Khóa luận: Xây dựng phương pháp định lượng aflatoxin bằng LC-MS/MS - Hà Anh Tuấn

Khóa luận xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng aflatoxin (B1, B2, G1, G2) trong dược liệu bằng sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS).

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp đại học

2019

74
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Aflatoxin trong dược liệu và tầm quan trọng của việc định lượng

Aflatoxin, một nhóm các độc tố vi nấm (mycotoxin) nguy hiểm, là sản phẩm chuyển hóa thứ cấp của một số loài nấm mốc, chủ yếu là nguồn gốc nấm mốc Aspergillus như Aspergillus flavusAspergillus parasiticus. Các loài nấm này có khả năng phát triển mạnh mẽ trên nhiều loại nông sản, bao gồm cả dược liệu, trong điều kiện khí hậu nóng ẩm của Việt Nam. Sự hiện diện của aflatoxin trong dược liệu không chỉ làm giảm chất lượng sản phẩm mà còn gây ra những nguy cơ nghiêm trọng cho sức khỏe con người. Trong số các loại aflatoxin, Aflatoxin B1 (AFB1) được Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xếp vào nhóm 1, tức là chất gây ung thư trên người, đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Độc tính của aflatoxin còn có thể gây tổn thương gan cấp tính, suy giảm miễn dịch và các vấn đề sức khỏe mãn tính khác. Do đó, việc kiểm soát chất lượng dược liệu thông qua các phương pháp phân tích, định lượng chính xác hàm lượng aflatoxin là một yêu cầu cấp thiết và bắt buộc. Điều này nhằm đảm bảo các sản phẩm dược liệu đến tay người tiêu dùng đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn, tuân thủ giới hạn cho phép aflatoxin được quy định trong các chuyên luận của Dược điển Việt Nam và các tiêu chuẩn quốc tế. Việc xây dựng một phương pháp phân tích hiệu quả, có độ nhạy và độ đặc hiệu cao như LC-MS/MS đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao giá trị của ngành dược liệu.

1.1. Mycotoxin trong dược liệu Nguồn gốc và độc tính Aflatoxin

Aflatoxin được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1960 sau sự kiện hàng loạt gà tây chết vì hoại tử gan. Chúng là các dẫn chất difuranocoumarin, trong đó bốn loại chính thường được quan tâm trong kiểm nghiệm dược liệu là aflatoxin B1, B2, G1 và G2 (viết tắt là AFB1, AFB2, AFG1, AFG2). Nấm mốc Aspergillus có thể nhiễm vào dược liệu từ trước khi thu hoạch, trong quá trình bảo quản và chế biến, đặc biệt với các dược liệu giàu tinh bột như Cát căn, Hoài sơn, Ý dĩ. AFB1 sau khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa ở gan thành dạng aflatoxin-8,9-epoxide, một chất có khả năng liên kết với DNA, gây đột biến gen p53 và dẫn đến ung thư. Nguy cơ này tăng lên đáng kể ở những người nhiễm virus viêm gan B (HBV). Vì vậy, việc giám sát và xác định hàm lượng aflatoxin trong nguyên liệu là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo an toàn thực phẩm và dược phẩm.

1.2. Các quy định và tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng dược liệu

Nhiều quốc gia và tổ chức đã ban hành các quy định nghiêm ngặt về giới hạn aflatoxin. Ví dụ, Dược điển Trung Quốc 2015 quy định tổng hàm lượng aflatoxin không quá 10 µg/kg và AFB1 không quá 5 µg/kg. Liên minh châu Âu (EU) còn có quy định khắt khe hơn, với tổng hàm lượng không quá 4 µg/kg và AFB1 không quá 2 µg/kg. Tại Việt Nam, các tiêu chuẩn TCVN và Dược điển cũng đưa ra các giới hạn tương tự để bảo vệ người tiêu dùng. Việc tuân thủ các quy định này đòi hỏi phải có các phương pháp phân tích đủ nhạy và chính xác để phát hiện aflatoxin ở nồng độ vết. Đây là thách thức lớn đối với các phòng kiểm nghiệm, thúc đẩy sự phát triển của các kỹ thuật phân tích hiện đại.

