Luận án TS: Đổi mới giáo dục đại học Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp trọng tâm cho việc đổi mới giáo dục đại học Việt Nam, nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và hội nhập quốc tế.

Chuyên ngành

Triết Học

Tác giả

Nguyễn Thị Lan

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

204
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về đổi mới giáo dục đại học Việt Nam

Quá trình đổi mới giáo dục đại học ở Việt Nam là một yêu cầu tất yếu, mang tính sống còn trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế tri thức. Luận án tiến sĩ triết học của NCS Nguyễn Thị Lan đã phân tích sâu sắc rằng, sự nghiệp đổi mới này không phải là phủ định quá khứ mà là một quá trình cải cách toàn diện, bắt đầu từ tư duy đến hành động. Mục tiêu cốt lõi là đưa nền giáo dục đại học (GDĐH) nước nhà vươn lên, thích ứng với xu thế thời đại, đáp ứng nhu cầu cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Kể từ đường lối đổi mới toàn diện tại Đại hội VI năm 1986, Đảng và Nhà nước đã liên tục khẳng định giáo dục là quốc sách hàng đầu. Nghị quyết 29-NQ/TW của Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa XI đã trở thành kim chỉ nam, đề ra chủ trương đổi mới căn bản, toàn diện GDĐH theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa, xã hội hóa, dân chủ hóa và hội nhập quốc tế. Quá trình này không chỉ là trách nhiệm của riêng Bộ Giáo dục và Đào tạo mà đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội. Việc đổi mới không chỉ dừng lại ở việc thay đổi chương trình, sách giáo khoa mà phải là một cuộc cách mạng trong tư duy quản lý, phương pháp giảng dạy và cách thức học tập. Nó đòi hỏi phải khắc phục những hạn chế cố hữu như tính hàn lâm, kinh viện, nặng về truyền thụ một chiều để chuyển sang mô hình giáo dục phát triển năng lực toàn diện cho người học. Tóm lại, công cuộc đổi mới giáo dục đại học ở Việt Nam hướng đến việc xây dựng một hệ thống giáo dục mở, linh hoạt, có khả năng đào tạo ra những công dân toàn cầu, vừa có chuyên môn vững vàng, vừa có phẩm chất đạo đức và kỹ năng thích ứng với một thế giới không ngừng biến đổi.

1.1. Sự cần thiết của công cuộc cải cách giáo dục đại học

Trong bối cảnh thế kỷ 21, cuộc cách mạng khoa học công nghệ và kinh tế tri thức đã đặt ra những yêu cầu mới cho mọi quốc gia. Luận án chỉ rõ, giáo dục đại học Việt Nam, dù đã có những thành tựu nhất định, vẫn còn bộc lộ nhiều yếu kém, bất cập so với tiến trình phát triển của đất nước và thế giới. Chất lượng đào tạo chưa đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động, dẫn đến tình trạng sinh viên ra trường thất nghiệp. Do đó, đổi mới căn bản và toàn diện nền GDĐH là một yêu cầu cấp thiết, khách quan, "là vấn đề có ý nghĩa sống còn" để tránh nguy cơ tụt hậu, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thực hiện thành công sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

1.2. Vai trò trung tâm của giáo dục đại học trong bối cảnh mới

Giáo dục đại học đóng vai trò là nền tảng và động lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Theo Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ XII, phát triển giáo dục nhằm "nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài". GDĐH không chỉ cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao mà còn là trung tâm nghiên cứu khoa học, sáng tạo và chuyển giao tri thức, góp phần hình thành và phát triển nhân cách con người Việt Nam. Trong thời kỳ hội nhập quốc tế, vai trò này càng trở nên quan trọng, quyết định khả năng Việt Nam có thể "sánh vai với các cường quốc năm châu" như mong muốn của Chủ tịch Hồ Chí Minh.

1.3. Nội dung cốt lõi của đổi mới theo định hướng Nghị quyết 29

Nghị quyết số 29-NQ/TW đã vạch ra nội dung chủ yếu của quá trình đổi mới giáo dục đại học ở Việt Nam. Đó là một cuộc cải cách toàn diện trên 5 mặt: mục tiêu giáo dục, cơ cấu hệ thống, nội dung chương trình đào tạo, phương pháp giáo dục và công tác quản lý nhà nước. Trọng tâm là chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học. Quá trình này phải đảm bảo tính hệ thống, tầm nhìn dài hạn, có lộ trình phù hợp, kiên quyết chấn chỉnh những nhận thức bảo thủ và tiêu cực, cản trở sự nghiệp đổi mới.

