Luận văn: Giải pháp phục hồi sinh kế cho hộ NTTS tại Vĩnh Linh sau sự cố Formosa

Luận văn phân tích và đề xuất các giải pháp phục hồi sinh kế bền vững cho hộ nuôi trồng thủy sản tại Vĩnh Linh, Quảng Trị sau sự cố môi trường Formosa.

Trường đại học

Trường Đại học Nông Lâm

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hành trình phục hồi sinh kế NTTS sau Formosa tại Vĩnh Linh

Sự cố môi trường biển do Formosa gây ra vào tháng 4 năm 2016 là một thảm họa chưa từng có trong lịch sử Việt Nam, gây ra ô nhiễm biển miền Trung trên diện rộng. Bốn tỉnh ven biển, bao gồm Quảng Trị, đã phải gánh chịu những hậu quả nặng nề. Huyện Vĩnh Linh, một trong những địa phương chịu ảnh hưởng trực tiếp, chứng kiến hệ sinh thái biển bị hủy hoại và đời sống người dân bị đảo lộn. Nuôi trồng thủy sản (NTTS), vốn là ngành kinh tế mũi nhọn và là nguồn sống chính của hàng nghìn hộ dân, gần như tê liệt hoàn toàn. Cá chết hàng loạt, các vùng nuôi bị ô nhiễm, thị trường tiêu thụ quay lưng, đẩy ngư dân Vĩnh Linh vào tình thế vô cùng khó khăn. Trước bối cảnh đó, bài toán phục hồi sinh kế NTTS trở thành nhiệm vụ cấp bách hàng đầu, không chỉ để ổn định cuộc sống người dân mà còn để tái thiết nền phát triển kinh tế biển Quảng Trị. Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Quyết (2018) tại Trường Đại học Nông Lâm Huế đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng và các giải pháp được triển khai tại Vĩnh Linh. Luận văn này tập trung phân tích tác động của sự cố, đánh giá các chiến lược ứng phó của cả chính quyền và người dân, từ đó đề xuất những hướng đi bền vững. Hành trình này không chỉ là câu chuyện về việc khắc phục một thảm họa, mà còn là bài học kinh nghiệm quý báu về quản lý môi trường và xây dựng năng lực chống chịu cho cộng đồng ven biển.

1.1. Bối cảnh thảm họa môi trường biển miền Trung năm 2016

Thảm họa môi trường biển bắt đầu từ tháng 4 năm 2016, khi hiện tượng cá chết hàng loạt được ghi nhận tại vùng biển Vũng Áng (Hà Tĩnh) và nhanh chóng lan rộng ra các tỉnh Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên - Huế. Nguyên nhân sau đó được xác định là do nguồn thải chứa độc tố hóa học như Phenol và Xyanua từ Công ty TNHH Gang thép Hưng Nghiệp Formosa Hà Tĩnh. Dòng độc tố này di chuyển theo hải lưu, gây ra cái chết hàng loạt của sinh vật biển, đặc biệt là các loài cá tầng đáy, và phá hủy nghiêm trọng các rạn san hô. Hơn 200km bờ biển bị ảnh hưởng, tác động trực tiếp đến cuộc sống của hàng trăm nghìn người dân. Đây được xem là một sự cố khắc phục sự cố môi trường biển phức tạp, đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và các nhà khoa học để tìm ra nguyên nhân và giải pháp.

1.2. Vai trò của nuôi trồng thủy sản tại huyện Vĩnh Linh

Trước khi xảy ra sự cố, hoạt động nuôi trồng thủy sản (NTTS) đóng vai trò xương sống trong nền kinh tế của huyện Vĩnh Linh. Với đường bờ biển dài và hệ thống sông ngòi thuận lợi, Vĩnh Linh có tiềm năng lớn cho các mô hình nuôi tôm, cá nước lợ và mặn. Ngành NTTS không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm quan trọng mà còn tạo ra hàng nghìn việc làm, mang lại thu nhập ổn định cho người dân. Các sản phẩm thủy sản sạch từ Vĩnh Linh đã từng bước xây dựng được thương hiệu. Sự phát triển của NTTS cũng kéo theo sự phát triển của các ngành dịch vụ phụ trợ như sản xuất thức ăn, chế biến và vận tải, góp phần quan trọng vào cơ cấu kinh tế địa phương. Do đó, khi ngành NTTS bị tê liệt bởi thảm họa Formosa, toàn bộ cấu trúc kinh tế - xã hội của huyện đã phải đối mặt với một cú sốc lớn.