II. Thách thức phân tích Aflatoxin và hạn chế của phương pháp cũ

Việc phân tích aflatoxin b1 g1 b2 g2 trong nền mẫu dược liệu vốn rất phức tạp do sự đa dạng về thành phần hóa học và nồng độ độc tố thường rất thấp (mức ppb - phần tỷ). Các phương pháp phân tích truyền thống đã được áp dụng trong nhiều năm nhưng vẫn tồn tại những nhược điểm đáng kể, ảnh hưởng đến độ chính xác và hiệu quả của công tác kiểm nghiệm. Sắc ký lớp mỏng (TLC) là phương pháp đơn giản, chi phí thấp nhưng độ nhạy và độ phân giải kém, chỉ mang tính bán định lượng. Các phương pháp miễn dịch như phương pháp ELISA có độ nhạy cao nhưng dễ bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng nền mẫu (matrix effect), có thể cho kết quả dương tính giả và không phân tích đồng thời được nhiều loại aflatoxin. Phương pháp HPLC-FLD (sắc ký lỏng hiệu năng cao với detector huỳnh quang) là một cải tiến lớn, được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi bước dẫn xuất hóa mẫu trước hoặc sau cột để tăng độ nhạy phát hiện, làm cho quy trình trở nên phức tạp, tốn thời gian và hóa chất. Hơn nữa, độ đặc hiệu của HPLC-FLD vẫn có thể bị hạn chế khi có các chất gây nhiễu cùng phát huỳnh quang trong mẫu. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp phân tích ưu việt hơn, có khả năng khắc phục các nhược điểm trên để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của việc kiểm nghiệm dược liệu.

2.1. Hạn chế của phương pháp HPLC FLD và phương pháp ELISA

Mặc dù phổ biến, phương pháp HPLC-FLD yêu cầu một quy trình phức tạp. Các aflatoxin B1 và G1 có tín hiệu huỳnh quang tự nhiên yếu, do đó cần phải được dẫn xuất hóa bằng axit trifluoroacetic (TFA) hoặc brom để chuyển thành các hợp chất phát huỳnh quang mạnh hơn. Quá trình này không chỉ làm tăng thời gian phân tích mà còn tiềm ẩn nguy cơ sai số và sử dụng hóa chất độc hại. Trong khi đó, phương pháp ELISA dựa trên phản ứng kháng nguyên-kháng thể, tuy nhanh và nhạy nhưng lại thiếu tính đặc hiệu. Kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi các hợp chất có cấu trúc tương tự trong nền mẫu dược liệu phức tạp, dẫn đến kết quả không đáng tin cậy cho mục đích kiểm nghiệm tuân thủ quy định.

2.2. Yêu cầu về xử lý mẫu dược liệu phức tạp trước phân tích

Nền mẫu dược liệu chứa hàng trăm hợp chất khác nhau như tinh bột, protein, lipid, và các hoạt chất thứ cấp. Quá trình xử lý mẫu dược liệu phải đảm bảo loại bỏ tối đa các chất gây nhiễu nhưng vẫn giữ lại được aflatoxin với hiệu suất thu hồi cao. Các quy trình xử lý mẫu truyền thống thường trải qua nhiều bước, tốn nhiều dung môi và thời gian. Việc tìm ra một quy trình xử lý mẫu đơn giản, hiệu quả và có khả năng áp dụng rộng rãi cho nhiều loại dược liệu khác nhau là một trong những mục tiêu quan trọng của các nghiên cứu phát triển phương pháp phân tích hiện đại.

III. Hướng dẫn quy trình xử lý mẫu dược liệu bằng cột ái lực miễn dịch

Để khắc phục những hạn chế của nền mẫu phức tạp, một quy trình xử lý mẫu dược liệu hiệu quả là yếu tố quyết định đến sự thành công của phương pháp phân tích. Nghiên cứu của Hà Anh Tuấn (2019) đã tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chiết và làm sạch mẫu bằng kỹ thuật hiện đại, cho hiệu suất thu hồi cao và độ sạch mẫu tốt nhất. Quy trình bắt đầu bằng việc chiết aflatoxin ra khỏi mẫu dược liệu đã được xay mịn bằng dung môi phù hợp. Qua khảo sát, hỗn hợp dung môi Methanol:Nước (80:20, v/v) được chứng minh là mang lại hiệu suất chiết cao nhất cho cả 4 loại aflatoxin. Sau khi chiết, dịch lọc được pha loãng và đưa qua một bước làm sạch then chốt sử dụng kỹ thuật chiết pha rắn SPE với cột ái lực miễn dịch (IAC). Kỹ thuật này tận dụng tính đặc hiệu của phản ứng giữa kháng thể đơn dòng được gắn trên pha tĩnh và các phân tử aflatoxin. Các độc tố sẽ được giữ lại một cách chọn lọc trên cột, trong khi các tạp chất khác được rửa trôi đi. Cuối cùng, aflatoxin được rửa giải khỏi cột bằng methanol, thu được dịch chiết tinh sạch, sẵn sàng cho việc phân tích bằng hệ thống LC-MS/MS. Quy trình này không chỉ đơn giản, tiết kiệm thời gian mà còn cải thiện đáng kể độ chính xác và độ nhạy của phép đo.

