Tổng quan về luận án

Kiểm soát quyền lực nhà nước là một trong những giá trị cốt lõi của nền pháp quyền hiện đại, trong đó kiểm soát việc thực hiện quyền hành pháp giữ vị trí trung tâm nhằm ngăn ngừa sự tha hóa quyền lực, lạm quyền và bảo vệ quyền tự do, dân chủ của công dân. Trong bộ máy nhà nước, Chính phủ nắm giữ khối lượng tài sản công khổng lồ, quản lý hệ thống ngân sách và trực tiếp điều hành toàn bộ đời sống kinh tế - xã hội, khiến nhánh hành pháp luôn tiềm ẩn nguy cơ vượt quá giới hạn pháp luật cao nhất. Tại Việt Nam, quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) đã ghi nhận bước chuyển biến mang tính lịch sử khi Hiến pháp năm 2013 lần đầu tiên hiến định thuật ngữ "kiểm soát" tại Khoản 3 Điều 2: "Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp". Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Nguyễn Thị Hoài Phương với đề tài "Kiểm soát việc thực hiện quyền hành pháp của Chính phủ ở Việt Nam hiện nay" (chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Thái Vĩnh Thắng) là công trình nghiên cứu toàn diện, giải quyết trực diện những yêu cầu cấp bách của giai đoạn thể chế hóa Hiến pháp 2013 và Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án định vị là sự thiếu hụt khung lý thuyết đồng bộ và cơ chế vận hành thực chất đối với kiểm soát quyền hành pháp trong điều kiện duy trì nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất. Mặc dù các nghiên cứu trước đây đã phân tích cơ chế phân công và phối hợp, song cơ chế "kiểm soát" đa chiều giữa lập pháp, tư pháp, cơ quan kiểm toán, đảng cầm quyền và xã hội đối với Chính phủ vẫn chưa được giải mã tường minh về mặt học thuật và thực tiễn.

Để lấp đầy khoảng trống này, luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Bản chất lý luận, đặc trưng, nội dung, chủ thể và phương thức kiểm soát việc thực hiện quyền hành pháp của Chính phủ trong mô hình Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam là gì?
  2. Thực trạng kiểm soát quyền hành pháp của Chính phủ tại Việt Nam giai đoạn 2013–2021 từ phía Đảng, các cơ quan nhà nước và các thiết chế xã hội đang bộc lộ những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi nào?
  3. Cần xác lập những quan điểm chỉ đạo và hệ thống giải pháp đột phá nào nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả kiểm soát việc thực hiện quyền hành pháp của Chính phủ trong giai đoạn xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền hiện nay?

Luận án kiểm chứng hai giả thuyết nghiên cứu chính: (H1) Cơ chế kiểm soát quyền hành pháp tại Việt Nam hiện hành còn bị phân tán, thiếu cơ chế tài phán hiến pháp chuyên biệt và bị giới hạn bởi sự chồng chéo chức năng giữa các chủ thể kiểm soát; (H2) Việc tái cấu trúc mô hình giám sát thông qua thiết lập thiết chế chuyên trách như Thanh tra Quốc hội (Ombudsman) kết hợp mở rộng thẩm quyền tư pháp của Tòa án nhân dân đối với văn bản quy phạm pháp luật dưới luật sẽ tạo ra bước đột phá về tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của Chính phủ. Phạm vi nghiên cứu của luận án bao quát dữ liệu lý luận và thực tiễn tại Việt Nam trong khung thời gian từ khi Hiến pháp 2013 có hiệu lực đến năm 2021, dựa trên nền tảng 13 công trình khoa học đã công bố của nghiên cứu sinh.

