Khóa luận: Thực trạng và giải pháp quản lý chất thải rắn tại huyện Phú Vang

Khóa luận phân tích thực trạng quản lý chất thải rắn tại huyện Phú Vang, Huế và đề xuất các giải pháp khả thi, hiệu quả cho địa phương.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2012

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý chất thải rắn tại Phú Vang hiện nay

Huyện Phú Vang, một huyện đồng bằng ven biển của tỉnh Thừa Thiên Huế, đang đối mặt với những thách thức môi trường ngày càng gia tăng do quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh đó, công tác quản lý chất thải rắn nổi lên như một vấn đề cấp thiết, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống người dân và sự phát triển bền vững của địa phương. Tốc độ tăng trưởng kinh tế, sự cải thiện đời sống và thay đổi trong thói quen tiêu dùng đã dẫn đến khối lượng rác thải sinh hoạt Phú Vang phát sinh ngày một nhiều, tạo áp lực nặng nề lên hệ thống hạ tầng môi trường vốn còn nhiều hạn chế. Một nghiên cứu chuyên sâu giai đoạn 2009-2011 đã chỉ ra rằng, lượng chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) tại huyện gia tăng liên tục với tốc độ trung bình khoảng 26,5%/năm. Cụ thể, khối lượng rác năm 2009 là 12.685 tấn đã tăng lên đến khoảng 16.220 tấn vào năm 2011. Thành phần rác thải cũng cho thấy những đặc điểm riêng biệt, với tỷ lệ chất hữu cơ chiếm đến 75%, bao gồm thức ăn thừa, rau quả, giấy... Đây vừa là thách thức trong việc xử lý mùi hôi và nước rỉ rác, vừa là cơ hội để phát triển các giải pháp tái chế như sản xuất phân compost. Việc hiểu rõ thực trạng này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược quản lý hiệu quả, hướng tới mục tiêu bảo vệ môi trường huyện Phú Vang một cách toàn diện.

1.1. Bối cảnh phát triển và áp lực gia tăng rác thải

Sự phát triển kinh tế - xã hội của huyện Phú Vang trong những năm qua đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận, với tốc độ tăng trưởng kinh tế duy trì ở mức cao, từ 15,96% (2009) lên 17,2% (2011). Các ngành dịch vụ, công nghiệp - xây dựng và du lịch ven biển phát triển mạnh mẽ đã góp phần cải thiện đáng kể đời sống người dân. Tuy nhiên, mặt trái của quá trình này là sự gia tăng không kiểm soát của rác thải sinh hoạt Phú Vang. Các khu dân cư mới, khu thương mại, chợ và làng nghề hình thành đã làm thay đổi bộ mặt đô thị, đồng thời cũng trở thành các nguồn phát sinh chất thải rắn tập trung. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Tuần (2012), lượng rác thải trung bình mỗi ngày tại huyện đã tăng từ 34,7 tấn (2009) lên 45,7 tấn (2011). Áp lực này đòi hỏi một hệ thống quản lý đồng bộ và hiệu quả, từ khâu thu gom, vận chuyển đến xử lý cuối cùng, nhằm ngăn chặn nguy cơ ô nhiễm môi trường Phú Vang.

1.2. Nguồn phát sinh và đặc điểm thành phần chất thải rắn

Chất thải rắn sinh hoạt tại Phú Vang phát sinh từ nhiều nguồn đa dạng, bao gồm hộ gia đình, chợ, khu thương mại, cơ quan, trường học, và các hoạt động xây dựng. Phân tích thành phần rác thải cho thấy một đặc điểm nổi bật: 75% là chất thải hữu cơ dễ phân hủy như thức ăn thừa, rau quả. Các thành phần khác bao gồm nhựa và túi nilon (12%), gạch ngói và xà bần (10%), chất thải nguy hại (0,5%) và các loại khác (2,5%). Tỷ lệ hữu cơ cao khiến rác nhanh chóng phân hủy, gây mùi hôi thối và phát sinh nước rỉ rác, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm. Đồng thời, sự hiện diện của chất thải nhựa và các thành phần khó phân hủy khác đặt ra yêu cầu cấp thiết về các giải pháp phân loại rác tại nguồn và tái chế, nhằm giảm gánh nặng cho các bãi chôn lấp rác Phú Vang và tận dụng tài nguyên từ rác.

