Tác động đô thị hóa tới quan hệ gia đình: NC tại Cổ Nhuế, Hà Nội

Luận văn nghiên cứu tác động của đô thị hóa tới mối quan hệ gia đình tại Cổ Nhuế, Hà Nội. Phân tích sự thay đổi trong quan hệ vợ chồng, cha mẹ con cái.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học

2013

116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tác động của đô thị hóa đến quan hệ gia đình

Quá trình đô thị hóa tại Việt Nam đang diễn ra với tốc độ mạnh mẽ, đặc biệt tại các vùng ven đô. Đây là một xu hướng tất yếu, mang lại nhiều cơ hội phát triển kinh tế và cải thiện đời sống vật chất. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra những thách thức lớn đối với các thiết chế xã hội, đặc biệt là gia đình. Quan hệ gia đình, vốn được xây dựng trên nền tảng các giá trị truyền thống, đang trải qua một cuộc biến đổi gia đình Việt Nam sâu sắc. Sự chuyển dịch từ kinh tế nông nghiệp sang dịch vụ, từ lối sống làng xã sang lối sống thành thị đã làm thay đổi căn bản cấu trúc, chức năng và các mối quan hệ bên trong gia đình. Không gian sống bị thu hẹp, nhịp sống trở nên hối hả hơn, và áp lực kinh tế ngày càng đè nặng. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến quan hệ vợ chồng, cha mẹ và con cái, tạo ra cả những chuyển biến tích cực lẫn tiêu cực. Sự gia tăng của mô hình gia đình hạt nhân thay thế cho gia đình nhiều thế hệ là biểu hiện rõ nét nhất của sự thay đổi này. Nghiên cứu tại các khu vực ven đô như Cổ Nhuế (Hà Nội) cho thấy, đô thị hóa không chỉ thay đổi diện mạo vật chất mà còn tái định hình lại toàn bộ đời sống tinh thần và các mối quan hệ xã hội, bắt đầu từ chính tế bào nhỏ nhất là gia đình.

1.1. Từ làng lên phố Bối cảnh biến đổi gia đình Việt Nam

Hiện tượng “từ làng lên phố” mô tả chính xác quá trình chuyển đổi tại các vùng ven đô Việt Nam. Xã Cổ Nhuế, từ một xã thuần nông, đã nhanh chóng trở thành một khu vực có tốc độ đô thị hóa cao. Đất nông nghiệp bị thu hẹp, nhường chỗ cho các khu đô thị và cụm công nghiệp. Quá trình này kéo theo sự biến đổi gia đình Việt Nam một cách toàn diện. Người dân phải thích nghi với phương thức sản xuất và sinh hoạt mới. Lối sống cộng đồng, gắn kết làng xóm dần bị thay thế bởi sự riêng tư, độc lập của lối sống thành thị. Sự thay đổi môi trường sống này là nguyên nhân sâu xa dẫn đến những biến đổi trong quan hệ gia đình. Theo một nghiên cứu, sự chuyển đổi này làm “mất đi những giá trị văn hóa truyền thống” và tác động mạnh mẽ nhất đến “mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình”. Các mối quan hệ cơ bản không còn giữ được những nét đặc trưng của gia đình truyền thống, đan xen cả yếu tố tích cực và tiêu cực.

1.2. Sự chuyển dịch cấu trúc gia đình hiện đại ở đô thị

Một trong những thay đổi rõ rệt nhất dưới tác động của đô thị hóa là sự thay đổi về cấu trúc gia đình hiện đại. Mô hình gia đình truyền thống nhiều thế hệ (tam đại, tứ đại đồng đường) dần thu hẹp. Thay vào đó, mô hình gia đình hạt nhân (gồm cha mẹ và con cái) trở nên phổ biến. Nguyên nhân của sự chuyển dịch này đến từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, nhu cầu di cư và gia đình tìm kiếm việc làm ở thành thị khiến các cặp vợ chồng trẻ có xu hướng sống độc lập. Thứ hai, không gian sống ở đô thị thường nhỏ, không phù hợp cho các gia đình lớn. Thứ ba, sự thay đổi chuẩn mực xã hội đề cao tính cá nhân và tự chủ. Một khảo sát tại Cổ Nhuế chỉ ra rằng tỷ lệ gia đình hạt nhân chiếm hơn 70%. Sự thay đổi này làm cho các mối quan hệ trong gia đình trở nên trực tiếp hơn nhưng cũng thiếu đi sự hỗ trợ, điều hòa từ các thế hệ lớn tuổi, đôi khi dẫn đến khủng hoảng gia đình đô thị.

