Luận án tiến sĩ new and efficient approaches to functionalization via metal catalyzed and photo induced transformations

Luận án tiến sĩ về phương pháp mới và hiệu quả chức năng hóa qua biến đổi xúc tác kim loại và quang hóa. Nghiên cứu chuyên sâu về hóa học.

Trường đại học

The University Of Texas At San Antonio

Chuyên ngành

Chemistry

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Dissertation

2020

353
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

DEDICATION

ACKNOWLEDGEMENTS

TABLE OF CONTENTS

1. CHAPTER I: INTRODUCTION

2. CHAPTER II

2.1. PHOTO-INDUCED RING CONTRACTION

2.2. RESULTS AND DISCUSSIONS

2.3. GENERAL PROCEDURES AND CHARACTERIZATION OF PRODUCTS

2.4. SULFOLENE SYNTHESIS AND TRANSITION METAL – CATALYZED DIENYLATION USING SULFOLENE

2.5. RESULTS AND DISCUSSIONS

2.6. GENERAL PROCEDURES AND CHARACTERIZATION OF PRODUCTS

3. CHAPTER III: PALLADIUM-CATALYZED DIENYLATION

3.1. RESULTS AND DISCUSSIONS

3.2. GENERAL PROCEDURES AND CHARACTERIZATION OF PRODUCTS

3.3. NICKEL-CATALYZED DIENYLATION

3.4. RESULTS AND DISCUSSIONS

3.5. GENERAL PROCEDURES AND CHARACTERIZATION OF PRODUCTS

3.6. ACRIDINE-CATALYZED DECARBOXYLATION AND FUNCTIONALIZATION OF CARBOXYLIC ACIDS

3.7. RESULTS AND DISCUSSIONS

3.8. GENERAL PROCEDURES AND CHARACTERIZATION OF PRODUCTS

4. CHAPTER IV

4.1. RESULTS AND DISCUSSIONS

4.2. GENERAL PROCEDURES AND CHARACTERIZATION OF PRODUCTS

4.3. FUNCTIONALIZATION OF ARYL HALIDES

4.4. BORYLATION OF ARYL HALIDES

4.5. RESULTS AND DISCUSSIONS

4.6. GENERAL PROCEDURES AND CHARACTERIZATION OF PRODUCTS

4.7. RESULTS AND DISCUSSIONS

4.8. GENERAL PROCEDURES AND CHARACTERIZATION OF PRODUCTS

4.9. DIMERIZATION OF QUINOLINES

4.10. RESULTS AND DISCUSSIONS

4.11. GENERAL PROCEDURES AND CHARACTERIZATION OF PRODUCTS

Copies of 1H and 13CNMR Spectra for Chapter II

Copies of 1H and 13CNMR Spectra for Chapter III

Copies of 1H and 13CNMR Spectra for Chapter IV

Copies of 1H and 13CNMR Spectra for Chapter V

Copies of 1H and 13CNMR Spectra for Chapter VI

VITA

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chức Năng Hóa Xúc Tác Kim Loại Quang Hóa Mới

Chức năng hóa đã nổi lên như một chiến lược hấp dẫn để đa dạng hóa các hợp chất, đặc biệt trong phát triển thuốc và khoa học vật liệu. Nó mô tả hành động hoặc quá trình giới thiệu một nhóm chức năng vào (một phần của) một phân tử để thay đổi hành vi hóa học của phân tử đó. Chức năng hóa mang lại những lợi ích quan trọng bao gồm thư viện hóa học rộng lớn, giảm các bước phản ứng, một phương tiện tiếp cận các hợp chất tổng hợp đầy thách thức và tiết kiệm chi phí. Thật vậy, chức năng hóa cho phép tạo ra cả thư viện hóa học và các sản phẩm tự nhiên. Chỉ với một hoặc hai biến đổi đơn giản từ các hợp chất dẫn đầu, các hợp chất tương tự khác có thể được điều chế và thử nghiệm về quá trình trao đổi chất hoặc hiệu quả của chúng. Chức năng hóa giai đoạn muộn có tiềm năng điều chỉnh các đặc tính dược động học và dược lực học mà không cần phát triển hoặc thiết kế lại các phương pháp tổng hợp và khởi động lại quá trình tổng hợp. Nó cho phép khám phá nhanh chóng các mối quan hệ cấu trúc-hoạt động (SAR) và cải thiện có hướng sức mạnh mục tiêu.

