Phòng vệ chính đáng trong luật hình sự Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phòng vệ chính đáng trong luật hình sự Việt Nam: Tổng hợp lý luận, điều kiện và phân tích các vụ án thực tiễn giúp xác định ranh giới pháp lý.

Chuyên ngành

Luật Hình Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2015

66
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái quát phòng vệ chính đáng trong Luật Hình sự Việt Nam

Phòng vệ chính đáng là một trong những chế định quan trọng nhất của Luật Hình sự, thể hiện quyền tự vệ cơ bản của công dân. Đây là cơ sở pháp lý cho phép một người sử dụng các biện pháp cần thiết, bao gồm cả vũ lực, để chống lại một hành vi tấn công trái pháp luật, nhằm bảo vệ các lợi ích được pháp luật công nhận. Về bản chất, đây không phải là hành vi phạm tội mà là một quyền được nhà nước khuyến khích, góp phần tích cực vào công cuộc đấu tranh phòng, chống tội phạm. Hiểu đúng về chế định này giúp công dân tự tin bảo vệ mình và người khác, đồng thời giúp các cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng pháp luật một cách chính xác, tránh oan sai. Nội dung cốt lõi của phòng vệ chính đáng được quy định tại Điều 22 Bộ luật Hình sự 2015, thay thế cho Điều 15 của Bộ luật Hình sự 1999 trước đây. Sự thay đổi thuật ngữ từ "tương xứng" sang "cần thiết" trong luật mới đã phản ánh một cách chính xác hơn bản chất của hành vi phòng vệ trong thực tiễn, nơi người phòng vệ thường không có đủ thời gian và sự bình tĩnh để cân đo đong đếm một cách tuyệt đối. Phân biệt rõ phòng vệ chính đáng với các trường hợp tương tự như tình thế cấp thiết hay phạm tội do tinh thần bị kích động mạnh là yếu tố then chốt để xác định đúng trách nhiệm hình sự.

1.1. Định nghĩa phòng vệ chính đáng theo Điều 22 BLHS 2015

Theo quy định tại Khoản 1, Điều 22 Bộ luật Hình sự 2015, phòng vệ chính đáng được định nghĩa là "hành vi của người vì bảo vệ lợi ích hợp pháp của Nhà nước, của tổ chức, bảo vệ quyền, lợi ích chính đáng của mình hoặc của người khác, mà chống trả lại một cách cần thiết người đang có hành vi xâm phạm các lợi ích nói trên". Quy định này khẳng định hai điểm mấu chốt: mục đích của hành vi là bảo vệ lợi ích chính đáng và phương thức chống trả phải ở mức độ "cần thiết". Hành vi này không được xem là tội phạm, do đó loại trừ hoàn toàn trách nhiệm hình sự đối với người phòng vệ. Đây là quyền tự vệ của công dân, không phải nghĩa vụ. Việc thực hiện quyền này phụ thuộc vào điều kiện khách quan và chủ quan trong từng tình huống cụ thể.

1.2. Ý nghĩa xã hội và pháp lý của chế định phòng vệ

Chế định phòng vệ chính đáng mang ý nghĩa xã hội sâu sắc. Nó tạo ra một cơ sở pháp lý vững chắc để công dân tích cực tham gia vào việc ngăn chặn các hành vi nguy hiểm cho xã hội, góp phần vào công cuộc phòng chống tội phạm. Hành vi này không chỉ nhằm đẩy lùi sự tấn công mà còn thể hiện thái độ đấu tranh không khoan nhượng với cái ác, bảo vệ trật tự xã hội. Về mặt pháp lý, đây là một trong những trường hợp loại trừ tính chất nguy hiểm của hành vi, đảm bảo nguyên tắc tôn trọng và bảo vệ quyền bất khả xâm phạm về tính mạng và sức khỏe của con người. Nó cho phép cá nhân, tổ chức bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình một cách chủ động khi các cơ quan nhà nước chưa kịp thời can thiệp.

