Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Quan hệ kinh tế thương mại Việt Nam - Hàn Quốc trong xu thế hội nhập hiện nay" được sinh viên Dương Minh Châu thực hiện năm 2003 tại Khoa Kinh tế Ngoại thương, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Hồng. Công trình đặt trong bối cảnh quốc tế đầu thế kỷ XXI, khi quá trình toàn cầu hóa và khu vực hóa diễn ra sâu sắc, tạo nên sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế. Khu vực châu Á - Thái Bình Dương, đặc biệt là Đông Á, nổi lên như một trung tâm kinh tế phát triển năng động của thế giới, thúc đẩy sự hình thành các khối liên kết như ASEAN+3 và ASEAN+1.
Về phía Việt Nam, sau Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VIII và lần thứ IX, đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa và chủ động hội nhập kinh tế quốc tế được khẳng định rõ nét. Mối quan hệ song phương giữa Việt Nam và Hàn Quốc sau khi thiết lập quan hệ ngoại giao cấp đại sứ ngày 22/12/1992 đã có những bước tiến vượt bậc trên nhiều lĩnh vực. Đến tháng 8/2001, hai nước chính thức ra tuyên bố chung nâng tầm quan hệ lên khuôn khổ "Quan hệ đối tác toàn diện trong thế kỷ 21". Tuy nhiên, thực tiễn hợp tác kinh tế thương mại giai đoạn 1992–2003 cũng bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: tình trạng nhập siêu kéo dài và ngày càng tăng của Việt Nam đối với Hàn Quốc, cơ cấu hàng xuất khẩu chủ yếu là sản phẩm thô sơ chế có giá trị gia tăng thấp, cùng tác động tiêu cực từ cuộc khủng hoảng tài chính - tiền tệ khu vực năm 1997 đối với các dự án đầu tư trực tiếp. Đề tài được lựa chọn nhằm phân tích thực trạng hợp tác kinh tế thương mại giai đoạn 1992–2003, xác định các nguyên nhân căn bản và đề xuất phương hướng phát triển cho giai đoạn tiếp theo.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về quan hệ kinh tế quốc tế và đường lối, chính sách kinh tế đối ngoại của Việt Nam trong thời kỳ đổi mới và hội nhập.
- Khảo cứu toàn diện thực trạng quan hệ kinh tế thương mại Việt Nam – Hàn Quốc trong giai đoạn 1992 – 2003 trên 4 trụ cột chính: thương mại hàng hóa, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), viện trợ phát triển (ODA) và hợp tác xuất khẩu lao động.
- Đánh giá những thành tựu đạt được, nhận diện các khó khăn, tồn tại trong quan hệ kinh tế song phương và nguyên nhân của những tồn tại đó.
- Dự báo triển vọng và đề xuất hệ thống các giải pháp đồng bộ về thể chế, chính sách thương mại, môi trường đầu tư và quản lý lao động nhằm thúc đẩy quan hệ song phương đến năm 2010.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động kinh tế đối ngoại song phương giữa Việt Nam và Hàn Quốc, tập trung chủ yếu vào quan hệ thương mại (xuất nhập khẩu) và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
- Phạm vi không gian: Quan hệ kinh tế giữa hai quốc gia Việt Nam và Hàn Quốc, đặt trong bối cảnh các cam kết hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế (AFTA, APEC, Hiệp định Thương mại Việt - Mỹ, lộ trình gia nhập WTO).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao (1992) đến năm 2003, có đối chiếu với giai đoạn tiền bình thường hóa (1982–1991) và cập nhật số liệu thực tế đến tháng 7 và tháng 9 năm 2003.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về cơ sở lý luận, khóa luận dựa trên hai nền tảng kinh tế học quốc tế kinh điển:
- Lý thuyết phân công lao động quốc tế: Coi phân công lao động quốc tế là tiền đề tự nhiên và tất yếu của quan hệ kinh tế quốc tế. Ban đầu, phân công lao động xuất phát từ sự khác biệt về điều kiện tự nhiên, tài nguyên và khí hậu; sau đó mở rộng sang phân công lao động nội bộ ngành gắn với trình độ khoa học công nghệ, tạo tiền đề chuyên môn hóa và hợp tác sản xuất vượt ra khỏi biên giới quốc gia.
