Tổng quan nghiên cứu

Giai đoạn 1991 - 2016 ghi nhận sự biến chuyển mang tính bước ngoặt trong cục diện địa chính trị toàn cầu sau khi Liên Xô tan rã. Trải qua 25 năm tái định hình vị thế quốc tế, mối quan hệ giữa Liên bang Nga và Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã chuyển mình mạnh mẽ, tạo dấu ấn sâu sắc qua 20 năm thiết lập quan hệ Đối tác đối thoại (1996 - 2016). Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là làm rõ sự vận động, thực trạng và hiệu quả của các mối quan hệ văn hóa giữa Liên bang Nga với khối ASEAN, đi sâu phân tích hai trường hợp điển hình là Việt Nam và Indonesia.

Mục tiêu cụ thể của luận văn hướng đến việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngoại giao văn hóa, phân tích quá trình triển khai các chính sách văn hóa đối ngoại của Nga tại Đông Nam Á, nhận diện thành tựu, hạn chế và dự báo xu hướng hợp tác trong tương lai. Phạm vi không gian nghiên cứu tập trung vào Liên bang Nga, toàn khối ASEAN với trọng tâm là Việt Nam (đối tác chiến lược truyền thống) và Indonesia (quốc gia có quy mô dân số và ảnh hưởng hàng đầu khu vực). Phạm vi thời gian nghiên cứu bao quát 25 năm từ năm 1991 đến năm 2016.

Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi chứng minh văn hóa là trụ cột quyền lực mềm then chốt bên cạnh chính trị và kinh tế. Hiệu quả của các chương trình giao lưu văn hóa được minh chứng cụ thể qua tốc độ tăng trưởng lượng du khách Nga đến Việt Nam tăng hơn 41% trong giai đoạn 2010 - 2011 và mạng lưới hơn 10.000 lưu học sinh ASEAN đang được đào tạo tại Nga, tạo nền tảng vững chắc cho sự tin cậy chiến lược lâu dài.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng hệ thống phân tích dựa trên sự kết hợp của hai nền tảng lý thuyết chủ đạo trong quan hệ quốc tế. Thứ nhất là Thuyết Quyền lực mềm do học giả Klaus Knorr khởi xướng năm 1973 và được Giáo sư Joseph Nye hoàn thiện năm 1990. Thuyết này khẳng định khả năng tác động và định hình sở thích của các quốc gia khác thông qua sức hấp dẫn của giá trị văn hóa, tư tưởng chính trị và chính sách đối ngoại thay vì sử dụng biện pháp cưỡng chế quân sự hay kinh tế. Thứ hai là Lý thuyết Ngoại giao văn hóa hiện đại theo quan điểm của các học giả như Milton Cummings Jr và Simeo Adebolu, coi ngoại giao văn hóa là kênh giao lưu tư tưởng, trao đổi nghệ thuật, truyền thống và hệ giá trị nhằm xây dựng sự thấu hiểu lâu dài.

Mô hình nghiên cứu phân loại ngoại giao văn hóa của các quốc gia thành ba nhóm: nhóm cường quốc sử dụng văn hóa để mở rộng phạm vi ảnh hưởng chiến lược; nhóm nước bậc trung dùng văn hóa để tăng cường vị thế và lợi ích phát triển; và nhóm nước nhỏ gắn văn hóa với quảng bá du lịch và thu hút đầu tư. Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa bao gồm: văn hóa dân tộc, ngoại giao văn hóa, quyền lực mềm và đối tác chiến lược toàn diện. Luận văn khẳng định ngoại giao văn hóa là một trong ba trụ cột đối ngoại cốt lõi, bổ trợ chặt chẽ cho ngoại giao chính trị và ngoại giao kinh tế.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu thực hiện thu thập và phân tích dữ liệu trên quy mô toàn bộ 10 quốc gia thành viên ASEAN, trong đó phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng để xác định 2 trường hợp nghiên cứu điển hình là Việt Nam và Indonesia. Việt Nam đại diện cho đối tác truyền thống xã hội chủ nghĩa có mức độ gắn kết lịch sử bền chặt, trong khi Indonesia đại diện cho quốc gia Hồi giáo có vị thế kinh tế và chính trị trung tâm tại Đông Nam Á.