1.3. Phân biệt phòng vệ chính đáng và tình thế cấp thiết

Cần phân biệt rõ phòng vệ chính đángtình thế cấp thiết (quy định tại Điều 23 BLHS 2015). Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở nguồn gốc của sự nguy hiểm. Trong phòng vệ chính đáng, nguồn nguy hiểm xuất phát từ hành vi tấn công trái pháp luật của con người. Ngược lại, trong tình thế cấp thiết, nguy hiểm có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau như thiên tai, súc vật, hoặc sự cố máy móc. Về hành vi khắc phục, phòng vệ chính đáng cho phép gây thiệt hại trực tiếp cho chính người tấn công. Trong khi đó, tình thế cấp thiết là việc chấp nhận gây ra một thiệt hại nhỏ hơn (thường cho bên thứ ba không có lỗi) để ngăn chặn một thiệt hại lớn hơn đang đe dọa. Hành động trong tình thế cấp thiết phải là giải pháp cuối cùng, trong khi phòng vệ chính đáng không đòi hỏi điều kiện này.

II. Thách thức khi xác định ranh giới phòng vệ chính đáng

Thực tiễn xét xử cho thấy việc xác định ranh giới phòng vệ chính đáng là một trong những thách thức lớn nhất đối với các cơ quan tiến hành tố tụng. Ranh giới giữa một hành vi phòng vệ hợp pháp và hành vi vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng đôi khi rất mong manh, phụ thuộc vào nhiều yếu tố tình huống phức tạp. Việc đánh giá sai lầm có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng, hoặc làm oan người vô tội, hoặc bỏ lọt tội phạm. Một trong những khó khăn cơ bản là việc xác định thế nào là "chống trả một cách cần thiết". Khái niệm này mang tính định tính cao, đòi hỏi người áp dụng pháp luật phải xem xét toàn diện bối cảnh vụ án, bao gồm tính chất của quan hệ xã hội bị xâm hại, mức độ nguy hiểm của hành vi tấn công, tương quan lực lượng, công cụ, phương tiện hai bên sử dụng và đặc biệt là yếu tố tâm lý của người phòng vệ tại thời điểm bị tấn công. Các vụ án thực tế thường xảy ra đột ngột, khiến người phòng vệ không có thời gian cân nhắc thấu đáo. Do đó, việc áp đặt một tiêu chuẩn cứng nhắc có thể không phản ánh đúng bản chất sự việc, dẫn đến những phán quyết thiếu thuyết phục.

2.1. Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng và hậu quả pháp lý

Khoản 2, Điều 22 Bộ luật Hình sự 2015 định nghĩa vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng là "hành vi chống trả rõ ràng quá mức cần thiết, không phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi xâm hại". Người có hành vi này phải chịu trách nhiệm hình sự. Sự "rõ ràng quá mức" là dấu hiệu mấu chốt. Nó thể hiện sự chênh lệch quá đáng giữa hành vi phòng vệ và hành vi tấn công. Người phòng vệ đã lựa chọn biện pháp và mức độ chống trả mà trong hoàn cảnh đó là không cần thiết. Hậu quả pháp lý của việc này có thể là bị truy cứu về tội giết người (Điều 126 BLHS 2015) hoặc tội cố ý gây thương tích (Điều 136 BLHS 2015) do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng. Đây là các cấu thành tội phạm giảm nhẹ đặc biệt.

2.2. Sự thay đổi từ tính tương xứng sang tính cần thiết

BLHS 1999 sử dụng thuật ngữ "tương xứng", gây ra nhiều khó khăn trong thực tiễn vì dễ bị hiểu một cách máy móc rằng công cụ, phương tiện và thiệt hại giữa hai bên phải ngang bằng. Điều 22 Bộ luật Hình sự 2015 đã thay thế bằng thuật ngữ "cần thiết", đây là một bước tiến lập pháp quan trọng. "Cần thiết" không đòi hỏi sự ngang bằng tuyệt đối. Nó cho phép người phòng vệ có thể gây ra thiệt hại lớn hơn thiệt hại bị đe dọa, miễn là hành vi chống trả đó là không thể không làm trong hoàn cảnh cụ thể để ngăn chặn cuộc tấn công. Ví dụ, một người phụ nữ yếu thế bị một kẻ tấn công to khỏe, không vũ khí, uy hiếp nghiêm trọng đến tính mạng và sức khỏe, việc sử dụng hung khí có sẵn để tự vệ có thể được xem là cần thiết. Sự thay đổi này giúp đánh giá vụ việc linh hoạt và phù hợp với thực tiễn hơn.