Literature Review và Positioning

Lịch sử tư tưởng pháp lý thế giới ghi nhận sự phát triển liên tục của các học thuyết về kiểm soát quyền lực nhà nước. Từ thời cổ đại, Aristotle trong tác phẩm The PoliticsA Treatise on Government đã bước đầu phân tách ba chức năng cơ bản của nhà nước: thảo luận/quyết nghị (lập pháp), áp dụng luật (hành pháp) và xét xử theo luật (tư pháp). Đến thời kỳ Khai sáng, John Locke trong Two Treatises of Government (1689) đã luận giải nguồn gốc quyền lực nhà nước bắt nguồn từ sự ủy quyền của nhân dân qua khế ước xã hội, đồng thời chỉ ra nguy cơ lạm quyền khi thiếu cơ chế giới hạn quyền lực giữa lập pháp và hành pháp. Đỉnh cao của lý thuyết này được Charles de Montesquieu hoàn thiện trong kiệt tác De l'esprit des lois (1748) với nguyên tắc phân quyền triệt để và cơ chế kiềm chế, đối trọng (checks and balances): "Muốn ngăn chặn sự lạm quyền, thì quyền lực phải hạn chế quyền lực". Kế thừa tư tưởng trên, Jean-Jacques Rousseau trong Du contrat social (1762) khẳng định chủ quyền tối cao thuộc về Nhân dân, nhấn mạnh nhánh hành pháp chỉ là cơ quan thừa hành được ủy thác, có thể bị bãi miễn nếu vi phạm khế ước. Trong thế kỷ XIX, John Stuart Mill qua chuyên khảo Considerations on Representative Government (1861) và On Liberty (1859) đã nhấn mạnh vai trò kiểm soát của Nghị viện và dư luận xã hội đối với bộ phận hành pháp, đặc biệt là việc phân định rõ trách nhiệm cá nhân của các thành viên chính phủ.

                                  TIẾN TRÌNH LÝ THUYẾT KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC

Trong khoa học pháp lý hiện đại, các công trình quốc tế đã phân tích đa chiều về sự bành trướng của quyền hành pháp và cơ chế kiểm soát tương ứng. Arthur Schlesinger Jr. với tác phẩm The Imperial Presidency đã cảnh báo hiện tượng "Tổng thống toàn quyền" tại Hoa Kỳ làm xói mòn nguyên tắc cân bằng quyền lực. Giáo sư Michael Harris và Martin Partington trong công trình Administrative Justice in the 21st Century (1999) nhấn mạnh yêu cầu của nền công lý hành chính, bảo đảm các quyết định quản lý phải minh bạch, hợp pháp và chịu sự tài phán độc lập. Rick Stapenhurst, Riccardo Pelizzo và Jeremy Pope (2007) trong ấn phẩm của Ngân hàng Thế giới đã chứng minh vai trò tối quan trọng của Nghị viện và Cơ quan Kiểm toán Tối cao trong việc kiểm soát tài chính công và ngăn chặn tham nhũng khu vực công.

Tại Việt Nam, các công trình tiêu biểu như Đề tài cấp Bộ B08-13 của TS. Lưu Văn Quảng (2009), Đề tài khoa học cấp Nhà nước KX.04.26/06-10 do GS.TS. Trần Ngọc Đường chủ nhiệm (2010), cùng chuyên khảo của GS. Đào Trí Úc và PGS.TS. Võ Khánh Vinh (2003) đã nghiên cứu cơ chế phân công, phối hợp và giám sát quyền lực. Tuy nhiên, các công trình này được triển khai trước khi Hiến pháp 2013 ra đời, chủ yếu tiếp cận ở góc độ tổng quát mà chưa đi sâu vào cơ chế kiểm soát chuyên biệt đối với quyền hành pháp của Chính phủ.

Về mặt học thuật, tồn tại hai luồng quan điểm tranh luận lớn:

  • Luồng quan điểm thứ nhất theo học thuyết phân quyền cổ điển phương Tây đòi hỏi sự độc lập tuyệt đối giữa ba nhánh quyền lực để kiềm chế lẫn nhau;
  • Luồng quan điểm thứ hai xuất phát từ học thuyết Mác - Lênin về tính thống nhất của quyền lực nhà nước, cho rằng quyền lực thuộc trọn vẹn về nhân dân, đòi hỏi sự phân công, phối hợp dưới sự lãnh đạo tập trung của Đảng cầm quyền.