3.1. Tối ưu hóa dung môi chiết và quy trình làm sạch mẫu

Nghiên cứu đã khảo sát các tỷ lệ dung môi chiết khác nhau. Kết quả cho thấy hệ dung môi Methanol:Nước (80:20) cho hiệu suất thu hồi AFB2, AFG1, AFG2 cao hơn đáng kể so với tỷ lệ 60:40. Cụ thể, hiệu suất thu hồi của AFB2 tăng từ 75,2% lên 90,1%. Sau bước chiết, việc làm sạch mẫu được thực hiện. Dung dịch đệm phosphat (PBS) được lựa chọn làm dung môi rửa tạp trên cột IAC, giúp loại bỏ các thành phần không mong muốn mà không làm mất mát aflatoxin, đảm bảo hiệu suất thu hồi tổng thể cao nhất cho cả bốn chất phân tích.

3.2. Vai trò cột ái lực miễn dịch IAC trong chiết pha rắn SPE

Cột IAC (Immunoaffinity Column) là trái tim của quy trình làm sạch mẫu. Bên trong cột chứa các kháng thể đơn dòng có ái lực cực kỳ cao và đặc hiệu với cấu trúc của phân tử aflatoxin. Khi dịch chiết mẫu đi qua, chỉ có aflatoxin bị "bắt giữ" lại. Ưu điểm của kỹ thuật chiết pha rắn SPE sử dụng cột IAC là tính chọn lọc vượt trội, giúp loại bỏ gần như hoàn toàn các chất gây nhiễu từ nền mẫu dược liệu phức tạp. Điều này giúp giảm thiểu hiệu ứng nền, bảo vệ cột sắc ký và hệ thống khối phổ, đồng thời làm giàu chất phân tích, cho phép phát hiện aflatoxin ở nồng độ rất thấp.

IV. Bí quyết định lượng Aflatoxin bằng LC MS MS độ nhạy cao

Phương pháp sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS) là tiêu chuẩn vàng trong phân tích vết các hợp chất hữu cơ, bao gồm cả mycotoxin trong dược liệu. Kỹ thuật này kết hợp khả năng tách ưu việt của sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC/UPLC) với khả năng xác định cấu trúc và định lượng cực nhạy của khối phổ kế hai lần. Trong nghiên cứu này, hệ thống UPLC-MS/MS 8045 của Shimadzu đã được sử dụng. Các điều kiện phân tích được tối ưu hóa một cách cẩn thận để đạt được độ phân giải tốt và tín hiệu cao nhất. Cột sắc ký pha đảo Shimpack C18 (100 x 2.1 mm; 1.9 µm) được lựa chọn để tách đồng thời 4 loại aflatoxin. Pha động gồm Acetonitril (ACN) và dung dịch amoni acetat 10 mM chạy theo chương trình gradient, giúp rửa giải các chất phân tích ra khỏi cột một cách hiệu quả trong thời gian ngắn. Detector khối phổ được vận hành ở chế độ ion hóa phun sương điện tử (ESI) dương và chế độ theo dõi đa phản ứng chọn lọc (MRM). Chế độ này cho phép theo dõi đồng thời cặp ion mẹ - ion con đặc trưng cho từng aflatoxin, mang lại độ chọn lọc và độ nhạy tuyệt vời, loại bỏ hoàn toàn tín hiệu nhiễu từ nền mẫu. Kết quả là một phương pháp định lượng aflatoxin cực kỳ chính xác và đáng tin cậy.

4.1. Lựa chọn điều kiện sắc ký và tối ưu hóa khối phổ MS MS

Điều kiện khối phổ được tối ưu hóa bằng kỹ thuật tiêm trực tiếp (FIA) để xác định ion mẹ [M+H]+ và các ion con đặc trưng với năng lượng va chạm (CE) phù hợp cho từng chất. Ví dụ, với AFB1 (khối lượng phân tử 312), ion mẹ được chọn là m/z 313.20. Hai ion con m/z 241.05 (định lượng) và m/z 284.95 (định tính) được theo dõi. Việc lựa chọn hai ion con cho mỗi chất giúp khẳng định chắc chắn sự có mặt của aflatoxin theo tiêu chuẩn của Hội đồng Châu Âu. Chương trình gradient pha động cũng được khảo sát kỹ lưỡng để tách hoàn toàn 4 pic aflatoxin với hình dạng đối xứng và thời gian phân tích ngắn, chỉ trong khoảng 5,5 phút.

