Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh quản trị doanh nghiệp hiện đại, việc ứng dụng hệ thống Hoạch định Nguồn lực Doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning - ERP) đóng vai trò then chốt trong việc tích hợp dữ liệu, tự động hóa quy trình nghiệp vụ và tối ưu hóa hiệu quả vận hành. Đối với các doanh nghiệp thương mại hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, sự đa dạng về chủng loại hàng hóa, biến động giá liên tục, mạng lưới khách hàng và nhà cung cấp rộng lớn đặt ra bài toán phức tạp về kiểm soát chuỗi cung ứng, theo dõi kho bãi và quản lý công nợ.

Đề tài "Application of ERP in the Construction Materials Business Model" (Ứng dụng ERP trong mô hình kinh doanh vật liệu xây dựng) được nhóm sinh viên ngành Hệ thống Thông tin, Trường Đại học Công nghệ Thông tin – Đại học Quốc gia TP.HCM thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Huỳnh Đức Huy. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán chuẩn hóa và tin học hóa quy trình quản trị tại một đơn vị kinh doanh vật liệu xây dựng cụ thể thông qua nền tảng ERP Odoo.

Văn bản xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu và triển khai dự án:

  1. Xây dựng một mô hình kinh doanh công nghệ hoàn chỉnh và ứng dụng vào các nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.
  2. Nắm bắt vai trò tổng thể của hệ thống ERP trong quản trị doanh nghiệp và hiểu rõ quy trình triển khai một dự án ERP.
  3. Phân tích sự hình thành, tương tác và ý nghĩa kinh doanh của từng thành phần, phân hệ trong hệ thống.
  4. Nâng cao năng lực tổ chức, quản lý, giám sát và thực thi dự án, đồng thời rèn luyện các kỹ năng mềm (làm việc nhóm, thuyết trình, giao tiếp, tìm kiếm thông tin và lập báo cáo).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kinh doanh thương mại vật liệu xây dựng và giải pháp ứng dụng hệ thống ERP mã nguồn mở Odoo.
  • Doanh nghiệp nghiên cứu (mô phỏng áp dụng): Công ty Cổ phần Vật liệu Xây dựng G5 (CONG TY CO PHAN VLXD G5), có trụ sở chính tại phường Hố Nai, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai; do Giám đốc Nguyễn Thị Minh Anh đại diện pháp luật; ngày thành lập: 29/02/2023. Doanh nghiệp chuyên phân phối các mặt hàng gạch, ngói, cát, đá, xi măng, cáp mạng, dây điện,...
  • Phạm vi dịch vụ của dự án (Service Scope):
STT Nghiệp vụ / Dịch vụ Thuộc phạm vi dự án
1 Quản lý bán hàng và phân phối vật liệu xây dựng (Sales & Distribution) Có (Yes)
2 Quản lý mua hàng vật liệu xây dựng (Purchasing) Có (Yes)
3 Kế toán quản trị và phân tích tài chính (Management Accounting) Có (Yes)
4 Quản trị kho bãi và hoạt động logistics (Warehouse & Logistics) Có (Yes)
5 Quản lý khách hàng tiềm năng và cơ hội bán hàng (CRM) Có (Yes)
6 Quản lý sản xuất (Production Management) Không (No)
7 Quản lý và đánh giá nhân sự (Employee Management) Không (No)
8 Quản lý và kiểm soát thời gian làm việc (Timesheets) Không (No)
9 Theo dõi thiết bị và quản lý bảo trì (Equipment Maintenance) Không (No)
  • Thời gian thực hiện: Báo cáo được hoàn thiện vào tháng 06/2023 (thời gian khởi tạo tài liệu từ 01/05/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi

  • Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning): Xuất hiện từ năm 1990 bởi tập đoàn Gartner trên cơ sở mở rộng hệ thống MRP (Manufacturing Resource Planning). Đến năm 2000, thế hệ "ERP II" ra đời cho phép truy cập qua giao diện web, mở rộng khả năng kết nối giữa doanh nghiệp với đối tác và khách hàng trong chuỗi cung ứng. Hệ thống ERP cơ bản gồm 6 phân hệ cốt lõi: CRM (Quản lý quan hệ khách hàng), HRM (Quản trị nguồn nhân lực), SCM (Quản lý chuỗi cung ứng), FAM (Quản lý tài chính - tài sản), EAM (Quản lý tài sản và thiết bị doanh nghiệp), MRP (Hoạch định tài nguyên sản xuất).
  • Chuẩn mô hình hóa BPMN (Business Process Model and Notation): Nhóm tác giả sử dụng chuẩn ký hiệu mô hình hóa quy trình nghiệp vụ BPMN để phân rã, thiết kế và trực quan hóa các luồng công việc giữa các phòng ban chức năng (Khách hàng, Nhân viên bán hàng, Thủ kho, Kế toán, Nhà cung cấp).
  • Nền tảng công nghệ Odoo: Phần mềm quản trị doanh nghiệp mã nguồn mở xây dựng trên ngôn ngữ lập trình Python. Ban đầu phát triển dưới tên gọi TinyERP vào năm 2005 bởi Fabien Pinckaers, sau đó đổi tên thành OpenERP năm 2008 và chính thức mang tên Odoo từ năm 2014 khi bổ sung các ứng dụng CRM, Website và Thương mại điện tử (E-Commerce).
  • Nghiên cứu trường hợp điển hình (Case study): Phân tích mô hình triển khai giải pháp chuyển đổi số Eastern Sun ERP tại Công ty TNHH Công nghiệp Trí Cường (TCI) từ năm 2017 đến năm 2022. Sau 5 năm ứng dụng, nhà máy TCI đã tự động hóa vận hành lên đến 90% các phân hệ Nhân sự, Bán hàng, Mua hàng, Kế toán, Quản lý sản xuất, Kho bãi, Công việc và Dự án.

Phương pháp nghiên cứu và triển khai

  • Phương pháp phân tích và mô hình hóa quy trình: Khảo sát nghiệp vụ đặc thù ngành vật liệu xây dựng, phân chia trách nhiệm theo từng vai trò (RACI/swimlanes) và thiết kế sơ đồ BPMN chi tiết.
  • Phương pháp đặc tả từ điển dữ liệu (Data Library Specification): Thiết kế cấu trúc các trường dữ liệu (mã đối tượng, thuộc tính, tính bắt buộc, định dạng) cho từng chứng từ nghiệp vụ trên hệ thống.
  • Phương pháp cấu hình và kiểm thử hệ thống: Tham số hóa các quy trình trên nền tảng Odoo và thực hiện kiểm thử theo các kịch bản chuẩn lẫn các kịch bản ngoại lệ (hủy báo giá, đổi trả hàng, nợ quá hạn, hoàn tiền nhà cung cấp).

Nguồn dữ liệu sử dụng

Dữ liệu thử nghiệm (Master Data) được xây dựng quy mô lớn để phản ánh hoạt động thực tế của Công ty Cổ phần VLXD G5:

  • Danh mục sản phẩm: Hơn 550 mặt hàng vật liệu và phụ kiện xây dựng (bê tông tươi mác 150/300/400, gạch nhẹ AAC, cát xây tô, cát san lấp, cát bê tông loại 1 và 2, máy khoan động lực Stanley, cáp mạng AMP/Senico/Teasung/Vcom/Hikvision, dây điện Cadivi các loại...).
  • Danh mục khách hàng: 1.000 hồ sơ khách hàng.
  • Danh mục nhà cung cấp: Gần 1.000 hồ sơ nhà cung cấp (A&T, Al2 Việt Nam, Amega Building Material, Bê tông Hùng Anh, Bê tông Tiến Phát, Xi măng Dufago, Bình Định Constrexim...).

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống ERP cho Công ty Cổ phần VLXD G5 được thiết kế và cấu hình hoàn chỉnh trên nền tảng Odoo, bao gồm các phân hệ chính: Bán hàng (Sales), Mua hàng (Purchase), Quản lý kho (Inventory), Quan hệ khách hàng (CRM) và Kế toán (Accounting).

1. Phân hệ Bán hàng (Sales Process)

  • Quy trình chuẩn: Tiếp nhận yêu cầu báo giá -> Nhân viên kinh doanh lập báo giá (Quotation) -> Gửi báo giá qua email -> Khách hàng xác nhận -> Xác nhận đơn bán hàng (Sales Order) -> Chuyển thông tin cho thủ kho thực hiện giao hàng -> Kế toán xuất hóa đơn bán hàng -> Khách hàng chuyển khoản hoặc trả tiền mặt -> Kế toán xác nhận và ghi nhận thanh toán (Register Payment).
  • Xử lý ngoại lệ: Hủy báo giá (Cancel Quotation), sửa đổi thông tin báo giá theo yêu cầu khách hàng, hủy đơn hàng đã xác nhận, đổi trả toàn phần hàng hóa (Return all products) hoặc đổi trả một phần hàng hóa (Partially return products) sau khi giao hoặc sau khi thanh toán.