II. Vạch trần 4 mâu thuẫn trong đổi mới giáo dục đại học VN

Luận án tiến sĩ của NCS Nguyễn Thị Lan đã đi sâu phân tích thực trạng giáo dục đại học Việt Nam và chỉ ra những mâu thuẫn nội tại đang cản trở quá trình phát triển. Mặc dù đã đạt được một số thành tựu về quy mô và mạng lưới, chất lượng giáo dục nhìn chung còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu của xã hội. Những mâu thuẫn này không chỉ tồn tại độc lập mà còn có mối quan hệ biện chứng, tác động lẫn nhau, tạo thành một vòng luẩn quẩn khó tháo gỡ nếu không có những giải pháp mang tính đột phá. Việc nhận diện đúng và giải quyết các mâu thuẫn này là chìa khóa để công cuộc đổi mới giáo dục đại học ở Việt Nam đi vào chiều sâu và đạt hiệu quả thực chất. Các mâu thuẫn này phản ánh sự chênh lệch lớn giữa kỳ vọng của xã hội, yêu cầu của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và năng lực đáp ứng thực tế của hệ thống GDĐH. Từ chương trình đào tạo, cơ chế quản lý, năng lực đội ngũ giảng viên cho đến chất lượng đào tạo đầu ra, tất cả đều bộc lộ những vấn đề cấp bách cần được giải quyết một cách khoa học và đồng bộ. Đây là những thách thức lớn, đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược và sự quyết tâm chính trị cao độ để vượt qua, hướng tới một nền giáo dục tiên tiến, hiện đại. Việc phân tích các mâu thuẫn này không nhằm mục đích chỉ trích, mà để tìm ra nguyên nhân gốc rễ, từ đó đề xuất những phương hướng và giải pháp khả thi.

2.1. Mâu thuẫn giữa yêu cầu hiện đại và chương trình lạc hậu

Một trong những mâu thuẫn lớn nhất là giữa yêu cầu cấp thiết phải xây dựng chương trình giáo dục đại học tiên tiến, hiện đại với thực tế chương trình vẫn còn lạc hậu, chậm đổi mới. Nội dung giảng dạy ở nhiều trường còn nặng tính hàn lâm, kinh viện, thiếu tính liên thông, chưa gắn kết với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp và thị trường lao động. Điều này dẫn đến hệ quả là sinh viên ra trường thiếu kỹ năng thực hành và khả năng thích ứng, gây lãng phí nguồn lực xã hội và làm giảm sức cạnh tranh của nền kinh tế.

2.2. Bất cập trong công tác quản lý nhà nước về giáo dục

Mâu thuẫn tiếp theo nằm ở yêu cầu đổi mới, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về GDĐH so với thực tế công tác này còn nhiều bất cập. Cơ chế quản lý còn mang nặng tính hành chính, bao cấp, chưa tạo ra động lực thực sự cho các cơ sở giáo dục phát triển. Việc quản lý chất lượng, kiểm định còn hình thức, chưa đi vào thực chất. Sự thiếu nhất quán trong chính sách, tầm nhìn ngắn hạn đã dẫn đến tình trạng mở ngành đào tạo tràn lan, chạy theo số lượng mà xem nhẹ chất lượng, làm xói mòn lòng tin của xã hội vào hệ thống giáo dục.

2.3. Thực trạng thiếu và yếu của đội ngũ giảng viên đại học

Con người là yếu tố then chốt, nhưng đội ngũ giảng viên đại học hiện nay đang đối mặt với mâu thuẫn lớn: yêu cầu tăng nhanh cả về số lượng và chất lượng đối lập với thực tế vừa thiếu về số lượng, vừa yếu về chất lượng. Tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ còn thấp, năng lực nghiên cứu khoa học hạn chế, và phương pháp giảng dạy chưa thực sự đổi mới. Đây là rào cản trực tiếp đến việc nâng cao chất lượng đào tạo và khả năng hội nhập quốc tế của các trường đại học Việt Nam.