4.2. Quy trình thẩm định phương pháp phân tích theo tiêu chuẩn

Một phương pháp phân tích chỉ có giá trị khi đã được thẩm định đầy đủ. Quá trình thẩm định phương pháp phân tích được thực hiện theo hướng dẫn của AOAC International. Các thông số quan trọng như độ đặc hiệu, tính tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ lặp lại và độ thu hồi đều được đánh giá. Kết quả thẩm định cho thấy phương pháp có độ đặc hiệu cao, không bị nhiễu bởi nền mẫu. Đường chuẩn của cả 4 aflatoxin đều có hệ số tương quan R² > 0,99, chứng tỏ sự tuyến tính tốt trong khoảng nồng độ khảo sát. Các giá trị LOD và LOQ thu được rất thấp, đáp ứng yêu cầu kiểm soát theo các quy định khắt khe nhất.

V. Kết quả phân tích Aflatoxin B1 G1 B2 G2 từ nghiên cứu

Phương pháp LC-MS/MS sau khi được xây dựng và thẩm định đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội trong việc xác định hàm lượng aflatoxin trong các mẫu dược liệu. Độ chính xác và độ tin cậy của phương pháp được thể hiện qua các kết quả cụ thể. Giới hạn phát hiện (LOD) của phương pháp đối với các chất là rất thấp, dao động từ 0,010 µg/kg (đối với AFB1) đến 0,025 µg/kg (đối với AFG2). Giới hạn định lượng (LOQ) cũng nằm trong khoảng từ 0,033 µg/kg đến 0,075 µg/kg. Các giá trị này thấp hơn nhiều so với giới hạn cho phép aflatoxin trong dược liệu theo các quy định của quốc tế (ví dụ, 2 µg/kg cho AFB1 theo EU), cho thấy phương pháp có đủ độ nhạy để kiểm soát chất lượng dược liệu một cách nghiêm ngặt. Về độ đúng và độ lặp lại, nghiên cứu đã tiến hành phân tích trên các mẫu trắng thêm chuẩn ở 3 mức nồng độ khác nhau. Kết quả cho thấy độ thu hồi (Recovery, R%) của các aflatoxin nằm trong khoảng chấp nhận được, chứng tỏ phương pháp có độ đúng cao. Độ lệch chuẩn tương đối (RSD%) của các phép đo lặp lại đều nhỏ hơn 5,0%, khẳng định độ ổn định và độ chụm tốt của toàn bộ quy trình. Những kết quả này là bằng chứng xác thực cho tính ưu việt của việc kết hợp quy trình xử lý mẫu bằng cột IAC và phân tích bằng UPLC-MS/MS.

5.1. Đánh giá độ nhạy Giới hạn phát hiện LOD và định lượng LOQ

Theo kết quả nghiên cứu, phương pháp đạt được độ nhạy ấn tượng. Cụ thể, LOD và LOQ (tính theo µg/kg) lần lượt là: AFB1 (0,010 và 0,033), AFB2 (0,020 và 0,066), AFG1 (0,015 và 0,045), và AFG2 (0,025 và 0,075). Khả năng phát hiện aflatoxin ở nồng độ thấp như vậy là cực kỳ quan trọng, giúp các nhà sản xuất và cơ quan quản lý có thể sàng lọc và loại bỏ những lô dược liệu không đạt chuẩn an toàn từ sớm, trước khi chúng được đưa vào sản xuất thuốc hoặc đến tay người tiêu dùng.

5.2. Kết quả độ lặp lại và độ thu hồi trên nền mẫu thực tế

Độ đúng của phương pháp được đánh giá thông qua độ thu hồi trên nền mẫu dược liệu đã được thêm một lượng chuẩn aflatoxin đã biết. Kết quả cho thấy độ thu hồi của cả bốn chất phân tích ở các mức nồng độ khác nhau đều nằm trong khoảng từ 84,2% đến 90,1%, đáp ứng yêu cầu của các phương pháp phân tích vết. Độ lặp lại, thể hiện qua RSD%, cũng rất tốt. Ví dụ, tại nồng độ 5 ppb, RSD% của diện tích pic cho AFB1, AFB2, AFG1, AFG2 lần lượt là 2,25%, 3,04%, 2,48%, và 4,25%. Điều này chứng tỏ phương pháp có thể cho ra kết quả nhất quán và đáng tin cậy qua nhiều lần phân tích.