2.3. Các sai lầm phổ biến trong nhận thức và áp dụng

Một sai lầm phổ biến là đánh đồng phòng vệ chính đáng với hành vi trả thù. Hành vi chống trả sau khi hành vi tấn công trái pháp luật đã kết thúc hoàn toàn không được coi là phòng vệ (phòng vệ quá muộn) và phải chịu trách nhiệm hình sự như bình thường. Một trường hợp khác là phòng vệ tưởng tượng, tức là một người gây thiệt hại cho người khác do lầm tưởng có sự tấn công. Trong trường hợp này, việc xác định lỗi sẽ phụ thuộc vào việc sự lầm tưởng đó có cơ sở hợp lý trong hoàn cảnh cụ thể hay không. Ngoài ra, việc nhầm lẫn giữa tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng với tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh cũng thường xảy ra, đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về thời điểm và bản chất của hành vi.

III. Hướng dẫn các điều kiện cốt lõi của phòng vệ chính đáng

Để một hành vi được công nhận là phòng vệ chính đáng, nó phải thỏa mãn đồng thời một hệ thống các điều kiện chặt chẽ do pháp luật quy định. Các điều kiện này được chia thành hai nhóm chính: nhóm điều kiện làm phát sinh quyền phòng vệ (liên quan đến hành vi tấn công) và nhóm điều kiện về nội dung, phạm vi của hành vi phòng vệ (liên quan đến hành vi chống trả). Việc xem xét các điều kiện này phải được đặt trong một bối cảnh tổng thể, khách quan, không tách rời các yếu tố như thời gian, không gian, tâm lý và tương quan lực lượng giữa các bên. Cơ sở để phát sinh quyền phòng vệ phải là một hành vi tấn công trái pháp luật đang hiện hữu, tức là đang xảy ra hoặc đe dọa xảy ra ngay tức khắc. Nếu không có yếu tố này, mọi hành vi chống trả đều không thể được xem là phòng vệ. Đồng thời, hành vi phòng vệ phải nhằm mục đích gạt bỏ sự tấn công và phải nằm trong giới hạn "cần thiết". Việc nắm vững các điều kiện này không chỉ giúp người dân thực hiện quyền tự vệ đúng luật mà còn là kim chỉ nam cho các cơ quan tư pháp trong quá trình định tội danh, đảm bảo công lý.

3.1. Điều kiện về phía hành vi tấn công trái pháp luật

Cơ sở làm phát sinh quyền phòng vệ là phải có một hành vi tấn công trái pháp luật. Hành vi này phải do con người thực hiện và có tính nguy hiểm đáng kể cho xã hội, xâm phạm đến lợi ích của Nhà nước, tổ chức, hoặc lợi ích chính đáng của cá nhân về tính mạng và sức khỏe, tài sản, danh dự. Sự tấn công phải đang hiện hữu, nghĩa là đang xảy ra hoặc đe dọa xảy ra ngay tức khắc. Quyền phòng vệ không phát sinh khi cuộc tấn công chưa có dấu hiệu sắp xảy ra (phòng vệ quá sớm) hoặc khi nó đã kết thúc hoàn toàn (phòng vệ quá muộn). Ví dụ, hành vi của A dùng dao truy đuổi B được coi là đang xảy ra, B có quyền chống trả. Nhưng nếu A đã bỏ đi, sau đó B tìm đến nhà A để đánh trả thì không còn là phòng vệ.

3.2. Điều kiện về mục đích và giới hạn của hành vi phòng vệ

Hành vi phòng vệ phải có mục đích duy nhất là gạt bỏ sự tấn công, bảo vệ lợi ích hợp pháp đang bị xâm hại. Nó phải hướng trực tiếp vào người đang có hành vi tấn công, không được gây thiệt hại cho người thứ ba không liên quan. Điều kiện quan trọng nhất là sự chống trả phải "cần thiết". Sự cần thiết được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố: tính chất của lợi ích bị đe dọa (tính mạng quan trọng hơn tài sản), mức độ nguy hiểm của hành vi tấn công, vũ khí, phương tiện, tương quan lực lượng và hoàn cảnh cụ thể. Theo hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao qua các án lệ về phòng vệ chính đáng, người phòng vệ không buộc phải lựa chọn phương án ít gây thiệt hại nhất và không có thời gian để bình tĩnh cân nhắc một cách chính xác.