2. Phân hệ Mua hàng (Purchasing Process)

  • Quy trình chuẩn: Tạo yêu cầu báo giá gửi nhà cung cấp (Request for Quotation - RFQ) -> Xác nhận đơn mua hàng (Purchase Order - PO) -> Tiếp nhận lô hàng vật liệu tại kho -> Tạo hóa đơn nhà cung cấp (Vendor Bill) -> Kế toán thực hiện thanh toán cho nhà cung cấp.
  • Xử lý ngoại lệ: Hủy hóa đơn mua hàng, hủy đơn mua hàng, quy trình trả hàng cho nhà cung cấp (Returns in purchasing) và yêu cầu nhà cung cấp hoàn tiền (Vendor Refund / Giấy báo có).

3. Phân hệ Quản trị Kho vận (Warehouse & Inventory)

  • Nhập kho (Warehouse Import): Tiếp nhận hàng từ nhà cung cấp theo đơn PO, kiểm tra chất lượng và xác nhận số lượng thực nhập vào vị trí kho.
  • Xuất kho (Warehouse Export): Tiếp nhận phiếu xuất hàng từ đơn bán hàng (Sales Order), điều động lấy hàng và vận chuyển đến địa chỉ của khách hàng.
  • Điều chuyển kho (Warehouse Transfer): Thực hiện chuyển đổi vật tư giữa các địa điểm kho nội bộ, tạo phiếu chuyển kho và cập nhật số lượng tồn kho tức thời.
  • Kiểm kê kho (Warehouse Inventory Audit): Thực hiện kiểm đếm thực tế định kỳ, đối chiếu số liệu hệ thống, tạo phiếu điều chỉnh tồn kho (Inventory Adjustment) và xử lý phế phẩm/hao hụt (Scrap Order).

4. Phân hệ Chăm sóc khách hàng (Customer Care - CRM)

  • Quản lý quy trình chăm sóc từ nguồn khách hàng tiềm năng (Leads), tạo lập hồ sơ cơ hội kinh doanh (Opportunities), quản lý trạng thái đàm phán và thiết lập lịch làm việc (Work Schedule) với đối tác.

5. Phân hệ Kế toán và Quản trị công nợ (Debt Management)

  • Quản lý công nợ khách hàng đúng hạn: Lập hóa đơn từ đơn bán hàng, theo dõi trạng thái chưa thanh toán, gửi hóa đơn điện tử cho khách hàng và ghi nhận thanh toán vào sổ nhật ký (Bank/Cash).
  • Quản lý nợ khách hàng quá hạn (Late customer debt processing): Theo dõi danh sách hóa đơn quá hạn qua báo cáo theo dõi (Customer Follow-up Report), quy định chu kỳ nhắc nợ tự động/thủ công:
    • Gửi email nhắc nợ lần 1: Khi quá hạn 7 ngày.
    • Gửi email nhắc nợ lần 2: Khi quá hạn 15 ngày.
    • Gọi điện thoại trực tiếp đôn đốc thanh toán: Khi quá hạn 30 ngày.
  • Quản lý công nợ nhà cung cấp: Tiếp nhận hóa đơn nhà cung cấp, đối soát dữ liệu với phiếu nhập kho, ghi nhận nợ phải trả vào sổ cái (Vendor Bills), thực hiện chi trả, tạo giấy báo có (Vendor Refund) trong trường hợp có hoàn trả vật tư và tổng hợp công nợ cuối kỳ kế toán.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương 1 giới thiệu hệ thống các từ viết tắt và thuật ngữ chuyên ngành (CRM, ERP, BPMN, MRP, SCM, CEO, HRD). Tài liệu mô tả cơ cấu doanh nghiệp Công ty Cổ phần VLXD G5 với sơ đồ tổ chức gồm Ban Giám đốc và 5 bộ phận trực thuộc: Phòng Kế toán, Phòng Mua hàng, Phòng Bán hàng, Phòng Nhân sự, Phòng Kho phục vụ.