II. Top thách thức đô thị hóa gây ra cho quan hệ gia đình

Quá trình đô thị hóa mang đến nhiều thách thức nghiêm trọng đối với sự bền vững của quan hệ gia đình. Những áp lực từ cuộc sống hiện đại đang bào mòn các giá trị nền tảng, gây ra những rạn nứt khó hàn gắn. Thách thức lớn nhất là áp lực kinh tế, khi chi phí sinh hoạt tại thành thị ngày càng đắt đỏ, buộc các thành viên phải dành nhiều thời gian hơn cho công việc và ít thời gian hơn cho gia đình. Điều này làm suy giảm sự kết nối tình cảm. Bên cạnh đó, mâu thuẫn thế hệ ngày càng trở nên gay gắt. Khoảng cách về tư duy, lối sống và giá trị giữa cha mẹ và con cái ngày càng lớn, xuất phát từ sự khác biệt trong môi trường trưởng thành. Thế hệ trẻ tiếp xúc với văn hóa toàn cầu, trong khi thế hệ lớn tuổi vẫn gắn bó với giá trị gia đình truyền thống. Một thách thức khác là tình trạng ly hôn ở thành thị có xu hướng gia tăng, phản ánh một khủng hoảng gia đình đô thị tiềm tàng. Tất cả những yếu tố này đang định hình lại bộ mặt của gia đình Việt Nam trong bối cảnh mới, đòi hỏi những cách tiếp cận và giải pháp phù hợp để duy trì sự ổn định.

2.1. Phân tích áp lực kinh tế và khủng hoảng gia đình đô thị

Áp lực kinh tế là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra căng thẳng trong quan hệ gia đình ở đô thị. Chi phí nhà ở, giáo dục, y tế cao buộc các cặp vợ chồng phải làm việc nhiều hơn. Thời gian dành cho nhau và cho con cái bị cắt giảm. Nghiên cứu tại Cổ Nhuế cho thấy, khi đất nông nghiệp bị thu hồi, nhiều gia đình nhận được một khoản tiền đền bù lớn. Tuy nhiên, việc thiếu kỹ năng quản lý tài chính và định hướng nghề nghiệp đã đẩy một số người vào các tệ nạn xã hội như cờ bạc, cá độ. Điều này dẫn đến mâu thuẫn gia đình gay gắt, thậm chí đổ vỡ. Áp lực kinh tế không chỉ đến từ việc kiếm tiền mà còn từ tâm lý tiêu dùng, so sánh với những người xung quanh. Sự căng thẳng tài chính kéo dài dễ gây ra khủng hoảng gia đình đô thị, làm xói mòn hạnh phúc và sự ổn định.

2.2. Mâu thuẫn thế hệ gia tăng trong bối cảnh lối sống mới

Sự khác biệt về quan điểm sống giữa các thế hệ luôn tồn tại, nhưng đô thị hóa đã làm cho mâu thuẫn thế hệ trở nên sâu sắc hơn. Người lớn tuổi, vốn quen với giá trị gia đình truyền thống và nếp sống làng xã, cảm thấy lạc lõng trước lối sống thành thị năng động và có phần cá nhân chủ nghĩa của con cháu. Ngược lại, thế hệ trẻ lại cảm thấy bị gò bó bởi những quy tắc, kỳ vọng của cha mẹ. Khoảng cách này thể hiện rõ trong giao tiếp hàng ngày. Nghiên cứu tại Cổ Nhuế chỉ ra, con cái ít khi tâm sự với cha mẹ về các vấn đề cá nhân vì cho rằng “có nói ra bố mẹ cũng không hiểu được”. Sự thiếu thấu hiểu này làm giảm sự gắn kết, khiến các thành viên trong gia đình sống cạnh nhau nhưng lại xa cách về mặt tinh thần. Đây là một thách thức lớn đối với việc duy trì sự hòa thuận trong các gia đình nhiều thế hệ ở đô thị.