3.3. Các trường hợp không được xem là phòng vệ chính đáng

Một số trường hợp không được coi là phòng vệ chính đáng. Thứ nhất, hai bên cùng có lỗi, chủ động thách thức, giao hẹn đánh nhau. Trong trường hợp này, hành vi gây thương tích hoặc giết người được xử lý như một vụ án thông thường. Thứ hai, hành vi chống trả lại người thi hành công vụ hợp pháp. Ví dụ, một người chống cự lại cảnh sát đang thực hiện lệnh bắt giữ hợp pháp không phải là phòng vệ. Thứ ba, phòng vệ quá muộn, tức là hành vi tấn công đã chấm dứt nhưng người bị tấn công vẫn tiếp tục truy đuổi, gây thiệt hại cho người kia. Hành vi này mang tính chất trả thù và sẽ bị xử lý về tội tương ứng, dù lỗi ban đầu của người bị hại có thể được xem là một tình tiết giảm nhẹ.

IV. Phân tích thực tiễn qua các án lệ về phòng vệ chính đáng

Lý luận về phòng vệ chính đáng chỉ thực sự sống động khi được soi chiếu qua thực tiễn xét xử. Các vụ án cụ thể, đặc biệt là các án lệ về phòng vệ chính đáng được Tòa án nhân dân tối cao công bố, là nguồn tư liệu quý giá giúp làm rõ những vấn đề phức tạp và định hình đường lối áp dụng pháp luật thống nhất. Việc phân tích các vụ án này cho thấy sự vận dụng các nguyên tắc pháp lý vào tình huống thực tế không hề đơn giản. Tòa án phải cân nhắc một cách toàn diện các tình tiết, từ diễn biến khách quan của sự việc đến trạng thái tâm lý chủ quan của người trong cuộc. Những vụ án này thường gây ra nhiều tranh cãi trong dư luận, phản ánh sự quan tâm lớn của xã hội đối với quyền tự vệ của công dân. Qua đó, có thể thấy rõ sự chuyển biến trong nhận thức của các cơ quan tư pháp, ngày càng có xu hướng bảo vệ mạnh mẽ hơn quyền phòng vệ chính đáng của người dân, miễn là hành vi đó không "rõ ràng quá mức cần thiết". Các bản án này cũng là bài học kinh nghiệm để hoàn thiện hơn nữa chế định pháp luật về phòng vệ chính đáng.

4.1. Vụ án kiểm lâm Hoàng Minh Huệ Một án lệ điển hình

Vụ án kiểm lâm Hoàng Minh Huệ bắn chết lâm tặc Trần Văn Thắng tại Quảng Bình là một ví dụ kinh điển. Anh Huệ, trong khi thi hành công vụ, đã bị Thắng (đối tượng lâm tặc hung hãn) dùng dao và que sắt tấn công, gây thương tích và uy hiếp tính mạng. Sau khi bắn chỉ thiên cảnh cáo không hiệu quả, anh Huệ đã buộc phải nổ súng vào Thắng để tự vệ và bảo vệ tài sản nhà nước. Ban đầu, tòa sơ thẩm kết tội anh Huệ. Tuy nhiên, sau khi vụ án được phân tích sâu rộng trên công luận và các cấp xét xử cao hơn xem xét lại, Tòa phúc thẩm đã tuyên anh Huệ vô tội vì hành vi của anh được xác định là phòng vệ chính đáng. Vụ án này khẳng định rằng, trong tình thế nguy hiểm cấp bách, người thi hành công vụ có quyền sử dụng các biện pháp cần thiết, kể cả nổ súng, để chặn đứng hành vi tấn công trái pháp luật.