II. Thách thức lớn trong quản lý chất thải rắn tại Phú Vang

Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, công tác quản lý chất thải rắn tại Phú Vang vẫn đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, tạo ra một khoảng cách lớn giữa lượng rác phát sinh và năng lực xử lý của địa phương. Thách thức lớn nhất nằm ở tỷ lệ thu gom chất thải rắn còn rất thấp và không đồng đều trên toàn huyện. Năng lực của các đơn vị thu gom, bao gồm cả Công ty môi trường đô thị Huế và các tổ vệ sinh dân lập, chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế. Hệ thống hạ tầng, trang thiết bị phục vụ thu gom, vận chuyển còn thiếu và lạc hậu. Hậu quả trực tiếp là tình trạng rác thải tồn đọng, vứt bừa bãi ven đường, bờ sông, kênh mương, gây mất mỹ quan đô thị và dẫn đến ô nhiễm môi trường Phú Vang ở nhiều khu vực. Phương pháp xử lý chủ yếu vẫn là chôn lấp, một giải pháp thiếu bền vững, tiềm ẩn nhiều rủi ro về ô nhiễm đất, nước ngầm và không khí. Việc thiếu một quy trình xử lý rác hiện đại và đồng bộ đang là rào cản lớn nhất trên con đường hướng tới một môi trường sống xanh, sạch, đẹp cho người dân trong huyện.

2.1. Tỷ lệ thu gom chất thải rắn thấp và không đồng bộ

Số liệu thống kê giai đoạn 2009-2011 cho thấy một bức tranh đáng báo động về công tác thu gom rác. Tỷ lệ CTRSH được thu gom trên toàn huyện chỉ đạt mức rất khiêm tốn, dao động từ 25% đến 28,6%. Điều này có nghĩa là hơn 70% lượng rác thải phát sinh hàng ngày không được thu gom và xử lý đúng quy định, mà bị thải trực tiếp ra môi trường. Sự chênh lệch về tỷ lệ thu gom giữa các xã/thị trấn cũng rất lớn. Trong khi các địa phương gần trung tâm như Phú Hải đạt tỷ lệ thu gom 80%, thì nhiều xã vùng ven như Phú Mậu, Phú Thanh, Vinh Hà... tỷ lệ này chỉ dừng lại ở mức 10%. Nguyên nhân chính là do mạng lưới thu gom chưa phủ khắp, thiếu phương tiện, và cơ chế thu phí chưa đủ để bù đắp chi phí vận hành, khiến các đề án thu gom rác thải gặp nhiều khó khăn trong triển khai.

2.2. Hiện trạng ô nhiễm môi trường Phú Vang từ rác thải

Việc rác thải không được thu gom triệt để đã dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng về môi trường. Các bãi rác tự phát hình thành khắp nơi, từ ven quốc lộ 49, bờ sông Như Ý đến các khu đất trống. Tình trạng này không chỉ gây mất mỹ quan mà còn là nguồn gây ô nhiễm đất, nước mặt và nước ngầm. Nước rỉ từ các đống rác chứa nhiều chất độc hại, kim loại nặng và vi sinh vật gây bệnh, thẩm thấu xuống đất và chảy ra sông ngòi. Điển hình là tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng tại các bãi rác cũ ở thôn Cự Lại Trung (Phú Hải) và thôn Hải Tiến (thị trấn Thuận An), buộc UBND tỉnh phải ra quyết định đóng cửa. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy tác động tiêu cực của việc quản lý yếu kém, đòi hỏi phải có các biện pháp can thiệp quyết liệt để bảo vệ môi trường huyện Phú Vang.

2.3. Hạn chế của các bãi chôn lấp rác Phú Vang hiện tại

Trong nhiều năm, giải pháp xử lý rác chính của huyện Phú Vang nói riêng và tỉnh Thừa Thiên Huế nói chung là chôn lấp tại bãi rác Thủy Phương. Mặc dù các bãi chôn lấp rác Phú Vang mới đã được quy hoạch, phương pháp này về bản chất vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Chôn lấp không hợp vệ sinh gây ô nhiễm thứ cấp (nước rỉ rác, khí bãi rác), tốn kém diện tích đất quý giá và lãng phí nguồn tài nguyên có thể tái chế từ rác. Đặc biệt, với thành phần rác chứa tới 75% hữu cơ, việc chôn lấp gây ra quá trình phân hủy yếm khí, sinh ra khí metan (CH4) – một loại khí nhà kính có khả năng gây hiệu ứng nóng lên toàn cầu cao hơn nhiều so với CO2. Do đó, việc phụ thuộc vào chôn lấp không phải là giải pháp bền vững cho vấn đề xử lý rác thải Thừa Thiên Huế.