Nguồn dữ liệu thứ cấp của luận văn bao quát hơn 50 văn bản hiệp định liên chính phủ, tuyên bố chung, kế hoạch hành động giai đoạn 1991 - 2016 và báo cáo thường niên từ Bộ Ngoại giao Nga, Bộ Văn hóa Liên bang Nga và các cơ quan ngoại giao khu vực. Tác giả vận dụng phối hợp phương pháp nghiên cứu trường hợp (case study), phương pháp phân tích lịch sử, tổng hợp liên ngành, phương pháp thống kê và so sánh đối chiếu.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích văn bản kết hợp thống kê so sánh là nhằm giải mã chuẩn xác các chuyển dịch thể chế trong chính sách đối ngoại của Nga qua từng giai đoạn, đồng thời lượng hóa được sự phát triển thực chất của các dự án giao lưu giáo dục, nghệ thuật và du lịch trong suốt 25 năm nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, hợp tác giáo dục và đào tạo tiếp tục giữ vị trí ngọn cờ đầu trong chiến lược quyền lực mềm của Nga tại khu vực. Trước năm 1991, hơn 30.000 cán bộ và sinh viên Việt Nam đã tốt nghiệp tại Liên Xô. Trong giai đoạn 1991 - 2016, mạng lưới này tiếp tục mở rộng với hơn 10.000 sinh viên thuộc các nước ASEAN học tập tại hơn 150 trường đại học Nga. Riêng trong lĩnh vực văn hóa nghệ thuật, số lượng học bổng toàn phần Chính phủ Nga cấp cho sinh viên Việt Nam theo học các ngành âm nhạc, điện ảnh, múa đã tăng từ 7 suất năm 2013 lên 14 suất năm 2014, tương đương mức tăng trưởng 100%.

Thứ hai, du lịch văn hóa chứng kiến bước phát triển nhảy vọt, trở thành cầu nối giao lưu nhân dân trực tiếp nhất. Điển hình tại Thái Lan, lượng khách du lịch Nga tăng từ 37.000 lượt vào năm 2000 lên 1,3 triệu lượt vào năm 2014, tức tăng trưởng hơn 35 lần (khoảng 3.413%). Tại Việt Nam, lượng khách Nga tăng từ 100.000 lượt năm 2010 lên 298.000 lượt vào năm 2013, đạt tỷ lệ tăng trưởng gần 200%, kèm theo 4 dự án đầu tư khách sạn nghỉ dưỡng của Nga với tổng vốn đăng ký đạt 33,8 triệu USD.

Thứ ba, cơ chế quản trị ngoại giao văn hóa của Nga đã chuyển đổi căn bản từ kiểm duyệt tập trung sang cơ chế mở đa tầng với vai trò điều phối của Cơ quan Rossotrudnichestvo (thành lập năm 2008) và Trung tâm ASEAN tại Đại học Quốc gia Quan hệ Quốc tế Moscow (thành lập năm 2010).

Thứ tư, nghiên cứu phát hiện tính phân hóa rõ nét giữa các đối tác: quan hệ với Việt Nam dựa trên sự sâu rộng về đào tạo với hơn 50% sinh viên tập trung tại Moscow và Saint Petersburg, trong khi quan hệ với Indonesia hướng mạnh vào đối thoại liên tôn giáo và diễn đàn đa phương.

Thảo luận kết quả

Sự khởi sắc của quan hệ văn hóa giữa Nga và ASEAN xuất phát từ hai động lực chính: chính sách xoay trục về phương Đông của Nga từ nhiệm kỳ thứ ba của Tổng thống Vladimir Putin năm 2012 và dấu mốc thành lập Cộng đồng ASEAN ngày 31 tháng 12 năm 2015. Khác với các nghiên cứu kinh tế - quân sự của một số tác giả trong ngành vốn chỉ nhìn nhận quan hệ quốc tế dưới góc độ lợi ích vật chất, luận văn này chỉ ra rằng văn hóa chính là chất keo kết dính giúp tối ưu hóa chi phí chiến lược và duy trì tình hữu nghị bền bỉ.

