Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Phòng, chống tham nhũng trong các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương thông qua công tác kiểm tra của Đảng Cộng sản Việt Nam" do nghiên cứu sinh Trần Văn Tĩnh thực hiện tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lê Minh Thông. Công trình thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật (mã số: 62 38 01 01), bảo vệ năm 2020.

Về tính cấp thiết, tham nhũng được xác định là hiện tượng xã hội tiêu cực gắn liền với quyền lực nhà nước, gây thiệt hại nghiêm trọng cho tài sản công, làm gia tăng phân hóa giàu nghèo, xói mòn đạo đức và đe dọa trực tiếp sự tồn vong của chế độ chính trị. Trong hệ thống chính trị Việt Nam, các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương giữ thẩm quyền quản lý vĩ mô mọi lĩnh vực đời sống và ban hành các quyết định đơn phương, do đó nguy cơ phát sinh tham nhũng tại đây có tính chất phức tạp và mức độ lan tỏa lớn. Thực tiễn cho thấy phần lớn chủ thể nắm giữ chức vụ, quyền hạn trong các cơ quan này đều là đảng viên chịu sự quản lý, kiểm tra của Đảng. Mặc dù công tác kiểm tra của Đảng đã phát huy hiệu lực trong việc phát hiện, xử lý nhiều vụ việc sai phạm nghiêm trọng, việc nghiên cứu có hệ thống ở góc độ lý luận và pháp lý về cơ chế, mô hình, phương thức kiểm tra của Đảng trong phòng, chống tham nhũng tại các cơ quan hành chính trung ương vẫn còn nhiều khoảng trống cần giải quyết.

Mục đích nghiên cứu của luận án là xây dựng hệ thống quan điểm và đề xuất các giải pháp khoa học nhằm nâng cao vai trò, hiệu quả phòng, chống tham nhũng trong các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương thông qua hoạt động kiểm tra của Đảng. Để đạt mục đích này, tác giả xác định bốn nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Thứ nhất, phân tích và làm rõ tình hình nghiên cứu trong nước, quốc tế liên quan đến đề tài; chỉ ra các nội dung đã được giải quyết và xác định những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.
  • Thứ hai, luận giải cơ sở lý luận và thực tiễn về vị trí, vai trò, đặc điểm, nội dung, phương thức kiểm tra của Đảng đối với phòng, chống tham nhũng trong các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương; phân tích kinh nghiệm thực tiễn của Trung Quốc để rút ra giá trị tham khảo.
  • Thứ ba, đánh giá thực trạng công tác phòng, chống tham nhũng tại các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương thông qua công tác kiểm tra của Đảng từ Đại hội X (năm 2006) đến thời điểm thực hiện Đại hội XII (năm 2019), chỉ rõ ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân.
  • Thứ tư, luận chứng quan điểm chỉ đạo và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm bảo đảm, nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra của Đảng trong đấu tranh phòng, chống tham nhũng ở khối cơ quan này.

Luận án đặt ra giả thuyết nghiên cứu: Việc nhận thức đầy đủ, toàn diện nội dung, phương thức kiểm tra của Đảng và xác định đúng đắn vai trò của công tác này là yếu tố quyết định chất lượng, hiệu quả phòng, chống tham nhũng trong các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương, góp phần thực hiện thắng lợi chủ trương xây dựng Đảng và Nhà nước trong sạch, vững mạnh.

Từ giả thuyết trên, năm câu hỏi nghiên cứu được xác lập:

