Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế phát triển nông nghiệp hiện đại, canh tác hữu cơ tại Việt Nam đang được đẩy mạnh nhằm hạn chế sự tích tụ nitrate, giảm thiểu tồn dư phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật, đồng thời bảo vệ nguồn tài nguyên đất, nước và sức khỏe cộng đồng. Cùng với xu hướng này, các chế phẩm sinh học và phân bón hữu cơ vi sinh chứa các vi sinh vật hữu ích—đặc biệt là nhóm vi khuẩn sinh nội bào tử—đóng vai trò thiết yếu trong việc phân giải lân khó tan, cố định đạm, kích thích bộ rễ phát triển và đối kháng các mầm bệnh hại rễ.

Trong số các vi sinh vật hữu ích, vi khuẩn Bacillus laterosporus (hiện được phân loại là Brevibacillus laterosporus) được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng tiết enzyme chitinase mạnh mẽ, ức chế các tác nhân nấm bệnh (Fusarium oxysporum, Rhizoctonia solani,...) và vi khuẩn gây hại (Escherichia coli), kiểm soát tuyến trùng và côn trùng, đồng thời hỗ trợ thực vật hấp thu dinh dưỡng và tăng cường khả năng quang hợp. Chủng vi khuẩn này đã được đăng ký trong thành phần của nhiều sản phẩm sinh học trên thị trường như Kaito Nano Hữu Cơ, Bio Sun, hoặc phân bón hữu cơ vi sinh Trichoderma Bacillus HLC.

Tuy nhiên, tại Việt Nam, hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành chưa ban hành quy chuẩn riêng biệt để kiểm tra, đánh giá định tính và định lượng vi khuẩn Bacillus laterosporus trong phân bón vi sinh và chế phẩm sinh học. Thực tế này gây khó khăn cho công tác quản lý chất lượng nông nghiệp và bảo vệ quyền lợi người sử dụng.

Từ đòi hỏi thực tiễn nêu trên, đề tài khóa luận hướng tới các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xác định phương pháp chuẩn bị mẫu thích hợp cho quá trình phân lập vi khuẩn Bacillus laterosporus trong chế phẩm sinh học.
  2. Đánh giá được các đặc điểm hình thái và sinh hóa của các mẫu vi khuẩn Bacillus laterosporus giả định trong chế phẩm sinh học.
  3. Định danh được vi khuẩn Bacillus laterosporus bằng phương pháp giải trình tự gen 16S rRNA kết hợp kỹ thuật PCR sử dụng mồi đặc hiệu.
  • Đối tượng nghiên cứu: Mẫu chế phẩm sinh học thương mại “Kaito Nano Hữu Cơ” (sản xuất từ nguồn nguyên liệu phân bò sử dụng chế phẩm vi sinh Nano-Gro™ của công ty Custom Biologicals – Inc USA).
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ sinh học Thực vật, Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 07/2022 đến tháng 12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu thực nghiệm phòng thí nghiệm (vi sinh vật học ứng dụng và sinh học phân tử).

Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành

  • Phân loại học và đặc tính vi sinh: Bacillus laterosporus là trực khuẩn Gram dương, tạo nội bào tử, thuộc họ Paenibacillaceae (được xếp vào chi Brevibacillus thuộc cụm Brevibacillus brevis). Điểm đặc trưng cấu trúc dưới kính hiển vi điện tử là sự hình thành thể ký sinh dạng phiến mỏng hình chiếc xuồng (Canoe-Shaped Parasporal Body - CSPB) gắn chặt vào vách bào tử (Spore Coat - SC) tạo thành phức hợp SC-CSPB.
  • Cơ sở sinh học phân tử: Phân tích trình tự 16S rRNA cung cấp định hướng cấp chi, nhưng do độ tương đồng rất cao giữa các loài thuộc chi Bacillus, việc định danh chính xác loài đòi hỏi chỉ thị đặc hiệu. Tác giả sử dụng gen cpbB—trình tự nucleotide mã hóa cho protein liên kết với phức hợp SC-CSPB có trọng lượng phân tử khoảng 14 kDa (dựa trên sáng chế quốc tế WO 2016/135766 A1)—như một dấu thị phân tử duy nhất để nhận diện loài B. laterosporus.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật đối chiếu: Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 6404:2016 (tương đương tiêu chuẩn quốc tế ISO 7218) về yêu cầu kỹ thuật đếm khuẩn lạc vi sinh vật (khoảng tin cậy từ 10 đến 300 khuẩn lạc/đĩa petri).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Xử lý sốc nhiệt và phân lập mẫu: Hòa tan chế phẩm trong dung dịch NaCl 0,85%, khảo sát ảnh hưởng của các tỷ lệ pha loãng (1:9 đến 1:49 w/v), nhiệt độ xử lý (nhiệt độ phòng, 60°C, 70°C, 80°C, 90°C, 100°C) và thời gian xử lý (3, 5, 7, 10 phút) để tiêu diệt tế bào sinh dưỡng của các vi sinh vật không sinh bào tử. Mẫu sau sốc nhiệt được pha loãng bậc 10 (từ 10⁻⁴ đến 10⁻⁸) và cấy trang trên môi trường Luria Bertani (LB) agar, ủ ở 37°C trong 20 giờ.
  • Làm thuần và bảo quản giống: Cấy ria phân lập khuẩn lạc đơn trên thạch đĩa LB; giữ giống ngắn hạn trên thạch nghiêng LB ở 4°C và giữ giống dài hạn trong glycerol 30% ở -80°C.
  • Xác định đặc tính hình thái và hóa sinh:
    • Nhuộm Gram tế bào vi khuẩn (thuốc nhuộm tím gentian, dung dịch lugol, cồn khử màu 96° và fuchsine), soi kính hiển vi vật kính dầu độ phóng đại 100×.
    • Phản ứng Methyl Red (MR): kiểm tra khả năng lên men glucose sinh acid hữu cơ bền (thuốc thử đỏ methyl).
    • Phản ứng Voges-Proskauer (VP): phát hiện acetoin trong điều kiện yếm khí bằng hỗn dịch α-naphthol 5% và dung dịch kiềm.
    • Khả năng đồng hóa citrate: nuôi cấy trên môi trường thạch nghiêng Simmon’s Citrate Agar (SCA) chứa chỉ thị bromothymol blue.
    • Hoạt tính enzyme ngoại bào: thử nghiệm phân giải protein trên môi trường thạch gelatin 1% (nhuộm amido đen 10B) và phân giải tinh bột trên môi trường thạch tinh bột 1% (nhuộm dung dịch lugol), tính hiệu số đường kính vòng phân giải $D - d$ (cm).
  • Phương pháp phân tử:
    • Tách chiết DNA tổng số bằng đệm CTAB cải tiến (bổ sung Lysozyme 20 mg/ml, β-mercaptoethanol, SDS 20%, làm sạch bằng Phenol:Chloroform:Isoamylalcohol 25:24:1 và kết tủa bằng ethanol lạnh).
    • Phản ứng PCR khuếch đại vùng gen 16S rRNA bằng cặp mồi phổ biến 27F (5’-AGAGTTTGATCCTGGCTCAG-3’) và 1492R (5’-GGTTACCTTGTTACGACTT-3’).
    • Phản ứng PCR khuếch đại gen đặc hiệu cpbB (kích thước sản phẩm 600 bp, nhiệt độ gắn mồi 48°C) với cặp mồi CPBB_F (5'-CTA TTT ACA CGG GCG TACG-3') và CPBB_R (5'-CAT TCT TTT GAA AGTAGTAAG AAG-3').
    • Chạy điện di trên gel agarose 1% trong đệm 1× TAE ở điện thế 80V trong 45 phút, chụp ảnh gel huỳnh quang trên hệ thống BioRad; sử dụng chủng vi khuẩn Bacillus thuringiensis làm đối chứng âm.
  • Xử lý số liệu: Thống kê mô tả bằng phần mềm Minitab; đọc sắc ký đồ giải trình tự qua Chromas; phân tích mức độ đồng đồng trình tự bằng công cụ BLAST trên cơ sở dữ liệu NCBI/GenBank.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa lịch sử phát hiện chủng vi khuẩn từ các nghiên cứu ban đầu của White (1912) trên ong mật và Laubach (1916) trên mẫu nước ngọt, cho tới việc tái phân loại vào chi Brevibacillus. Chương tổng quan trình bày chi tiết về cấu trúc thể ký sinh hình xuồng CSPB gắn bên bào tử và các thể vùi PB có độc tính sinh học đối với ấu trùng sâu bọ (Coleoptera, Lepidoptera, Diptera) và động vật thân mềm (Biomphalaria glabrata).