III. Top giải pháp đổi mới chương trình và quản lý giáo dục ĐH

Để giải quyết những mâu thuẫn và thách thức đã nêu, luận án đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ, tập trung vào hai khía cạnh cốt lõi: đổi mới chương trình đào tạo và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Đây được xem là những đòn bẩy quan trọng để tạo ra sự chuyển biến căn bản về chất lượng trong toàn bộ hệ thống. Việc thực hiện thành công nhóm giải pháp này sẽ tạo tiền đề vững chắc cho công cuộc đổi mới giáo dục đại học ở Việt Nam, giúp các trường đại học thực sự trở thành những trung tâm đào tạo và nghiên cứu tiên tiến. Đối với chương trình đào tạo, mục tiêu là xây dựng các chương trình theo hướng tiếp cận năng lực, đáp ứng chuẩn đầu ra rõ ràng, được công nhận trong khu vực và quốc tế. Điều này đòi hỏi phải có sự tham gia của các bên liên quan, đặc biệt là doanh nghiệp và các chuyên gia trong ngành, vào quá trình thiết kế và cập nhật chương trình. Về phía quản lý, cần chuyển đổi mạnh mẽ từ tư duy quản lý hành chính sang quản lý theo mục tiêu và hiệu quả, tăng cường phân cấp và trao quyền tự chủ cho các cơ sở giáo dục đi đôi với cơ chế giám sát, kiểm định chất lượng chặt chẽ. Sự kết hợp hài hòa giữa việc đổi mới từ bên trong (chương trình) và tạo dựng môi trường thuận lợi từ bên ngoài (quản lý) sẽ thúc đẩy một cách toàn diện chất lượng đào tạo và khả năng cạnh tranh của giáo dục đại học nước nhà.

3.1. Xây dựng chương trình đào tạo tiên tiến hội nhập quốc tế

Giải pháp hàng đầu là phải đổi mới mạnh mẽ nội dung, chương trình đào tạo theo hướng hiện đại, linh hoạt và liên thông. Cần rà soát, tinh giản các nội dung không còn phù hợp, tăng cường các học phần thực hành, thực tập và kỹ năng mềm. Đặc biệt, cần tham khảo các mô hình chương trình tiên tiến trên thế giới (như CDIO), xây dựng chuẩn đầu ra rõ ràng, và đẩy mạnh việc hợp tác quốc tế trong đào tạo và công nhận văn bằng. Việc này giúp sinh viên sau khi tốt nghiệp không chỉ có kiến thức chuyên môn mà còn có đủ năng lực để làm việc trong môi trường toàn cầu hóa, đáp ứng yêu cầu của nguồn nhân lực chất lượng cao.

3.2. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong giáo dục đại học

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, cần hoàn thiện hệ thống văn bản pháp quy, tạo hành lang pháp lý minh bạch và nhất quán. Cần chuyển từ cơ chế "xin-cho" sang cơ chế đặt hàng, giao nhiệm vụ dựa trên năng lực và kết quả. Tăng cường vai trò của các tổ chức kiểm định độc lập, công khai hóa kết quả kiểm định để xã hội cùng giám sát. Đồng thời, cần đẩy mạnh tự chủ đại học một cách thực chất, trao quyền cho các trường trong công tác học thuật, tổ chức, nhân sự và tài chính, gắn liền với trách nhiệm giải trình và cam kết chất lượng.

IV. Bí quyết phát triển đội ngũ và chất lượng giáo dục đại học

Bên cạnh chương trình và quản lý, hai yếu tố có tính quyết định trực tiếp đến thành công của quá trình đổi mới giáo dục đại học ở Việt Namđội ngũ giảng viênchất lượng đào tạo đầu ra. Luận án nhấn mạnh rằng không thể có một nền giáo dục chất lượng cao nếu thiếu một đội ngũ nhà giáo tinh hoa và sản phẩm đào tạo không đáp ứng được yêu cầu xã hội. Do đó, các giải pháp cần tập trung vào việc tạo ra một cuộc cách mạng trong việc phát triển nguồn nhân lực cho chính ngành giáo dục và thiết lập các cơ chế đảm bảo chất lượng đầu ra một cách bền vững. Việc đầu tư cho giảng viên không chỉ là chính sách đãi ngộ mà còn là tạo môi trường học thuật chuyên nghiệp, khuyến khích nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo trong giảng dạy. Giảng viên phải được xem là trung tâm của quá trình đổi mới. Song song đó, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đầu ra đòi hỏi sự gắn kết chặt chẽ giữa nhà trường và thị trường lao động. Các trường đại học cần chủ động dự báo nhu cầu xã hội, điều chỉnh ngành nghề đào tạo cho phù hợp, và xây dựng mối quan hệ hợp tác chiến lược với doanh nghiệp để đảm bảo sinh viên có việc làm và phát huy được năng lực sau khi tốt nghiệp. Đây là thước đo cuối cùng và quan trọng nhất cho sự thành công của cải cách giáo dục.

