Luận án tiến sĩ quan hệ giữa nhà nước quân chủ lý trần với phật giáo

Luận án tiến sĩ phân tích quan hệ giữa nhà nước quân chủ lý trần với phật giáo, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho ngành.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ khoa học lịch sử

2012

171
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Về các nguồn sử liệu và lịch sử nghiên cứu vấn đề

3. Mục tiêu của Luận án

4. Giới hạn, phạm vi nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu và cách tiếp cận

6. Đóng góp mới của Luận án

1. CHƯƠNG 1: KHÁI LƯỢC VỀ PHẬT GIÁO VÀ TÌNH HÌNH PHẬT GIÁO VIỆT NAM TRƯỚC TRIỀU LÝ

1.1. Khái lược về Phật giáo

1.1.1. Sự xuất hiện của Phật giáo

1.1.2. Tóm lược hệ thống giáo lý cơ bản của Phật giáo

1.1.3. Ảnh hưởng và giá trị của Phật giáo đối với xã hội

1.2. Phật giáo Việt Nam trước triều Lý

1.2.1. Sự du nhập Phật giáo vào Việt Nam

1.2.2. Hệ thống tư tưởng Phật giáo được du nhập vào Việt Nam

1.2.3. Vai trò của Phật giáo trong thời kỳ Bắc thuộc

1.2.4. Phật giáo và tình hình chính trị dưới triều Ngô, Đinh và Tiền Lê

1.3. Tiểu kết Chương 1

2. CHƯƠNG 2: QUAN HỆ GIỮA VƯƠNG TRIỀU LÝ VỚI PHẬT GIÁO

2.1. Bối cảnh chính trị - xã hội và sự kiến lập triều Lý

2.1.1. Bối cảnh chính trị - xã hội

2.1.2. Vai trò của thiền sư Vạn Hạnh trong công cuộc kiến tạo triều Lý

2.1.3. Lý Công Uẩn với việc định đô Thăng Long

2.2. Tình hình Phật giáo thời Lý

2.2.1. Quan hệ giữa triều Lý với Phật giáo

2.2.2. Trải nghiệm tâm linh của một số vị vua triều Lý

2.2.3. Nội dung cơ bản của chính sách đối với Phật giáo của triều Lý

2.2.4. Chính sách của nhà Lý đối với tôn giáo

2.2.5. Thực hiện chính sách phát triển Phật giáo

2.2.6. Vai trò và ảnh hưởng của Phật giáo dưới triều Lý

2.2.6.1. Phật giáo giúp vua trong công cuộc trị quốc, an dân
2.2.6.2. Phật giáo và văn hóa nghệ thuật

2.3. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: QUAN HỆ GIỮA VƯƠNG TRIỀU TRẦN VỚI PHẬT GIÁO

3.1. Bối cảnh lịch sử

3.2. Tình hình Phật giáo thời nhà Trần

3.2.1. Tam tông quy nhất tông

3.2.2. Ảnh hưởng của các dòng phái khác

3.2.3. Sinh hoạt của Tăng đoàn Phật giáo thời nhà Trần

3.3. Quan hệ giữa triều Trần với Phật giáo và đóng góp của Phật giáo vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước

3.4. Chính sách của triều Trần đối với Phật giáo

3.4.1. Chính sách bình đẳng tôn giáo và tự do tín ngưỡng của nhà Trần

3.4.2. Đưa Phật giáo nhập thế để trị quốc, an dân

3.4.3. Nội dung cơ bản của chính sách triều Trần đối với Phật giáo

3.4.4. Góp phần tìm hiểu nguyên nhân suy thoái của triều Trần

3.5. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Cách hiểu tổng quan về quan hệ Nhà nước Lý Trần với Phật giáo

Quan hệ giữa Nhà nước Lý TrầnPhật giáo thời Lý Trần là một chủ đề trọng yếu trong lịch sử Việt Nam trung đại. Hai triều đại này đã xây dựng mô hình Nhà nước quân chủ tập quyền thân dân, trong đó Phật giáo đóng vai trò quốc đạo, là điểm tựa tinh thần và công cụ trị quốc an dân hiệu quả. Từ thế kỷ XI đến thế kỷ XIV, Phật giáo và văn hóa dân tộc hòa quyện tạo nên những giá trị đặc sắc, góp phần củng cố khối đại đoàn kết dân tộc và phát triển xã hội. Các chính sách của triều Lý và Trần đối với Phật giáo không chỉ thể hiện sự sùng bái tôn giáo mà còn là sự vận dụng khôn khéo để duy trì ổn định chính trị, phát triển kinh tế và văn hóa. Nghiên cứu này dựa trên các nguồn sử liệu phong phú như Đại Việt sử ký toàn thư, Thiền uyển tập anh và các bộ thư tịch Phật giáo cổ, giúp làm sáng tỏ mối quan hệ tương hỗ giữa chính quyền và tôn giáo trong bối cảnh lịch sử đặc biệt.