4.2. Phân biệt tội giết người do vượt quá giới hạn và kích động mạnh

Nhiều vụ án cho thấy sự nhầm lẫn giữa tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng (Điều 126 BLHS) và tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh (Điều 125 BLHS). Vụ án Phạm Văn Toản được nêu trong tài liệu nghiên cứu là một ví dụ. Điểm khác biệt mấu chốt nằm ở thời điểm của hành vi trái pháp luật từ phía nạn nhân. Trong phòng vệ chính đáng, hành vi tấn công phải đang diễn ra. Còn trong trường hợp kích động mạnh, hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân thường đã kết thúc, nhưng nó gây ra một phản ứng tâm lý tức thời, dữ dội, khiến người phạm tội không kiềm chế được hành vi. Việc xác định đúng tội danh có ý nghĩa quyết định đến khung hình phạt và bản chất của vụ án.

4.3. Vai trò của Tòa án nhân dân tối cao trong việc hướng dẫn

Để đảm bảo áp dụng pháp luật thống nhất, vai trò của Tòa án nhân dân tối cao là cực kỳ quan trọng. Thông qua việc ban hành các nghị quyết hướng dẫn và công bố các án lệ về phòng vệ chính đáng, TANDTC đã cung cấp những tiêu chí cụ thể để các tòa án cấp dưới tham khảo. Các văn bản này nhấn mạnh việc phải xem xét toàn diện vụ án, không được suy diễn máy móc, đặc biệt phải đặt mình vào vị trí của người phòng vệ tại thời điểm xảy ra sự việc. Hướng dẫn này giúp hạn chế các quyết định cứng nhắc, chỉ dựa trên hậu quả xảy ra mà không xem xét đến nguyên nhân và diễn biến, qua đó bảo vệ lợi ích hợp pháp của những người buộc phải tự vệ.

V. Giải pháp hoàn thiện chế định phòng vệ chính đáng hiện nay

Mặc dù pháp luật về phòng vệ chính đáng đã có những bước tiến quan trọng, đặc biệt với sự ra đời của Điều 22 Bộ luật Hình sự 2015, thực tiễn vẫn cho thấy những bất cập cần được khắc phục để chế định này phát huy hiệu quả cao nhất. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ dừng lại ở việc sửa đổi câu chữ trong điều luật mà còn bao gồm cả việc xây dựng hệ thống các văn bản hướng dẫn chi tiết, tăng cường công tác tập huấn chuyên môn cho các cán bộ tư pháp và đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến pháp luật cho người dân. Một hệ thống pháp luật rõ ràng, minh bạch và được áp dụng một cách công bằng, nhất quán sẽ tạo ra một lá chắn vững chắc để bảo vệ lợi ích hợp pháp của công dân, khuyến khích tinh thần đấu tranh chống tội phạm và củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý. Mục tiêu cuối cùng là làm sao để quyền phòng vệ không chỉ tồn tại trên giấy mà thực sự đi vào cuộc sống, trở thành công cụ hữu hiệu để người dân bảo vệ tính mạng và sức khỏe của mình một cách hợp pháp.

5.1. Kiến nghị ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết cụ thể

Để khắc phục sự thiếu thống nhất trong áp dụng, cần sớm ban hành một văn bản hướng dẫn chi tiết từ Tòa án nhân dân tối cao hoặc liên ngành. Văn bản này cần đưa ra các tiêu chí cụ thể để xác định "tính cần thiết" của hành vi phòng vệ. Ví dụ, cần làm rõ các yếu tố cần cân nhắc khi đánh giá tương quan lực lượng, mức độ nguy hiểm của hung khí, ảnh hưởng của bối cảnh (đêm tối, nơi vắng vẻ), và trạng thái tâm lý của người bị tấn công. Hướng dẫn cũng nên nêu ra các tình huống giả định, phân tích các vụ án điển hình để làm rõ ranh giới phòng vệ chính đáng và hành vi vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng, giúp các cơ quan tố tụng có cơ sở vững chắc hơn khi đưa ra phán quyết.