II. Các thách thức phục hồi sinh kế NTTS sau thảm họa Formosa

Quá trình phục hồi sinh kế NTTS sau Formosa tại Vĩnh Linh đối mặt với vô số thách thức cả về kinh tế, xã hội và môi trường. Thiệt hại ban đầu được ước tính lên đến hàng nghìn tỷ đồng, với hàng trăm tấn hải sản chết và hàng ngàn lồng bè, ao nuôi bị hư hại. Nghiêm trọng hơn, sự cố đã để lại một di sản nặng nề về tâm lý và niềm tin. Người tiêu dùng trên cả nước lo ngại về sự an toàn của thủy sản Quảng Trị, khiến cho việc tiêu thụ sản phẩm gần như đóng băng, ngay cả khi cơ quan chức năng công bố biển đã an toàn. Các hộ NTTS rơi vào tình cảnh nợ nần, phá sản do không bán được sản phẩm và không có vốn để tái đầu tư. Theo nghiên cứu, nhiều hộ dân phải đối mặt với tình trạng thiếu việc làm, thu nhập giảm sút nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến các chi tiêu cơ bản của gia đình. Vấn đề an sinh xã hội vùng biển trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Bên cạnh đó, môi trường biển cần thời gian dài để tự phục hồi. Chất lượng nước biển Vĩnh Linh dù đã cải thiện nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro. Hệ sinh thái rạn san hô, nơi cư ngụ của nhiều loài thủy sản, bị tổn thương nặng nề, ảnh hưởng đến nguồn lợi thủy sản tự nhiên và khả năng tái tạo của biển. Việc thiếu hụt thông tin khoa học về mức độ an toàn và các mô hình sản xuất phù hợp cũng là một rào cản lớn, khiến người dân lúng túng trong việc lựa chọn hướng đi cho tương lai.

2.1. Thiệt hại kinh tế và khủng hoảng niềm tin thị trường

Sự cố Formosa gây thiệt hại trực tiếp và nặng nề về kinh tế. Tại Quảng Trị, hàng nghìn tàu cá phải nằm bờ, 850 hộ NTTS điêu đứng. Chỉ riêng tại Vĩnh Linh, tổng thiệt hại ước tính lên đến 2.000 tỷ đồng. Tuy nhiên, tổn thất lớn nhất và kéo dài nhất chính là sự sụp đổ niềm tin của người tiêu dùng đối với sản phẩm thủy sản sạch miền Trung. Dù Bộ Y tế đã công bố biển an toàn vào tháng 7/2017, tâm lý e ngại vẫn còn tồn tại, khiến giá thủy sản giảm sâu và khó tiêu thụ. Các doanh nghiệp du lịch, dịch vụ ăn uống ven biển cũng chịu chung số phận, tạo ra một cuộc khủng hoảng kinh tế dây chuyền. Việc tái thiết chuỗi giá trị thủy sản đòi hỏi không chỉ nguồn lực tài chính mà còn cả một chiến dịch truyền thông mạnh mẽ để xây dựng lại niềm tin.

2.2. Suy giảm nguồn lực và khó khăn trong tái sản xuất

Sau thảm họa, các hộ NTTS tại Vĩnh Linh cạn kiệt nguồn vốn. Tiền bồi thường thiệt hại Formosa dù là một sự hỗ trợ quan trọng nhưng không đủ để bù đắp toàn bộ tổn thất và tái đầu tư sản xuất quy mô lớn. Nhiều hộ gia đình đã phải sử dụng một phần tiền đền bù để trang trải chi tiêu sinh hoạt, trả nợ ngân hàng. Vốn vật chất như ao hồ, lồng bè bị hư hỏng, xuống cấp. Vốn con người cũng bị ảnh hưởng khi nhiều lao động có kinh nghiệm phải chuyển sang làm các công việc khác để mưu sinh. Việc tiếp cận các nguồn vốn tín dụng mới cũng gặp khó khăn do ngân hàng e ngại rủi ro trong lĩnh vực NTTS. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn, khiến việc ổn định cuộc sống người dân và tái khởi động các hoạt động NTTS trở nên chậm chạp và không đồng đều.