  1. Phòng, chống tham nhũng trong các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương thông qua công tác kiểm tra của Đảng Cộng sản Việt Nam là gì, có đặc điểm nổi bật nào để đạt mục đích ngăn chặn, đẩy lùi và xử lý hành vi tham nhũng?
  2. Nội dung của phòng, chống tham nhũng trong các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương thông qua công tác kiểm tra của Đảng bao gồm những vấn đề gì? Phương thức và mối quan hệ phối hợp được thực hiện như thế nào?
  3. Những yếu tố tác động nào ảnh hưởng đến hiệu quả của công tác phòng, chống tham nhũng trong các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương thông qua công tác kiểm tra của Đảng Cộng sản Việt Nam?
  4. Thực tiễn phòng, chống tham nhũng trong các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương thông qua công tác kiểm tra của Đảng thời gian qua có những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân gì?
  5. Cần thực hiện các giải pháp nào để nâng cao chất lượng hoạt động phòng, chống tham nhũng trong các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương thông qua công tác kiểm tra của Đảng?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đấu tranh phòng, chống tham nhũng trong các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương thông qua công tác kiểm tra của Đảng.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các vấn đề lý luận, thể chế và thực tiễn công tác kiểm tra của Đảng trong phòng, chống tham nhũng đối với các tổ chức đảng và đảng viên công tác tại cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát, đánh giá số liệu và thực tiễn từ Đại hội X của Đảng (năm 2006) đến quá trình thực hiện Nghị quyết Đại hội XII của Đảng (năm 2019).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án được phân loại theo ba nhóm công trình nghiên cứu chính ở trong nước và ngoài nước:

Nhóm công trình Tác giả và công trình tiêu biểu Nội dung chính được điểm luận
Nhóm 1: Nghiên cứu về tham nhũng và phòng, chống tham nhũng chung - Nguyễn Quốc Sửu (sách Phòng, chống tham nhũng trong hoạt động công vụ ở Việt Nam - Lý luận và thực tiễn).
- Thanh tra Chính phủ (Đề tài khoa học Luận cứ khoa học cho việc xây dựng chiến lược phòng ngừa và nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tham nhũng ở Việt Nam cho đến năm 2020).
- Quách Lê Thanh, Đinh Văn Minh, Nguyễn Văn Mạnh, Lê Văn Giảng, Tạ Ngọc Tấn, Nguyễn Văn Hải.
- Tài liệu quốc tế: Từ điển Oxford, Webster, Bách khoa Đức, Áo, Thụy Sỹ; Học giả Nye; Sách của Ngân hàng Thế giới (Rick Stapenhurst & Sahr J. Kpundeh, Vinay Bhargava & Emil Bolongaita); Hồng Vĩ (Trung Quốc).
Phân tích khái niệm, bản chất, nguyên nhân, các dạng hành vi tham nhũng trong khu vực công và tư; khẳng định tham nhũng gắn liền với sự tha hóa quyền lực công; đưa ra các khuôn khổ phòng ngừa, xử lý tài sản tham nhũng và phát huy vai trò giám sát xã hội.
Nhóm 2: Nghiên cứu về phòng, chống tham nhũng trong bộ máy nhà nước và cơ quan hành chính - Lê Minh Thông (sách Cơ sở lý luận về tổ chức và hoạt động của hệ thống chính trị trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam).
- Nguyễn Cảnh Quý, Đinh Văn Minh, Tạ Thu Thủy, Phạm Thị Huệ, Vũ Quốc Tuấn, Hoàng Minh Hội.
- Báo cáo tổng kết 10 năm thực hiện Luật Phòng, chống tham nhũng của Chính phủ; Báo cáo số 419/BC-CP (2016), Báo cáo số 460/BC-CP (2017).
- Tài liệu quốc tế: Montesquieu, Vu Ka Vai, Vương Tùng Niên, Nguyễn Cảnh Chất.
Làm rõ cơ chế kiểm soát quyền lực hành chính; phân định chức năng của các cơ quan thanh tra, cơ quan chuyên trách phòng, chống tham nhũng; nhấn mạnh yêu cầu công khai, minh bạch, tinh gọn bộ máy và kiểm soát thẩm quyền của cán bộ, công chức.
Nhóm 3: Nghiên cứu về phòng, chống tham nhũng thông qua công tác kiểm tra của Đảng - Ủy ban Kiểm tra Trung ương (Đề tài cấp Nhà nước về đổi mới công tác kiểm tra, kỷ luật của Đảng).
- Lê Hồng Liêm (Đề tài về quan hệ giữa cán bộ có chức quyền với doanh nghiệp; Đề tài về công tác kiểm tra, giám sát của Đảng đối với phòng, chống tham nhũng).
- Tô Quang Thu, Mai Trực, Trần Văn Tĩnh, Nguyễn Thị Doan, Nguyễn Xuân Trường & Nguyễn Thùy Dung, Cao Văn Thống, Trần Duy Hưng, Nguyễn Thúy Hà, Cao Thị Dung & Bùi Anh Tuấn.
- Báo cáo tổng kết nhiệm kỳ Đại hội X, XI và các năm 2016, 2017 của UBKT Trung ương.
- Tác giả Trung Quốc: Hạ Quốc Cường, Chu Húc Đồng, Tôn Xuân Thần, Thành Kiến Hoa, Tào Vĩnh, Trần Thu Minh.
Khẳng định kiểm tra là phương thức lãnh đạo quan trọng của Đảng cầm quyền; phân tích nghiệp vụ thẩm tra, xác minh dấu hiệu vi phạm; kiểm soát việc lạm quyền, trục lợi; phân tích cơ chế "tuần thị", "nhốt quyền lực trong lồng quy chế" và mô hình Ủy ban Giám sát nhà nước của Đảng Cộng sản Trung Quốc.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết: Mặc dù các công trình đi trước đã làm rõ nhiều khía cạnh về phòng, chống tham nhũng và kiểm tra đảng nói chung, phần lớn chưa nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện việc kết hợp giữa công tác kiểm tra của Đảng với công tác phòng, chống tham nhũng tại riêng khối cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách hệ thống hóa lý luận, đánh giá thực trạng tổ chức và phương thức kiểm tra của Ủy ban Kiểm tra Trung ương và Ủy ban Kiểm tra Đảng ủy các bộ, ngành, từ đó đề xuất mô hình tổ chức và cơ chế phối hợp phù hợp với thể chế chính trị một đảng cầm quyền tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận của luận án được xây dựng dựa trên:

  • Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng Đảng cầm quyền, kiểm soát quyền lực nhà nước, chống quan liêu, tham ô, lãng phí.
  • Các quan điểm, đường lối, nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc (khóa X, XI, XII), các quy định của Điều lệ Đảng và chỉ thị của Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị, Ban Bí thư về công tác kiểm tra, giám sát và phòng, chống tham nhũng.
  • Hệ thống chính sách, pháp luật của Nhà nước, trọng tâm là Luật Phòng, chống tham nhũng và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến tổ chức bộ máy hành chính nhà nước.

Về mặt khái niệm, luận án xác định phòng, chống tham nhũng trong các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương thông qua công tác kiểm tra của Đảng là hoạt động do Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị, Ban Bí thư, cấp ủy, ban cán sự đảng và ủy ban kiểm tra các cấp tiến hành nhằm xem xét, đánh giá, kết luận ưu điểm, khuyết điểm của tổ chức đảng và đảng viên; qua đó phát hiện, xử lý nghiêm minh các sai phạm, đồng thời chỉ ra kẽ hở cơ chế để phòng ngừa vi phạm. Luận án chỉ rõ đặc thù của đối tượng kiểm tra là cán bộ, đảng viên trong cơ quan hành chính trung ương vừa là đối tượng chịu sự kiểm tra, vừa là đồng chủ thể của cuộc kiểm tra (phải tự giác thực hiện quyền và trách nhiệm đảng viên khi chưa có kết luận kỷ luật).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo hướng định tính kết hợp tổng kết thực tiễn:

  • Phương pháp tiếp cận hệ thống: Đặt hoạt động kiểm tra của Đảng trong mối quan hệ tổng thể với hệ thống cơ quan thanh tra, kiểm toán, điều tra, tư pháp và kiểm soát quyền lực nhà nước.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp, lịch sử và lôgíc: Luận giải quá trình phát triển quan điểm của Đảng từ năm 2006 đến 2019; hệ thống hóa các báo cáo tổng kết thực tiễn để làm rõ thành tựu, tồn tại và nguyên nhân.
  • Phương pháp so sánh - thống kê: Đối chiếu các mô hình kiểm tra, giám sát trong nước và kinh nghiệm quốc tế (đặc biệt là thể chế giám sát, tuần thị của Đảng Cộng sản Trung Quốc).
  • Phương pháp chuyên gia: Tiến hành khảo sát, phỏng vấn bán tiêu chuẩn và phỏng vấn sâu đối với khoảng 30 cán bộ lãnh đạo, nhà khoa học chuyên ngành. Mẫu khảo sát bao gồm: Phó Chủ nhiệm và Ủy viên Ủy ban Kiểm tra Trung ương; lãnh đạo một số ban Đảng Trung ương; Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy Khối các cơ quan Trung ương; Bí thư Đảng ủy các bộ, cơ quan ngang bộ (giữ chức vụ Thứ trưởng và tương đương).