III. Phương pháp tối ưu quy trình thu gom và vận chuyển rác

Để giải quyết gốc rễ vấn đề quản lý chất thải rắn tại Phú Vang, việc cải thiện và tối ưu hóa hệ thống thu gom - vận chuyển là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu. Một quy trình hiệu quả không chỉ đảm bảo rác thải được thu gom triệt để từ các nguồn phát sinh mà còn giúp giảm chi phí vận hành và hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường. Cần phải có một cách tiếp cận tổng thể, bắt đầu từ việc kiện toàn cơ cấu tổ chức quản lý, nâng cấp trang thiết bị, và quy hoạch lại mạng lưới thu gom một cách khoa học. Vai trò của chính quyền địa phương, Công ty môi trường đô thị Huế và sự tham gia của cộng đồng là ba trụ cột chính để xây dựng một hệ thống vững chắc. Việc đầu tư vào các phương tiện chuyên dụng, bố trí các điểm tập kết, trạm trung chuyển hợp lý và áp dụng công nghệ vào quản lý lộ trình sẽ giúp nâng cao đáng kể hiệu suất của công tác thu gom chất thải rắn. Hơn nữa, việc xây dựng các đề án thu gom rác thải phù hợp với đặc thù từng xã, thị trấn sẽ đảm bảo tính khả thi và bền vững cho toàn bộ hệ thống.

3.1. Hoàn thiện công tác tổ chức và quản lý thu gom

Nâng cao hiệu quả quản lý đòi hỏi sự phân công, phân cấp trách nhiệm rõ ràng giữa các bên liên quan. Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Phú Vang cần đóng vai trò chủ trì, điều phối chung, trong khi UBND các xã/thị trấn chịu trách nhiệm tổ chức các đội thu gom tại địa bàn. Cần xây dựng một cơ chế phối hợp nhịp nhàng giữa lực lượng thu gom dân lập và đơn vị chuyên nghiệp như Công ty môi trường đô thị Huế. Bên cạnh đó, việc áp dụng các công cụ quản lý kinh tế như điều chỉnh phí vệ sinh môi trường một cách hợp lý, dựa trên nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền”, sẽ tạo nguồn tài chính bền vững để tái đầu tư cho hoạt động thu gom, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách nhà nước. Điều này giúp nâng cao ý thức và trách nhiệm của người dân trong việc xử lý rác thải.

3.2. Hiện đại hóa trang thiết bị và tối ưu hóa vận chuyển

Hệ thống thu gom chất thải rắn hiện tại còn nhiều bất cập do trang thiết bị thô sơ. Cần có kế hoạch đầu tư, nâng cấp các phương tiện vận chuyển, từ xe đẩy tay, xe ba gác cải tiến đến các loại xe ép rác chuyên dụng có tải trọng khác nhau. Việc trang bị các thùng rác công cộng đạt chuẩn tại các khu dân cư, chợ, và điểm công cộng là hết sức cần thiết để chấm dứt tình trạng vứt rác bừa bãi. Ngoài ra, cần quy hoạch lại mạng lưới và tần suất thu gom cho từng khu vực, đảm bảo rác không bị tồn đọng quá lâu. Việc xây dựng các trạm trung chuyển hợp vệ sinh, như mô hình dự kiến tại Tân Cảng và Bầu Sen (thị trấn Thuận An), sẽ giúp tối ưu hóa quá trình vận chuyển rác từ các điểm thu gom nhỏ lẻ đến bãi xử lý tập trung, giảm chi phí và thời gian.