5.2. Nâng cao năng lực của các cơ quan tiến hành tố tụng

Chất lượng xét xử phụ thuộc rất nhiều vào năng lực, trình độ và bản lĩnh của Điều tra viên, Kiểm sát viên, và đặc biệt là Thẩm phán. Cần tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu về chế định phòng vệ chính đáng, phân tích các án lệ về phòng vệ chính đáng và các vụ án phức tạp. Quá trình này giúp nâng cao kỹ năng đánh giá chứng cứ, đặc biệt là các chứng cứ liên quan đến trạng thái tâm lý và bối cảnh xảy ra vụ án. Việc áp dụng pháp luật không chỉ đòi hỏi kiến thức mà còn cần một tư duy pháp lý nhân văn, biết đặt mình vào hoàn cảnh của người phòng vệ để có cái nhìn toàn diện, tránh việc chỉ căn cứ vào hậu quả pháp lý để quy tội một cách vội vã.

5.3. Tăng cường phổ biến giáo dục pháp luật cho người dân

Người dân cần được trang bị kiến thức pháp luật cơ bản về quyền phòng vệ chính đáng. Khi hiểu rõ quyền và giới hạn của mình, họ sẽ tự tin hơn trong việc bảo vệ bản thân và người khác một cách hợp pháp, đồng thời tránh được các hành vi phòng vệ quá mức cần thiết. Công tác tuyên truyền cần được thực hiện qua nhiều kênh đa dạng như truyền thông, mạng xã hội, các buổi nói chuyện chuyên đề tại cộng đồng. Nội dung tuyên truyền cần đơn giản, dễ hiểu, sử dụng các ví dụ thực tế để minh họa, giúp người dân nắm được các nguyên tắc cốt lõi: khi nào quyền phòng vệ phát sinh, phòng vệ đến đâu là cần thiết, và hậu quả pháp lý khi vượt quá giới hạn là gì.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Lý do lựa chọn đề tài: Trong những năm gần đây xã hội ngày càng phát triển, cuộc sống vật chất, mức sống con người ngày càng tăng cao hơn so với trước kia. Giá trị con người được thể hiện, quyền con người được ghi nhận trong Hiến Pháp nói chung và luật hình sự nói riêng, mỗi người đều có những quyền bất khả xâm phạm về tính mạng, sức khỏe, họ được phép bảo vệ bản thân chống lại sự tấn công của người khác và những hành vi đó được loại trừ tính chất nguy hiểm cho xã hội. Một trong những hành vi của con người vì muốn bảo vệ lợi ích hợp pháp của Nhà nước, của tổ chức, bảo vệ quyền, lợi ích chính đáng của mình hoặc của người khác, mà chống trả lại một cách cần thiết người đang có hành vi xâm phạm các lợi ích nói trên thì được coi là phòng vệ chính đáng, hành vi này không được coi là tội phạm. Chính vì vậy để phòng và chống những hành vi xâm phạm đến quyền bất khả xâm phạm của con người nói chung, xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe của con người được thể hiện qua hành vi phòng vệ chính đáng nói riêng là cấp bách luôn được Đảng và Nhà nước ta quan tâm, đề cao và chú trọng.

Xuất phát từ những vấn đề nói trên nên nhóm nghiên cứu quyết định chọn đề tài “ Phòng vệ chính đáng trong Luật hình sự Việt Nam hiện hành, Lý luận – Thực tiễn” nhằm đóng góp một phần công sức của mình vào việc sửa đổi, bổ sung bộ luật hình sự và xây dựng hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện. Mục tiêu đề tài: Tập trung nghiên cứu bản chất, tính chất và mức độ của phòng vệ chính đáng, hành vi vượt quá giới hạn cho phép trong phòng vệ chính đáng. Để từ đó có thể đưa ra một số giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật đối với chế định này trong thực tiễn giải quyết các vụ án hình sự đảm bảo xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật không bỏ lọt tội phạm, không làm oan người vô tội và bảo vệ quyền lợi bất khả xâm phạm về tính mạng, sức khỏe của con người. Phương pháp nghiên cứu: 2 Đề tài được nghiên cứu dựa trên cơ sở lý luận là quan điểm của chủ nghĩa Mác Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và Pháp luật, quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước về đấu tranh phòng chống tội phạm.