Nguồn tư liệu, dữ liệu phục vụ nghiên cứu bao gồm các văn kiện Đại hội Đảng, các nghị quyết Trung ương 4 (khóa XI, XII); Báo cáo tổng kết công tác kiểm tra, giám sát nhiệm kỳ Đại hội X (2006-2010), Đại hội XI (2011-2015), báo cáo công tác các năm 2016, 2017 của Ủy ban Kiểm tra Trung ương; Báo cáo tổng kết 10 năm thực hiện Luật Phòng, chống tham nhũng của Chính phủ và Ủy ban Kiểm tra Trung ương; cùng hệ thống số liệu, văn bản quy phạm pháp luật liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước thành ba nhóm nghiên cứu chính: lý thuyết về tham nhũng; phòng, chống tham nhũng trong bộ máy nhà nước; và công tác kiểm tra của Đảng đối với phòng, chống tham nhũng. Tác giả chỉ ra rằng các công trình quốc tế thường tập trung vào mô hình cơ quan chống tham nhũng độc lập (như Ombudsman) hoặc phân tích các công cụ kinh tế, hành chính. Tại Việt Nam, nhiều công trình đã làm rõ tính chất nguy hiểm của tham nhũng và vai trò của thanh tra, tư pháp, nhưng chưa phân tích sâu vai trò của công tác kiểm tra của Đảng tại các cơ quan hành chính trung ương - nơi tập trung quyền lực quản lý nhà nước cao nhất. Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu, chương này xác định mục tiêu, 4 nhiệm vụ, giả thuyết khoa học và 5 câu hỏi nghiên cứu mà luận án tập trung giải quyết.

Chương 2: Cơ sở lý luận về phòng, chống tham nhũng trong các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương thông qua công tác kiểm tra của Đảng

Chương 2 xây dựng khung lý thuyết toàn diện cho đề tài, phân tích các nội dung trọng tâm:

  1. Khái niệm, đặc điểm và vai trò: Luận giải cơ sở chính trị và pháp lý của công tác kiểm tra trong điều kiện một đảng duy nhất cầm quyền. Phân tích ba vai trò cơ bản của kiểm tra đảng: bảo đảm thực hiện đường lối, chính sách phòng, chống tham nhũng; là phương thức phòng ngừa và phát hiện sớm các hành vi vi phạm (khác với cơ quan tư pháp chỉ xử lý khi hậu quả đã phát sinh); nâng cao trách nhiệm, giữ vững kỷ cương của đội ngũ cán bộ, đảng viên giữ chức vụ quản lý.
  2. Phân biệt kiểm tra và giám sát: Giám sát mang tính thường xuyên, nhắc nhở, theo dõi mà không cần thẩm tra, xác minh; kiểm tra mang tính sâu hơn, yêu cầu áp dụng nghiệp vụ thẩm tra, xác minh để kết luận rõ đúng - sai và xem xét xử lý kỷ luật.
  3. Tổ chức bộ máy và nhiệm vụ: Trình bày mô hình tổ chức của Ủy ban Kiểm tra Trung ương (gồm 19-21 ủy viên; Thường trực gồm Chủ nhiệm là Ủy viên Bộ Chính trị và 07 Phó Chủ nhiệm; cơ quan giúp việc gồm 14 vụ/đơn vị với 12 vụ chức năng và 250 biên chế) và Ủy ban Kiểm tra cấp ủy các bộ, cơ quan ngang bộ (gồm 5-7 thành viên). Phân tích 6 nhiệm vụ của Ủy ban Kiểm tra theo Điều lệ Đảng.
  4. Kinh nghiệm của Trung Quốc: Khảo cứu chế độ "tuần thị" sau Đại hội XVIII, cơ chế "nhốt quyền lực trong lồng chế độ", nguyên tắc kiểm tra "không có vùng cấm, không có ngoại lệ" và mô hình thành lập Ủy ban Giám sát nhà nước tại Đại hội XIX nhằm kiểm soát toàn diện người thực thi quyền lực công.