2.3. Thực trạng ly hôn ở thành thị và sự thay đổi chuẩn mực

Tỷ lệ ly hôn ở thành thị gia tăng là một chỉ báo quan trọng về sự biến đổi trong quan hệ gia đình. Nguyên nhân rất đa dạng, bao gồm áp lực kinh tế, ngoại tình, và sự khác biệt về lối sống. Tuy nhiên, yếu tố sâu xa hơn là sự thay đổi chuẩn mực xã hội. Hôn nhân không còn được xem là một sự ràng buộc vĩnh viễn bằng mọi giá. Người phụ nữ có độc lập kinh tế và nhận thức cao hơn về quyền cá nhân, họ không còn cam chịu những cuộc hôn nhân không hạnh phúc. Xã hội cũng có cái nhìn cởi mở hơn với việc ly hôn. Trong nghiên cứu tại Cổ Nhuế, nhiều cuộc hôn nhân tan vỡ sau khi gia đình có biến động lớn về kinh tế. Sự độc lập của người phụ nữ cho phép họ dứt khoát kết thúc một mối quan hệ độc hại. Dù đây là một biểu hiện của sự giải phóng cá nhân, nó cũng cho thấy sự mong manh của các mối quan hệ gia đình trong môi trường đô thị hiện đại.

III. Cách tái định hình quan hệ vợ chồng thời kỳ đô thị hóa

Trong bối cảnh đô thị hóa, quan hệ gia đình giữa vợ và chồng cần được tái định hình để thích ứng và phát triển. Sự thay đổi không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội để xây dựng mối quan hệ bình đẳng và hợp tác hơn. Thay vì mô hình gia trưởng truyền thống, các gia đình đô thị đang hướng tới một cấu trúc đối tác, nơi cả hai cùng chia sẻ trách nhiệm kinh tế, công việc nhà và chăm sóc con cái. Yếu tố cốt lõi của sự thay đổi này là sự nâng cao vai trò của người phụ nữ. Khi phụ nữ tham gia vào lực lượng lao động và có thu nhập riêng, vị thế của họ trong gia đình được cải thiện, thúc đẩy bình đẳng giới trong gia đình. Tuy nhiên, mô hình gia đình hạt nhân cũng đòi hỏi các cặp đôi phải tự trang bị kỹ năng giải quyết mâu thuẫn hiệu quả, vì không còn sự can thiệp, hòa giải của ông bà, cha mẹ như trước. Việc xây dựng một nền tảng giao tiếp cởi mở và tôn trọng lẫn nhau trở thành chìa khóa để duy trì một cuộc hôn nhân bền vững giữa những áp lực của lối sống thành thị.

3.1. Nâng cao vai trò của người phụ nữ và bình đẳng giới

Đô thị hóa đã tạo điều kiện để vai trò của người phụ nữ được khẳng định mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Phụ nữ không còn bị giới hạn trong không gian gia đình mà đã trở thành một phần quan trọng của lực lượng lao động xã hội. Họ độc lập về kinh tế, có tiếng nói trong các quyết định lớn của gia đình. Nghiên cứu tại Cổ Nhuế cho thấy, người vợ không còn phụ thuộc kinh tế vào chồng mà đã chuyển sang “quan hệ hợp tác”. Họ cùng chồng kinh doanh, quản lý tài chính và đưa ra các quyết định quan trọng. Điều này thúc đẩy mạnh mẽ bình đẳng giới trong gia đình. Người chồng cũng dần thay đổi nhận thức, sẵn sàng chia sẻ công việc nhà và chăm sóc con cái. Sự phân công lao động trở nên linh hoạt hơn, không còn cứng nhắc theo giới tính. Đây là một bước tiến quan trọng, giúp mối quan hệ vợ chồng trở nên cân bằng và bền chặt hơn.

3.2. Phương pháp giải quyết mâu thuẫn trong gia đình hạt nhân

Trong mô hình gia đình hạt nhân, các cặp vợ chồng phải đối mặt trực tiếp với mâu thuẫn mà không có sự điều hòa từ các thành viên khác. Do đó, kỹ năng giao tiếp và giải quyết xung đột là cực kỳ quan trọng. Thay vì áp đặt hay im lặng, đối thoại cởi mở là phương pháp hiệu quả nhất. Các cặp đôi cần học cách lắng nghe quan điểm của nhau, cùng phân tích vấn đề và tìm ra giải pháp chung. Phỏng vấn tại Cổ Nhuế cho thấy một cách ứng xử khôn ngoan: người vợ thường chọn im lặng khi chồng nóng giận, nhưng sau đó sẽ “nói mọi chuyện để phân tích đúng sai”. Điều này cho thấy sự kết hợp giữa mềm mỏng và lý trí. Việc thiết lập các quy tắc chung trong gia đình, tôn trọng không gian riêng của nhau và thường xuyên thể hiện sự quan tâm cũng là những cách hiệu quả để giảm thiểu mâu thuẫn và xây dựng một mối quan hệ lành mạnh.