Phần nhân sự dự án xác định rõ phân công vai trò của 5 thành viên:

  • Nguyễn Thị Minh Anh (MSSV: 21520577): Giám đốc công ty, phụ trách quản lý chung và điều hành phân hệ Bán hàng.
  • Đào Gia Hải (MSSV: 21520806): Trưởng phòng Tài chính - Kế toán, phụ trách triển khai và quản trị phân hệ Kế toán, quản lý công nợ và thiết kế website.
  • Lê Bảo Châu (MSSV: 21520644): Trưởng phòng Logistics, phụ trách vận hành nghiệp vụ kho vận và phân hệ Bán hàng/Mua hàng.
  • Nguyễn Đặng Hoàng Hà (MSSV: 21520801): Trưởng phòng Mua hàng & Marketing, phụ trách quy trình mua hàng, nhập/xuất kho và vẽ sơ đồ BPMN.
  • Bùi Đình Triều (MSSV: 21521576): Trưởng phòng Chăm sóc khách hàng, phụ trách phân hệ CRM, quy trình mua hàng và kiểm kê kho.

Chapter 2: General Theory

Chương 2 trình bày tổng quan lý thuyết về ERP, lịch sử phát triển qua các mốc thời gian (1990 - Gartner, 2000 - ERP II), các tính năng kỹ thuật cốt lõi (đa tiền tệ, đa công ty, đa chi nhánh, giao diện đa ngôn ngữ, import/export dữ liệu Excel, phân tích Drill-Down). Chương phân tích ưu điểm (tối ưu tồn kho, tự động hóa luồng dữ liệu, nâng cao bảo mật, rút ngắn thời gian ra quyết định) và nhược điểm của các giải pháp ERP truyền thống (chi phí triển khai cao từ 20.000 USD đến hàng triệu USD, thời gian kéo dài 1-2 năm, độ phức tạp cao, khó làm việc từ xa).

Chương cũng giới thiệu nền tảng mã nguồn mở Odoo với kho ứng dụng đồ sộ (hơn 10.000 ứng dụng trên App store), phân tích ưu thế tối ưu chi phí và tính linh hoạt tùy biến. Đồng thời, nghiên cứu phân tích Case study thực tế của nhà máy TCI triển khai giải pháp Eastern Sun ERP từ năm 2017 giúp tự động hóa 90% quy trình và mở rộng quy mô sản xuất sang Bắc Giang.

Chapter 3: System Business Processes

Chương 3 là phần trọng tâm với dung lượng lớn nhất trong báo cáo, bao gồm sơ đồ BPMN tổng thể và chi tiết cho từng nghiệp vụ, các bảng đặc tả từ điển dữ liệu (Data Library Specification) và hình ảnh minh họa từng bước thao tác thực tế trên giao diện Odoo:

  • Nghiệp vụ Bán hàng: Đặc tả chi tiết cấu trúc dữ liệu của Báo giá (Table 3.2), Đơn đặt hàng (Table 3.3), Khởi tạo sản phẩm (Table 3.4). Minh họa 9 bước từ tạo báo giá đến thanh toán và các bước hủy đơn, trả hàng (Figure 3.4 đến 3.35).
  • Nghiệp vụ Mua hàng: Đặc tả dữ liệu RFQ, PO, danh mục nhà cung cấp, bảng giá nhà cung cấp, biến thể sản phẩm (Table 3.5 đến 3.13). Minh họa toàn bộ luồng mua hàng, hủy hóa đơn mua và hoàn tiền (Figure 3.44 đến 3.72).
  • Nghiệp vụ Kho: Đặc tả dữ liệu nhập kho, xuất kho, điều chuyển, tạo kho mới, quy tắc phân loại, kiểm kê (Table 3.14 đến 3.27; Figure 3.73 đến 3.92).
  • Nghiệp vụ Chăm sóc khách hàng: Đặc tả tạo cơ hội kinh doanh và lịch làm việc (Table 3.28 đến 3.30; Figure 3.93 đến 3.94).
  • Nghiệp vụ Quản trị công nợ: Đặc tả xử lý công nợ đúng hạn và nợ quá hạn (Table 3.31 đến 3.34; Figure 3.95 đến 3.108); quy trình xử lý nợ nhà cung cấp, tạo hóa đơn NCC, giấy báo có, thanh toán và kiểm tra đối soát sổ cái (Table 3.35 đến 3.39; Figure 3.109 đến 3.119).