4.1. Giải pháp tăng cường số lượng và chất lượng giảng viên

Để khắc phục tình trạng thiếu và yếu của đội ngũ giảng viên, cần có một chiến lược tổng thể. Cần xây dựng chính sách thu hút nhân tài, bao gồm các nhà khoa học Việt Nam ở nước ngoài. Đồng thời, phải có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ hiện có thông qua các chương trình đào tạo tiến sĩ trong và ngoài nước, các khóa tập huấn về phương pháp giảng dạy hiện đại. Chế độ đãi ngộ, chính sách tôn vinh nhà giáo cần được cải thiện để tạo động lực, giúp giảng viên yên tâm cống hiến và không ngừng nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ.

4.2. Hướng đi nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đầu ra

Nâng cao chất lượng đào tạo phải đi đôi với việc gắn kết với nhu cầu của xã hội. Cần đổi mới công tác tuyển sinh theo hướng đánh giá năng lực toàn diện. Quan trọng hơn, phải thay đổi phương pháp kiểm tra, đánh giá kết quả học tập, chuyển từ việc kiểm tra khả năng ghi nhớ kiến thức sang đánh giá năng lực vận dụng, tư duy phản biện và sáng tạo của người học. Xây dựng mối liên kết chặt chẽ giữa nhà trường - doanh nghiệp thông qua các chương trình thực tập, dự án chung sẽ giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tế, đảm bảo chất lượng nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng thị trường.

V. Phương hướng tương lai cho đổi mới giáo dục đại học VN

Công cuộc đổi mới giáo dục đại học ở Việt Nam là một quá trình lâu dài, phức tạp, đòi hỏi tầm nhìn chiến lược và những bước đi vững chắc. Dựa trên phân tích sâu sắc về thực trạng và các giải pháp khả thi, luận án đã phác thảo những phương hướng phát triển cho tương lai. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn là xây dựng một nền giáo dục đại học Việt Nam tiên tiến, có uy tín trong khu vực và trên thế giới, thực sự trở thành động lực then chốt cho sự phát triển bền vững của đất nước. Tương lai của GDĐH Việt Nam phụ thuộc vào khả năng hiện thực hóa các chủ trương đổi mới một cách đồng bộ và quyết liệt. Quá trình này cần sự thống nhất cao trong nhận thức và hành động của toàn xã hội, từ các nhà hoạch định chính sách, các nhà quản lý giáo dục, đội ngũ giảng viên, người học và cả cộng đồng doanh nghiệp. Việc tiếp tục đẩy mạnh hội nhập quốc tế, học hỏi kinh nghiệm thành công của các nền giáo dục tiên tiến nhưng vận dụng một cách sáng tạo, phù hợp với điều kiện Việt Nam là con đường tất yếu. Các khuyến nghị từ những công trình nghiên cứu khoa học, như luận án tiến sĩ triết học này, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng, góp phần định hình con đường phát triển cho giáo dục đại học trong những thập kỷ tới, hướng đến mục tiêu cao cả là hưng thịnh quốc gia.

5.1. Tầm nhìn đến 2030 Nền giáo dục đạt trình độ tiên tiến

Nghị quyết 29 đã đặt ra mục tiêu: "Phấn đấu đến năm 2030, nền giáo dục Việt Nam đạt trình độ tiên tiến trong khu vực". Để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần tiếp tục kiên trì với đường lối đổi mới căn bản, toàn diện. Phương hướng chính là phát triển hệ thống GDĐH theo hướng mở, linh hoạt, phân tầng rõ ràng với các trường đại học định hướng nghiên cứu và đại học định hướng ứng dụng. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong giáo dục, ứng dụng công nghệ thông tin để đổi mới phương pháp dạy và học, xây dựng xã hội học tập và tạo cơ hội học tập suốt đời cho mọi người.