- Lý thuyết lợi thế so sánh: Xuất phát từ lợi thế chi phí cơ hội thấp hơn dựa trên các yếu tố tự nhiên (vốn, lao động, đất đai), tiến tới lợi thế so sánh động được tạo lập bởi trình độ khoa học công nghệ, quy trình sản xuất và năng suất lao động. Quốc gia xuất khẩu những mặt hàng có lợi thế so sánh và nhập khẩu mặt hàng có chi phí sản xuất trong nước cao hơn để tối ưu hóa lợi ích kinh tế.
Về cơ sở chính trị và pháp lý, nghiên cứu căn cứ vào:
- Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VIII và lần thứ IX, định hướng Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2001 - 2010 về chủ trương chủ động hội nhập kinh tế quốc tế, hướng mạnh về xuất khẩu đồng thời bảo hộ sản xuất trong nước có chọn lọc và có thời hạn.
- Hệ thống các văn kiện, thỏa thuận pháp lý song phương đã ký kết giữa hai chính phủ: Tuyên bố chung thiết lập quan hệ ngoại giao (22/12/1992); Hiệp định hợp tác kinh tế - khoa học kỹ thuật (2/1993); Hiệp định thương mại (5/1993); Hiệp định hàng không (1993); Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (5/1994); Hiệp định vận tải biển (12/4/1995); Hiệp định hải quan; Hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư cùng bản sửa đổi, bổ sung (tháng 9/2003); Tuyên bố chung thiết lập "Quan hệ đối tác toàn diện trong thế kỷ 21" (tháng 8/2001).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng để hệ thống hóa quá trình phát triển 4 giai đoạn lịch sử của kinh tế thế giới, các nguyên tắc chủ đạo trong chính sách kinh tế đối ngoại của Việt Nam và các cơ chế hợp tác song phương.
- Phương pháp thống kê mô tả và so sánh chuỗi thời gian: Phân tích các chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 1991–2003 để làm rõ tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu, nhập khẩu, cán cân thương mại và giá trị dòng vốn FDI đăng ký cũng như vốn thực hiện.
- Phương pháp phân loại và cơ cấu: Phân tích cơ cấu nhóm hàng xuất khẩu, nhóm hàng nhập khẩu; phân loại vốn đầu tư theo ngành kinh tế, phân bổ địa bàn lãnh thổ (miền Bắc - miền Nam) và theo hình thức sở hữu đầu tư (doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, liên doanh, hợp đồng hợp tác kinh doanh BCC).
Nguồn dữ liệu:
Toàn bộ số liệu thứ cấp trong văn bản được trích xuất từ các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền tại thời điểm nghiên cứu: Tổng cục Thống kê, Vụ Châu Á - Thái Bình Dương (Bộ Thương mại, năm 2003), Bộ Kế hoạch và Đầu tư (năm 2003), và Tạp chí Ngoại thương (số 33, tháng 11/2003).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Quan hệ kinh tế quốc tế và chính sách quan hệ kinh tế quốc tế của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay
Chương I tập trung giải quyết các vấn đề lý luận tổng quan và thực tiễn chính sách kinh tế đối ngoại của Việt Nam. Tác giả định nghĩa quan hệ kinh tế quốc tế là tổng thể các mối quan hệ vật chất, tài chính diễn ra giữa các quốc gia và giữa quốc gia với các tổ chức kinh tế quốc tế ở tất cả các khâu của quá trình tái sản xuất. 5 hình thức biểu hiện chủ yếu gồm: mậu dịch quốc tế, di chuyển vốn đầu tư quốc tế, di chuyển sức lao động quốc tế, chuyển giao khoa học công nghệ, và quan hệ tiền tệ quốc tế.
Tiến trình phát triển của quan hệ kinh tế quốc tế được tác giả phân kỳ thành 4 giai đoạn gắn liền với lịch sử kinh tế thế giới:
- Giai đoạn Chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh: Phân công lao động dựa trên điều kiện tự nhiên, quan hệ chủ yếu diễn ra giữa các nước tư bản.
- Giai đoạn cuối thế kỷ XIX đến trước Cách mạng Tháng Mười: Thời kỳ Chủ nghĩa đế quốc với sự thống trị của các tập đoàn độc quyền; nét đặc trưng là xuất khẩu tư bản từ chính quốc sang thuộc địa.
- Giai đoạn từ Cách mạng Tháng Mười (1917) đến sau Chiến tranh thế giới thứ hai: Sự hình thành và cùng tồn tại của hai hệ thống kinh tế xã hội chủ nghĩa và tư bản chủ nghĩa với hai nguyên tắc vận hành đối lập nhau.