III. Phương pháp hỗ trợ sinh kế cho ngư dân từ chính sách nhà nước

Để khắc phục sự cố môi trường biển, Chính phủ và các cơ quan ban ngành đã triển khai một loạt chính sách đồng bộ nhằm hỗ trợ sinh kế cho ngư dân và các đối tượng bị ảnh hưởng. Trọng tâm của các chính sách này là việc bồi thường thiệt hại Formosa một cách công khai, minh bạch. Theo báo cáo tổng kết, tính đến tháng 5/2018, 04 tỉnh miền Trung đã nhận và chi trả hơn 6.316 tỷ đồng cho các đối tượng bị thiệt hại. Tại Quảng Trị, Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Quảng Trị cùng các địa phương đã nỗ lực rà soát, thống kê để đảm bảo tiền bồi thường đến đúng người, đúng đối tượng. Bên cạnh hỗ trợ tài chính trực tiếp, các chương trình hỗ trợ gián tiếp cũng được chú trọng. Chính phủ đã ban hành các quyết định hỗ trợ gạo, miễn giảm học phí, hỗ trợ bảo hiểm y tế để đảm bảo an sinh xã hội vùng biển. Ngân hàng Nhà nước chỉ đạo các tổ chức tín dụng cơ cấu lại thời hạn trả nợ, khoanh nợ và cho vay mới với lãi suất ưu đãi để người dân có vốn tái sản xuất. Các dự án phục hồi sau thảm họa không chỉ tập trung vào NTTS mà còn hướng đến chuyển đổi sinh kế bền vững, thông qua các chương trình đào tạo nghề, giới thiệu việc làm và hỗ trợ xuất khẩu lao động. Các chính sách này đã góp phần quan trọng giúp người dân vượt qua giai đoạn khó khăn nhất, tạo tiền đề cho quá trình phục hồi lâu dài.

3.1. Chính sách bồi thường và hỗ trợ khẩn cấp sau sự cố

Ngay sau sự cố, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành các Quyết định 772/QĐ-TTg và 1138/QĐ-TTg về hỗ trợ khẩn cấp. Hàng nghìn tấn gạo đã được cấp phát cho các hộ dân thiếu đói. Các khoản hỗ trợ tiền mặt một lần cũng được triển khai cho chủ tàu cá công suất nhỏ phải nằm bờ. Về lâu dài, chính sách bồi thường thiệt hại Formosa được thực hiện dựa trên thống kê chi tiết về 7 nhóm đối tượng bị ảnh hưởng, bao gồm khai thác hải sản, NTTS, sản xuất muối, dịch vụ hậu cần nghề cá, du lịch và thương mại ven biển. Quy trình chi trả được thực hiện công khai tại các địa phương, nhằm ổn định cuộc sống người dân một cách nhanh chóng và giảm thiểu các vấn đề xã hội phát sinh.

3.2. Chương trình đào tạo nghề và cho vay vốn tái sản xuất

Nhận thấy sự phụ thuộc quá lớn vào tài nguyên biển là một rủi ro, các chương trình hỗ trợ chuyển đổi sinh kế bền vững đã được đẩy mạnh. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội chỉ đạo các địa phương tổ chức các lớp đào tạo nghề ngắn hạn như cơ khí, xây dựng, may công nghiệp. Các chính sách ưu tiên cho lao động 4 tỉnh miền Trung đi làm việc tại nước ngoài cũng được triển khai. Song song đó, Ngân hàng Chính sách xã hội và các ngân hàng thương mại đã thực hiện các gói cho vay ưu đãi, giúp người dân có vốn để sửa chữa ao hồ, mua con giống, hoặc đầu tư vào các mô hình sản xuất nông nghiệp, chăn nuôi khác. Đây là những giải pháp căn cơ nhằm đa dạng hóa nguồn thu nhập và tăng cường khả năng chống chịu của cộng đồng trước các cú sốc trong tương lai.