Bài nghiên cứu không những sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật mà còn sử dụng các phương pháp so sánh, logic, phân tích, chứng minh, tổng hợp, so sánh kết hợp lý luận với thực tiễn và một số phương pháp khác mà chúng tôi đã vận dụng để hoàn thành bài nghiên cứu này. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu: chế định phòng vệ chính đáng trong luật hình sự Việt Nam hiện hành. Phạm vi nghiên cứu : Phạm vi nghiên cứu về nội dung: Đề tài tập trung nghiên cứu những vấn đề lý luận liên quan đến chế định phòng vệ chính đáng trong luật hình sự Việt Nam, đồng thời nghiên cứu thực tiễn xét xử những vụ án phòng vệ chính đáng, vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng, từ đó đánh giá đúng về những trường hợp loại trừ tính chất nguy hiểm cho xã hội, đưa ra kiến nghị, đề xuất, giải quyết nhiệm vụ, đối tượng nghiên cứu góp phần hoàn thiện chế định phòng vệ chính đáng của Bộ luật hình sự hiện hành hơn trong tương lai. Phạm vi nghiên cứu về thời gian: bài nghiên cứu về thực trạng của chế định phòng vệ chính đáng từ khi Bộ luật hình sự năm 1999 có hiệu lực đến nay.

Cách tiếp cận: thông qua sách, báo, các Bộ luật hình sự Việt Nam hiện hành, các tài liệu tham khảo như trên mạng và các cơ quan chức năng của Nhà nước Việt Nam (Viện kiểm sát nhân dân, Tòa án nhân dân, Công an nhân dân. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ VỀ PHÒNG VỆ CHÍNH ĐÁNG TRONG LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM 1.1 Định nghĩa và ý nghĩa của phòng vệ chính đáng 1.1 Định nghĩa Trong luật hình sự Việt Nam, phòng vệ chính đáng được quy định tại Điều 15 Bộ Luật Hình Sự năm 1999 với nội dung: “ Phòng vệ chính đáng là hành vi của người vì bảo vệ lợi ích của Nhà Nước, của tổ chức, bảo vệ quyền, lợi ích chính đáng của mình hoặc của người khác, mà chống trả lại một cách cần thiết người đang có hành vi xâm phạm các lợi ích nói trên”. Phòng vệ chính đáng không phải là tội phạm, Nhà nước muốn thông qua hành vi phòng vệ chính đáng của công dân để ngăn chặn hành vi nguy hiểm, gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại cho lợi ích của Nhà nước, của xã hội, lợi ích chính đáng của họ hoặc của người khác. Do đó, hành vi phòng vệ đáng đã làm loại trừ tính nguy hiểm cho xã hội của hành vi, mặc dù hành vi phòng vệ chính đáng có thể gây ra những thiệt hại nhất định.

Phòng vệ chính đáng là hành vi tích cực và Nhà nước khuyến khích công dân thực hiện nhưng phòng vệ là quyền của công dân chứ không phải là nghĩa vụ, việc thực hiện hay không thực hiện quyền này là phụ thuộc vào các điều kiện khách quan và chủ quan trong từng trường hợp cụ thể.2 Ý nghĩa của phòng vệ chính đáng Phòng vệ chính đáng là tình tiết loại trừ tính chất phạm tội của hành vi đã tạo cơ sở pháp lí vững chắc để mọi người tích cực ngăn chặn các hành vi nguy hiểm, góp phần đấu tranh phòng ngừa và phòng chống tội phạm, đảm bảo cho cá nhân, tổ chức có thể bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, người khác trong những trường hợp cần thiết, đảm bảo nguyên tắc tôn trọng, bảo vệ quyền bất khả xâm phạm về thân thể, sức khỏe, tính mạng của con người trong Nhà nước pháp quyền. Tuy nhiên, hành vi phòng vệ chính đáng phải được thực hiện trong những khuôn khổ pháp lý nhất định, 4 phù hợp với pháp luật, không trái với chuẩn mực xã hội, vì tuy là quyền nhưng công dân không thể thay Nhà nước để xử lí các hành vi vi phạm. Phòng vệ chính đáng không chỉ nhằm gạt bỏ sự đe doạ, đẩy lùi sự tấn công trái pháp luật mà nó còn thể hiện thái độ tích cực chống trả sự xâm phạm đến các lợi ích của Nhà nước, của tổ chức, của mình hoặc của người khác. Phòng vệ chính đáng là quyền của con người nên không yêu cầu phương pháp, phương tiện của người phòng vệ phải như phương pháp, phương tiện mà người tấn công sử dụng.2 Các điều kiện của phòng vệ chính đáng Một hành vi được xem là hành vi phòng vệ chính đáng trước hết bản thân người thực hiện hành vi này phải có quyền phòng vệ và sau đó phải phòng vệ trong những phạm vi và giới hạn nhất định mới được xem là phòng vệ chính đáng.