Văn bản ghi nhận các cơ chế đối kháng chính: sản sinh peptide kháng sinh (BL-A60 khối lượng 1,6 kDa bền nhiệt đến 100°C và dải pH 3–11; laterosporulin 5,6 kDa; laterosporamine), tổng hợp enzyme chitinase (như ChiA1 69,4 kDa ở chủng Lak1210) giúp phá hủy thành tế bào nấm thực vật (Fusarium, Rhizoctonia, Botrytis). Về phương diện nhận diện loài, tác giả phân tích giới hạn của việc chỉ dùng 16S rRNA và làm rõ tính khả thi của việc khai thác hai gen chỉ thị cpbA (28 kDa) và cpbB (14 kDa).

Cuối chương, tác giả công bố thành phần định danh của chế phẩm “Kaito Nano Hữu Cơ” theo nhãn mác: chứa 4 chủng nấm Trichoderma (T. viride, T. kiningii, T. harzianum, T. polysporum tối thiểu 2,5 tỷ bào tử/g), 5 loài Bacillus (B. subtilis, B. laterosporus, B. licheniformis, B. megaterium, B. pumilus tối thiểu 2,5 tỷ bào tử/g) và vi khuẩn cố định đạm Paenibacillus polymyxa (5 tỷ bào tử/g).

Phần 3: Đối tượng, vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả toàn bộ trang thiết bị phòng thí nghiệm đạt chuẩn vô trùng và hệ hóa chất thí nghiệm. Nội dung thực nghiệm được kết cấu thành 3 nội dung trọng tâm:

  1. Thiết kế 4 thí nghiệm đơn yếu tố nhằm khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ pha loãng ban đầu, nồng độ pha mẫu, nhiệt độ và thời gian sốc nhiệt.
  2. Quy trình làm sạch dòng vi khuẩn, kỹ thuật bảo quản giống và các phương pháp thử nghiệm sinh hóa cơ bản (nhuộm Gram, MR, VP, SCA, protease, amylase).
  3. Quy trình 16 bước tách chiết DNA bằng CTAB cải tiến cùng thông số luân nhiệt phản ứng PCR cho cặp mồi 16S rRNA và mồi đặc hiệu gen cpbB.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương thực nghiệm cung cấp các dữ liệu định lượng cụ thể qua các bước sàng lọc:

1. Tối ưu hóa điều kiện chuẩn bị mẫu phân lập

Các thử nghiệm kiểm tra mật độ khuẩn lạc trên đĩa sau 20 giờ nuôi cấy cho thấy các biến động phụ thuộc thông số xử lý:

Chỉ tiêu khảo nghiệm Thông số khảo sát Mật độ khuẩn lạc trung bình (CFU/đĩa) Đánh giá & Quyết định lựa chọn
Tỷ lệ pha loãng ban đầu (w/v) CT1 (1:9)
CT2 (1:19)
CT3 (1:29)
CT4 (1:39)
CT5 (1:49)
149,67 ± 18,01
114,00 ± 15,10
66,33 ± 13,20
12,33 ± 5,86
1,00 ± 0,00
Các tỷ lệ từ 1:9 đến 1:39 đều nằm trong giới hạn TCVN 6404:2016 (10–300 khuẩn lạc/đĩa). Tác giả chọn 1:19 để cố định cho các thí nghiệm tiếp theo.
Nồng độ pha loãng mẫu CT1 (10⁻⁴)
CT2 (10⁻⁵)
CT3 (10⁻⁶)
CT4 (10⁻⁷)
CT5 (10⁻⁸)
274,33 ± 18,52
185,67 ± 26,76
129,67 ± 15,87
94,33 ± 14,29
34,67 ± 7,51
Nồng độ 10⁻⁷ cho mật độ khuẩn lạc phân bố đồng đều, đếm thuận lợi, đạt chuẩn TCVN. Tác giả chọn 10⁻⁷.
Nhiệt độ xử lý mẫu (trong 5 phút) CT1 (Nhiệt độ phòng)
CT2 (60°C)
CT3 (70°C)
CT4 (80°C)
CT5 (90°C)
CT6 (100°C)
> 500 (quá dày)
> 500 (quá dày)
274,33 ± 17,62
109,67 ± 10,60
41,67 ± 16,26
2,67 ± 1,53
Ở nhiệt độ thường và 60°C không tiêu diệt được tạp khuẩn; ở 90–100°C số lượng bào tử sống sót giảm mạnh. Tác giả chọn 80°C.