VI. LC MS MS Tương lai trong việc kiểm soát an toàn dược phẩm

Sự thành công trong việc xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng aflatoxin trong dược liệu bằng LC-MS/MS đã mở ra một hướng đi mới và hiệu quả cho công tác kiểm soát chất lượng dược liệu tại Việt Nam. Kỹ thuật này không chỉ giải quyết được các vấn đề cố hữu của những phương pháp cũ mà còn mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Độ nhạy siêu cao, độ chọn lọc tuyệt đối và khả năng phân tích đồng thời nhiều độc tố trong một lần chạy đã khẳng định vị thế của LC-MS/MS là công cụ phân tích hàng đầu. Việc áp dụng rộng rãi phương pháp này sẽ giúp các phòng kiểm nghiệm, doanh nghiệp dược và cơ quan quản lý nhà nước có được một công cụ mạnh mẽ để giám sát chặt chẽ nguy cơ ô nhiễm mycotoxin trong dược liệu. Điều này không chỉ góp phần nâng cao chất lượng và sự an toàn của thuốc từ dược liệu mà còn tạo dựng niềm tin cho người tiêu dùng và tăng khả năng cạnh tranh của dược liệu Việt Nam trên thị trường quốc tế. Trong tương lai, kỹ thuật UPLC-MS/MS có thể được mở rộng để phân tích đồng thời nhiều nhóm mycotoxin khác nhau (như ochratoxin, zearalenone, fumonisin), cung cấp một bức tranh toàn diện về mức độ an toàn của dược liệu và các sản phẩm nông nghiệp khác.

6.1. Ưu điểm vượt trội của UPLC MS MS so với kỹ thuật cũ

So với HPLC-FLD, phương pháp UPLC-MS/MS không cần bước dẫn xuất hóa, giúp đơn giản hóa quy trình và giảm sai số. Độ đặc hiệu của MS/MS dựa trên tỷ lệ khối lượng/điện tích (m/z) của ion mẹ và ion con là không thể tranh cãi, giúp loại bỏ hoàn toàn kết quả dương tính giả. So với ELISA, LC-MS/MS cho kết quả định lượng chính xác và có thể phân tích đồng thời cả 4 loại aflatoxin, trong khi mỗi bộ kit ELISA thường chỉ đặc hiệu cho một loại hoặc một nhóm. Thời gian phân tích nhanh hơn và khả năng tự động hóa cao cũng là những lợi thế lớn trong thực tiễn.

6.2. Triển vọng ứng dụng trong an toàn thực phẩm và dược phẩm

Ngoài dược liệu, phương pháp này hoàn toàn có thể được điều chỉnh và áp dụng để kiểm soát aflatoxin trong nhiều nền mẫu khác như ngũ cốc, hạt có dầu, sữa, gia vị và thức ăn chăn nuôi. Khả năng phát hiện ở nồng độ cực thấp giúp đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe của các thị trường như EU, Mỹ, Nhật Bản. Việc đầu tư và phát triển các kỹ thuật phân tích hiện đại như LC-MS/MS là một bước đi chiến lược, đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp và dược phẩm, đặt nền móng cho một hệ thống an toàn thực phẩm và dược phẩm toàn diện và hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần đây, dƣợc liệu cũng nhƣ các sản phẩm từ dƣợc liệu đƣợc nhân dân sử dụng ngày càng nhiều. Để đảm bảo ngƣời dân đƣợc sử dụng những sản phẩm tốt nhất, cũng nhƣ an toàn cho sức khỏe, ngoài việc đảm bảo các tiêu chí trong Dƣợc điển các sản phầm này cũng nên đƣợc kiểm tra đánh giá mức độ ô nhiễm các độc tố nấm, trong đó phổ biến nhất là aflatoxin. Hiện nay trên thế giới nhiều tác giả đã tiến hành xây dựng phƣơng pháp định lƣợng aflatoxin trong nhiều nền mẫu dƣợc liệu khác nhau. Tuy nhiên, trong nƣớc hiện tại các nghiên cứu công bố cho thấy quy trình xử lý mẫu trải qua nhiều công đoạn, tốn nhiều thời gian nên hiệu suất còn chƣa đƣợc cao.