- Giai đoạn hiện đại: Thế giới đa cực hình thành sau khi Liên Xô sụp đổ; các nước phương Tây chi phối trật tự kinh tế toàn cầu (nắm giữ 95% vốn đầu tư quốc tế, trong đó chỉ 1/4 chuyển vào các nước đang phát triển); xu thế khu vực hóa (EU, NAFTA, APEC, ASEAN) song hành chặt chẽ với toàn cầu hóa.
Về chính sách của Việt Nam, chương này khẳng định các quan điểm chỉ đạo của Đảng tại Đại hội VIII và Đại hội IX: kiên trì đường lối độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa; coi kinh tế đối ngoại là động lực quan trọng để khai thác nội lực, tranh thủ nguồn lực bên ngoài (vốn, công nghệ, trình độ quản lý) để thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các thành tựu cụ thể đến thời điểm năm 2003 được văn bản ghi nhận:
- Ký kết Hiệp định thương mại với 85 quốc gia; ký Hiệp định hợp tác kinh tế - khoa học - kỹ thuật với 32 quốc gia; thiết lập quan hệ đầu tư với gần 70 quốc gia và vùng lãnh thổ.
- Gia nhập ASEAN, AFTA, APEC, ASEM; ký Hiệp định khung với EU, Hiệp định thương mại song phương với Hoa Kỳ; trở thành quan sát viên và tích cực đàm phán gia nhập WTO.
- Kể từ khi ban hành Luật Đầu tư nước ngoài (tháng 12/1987), cả nước đã thu hút hơn 42 tỷ USD vốn đăng ký với hơn 3.000 dự án (vốn thực hiện khoảng 21 tỷ USD), khu vực FDI đóng góp gần 30% vốn đầu tư toàn xã hội và 35% giá trị sản xuất công nghiệp, tạo việc làm trực tiếp cho khoảng 40 vạn lao động.
- Trong tổng thể các mối quan hệ đối ngoại, Hàn Quốc được xác định là đối tác lớn thứ 5 về vốn đầu tư và đối tác thương mại lớn thứ 5 của Việt Nam.
Chương II: Thực trạng quan hệ kinh tế thương mại Việt Nam – Hàn Quốc giai đoạn 1992 – 2003
Chương II là phần trọng tâm của khóa luận, phản ánh bức tranh thực chứng toàn diện trong 11 năm quan hệ hợp tác chính thức (1992–2003).
1. Khái quát chung và quan hệ thương mại:
Quan hệ giao thương song phương có từ thế kỷ XIII nhưng bị gián đoạn dài ngày do Chiến tranh lạnh. Giai đoạn 1982–1991, trao đổi thương mại mang tính thăm dò qua các kênh tư nhân hoặc trung gian; kim ngạch Hàn Quốc xuất sang Việt Nam đạt 45 triệu USD, nhập từ Việt Nam 24,53 triệu USD; các tập đoàn Hàn Quốc chỉ mở văn phòng đại diện. Ngày 22/12/1992, Tuyên bố chung thiết lập quan hệ ngoại giao cấp đại sứ mở ra giai đoạn hợp tác toàn diện.
Sau năm 1992, kim ngạch thương mại hai chiều tăng trưởng bình quân 10–15%/năm. Giai đoạn 1992–1993 ghi nhận mức tăng trưởng đột biến khoảng 80%; giai đoạn 1993–1995 tăng khoảng 30%/năm. Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 khiến thương mại chững lại (năm 1997 chỉ tăng 10,38%; năm 1998 giảm -10,91%), nhưng đã phục hồi nhanh từ năm 1999 và đạt 2,751 tỷ USD năm 2002.
| Năm |
Xuất khẩu (triệu USD) |
Nhập khẩu (triệu USD) |
Tổng kim ngạch (triệu USD) |
Tăng/giảm (%) |
Việt Nam nhập siêu (triệu USD) |
| 1991 |
41 |
198 |
263 |
- |
- |
| 1992 |
57 |
436 |
532 |
102,20 |
379 |
| 1993 |
90 |
728 |
876 |
62,97 |
638 |
| 1994 |
114 |
1.027 |
1.168 |
33,33 |
913 |
| 1995 |
194 |
1.351 |
1.615 |
38,27 |
1.157 |
| 1996 |
216 |
1.450 |
1.677 |
3,84 |
1.234 |
| 1997 |
238 |
1.603 |
1.851 |
10,38 |
1.365 |
| 1998 |
230 |
1.422 |
1.649 |
-10,91 |
1.192 |
| 1999 |
319 |
1.440 |
1.789 |
8,49 |
1.121 |
| 2000 |
352 |
1.730 |
2.192 |
22,53 |
1.378 |
| 2001 |
406 |
1.894 |
2.315 |
7,25 |
1.488 |
| 2002 |
466 |
2.285 |
2.751 |
18,83 |
1.819 |
| 1-7/2003 |
266 |
1.516 |
1.782 |
- |
1.250 |
Nguồn: Vụ Châu Á - Thái Bình Dương, Bộ Thương mại (2003).