IV. Phương pháp kết nối quan hệ cha mẹ và con cái thời 4

Mối quan hệ gia đình giữa cha mẹ và con cái trong thời đại số và đô thị hóa đang đối mặt với nhiều thử thách. Khoảng cách thế hệ ngày càng lớn, và áp lực từ học tập, công việc khiến thời gian tương tác chất lượng bị suy giảm. Để kết nối lại, cần có những phương pháp tiếp cận mới. Trước hết, cần vượt qua rào cản giao tiếp. Cha mẹ cần chủ động tìm hiểu thế giới của con, từ công nghệ, bạn bè đến những áp lực vô hình mà con đang đối mặt. Giao tiếp không chỉ là răn dạy mà còn là lắng nghe và thấu hiểu. Bên cạnh đó, chức năng của gia đình trong việc giáo dục cần được tái định hình. Thay vì phó mặc hoàn toàn cho nhà trường, gia đình phải là nơi giáo dục về giá trị sống, kỹ năng mềm và cảm xúc. Việc tạo ra các hoạt động chung như bữa ăn gia đình, du lịch, hay cùng tham gia các hoạt động cộng đồng giúp tăng cường sự gắn kết. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng, giúp con cái phát triển toàn diện trong môi trường đô thị phức tạp.

4.1. Vượt qua khoảng cách thế hệ Giao tiếp và thấu hiểu

Để thu hẹp mâu thuẫn thế hệ, giao tiếp hai chiều là yếu tố then chốt. Cha mẹ cần thay đổi từ vai trò người ra lệnh sang người đồng hành, sẵn sàng lắng nghe và chia sẻ với con. Ngược lại, con cái cũng cần được khuyến khích để bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc của mình một cách tôn trọng. Khảo sát tại Cổ Nhuế cho thấy một thực trạng đáng buồn là các bậc cha mẹ rất ít khi trò chuyện với con về các vấn đề nhạy cảm như tình cảm hay giới tính. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn trong sự phát triển của trẻ. Giải pháp là cha mẹ cần chủ động tạo ra không gian an toàn để con có thể chia sẻ mà không sợ bị phán xét. Dành thời gian chất lượng, dù ít, để trò chuyện mỗi ngày sẽ hiệu quả hơn nhiều so với những cuộc nói chuyện dài nhưng căng thẳng. Sự thấu hiểu là nền tảng vững chắc nhất để xây dựng một mối quan hệ cha mẹ - con cái bền chặt.

4.2. Tái định hình chức năng của gia đình trong giáo dục con

Trong xã hội hiện đại, chức năng của gia đình trong giáo dục đã có sự thay đổi. Nhà trường và xã hội đảm nhận phần lớn việc truyền thụ kiến thức. Tuy nhiên, vai trò giáo dục nhân cách, đạo đức và giá trị sống của gia đình vẫn không thể thay thế. Nhiều bậc cha mẹ ở đô thị vì quá bận rộn với công việc nên có xu hướng xem nhẹ chức năng này, phó mặc cho nhà trường. Nghiên cứu tại Cổ Nhuế chỉ ra rằng “có rất ít các bậc cha mẹ liên hệ với nhà trường để theo dõi kết quả học tập của con”. Việc tái định hình chức năng này đòi hỏi sự đầu tư có ý thức từ cha mẹ. Đó là việc làm gương trong hành vi, dạy con về lòng biết ơn, sự trung thực và trách nhiệm. Việc không nuông chiều con quá mức, để con tham gia vào công việc nhà cũng là một hình thức giáo dục quan trọng, giúp trẻ phát triển toàn diện và có trách nhiệm hơn.

V. Case study Biến đổi quan hệ gia đình dưới đô thị hóa

Nghiên cứu thực tiễn tại xã Cổ Nhuế, một vùng ven đô của Hà Nội, cung cấp một bức tranh sống động về sự biến đổi gia đình Việt Nam dưới tác động của đô thị hóa. Từ một xã thuần nông, Cổ Nhuế đã trải qua quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh mẽ, từ “Nông nghiệp – thủ công nghiệp – thương mại dịch vụ” sang “Thủ công nghiệp - thương mại dịch vụ - nông nghiệp”. Sự thay đổi này kéo theo hàng loạt biến đổi về đời sống xã hội và quan hệ gia đình. Thu nhập bình quân đầu người tăng lên, cơ sở hạ tầng được cải thiện, nhưng đồng thời cũng nảy sinh nhiều vấn đề phức tạp. Sự gia tăng dân số cơ học do di cư và gia đình đã làm thay đổi môi trường xã hội. Các mối quan hệ láng giềng trở nên lỏng lẻo hơn. Các giá trị gia đình truyền thống đối mặt với sự xói mòn từ lối sống thành thị. Bài học từ Cổ Nhuế cho thấy, đô thị hóa là một quá trình “được và mất”, đòi hỏi sự định hướng và quản lý để có thể hướng tới phát triển bền vững gia đình.