1.1. Lợi Ích Của Chức Năng Hóa Xúc Tác Kim Loại và Quang Hóa

Chức năng hóa xúc tác kim loạiquang hóa mang lại nhiều lợi ích quan trọng, từ việc tạo ra các thư viện hóa học đa dạng đến việc tiếp cận các hợp chất phức tạp một cách hiệu quả. Theo tài liệu gốc, chức năng hóa cho phép tạo ra các thư viện hóa học và sản phẩm tự nhiên chỉ với một vài biến đổi đơn giản. Điều này giúp tăng tốc quá trình khám phá thuốc và tối ưu hóa các đặc tính của vật liệu mới. Ngoài ra, biến đổi xúc tác kim loạiquang hóa giúp giảm số lượng các bước phản ứng trong quá trình tổng hợp, tiết kiệm thời gian và chi phí. Việc biến đổi chọn lọc cũng được cải thiện đáng kể.

1.2. Xu Hướng Mới Trong Chức Năng Hóa Tiết Kiệm và Bền Vững

Ngày nay, các nhà hóa học không chỉ cố gắng tiếp cận các hợp chất có giá trị và quý giá bằng cách sử dụng các vật liệu phong phú và rẻ tiền mà còn xem xét các khía cạnh môi trường của các phương pháp luận mới để giảm thiểu tác động đến môi trường. Ngoài ra, các phương pháp tiếp cận xúc tác mới đã xuất hiện cho phép xây dựng các liên kết carbon-carbon và carbon-heteroatom đầy thách thức. Hơn nữa, các phương pháp luận mới trong lĩnh vực quang hóa, xúc tác kim loại, hóa học gốc và hóa học oxy hóa khử đã tìm thấy ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển các phương pháp hóa học xanhdung môi xanh.

II. Thách Thức Hạn Chế Của Phương Pháp Chức Năng Hóa Hiện Tại

Các aryl halide là một trong những lớp hợp chất phổ biến nhất vì chúng có mặt trong một số phản ứng ghép chéo được xúc tác bởi kim loại chuyển tiếp bao gồm ghép Stille, Heck, Kumuda, Negishi và Suzuki. Các loại phản ứng này liên quan đến việc sử dụng một lượng đáng kể kim loại nặng hoặc quý. Một số trong số chúng đòi hỏi các điều kiện khắc nghiệt, nhiệt độ cao hoặc phối tử đắt tiền và độc quyền. Những nhược điểm này có thể ngăn cản một số chuyển đổi này từ các ứng dụng công nghiệp. Ngoài ra, từ quan điểm của hóa học xanh, chất thải kim loại nặng cũng có hại cho môi trường. Việc phát triển các giao thức sử dụng aryl halide, sử dụng các điều kiện nhẹ hơn và thường không dựa vào kim loại chuyển tiếp, đã thu hút sự quan tâm liên tục. Các hợp chất organoboron là một lớp thuốc thử thiết yếu được sử dụng trong nhiều biến đổi hữu cơ, bao gồm các phản ứng ghép chéo Chan-Lam và Suzuki-Miyaura.

2.1. Vấn Đề Ô Nhiễm Kim Loại Nặng Trong Chức Năng Hóa Truyền Thống

Nhiều phản ứng chức năng hóa truyền thống dựa vào các xúc tác kim loại quý hiếm và đắt tiền như Palladium, Iridium, Rhodium. Theo tài liệu, các phản ứng này thường đòi hỏi điều kiện khắc nghiệt, nhiệt độ cao và các phối tử độc quyền. Điều này không chỉ gây tốn kém mà còn tạo ra chất thải kim loại nặng, gây hại cho môi trường và đi ngược lại các nguyên tắc của hóa học xanh. Việc phát triển các phương pháp chức năng hóa sử dụng các xúc tác nano hoặc các phương pháp không kim loại là một hướng đi quan trọng để giải quyết vấn đề này.