IV. Các giải pháp xử lý rác thải Thừa Thiên Huế bền vững

Để giải quyết triệt để bài toán quản lý chất thải rắn, chỉ tập trung vào thu gom là chưa đủ. Hướng đi bền vững đòi hỏi phải đa dạng hóa các phương pháp xử lý, giảm sự phụ thuộc vào hình thức chôn lấp. Tỉnh Thừa Thiên Huế nói chung và huyện Phú Vang nói riêng cần xây dựng một lộ trình chuyển đổi sang các công nghệ xử lý rác tiên tiến hơn, thân thiện với môi trường hơn. Tận dụng đặc điểm thành phần rác có tỷ lệ hữu cơ cao, công nghệ làm phân compost và xử lý sinh học cần được ưu tiên hàng đầu. Đối với các thành phần có thể tái chế như nhựa, giấy, kim loại, cần có chính sách khuyến khích thu hồi và phát triển ngành công nghiệp tái chế. Đặc biệt, các loại rác thải đặc thù như chất thải nhựachất thải nguy hại phải có một quy trình xử lý rác riêng biệt và nghiêm ngặt. Việc áp dụng tổng hợp nhiều giải pháp sẽ giúp thực hiện nguyên tắc 3R (Giảm thiểu - Tái sử dụng - Tái chế), biến rác thải từ một vấn đề thành một nguồn tài nguyên, góp phần xây dựng nền kinh tế tuần hoàn.

4.1. Đa dạng hóa quy trình xử lý rác thay vì chỉ chôn lấp

Thay vì chỉ chôn lấp, một hệ thống xử lý rác tích hợp cần được xây dựng. Với 75% là rác hữu cơ, việc đầu tư các nhà máy xử lý rác thành phân bón hữu cơ (compost) là giải pháp khả thi và hiệu quả. Phân compost không chỉ giúp xử lý một khối lượng lớn rác mà còn cung cấp sản phẩm phân bón sạch cho nông nghiệp địa phương. Đối với phần rác không thể tái chế nhưng có nhiệt trị cao, công nghệ đốt rác phát điện là một lựa chọn cần xem xét trong dài hạn. Giải pháp này giúp giảm thể tích rác phải chôn lấp đến hơn 90% và tận dụng năng lượng từ rác. Việc đa dạng hóa các phương pháp xử lý rác thải Thừa Thiên Huế sẽ giúp giảm áp lực lên bãi chôn lấp rác Phú Vang và tăng tuổi thọ của các công trình này.

4.2. Quản lý riêng biệt chất thải nhựa và chất thải nguy hại

Hai dòng chất thải đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt là chất thải nhựachất thải nguy hại. Rác thải nhựa, đặc biệt là túi nilon và nhựa dùng một lần, là tác nhân gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng và lâu dài. Cần có các chính sách mạnh mẽ để giảm thiểu rác thải nhựa, kết hợp với việc xây dựng hệ thống thu gom, tái chế nhựa hiệu quả. Trong khi đó, chất thải nguy hại từ các hộ gia đình (pin, ắc quy, bóng đèn hỏng, vỏ chai hóa chất) và các cơ sở y tế, sản xuất nhỏ lẻ cần được quản lý chặt chẽ. Phải thiết lập các điểm thu hồi riêng và có quy trình xử lý chuyên biệt để ngăn chặn các chất độc hại phát tán ra môi trường, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái.

V. Bí quyết áp dụng phân loại rác mô hình kinh tế tuần hoàn

Một trong những bí quyết cốt lõi để chuyển đổi mô hình quản lý chất thải rắn tại Phú Vang là thực hiện thành công việc phân loại rác tại nguồn. Đây được xem là nền tảng của mọi hoạt động giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế, là bước đi đầu tiên hướng tới nền kinh tế tuần hoàn. Khi rác thải được phân loại ngay từ hộ gia đình, các thành phần có giá trị như hữu cơ, nhựa, giấy, kim loại sẽ không bị lẫn lộn, giúp tối ưu hóa hiệu quả của các công đoạn xử lý tiếp theo. Việc này không chỉ giảm đáng kể lượng rác phải chôn lấp mà còn tạo ra nguồn nguyên liệu đầu vào cho các ngành công nghiệp tái chế, mang lại lợi ích kinh tế và xã hội. Để triển khai hiệu quả, cần có sự kết hợp đồng bộ giữa công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức, cung cấp hạ tầng cần thiết (thùng rác, túi đựng) và xây dựng một cơ chế thu gom riêng biệt cho từng loại rác đã được phân loại. Đây là một sự thay đổi lớn trong thói quen, đòi hỏi sự kiên trì và cam kết mạnh mẽ từ cả chính quyền và người dân.