5.1. Bài học từ Cổ Nhuế Tác động kinh tế và xã hội

Tại Cổ Nhuế, tác động kinh tế của đô thị hóa rất rõ rệt. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch nhanh chóng, hoạt động thương mại dịch vụ phát triển mạnh. Đời sống vật chất của người dân được nâng cao đáng kể, không còn hộ nghèo. Tuy nhiên, sự thay đổi đột ngột này cũng gây ra những hệ lụy xã hội. Mật độ dân số tăng cao dẫn đến quá tải hạ tầng và các vấn đề an ninh trật tự. Một bộ phận người dân, đặc biệt là những người nhận tiền đền bù đất, rơi vào tình trạng mất phương hướng, sa vào các tệ nạn xã hội. Sự thay đổi chuẩn mực xã hội diễn ra nhanh chóng, lối sống thực dụng, coi trọng vật chất dần xuất hiện. Mối quan hệ cộng đồng làng xã truyền thống bị phá vỡ, thay vào đó là các mối quan hệ xã hội dựa trên lợi ích. Đây là bài học đắt giá về việc phát triển kinh tế cần đi đôi với xây dựng văn hóa và ổn định xã hội.

5.2. Sự thay đổi trong quan hệ vợ chồng và cha mẹ con cái

Nghiên cứu tại Cổ Nhuế cho thấy sự thay đổi sâu sắc trong các mối quan hệ gia đình. Quan hệ vợ-chồng trở nên bình đẳng hơn, người vợ tham gia sâu vào kinh tế và quyết sách gia đình, thúc đẩy bình đẳng giới trong gia đình. Tuy nhiên, các mâu thuẫn mới cũng nảy sinh từ áp lực kinh tế và lối sống mới, dẫn đến tình trạng ly hôn ở thành thị có xu hướng tăng. Quan hệ cha mẹ-con cái cũng chứng kiến một sự rạn nứt lớn. Cha mẹ bận rộn kiếm tiền, ít có thời gian quan tâm, giám sát con cái. Con cái được tiếp xúc với nhiều luồng thông tin từ xã hội, hình thành nên những suy nghĩ và lối sống khác biệt, gây ra mâu thuẫn thế hệ. Sự thiếu kết nối này là một trong những thách thức lớn nhất đối với cấu trúc gia đình hiện đại tại các khu vực đang đô thị hóa nhanh chóng.

VI. Hướng tới phát triển bền vững cho gia đình Việt Nam

Đô thị hóa là một xu thế không thể đảo ngược. Do đó, mục tiêu không phải là chống lại nó mà là tìm cách thích ứng và quản lý các tác động tiêu cực để đạt được sự phát triển bền vững gia đình. Điều này đòi hỏi một nỗ lực tổng hợp từ cả phía nhà nước, cộng đồng và mỗi gia đình. Cần có những chính sách hỗ trợ gia đình, đặc biệt là các gia đình trẻ và gia đình di cư, về nhà ở, việc làm và dịch vụ xã hội. Về phía xã hội, cần thúc đẩy xây dựng một môi trường văn hóa đô thị lành mạnh, đề cao các giá trị nhân văn. Quan trọng nhất, mỗi gia đình cần nhận thức được những thách thức đang đối mặt và chủ động tìm kiếm giải pháp. Việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống, ưu tiên thời gian cho nhau, và gìn giữ những giá trị gia đình truyền thống cốt lõi trong bối cảnh mới là những yếu tố quyết định sự bền vững của quan hệ gia đình trong tương lai.