2.2. Hạn Chế Về Hiệu Suất và Tính Chọn Lọc Của Phản Ứng Chức Năng Hóa

Ngoài vấn đề về môi trường, các phản ứng chức năng hóa truyền thống thường gặp phải các hạn chế về hiệu suất phản ứngtính chọn lọc. Nhiều phản ứng tạo ra sản phẩm phụ không mong muốn, làm giảm hiệu quả tổng thể của quá trình. Việc cải thiện tính chọn lọchiệu suất phản ứng là một thách thức lớn trong lĩnh vực chức năng hóa. Biến đổi chọn lọc cũng là một vấn đề quan trọng cần được xem xét.

III. Phương Pháp Mới Chức Năng Hóa Quang Hóa Giải Pháp Tiềm Năng

Nhờ những phát triển gần đây trong quang hóa, aryl halide đã được sử dụng rộng rãi làm thuốc thử trong các phản ứng ghép đôi mà không cần sử dụng xúc tác kim loại. Nhóm của chúng tôi đã có kinh nghiệm trong việc tổng hợp axit areneboronic từ aryl halide tương ứng trong điều kiện tia cực tím. Với những kết quả thú vị trong tay, chúng tôi đã nỗ lực hơn vào việc điều tra bản chất của phản ứng boryl hóa trong các loại dung môi khác nhau và chuyển bước sóng cần thiết cho phản ứng sang phạm vi nhìn thấy được bằng cách sử dụng chất quang xúc tác. Chi tiết về sự phát triển của phản ứng diboryl hóa chọn lọc vùng 1,2- và 1,3- mới và việc sử dụng phenothiazines làm chất quang xúc tác để làm cho phản ứng hoạt động trong điều kiện nhìn thấy được sẽ được thảo luận thêm trong luận án này (vide infra).

3.1. Ưu Điểm Của Quang Hóa Trong Biến Đổi Hóa Học

Quang hóa nổi lên như một phương pháp thay thế đầy hứa hẹn cho các phản ứng xúc tác kim loại truyền thống. Việc sử dụng ánh sáng để kích hoạt các phản ứng hóa học mang lại nhiều ưu điểm, bao gồm khả năng thực hiện các phản ứng ở nhiệt độ thấp, giảm thiểu chất thải và sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo. Ánh sáng khả kiếnUV-Vis được sử dụng rộng rãi trong các phản ứng quang hóa. Năng lượng mặt trời cũng là một nguồn năng lượng tiềm năng cho các phản ứng này.

3.2. Cơ Chế Phản Ứng Quang Hóa Từ Hấp Thụ Ánh Sáng Đến Biến Đổi

Cơ chế của các phản ứng quang hóa bao gồm sự hấp thụ ánh sáng bởi một phân tử, tạo ra một trạng thái kích thích. Trạng thái kích thích này sau đó có thể trải qua nhiều quá trình khác nhau, bao gồm phát xạ, phân hủy hoặc phản ứng với các phân tử khác. Việc hiểu rõ cơ chế phản ứng quang hóa là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất và tính chọn lọc của các phản ứng này. Phản ứng C-H activation cũng có thể được thực hiện thông qua quang hóa.