Luận án đã định vị nghiên cứu của mình tại giao điểm của hai luồng lý thuyết: kế thừa các giá trị phổ quát về kiểm soát quyền lực, tính tối thượng của pháp luật (rule of law) và quyền con người từ các nền dân chủ pháp trị (như Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, CHLB Đức), đồng thời tích hợp sáng tạo vào cấu trúc chính trị - xã hội đặc thù của Việt Nam. Công trình tiến hành so sánh đối chiếu với ít nhất hai hệ thống kiểm soát quốc tế điển hình:

  1. Hệ thống Hoa Kỳ: Cơ chế kiểm soát tư pháp (judicial review) từ Tòa án Tối cao và Tòa án Liên bang có quyền tuyên bố các Sắc lệnh hành pháp (Executive Orders) của Tổng thống là vi hiến (như phán quyết đối với sắc lệnh di trú của chính quyền Donald Trump), kết hợp quyền phê chuẩn ngân sách và điều trần của Quốc hội;
  2. Hệ thống Vương quốc Anh và CHLB Đức: Cơ chế chất vấn nghị trường thường nhật (Question Time), thiết chế Thanh tra Quốc hội độc lập (Parliamentary Ombudsman) tại Anh và mô hình Tòa án Hành chính chuyên trách bảo đảm chế độ pháp trị (Rechtsstaat) tại Đức.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc hơn lý thuyết về Nhà nước pháp quyền XHCN thông qua việc xây dựng hệ thống khái niệm chuẩn mực về kiểm soát việc thực hiện quyền hành pháp. Tác giả đã phân định ranh giới học thuật rõ ràng giữa "kiểm soát" với các khái niệm bộ phận như "kiểm tra", "thanh tra", "giám sát", "kiểm sát": "kiểm soát được xác định là quyền chung với phạm vi hoạt động rộng hơn, hình thức đa dạng hơn, bao hàm cả các quyền kiểm tra, thanh tra, giám sát, kiểm sát. Hay nói một cách khác, kiểm tra, thanh tra, giám sát, kiểm sát là các hình thức của kiểm soát quyền lực nhà nước".

Công trình xác lập cấu trúc hai thành tố cốt lõi của đối tượng kiểm soát quyền hành pháp:

  • Hoạt động hoạch định chính sách quốc gia: Bao gồm sáng kiến lập pháp, xây dựng chiến lược phát triển và thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ và các Bộ trưởng;
  • Hoạt động điều hành chính sách quốc gia: Bao gồm việc tổ chức thi hành pháp luật, phân bổ nguồn lực công, quản lý tài chính - ngân sách, quản trị công vụ và xử lý các quan hệ đối ngoại.

Luận án khẳng định bước chuyển biến hệ hình tư duy (paradigm shift): Chuyển từ trạng thái kiểm soát thuần túy hành chính mệnh lệnh nội bộ sang cơ chế kiểm soát đa tầng, minh bạch, lấy quyền con người, quyền công dân và sự ủy quyền của Nhân dân làm thước đo tối thượng của tính hợp hiến, hợp pháp.

Khung phân tích độc đáo

Luận án tích hợp 3 luồng lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết kiểm soát quyền lực nhà nước (John Locke, Montesquieu);
  2. Lý thuyết dân chủ và chủ quyền nhân dân (Rousseau, Karl Marx - V.I. Lenin);
  3. Lý thuyết pháp trị và quản trị công hiện đại (Rechtsstaat, Administrative Justice).