IV. Bí quyết chuyển đổi sinh kế bền vững của ngư dân Vĩnh Linh

Bên cạnh sự hỗ trợ từ nhà nước, chính sự chủ động, linh hoạt của ngư dân Vĩnh Linh là yếu tố quyết định đến quá trình phục hồi. Đối mặt với khủng hoảng, các hộ gia đình đã áp dụng nhiều chiến lược thích ứng đa dạng để tồn tại và tìm kiếm cơ hội mới. Theo nghiên cứu của Nguyễn Hữu Quyết (2018), giải pháp trước mắt được nhiều hộ áp dụng là cắt giảm chi tiêu sinh hoạt, đặc biệt là các khoản không thiết yếu. Nguồn tiền bồi thường thiệt hại Formosa được sử dụng một cách chắt chiu, ưu tiên cho việc sửa chữa ao hồ, trang trải nợ nần và một phần nhỏ dành cho sinh hoạt. Một bộ phận không nhỏ đã thực hiện chuyển đổi sinh kế bền vững một cách tự phát nhưng hiệu quả. Họ chuyển hướng đầu tư sang trồng trọt các loại cây ngắn ngày, chăn nuôi gia súc, gia cầm để tạo nguồn thu nhập thay thế. Nhiều lao động nam chuyển sang làm các công việc thời vụ như thợ xây, bốc vác, chạy xe ôm. Đáng chú ý, xu hướng đi làm ăn xa hoặc xuất khẩu lao động tăng lên rõ rệt, đặc biệt ở nhóm lao động trẻ. Những người quyết tâm bám trụ với nghề biển thì tìm cách thay đổi phương thức sản xuất, chuyển từ nuôi quảng canh sang các mô hình nuôi tôm công nghệ cao, nuôi cá lồng bè trên biển ở những vùng nước an toàn hơn, hoặc tập trung vào nuôi trồng thủy sản an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP để tạo ra sản phẩm thủy sản sạch, từng bước lấy lại niềm tin thị trường.

4.1. Đa dạng hóa cây trồng vật nuôi và tìm kiếm việc làm phi nông nghiệp

Khi nguồn thu từ biển bị cắt đứt, các hộ dân Vĩnh Linh đã nhanh chóng tận dụng các nguồn lực sẵn có trên đất liền. Nhiều diện tích đất vườn tạp được cải tạo để trồng lạc, ngô, rau màu. Một số hộ đầu tư vào mô hình chăn nuôi lợn, gà, vịt quy mô nhỏ để đảm bảo an ninh lương thực và có thêm thu nhập. Các hoạt động phi nông nghiệp cũng trở thành cứu cánh. Theo khảo sát, nhiều người đã đi làm thuê trong các ngành xây dựng, vận tải cát sỏi hoặc tham gia vào các đội thợ tại địa phương. Sự đa dạng hóa này tuy mang tính tình thế nhưng đã giúp các hộ gia đình vượt qua giai đoạn khó khăn nhất, giảm sự phụ thuộc vào một nguồn sinh kế duy nhất.

4.2. Tái đầu tư vào mô hình nuôi trồng thủy sản công nghệ cao

Một số hộ có tiềm lực và kinh nghiệm đã mạnh dạn tái đầu tư vào các mô hình NTTS tiên tiến. Thay vì nuôi tôm trên ao đất truyền thống, họ chuyển sang mô hình nuôi tôm công nghệ cao trong ao lót bạt, có hệ thống xử lý nước tuần hoàn. Mô hình này giúp kiểm soát tốt môi trường ao nuôi, hạn chế dịch bệnh và giảm thiểu tác động từ môi trường bên ngoài. Việc áp dụng các quy trình nuôi trồng thủy sản an toàn, có chứng nhận chất lượng, là hướng đi chiến lược để tạo ra sản phẩm thủy sản sạch, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường và xây dựng lại chuỗi giá trị thủy sản một cách bền vững. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu lớn, đây được xem là giải pháp tương lai cho ngành NTTS Vĩnh Linh.

V. Đánh giá kết quả phục hồi sinh kế NTTS Vĩnh Linh sau sự cố

Kết quả phục hồi sinh kế NTTS tại Vĩnh Linh sau sự cố Formosa cho thấy những dấu hiệu tích cực nhưng vẫn còn nhiều thách thức. Theo khảo sát vào tháng 4/2018 của Nguyễn Hữu Quyết, thu nhập của các hộ NTTS đã có sự phục hồi nhất định so với thời điểm ngay sau thảm họa. Các chính sách hỗ trợ của nhà nước và nỗ lực tự thân của người dân đã giúp ổn định cuộc sống người dân ở mức độ cơ bản. Hoạt động NTTS bắt đầu được khôi phục, dù quy mô và sản lượng chưa thể trở lại như trước. Các mô hình chuyển đổi sinh kế bền vững sang nông nghiệp và phi nông nghiệp đã phát huy hiệu quả, góp phần đa dạng hóa nguồn thu và giảm bớt áp lực lên tài nguyên biển. Tuy nhiên, quá trình phục hồi diễn ra không đồng đều. Những hộ có ít vốn, ít đất đai và lao động lớn tuổi gặp nhiều khó khăn hơn trong việc chuyển đổi. Ngành NTTS vẫn đối mặt với rủi ro cao do chi phí đầu tư lớn, thị trường chưa hoàn toàn ổn định và môi trường biển vẫn cần được quan trắc môi trường biển thường xuyên. Sự chuyển đổi sinh kế của người dân phần lớn vẫn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch và định hướng dài hạn. Để phát triển kinh tế biển Quảng Trị một cách bền vững, cần có những chiến lược tổng thể hơn, kết nối giữa sản xuất, chế biến và tiêu thụ, đồng thời xây dựng các cơ chế quản lý rủi ro hiệu quả cho cộng đồng ven biển.