IV. Biến Đổi Xúc Tác Kim Loại Quang Hóa Tổng Hợp Hữu Cơ Hiệu Quả

Từ aryl halide cũng có thể tạo ra các sản phẩm có giá trị và hữu ích khác là sulfone. Sulfone N-dị vòng có vai trò quan trọng trong hóa học dược phẩm và nông nghiệp, tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu. Hai phương pháp thường được sử dụng để tổng hợp sulfone N-dị vòng. Cả hai phương pháp đều có một số nhược điểm chưa được giải quyết bao gồm nền kinh tế bước kém, trách nhiệm pháp lý về môi trường và độc tính của thiol, phản ứng phụ, điều kiện khắc nghiệt và năng suất thấp hơn. Ngoài ra, việc sử dụng kim loại chuyển tiếp làm xúc tác là một hạn chế khác của phương pháp thứ hai. Việc khám phá và phát triển một phương pháp luận để tạo ra sulfone từ muối sulfinate và aryl halide N-dị vòng sẽ được trình bày trong luận án này.

4.1. Ứng Dụng Của Biến Đổi Xúc Tác Kim Loại Trong Tổng Hợp Hữu Cơ

Biến đổi xúc tác kim loại đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các liên kết carbon-carbon và carbon-heteroatom mới trong tổng hợp hữu cơ. Các phản ứng ghép cặp như Suzuki, Heck và Stille là những ví dụ điển hình về các ứng dụng của xúc tác kim loại. Việc phát triển các xúc tác kim loại mới và hiệu quả hơn là một lĩnh vực nghiên cứu đang được quan tâm.

4.2. Vai Trò Của Quang Hóa Trong Phản Ứng Ghép Cặp và Oxy Hóa Khử

Quang hóa có thể được sử dụng để kích hoạt các phản ứng ghép cặp và oxy hóa khử trong tổng hợp hữu cơ. Các phản ứng này thường được thực hiện bằng cách sử dụng chất quang xúc tác để hấp thụ ánh sáng và chuyển năng lượng đến các chất phản ứng. Phản ứng ghép cặpphản ứng oxy hóa là những ví dụ về các ứng dụng của quang hóa.

V. Nghiên Cứu Mới Chức Năng Hóa Carboxylic Axit Với Quang Hóa

Carboxylic acid là nguồn cung cấp nguyên liệu công nghiệp và sinh học phong phú. Ví dụ, axit béo chuỗi dài là thành phần chính của glycerol triesters, triglycerides, là thành phần chính của dầu thực vật và tảo. Tạo gốc alkyl bằng phương pháp decarboxyl hóa đã nổi lên như một nền tảng thiết thực cho sự phát triển của các liên kết carbon-carbon và carbon-heteroatom mới. Cách phổ biến nhất là chuyển đổi carboxylic acid thành este oxy hóa khử của N-hydroxy phthalimide hoặc các hợp chất iốt (III) siêu trị. Tuy nhiên, những phương pháp tiếp cận này có nền kinh tế bước và kinh tế nguyên tử kém vì chúng đòi hỏi sự hình thành và iso...

5.1. Decarboxyl Hóa Quang Hóa Tạo Gốc Alkyl Cho Tổng Hợp

Decarboxyl hóa carboxylic acid bằng quang hóa là một phương pháp hiệu quả để tạo ra các gốc alkyl, là các chất trung gian quan trọng trong nhiều phản ứng tổng hợp. Việc sử dụng chất quang xúc tác giúp kích hoạt quá trình decarboxyl hóa, tạo ra các gốc alkyl có thể tham gia vào các phản ứng ghép cặp, halogen hóa và các phản ứng khác.

5.2. Ứng Dụng Decarboxyl Hóa Quang Hóa Trong Hóa Học Xanh

Decarboxyl hóa carboxylic acid bằng quang hóa là một phương pháp tiếp cận hóa học xanh vì nó sử dụng các điều kiện phản ứng nhẹ nhàng, giảm thiểu chất thải và sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo. Việc sử dụng các dung môi xanh và xúc tác nano cũng giúp tăng cường tính bền vững của quá trình.