Mô hình cơ cấu tổ chức của Cơ quan Ủy ban Kiểm tra Trung ương được tác giả tổng hợp cụ thể như sau:

Nhóm đơn vị Danh sách các vụ, đơn vị trực thuộc Chức năng chính
Các vụ phụ trách địa phương, địa bàn (7 vụ) Vụ TW 1, Vụ 1A, Vụ Địa phương 2, Vụ Địa phương 3, Vụ Địa phương 5, Vụ Địa phương 7, Vụ Kiểm tra tài chính. Theo dõi, thực hiện nhiệm vụ kiểm tra, giám sát theo địa bàn, lĩnh vực và tài chính đảng.
Các vụ chuyên đề (5 vụ) Vụ Tổng hợp, Vụ Tổ chức - Cán bộ, Vụ Nghiên cứu, Vụ Đơn thư và tiếp đảng viên, công dân, Vụ Đào tạo - Bồi dưỡng. Tham mưu tổng hợp, nghiên cứu lý luận, quản lý nhân sự, đào tạo cán bộ và xử lý khiếu nại, tố cáo.
Đơn vị sự nghiệp, phục vụ (2 đơn vị) Văn phòng, Tạp chí Kiểm tra. Đảm bảo hậu cần, hành chính, quản trị và thông tin, tuyên truyền nghiệp vụ kiểm tra.

Chương 3: Thực trạng về phòng, chống tham nhũng trong bộ máy nhà nước và các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương thông qua công tác kiểm tra của Đảng

Chương 3 khảo sát thực tiễn công tác kiểm tra của Đảng từ Đại hội X (2006) đến thời điểm thực hiện Nghị quyết Đại hội XII (2019):

  • Sự phát triển quan điểm: Đảng đã từng bước hoàn thiện nhận thức về kiểm tra, giám sát, ban hành nhiều quy định gắn kiểm tra đảng với việc thực hiện Nghị quyết Trung ương 4 khóa XI, khóa XII và kiểm soát quyền lực nhà nước.
  • Kết quả đạt được: Ủy ban Kiểm tra Trung ương và cấp ủy các cấp đã chủ động kiểm tra khi có dấu hiệu vi phạm và giải quyết đơn thư tố cáo; phát hiện nhiều vụ vi phạm nghiêm trọng trong quản lý đất đai, đầu tư công, mua sắm tài sản công; xử lý kỷ luật nghiêm minh nhiều tổ chức đảng và cán bộ cấp cao (kể cả Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương, Ủy viên Bộ Chính trị); kiến nghị thu hồi hàng ngàn tỷ đồng và diện tích đất đai sai phạm về cho Nhà nước; góp phần chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra hình sự.
  • Hạn chế và tồn tại: Công tác tự kiểm tra của cấp ủy, ban cán sự đảng tại một số bộ, ngành còn hình thức; việc phát hiện tham nhũng qua kiểm tra nội bộ còn ít; tổ chức bộ máy ủy ban kiểm tra tại các bộ, ngành chưa đủ mạnh, phần lớn hoạt động kiêm nhiệm; cơ chế phối hợp giữa cơ quan kiểm tra của Đảng với thanh tra nhà nước, kiểm toán và cơ quan điều tra có thời điểm chưa đồng bộ.
  • Nguyên nhân: Một số cấp ủy chưa nhận thức đầy đủ vai trò kiểm tra; quy chế phối hợp thiếu chặt chẽ; năng lực và tính độc lập của cán bộ kiểm tra cơ sở còn hạn chế; cơ chế kiểm soát tài sản, thu nhập của cán bộ chưa hoàn thiện.