1.1. Tổng quan về Nhà nước Lý Trần và vai trò Phật giáo trong xã hội

Hai triều đại Lý và Trần được biết đến với mô hình Nhà nước quân chủ tập quyền thân dân, trong đó Phật giáo được xem là quốc đạo. Các vua Lý, Trần không chỉ là những minh quân tài ba mà còn là những Phật tử thuần thành, vận dụng giáo lý Phật giáo để củng cố quyền lực và phát triển đất nước. Vai trò của Phật giáo trong xã hội Lý Trần thể hiện qua việc tăng lữ tham gia chính sự, hỗ trợ vua trong công cuộc trị quốc an dân, đồng thời góp phần phát triển văn hóa nghệ thuật và giáo dục. Tinh thần từ bi, trí tuệ của Phật giáo đã trở thành chất liệu cố kết nhân tâm, tạo nên sự đồng thuận xã hội và sức mạnh tinh thần chống lại các thế lực ngoại xâm.

1.2. Ảnh hưởng của Phật giáo đến triều đại Lý Trần và chính sách nhà nước

Phật giáo không chỉ là tôn giáo mà còn là hệ tư tưởng ảnh hưởng sâu sắc đến chính sách và hoạt động của Nhà nước Lý Trần. Các chính sách nhà nước với Phật giáo được xây dựng dựa trên sự sùng bái đạo Phật của vua quan và nhận thức về vai trò xã hội của tăng lữ. Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách phát triển Phật giáo, bảo vệ tự do tín ngưỡng và bình đẳng tôn giáo, đồng thời đưa Phật giáo nhập thế để trị quốc, an dân. Sự hợp tác giữa triều đình và tăng lữ đã tạo nên một mô hình chính trị - tôn giáo đặc sắc, góp phần làm nên sự thịnh vượng và trường tồn của quốc gia.

II. Hướng dẫn phân tích thách thức trong quan hệ Nhà nước Lý Trần với Phật giáo

Mối quan hệ giữa Nhà nước Lý TrầnPhật giáo không tránh khỏi những thách thức phức tạp. Trong bối cảnh xã hội phong kiến với nhiều tầng lớp và phe phái, việc duy trì sự hòa hợp giữa quyền lực chính trị và tôn giáo đòi hỏi sự khéo léo và linh hoạt. Một số thách thức nổi bật bao gồm sự cạnh tranh quyền lực giữa tăng lữ và triều đình, nguy cơ lạm dụng tôn giáo để trục lợi chính trị, cũng như sự biến tướng của một số dòng phái Phật giáo. Ngoài ra, việc duy trì sự bình đẳng tôn giáo trong khi vẫn giữ vững quyền lực tập trung cũng là bài toán khó đối với các vua Lý Trần. Nghiên cứu các thách thức này giúp hiểu rõ hơn về cách thức vận hành và phát triển của mô hình Nhà nước quân chủ tập quyền thân dân thời Lý Trần.

2.1. Thách thức trong việc cân bằng quyền lực giữa triều đình và tăng lữ

Trong thời Lý Trần, tăng lữ không chỉ là những người tu hành mà còn là những nhân vật có ảnh hưởng chính trị và xã hội lớn. Sự tham gia của các vị quốc sư và tăng sĩ vào công cuộc trị quốc tạo nên sự tương tác mật thiết nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ xung đột quyền lực. Việc cân bằng giữa quyền lực của triều đình và vai trò của tăng lữ đòi hỏi các vua phải có chính sách khôn khéo, vừa phát huy vai trò của Phật giáo trong ổn định xã hội, vừa kiểm soát để tránh sự lạm quyền hoặc ảnh hưởng quá mức của tôn giáo đến chính trị.