5.1. Hướng dẫn triển khai phân loại rác tại nguồn hiệu quả

Để chương trình phân loại rác tại nguồn đi vào thực tế, cần thực hiện theo một lộ trình bài bản. Bước đầu tiên là đẩy mạnh truyền thông, giáo dục để người dân hiểu rõ lợi ích và cách thức phân loại, ví dụ như chia rác thành 3 nhóm chính: rác hữu cơ, rác tái chế và rác còn lại. Tiếp theo, chính quyền cần hỗ trợ cung cấp các công cụ cần thiết như thùng rác hai ngăn, ba ngăn hoặc các loại túi có màu sắc khác nhau cho các hộ gia đình. Quan trọng nhất là phải tổ chức một hệ thống thu gom chất thải rắn riêng biệt, với lịch trình và phương tiện phù hợp cho từng loại rác. Nếu rác đã phân loại mà vẫn bị thu gom chung vào một xe thì mọi nỗ lực của người dân sẽ trở nên vô nghĩa. Các dự án thí điểm tại một số xã, thị trấn có thể được triển khai để rút kinh nghiệm trước khi nhân rộng trên toàn huyện.

5.2. Mô hình kinh tế tuần hoàn Biến rác thành tài nguyên

Phân loại rác tại nguồn chính là chìa khóa để mở ra cánh cửa của nền kinh tế tuần hoàn. Rác hữu cơ sau khi được thu gom riêng sẽ được đưa đến các cơ sở sản xuất phân compost, phục vụ cho nông nghiệp. Rác tái chế như giấy, chai nhựa, lon nhôm... sẽ được bán cho các cơ sở thu mua phế liệu hoặc nhà máy tái chế, tạo ra việc làm và thu nhập. Mô hình này giúp giảm thiểu rác thải nhựa và các loại rác khác đi vào môi trường, đồng thời tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên khi sử dụng vật liệu tái chế thay vì nguyên liệu thô. Việc xây dựng và hỗ trợ các chuỗi giá trị tái chế tại địa phương, từ người thu gom, cơ sở phân loại đến nhà máy xử lý, sẽ tạo ra một hệ sinh thái kinh tế bền vững, mang lại lợi ích kép cho cả kinh tế và môi trường.

VI. Định hướng tương lai bảo vệ môi trường huyện Phú Vang

Để xây dựng một tương lai bền vững, công tác bảo vệ môi trường huyện Phú Vang cần được tiếp cận một cách chiến lược và dài hạn. Việc quản lý chất thải rắn không chỉ là một nhiệm vụ kỹ thuật mà còn là một vấn đề xã hội, đòi hỏi sự chung tay của cả hệ thống chính trị và toàn thể cộng đồng. Định hướng trong tương lai là chuyển đổi từ mô hình quản lý tuyến tính (khai thác - sản xuất - tiêu dùng - thải bỏ) sang mô hình kinh tế tuần hoàn. Điều này yêu cầu một khung chính sách pháp lý mạnh mẽ, sự đầu tư thỏa đáng vào hạ tầng và công nghệ, cùng với việc nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi của mỗi người dân. Vai trò điều phối, giám sát của các cơ quan quản lý nhà nước như Sở Tài nguyên và Môi trường Thừa Thiên Huế là vô cùng quan trọng để đảm bảo các chính sách được thực thi một cách nhất quán và hiệu quả. Cuối cùng, thành công của mọi giải pháp đều phụ thuộc vào sự tham gia tích cực của cộng đồng, bởi chính họ là chủ thể trong việc tạo ra và giải quyết vấn đề rác thải.

6.1. Vai trò của Sở Tài nguyên và Môi trường Thừa Thiên Huế

Sở Tài nguyên và Môi trường Thừa Thiên Huế đóng vai trò then chốt trong việc định hướng và hỗ trợ huyện Phú Vang trong công tác quản lý chất thải. Sở cần ban hành các quy hoạch, quy định kỹ thuật và tiêu chuẩn môi trường thống nhất trên toàn tỉnh. Đồng thời, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát việc tuân thủ pháp luật về bảo vệ môi trường đối với các hoạt động thu gom, vận chuyển và xử lý rác. Bên cạnh đó, Sở có thể là cầu nối để thu hút các nguồn vốn đầu tư, hỗ trợ kỹ thuật và chuyển giao công nghệ xử lý rác tiên tiến cho địa phương, giúp huyện từng bước hiện đại hóa hệ thống quản lý, phù hợp với chiến lược phát triển chung của tỉnh.