VI. Tương Lai Phát Triển Phương Pháp Chức Năng Hóa Xúc Tác Kim Loại

Trong tương lai, các nhà nghiên cứu sẽ tiếp tục nỗ lực để phát triển các phương pháp chức năng hóa hiệu quả hơn, chọn lọc hơn và bền vững hơn. Việc sử dụng các xúc tác kim loại rẻ tiền và dễ tiếp cận, cùng với việc khai thác các nguồn năng lượng tái tạo như ánh sáng mặt trời, sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được các mục tiêu này. Hơn nữa, việc áp dụng các kỹ thuật tính toán và mô phỏng để hiểu rõ hơn về cơ chế phản ứng sẽ giúp thiết kế các xúc tác và quy trình chức năng hóa mới và hiệu quả hơn.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Mới Xúc Tác Đơn Nguyên Tử và Vật Liệu Xúc Tác Quang

Việc phát triển các xúc tác đơn nguyên tử và vật liệu xúc tác quang mới là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn trong lĩnh vực chức năng hóa. Các xúc tác đơn nguyên tử có diện tích bề mặt cao và khả năng biến đổi chọn lọc tốt, trong khi vật liệu xúc tác quang có thể hấp thụ ánh sáng và kích hoạt các phản ứng hóa học một cách hiệu quả.

6.2. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Phát Triển Xúc Tác và Quy Trình

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang ngày càng được sử dụng trong việc phát triển các xúc tác và quy trình chức năng hóa mới. AI có thể giúp phân tích dữ liệu, dự đoán tính chất của xúc tác và tối ưu hóa các điều kiện phản ứng. Việc áp dụng AI có thể giúp tăng tốc quá trình khám phá và phát triển các phương pháp chức năng hóa mới.

16/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

NEW AND EFFICIENT APPROACHES TO FUNCTIONALIZATION VIA METAL- CATALYZED AND PHOTO-INDUCED TRANSFORMATIONS by VU TRAN NGUYEN, M. DISSERTATION Presented to the Graduate Faculty of The University of Texas at San Antonio in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of DOCTOR OF PHILOSOPHY IN CHEMISTRY COMMITTEE MEMBERS: Oleg V. Hyunsoo Han, Ph. THE UNIVERSITY OF TEXAS AT SAN ANTONIO College of Science Department of Chemistry December 2020 DEDICATION To my wife and my dear daughter who always believe in me.

To my parents who provide me with constant inspiration. ACKNOWLEDGEMENTS First and foremost, I have to thank my family who has supported me not only through graduate school but through life thus far. Their concern and encouragement are what kept me going every moment in my life. I owe my deepest gratitude to my wife for her silent sacrifice to my little family.

I owe my mother, who inspired me and let me know about the beautiful world of chemistry. Secondly, I need to thank Dr. Larionov for his constant encouragement and support to push me to become better. Without him motivating me, I would never have the achievement today.

I learned from him the way of thinking and developing a project. I hope that I can continue to grow and advance as I finish my career at UTSA. I want to also acknowledge my committee members, Dr. Hyunsoo Han, Dr.

Francis Yoshimoto, and Dr. Zhao, for all the time and effort you all have made to help me become a well-rounded chemist. You all have been key to my professional development by always being ready to question me to help me achieve all the critical milestones of graduate school. Thank you for always encouraging me to do better.

I would like to thank the Department of Chemistry at the University of Texas at San Antonio for the constant support and continued dedication to providing opportunities for success. There is not one faculty member who I have not interacted with, asked advice, or been evaluated by. I would also like to thank all the professors that took part in teaching me during my education at UTSA. I would like to thank my lab members for all the years we have spent together.

Without your support, I know that I also would not have been nearly successful as today. Special thanks to Anh Vo, who gave me an opportunity to join the group of Dr. Larionov and begun my career here at UTSA. All are owed thanks (not limited too or in any specific order): David Stephens, Bhuwan Chhetri, Johant Lakey-Beitia, John Doyle, Jessica Burch, Victoria Soto, Adelphe Mfuh, Shengfei Jin, Xianwei Sui, Graham Haug, Brett Schneider, Oscar Garcia, Carsten Flores-Hansen, Dat Nguyen, Hang Dang, Viet Nguyen, Ngan Vuong, Hoang Pham, Trang Le, Dat Le, Tiffany Nguyen, Tu Ho.