5.1. Hiện trạng phục hồi thu nhập và chi tiêu của các hộ dân

Nghiên cứu tại hai xã Vĩnh Sơn và Vĩnh Lâm cho thấy, đến năm 2018, thu nhập bình quân của các hộ NTTS đã có dấu hiệu phục hồi nhưng vẫn thấp hơn so với trước sự cố. Các khoản chi tiêu cho đời sống, đặc biệt là lương thực, thực phẩm, đã dần trở lại bình thường. Điều này cho thấy các giải pháp hỗ trợ và nỗ lực đa dạng hóa sinh kế đã bước đầu mang lại hiệu quả trong việc đảm bảo cuộc sống tối thiểu. Tuy nhiên, sự phục hồi này vẫn còn mong manh và phụ thuộc nhiều vào các yếu tố bên ngoài như giá cả nông sản, cơ hội việc làm thời vụ.

5.2. Hiệu quả các mô hình nuôi trồng thủy sản an toàn bền vững

Các mô hình nuôi trồng thủy sản an toàn như nuôi tôm công nghệ cao, nuôi cá lồng bè theo tiêu chuẩn VietGAP đã chứng tỏ được hiệu quả vượt trội. Các mô hình này không chỉ cho năng suất cao hơn mà còn tạo ra sản phẩm chất lượng, dễ dàng truy xuất nguồn gốc, từng bước chinh phục lại thị trường. Dù số lượng hộ áp dụng chưa nhiều do rào cản về vốn và kỹ thuật, đây chính là hướng đi then chốt để tái cấu trúc ngành NTTS Vĩnh Linh theo hướng hiện đại và bền vững. Thành công của các mô hình này cần được nhân rộng thông qua các chính sách khuyến khích của Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Quảng Trị.

VI. Hướng đi cho phát triển kinh tế biển Quảng Trị bền vững

Bài học từ thảm họa Formosa đã chỉ ra sự cần thiết phải xây dựng một chiến lược phát triển kinh tế biển Quảng Trị dựa trên nguyên tắc bền vững và tăng cường năng lực chống chịu. Tương lai của ngành thủy sản Quảng Trị không thể chỉ dựa vào khai thác và nuôi trồng truyền thống. Cần có một sự chuyển đổi mạnh mẽ sang các mô hình kinh tế biển đa ngành, kết hợp hài hòa giữa phát triển và bảo vệ môi trường. Ưu tiên hàng đầu là hoàn thiện hệ thống quan trắc môi trường biển để cảnh báo sớm các rủi ro, đảm bảo chất lượng nước biển Vĩnh Linh luôn trong ngưỡng an toàn cho sản xuất và du lịch. Đồng thời, cần tiếp tục đầu tư vào các dự án phục hồi sau thảm họa một cách có chiều sâu, tập trung vào tái tạo hệ sinh thái rạn san hô và nguồn lợi thủy sản. Về mặt kinh tế, việc xây dựng chuỗi giá trị thủy sản từ khâu sản xuất sản phẩm thủy sản sạch đến chế biến sâu và xúc tiến thương mại là yếu tố sống còn. Cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và hợp tác xã xây dựng thương hiệu cho thủy sản địa phương. Cuối cùng, chính sách an sinh xã hội vùng biển phải được coi là nền tảng, đảm bảo người dân có cơ hội tiếp cận giáo dục, y tế và các dịch vụ cơ bản, giúp họ nâng cao năng lực và chủ động thích ứng với những biến đổi trong tương lai.