Dữ liệu nghiên cứu trong luận văn có thể được trình bày trực quan thông qua biểu đồ cột kép thể hiện tốc độ tăng trưởng lượng du khách Nga đến Đông Nam Á giai đoạn 2000 - 2014, kết hợp cùng bảng ma trận so sánh các chỉ số hợp tác văn hóa giữa Việt Nam và Indonesia dựa trên số lượng hiệp định, số lượng du học sinh và tần suất tổ chức các tuần lễ văn hóa quốc gia. Những bằng chứng này khẳng định quan hệ văn hóa phát triển tích cực nhưng vẫn chưa khai thác hết tiềm năng to lớn giữa hai bên.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, mở rộng mạng lưới các trung tâm ngôn ngữ và không gian văn hóa Nga tại Đông Nam Á. Bộ Ngoại giao Nga phối hợp cùng Cơ quan Hợp tác Nhân đạo Quốc tế Rossotrudnichestvo và Phân viện Pushkin tại Hà Nội cần triển khai các bộ công cụ giảng dạy tiếng Nga chuyên ngành, đặt mục tiêu tăng 50% số lượng lớp học ngôn ngữ và nâng quy mô du học sinh ASEAN tại Nga lên mốc 15.000 người trong giai đoạn 2018 - 2022.

Thứ hai, thiết lập cơ chế tài chính linh hoạt thông qua mô hình hợp tác công tư nhằm khắc phục sự hạn hẹp của ngân sách nhà nước. Quỹ Tài chính Đối tác Đối thoại ASEAN - Nga cần chủ động kết nối các doanh nghiệp tư nhân nhằm huy động nguồn tài trợ xã hội hóa đạt 50 triệu USD cho các dự án bảo tồn di sản, tuần lễ điện ảnh và festival nghệ thuật trong giai đoạn 2020 - 2025.

Thứ ba, liên kết chuỗi sản phẩm du lịch văn hóa đa quốc gia. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Việt Nam, Bộ Du lịch Indonesia và Cơ quan Du lịch Liên bang Nga cần ký kết các chương trình xúc tiến du lịch liên vùng, hướng tới mục tiêu nâng tổng lượng khách du lịch trao đổi hai chiều đạt mốc 1 triệu lượt khách mỗi năm trong giai đoạn 2017 - 2023.

Thứ tư, số hóa các hoạt động giao lưu thanh niên và học thuật. Trung tâm ASEAN tại Đại học MGIMO và các Hội Hữu nghị song phương cần duy trì tổ chức định kỳ 2 năm một lần Hội nghị Thượng đỉnh Thanh niên Nga - ASEAN theo hình thức trực tiếp kết hợp trực tuyến, bảo đảm sự tham gia của đại diện thanh niên từ đủ 10 quốc gia thành viên bắt đầu từ năm 2018.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, các nhà hoạch định chính sách và cán bộ ngoại giao tại Bộ Ngoại giao cũng như các cơ quan đối ngoại: Luận văn cung cấp khung tham chiếu thực tiễn về triển khai quyền lực mềm và các điều ước quốc tế, phục vụ trực tiếp cho quá trình xây dựng chương trình hành động văn hóa đối ngoại song phương và đa phương.

Thứ hai, giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Quốc tế học, Quan hệ Quốc tế và Khu vực học: Công trình là nguồn tài liệu học thuật giá trị về phương pháp nghiên cứu trường hợp, cung cấp bức tranh dữ liệu lịch sử quan hệ Nga - ASEAN trọn vẹn trong 25 năm (1991 - 2016).

Thứ ba, các doanh nghiệp hoạt động trong ngành lữ hành quốc tế, dịch vụ khách sạn và tổ chức sự kiện văn hóa: Doanh nghiệp có thể ứng dụng các phân tích thị trường về 298.000 lượt khách Nga và các dự án nghỉ dưỡng 33,8 triệu USD để thiết kế các sản phẩm du lịch văn hóa chuyên biệt.

Thứ tư, các tổ chức hữu nghị nhân dân và ban lãnh đạo các trường đại học: Nhóm đối tượng này có thể tham khảo mô hình liên kết đào tạo từ mạng lưới hơn 150 trường đại học Nga để mở rộng quy mô trao đổi học thuật và cấp học bổng quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Ngoại giao văn hóa đóng vai trò như thế nào trong chiến lược đối ngoại của Nga với ASEAN?
Ngoại giao văn hóa là trụ cột quyền lực mềm giúp Nga khôi phục và củng cố ảnh hưởng địa chính trị tại Đông Nam Á sau năm 1991. Thông qua các sự kiện quy mô lớn như Năm Văn hóa ASEAN - Nga 2016 tại Sochi, Nga xây dựng hình ảnh đất nước thân thiện, tạo lập nền tảng tin cậy chính trị cho 10 quốc gia thành viên.