5.2. Các khuyến nghị chính từ luận án tiến sĩ triết học

Luận án kết luận và đưa ra các khuyến nghị cốt lõi: Thứ nhất, phải nhận thức đúng đắn và giải quyết triệt để các mâu thuẫn nội tại của hệ thống. Thứ hai, quá trình đổi mới phải được tiến hành đồng bộ trên tất cả các yếu tố: từ mục tiêu, nội dung chương trình đào tạo, phương pháp, đội ngũ giảng viên đến cơ chế quản lý nhà nước. Thứ ba, tăng cường đầu tư nguồn lực một cách hiệu quả, đi đôi với việc đẩy mạnh xã hội hóa. Cuối cùng, tự chủ đại học phải được xem là khâu đột phá, tạo động lực cho sự phát triển và nâng cao chất lượng đào tạo.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Quá trình đổi mới giáo dục đại học ở việt nam thực trạng và giải pháp luận án tiến sĩ triết học

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Hiện nay, thế giới bước vào thế kỷ 21, là thế kỷ của KHKT, CNTT hiện đại và kinh tế tri thức phát triển mạnh đạt đến đỉnh cao với những bứt phá về quy mô, tốc độ phát triển nhanh chóng và lan tỏa trên phạm vi toàn cầu, làm thay đổi sâu sắc đời sống vật chất, tinh thần con người. Trong một thế giới không ngừng thay đổi ấy, đặt ra yêu cầu cho GDĐH ở tất cả quốc gia nào, muốn phát triển nền KT- XH và hội nhập quốc tế đều phải thay đổi theo để thích ứng với xu thế khách quan trong quá trình vận động và phát triển. Cải cách hay đổi mới là cần thiết, chỉ có điều không đơn giản và cần bàn là cải cách hay đổi mới như thế nào là hợp lý và có hiệu quả.

Công cuộc đổi mới phát triển GDĐH của Việt Nam cũng không nằm ngoài xu thế chung của thế giới. Nhận thức được tầm quan trọng của GD nói chung và GDĐH nói riêng, vừa là nền tảng, vừa là động lực chủ đạo để phát triển nền KT- XH và hội nhập quốc tế của mỗi quốc gia. Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn coi trọng công tác GD, đã tiến hành ba lần cải cách GD vào các năm 1950, năm 1956, năm 1979 và nhất là đường lối đổi mới toàn diện đất nước tại Đại hội toàn quốc lần thứ VI của Đảng năm 1986 và chủ trương này được tiếp tục hoàn thiện và phát triển qua 6 lần Đại hội của Đảng các nhiệm kỳ kế tiếp với các chương trình hành động đổi mới (lần thứ VII (1991), lần thứ VIII (1996), lần thứ IX (2001), lần thứ X (2006), lần thứ XI (2013), và lần thứ XII (2016)). Thực hiện đường lối đổi mới đó, Đảng, Nhà nước và toàn dân đã đầu tư không ít tiền của và tiêu tốn khá nhiều công sức, thời gian, tâm lực, trí lực cho phát triển ngành GD nước nhà, đặc biệt trong lĩnh vực đào tạo và giảng dạy ở cấp ĐH.

Tháng 11/2013, Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa XI đã tiến hành Hội nghị lần thứ 8 chủ trương là đổi mới căn bản, toàn diện về GDĐH và nghị quyết số 29 ra đời cùng với nhiều chương trình, nhiều đề án hành động. Thủ tướng Chính phủ cũng đã phê duyệt “Chiến lược phát triển giáo dục 2011- 2020” nhằm thực hiện đổi mới căn bản và toàn diện nền GD Việt Nam: Thứ nhất, đổi mới mục tiêu, nội dung chương trình, 2 phương pháp GD&ĐT. Thứ hai, phát triển đội ngũ nhà giáo, đổi mới cơ chế quản lý và cán bộ quản lý GD là khâu then chốt. Phương hướng đổi mới là theo hướng chuẩn hoá, hiện đại hoá, xã hội hóa, dân chủ hóa và tiếp cận với trình độ tiên tiến của các nước trong khu vực và thế giới,… Tất cả những nỗ lực trên không ngoài mục đích mong muốn đưa ngành GD nước nhà vươn lên, thích ứng với xu thế thời đại mới, đáp ứng được nhu cầu cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao, những nhân tài có năng lực mang tầm cở quốc tế, đủ khả năng hội nhập thế giới.