Từ các thử nghiệm trên, điều kiện chuẩn bị mẫu tối ưu được xác lập: pha loãng ban đầu tỷ lệ 1:19 trong dung dịch NaCl 0,85%, sốc nhiệt ở 80°C trong 5 phút, pha loãng mẫu đến nồng độ 10⁻⁷ và cấy trang 100 µl lên đĩa thạch LB.

2. Đặc điểm hình thái và sinh hóa của các chủng tuyển chọn

Từ 20 mẫu vi khuẩn phân lập ban đầu, qua nuôi cấy thuần khiết và quan sát hình thái khuẩn lạc kết hợp nhuộm Gram, tác giả đã tuyển chọn được 5 chủng giả định gồm T7, T10, T12, T16 và T19. Các chủng này đều có khuẩn lạc tròn, màu be hoặc trắng, viền ria, mặt nhẵn, phẳng, tế bào dạng hình que và bắt màu Gram dương.

Kết quả kiểm tra sinh hóa của 5 chủng tuyển chọn:

  • Phản ứng MR: Âm tính (dịch nuôi cấy giữ màu vàng, pH ≥ 6,0).
  • Phản ứng VP: Âm tính (không xuất hiện phức màu đỏ trên bề mặt).
  • Biến dưỡng Citrate: Âm tính (môi trường Simmon’s Citrate Agar giữ nguyên màu xanh lục, không chuyển sang màu xanh dương, chứng tỏ không sử dụng citrate làm nguồn carbon duy nhất).
  • Hoạt tính enzyme ngoại bào: Cả 5 chủng đều biểu hiện vòng phân giải gelatin (sinh protease ngoại bào) và vòng phân giải tinh bột (sinh amylase ngoại bào) rõ rệt.

3. Định danh ở mức độ phân tử

  • Tách chiết DNA: DNA tổng số của 5 chủng tuyển chọn đạt độ tinh sạch cao, vạch điện di sắc nét.
  • Giải trình tự 16S rRNA: Mẫu đại diện T10 được nhân bản đoạn gen 16S rRNA bằng cặp mồi 27F/1492R, gửi giải trình tự tại Công ty Macrogen (Hàn Quốc). Kết quả phân tích BLAST trên NCBI khẳng định độ tương đồng cao với các loài thuộc chi Bacillus và Brevibacillus.
  • PCR với mồi đặc hiệu gen cpbB: Phản ứng PCR với cặp mồi CPBB_F và CPBB_R trên các mẫu vi khuẩn T10, T12, T16, T19 đều xuất hiện vạch băng đặc hiệu kích thước chuẩn 600 bp. Mẫu đối chứng âm Bacillus thuringiensis và mẫu đối chứng trắng hoàn toàn không xuất hiện băng vạch. Kết quả khẳng định gen cpbB là chỉ thị phân tử tin cậy để định danh loài Bacillus laterosporus.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập bộ thông số kỹ thuật chuẩn bị mẫu phân lập Bacillus laterosporus từ chế phẩm vi sinh hữu cơ: tỷ lệ hòa tan mẫu 1:19 (w/v) trong NaCl 0,85%, xử lý sốc nhiệt ở 80°C trong thời gian 5 phút, độ pha loãng cấy mẫu tối ưu là 10⁻⁷ trên đĩa môi trường LB.
  • Sàng lọc và phân lập thành công 5 mẫu vi khuẩn mang đầy đủ đặc trưng sinh học của loài (T7, T10, T12, T16, T19): trực khuẩn Gram dương, hình thái khuẩn lạc trắng/be phẳng, viền ria, mang hoạt tính protease và amylase, đồng thời cho kết quả âm tính đồng nhất đối với các thử nghiệm MR, VP và biến dưỡng citrate.
  • Chứng minh tính đặc hiệu tuyệt đối của đoạn mồi khuếch đại gen cpbB (600 bp) trong việc phân biệt Bacillus laterosporus với các loài khác trong cùng chi (Bacillus thuringiensis).