Chương 4: Quan điểm, giải pháp phòng, chống tham nhũng trong các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương thông qua công tác kiểm tra của Đảng

Chương 4 xác định phương hướng và hệ thống giải pháp:

  • Quan điểm chỉ đạo: Giữ vững sự lãnh đạo tuyệt đối của Đảng; kết hợp chặt chẽ giữa phòng ngừa và xử lý nghiêm minh; thực hiện kiểm tra công khai, dân chủ, khách quan, không có vùng cấm; gắn công tác kiểm tra với đổi mới hệ thống chính trị và cải cách hành chính.
  • Nhóm giải pháp về thể chế và quy định: Bổ sung, hoàn thiện quy định của Đảng về thẩm quyền của Ủy ban Kiểm tra trong việc xác minh tài sản, kiểm soát quyền lực; thể chế hóa các quy định của Đảng thành pháp luật nhà nước; nghiên cứu xây dựng Luật Giám sát và cơ chế kiểm soát quyền lực công.
  • Nhóm giải pháp về tổ chức bộ máy: Kiện toàn mô hình Ủy ban Kiểm tra Đảng ủy tại các bộ, ngành trung ương theo hướng chuyên trách; tăng cường thẩm quyền và số lượng cán bộ chuyên nghiệp; nghiên cứu tính khả thi của mô hình phối hợp chặt chẽ hoặc hợp nhất Cơ quan Ủy ban Kiểm tra với cơ quan Thanh tra cùng cấp.
  • Nhóm giải pháp về nghiệp vụ và phối hợp: Đổi mới phương pháp thẩm tra, xác minh dấu hiệu vi phạm; nâng cao chất lượng xử lý đơn thư tố cáo; xây dựng quy chế chia sẻ thông tin thường xuyên giữa Ủy ban Kiểm tra với Thanh tra Chính phủ, Kiểm toán Nhà nước và các cơ quan tư pháp.
  • Nhóm giải pháp về cán bộ và điều kiện bảo đảm: Đào tạo nâng cao bản lĩnh chính trị, chuyên môn pháp luật cho đội ngũ cán bộ kiểm tra; bảo đảm kinh phí, phương tiện kỹ thuật phục vụ công tác kiểm tra, xác minh.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án xác lập ba kết quả và đóng góp mới:

  • Một là, về mặt lý luận, luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ khái niệm, đặc điểm, nội dung, phương thức kiểm tra của Đảng đối với công tác phòng, chống tham nhũng trong các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương; khẳng định cơ sở chính trị và pháp lý của hoạt động này trong điều kiện một đảng cầm quyền.
  • Hai là, về mặt thực tiễn, luận án đã phân tích, đánh giá khách quan thực trạng công tác kiểm tra đảng trong khối cơ quan hành chính trung ương giai đoạn 2006-2019, chỉ rõ các ưu điểm, khuyết điểm và nguyên nhân sâu xa của những hạn chế trong tự kiểm tra nội bộ.
  • Ba là, luận án đề xuất hệ thống quan điểm và nhóm giải pháp có căn cứ khoa học, kiến nghị hoàn thiện mô hình tổ chức bộ máy ủy ban kiểm tra cấp ủy tại các bộ, ngành, đồng thời đề xuất cơ chế phối hợp và các điều kiện bảo đảm nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực, phòng chống tham nhũng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án gắn liền với giới hạn phạm vi nghiên cứu: Luận án chỉ tập trung khảo sát hoạt động kiểm tra của Đảng đối với các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương trong giai đoạn từ Đại hội X (2006) đến Đại hội XII (2019), không mở rộng sang hệ thống cơ quan lập pháp, tư pháp hay chính quyền địa phương các cấp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đặt ra từ kết quả luận án bao gồm: Tiếp tục nghiên cứu cơ chế kiểm soát quyền lực và kiểm tra của Đảng trong các cơ quan hành chính cấp địa phương; nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn để xây dựng mô hình cơ quan giám sát quyền lực nhà nước thống nhất; đánh giá tác động của các quy định mới của Đảng về kiểm soát tài sản, thu nhập của cán bộ diện Trung ương quản lý trong giai đoạn sau Đại hội XIII.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo phục vụ các nhóm đối tượng:

  • Giảng viên, học viên, nghiên cứu sinh tại các cơ sở đào tạo chuyên ngành Luật học, Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật, Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước trong hệ thống Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh và các trường đại học luật.
  • Cán bộ lãnh đạo, công chức trực tiếp làm công tác kiểm tra, giám sát của Đảng tại Ủy ban Kiểm tra Trung ương, Đảng ủy Khối các cơ quan Trung ương và Ủy ban Kiểm tra Đảng ủy các bộ, ban, ngành.
  • Các cơ quan hoạch định chính sách, xây dựng pháp luật và các cơ quan chức năng phòng, chống tham nhũng (Thanh tra Chính phủ, Ban Nội chính Trung ương) trong việc nghiên cứu hoàn thiện cơ chế phối hợp kiểm soát quyền lực nhà nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Chủ thể và đối tượng của công tác kiểm tra của Đảng tại các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương gồm những cơ quan, cá nhân nào?