6.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng để bảo vệ môi trường

Không một chính sách hay công nghệ nào có thể thành công nếu thiếu sự tham gia của người dân. Nâng cao nhận thức cộng đồng là giải pháp nền tảng và bền vững nhất. Cần triển khai các chương trình giáo dục môi trường sâu rộng trong trường học, khu dân cư và trên các phương tiện thông tin đại chúng. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào việc thay đổi thói quen tiêu dùng, thực hành lối sống xanh, giảm thiểu rác thải nhựa, và tích cực tham gia phân loại rác tại nguồn. Việc xây dựng các mô hình cộng đồng tự quản về vệ sinh môi trường, tổ chức các ngày hội thu gom rác tái chế... sẽ khơi dậy ý thức trách nhiệm và biến mỗi người dân thành một đại sứ trong công cuộc bảo vệ môi trường huyện Phú Vang.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠT 1. Các vấn đề cơ bản về chất thải rắn sinh hoạt 1. Khái niệm chất thải rắn Chất thải rắn là toàn bộ các loại vật chất được con người loại bỏ trong các hoạt động kinh tế - xã hội của mình (bao gồm các hoạt động sản xuất, các hoạt động sống và duy trì sự tồn tại cộng đồng…).

Trong đó quan trong nhất là các loại chất thải sinh ra từ các hoạt động sản xuất và hoạt động sống. Rác là thuật ngữ được dùng để chỉ chất thải rắn có hình dạng tương đối cố định, bị vứt bỏ từ hoạt động của con người. Rác sinh hoạt hay chất thải rắn sinh hoạt là một bộ phận của chất thải rắn, được hiểu là các chất thải rắn phát sinh từ các hoạt động sinh hoạt thường ngày của con người. Quá trình hình thành chất thải rắn Chất thải Nguyên vật liệu Chế biến Chất thải Thu hồi và tái chế Chế biến lần 2 Tiêu thụ Thải bỏ Hình 1: Sơ đồ hình thành chất thải rắn * Chú giải: : Nguyên liệu, sản phẩm, các thành phần thu hồi và tái sử dụng : Chất thải, phế thải Từ sơ đồ trên ta thấy chất thải rắn phát sinh cả trong hoạt động sản xuất lẫn tiêu dùng, và phát sinh liên tục hàng ngày, bởi vì hiệu xuất của mọi hoạt động không thể SVTH: Nguyễn Văn Tuần_Lớp K42 TNMT 3 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Quang Phục đạt được 100%, mọi hành vi sản xuất hay tiêu dùng đều để lại một lượng chất thải nhất định, trong đó có cả chất thải rắn sinh hoạt.

Các nguồn phát sinh chất thải rắn Nguồn gốc phát sinh, thành phần và tốc độ phát sinh của chất thải rắn là các cơ sở quan trọng để thiết kế, lựa chọn công nghệ xử lý và đề xuất các chương trình quản lý chất thải rắn. Các hoạt động kinh tế xã hội của con người của con người Các quá trình Hoạt động sống Các hoạt động Hoạt động giao phi sản xuất và tái sinh sản quản lý tiếp và đối của con người ngoại CHẤT THẢI SINH HOẠT Hình2: Mô tả tóm tắc các nguồn phát sinh chất thải rắn sinh hoạt Chất thải rắn phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau căn cứ vào đặc điểm của các chất thải có thể phân chia thành 3 nhóm lớn: chất thải sinh hoạt, công nghiệp và nguy hại. Nguồn thải của rác thải sinh hoạt rất khó quản lý tại các nơi đất trống bởi vì tại các vị trí này sự phát sinh các nguồn chất thải là một quá trình phát tán. SVTH: Nguyễn Văn Tuần_Lớp K42 TNMT 4 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Quang Phục Bảng 1: Các thành phần chất thải đặc trưng từ nguồn thải sinh hoạt Nguồn thải Thành phần chất thải Chất thải thực phẩm,giấy,carton, Nhựa,Vải,Cao su, túi Nilon, Rác Hộ gia đình vườn, tã lót, khăn vệ sinh, Nhôm, Kim loại chứa sắt, lon thiếc.