2.2. Vấn đề biến tướng và lạm dụng tôn giáo trong xã hội Lý Trần

Một số dòng phái Phật giáo trong thời kỳ này có thể bị biến tướng, dẫn đến việc lạm dụng tôn giáo để trục lợi cá nhân hoặc phe nhóm. Điều này gây ra những hệ lụy tiêu cực cho xã hội và ảnh hưởng đến uy tín của Phật giáo. Nhà nước Lý Trần đã có những biện pháp nhằm kiểm soát và điều chỉnh các hoạt động tôn giáo, bảo đảm sự trong sạch của tăng đoàn và giữ vững vai trò tích cực của Phật giáo trong đời sống xã hội.

III. Phương pháp chính trong xây dựng chính sách Nhà nước Lý Trần với Phật giáo

Chính sách của Nhà nước Lý Trần với Phật giáo được xây dựng dựa trên ba yếu tố cơ bản: nhu cầu xây dựng xã hội đồng thuận, sự sùng mộ đạo Phật của các vua quan, và đóng góp thực tế của giới tăng lữ. Các chính sách này bao gồm việc bảo vệ tự do tín ngưỡng, phát triển các cơ sở tôn giáo, bình đẳng tôn giáo và đưa Phật giáo nhập thế để trị quốc an dân. Nhà nước cũng chú trọng đến việc phối hợp giữa các tông phái Phật giáo, phát huy vai trò của các quốc sư trong việc tư vấn chính trị và giáo dục dân chúng. Phương pháp này đã tạo nên sự gắn kết chặt chẽ giữa chính quyền và tôn giáo, góp phần làm nên sự thịnh vượng và ổn định của quốc gia.

3.1. Chính sách phát triển và bảo vệ Phật giáo dưới triều Lý Trần

Triều Lý Trần đã ban hành nhiều chính sách nhằm phát triển Phật giáo như xây dựng chùa chiền, bảo trợ tăng lữ, tổ chức các lễ hội Phật giáo và khuyến khích việc học tập giáo lý. Nhà nước cũng bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, tạo điều kiện cho các tông phái Phật giáo phát triển bình đẳng. Các quốc sư được trọng dụng trong triều đình, tham gia tư vấn chính trị và giáo dục, góp phần nâng cao đạo đức và trí tuệ cho xã hội.

3.2. Phương pháp đưa Phật giáo nhập thế để trị quốc an dân hiệu quả

Phật giáo thời Lý Trần không chỉ là tôn giáo thuần túy mà còn được vận dụng như một công cụ trị quốc. Nhà nước đã khuyến khích tăng lữ tham gia vào các hoạt động xã hội, giáo dục và từ thiện, giúp ổn định xã hội và củng cố khối đại đoàn kết dân tộc. Tinh thần từ bi, trí tuệ và vô úy của Phật giáo được sử dụng để giải quyết các vấn đề xã hội, góp phần xây dựng một xã hội an lạc, hòa bình và phát triển bền vững.

IV. Bí quyết ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu quan hệ Nhà nước Lý Trần với Phật giáo

Nghiên cứu mối quan hệ giữa Nhà nước Lý TrầnPhật giáo cho thấy sự thành công của mô hình hợp tác chính trị - tôn giáo trong việc xây dựng và bảo vệ quốc gia. Các chính sách phát triển Phật giáo đã góp phần tạo nên sự đồng thuận xã hội, nâng cao đạo đức và trí tuệ dân chúng, đồng thời củng cố quyền lực tập trung của triều đình. Vai trò của các quốc sư và tăng lữ trong triều đình đã giúp các vua Lý Trần có được sự chỉ đạo tinh thần và tư vấn chính trị hiệu quả. Kết quả là đất nước Đại Việt thời Lý Trần trở thành một quốc gia phát triển, có nền văn hóa đặc sắc và sức mạnh quân sự kiên cố, góp phần giữ vững độc lập và toàn vẹn lãnh thổ.

4.1. Vai trò của tăng lữ và triều đình trong công cuộc trị quốc an dân

Các quốc sư và tăng lữ không chỉ là những nhà tu hành mà còn là cố vấn tinh thần và chính trị cho các vua Lý Trần. Họ tham gia vào việc xây dựng chính sách, giáo dục dân chúng và tổ chức các hoạt động xã hội từ thiện. Sự phối hợp này giúp triều đình duy trì ổn định xã hội, phát huy tinh thần đoàn kết dân tộc và nâng cao đạo đức xã hội, góp phần quan trọng vào công cuộc trị quốc an dân.