6.1. Gìn giữ giá trị gia đình truyền thống trong bối cảnh mới

Việc bảo tồn và phát huy giá trị gia đình truyền thống không có nghĩa là quay về quá khứ một cách máy móc. Thay vào đó, cần có một sự chắt lọc và điều chỉnh cho phù hợp với cấu trúc gia đình hiện đại. Các giá trị như lòng hiếu thảo, sự tôn trọng người lớn tuổi, tình nghĩa vợ chồng, và trách nhiệm với con cái vẫn là nền tảng vững chắc cho mọi gia đình. Tuy nhiên, cách thể hiện những giá trị này cần linh hoạt hơn. Chẳng hạn, lòng hiếu thảo không nhất thiết phải là sống chung mà có thể là sự quan tâm, chăm sóc thường xuyên về cả vật chất và tinh thần. Việc kết hợp hài hòa giữa các giá trị truyền thống tốt đẹp và những tư tưởng tiến bộ về bình đẳng giới trong gia đình, tôn trọng tự do cá nhân sẽ tạo ra một mô hình gia đình Việt Nam vừa bền vững vừa hiện đại.

6.2. Đề xuất giải pháp xây dựng văn hóa gia đình đô thị

Để xây dựng một nền tảng vững chắc cho quan hệ gia đình ở thành thị, cần có các giải pháp cụ thể. Về chính sách, nhà nước cần phát triển các dịch vụ tư vấn tâm lý, hỗ trợ hôn nhân gia đình, và tạo ra các không gian công cộng, sân chơi cho trẻ em. Các tổ chức xã hội có thể tổ chức các hoạt động cộng đồng để tăng cường sự gắn kết giữa các gia đình. Về phía mỗi gia đình, việc thiết lập “quy tắc ứng xử” và các “nghi lễ gia đình” mới là rất cần thiết. Đó có thể là bữa ăn tối không có thiết bị điện tử, ngày cuối tuần dành riêng cho gia đình, hoặc các chuyến đi chơi chung. Những hoạt động này giúp củng cố chức năng của gia đình như một nơi nương tựa về tình cảm, chống lại sự xói mòn từ lối sống thành thị hối hả, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững gia đình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ ĐÔ THỊ HÓA VÀ SỰ TÁC ĐỘNG CỦA ĐÔ THỊ HÓA TỚI XÃ CỔ NHUẾ - TỪ LIÊM - HÀ NỘI 1. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ ĐÔ THỊ HÓA 1. Một số khái niệm  Đô thị Đô thị được hiểu là nơi tập trung đông dân cư với các hoạt động lao động phi nông nghiệp, các ngành dịch vụ, thương mại, hàng hóa phát triển. Đô thị thường đóng vai trò là trung tâm kinh tế, chính trị, thương mại, văn hóa của một khu vực lãnh thổ.

Đô thị là một bộ phận của nền kinh tế quốc dân, có vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế, là điều kiện cho giao thương và sản xuất phát triển, tạo điều kiện thúc đẩy CNH nhanh chóng. Đô thị tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, con người và máy móc, cho phép vận chuyển nhanh và rẻ, tạo ra thị trường linh hoạt, có năng suất lao động cao. Các đô thị tạo điều kiện thuận lợi phân phối sản phẩm và phân bố nguồn nhân lực giữa các không gian đô thị, ven đô, ngoại thành và nông thôn. Đô thị có vai trò to lớn trong việc tạo ra thu nhập quốc dân của cả nước.

Các khu đô thị ở Việt Nam thường mang những đặc điểm : + Là trung tâm phát triển có vai trò thúc đẩy kinh tế xã hội của một vùng lãnh thổ. + Tỉ lệ lao động phi nông nghiệp cao. 11 + Mật độ dân cư cao. + Có những công trình công cộng phục vụ dân cư đô thị.

 Đô thị hóa Bất cứ quốc gia nào, dù phát triển hay đang phát triển, khi chuyển từ nền kinh tế nông nghiệp sang nền kinh tế công nghiệp đều gắn liền với đô thị hóa. Trong lịch sử cận đại, đô thị hóa trước hết là hệ quả trực tiếp của quá trình CNH tư bản chủ nghĩa và sau này là kết quả của quá trình cơ cấu lại các nền kinh tế theo hướng HĐH: tăng tỷ trọng cơ cấu các ngành công nghiệp và dịch vụ, giảm tỷ trọng của các ngành nông nghiệp trong cơ cấu và khối lượng GDP. Nhìn chung, từ góc độ kinh tế, đô thị hóa là một xu hướng tất yếu của sự phát triển. Có thể nói ĐTH là một quy luật khách quan, phù hợp với đặc điểm, tình hình chung của mỗi quốc gia và là một quá trình lịch sử, toàn cầu, không thể đảo ngược của sự phát triển xã hội.