Cán cân thương mại phản ánh tình trạng nhập siêu nghiêm trọng và kéo dài của Việt Nam, bình quân khoảng 1,4 tỷ USD/năm; đỉnh điểm năm 1999, giá trị nhập siêu từ Hàn Quốc chiếm tới 580,9% tổng thâm hụt thương mại của cả nước. Tỷ lệ trao đổi thương mại luôn mất cân đối: giai đoạn 1993–1997 tương quan xuất/nhập là 1/7; giai đoạn 1997–2003 là 1/5.
2. Cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu:
- Cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam: Hàng hóa tập trung vào nhóm nông - lâm - thủy sản và khoáng sản thô. Hải sản chiếm tỷ trọng lớn nhất với 27% (7 tháng đầu năm 2003 đạt 69,814 triệu USD); dệt may chiếm 20% (chủ yếu gia công để Hàn Quốc tái xuất sang nước thứ ba); dầu thô và thủ công mỹ nghệ mỗi loại chiếm 3%. Cà phê đạt mức tăng trưởng 126,65% trong 7 tháng đầu năm 2003 (đạt 14,762 triệu USD, đưa Việt Nam thành nhà cung cấp cà phê thứ 4 tại Hàn Quốc sau Indonesia, Honduras và Colombia); sắn lát Việt Nam chiếm 58,41% thị phần tại Hàn Quốc. Dầu thô của Việt Nam chỉ đáp ứng 13,62 triệu USD trên tổng nhu cầu nhập khẩu 2,6 tỷ USD của Hàn Quốc (đạt 0,52%).
- Cơ cấu nhập khẩu từ Hàn Quốc: Hơn 70% kim ngạch nhập khẩu là máy móc, thiết bị, linh kiện và nguyên vật liệu phục vụ sản xuất. Đứng đầu là nguyên phụ liệu dệt may - da (năm 2001 đạt 421,21 triệu USD; 7 tháng đầu năm 2003 đạt 302,589 triệu USD); tiếp theo là máy móc thiết bị phụ tùng, sắt thép, hạt chất dẻo, xăng dầu, linh kiện điện tử - máy vi tính, ô tô nguyên chiếc và ô tô dạng CKD/SKD. Nhập khẩu hàng tiêu dùng chiếm tỷ trọng rất nhỏ.
3. Quan hệ đầu tư trực tiếp (FDI):
Bắt đầu từ năm 1991, dòng vốn FDI Hàn Quốc tăng mạnh trong các năm 1992–1993. Sau khủng hoảng 1997–1998 (vốn thực hiện năm 1998 chỉ đạt 4,5% vốn đăng ký), làn sóng đầu tư phục hồi mạnh mẽ từ năm 2000. Tính lũy kế đến tháng 9/2003, Hàn Quốc có 588 dự án với tổng vốn đăng ký 4.109,45 triệu USD, đứng thứ 5 trong số các quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam; tỷ lệ vốn thực hiện/tổng vốn đăng ký đạt bình quân xấp xỉ 50%. Riêng năm 2002 và 9 tháng đầu năm 2003, Hàn Quốc vươn lên đứng thứ 2 về vốn FDI cấp phép mới tại Việt Nam (chỉ sau Đài Loan).