Chapter 4: Conclusion, Development Guidelines

Chương 4 tổng kết các kết quả đạt được, phân tích ưu điểm của giải pháp triển khai, chỉ ra những mặt hạn chế trong quá trình thực hiện đồ án, và đề xuất 4 định hướng chiến lược phát triển trong tương lai cho Công ty Cổ phần VLXD G5:

  1. Đẩy mạnh quảng bá thương hiệu (Brand Promotion).
  2. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng (Customer Service Improvement).
  3. Hợp tác và mở rộng kênh bán hàng trên các sàn thương mại điện tử (Collaboration with E-commerce Platforms).
  4. Triển khai các chương trình khuyến mãi hấp dẫn (Attractive Promotions).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được

  • Mô hình hóa toàn diện chuỗi cung ứng thương mại: Xây dựng hệ thống sơ đồ BPMN chuẩn mực cho 5 phân hệ cốt lõi trong doanh nghiệp phân phối vật liệu xây dựng, bao quát cả luồng xử lý chuẩn và các luồng xử lý sự cố.
  • Đặc tả từ điển dữ liệu hoàn chỉnh: Xây dựng hơn 39 bảng đặc tả dữ liệu chi tiết cho mọi thực thể nghiệp vụ (Báo giá, Đơn hàng, Sản phẩm, Nhà cung cấp, Kho bãi, Báo cáo theo dõi công nợ, Hóa đơn NCC, Giấy báo có...).
  • Tham số hóa và thực thi trên Odoo: Thiết lập thành công hệ thống thử nghiệm với cơ sở dữ liệu lớn (>550 mặt hàng, 1.000 khách hàng, gần 1.000 nhà cung cấp), cấu hình liên kết chặt chẽ giữa các phòng ban Bán hàng, Kho, Mua hàng và Kế toán.

Giải pháp và định hướng đề xuất

  • Đề xuất mô hình quản lý công nợ khách hàng phân cấp thời gian (7 ngày, 15 ngày, 30 ngày) giúp tự động hóa khâu nhắc nợ và giảm thiểu rủi ro nợ xấu.
  • Xây dựng định hướng chuyển đổi số mô hình kinh doanh truyền thống sang môi trường trực tuyến thông qua tích hợp Website, E-commerce và các sàn thương mại điện tử.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Tài liệu hóa chi tiết phương pháp ánh xạ từ lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng và quản trị tài chính sang các thao tác cấu hình thực tế trên một phần mềm ERP mã nguồn mở.
  • Cung cấp tài liệu tham khảo có tính thực hành cao cho sinh viên ngành Hệ thống thông tin trong việc phân tích thiết kế hệ thống và triển khai ERP.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Độ phức tạp trong cài đặt và cấu hình: Quá trình cài đặt, thiết lập hệ thống Odoo đòi hỏi nhiều thời gian và công sức, dễ gặp trở ngại đối với nhân sự chưa có nhiều kinh nghiệm triển khai.
  • Giới hạn về kiểm thử thực tế: Do giới hạn thời gian thực hiện môn học, hệ thống chưa được đưa vào vận hành và kiểm thử áp lực trong môi trường doanh nghiệp thực tế.
  • Khai thác tính năng chưa triệt để: Một số tính năng chuyên sâu và nâng cao trong hệ sinh thái Odoo chưa được nhóm nghiên cứu khai thác hết.
  • Dữ liệu mang tính chất mô phỏng: Mặc dù số lượng bản ghi lớn nhưng dữ liệu chưa phản ánh trọn vẹn toàn bộ các biến số phức tạp của thị trường vật liệu xây dựng thực tế ngoài đời sống.
  • Sai sót tiềm ẩn trong quy trình: Do hạn chế về kinh nghiệm thực tế, một số bước trong quy trình vận hành có thể còn điểm chưa tối ưu, cần tiếp tục tinh chỉnh khi triển khai thực địa.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Hoàn thiện tích hợp phân hệ Thương mại điện tử (E-Commerce) và cổng thanh toán trực tuyến đồng bộ với hệ thống ERP Odoo.
  • Tinh chỉnh các quy tắc cung ứng tự động (Reordering rules) và tối ưu hóa quản trị kho đa địa điểm.
  • Kiểm thử và hiệu chỉnh quy trình vận hành trên môi trường thực tế của một doanh nghiệp VLXD.