ĐTH là hệ quả của sức mạnh công nghiệp và trở thành mục tiêu của nền văn minh thế giới. ĐTH được hiểu một cách đơn giản là quá trình di cư từ nông thôn vào thành thị. Đó cũng là quá trình tăng tỷ lệ cư dân đô thị trong tổng số dân của một quốc gia. Tuy nhiên, nếu chỉ hạn chế trong cách tiếp cận nhân khẩu học như vậy thì sẽ không thể nào giải thích được toàn bộ tầm quan trọng và vai trò của đô thị hóa cũng như ảnh hưởng của nó tới sự phát triển của xã hội hiện đại.

Các nhà khoa học ngày càng ngả sang cách hiểu ĐTH như một phạm trù kinh tế - xã hội, phản ánh quá trình chuyển dịch chủ yếu phương thức sản xuất và tiêu dùng, lối sống, sinh hoạt mới – phương thức đô thị. Đây là một quá trình song song với sự phát triển của công nghiệp hóa và cách mạng khoa 12 học công nghệ. Các nhà khoa học đã nghiên cứu và đưa ra nhiều định nghĩa khác nhau về quá trình ĐTH ví dụ như: + ĐTH là quá trình tăng trưởng của đô thị về mặt dân cư, quy mô các thành phần dân cư và việc lan tỏa lối sống thành thị về nông thôn. Theo nghĩa rộng ĐTH phát triển về mặt kinh tế, dân số, không gian, kết cấu hạ tầng kĩ thuật đô thị.

Sự biến đổi và phân bố các lực lượng sản xuất trong nền kinh tế quốc dân theo hướng công nghiệp hóa, sự thay đổi lực lượng sản xuất, lối sống và văn hóa đô thị. Đây chính là quá trình chuyển đổi căn bản mọi mặt xã hội nông thôn truyền thống sang đô thị công nghiệp và thị trường hiện đại [3, tr.1] + Đô thị hóa là quá trình định cư của dân số nông nghiệp sang phi nông nghiệp, với những biểu trưng như: tỷ lệ dân số đô thị tăng lên trong khi tỷ lệ dân số nông thôn giảm đi kèm theo sự mở rộng diện tích và không gian đô thị đã có và sự xuất hiện của các đô thị mới [3,tr.1] + Đô thị hóa là quá trình tập trung cư dân đô thị. Đồng thời đó là quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng sản xuất nông nghiệp giảm, sản xuất phi nông nghiệp tăng. Bộ mặt đô thị ngày càng hiện đại, không gian đô thị mở rộng.

Trong đó, cư dân đô thị là một điểm dân cư tập trung phần lớn những người lao động phi nông nghiệp, sống và làm việc theo kiểu thành thị.1] Tóm lại ĐTH là quá trình thay đổi mạnh mẽ về kinh tế, văn hóa, xã hội, dân cư và lối sống đô thị được thay thế cho lối sống nông thôn truyền thống. ĐTH gắn liền với những tiến bộ về khoa học kỹ thuật, trong đó diễn ra sự phát triển nghề nghiệp mới, sự chuyển dịch cơ cấu lao động. Sự chuyển đổi lối sống ngày càng văn minh hơn cùng với sự mở rộng không gian tạo thành hệ thống đô thị. 13 Người ta dựa và các chỉ số tăng trưởng về kinh tế, mật độ dân cư, tốc độ hình thành và phát triển của các đô thị mà chia thành 3 mức độ đô thị hóa: đô thị hóa nhanh, đô thị hóa vừa, đô thị hóa chậm ĐTH thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, phát triển công nghiệp, dịch vụ, hình thành nên các cực tăng trưởng kinh tế cho khu vực lãnh thổ.

Sản xuất hàng hóa và dịch vụ thường đạt hiệu quả cao tại những đô thị lớn – nơi có quy mô mật độ dân số tương đối lớn với nguồn lao động dồi dào, có quy mô hoạt động kinh tế đủ lớn do các doanh nghiệp tập trung đông, có các hệ thống phân phối rộng khắp trên một không gian đô thị nhất định. Đồng thời khi kinh tế của các đô thị lớn đạt tới tốc độ tăng trưởng cao thì nó sẽ gây ra hiệu ứng lan tỏa kích thích mạnh tới tăng trưởng kinh tế của cả nước. ĐTH cải tạo cơ sở hạ tầng, tạo lập kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội hiện đại cho nền kinh tế. Xu hướng đô thị hóa tạo ra sự tập trung sản xuất công nghiệp và thương mại, đòi hỏi phải tập trung dân cư, khoa học, văn hóa và thông tin.