| Chỉ tiêu phân loại |
Cơ cấu dự án (%) |
Cơ cấu vốn đầu tư (%) |
| Theo ngành kinh tế: |
|
|
| Công nghiệp (Công nghiệp nhẹ: 51,28% DA; Công nghiệp nặng: 27,5% DA) |
78,78 |
56,00 |
| Xây dựng cơ sở hạ tầng |
8,20 |
28,00 |
| Nông, lâm nghiệp |
10,70 |
1,06 |
| Giao thông, vận tải, bưu chính |
3,87 |
2,80 |
| Văn hóa, y tế, giáo dục |
3,30 |
2,74 |
| Khu chế xuất, khu công nghiệp |
1,50 |
4,38 |
| Dầu khí |
1,01 |
3,80 |
| Tài chính, ngân hàng |
1,01 |
0,63 |
| Các lĩnh vực khác |
0,51 |
0,60 |
| Theo hình thức đầu tư: |
|
|
| Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài (127 dự án) |
55,22 |
29,73 (1.021,12 triệu USD) |
| Doanh nghiệp liên doanh (96 dự án) |
41,74 |
66,13 (2.271,56 triệu USD) |
| Hợp đồng hợp tác kinh doanh - BCC (7 dự án) |
3,04 |
4,14 (142,32 triệu USD) |
| Hình thức BOT, BTO, BT |
0 |
0 |
| Theo địa bàn phân bố: |
|
|
| Các tỉnh phía Nam (TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương...) |
82,40 |
62,30 |
| Các tỉnh phía Bắc (Hà Nội, Hải Phòng, Phú Thọ...) |
17,60 |
37,70 |
Nguồn: Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2003).
Văn bản ghi nhận quy mô vốn của 7 tập đoàn kinh tế hàng đầu (Daewoo, Samsung, Kumho, Kolon, Hyundai, LG và Công ty xây dựng công nghiệp nặng Hàn Quốc) chiếm gần 50% tổng vốn FDI của Hàn Quốc. Trong đó, Daewoo là nhà đầu tư lớn nhất với số vốn đăng ký trên 700 triệu USD. Các dự án tiêu biểu có vốn đầu tư lớn gồm: Đèn hình Orion - Hanel tại Hà Nội (229,384 triệu USD), Liên doanh Kumho Saigon tại TP.HCM (223 triệu USD), Xí nghiệp Samsung Vina Synthetics tại Đồng Nai (192,692 triệu USD), Khách sạn Daeha tại Hà Nội (177,4 triệu USD), Công ty máy tàu biển Hyundai - Vinashin tại Khánh Hòa (167,287 triệu USD), Khu công nghiệp Daewoo - Hanel tại Hà Nội (152 triệu USD).
4. Hợp tác viện trợ phát triển và xuất khẩu lao động:
- Hỗ trợ phát triển chính thức (ODA): Tính đến năm 2003, Hàn Quốc đã cung cấp 148 triệu USD tín dụng ưu đãi thông qua Quỹ Hợp tác Phát triển Kinh tế (EDCF) và 36,5 triệu USD viện trợ không hoàn lại phục vụ các dự án y tế, giáo dục và chuyển giao công nghệ.
- Xuất khẩu lao động: Có khoảng 20.000 lao động Việt Nam đang làm việc tại Hàn Quốc; thị trường Hàn Quốc đánh giá cao tính siêng năng và sự khéo léo của lao động Việt Nam.
5. Đánh giá tồn tại, khó khăn:
Khóa luận chỉ rõ những vướng mắc phát sinh trong thực tiễn: Khủng hoảng 1997 khiến nhiều dự án lớn bị ngừng trệ, giãn tiến độ hoặc giảm quy mô (như dự án sợi Samsung Vina Synthetics 192 triệu USD, Xi măng Hải Long 192 triệu USD, Kolon Việt Nam 147,86 triệu USD); thị trường khách sạn, văn phòng cho thuê dư cung khiến nhiều liên doanh gặp khó khăn; xảy ra các cuộc bãi công, phản ứng lao động tập thể tại các nhà máy may mặc Hàn Quốc trong các năm 1997–1998 do bất đồng ngôn ngữ, phong tục tập quán và sự khác biệt về văn hóa quản lý.
Chương III: Triển vọng và giải pháp thúc đẩy quan hệ kinh tế thương mại Việt Nam – Hàn Quốc
Dựa trên kết quả nghiên cứu thực trạng, Chương III đề xuất mục tiêu và 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược:
- Mục tiêu và định hướng: Phấn đấu đưa kim ngạch thương mại hai chiều đạt 3,5 tỷ USD vào năm 2005 và đạt 5 tỷ USD vào năm 2010; từng bước thu hẹp khoảng cách thâm hụt thương mại.
- Nhóm giải pháp về môi trường và thể chế: Tiếp tục rà soát, đồng bộ hóa hệ thống pháp luật kinh tế phù hợp với các cam kết quốc tế; đơn giản hóa thủ tục hành chính, thủ tục hải quan; thực hiện nhất quán các thỏa thuận trong Hiệp định Khuyến khích và Bảo hộ đầu tư sửa đổi ký tháng 9/2003.