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu hữu ích dành cho:

  • Sinh viên ngành Hệ thống Thông tin, Công nghệ Thông tin, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Chuỗi cung ứng: Nguồn tài liệu thực hành hữu ích để nắm bắt phương pháp vẽ sơ đồ BPMN, kỹ thuật đặc tả từ điển dữ liệu (Data Dictionary/Data Library) và phương thức cấu hình phân hệ ERP.
  • Chuyên viên Phân tích Nghiệp vụ (Business Analyst) và Kỹ sư Triển khai ERP: Tham khảo mô hình phân rã quy trình nghiệp vụ và luồng xử lý ngoại lệ (đổi trả, hủy đơn, xử lý nợ quá hạn, đối soát hóa đơn NCC) áp dụng cho doanh nghiệp thương mại/phân phối.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống các bảng đặc tả từ điển dữ liệu tại Chapter 3 và quy trình xử lý công nợ theo chu kỳ thời gian thực thi trên Odoo.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp mô phỏng trong đề tài có thông tin pháp lý và quy mô dữ liệu như thế nào?

Doanh nghiệp được xây dựng là Công ty Cổ phần Vật liệu Xây dựng G5, trụ sở tại phường Hố Nai, TP. Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai; thành lập ngày 29/02/2023 do bà Nguyễn Thị Minh Anh làm Giám đốc. Dữ liệu chủ (Master data) đưa vào hệ thống gồm hơn 550 mặt hàng VLXD, 1.000 khách hàng và gần 1.000 nhà cung cấp.

2. Quy trình xử lý nợ khách hàng quá hạn (Late customer debt) trên Odoo được quy định theo các mốc thời gian nào?

Hệ thống thiết lập quy trình theo dõi nợ quá hạn qua Customer Follow-up Report với 3 mốc xử lý cụ thể:

  • Quá hạn 7 ngày: Kế toán gửi email nhắc nợ lần 1.
  • Quá hạn 15 ngày: Kế toán gửi email nhắc nợ lần 2.
  • Quá hạn 30 ngày: Kế toán lấy thông tin liên lạc và thực hiện cuộc gọi điện thoại trực tiếp để đôn đốc thanh toán.

3. Những phân hệ/dịch vụ nào KHÔNG thuộc phạm vi triển khai của đồ án này?

Theo Bảng 1.3 trong báo cáo, 4 mảng nghiệp vụ nằm ngoài phạm vi dự án gồm: Quản lý sản xuất (Production management), Quản lý và đánh giá nhân sự (Employee management and evaluation), Kiểm soát giờ làm việc (Controlling employee working time), Theo dõi thiết bị và bảo trì (Tracking equipment and managing maintenance requests).

4. Case study thực tế nào được nhóm tác giả sử dụng làm cơ sở lý luận tham chiếu cho việc triển khai ERP?

Nhóm tác giả phân tích case study của Công ty TNHH Công nghiệp Trí Cường (TCI) – doanh nghiệp gia công cơ khí chính xác tại Việt Nam đã phối hợp cùng Eastern Sun triển khai thành công hệ thống ERP từ năm 2017, đạt tỷ lệ tự động hóa vận hành 90% sau 5 năm áp dụng.

5. Thành viên nhóm tác giả được phân công phụ trách những phân hệ nào trong dự án?

  • Nguyễn Thị Minh Anh: Trưởng nhóm/Giám đốc, phụ trách phân hệ Bán hàng.
  • Đào Gia Hải: Phụ trách phân hệ Tài chính - Kế toán, Quản lý công nợ và thiết kế Website.
  • Lê Bảo Châu: Phụ trách Logistics, vận hành Bán hàng và Mua hàng.
  • Nguyễn Đặng Hoàng Hà: Phụ trách Mua hàng, Nhập/Xuất kho và vẽ sơ đồ BPMN.
  • Bùi Đình Triều: Phụ trách Chăm sóc khách hàng (CRM), Mua hàng và Kiểm kê kho.

Kết luận

Báo cáo đồ án môn học "Application of ERP in the Construction Materials Business Model" của nhóm sinh viên Trường Đại học Công nghệ Thông tin – ĐHQG-HCM đã xây dựng thành công mô hình ứng dụng hệ thống ERP mã nguồn mở Odoo cho doanh nghiệp thương mại vật liệu xây dựng. Đề tài thể hiện tính chuẩn mực trong việc mô hình hóa nghiệp vụ bằng BPMN, chi tiết hóa từ điển dữ liệu và trực quan hóa từng bước thực thi trên phần mềm. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho việc nghiên cứu, giảng dạy và triển khai các giải pháp ERP trong khối ngành công nghệ thông tin và quản trị kinh doanh.