Vì vậy, nhằm đƣa ra đƣợc phƣơng pháp định lƣợng aflatoxin trong dƣợc liệu với hiệu suất thu hồi cao và phƣơng pháp đơn giản, cũng nhƣ tiết kiệm thời gian hơn, chúng tôi đề xuất đề tài “Xây dựng phƣơng pháp định lƣợng aflatoxin trong dƣợc liệu bằng LC-MS/MS”, áp dụng để xác định hàm lƣợng aflatoxin trong một số dƣợc liệu với mục tiêu: - Xây dựng và thẩm định phƣơng pháp định lƣợng đồng thời 4 độc tố aflatoxin (AFB1, AFB2, AFG1, AFG2) trong dƣợc liệu bằng phƣơng pháp LC-MS/MS sử dụng kỹ thuật chiết pha rắn với cột ái lực miễn dịch (SPE-IM). - Áp dụng phƣơng pháp đã xây dựng đánh giá mức độc ô nhiễm một số aflatoxin trên các mẫu dƣợc liệu thu mua trên thị trƣờng Hà Nội. 1 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về aflatoxin 1.

Giới thiệu về aflatoxin Aflatoxin đƣợc phát hiện và phân lập lần đầu tiên vào năm 1960 sau sự kiện Bệnh Gà tây X ở Anh làm chết hơn 100.000 con gà tây. Những con gà tây này bị hoại tử gan sau khi đƣợc cho ăn lạc mốc và aflatoxin đƣợc xác định là nguyên nhân gây bệnh [15,25]. Aflatoxin là sản phẩm chuyển hóa thứ cấp đƣợc sản xuất bởi một vài loại vi nấm, đặc biệt là nấm Aspergillus flavus và Aspergillus paraciticus. Nấm mốc có thể phát triển và sinh aflatoxin trƣớc và sau khi thu hoạch, khi bảo quản cũng nhƣ chế biến.

Nhiều nông sản có thể bị nhiễm aflatoxin nhƣ ngũ cốc, lúa gạo; các loại hạt có dầu nhƣ hạt đậu, hạt hƣớng dƣơng, bông; các loại gia vị nhƣ ớt , hạt tiêu, nghệ, gừng; hạnh nhân, quả óc chó và sữa cùng các sản phẩm từ sữa (bơ, pho mát. Aflatoxin là một nhóm chất gồm các chất có cấu tạo tƣơng tự nhau và đều là dẫn chất của difuranocoumarin, đƣợc tổng hợp nhờ con đƣờng polyketide. Ngày nay, ngƣời ta đã xác định đƣợc khoảng 20 loại aflatoxin trong đó 6 loại aflatoxin quan trọng nhất lần lƣợt là B1, B2, M1, M2, G1 và G2 [27]. Aflatoxin B1là loại aflatoxin độc nhất và phổ biến nhất, chiếm 60-80% tổng số aflatoxin nhiễm độc trong lƣơng thực, thực phẩm.

Thông thƣờng, nếu không có aflatoxin B1 thì cũng sẽ không có AFB2, AFG1 và AFG2 [10,14]. Tính chất hóa lý Aflatoxin hòa tan trong dung môi phân cực nhẹ nhƣ cloroform, methanol, dimethyl sulfoxid. Độ tan của aflatoxin trong nƣớc vào khoảng 10– 20 mg/l. Dung dịch aflatoxin trong dung môi cloroform hay benzen có thể đƣuọc trong nhiều năm nếu bảo quản ở điều kiện lạnh và tối [3].

2 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Ở nhiệt độ đun nấu thông thƣờng không thể phân hủy đƣợc aflatoxin, nhƣng dƣới ánh sáng tử ngoại các aflatoxin bị phân hủy. Trong công thức cấu tạo có vòng lacton nội phân tử, nên các aflatoxin dễ bị phân hủy bởi base mạnh và nếu tiếp tục acid hóa nhẹ thì aflatoxin ban đầu đƣợc tái tạo [3]. Các aflatoxin phát huỳnh quang rất mạnh, dựa vào tính chất này ta có thể phát hiện chúng ở nồng độ rất thấp (trên sắc ký đồ lớp mỏng có thể phát hiện với lƣợng chất khoảng 0,5ng hay nhỏ hơn). Đây chính là cơ sở hóa lý cho việc phát hiện và định lƣợng các hợp chất này [3].