4.2. Kết quả phát triển văn hóa và xã hội dưới ảnh hưởng Phật giáo thời Lý Trần

Dưới sự ảnh hưởng của Phật giáo, văn hóa Đại Việt thời Lý Trần phát triển rực rỡ với nhiều công trình kiến trúc, nghệ thuật và giáo dục đặc sắc. Phật giáo góp phần hình thành nên bản sắc văn hóa dân tộc, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các giá trị nhân văn như từ bi, trí tuệ và bình đẳng. Những thành tựu này không chỉ làm giàu đẹp đời sống tinh thần mà còn tạo nên sức mạnh nội sinh cho quốc gia.

V. Phương pháp luận và tương lai phát triển quan hệ Nhà nước Lý Trần với Phật giáo

Phương pháp nghiên cứu mối quan hệ giữa Nhà nước Lý TrầnPhật giáo dựa trên tiếp cận liên ngành, kết hợp sử học, chính trị học và tôn giáo học. Việc phân tích các chính sách, hoạt động thực tiễn và đóng góp của Phật giáo giúp làm sáng tỏ vai trò của tôn giáo trong lịch sử chính trị và văn hóa Việt Nam. Từ những bài học lịch sử này, có thể rút ra các giải pháp phù hợp để phát huy vai trò của Phật giáo trong xã hội hiện đại, góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân và xây dựng quốc gia hòa bình, thịnh vượng.

5.1. Phương pháp nghiên cứu liên ngành trong phân tích quan hệ chính trị và tôn giáo

Nghiên cứu sử dụng phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp với các tiếp cận của khoa học lịch sử, chính trị học và tôn giáo học. Phương pháp này giúp phân tích sâu sắc mối quan hệ tương hỗ giữa Nhà nước quân chủ và Phật giáo, đồng thời làm rõ các khía cạnh nhập thế và tâm linh trong chính sách trị quốc của triều Lý Trần.

5.2. Định hướng phát triển và ứng dụng kinh nghiệm lịch sử trong xã hội hiện đại

Dựa trên kinh nghiệm lịch sử về quan hệ giữa Nhà nước và Phật giáo thời Lý Trần, có thể đề xuất các giải pháp nhằm phát huy vai trò của Phật giáo trong việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân. Việc phát triển mối quan hệ hài hòa giữa chính quyền và tôn giáo sẽ góp phần xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh, đáp ứng yêu cầu đổi mới và hội nhập quốc tế.

VI. Top bài học kinh nghiệm lịch sử về quan hệ Nhà nước Lý Trần với Phật giáo cho hiện tại

Mối quan hệ giữa Nhà nước Lý TrầnPhật giáo mang lại nhiều bài học quý giá cho công cuộc xây dựng và phát triển đất nước hiện nay. Việc vận dụng tinh thần từ bi, trí tuệ và hòa hợp của Phật giáo giúp củng cố khối đại đoàn kết dân tộc, đồng thời tạo nên bệ đỡ tinh thần vững chắc cho sự đổi mới và hiện đại hóa. Các chính sách bình đẳng tôn giáo, tự do tín ngưỡng và phát triển văn hóa truyền thống là những kinh nghiệm cần được kế thừa và phát huy. Qua đó, Phật giáo không chỉ là di sản văn hóa mà còn là nguồn lực tinh thần quan trọng góp phần xây dựng quốc gia hòa bình, thịnh vượng và phát triển bền vững.

6.1. Bài học về chính sách bình đẳng và tự do tín ngưỡng trong xã hội đa tôn giáo

Triều Lý Trần đã thực hiện chính sách bình đẳng tôn giáo và bảo đảm tự do tín ngưỡng, tạo điều kiện cho các tôn giáo phát triển hài hòa. Đây là bài học quan trọng cho xã hội hiện đại trong việc xây dựng môi trường tôn giáo đa dạng, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.