Đóng góp thực tiễn và khoa học

  • Đề tài đã hoàn thiện một quy trình kiểm nghiệm kết hợp ba cấp độ: xử lý hình thái – đặc tính sinh hóa – chỉ thị phân tử đặc hiệu, giải quyết triệt để vấn đề nhầm lẫn loài do sự tương đồng quá lớn của đoạn gen 16S rRNA giữa các vi khuẩn họ Paenibacillaceae.
  • Cung cấp dẫn liệu khoa học trực tiếp và phương pháp thử nghiệm tin cậy phục vụ công tác kiểm tra, giám sát chất lượng các loại phân bón vi sinh và chế phẩm sinh học thương mại, góp phần vào việc xây dựng Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) cho chỉ tiêu Bacillus laterosporus tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các thí nghiệm của khóa luận mới chỉ triển khai trên một đối tượng sản phẩm thương phẩm duy nhất là “Kaito Nano Hữu Cơ”; phản ứng giải trình tự gen 16S rRNA mới được thực hiện trên mẫu đại diện T10 do giới hạn kinh phí và thời gian.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi áp dụng quy trình trên nhiều dạng chế phẩm sinh học, phân bón hữu cơ dạng bột, dạng lỏng và các mẫu đất nông nghiệp khác nhau.
    • Ứng dụng kỹ thuật Real-time PCR (qPCR) kết hợp cặp mồi đặc hiệu gen cpbB và cpbA nhằm rút ngắn thời gian phân tích, cho phép định lượng trực tiếp mật độ bào tử B. laterosporus mà không cần qua bước nuôi cấy vi sinh truyền thống.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Vi sinh vật học Nông nghiệp, Bảo vệ Thực vật và Khoa học Đất.
    • Kỹ thuật viên kiểm nghiệm tại các trung tâm kiểm định phân bón, phòng phân tích chất lượng nông sản và các cơ quan quản lý chất lượng chế phẩm vi sinh.
  • Phần nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Quy trình xử lý mẫu sốc nhiệt loại trừ vi khuẩn tạp (80°C, 5 phút, độ loãng 10⁻⁷).
    • Quy trình tách chiết DNA vi khuẩn sinh bào tử bằng đệm CTAB kết hợp enzyme Lysozyme.
    • Trình tự cặp mồi CPBB_F / CPBB_R và chu trình nhiệt PCR nhân bản đoạn gen đặc hiệu 600 bp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại chọn tỷ lệ pha loãng ban đầu là 1:19 và độ pha loãng 10⁻⁷ để cấy trang?
Theo quy định tại TCVN 6404:2016, số lượng khuẩn lạc trên đĩa nuôi cấy phục vụ việc định tính và định lượng vi sinh vật phải dao động từ 10 đến 300 khuẩn lạc/đĩa. Ở tỷ lệ 1:19, số lượng khuẩn lạc trung bình thu được là 114,00 ± 15,10 khuẩn lạc/đĩa; ở độ pha loãng 10⁻⁷, số lượng khuẩn lạc là 94,33 ± 14,29 khuẩn lạc/đĩa. Đây là khoảng mật độ tối ưu, đảm bảo độ tin cậy thống kê và giúp việc đếm khuẩn lạc đơn lẻ bằng mắt thường đạt độ chính xác cao nhất.