3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Bảng 1. Tính chất của một vài aflatoxin Loại TLPT STT CTPT Tính chất CTCT TLTK aflatoxin (đvC) - Nhiệt độ nóng chảy 268-269 oC - Huỳnh quang màu xanh da trời. - [α]D: -480o (0,1M/dimethyl 1 AFB1 C17H12O6 312 [22] formamid) - Hấp thụ UV cực đại trong môi trƣờng ethanol: 223; 265; 362 nm. - Nhiệt độ nóng chảy 286-289 oC - Huỳnh quang màu xanh da trời.

2 AFB2 C17H14O6 314 - [α]D: -492o (0,1M/cloroform) [22] - Hấp thụ UV cực đại trong môi trƣờng ethanol: 265; 363 nm. 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark - Nhiệt độ nóng chảy 244-246 oC - Huỳnh quang màu xanh lá cây. - [α]D: -556o (0,1M/cloroform) 3 AFG1 C17H12O7 328 [22] - Hấp thụ UV cực đại trong môi trƣờng ethanol: 243; 257; 264; 362nm. - Nhiệt độ nóng chảy 237-240 oC - Huỳnh quang màu xanh lá cây.

4 AFG2 C17H14O7 330 - [α]D: -430o (0,084M/cloroform) [22] - Hấp thụ UV cực đại trong môi trƣờng ethanol: 265; 363 nm. - Nhiệt độ nóng chảy 299 oC - Huỳnh quang màu xanh tím. - [α]D: -280o (0,1M/dimethyl 5 AFM1 C17H12O8 344 [22] formamid) - Hấp thụ UV cực đại trong môi trƣờng ethanol: 266; 265; 357 nm. 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark - Nhiệt độ nóng chảy 293 oC - Huỳnh quang màu tím.

6 AFM2 C17H14O8 346 [22] - Hấp thụ UV cực đại trong môi trƣờng ethanol: 221; 264; 357 nm. 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark 1. Điều kiện sinh aflatoxin  Chủng giống: Các loài nấm mốc có thể sinh aflatoxin gồm các loài thuộc chi Aspergillus, thuộc họ nấm cúc: A. parasiticus là hai chủng nấm chủ yếu thƣờng gặp sinh aflatoxin B1 [12].

Hầu hết các chủng nấm Aspergillus sinh trƣởng tốt trong điều kiện nhiệt độ 30-35oC và độ ẩm không khí trên 55% trong khoảng pH rộng từ 3-10 trên những cơ chất giàu năng lƣợng dạng tinh bột [6]. Tuy nhiên, sự có mặt của chủng nấm mốc sinh aflatoxin không đồng nghĩa với nhiễm aflatoxin do sự tổng hợp aflatoxin còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố vật lý, hóa học và sinh học.  Điều kiện môi trƣờng và cơ chất: Các chất dinh dƣỡng cần thiết cho sự sinh trƣởng và phát triển của nấm mốc và sự hình thành aflatoxin bao gồm: năng lƣợng (thƣờng dƣới dạng tinh bột), vitamin, acid béo, amino acid và chất khoáng, đặc biệt cần có mặt Kẽm (Zn). Vì thế, nhiễm độc aflatoxin thƣờng có trong những sản phẩm nhiều tinh bột, các hạt có dầu nhƣ hạt bông, đậu nành tỷ lệ nhiễm ít hơn [14].

Nhiệt độ và độ ẩm cũng ảnh hƣởng đến sự tạo thành aflatoxin. Nhiệt độ tối thiểu và tối đa cho tổng hợp aflatoxin theo nghiên cứu lần lƣợt là 12oC và 42oC. Nhiệt độ tối ƣu để hình thành aflatoxin là 25-35oC, nhiệt độ tối ƣu để tổng hợp aflatoxin B1 là 24-28oC. Độ ẩm cần thiết cho tổng hợp aflatoxin của nấm mốc là trên 62%, hàm ẩm nông sản cho tổng hợp aflatoxin tối đa ở nông sản nhiều tinh bột là 18% và trong quả, hạt có dầu là 9-10% [10,14,21].