Hợp tác văn hóa Nga - Việt Nam giai đoạn 1991 - 2016 có những điểm sáng nổi bật nào?
Điểm sáng lớn nhất là sự kế thừa truyền thống với hơn 30.000 cán bộ Việt Nam từng được đào tạo tại Liên Xô. Sau năm 1991, hai nước ký kết Hiệp định văn hóa 1993, duy trì hoạt động Phân viện Pushkin, tổ chức định kỳ Những ngày văn hóa từ năm 2010 đến 2016 và đón 298.000 lượt du khách Nga năm 2013.

Quan hệ văn hóa của Nga với Indonesia có gì khác biệt so với Việt Nam?
Quan hệ Nga - Việt Nam mang tính toàn diện chuyên sâu, tập trung vào giáo dục đào tạo tại hơn 150 trường đại học và giao lưu nghệ thuật biểu diễn. Ngược lại, quan hệ Nga - Indonesia tập trung chủ yếu vào đối thoại liên tôn giáo, hợp tác đa phương thông qua Ban Thư ký ASEAN tại Jakarta và các diễn đàn thanh niên.

Những cơ quan nào trực tiếp thực thi ngoại giao văn hóa của Liên bang Nga?
Bộ máy thực thi được điều phối bởi Bộ Ngoại giao Nga, Cơ quan Hợp tác Nhân đạo Quốc tế Rossotrudnichestvo (thành lập năm 2008), Bộ Văn hóa Liên bang Nga và hệ thống Trung tâm Khoa học và Văn hóa Nga. Bên cạnh đó, Trung tâm ASEAN tại Đại học MGIMO (thành lập năm 2010) đóng vai trò hạt nhân trong nghiên cứu và kết nối học thuật.

Du lịch văn hóa đã đóng góp cụ thể ra sao vào quan hệ Nga - ASEAN?
Du lịch là kênh giao lưu nhân dân bùng nổ mạnh mẽ nhất, thể hiện qua con số 1,3 triệu du khách Nga đến Thái Lan năm 2014 và gần 300.000 lượt khách đến Việt Nam năm 2013. Du lịch không chỉ đem lại dòng vốn đầu tư 33,8 triệu USD mà còn trực tiếp xóa bỏ rào cản ngôn ngữ và gia tăng sự thấu hiểu liên văn hóa.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện quá trình 25 năm phát triển quan hệ văn hóa giữa Liên bang Nga và khối ASEAN từ năm 1991 đến năm 2016.
  • Khẳng định ngoại giao văn hóa là công cụ quyền lực mềm chiến lược giúp Nga tái thiết lập vị thế cường quốc tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
  • Làm sáng tỏ những điểm tương đồng và khác biệt sâu sắc giữa hai trường hợp nghiên cứu trọng điểm là Việt Nam và Indonesia.
  • Cung cấp luận cứ thực chứng thuyết phục thông qua số liệu phát triển du lịch đạt 1,3 triệu khách tại Thái Lan và quy mô hơn 10.000 lưu học sinh theo học tại Nga.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược có tính khả thi cao nhằm định hướng hợp tác giai đoạn 2016 - 2025.

Đóng góp cốt lõi của luận văn là hoàn thiện bức tranh học thuật về ngoại giao văn hóa Nga - ASEAN, mở ra hướng tiếp cận mới ngoài các khía cạnh kinh tế và an ninh truyền thống. Trong giai đoạn tiếp theo, các cơ quan hữu quan cần tiếp tục hiện thực hóa Kế hoạch hành động toàn diện được thông qua tại Hội nghị Cấp cao Sochi. Các nhà nghiên cứu và tổ chức đối ngoại hãy chủ động khai thác triệt để những kết quả nghiên cứu này để nâng tầm quan hệ hữu nghị và đối tác chiến lược giữa Việt Nam, ASEAN và Liên bang Nga.