I want to thank various agencies and foundations for supporting our work at the lab of Dr. Larionov: the Max and Minnie Tomerlin Voelcker Fund, the Welch Foundation, the National Institute of General Medical Sciences, and the University of Texas at San Antonio. I also want to iv thank Dr. Judith Walmsley for her generous donation to my awards at UTSA: Abrams and Walmsley awards.

These awards helped me focus on science and get some achievements so far. “This Master’s Thesis/Recital Document or Doctoral Dissertation was produced in accordance with guidelines which permit the inclusion as part of the Master’s Thesis/Recital Document or Doctoral Dissertation the text of an original paper, or papers, submitted for publication. The Master’s Thesis/Recital Document or Doctoral Dissertation must still conform to all other requirements explained in the “Guide for the Preparation of a Master’s Thesis/Recital Document 6 or Doctoral Dissertation at The University of Texas at San Antonio.” It must include a comprehensive abstract, a full introduction and literature review, and a final overall conclusion. Additional material (procedural and design data as well as descriptions of equipment) must be provided in sufficient detail to allow a clear and precise judgment to be made of the importance and originality of the research reported.

It is acceptable for this Master’s Thesis/Recital Document or Doctoral Dissertation to include as chapters authentic copies of papers already published, provided these meet type size, margin, and legibility requirements. In such cases, connecting texts, which provide logical bridges between different manuscripts, are mandatory. Where the student is not the sole author of a manuscript, the student is required to make an explicit statement in the introductory material to that manuscript describing the student’s contribution to the work and acknowledging the contribution of the other author(s). The approvals of the Supervising Committee which precede all other material in the Master’s Thesis/Recital Document or Doctoral Dissertation attest to the accuracy of this statement.” December 2020 v NEW AND EFFICIENT APPROACHES TO FUNCTIONALIZATION VIA METAL- CATALYZED AND PHOTO-INDUCED TRANSFORMATIONS Vu Tran Nguyen, Ph.

The University of Texas at San Antonio, 2020 Supervising Professor: Oleg V. Functionalization has emerged as an attractive strategy for the diversification of compounds especially in drug development and materials science. The recent emerging trend in chemical functionalization is not only to access challenging and valuable compounds using abundant and inexpensive materials but also to consider environmental aspects of new methodologies. New methodologies in the fields of photocatalysis, transition metal catalysis, radical chemistry, and redox chemistry have found applications in functionalization.

Herein, new and efficient approaches to functionalization of common aryl halides, abundant carboxylic acids, and readily available alkenes via metal-catalyzed or photoinduced transformations will be discussed. Specifically, the focus will be on the following transformations: conversion of aryl halides to borylated compounds and corresponding sulfones, as well as conversion of carboxylic acids to amines, alkenes, and other important compounds. Alkenes take part in discrete carboborative ring contractions or challenging dienes syntheses. In some cases, discussion of the mechanistic investigations and density functional theory calculations will be included to provide insights into the reaction details.

Some ongoing works with preliminary results in decarboxylation and dienylation will be briefly discussed. vi TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS. vi TABLE OF CONTENTS. vii LIST OF FIGURES.

PHOTO-INDUCED RING CONTRACTION. 9 RESULTS AND DISCUSSIONS. 21 GENERAL PROCEDURES AND CHARACTERIZATION OF PRODUCTS. SULFOLENE SYNTHESIS AND TRANSITION METAL – CATALYZED DIENYLATION USING SULFOLENE.

51 RESULTS AND DISCUSSIONS. 54 GENERAL PROCEDURES AND CHARACTERIZATION OF PRODUCTS. 54 vii CHAPTER III. PALLADIUM-CATALYZED DIENYLATION.

60 RESULTS AND DISCUSSIONS. 66 GENERAL PROCEDURES AND CHARACTERIZATION OF PRODUCTS. NICKEL-CATALYZED DIENYLATION. 85 RESULTS AND DISCUSSIONS.