Do vậy, các điều kiện của phòng vệ chính đáng bao gồm hai nhóm điều kiện là các điều kiện làm phát sinh quyền phòng vệ và các điều kiện về nội dung và phạm vi phòng vệ.1 Các điều kiện làm cơ sở phát sinh quyền phòng vệ 1.1 Có sự tấn công nguy hiểm đáng kể và trái pháp luật Sự tấn công phải là hành vi của con người, nếu nguồn nguy hiểm do thiên nhiên hoặc súc vật gây ra thì không phát sinh quyền phòng vệ mà phát sinh tình trạng nguy hiểm của tình thế cấp thiết. Sự tấn công phải nguy hiểm đáng kể, thông thường tính nguy hiểm của hành vi tấn công thường được xác định nguy hiểm đến mức là tội phạm, đây không phải là điều kiện bắt buộc vì hành vi tấn công có thể do người không đủ điều kiện về chủ thể thực hiện hoặc hành vi tấn công đang xảy ra hoặc đang đe dọa xảy ra ngay tức khắc và chưa xác định cụ thể mức độ thiệt hại nên chưa thể biết là hành vi đó có cấu thành tội phạm hay không thì cũng là hành vi nguy hiểm đáng kể. Bên cạnh đó, để làm phát sinh quyền phòng vệ thì hành vi tấn công phải trái pháp luật. Vì phòng vệ chính đáng là cho phép công dân dùng vũ lực để chống trả lại các hành vi xâm phạm các lợi ích được Nhà nước bảo vệ nên các hành vi xâm phạm đó phải là những hành vi trái pháp luật, là những hành vi mà pháp luật không cho phép thực hiện.

Nếu hành vi xâm phạm là hành vi mà pháp luật cho phép thì người bị xâm phạm không có quyền chống trả để phòng vệ. Mức độ đáng kể ở đây là tuỳ thuộc vào tính chất quan trọng của quan hệ xã hội bị xâm phạm (quan hệ xã hội cần bảo vệ). Nếu quan hệ xã hội cần bảo vệ càng quan 5 trọng bao nhiêu thì tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi xâm phạm của nạn nhân càng nghiêm trọng bấy nhiêu. Ví dụ: Một người trèo tường để đột nhập vào nơi cất giữ tài liệu tối mật về an ninh quốc phòng được canh phòng cẩn thận, thì tính chất nghiêm trọng hơn nhiều so với người trèo tường vào một gia đình nông dân để trộm cắp tài sản.

Mức độ đáng kể của hành vi xâm phạm còn phụ thuộc vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi tấn công của nạn nhân (người có hành vi xâm phạm) Ví dụ: Hành vi dùng dao uy hiếp người trong tiệm vàng sẽ nguy hiểm hơn hành vi thò tay trộm túi tiền của người đi đường.2 Sự tấn công xâm phạm lợi ích của Nhà nước, của tổ chức, quyền và lợi ích chính đáng của mình hoặc của người khác, đây là những quyền và lợi ích được Nhà nước bảo vệ Hành vi xâm hại không chỉ xâm hại đến lợi ích của người phòng vệ mà còn xâm hại đến lợi ích của Nhà nước, của tổ chức và của các cá nhân khác. Các lợi ích bị xâm hại thường là những lợi ích về tài sản hoặc nhân thân như tính mạng, sức khỏe, tự do, danh dự, nhân phẩm. Hành vi tấn công đang xâm hại lợi ích hợp pháp – cơ sở làm phát sinh quyền phòng vệ chính đáng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