Chất thải đặc biệt như: pin, dầu nhớt xe, lốp xe, ruột xe, sơn thừa… Giấy, carton, nhựa, túi nilon, gỗ, rác thực phẩm, thủy tinh, kim loại, chất thải đặc biệt như vật dụng gia đình hỏng (kệ sách, đèn, tủ,…), Khu thương mại đồ điện tử hư hỏng (máy radio, tivi,…), tủ lạnh, máy giặc hỏng, pin, dầu nhớt, lốp xe, sơn thừa… Giấy, carton, nhựa, túi nilon, gỗ, rác thực phẩm, thủy tinh, kim loại. Công sở Chất thải đặc biệt như: kệ sách, đèn, tủ hỏng, pin, tủ lạnh, máy in- photo hỏng, pin, dầu nhớt, lốp xe, sơn thừa… Chất thải từ viện Ống nghiệm, túi nilon, chai lọ, giấy, carton,. nghiên cứu Xây dựng Gỗ, thép, bê tong, đất cát… Khu công cộng Giấy, túi nilon, lá cây,… Nguồn: Tchobanoglous và cộng sự, 1993 1. Phân loại chất thải rắn Việc phân loại chất thải rắn sẽ giúp xác định các loại khác nhau của chất thải rắn được sinh ra.

Khi thực hiện phân loại chất thải rắn sẽ giúp chúng ta gia tăng khả năng tái chế và tái sử dụng lại các vật liệu trong chất thải, đem lại hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường. Chất thải rắn rất đa dạng vì vậy có nhiều cách phân loại khác nhau như: 1. Phân loại theo công nghệ quản lý – xử lý Phân loại chất thải rắn theo dạng này người ta chia làm: Các chất cháy được, các chất không cháy được, các chất hỗn hợp (xem bảng 2) SVTH: Nguyễn Văn Tuần_Lớp K42 TNMT 5 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Quang Phục Bảng 2: Phân loại theo công nghệ xử lý Thành phần Định nghĩa Ví dụ 1. Các chất cháy được - Các túi giấy, mảnh -Giấy - Các vật liệu làm từ giấy bột và giấy bìa, giấy vệ sinh… - Hàng dệt - Có nguồn gốc từ sợi - Vải, len - Các rau , củ, quả, thực - thực phẩm - Các chất thải ra từ đồ ăn, thực phẫm.

phẩm các loại… - Phim cuộn, túi chất - Các vật liệu và sản phẩm được chế tạo từ - Chất dẻo dẻo, chai lọ, chất dẻo, chất dẻo. bịch nilon… - Các vật liệu và sản phẩm được chế tạo từ - Bóng, giày, ví, băng - Da và cao su da và cao su cacao su… - Đồ dung bằng gỗ như - Cỏ, gỗ, củi, - Các vật liệu và sản phẩm được chế tạo từ bàn, ghế, đồ chơi, vỏ rơm rạ gỗ, tre – rơm. Các chất không cháy - Vỏ hộp nhôm, đồ - Các loại vật liệu và sản phẩm được chế - Kim loại sắt đựng bằng kim loại, tạo từ sắt mà dễ bị nam châm hút hàng rào, dao, nắp lọ… - Kim loại phi - Vỏ nhôm, giấy bao - Các vật liệu không bị nam châm hút sắt gói… - Các vật liệu và sản phẩm được chế tạo từ - Chai lọ, đồ đựng bằng -Thủy tinh thủy tinh thủy tinh, bóng đèn… - Bất kỳ các vật liệu không cháy khác - Vỏ chai, ốc xương, - Đá và sành sứ ngoài kim loại và thủy tinh gạch, đá, gốm… - Tất cả các vật liệu khác không phân loại - Đá cuội, cát, đất, 3.Các chất hỗn trong bảng này. Loại này có thể chia làm tóc… hợp hai phần với kích thướt > 5mm và < 5mm Nguồn: Bảo vệ môi trường trong xây dựng cơ bản, Lê Văn Nãi, Nhà xuất bản Khoa học Kỹ thuật,1999.