  • Chủ thể kiểm tra gồm: Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị, Ban Bí thư, Ủy ban Kiểm tra Trung ương; Ban cán sự đảng, đảng ủy và ủy ban kiểm tra đảng ủy các bộ, cơ quan ngang bộ.
  • Đối tượng kiểm tra gồm: Các tổ chức đảng (chi bộ, đảng bộ, ban cán sự đảng, đảng đoàn, cấp ủy) và cán bộ, công chức là đảng viên công tác trong các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương.

2. Điểm khác biệt cơ bản giữa công tác kiểm tra và công tác giám sát của Đảng theo luận án là gì?

  • Giám sát là hoạt động thường xuyên, mang tính theo dõi, quan sát, phòng ngừa và cảnh báo bước đầu, không bắt buộc phải tiến hành thẩm tra, xác minh, không đưa ra kết luận xử lý kỷ luật.
  • Kiểm tra là hoạt động áp dụng các biện pháp thẩm tra, xác minh chuyên sâu đối với vụ việc đã hoặc đang xảy ra nhằm làm rõ đúng - sai, ưu điểm, khuyết điểm, từ đó đưa ra kết luận và quyết định hoặc kiến nghị thi hành kỷ luật nghiêm minh.

3. Cơ cấu bộ máy giúp việc của Cơ quan Ủy ban Kiểm tra Trung ương được tổ chức như thế nào? Cơ quan Ủy ban Kiểm tra Trung ương có biên chế khoảng 250 cán bộ, công chức, nhân viên, gồm 14 vụ và đơn vị trực thuộc: 12 vụ chức năng (gồm 7 vụ khu vực, địa bàn: Vụ TW 1, Vụ 1A, Vụ Địa phương 2, 3, 5, 7, Vụ Kiểm tra tài chính; 5 vụ chuyên đề: Tổng hợp, Tổ chức - Cán bộ, Nghiên cứu, Đơn thư và tiếp đảng viên/công dân, Đào tạo - Bồi dưỡng) cùng Văn phòng và Tạp chí Kiểm tra.

4. Luận án đã rút ra những bài học kinh nghiệm gì từ thực tiễn phòng, chống tham nhũng của Đảng Cộng sản Trung Quốc? Tác giả rút ra các giá trị tham khảo: Hoàn thiện chế độ "tuần thị" sâu sát các bộ, ngành; quán triệt quan điểm "nhốt quyền lực trong lồng quy chế" nhằm phân định rõ ranh giới công quyền và tư quyền; thực hiện kiểm tra, giám sát với nguyên tắc "không có vùng cấm, không có ngoại lệ"; và nghiên cứu mô hình Ủy ban Giám sát nhà nước để giám sát toàn diện mọi đối tượng thực thi quyền lực công.

Kết luận

Luận án của tác giả Trần Văn Tĩnh là công trình nghiên cứu chuyên khảo về lý luận và thực tiễn công tác kiểm tra của Đảng trong phòng, chống tham nhũng tại các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương ở Việt Nam. Dựa trên việc phân tích số liệu thực tiễn từ Đại hội X đến thời điểm thực hiện Nghị quyết Đại hội XII của Đảng, luận án đã làm rõ tính đặc thù của đối tượng kiểm tra, chỉ ra những ưu điểm, hạn chế của cơ chế tự kiểm tra nội bộ và hoạt động của ủy ban kiểm tra các cấp. Các luận điểm, phân tích kinh nghiệm quốc tế và hệ thống giải pháp do tác giả xây dựng cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc hoàn thiện thể chế, kiện toàn tổ chức bộ máy và nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước trong giai đoạn hiện nay.