Nhƣ vậy, khí hậu và điều kiện bảo quản ảnh hƣởng rất lớn đến sự nhiễm độc aflatoxin trong sản phẩm. Các nƣớc nhiệt đới và cận nhiệt đới trong đó có Việt nam có khí hậu nóng ẩm, nhiệt độ cao, mƣa nhiều phần lớn 7 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma thời gian trong năm, thƣờng có sản phẩm bị nhiễm aflatoxin nhiều hơn so với các nƣớc ôn đới. Các nƣớc đang phát triển nhƣ ở khu vực Đông Nam Á, Châu Phi.chƣa có nền nông nghiệp hiện đại hóa với những điều kiện trồng trọt và bảo quản chƣa đạt tiêu chuẩn làm tăng nguy cơ xuất hiện aflatoxin trong các sản phẩm nông nghiệp nói chung và dƣợc liệu nói riêng. Cơ chế gây bệnh của aflatoxin Trong số các loại aflatoxin thì AFB1 là loại độc nhất và phổ biến nhất, chiếm 60-80% tổng số aflatoxin nhiễm độc trong lƣơng thực, thực phẩm.

AFB1 đƣợc chuyển hóa chủ yếu tại gan thành dạng có hoạt tính aflatoxin exo- 8,9-epoxide hoặc hydroxyl hóa thành AFM1 ít độc tính hơn bởi cytochrome P450, một họ enzyme trong tế bào gan. Sự epoxide hóa AFB1 là một bƣớc nguy hiểm gây nguy cơ đột biến gen và ung thƣ. Aflatoxin exo-8,9-epoxide là một chất rất ái điện tử, không bền vững, nó liên kết ái lực cao với guanine base trong DNA tạo thành aflatoxin-N7-guanine. Aflatoxin-N7-guanine methyl hóa biến G thành T, gây đột biến gen và có thể là nguyên nhân dẫn đến ung thƣ [13,19].

Aflatoxin exo-8,9-epoxide và sản phẩm hydrat hóa của nó là dihydrodiol, gắn kết cộng hóa trị với DNA, RNA làm thay đổi cấu trúc và ảnh hƣởng chức năng của acid nucleic và protein. Aflatoxin exo-8,9-epoxide còn ức chế enzyme RNA polymerase và ribosomal translocase, ảnh hƣởng đến quá trình phiên mã và dịch mã [12]. AFB1 ức chế enzyme glycogen synthetase và transglycosylase làm giảm glycogen ở gan và tăng glucose trong máu. AFB1 ức chế phosphoglucomutase – một enzyme xúc tác thuận nghịch phản ứng chuyển G6P Glucose-6-phosphate thành Glucose-1-phosphate, dẫn đến tích lũy G6P Glucose-6-phosphate và giảm tổng hợp glycogen [12].

8 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Aflatoxin còn ảnh hƣởng đến DNA và cấu trúc ty thể. Aflatoxin-8,9- epoxide ƣu tiên gắn vào DNA của ty thể hơn là DNA nhân tế bào cản trở sản xuất ATP làm mất chức năng tổng hợp năng lƣợng dƣới dạng ATP của ty thể và gây tăng chết tế bào theo chƣơng trình (apoptosis) [12,13]. Độc tính của aflatoxin lên cơ thể ngƣời Aflatoxicosis là tình trạng bệnh lý do nhiễm độc aflatoxin, ở ngƣời phơi nhiễm với aflatoxin có thể xảy ra aflatoxicosis cấp hoặc mạn tính [9,13]. Độc tính cấp bao gồm: sốt cao, xuất huyết, tổn thƣơng gan cấp với biểu hiện nhiễm độc gan nặng (tỷ lệ tử vong 25%), phù, rối loạn tiêu hóa, rối loạn hấp thu và/hoặc chuyển hóa chất dinh dƣỡng, thậm chí có thể gây tử vong.

Aflatoxicosis nguyên phát cấp tính xuất hiện khi phơi nhiễm với lƣợng trung bình đến lƣợng lớn aflatoxin [12,14]. Độc tính mạn của aflatoxin B1 do tiêu thụ lƣợng thấp đến trung bình aflatoxin, thƣờng không có biểu hiện lâm sàng và khó nhận ra. Sau thời gian phơi nhiễm kéo dài, AFB1 có thể gây quái thai và tật nguyền bẩm sinh; đột biến gen làm thay đổi mã gen và DNA, phá vỡ nhiễm sắc thể, tái sắp xếp các mảnh nhiễm sắc thể, tăng thêm hoặc mất hoàn toàn nhiễm sắc thể; gây ung thƣ trong đó HCC (ung thƣ biểu mô tế bào gan) là loại ung thƣ thƣờng gặp do AFB1 [12,14]. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng những thức ăn nhiễm độc AFB1 là yeus tố nguy cơ chính dẫn đến ung thƣ gan.

IARC phân loại AFB1 là tác nhân gây HCC nhóm I [23].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