88 GENERAL PROCEDURES AND CHARACTERIZATION OF PRODUCTS. ACRIDINE-CATALYZED DECARBOXYLATION AND FUNCTIONALIZATION OF CARBOXYLIC ACIDS. 96 RESULTS AND DISCUSSIONS. 116 GENERAL PROCEDURES AND CHARACTERIZATION OF PRODUCTS.

116 viii CHAPTER IV. 167 RESULTS AND DISCUSSIONS. 178 GENERAL PROCEDURES AND CHARACTERIZATION OF PRODUCTS. FUNCTIONALIZATION OF ARYL HALIDES.

BORYLATION OF ARYL HALIDES. 238 RESULTS AND DISCUSSIONS. 244 GENERAL PROCEDURES AND CHARACTERIZATION OF PRODUCTS. 259 RESULTS AND DISCUSSIONS.

268 GENERAL PROCEDURES AND CHARACTERIZATION OF PRODUCTS. DIMERIZATION OF QUINOLINES. 287 RESULTS AND DISCUSSIONS. 293 GENERAL PROCEDURES AND CHARACTERIZATION OF PRODUCTS.

Copies of 1H and 13CNMR Spectra for Chapter II. Copies of 1H and 13CNMR Spectra for Chapter III. Copies of 1H and 13CNMR Spectra for Chapter IV. Copies of 1H and 13CNMR Spectra for Chapter IV.

Copies of 1H and 13CNMR Spectra for Chapter V. Copies of 1H and 13CNMR Spectra for Chapter VI. Copies of 1H and 13CNMR Spectra for Chapter V. 797 VITA x LIST OF TABLES Chapter II Table II.Optimization for photoinduced carboborative ring contraction.

Photoinduced carboborative ring contraction in the presence of different photosensitizers. Scope of the Photoinduced Carboborative Ring Contraction. Scope of the Photoinduced Carboborative Ring Contraction of Terpenoids. 14 Chapter III Table III.

Optimization of the 3-sulfolene synthesis from 1,3-dienes. Synthesis of 3-sulfolenes from 1,3-dienes. Optimization of Reaction Conditions. Scope of the Reaction with Sulfolene 5.

Scope of the Reaction with Substituted Sulfolenes. Optimization tables for Ni-catalyzed dienylation. 86 Chapter IV Table IV. Reaction conditions for dehydrodecarboxylation.

Reaction conditions for cooperative chemoenzymatic LACo process. Reaction conditions for interrogation of the decarboxylation-on-cobaloxime mechanism. 106 xi Table IV. Production of carbon dioxide and hydrogen during dehydrodecarboxylation of palmitic acid.

Acridine-catalyzed reaction of palmitic acid with TEMPO. Reaction conditions for the direct decarboxylative alkylation (DDA) of anilines. DDA reaction performance with other photocatalysts with and without added DIPEA. Reaction Conditions for the Photocatalytic Direct Decarboxylative Sulfonylamidation.

Photoinduced Dual C–H/C–X Borylation of Iodobenzene in Other Solvents. Reaction conditions for the sulfone synthesis. 259 Chapter VI Table VI. Reaction Conditions for the Synthesis of ortho-Methylene-Bridged N- Heterobiaryls.

288 xii LIST OF FIGURES Chapter I Figure I. Comparison of contemporary and prior art in decarboxylative functionalization. Borylation of aryl halides under ultra-violet conditions. Two approaches to N-heterocyclic sulfones.

General formation of alkyl radicals and application of newly-formed radicals in useful transformations. New and efficient transformations using alkenes as starting materials. 5 Chapter II Figure II. Photoinduced Carboborative Ring Contraction.

Structural Diversification of the Carboborative Ring Contraction Products. Reaction of limonene and triethylborane. Stereochemical assignment of diastereomers of alcohol S1. The CH(OH) region in the 13C NMR spectrum of the carboborative ring contraction product S1-A-D.