Những điều kiện đáp ứng nhu cầu đó là sự phát triển kết cấu hạ tầng, nhà ở, các dịch vụ phục vụ cho sản xuất và đời sống dân cư. Do đó mà hệ thống giao thông vận tải, năng lượng, bưu chính viễn thông và cấp thoát nước cũng được cải tiến về quy mô và chất lượng. Từ đó tăng cường sức hấp dẫn, thu hút đầu tư từ trong và ngoài nước. ĐTH tạo ra các thành phố, trung tâm của nền văn minh, văn hóa đô thị và công nghiệp.

Đô thị hóa đẩy nhanh sự chuyển dịch cơ cấu theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Trong quá trình ĐTH, cơ cấu ngành kinh tế thay đổi theo hướng giảm tỷ trọng của khu vực nông nghiệp và gia tăng nhanh tỷ trọng của các khu vực công nghiệp và dịch 14 vụ. Tập trung một số lượng lớn lao động có tay nghề, và trình độ chuyên môn. Các khu công nghiệp, các trung tâm kinh tế, văn hóa lớn chính là kết quả của quá trình ĐTH mang lại.

Quá trình đô thị hóa dẫn tới việc hình thành các đô thị tập trung đông dân cư theo lối sống đô thị. Đây cũng chính là một thị trường rộng lớn, tiềm năng cho việc tiêu thụ hàng hóa. ĐTH góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, cải thiện đời sống của cư dân đô thị và các vùng lân cận. Nhờ duy trì được tốc độ tăng trưởng kinh tế cao mà các đô thị có thể tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới cho người dân, góp phần quan trọng trong việc nâng cao thu nhập cho họ.

Khi mức thu nhập bình quân/ người/ tháng/ tăng lên thì nhu cầu chi tiêu đời sống của cư dân cũng tăng nhằm thỏa mãn tốt hơn nhu cầu tiêu dùng cá nhân. Điều đó cho thấy đô thị hóa làm mức sống của dân cư được cải thiện đáng kể, góp phần vào việc thực hiện xóa đói giảm nghèo. ĐTH cũng đem lại một số tiến bộ về mặt xã hội đó là nâng tuổi thọ trung bình, giảm tỷ lệ tử vong của trẻ em, giảm tỷ lệ trẻ suy dinh dưỡng, tăng tỷ lệ dân cư dùng nước sạch, phát triển giáo dục, văn hóa… 1. Quá trình đô thị hóa ở các làng ven đô Hà Nội ĐTH là hiện tượng mang tính toàn cầu và diễn ra với tốc độ ngày một tăng, đặc biệt ở những quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam.

Ở nước ta hai thành phố có tốc độ ĐTH nhanh và mạnh nhất hiện nay đó là Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh. Hà Nội sau hai lần mở rộng địa giới hành chính, diện tích của thủ đô đã thay đổi rất nhiều, diện tích đất tăng lên. Thủ đô Hà Nội theo thời gian đã không ngừng biến đổi. Hơn hai mươi năm sau đổi mới, Hà 15 Nội đã trở thành một trong hai thành phố có tốc độ ĐTH nhanh nhất cả nước.

Ước tính năm 2010 tỷ lệ ĐTH ở Hà Nội là 30 – 32% và sẽ tăng lên thành 55 – 56% trong năm 2020 [11, tr. Với tốc độ ĐTH nhanh và mạnh, Hà Nội đã và đang từng bước thay đổi diện mạo của mình, sự thay đổi đó đã lan tỏa về các làng ven đô. Vùng ven đô chính là vùng tiếp giáp với trung tâm thành phố, chịu ảnh hưởng trực tiếp của chiến lược phát triển kinh tế trong thời kì CNH - HĐH. Những dự án đầu tư, phát triển thủ đô hướng về khu vực ven đô bởi ở đây diện tích đất tự nhiên lớn, chưa có nhiều những khu đô thị, cụm công nghiệp cũng như hạ tầng kĩ thuật chưa phát triển.

Những nhà đầu tư chọn khu vực ven đô là địa điểm lý tưởng cho các dự án phát triển đô thị, hay các khu công nghiệp. Từ đây các làng ven đô bước vào thời kì ĐTH, với những chuyển dịch lớn về cơ cấu kinh tế, văn hóa – xã hội. Những làng ven đô như: Lai Xá, Hạ Đình, Phú Đô, Vạn Phúc, Tây Mỗ, Phú Điền… đang thay đổi diện mạo từng ngày bởi quá trình ĐTH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