SVTH: Nguyễn Văn Tuần_Lớp K42 TNMT 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Quang Phục 1. Phân loại theo quan điểm thông thường Rác thực phẩm: Bao gồm phần thừa thãi, không ăn được sinh ra trong quá trình lưu trữ, chế biến, nấu ăn… Rác rưởi: Bao gồm các chất cháy được và không cháy được, sinh ra từ các hộ gia đình, công sở, hoạt động thong mại… Các chất cháy được như giấy, cacbon, plastic, vải, caosu, da, gỗ… và chất không cháy được như thủy tinh, vỏ hộp kim loại… Tro, xỉ: vật chất còn lại trong quá trình đốt củi, than, rơm, rạ, lá… ở các hộ gia đình, công sở, nhà hàng, nhà máy, xí nghiệp. Chất thải xây dựng: Đây là chấ thải rắn từ quá trình xây dựng, sửa chữa nhà, đập phá các công trình xây dựng tạo ra các xà bần, bêtông… Chất thải đặc biệt: Liệt vào các loại rác này có rác thu gom từ việc quét đường, rác từ các thùng rác công cộng, xác động vật, xe ôtô phế thải… Chất thải từ các nhà máy xử lý ô nhiễm: Chất thải này có từ hệ thống xử lý nước, nước thải, nhà máy xử lý nước thải công nghiệp. Thành phần chất thải loại này đa dạng và phụ thuộc vào bản chất của quá trình xử lý.

Chất thải này thường là chất thải rắn hoặc bùn. Chất thải nông nghiệp: Là vật chất loại bỏ từ các hoạt động nông nghiệp như gốc rơm, rạ, cây trồng, chăn nuôi, bao bì thuốc trừ sâu… 1. Tốc độ phát sinh chất thải rắn Việc tính toán tốc độ phát sinh rác là một trong những yếu tố quan trọng trong việc quản lý rác thải bởi vì từ đó nguời ta có thể xác định đuợc luợng rác phát sinh trong tương lai ở một khu vực cụ thể để có kế hoạch quản lý. Phương pháp xác định tốc độ phát thải rác cũng gần giống nhau phương pháp xác định tổng lượng rác.

Người ta sử dụng một số loại phân tích sau đây để định lượng rác thải ở khu vực - Đo khối lượng - Phân tích thống kê - Dựa trên các đơn vị thu gom rác (ví dụ thùng chứa) - Phương pháp xác định tỉ lệ rác thải - Tính cân bằng vật chất SVTH: Nguyễn Văn Tuần_Lớp K42 TNMT 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Quang Phục Lượng Nhà máy Lượng vào liệu + nhiên liệu Nguyên Xí nghiệp ra (Sản phẩm) Lượng rác thải Hình 3: Sơ đồ tính cân bằng vật chất  Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phát sinh chất thải rắn:  Sự phát triển kinh tế và nếp sống Các nghiên cứu cho thấy sự phát sinh chất thải liên hệ trực tiếp với phát triển kinh tế của một cộng đồng. Lượng chất thải sinh hoạt đã được ghi nhận là có giảm đi khi có sự suy giảm về kinh tế.  Mật độ dân số Các nghiên cứu xác minh rằng mật độ dân số tăng lên, thì lượng chất thải rắn cũng gia tăng theo. Nhưng không phải rằng dân số ở cộng đồng có mật độ cao hơn sản sinh ra nhiều rác hơn mà là dân số ở cộng đồng có mật độ thấp có các phương pháp xử lý rác khác chẳng hạn như làm phân compost trong vườn hay đốt rác sau vườn.

 Sự thay đổi theo mùa Trong những dịp như lễ giáng sinh, tết âm lịch (tiêu thụ đỉnh điểm) và cuối năm tài chính (tiêu thụ thấp) thì sự thay đổi về lượng rác thải đã được ghi nhận.  Nhà ở Các yếu tố có thể áp dụng đối với mật độ dân số cũng có thể áp dụng đối với các loại nhà ở. Điều này đúng bởi vì có sự liên kết trực tiếp giữa loại nhà ở và mật độ dân số. Các yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến sự phát thải trong những ngôi nhà mật độ cao như rác thải vườn.

Cũng không khó để giải thích vì sao các hộ gia đình ở vùng nông thôn sản sinh ít chất thải hơn các hộ gia đình thành phố.  Tần số và phương pháp thu gom Nhìn chung, nếu dịch vụ thu gom không bị hạn chế, chất thải sẽ được thu gom nhiều hơn. Tuy nhiên kết luận này không được phép áp dụng để suy luận rằng lượng chất thải sinh ra sẽ nhiều hơn. Người ta đã phát hiện ra rằng nếu tần số thu gom rác SVTH: Nguyễn Văn Tuần_Lớp K42 TNMT 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Quang Phục thải giảm đi thì khối lượng rác thải sẽ tăng lên và ngược lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