Điều này rất quan trọng và rất cần thiết trong bối cảnh nước Việt Nam đang chủ trương xây dựng và phát triển một xã hội CNH, HĐH và hội nhập toàn cầu. Như vậy, thực chất mục tiêu của đổi mới căn bản và toàn diện nền GD nói chung và GDĐH Việt Nam nói riêng, là áp dụng những thành tựu của khoa học giáo dục tiên tiến trên thế giới vào thực tiễn GDĐH Việt Nam với mục đích nhằm nâng cao chất lượng nền GDĐH của nước nhà tiến kịp với trình độ tiên tiến trong khu vực và thế giới, để đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu sự nghiệp công nghiệp, hiện đại hoá và hội nhập quốc tế. Nhưng trong thực tiễn thực hiện đổi mới lại không dễ dàng. Đến nay, sau hơn 30 năm (1986 - 2019), chủ trương và vận hành đổi mới GDĐH Việt Nam tuy đã đạt được một số thành tựu quan trọng có những chuyển biến đáng kể nhưng vẫn còn nhiều hạn chế, bất cập: Hệ thống GD&ĐT ở cấp ĐH chỉ mới tạo ra sự tăng trưởng về số lượng, về mặt chất lượng nhìn chung còn nhiều hạn chế, yếu kém và bất cập, GDĐH đào tạo ra nguồn nhân lực trình độ cao chưa đáp yêu cầu phát triển của KT- XH, chưa đáp ứng nhu cầu học tập của nhân dân.

Đây là nỗi bức xúc lớn mang tính cấp thiết và quan trọng nhất, cần phải nghiên cứu tỉ mỉ nhằm tìm ra nguyên nhân cơ bản để nhanh chóng khắc phục. Một thực tế mang tính cấp thiết khác cần được quan tâm trong vận hành “bộ máy” hoạt động hệ thống GD&ĐT, đó là: Nội dung chương trình GD&ĐTĐH hiện hành ở các trường ĐH còn lạc hậu, nặng tính hàn lâm, kinh viện, nặng về thi cử, chưa chú trọng đến GD&ĐT theo hướng phát triển năng lực và hướng nghiệp, dẫn đến năng lực làm việc yếu kém chưa đáp ứng được mục tiêu, yêu cầu xây dựng và phát triển đất nước. Phương pháp giáo dục không ít người dạy 3 vẫn còn GD theo kiểu cũ mang nặng tính từ chương, truyền thụ một chiều, không khơi dậy được khả năng tư duy sáng tạo của người học, đây là hạn chế cố hửu của phương cách GD trước đây cần được đổi mới. Một thực tế khác đã bộc lộ những hạn chế trong quá trình hoạt động GD hơn 30 năm qua cũng cần được quan tâm và nhanh chóng nghiên cứu để sớm đưa ra giải pháp khắc phục, đó là: Năng lực quản lý Nhà nước về GD&ĐT còn yếu kém và buông lỏng, chưa có tầm nhìn dài hạn, phần lớn chỉ chú trọng đến lợi ích trước mắt, chạy theo quy mô về số lượng trong công tác tuyển sinh, không chú ý đến chất lượng, cho mở nhiều ngành đào tạo tràn lan, coi nhẹ và quên mục tiêu, vai trò quan trọng chính của mình là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước, kết quả thực tế là nhiều sinh viên ra trường thiếu năng lực, không được các cơ quan tuyển dụng nhất là cơ quan nước ngoài, họ bị chối bỏ và thất nghiệp.

Một thực tế khác cũng mang tính cấp thiết cần phải nhanh chóng có biện pháp khắc phục ngay, đó là ở đội ngũ giảng viên: Vừa thiếu về số lượng, vừa yếu về chất lượng, rất cần có biện pháp và quá trình khắc phục và còn rất nhiều hạn chế, bất cập khác,. Nhìn chung, trong giai đoạn đổi mới và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, GDĐH Việt Nam đã có những chuyển biến, song với tốc độ còn quá chậm so với tiến trình đổi mới của đất nước: số lượng, chất lượng, đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất, nội dung chương trình, công tác quản lý,v. đều chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển của nền KT-XH và nhu cầu học tập của nhân dân. Tất cả những hạn chế, bất cập trên dẫn đến làm nảy sinh nhiều mâu thuẫn trong nội bộ hệ thống GDĐH, làm mất lòng tin của nhân dân đối với ngành GD nước nhà.