6.1. Kiến nghị chính sách đảm bảo an sinh xã hội và sinh kế lâu dài

Để ổn định cuộc sống người dân một cách bền vững, các chính sách cần vượt ra ngoài khuôn khổ bồi thường. Cần xây dựng các quỹ hỗ trợ rủi ro thiên tai và sự cố môi trường. Chính quyền địa phương cần quy hoạch các vùng sản xuất an toàn, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi về đất đai, tín dụng cho các mô hình chuyển đổi sinh kế bền vững. Các chương trình đào tạo nghề cần gắn liền với nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Đặc biệt, cần có chính sách hỗ trợ cụ thể cho các nhóm dễ bị tổn thương như phụ nữ, người cao tuổi để đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình phục hồi.

6.2. Xây dựng thương hiệu và chuỗi giá trị cho thủy sản sạch

Tương lai của ngành NTTS Vĩnh Linh phụ thuộc vào việc xây dựng thành công thương hiệu sản phẩm thủy sản sạch và an toàn. Điều này đòi hỏi sự chung tay của bốn nhà: nhà nước, nhà khoa học, nhà nông và nhà doanh nghiệp. Nhà nước cần ban hành các tiêu chuẩn chất lượng và cơ chế giám sát chặt chẽ. Các nhà khoa học nghiên cứu và chuyển giao các mô hình nuôi trồng thủy sản an toàn, hiệu quả. Người nông dân tuân thủ nghiêm ngặt quy trình sản xuất. Doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ chế biến, bảo quản và xây dựng kênh phân phối, kết nối thị trường. Việc hình thành một chuỗi giá trị thủy sản hoàn chỉnh sẽ giúp nâng cao giá trị sản phẩm và đảm bảo đầu ra ổn định cho ngư dân Vĩnh Linh.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp phục hồi sinh kế của các hộ nuôi trồng thủy sản bị ảnh hưởng bởi sự cố môi trường biển formosa ở huyện vĩnh linh tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Sinh kế Sinh kế (Livelihood) là một khái niệm rộng bao gồm các phương tiện tự nhiên, kinh tế, xã hội và văn hóa mà các cá nhân, hộ gia đình, hoặc nhóm xã hội sở hữu có thể tạo ra thu nhập hoặc có thể được sử dụng, trao đổi để đáp ứng nhu cầu của họ. Trong luận văn này học viên sử dụng định nghĩa sinh kế của Tổ chức Phát triển toàn cầu Vương Quốc Anh (DFID) năm 1999: “Sinh kế bao gồm các khả năng, các tài sản (bao gồm cả các nguồn lực vật chất, xã hội) và các hoạt động cần thiết để kiếm sống”. [35]  Các nguồn lực sinh kế Nguồn vốn hay tài sản sinh kế: Là toàn bộ năng lực vật chất và phi vật chất mà con người có thể sử dụng để duy trì hay phát triển sinh kế của họ.

Nguồn vốn hay tài sản sinh kế được chia làm 5 loại vốn cơ chính: vốn nhân lực, vốn tài chính, vốn vật chất, vốn xã hội và vốn tự nhiên (biểu đồ 1. - Vốn nhân lực (Human capital): Vốn nhân lực là khả năng, kỹ năng, kiến thức làm việc và sức khỏe để giúp con người theo đuổi những chiến lược sinh kế khác nhau nhằm đạt được kết quả sinh kế hay mục tiêu sinh kế của họ. Với mỗi hộ gia đình vốn nhân lực biểu hiện ở trên khía cạnh lượng và chất về lực lượng lao động ở trong gia đình đó. Vốn nhân lực là điều kiện cần để có thể sử dụng và phát huy hiệu quả bốn loại vốn khác.

- Vốn tài chính (Financial capital): Vốn tài chính là các nguồn tài chính mà người ta sử dụng nhằm đạt được các mục tiêu trong sinh kế. Các nguồn đó bao gồm nguồn dự trữ hiện tại, dòng tiền theo định kỳ và khả năng tiếp cận các nguồn vốn tín dụng từ bên ngoài như từ người thân hay từ các tổ chức tín dụng khác nhau. - Vốn tự nhiên (Natural capital): Vốn tự nhiên là các nguồn tài nguyên thiên nhiên như đất, nước,… mà con người có được hay có thể tiếp cận được nhằm phục vụ cho các hoạt động và mục tiêu sinh kế của họ. Nguồn vốn tự nhiên thể hiện khả năng sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên để tạo ra thu nhập phục vụ cho các mục tiêu sinh kế của họ.