2. Mục đích của việc xử lý nhiệt mẫu ở 80°C trong 5 phút là gì và tại sao không chọn mức 60°C hay 100°C?
Việc xử lý nhiệt nhằm sốc nhiệt để tiêu diệt toàn bộ tế bào sinh dưỡng và các loài vi khuẩn không có khả năng sinh bào tử trong mẫu chế phẩm. Thí nghiệm cho thấy ở nhiệt độ phòng và 60°C, mật độ khuẩn lạc mọc dày đặc (> 500 khuẩn lạc/đĩa), không thể phân lập riêng rẽ. Ngược lại, ở 100°C, nhiệt độ quá cao làm tổn thương cả nội bào tử, khiến số lượng khuẩn lạc giảm xuống chỉ còn 2,67 ± 1,53 CFU/đĩa. Mức nhiệt 80°C trong 5 phút duy trì số lượng khuẩn lạc ổn định (109,67 ± 10,60 CFU/đĩa), đảm bảo chọn lọc đúng các chủng sinh bào tử.

3. Các đặc điểm hóa sinh đặc trưng nào xác định 5 chủng vi khuẩn tuyển chọn (T7, T10, T12, T16, T19)?
Cả 5 chủng đều cho kết quả âm tính với phản ứng Methyl Red (không duy trì nồng độ acid cao khi lên men glucose), âm tính với phản ứng Voges-Proskauer (không tạo acetoin), không có khả năng sử dụng citrate làm nguồn carbon duy nhất trên môi trường SCA (thạch giữ nguyên màu xanh lục), đồng thời biểu hiện hoạt tính sinh enzyme ngoại bào protease (thủy phân gelatin) và amylase (thủy phân tinh bột).

4. Vì sao nghiên cứu phải sử dụng cặp mồi đặc hiệu khuếch đại gen cpbB thay vì chỉ giải trình tự 16S rRNA?
Vùng gen 16S rRNA có mặt ở hầu hết các loài vi khuẩn và mức độ tương đồng trình tự giữa các loài thuộc chi Bacillus là rất cao, khiến việc định danh chính xác loài gặp hạn chế. Gen cpbB mã hóa protein 14 kDa liên kết với thể ký sinh hình xuồng (CSPB)—cấu trúc chỉ có duy nhất ở Bacillus laterosporus. Kết quả PCR cho thấy sản phẩm 600 bp chỉ xuất hiện ở các mẫu B. laterosporus mà hoàn toàn không xuất hiện ở chủng vi khuẩn đối chứng Bacillus thuringiensis, chứng minh tính chính xác tuyệt đối ở cấp độ loài.

5. Nhãn mác chế phẩm sinh học “Kaito Nano Hữu Cơ” công bố những thành phần vi sinh vật nào?
Theo nhãn sản phẩm, chế phẩm chứa thành phần vi sinh từ công nghệ Nano-Gro™ gồm: 4 chủng nấm Trichoderma (T. viride, T. kiningii, T. harzianum, T. polysporum) với mật độ tối thiểu 2,5 tỷ bào tử/g; 5 loài vi khuẩn chi Bacillus (B. subtilis, B. laterosporus, B. licheniformis, B. megaterium, B. pumilus) tối thiểu 2,5 tỷ bào tử/g; và vi khuẩn cố định đạm Paenibacillus polymyxa tối thiểu 5 tỷ bào tử/g.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thủy Nguyên đã xây dựng thành công quy trình thực nghiệm đồng bộ để phân lập và định danh vi khuẩn Bacillus laterosporus từ chế phẩm sinh học phức hợp. Nghiên cứu xác lập các thông số xử lý mẫu tối ưu (tỷ lệ pha loãng ban đầu 1:19, xử lý nhiệt 80°C trong 5 phút, nồng độ pha loãng 10⁻⁷), đồng thời xác định các đặc tính hình thái và hóa sinh điển hình của 5 chủng tuyển chọn. Đóng góp nổi bật của đề tài là việc chứng minh và áp dụng thành công cặp mồi đặc hiệu gen cpbB (kích thước 600 bp) để định danh chính xác loài ở mức độ sinh học phân tử, khắc phục triệt để hạn chế của kỹ thuật giải trình tự 16S rRNA. Kết quả này cung cấp cơ sở kỹ thuật và luận cứ khoa học tin cậy cho công tác kiểm định chất lượng phân bón vi sinh và xây dựng Tiêu chuẩn Quốc gia tại Việt Nam.