Vì thế, yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện về nền GDĐH Việt Nam là hết sức cần thiết. Đây là các vấn đề thời sự nóng bỏng, đã thu hút không ít các nhà khoa học giáo dục, nhà triết học quan tâm, nghiên cứu, tìm hiểu quá trình đổi mới GDĐH ở Việt Nam trong tiến trình lịch sử nhằm đánh giá thực trạng quá trình đổi mới GDĐH ở Việt Nam, nghiên cứu đề xuất phương hướng và những giải pháp khả thi để giải quyết những mâu thuẫn xuất hiện trong quá trình đổi mới GDĐH, đáp ứng yêu cầu xây dựng và phát triển đất nước trong thời kỳ hội nhập là vấn đề mang tính 4 cấp thiết. Với những lý do nêu trên, việc NCS đã chọn đề tài “Quá trình đổi mới giáo dục đại học ở Việt Nam – Thực trạng và giải pháp” để làm đề tài nghiên cứu cho luận án tiến sĩ triết học của mình, với mong muốn đóng góp một phần nhỏ đưa nền GDĐH nước nhà phát triển đi lên và hội nhập quốc tế. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án Những công trình nghiên cứu tiêu biểu về quá trình đổi mới giáo dục và đào tạo Việt Nam có liên quan Tài liệu nghiên cứu về vấn đề quá trình đổi mới GDĐH Việt Nam có rất nhiều thể loại như: Các đề tài nghiên cứu khoa học cấp Nhà nước, các công trình nghiên cứu GD Việt Nam và nhiều luận án, nhiều bài báo KH trên các tạp chí, trong các hội thảo KH bàn luận về vấn đề này ở nhiều khía cạnh khác nhau.

Để cô đọng, NCS chỉ tập trung chọn một số tài liệu tiêu biểu gần đây có liên quan đến luận án để nghiên cứu, cụ thể như sau: Công trình nghiên cứu: Phát triển giáo dục trong điều kiện kinh tế thị trường của Trần Quốc Toản chủ biên và các tác giả Đặng Ứng Vận, Đặng Bá Lâm, Trần Thị Bích Liễu, Nxb. Chính trị Quốc gia, Sự thật - Hà Nội, 2012. Đây là công trình NCKH cấp Nhà nước, được nghiệm thu năm 2011. Nội dung cuốn sách gồm 538 trang, có 4 phần: Phần thứ nhất: “Một số vấn đề lý luận về phát triển GD trong điều kiện KTTT và hội nhập quốc tế”.

Phần thứ hai: “Phát triển GD trong nền KTTT và hội nhập quốc tế của một số nước trên thế giới”. Phần thứ ba: “Thực tiễn phát triển GD Việt Nam trong quá trình chuyển đổi sang nền KTTT và hội nhập quốc tế”. Phần thứ tư: “Phát triển GD&ĐT Việt Nam trong nền KTTT và hội nhập quốc tế”. Đây là một công trình nghiên cứu công phu, các tác giả tập trung nghiên cứu làm rõ bản chất của phát triển giáo dục Việt Nam trong nền KTTT còn nhiều điều bất hợp lý, đòi hỏi cần phải đổi mới nhận thức, phải hình thành cơ chế phát triển GD&ĐT tương thích với thể chế KTTT, định hướng XHCN và xu thế của thế giới.

Trên cơ sở nghiên cứu đó, các tác giả đề xuất các giải pháp đổi mới GD&ĐT nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý GD,. 5 Tuy nhiên, các tác giả chưa đi sâu nghiên cứu về vấn đề thực trạng quá trình đổi mới GDĐH Việt Nam và đề ra các phương hướng, giải pháp trong đổi mới giáo dục đại học hiện nay. Đây là một vấn đề rất sâu rộng, sẽ được tiếp tục nghiên cứu,phát triển trong luận án. Công trình nghiên cứu Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo Việt Nam của Ban tuyên giáo trung ương tổng cục dạy nghề - Viện nghiên cứu phát triển Phương Đông, Nxb.Chính trị Quốc gia Hà Nội, 2012.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