6.2. Kinh nghiệm phát huy vai trò Phật giáo trong xây dựng văn hóa và đạo đức xã hội

Phật giáo thời Lý Trần đã góp phần nâng cao đạo đức, trí tuệ và tinh thần đoàn kết trong xã hội. Việc phát huy vai trò của Phật giáo trong giáo dục, từ thiện và các hoạt động xã hội là kinh nghiệm quý báu giúp xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, đồng thời tạo nên sức mạnh nội sinh cho sự phát triển bền vững của đất nước.

02/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI LƯỢC VỀ PHẬT GIÁO VÀ TÌNH HÌNH PHẬT GIÁO VIỆT NAM TRƯỚC TRIỀU LÝ 1. Khái lược về Phật giáo 1. Sự xuất hiện của Phật giáo Trong lịch sử thế giới, Ấn Độ là một trong những quốc gia có nền văn minh sớm nhất của nhân loại. Trước khi Đức Phật xuất thế, vùng đất phía bắc Ấn Độ ngày nay, bao gồm cả một phần lãnh thổ của Pakistan, Nepal, Bangladesh đã phát triển tới một trình độ tương đối cao cả về kinh tế, chính trị và văn hóa.

Vào khoảng thời gian 3000 – 3500 năm cách ngày nay, một nhánh thuộc tộc người Aryan đã di cư đến vùng sông Ấn, đem theo truyền thống văn hóa, khi ấy đã phát triển triển tương đối cao của họ, trong đó có hệ thống ngôn ngữ khá hoàn chỉnh, sau này trở thành ngôn ngữ chính thức và phổ biến là tiếng Sanskrit (tiếng Phạn) và những nghi lễ tôn giáo hiến tế các vị thần tượng trưng cho các thế lực của thiên nhiên như Indra, Agni và Varuma. Đặc biệt, người Aryan đã đem đến vùng này bộ kinh Veda (Vệ Đà hay Phệ Đà). Lâu đời nhất là tập Rig Veda (1. Đặc điểm của Kinh Veda là hướng con người đến những giá trị chân, thiện, mỹ và là bước chuyển tiếp từ những nghi lễ mang tính hình thức vào những trải nghiệm nội tâm.

Kinh Veda có quan hệ rất mật thiết với tư tưởng của Đức Phật sau này. Cùng với quá trình phát triển nền văn minh, sau bộ kinh điển Rig Veda (Lê câu Phệ đà), cư dân vùng sông Ấn-Hằng tiếp tục sáng tạo nên các bộ kinh điển khác như Bràhmana (Phạm thư) và Upanishad (Áo nghĩa thư). Đây là những bộ kinh điển quan trọng của Bà La Môn giáo, nó không chỉ hàm chứa những tư tưởng triết học về nhân sinh quan và thế giới quan, mà nó còn ảnh hưởng rất lớn tới vấn đề chính trị, tôn giáo. Thời kỳ trước khi Đức Phật xuất thế, guồng máy chính trị của Ấn Độ là thể chế quân chủ, nhưng cũng chính vì sự phân biệt đẳng cấp ngày một rõ rệt, khiến 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cho xã hội của thể chế cộng hòa ngày một suy tàn và thay vào đấy là thể chế quân chủ chuyên chế.

Tuy rằng Ấn Độ là một quốc gia có nền văn minh sớm, nhưng cũng lại là đất nước mà sự phân biệt đẳng cấp vô cùng nặng nề. Cho đến ngày nay, những di tồn của sự phân biệt đẳng cấp vẫn còn tồn tại ít nhiều trong xã hội Ấn Độ. Thời kỳ cổ đại, xã hội Ấn Độ bị chia thành 4 đẳng cấp (caste) đó là: đẳng cấp Bà La Môn (Brāhmaṇa), đây là đẳng cấp mà mọi người phải kính nể và tôn trọng nhất bao gồm các tu sĩ, triết gia, học giả, chuyên thực hiện các nghi thức tế lễ và ban bố các giới luật. Đẳng cấp vua chúa quý tộc (Kshastriya), đây là đẳng cấp cai trị, nắm quyền bính trong xã hội, họ tự cho có quyền sinh quyền sát với bất cứ ai.