- Nhóm giải pháp thương mại:
- Nâng cao năng lực cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu: Chuyển dịch mạnh từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu; nâng cao tiêu chuẩn kỹ thuật đối với hàng nông - thủy sản (kích cỡ, độ cay của ớt; màu sắc vỏ và hàm lượng tinh dầu của vừng); xây dựng thương hiệu quốc gia.
- Đổi mới phương thức bán hàng: Hạn chế bán hàng qua trung gian; xây dựng mạng lưới phân phối trực tiếp tại các trung tâm thương mại của Hàn Quốc.
- Đẩy mạnh xúc tiến thương mại: Tăng cường vai trò của Thương vụ Việt Nam tại Seoul; tổ chức hội chợ triển lãm; kiến nghị chính phủ Hàn Quốc nới lỏng hàng rào kỹ thuật, giảm thuế quan đối với hàng nông sản Việt Nam và tăng nhập khẩu dầu thô để cải thiện cán cân thương mại.
- Nhóm giải pháp đầu tư:
- Xây dựng cơ chế khuyến khích đầu tư linh hoạt, nhất là đối với các dự án công nghệ cao và công nghiệp phụ trợ.
- Đầu tư hoàn thiện hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông, viễn thông và dịch vụ logistics tại các khu công nghiệp.
- Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính trong khâu cấp phép và giải phóng mặt bằng.
- Nâng cao năng lực tài chính, công nghệ và trình độ quản lý của doanh nghiệp Việt Nam để thiết lập quan hệ đối tác liên doanh bình đẳng, hiệu quả với các tập đoàn Hàn Quốc.
- Nhóm giải pháp xuất khẩu lao động:
- Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách tuyển chọn, đưa lao động đi làm việc tại Hàn Quốc.
- Tổ chức đào tạo nghề bài bản trước khi xuất cảnh; chú trọng giáo dục định hướng, nâng cao kỷ luật lao động, phổ biến pháp luật, văn hóa và bồi dưỡng tiếng Hàn để ngăn ngừa các xung đột lao động.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa được bức tranh vận động của quan hệ kinh tế song phương trong suốt thập niên đầu tiên sau bình thường hóa quan hệ (1992–2003). Kim ngạch hai chiều tăng từ 532 triệu USD (1992) lên 2.751 triệu USD (2002), đưa quy mô trao đổi thương mại tăng hơn 5 lần sau 10 năm.
- Công trình chứng minh bản chất cấu trúc của tình trạng nhập siêu từ Hàn Quốc: Khác với nhập siêu tiêu dùng, hơn 70% kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam từ Hàn Quốc là tư liệu sản xuất (nguyên phụ liệu dệt may da, máy móc, sắt thép, linh kiện điện tử), phục vụ trực tiếp cho quá trình gia công xuất khẩu và xây dựng cơ bản của các dự án FDI.
- Khóa luận làm rõ cấu trúc dòng vốn FDI Hàn Quốc tại Việt Nam: Tính đến tháng 9/2003, với 588 dự án và 4.109,45 triệu USD vốn đăng ký, Hàn Quốc tập trung 78,78% số dự án và 56% số vốn vào ngành công nghiệp; 82,4% số dự án và 62,3% số vốn tập trung tại các tỉnh phía Nam. Tuy nhiên, Hà Nội lại là địa phương dẫn đầu về quy mô vốn bình quân trên mỗi dự án do thu hút được các dự án công nghiệp nặng và công nghệ kỹ thuật cao.
- Công trình ghi nhận vai trò của các khoản hỗ trợ phát triển: 148 triệu USD vốn EDCF, 36,5 triệu USD viện trợ không hoàn lại và sự hiện diện của 20.000 lao động Việt Nam tại thị trường Hàn Quốc.