The CH(OH) range in the 13C NMR spectrum of the reduction product S1-A-D with the (S)-CBS catalyst. The CH(OH) region in the 13C NMR spectrum of the reduction product S1-A-D with the (R)-CBS catalyst. Summary of ring contraction mechanism. 20 xiii Figure II.

Stereochemical Assignment of the C6-Stereocenter in Alcohol 23 by the Mosher ester method. Stereochemical Assignment of the C10-Stereocenter in Alcohol 30 by the Mosher ester method. Stereochemical Assignment of the C10-Stereocenter by the Mosher ester method. 47 Chapter III Figure III.

Sulfolane and 3-sulfolene in organic and medicinal chemistry. Synthesis of sulfolenes from 1,3-dienes. Synthetic approaches to conjugated dienes and polyenes. Synthesis of conjugated dienes and polyenes using sulfolenes and proposed catalytic cycle.

Scope of Ni-catalyzed dienylation reaction. 88 Chapter IV Figure IV. Catalytic dehydrodecarboxylation of carboxylic acids. Scope of photoinduced dehydrodecarboxylation.

Cooperative chemoenzymatic LACo process and polymerization of plant oil- derived alkenes. Decarboxylation-on-cobaloxime mechanism. 104 xiv Figure IV. Radical trapping experiments with TEMPO and the influence of varied initial catalyst loading on the photoinduced dehydrodecarboxylation reaction.

EPR spectrum of acridinyl radical HA. HRMS (A) and EPR (B) studies of the photoinduced reaction of cobaloxime C1 with dihydroacridine H2A. Dehydrodecarboxylation using n-octylcobaloxime as catalyst. Mechanism of the acridine/cobaloxime dual catalytic photoinduced dehydrodecarboxylation reaction.

Decarboxylative N-alkylation of anilines. Scope of the direct decarboxylative N-alkylation. N-Alkylation of heteroaromatic amines. N-Alkylation of natural products and drugs.

N-Trideuteromethylation by DDA with AcOH-d4. One-step access to N-arylpyrrolidine by DDA with acid 99. Radical trapping experiments with TEMPO as well as radical ring-opening and ring-closing experiments with cyclopropylacetic acid and 6-heptenoic acid. Evaluation of involvement of alkyl carbocations in the DDA reaction.

EPR of Cu(hfac)2 in the presence of aniline. EPR spectra of Cu(hfac)2 in the presence of aniline with combined total concentration of 10 mM in benzene at room temperature. 176 xv Figure IV. Job plot of the Cu(hfac)2–aniline system at 3265.

Mechanistic studies of the DDA reaction. Photoinduced 1,2- and 1,3-Selective Dual C–H/C–X Borylation Reaction of Haloarenes. Electrophilic borylation of the intermediate ArBpin. Plausible Reaction Pathways for the Photoinduced Dual C–H/C–X-Borylation.

Scope of the Photoinduced 1,2 and 1,3-Selective Dual C–H/C–X-Borylation Reaction of Haloarenes. Applications and synthesis of N-heterocyclic sulfones and sulfides. Biomedical applications of N-heterocyclic sulfones. Synthetic strategies toward N-heterocyclic sulfones.

Scope of the persulfate-initiated sulfone synthesis. Chemodivergent access to sulfones and sulfides. Kinetic profile of reaction of 4-haloquinolines with p-toluenesulfinate. Oxidation of sulfinate by persulfate.

Reaction mechanism for catalytic sulfone formation with sulfinic acids. Mechanism of formation of symmetrical sulfones and sulfides. 267 xvi Chapter VI Figure VI. Direct Synthesis of ortho-Methylene-Bridged N-Heterobiaryls from N- Heterocycles.

Organocatalytic Synthesis of ortho-Methylene-Bridged N-Heterobiaryls. Synthesis of 4,4'-Methylene-Bridged N-Heterobiaryls. Synthesis of 2-Alkylquinolines and 2-Alkylisoquinolines .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