Đẳng cấp thương nhân và thợ thủ công nghiệp (Vaisya), đây là đẳng cấp chuyên làm những việc giao dịch buôn bán và làm những nghề thủ công hay nông nghiệp nhỏ. Đẳng cấp nô lệ (Soudra) thấp kém nhất trong xã hội, họ hầu như không có một quyền lợi gì trong xã hội, suốt đời phải làm thuê làm mướn. Đến thời Đức Phật xuất thế, tại Ấn Độ loạn lạc liên miên làm cho xã hội bị xáo trộn, ngay cả đẳng cấp Bà La Môn cũng bị lay chuyển tới cả gốc rễ, do đó lúc này đã hình thành lên rất nhiều trường phái triết học khác nhau như: Kỳ Na giáo (Jain), Lục Sư ngoại đạo (Sat- Tirthakarah) vv… Các học thuyết này chỉ hình thành một thời gian ngắn rồi tuyệt diệt. Ngoài Lục Sư ngoại đạo ra, còn có sáu trường phái triết học khác.

Những trường phái triết học này, có trường phái tích cực, cũng có trường phái mang tư tưởng tiêu cực, về quan điểm nhân sinh quan và thế giới quan, có trường phái lấy duy tâm làm cơ bản, nhưng cũng có những trường phái lấy duy vật làm nền tảng cho học thuyết của mình. Và có thể nói, tất cả nền văn hóa, cũng như các trường phái tư tưởng và triết học này, ít nhiều có ảnh hưởng tới quá trình hình thành và phát triển của Phật giáo. Đấng giáo chủ của đạo Phật là Đức Phật tổ Siddhārtha Gautama (Tất Đạt Đa Cồ Đàm1. Ngài sinh trưởng trong một gia đình hoàng tộc thuộc xứ Sakya (Thích 1 Về thân thế của Đức Phật có rất nhiều quan điểm khác nhau, từ dòng tộc đến ngày tháng năm sinh của Ngài.

Căn cứ vào tài liệu của Hòa Thượng Thích Thánh Nghiêm, thì có khoảng 70 thuyết khác 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Sau này được xưng tụng là Sakya Mouni (Thích Ca Mâu Ni / Người thông tuệ xứ Thích Ca). Ngài là một nhân vật lịch sử, năm sinh của Ngài tính theo Phật lịch thì đến nay đã 2556 năm. Khi tròn 19 tuổi Ngài xuất gia, 30 tuổi thành đạo, trụ thế thuyết pháp suốt trong 49 năm.

Năm 80 tuổi Ngài nhập Niết bàn. Vốn xuất thân từ dòng dõi hoàng tộc, Ngài là con vua Suddhodana (Tịnh Phạn) và hoàng hậu Maya (Ma Da), trị vì ở thành Kapilavastu (Ca Tỳ La Vệ), nay thuộc Nepal. Vì hoàng hậu hiếm muộn, chỉ sinh một con nên Ngài đã được phong làm Thái tử khi vừa mới chào đời. Không may, hoàng hậu qua đời sau khi sinh nở mới được bẩy ngày.

Thái tử đã được dì ruột là Ma Ha Ba Xà Ba Đề nuôi dưỡng. Hiện nay vẫn còn cây trụ đá đã được vua A Dục dựng lên để lưu dấu tích và kỷ niệm nơi Thái tử đản sinh và tại thủ đô Kathmandu của Nepal hiện vẫn còn cả một khu mang dòng họ Gautama (Cồ Đàm). Tất cả những điều đó cho thấy Đức Phật là một nhân vật lịch sử, chứ không phải là một nhân vật huyền thoại. Có thể nói, sự vĩ đại của Thái tử đã bắt đầu từ bước chân đầu tiên khi rời khỏi cung điện.

Danh vọng cũng như tất cả cuộc sống của một bậc vương giả, Thái tử đã vứt bỏ như một chiếc dép rách, không một chút luyến tiếc. Phàm rằng con người thường có một thói quen dễ thực hiện đó là, từ một cuộc sống nghèo khổ mà bước tới một cuộc sống sung sướng thì dễ hơn là từ bỏ một cuộc sống sung sướng để dấn thân vào cuộc sống khổ hạnh đầy thiếu thốn. Thái tử đã quyết chí bước trên con đường tìm kiếm phương pháp giải thoát đau khổ cho chúng sinh, chính nhờ có trái tim từ bi mãnh liệt tìm cầu chân lý đó, mà những cám dỗ thế gian cũng như khó khăn gian khổ Thái tử đều có thể vượt qua. Ngài đã sống bằng lý tưởng của mình, nhau về ngày tháng năm sinh của Đức Phật, tất nhiên có rất nhiều lý do, chính vì thế, Đại hội Phật giáo thế giới lần thứ 3 đã thống nhất lấy năm 554 trước công nguyên là năm Phật nhập Niết bàn.