Đây có thể là khả năng ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến chất lượng cuộc sống của con người từ các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Nguồn vốn tự nhiên thể hiện qui mô và chất lượng đất đai, qui và chất lượng nguồn nước, qui mô và chất lượng các nguồn tài nguyên khoáng sản, qui mô và chất lượng tài nguyên thủy sản và nguồn không khí. Đây là những yếu tố tự nhiên mà con người có thể sử dụng để tiến hành các hoạt động sinh kế như đất, nước, khoáng sản và thủy sản hay những yếu PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 4 tố tự nhiên có tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến cuộc sống của con người như không khí hay sự đa dạng sinh học. - Vốn vật chất (Physical capital): Vốn vật chất bao gồm cơ sở hạ tầng cơ bản và hàng hóa vật chất nhằm hỗ trợ việc thực hiện các hoạt động sinh kế.

Nguồn vốn vật chất thể hiện ở cả cấp cơ sở cộng đồng hay cấp hộ gia đình. Trên góc độ cộng đồng, đó chính là cơ sở hạ tầng nhằm hỗ trợ cho sinh kế của cộng đồng hay cá nhân gồm hệ thống điện, đường, trường, trạm, hệ thống cấp nước và vệ sinh môi trường, hệ thống tưới tiêu và hệ thống chợ. Đây là phần vốn vật chất hỗ trợ cho hoạt động sinh kế phát huy hiệu quả. Ở góc độ hộ gia đình, vốn vật chất là trang thiết bị sản xuất như máy móc, dụng cụ sản xuất, nhà xưởng hay các tài sản nhằm phục vụ nhu cầu cuộc sống hàng ngày như nhà cửa và thiết bị sinh hoạt gia đình.

- Vốn xã hội (Social capital): Vốn xã hội là một loại tài sản sinh kế. Nó nằm trong các mối quan hệ xã hội (hoặc các nguồn lực xã hội) chính thể và phi chính thể mà qua đó người dân có thể tạo ra cơ hội và thu được lợi ích trong quá trình thực thi sinh kế. Nguồn vốn sinh kế không chỉ thể hiện ở trạng thái hiện tại mà còn thể hiện khả năng thay đổi trong tương lai. Chính vì thế khi xem xét vốn, con người không chỉ xem xét hiện trạng các nguồn vốn sinh kế mà cần có sự xem xét khả năng hay cơ hội thay đổi của nguồn vốn đó như thế nào ở trong tương lai.

 Chiến lược sinh kế và kết quả sinh kế Chiến lược sinh kế là cách thức sinh nhai để người dân đạt được mục tiêu của họ. Các hộ gia đình, các cộng đồng thường theo đuổi chiến lược đa sinh kế (nhiều cách sinh sống). Các chiến lược sinh kế đó có thể phụ thuộc hoặc không phụ thuộc vào điều kiện môi trường, chúng phụ thuộc ít nhiều vào thị trường, việc làm trong nền kinh tế và chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Người dân có thể sử dụng những gì mà họ có thể tiếp cận được để tồn tại hoặc cải thiện tình hình hiện tại.

Chiến lược sinh kế của người dân bao gồm những quyết định và lựa chọn của họ về sự đầu tư và sự kết hợp các nguồn lực sinh kế nào với nhau. Quy mô của các hoạt động tạo thu nhập mà họ đang theo đuổi. Quản lý như thế nào để bảo tồn được các nguồn lực sinh kế và thu nhập của họ? Cách người dân thu thập và phát triển các kiến thức, kĩ năng cần thiết để kiếm sống ? Cách sử dụng thời gian và công sức? Cách họ đối phó với rủi ro. Kết quả sinh kế mang tính chất là tiêu chí cao nhất trong khung sinh kế bền vững.

Kết quả sinh kế là vấn đề thuộc về an sinh xã hội, cuộc sống của người dân ra sao? Thu nhập của họ như thế nào? An ninh lương thực, khả năng ứng biến sinh kế trước những thay đổi, cải thiện công bằng xã hội. Đây là kết quả của những thay đổi cuối cùng mà người dân, cộng đồng và các tổ chức phát triển mong muốn đạt được. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 5  Sinh kế bền bững (Sustainable Livelihoods) (SKBV) Theo DFID (2001), sinh kế trở nên bền vững khi nó giải quyết được những căng thẳng và đột biến, hoặc có khả năng phục hồi, duy trì và tăng cường khả năng, nguồn lực hiện tại và tương lai mà không làm tổn hại đến cơ sở tài nguyên thiên nhiên. Tiêu chí SKBV gồm: An toàn lương thực, cải thiện điều kiện môi trường tự nhiên, cải thiện điệu kiện môi trường cộng đồng xã hội, cải thiện điều kiện vật chất, được bảo vệ tránh rủi ro và các cú sóc.