Về đóng góp so với các tài liệu nghiên cứu trước:
- Tác giả đã tổng hợp, cập nhật và xử lý được hệ thống số liệu thống kê chi tiết đến quý III năm 2003 từ các nguồn dữ liệu chính thức của Bộ Thương mại và Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
- Khóa luận đã thẳng thắn phân tích các mặt trái và khó khăn phát sinh trong quan hệ hợp tác song phương mà các nghiên cứu khái quát trước đó thường bỏ qua, bao gồm: tác động sụt giảm của khủng hoảng tài chính châu Á 1997 đối với các dự án FDI quy mô lớn; thực trạng mất cân đối cán cân thương mại khi tỷ trọng nhập siêu có năm chiếm trên 500% tổng mức nhập siêu quốc gia; và nguyên nhân gốc rễ của các vụ tranh chấp, đình công lao động tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư của Hàn Quốc trong giai đoạn 1997–1998.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Tính cập nhật dữ liệu của năm kết thúc nghiên cứu (2003) chưa khép kín cả năm tài chính: Số liệu thương mại mới phản ánh đến tháng 7/2003 và số liệu FDI phản ánh đến ngày 20/9/2003.
- Về nội dung quan hệ đầu tư, văn bản hoàn toàn khuyết thiếu dữ liệu về dòng vốn đầu tư trực tiếp từ Việt Nam sang Hàn Quốc do ở thời điểm năm 2003, doanh nghiệp Việt Nam chưa có bất kỳ dự án đầu tư nào được cấp phép tại Hàn Quốc.
- Phương pháp phân tích chủ yếu dừng lại ở cấp độ thống kê mô tả, so sánh tỷ trọng và tốc độ tăng trưởng cơ học; chưa ứng dụng các mô hình kinh tế lượng hay kiểm định thống kê định lượng để đo lường độ co giãn và mức độ tương tác giữa dòng vốn FDI và kim ngạch thương mại song phương.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục theo dõi và đánh giá hiệu lực thực thi của Hiệp định Khuyến khích và Bảo hộ đầu tư sửa đổi ký tháng 9/2003 cùng các cam kết trong khuôn khổ Hiệp định Đối tác Toàn diện thế kỷ XXI.
- Mở rộng nghiên cứu tác động của lộ trình gia nhập WTO của Việt Nam và tiến trình đàm phán thành lập Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN - Hàn Quốc (AKFTA) đối với cơ cấu xuất nhập khẩu và dòng vốn FDI hai chiều.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật hữu ích cho:
- Giảng viên, sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế và Quan hệ quốc tế khi nghiên cứu về lịch sử ngoại thương và kinh tế đối ngoại Việt Nam giai đoạn đầu thời kỳ mở cửa (1992–2003).
- Cán bộ nghiên cứu, hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, các trung tâm xúc tiến thương mại và đầu tư) đang tìm kiếm tư liệu lịch sử và chuỗi số liệu thực chứng về tiến trình phát triển quan hệ kinh tế thương mại Việt Nam - Hàn Quốc.
- Các doanh nghiệp xuất khẩu và hiệp hội ngành hàng (thủy sản, dệt may, da giày, nông sản) cần tham khảo dữ liệu thị trường và phân tích rào cản kỹ thuật của thị trường Hàn Quốc.
Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật trong văn bản:
- Bảng thống kê chi tiết kim ngạch xuất nhập khẩu và mức độ nhập siêu Việt Nam - Hàn Quốc liên tục trong 13 năm (1991–2003).
- Bảng danh mục 35 doanh nghiệp FDI Hàn Quốc có số vốn thực hiện trên 20 triệu USD tại Việt Nam tính đến năm 2003.
- Phân tích chi tiết cơ cấu mặt hàng xuất nhập khẩu và sự phân bố địa bàn dòng vốn FDI theo các đơn vị hành chính cấp tỉnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Mốc thời gian thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức và khuôn khổ đối tác mới giữa Việt Nam và Hàn Quốc được xác lập vào năm nào?
Ngày 22/12/1992, Bộ trưởng Ngoại giao Việt Nam Nguyễn Mạnh Cầm và Bộ trưởng Ngoại giao Hàn Quốc Lee Sang Ok đã ký tuyên bố chung chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao cấp đại sứ giữa hai nước. Đến giai đoạn ngày 22–25/8/2001, trong chuyến thăm của Chủ tịch nước Trần Đức Lương tới Hàn Quốc, Chủ tịch nước cùng Tổng thống Hàn Quốc Kim Te Chung đã ra tuyên bố chung xác lập khuôn khổ: "Quan hệ đối tác toàn diện trong thế kỷ 21".