Đây là kết quả suy luận từ niên đại ghi trên văn bia của vua Ca la Tì la (Siri khàravela Mala – Meghavàhana ) của nước Kiệt Lăng Già (Kalinga) ở miền nam Ấn Độ. Về dòng tộc của Đức Phật các học giả đều thống nhất dòng họ Thích Ca thuộc đẳng cấp Sát- đế - lợi (Kshastriya), dòng dõi vua Cam Giá phát xuất từ họ Cồ Đàm mà ra, nhưng về chủng tộc lại có nhiều ý kiến khác nhau, cho chủng tộc của dòng tộc Thích Ca thuộc người Aryan da trắng, cũng có thuyết nói là tộc người Mông Cổ da vàng. Nhưng Hòa thượng Thích Thánh Nghiêm dựa vào tài liệu Tây vực kí, thì thời Đức Thế Tôn chưa có tộc da vàng nào xâm nhập vào Ấn Độ, phải tới vương triều Quí Xương mới có dân tộc Đại Nguyệt thị vào đất Ấn Độ. Do vậy, tộc Thích Ca không thuộc huyết thống Aryan thuần nhất.

19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đó là sống cho nhân loại và vì hạnh phúc của nhân loại. Từ tấm gương sống cuộc sống mộc mạc nhưng thanh cao của Đức Phật, đã khiến một thi nhân Hồi giáo Abdul Atahiya phải có một nhận xét dưới tiêu đề “Người cao quí nhất của nhân loại”, ông viết: “Nếu bạn muốn thấy người cao quí nhất của loài người, bạn hãy nhìn vị hoàng đế trong y phục một người ăn xin; chính là Ngài đó, siêu phàm thánh tính của Ngài thật vĩ đại giữa con người ” [44, tr. Căn cứ vào những tài liệu lịch sử cuộc đời Đức Phật, sau những ngày tháng tầm thầy học đạo, từ nhà đại học giả trứ danh của Ấn Độ đương thời là Ra La Ca Lan và Uất Đà Ka La Ma Tử, mà vẫn chưa đạt được chân lý, cuối cùng Ngài quyết định vào rừng tu khổ hạnh sáu năm. Sáu năm là một cực hình với người bình thường, bởi mỗi ngày Ngài chỉ ăn có một bữa lúa hoang và vừng dại, uống nước suối.

Tuy khổ hạnh là vậy, nhưng vẫn chưa tìm ra được chân lý. Cuối cùng, Ngài đã quyết định bỏ lối tu khổ hạnh này và thực hiện phương pháp dưỡng thân để tu hành theo phương pháp trung dung, đó là: không nên quá tham đắm vào vật chất, nhưng cũng không nên quá ép xác, vì cả hai đều không phù hợp cho con đường tìm cầu chân lý, đây chính là sự khơi nguồn của tư tưởng “Trung đạo” cơ bản trong hệ thống giáo lý Phật giáo sau này. Sau khi quyết định như vậy, Ngài đã xuống dòng sông Ni Liên Thiền tắm gội, rồi tới dưới gốc cây Bồ đề thiền định suốt 49 ngày đêm. Ngài đã dùng toàn bộ tâm lực vào việc quán chiếu, soi xét lại tất cả quá trình tu hành của mình cũng như áp dụng phương pháp quán thập nhị nhân duyên và duyên khởi, rồi đến đêm thứ 48 Ngài đạt được giác ngộ, hiểu rõ chân tướng của vạn pháp, tất cả đều vô ngã, như trong kinh Trung A hàm đã thuật lại cảm nhận của Ngài: “Nảy sinh trí tuệ, nảy sinh nhận thức, định được đạo, đánh giá được pháp, cuộc đời đã hết, phạm hạnh đã thành, điều cần làm đã làm xong, không còn trở lại kiếp người, biết được như chân thật ”.

Từ đây, với tấm lòng từ bi và trí tuệ của mình, Ngài đã du hành khắp nơi để truyền bá chân lý mà Ngài đã chứng ngộ được. Chân lý mà Ngài chứng ngộ đó, nó siêu vượt không gian và thời gian, hay nói một cách khác, chân lý này phù hợp với 20 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