[35] Hiện nay, sinh kế bền vững đã và đang là mối quan tâm hàng đầu của các nhà nghiên cứu cũng như hoạch định chính sách phát triển của nhiều quốc gia trên thế giới. Mục tiêu cao nhất của quá trình phát triển kinh tế ở các quốc gia là cải thiện được sinh kế và nâng cao phúc lợi xã hội cho cộng đồng dân cư, đồng thời phải luôn đặt nó trong mối quan hệ với phát triển bền vững. Các nghiên cứu về sinh kế hiện nay về cơ bản đã xây dựng khung phân tích sinh kế bền vững trên cơ sở các nguồn lực của hộ gia đình bao gồm nguồn lực vật chất, tự nhiên, tài chính, xã hội và nhân lực. Khung sinh kế là một công cụ được xây dựng nhằm xem xét những yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến sinh kế của con người, đặc biệt là những yếu tố gây khó khăn hoặc tạo cơ hội trong sinh kế.

Đồng thời, khung sinh kế cũng nhằm mục đích tìm hiểu xem những yếu tố này liên quan với nhau như thế nào trong những bối cảnh cụ thể. Tổ chức phát triển toàn cầu của Vương quốc Anh (DFID) đã đưa ra khung sinh kế bền vững như sau: Biểu đồ 1. Khung sinh kế bền vững của DFID Nguồn: DFID (2001) Tiến trình và cấu trúc(Structure and processes). Đây là yếu tố thể chế, tổ chức, PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 6 chính sách và luật pháp xác định hay ảnh hưởng khả năng tiếp cận đến các nguồn vốn, điều kiện trao đổi của các nguồn vốn và thu nhập từ các chiến lược sinh kế khác nhau.

Những yếu tố trên có tác động thúc đẩy hay hạn chế đến các chiến lược sinh kế. Chính vì thế sự hiểu biết các cấu trúc, tiến trình có thể xác định được những cơ hội cho các chiến lược sinh kế thông qua quá trình chuyển đổi cấu trúc. Thành phần quan trọng thứ ba của khung sinh kế là kết quả của sinh kế (livelihood outcome). Đó là mục tiêu hay kết quả của các chiến lược sinh kế.

Kết quả của sinh kế nhìn chung là cải thiện phúc lợi của con người nhưng có sự đa dạng về trọng tâm và sự ưu tiên. Điều đó có thể cải thiện về mặt vật chất hay tinh thần của con người như xóa đói giảm nghèo, tăng thu nhập hay sử dụng bền vững và hiệu quả tài nguyên thiên nhiên. Cũng tùy theo mục tiêu của sinh kế mà sự nhấn mạnh các thành phần trong sinh kế cũng như những phương tiện để đạt được mục tiêu sinh kế giữa các tổ chức, cơ quan sẽ có những quan niệm khác nhau. Để đạt được các mục tiêu, sinh kế phải được xây dựng từ một số lựa chọn khác nhau dựa trên các nguồn vốn và tiến trình thay đổi cấu trúc của họ.

Chiến lược sinh kế là sự phối hợp các hoạt động và lựa chọn mà người dân sử dụng để thực hiện mục tiêu sinh kế của họ hay đó là một loạt các quyết định nhằm khai thác hiệu quả nhất nguồn vốn hiện có. Đây là một quá trình liên tục nhưng những thời điểm quyết định có ảnh hưởng lớn đến sự thành công hay thất bại đối với chiến lược sinh kế. Đó có thể là lựa chọn cây trồng vật nuôi, thời điểm bán, sự bắt đầu đối với một hoạt động mới, thay đổi sang một hoạt động mới hay thay đổi qui mô hoạt động. Cuối cùng là ngữ cảnh dễ bị tổn thương.

Đó chính là những thay đổi, những xu hướng, tính mùa vụ. Những nhân tố này con người hầu như không thể điều khiển được trong ngắn hạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