2. Diễn biến cán cân thương mại Việt Nam - Hàn Quốc giai đoạn 1992–2003 có đặc điểm gì nổi bật và nguyên nhân do đâu?
Việt Nam luôn ở trong tình trạng nhập siêu lớn và tăng nhanh qua các năm, với mức nhập siêu bình quân khoảng 1,4 tỷ USD/năm (năm 1992 nhập siêu 379 triệu USD; năm 2002 nhập siêu 1.819 triệu USD; đỉnh điểm năm 1999 nhập siêu từ Hàn Quốc chiếm 580,9% tổng thâm hụt thương mại cả nước). Nguyên nhân là do cơ cấu hàng xuất khẩu của Việt Nam chủ yếu là hàng thô sơ chế giá trị thấp, vấp phải rào cản kỹ thuật khắt khe; trong khi đó Việt Nam có nhu cầu rất lớn về tư liệu sản xuất từ Hàn Quốc (hơn 70% nhập khẩu là máy móc, thiết bị, sắt thép và nguyên phụ liệu dệt may da phục vụ công nghiệp hóa và phục vụ chính các dự án đầu tư của Hàn Quốc tại Việt Nam).
3. Vị thế và quy mô đầu tư trực tiếp (FDI) của Hàn Quốc tại Việt Nam đạt được mức độ nào tính đến tháng 9/2003?
Tính lũy kế đến tháng 9/2003, Hàn Quốc có 588 dự án với tổng vốn đăng ký 4.109,45 triệu USD, đứng thứ 5 trong số các quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam (sau Singapore, Đài Loan, Hồng Kông và Nhật Bản). Riêng năm 2002 và 9 tháng đầu năm 2003, Hàn Quốc vươn lên đứng thứ 2 (chỉ sau Đài Loan). Đã có 169 dự án đi vào hoạt động với tổng doanh số 6.105 triệu USD, tạo việc làm trực tiếp cho 81.506 lao động; tỷ lệ vốn thực hiện trên vốn đăng ký bình quân đạt khoảng 50%.
4. Cơ cấu hình thức đầu tư nào chiếm ưu thế về số lượng dự án và hình thức nào chiếm ưu thế về quy mô vốn trong các dự án FDI của Hàn Quốc?
Hình thức 100% vốn nước ngoài chiếm ưu thế áp đảo về số lượng với 127 dự án (chiếm 55,22% tổng số dự án), vốn đăng ký 1.021,12 triệu USD (chiếm 29,73% vốn). Ngược lại, hình thức liên doanh tuy chỉ có 96 dự án (chiếm 41,74% tổng số dự án) nhưng lại chiếm tỷ trọng vượt trội về quy mô vốn với 2.271,56 triệu USD (chiếm 66,13% tổng vốn). Hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) có 7 dự án với 142,32 triệu USD (chiếm 4,14% vốn), trong khi các hình thức BOT, BTO, BT chưa ghi nhận dự án nào.
5. Những khó khăn, tranh chấp lao động cụ thể nào đã phát sinh trong các doanh nghiệp FDI của Hàn Quốc tại Việt Nam giai đoạn 1997–1998?
Do ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính châu Á, nhiều dự án lớn bị đình trệ tiến độ hoặc giảm quy mô (như dự án sợi Samsung Vina Synthetics 192 triệu USD, Xi măng Hải Long 192 triệu USD, Kolon Việt Nam 147,86 triệu USD); thị trường khách sạn và văn phòng cho thuê dư cung khiến nhiều liên doanh thua lỗ. Đặc biệt, trong hai năm 1997–1998 đã xảy ra nhiều cuộc bãi công, phản ứng lao động tập thể tại các nhà máy may mặc Hàn Quốc, xuất phát từ nguyên nhân bất đồng ngôn ngữ, phong tục tập quán, lề lối quản lý khắt khe và sự thiếu hiểu biết về văn hóa giữa người quản lý Hàn Quốc và công nhân Việt Nam.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Minh Châu đã phác họa bức tranh toàn cảnh, khách quan và có hệ thống về chặng đường 11 năm đầu tiên trong quan hệ kinh tế thương mại Việt Nam – Hàn Quốc (1992–2003). Bằng hệ thống số liệu thực chứng phong phú, nghiên cứu đã làm nổi bật bước phát triển mạnh mẽ của hoạt động thương mại hai chiều và nguồn vốn đầu tư FDI, biến Hàn Quốc thành một trong 5 đối tác kinh tế quan trọng hàng đầu của Việt Nam thời kỳ đầu đổi mới. Đồng thời, tác giả đã chỉ rõ các nút thắt nội tại như cơ cấu hàng xuất khẩu giá trị thấp, tình trạng nhập siêu kéo dài và sự mất cân đối trong phân bổ địa bàn đầu tư, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoạch định chính sách hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.