Khung phân tích được xây dựng theo ma trận chủ thể đa chiều (Multi-actor Matrix Framework), phân định hoạt động kiểm soát theo 3 trụ cột:

Trụ cột kiểm soát Chủ thể thực hiện Phương thức & Công cụ kiểm soát
Kiểm soát chính trị Đảng Cộng sản Việt Nam Kiểm tra, giám sát đảng viên và tổ chức đảng trong Chính phủ; định hướng chủ trương thể chế.
Kiểm soát nhà nước (Bên trong) - Quốc hội
- Chủ tịch nước
- Tòa án nhân dân
- Kiểm toán Nhà nước
- Bỏ phiếu tín nhiệm, chất vấn, giám sát tối cao VBQPPL.
- Đình chỉ, kiến nghị bãi bỏ văn bản sai phạm.
- Xét xử tài phán hành chính.
- Kiểm toán tài chính, kiểm toán hoạt động công.
Kiểm soát xã hội (Bên ngoài) - Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
- Cơ quan Báo chí truyền thông
- Nhân dân (công dân)
- Giám sát và phản biện xã hội.
- Điều tra báo chí, định hướng dư luận xã hội.
- Khiếu nại, tố cáo, quyền tiếp cận thông tin, trưng cầu ý dân.

Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích vận hành dưới sự thừa nhận quyền lãnh đạo toàn diện của Đảng Cộng sản Việt Nam và nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, không áp dụng cơ chế tam quyền phân lập tuyệt đối mà hướng đến sự phân công, phối hợp và kiềm chế quyền lực mang tính hợp tác vì mục tiêu phát triển.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử (Dialectical & Historical Materialism), nhìn nhận quyền hành pháp và sự kiểm soát quyền hành pháp là các hiện tượng chính trị - pháp lý vận động khách quan theo tiến trình phát triển kinh tế - xã hội. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp định tính - chuẩn tắc (Normative Qualitative Mixed Design), kết hợp liên ngành giữa Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Lý luận Nhà nước & Pháp luật, Khoa học Chính trị và Xã hội học Pháp luật. Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (Multi-level design) được cấu trúc chặt chẽ từ cấp vĩ mô (chủ trương, hiến định), cấp trung mô (thể chế, quy phạm luật định) đến cấp vi mô (hoạt động thực thi của các Bộ, ngành và các vụ việc cụ thể).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết lập chuẩn mực qua các bước:

  1. Tổng hợp và rà soát hệ thống chuẩn tắc: Rà soát 100% các bản Hiến pháp Việt Nam (1946, 1959, 1980, 1992, 2013), các đạo luật cốt lõi (Luật Tổ chức Chính phủ 2015/2019, Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và HĐND 2015, Luật Tố tụng Hành chính 2015, Luật Ban hành VBQPPL 2015/2020, Luật Kiểm toán Nhà nước 2015/2019, Luật Mặt trận Tổ quốc Việt Nam 2015);
  2. Phân loại theo chủ thể kiểm soát: Bóc tách toàn bộ thẩm quyền kiểm soát của Đảng, 4 cơ quan nhà nước và 3 thiết chế xã hội;
  3. Tam giác hóa phương pháp và dữ liệu (Triangulation): Kết hợp giữa phân tích câu chữ quy phạm pháp luật (legal dogmatics), dữ liệu báo cáo tổng kết thực tiễn giám sát của Quốc hội, các bản án hành chính của TAND và ý kiến đánh giá từ các chuyên gia đầu ngành trong Hội đồng đánh giá luận án.

Data và phân tích

Nguồn dữ liệu thực nghiệm bao quát giai đoạn 2013–2021:

  • Dữ liệu hoạt động giám sát tối cao, số phiên chất vấn của Quốc hội khóa XIII, XIV;
  • Báo cáo kết quả kiểm toán của KTNN về các dự án đầu tư công, cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước;
  • Số liệu thụ lý, xét xử án hành chính sơ thẩm, phúc thẩm của hệ thống TAND;
  • Báo cáo giám sát và phản biện xã hội của Ủy ban Trung ương MTTQ Việt Nam;
  • Hồ sơ các vụ việc kinh tế - hành chính điển hình trong quản trị công sản (như các sai phạm tại Vinashin, Vinalines, các đại án quản lý đất đai liên quan đến Phan Văn Anh Vũ, Trịnh Xuân Thanh...).

Quy trình phân tích sử dụng phương pháp phân tích nội dung (content analysis), logic học pháp lý và so sánh luật học chuyên sâu, bảo đảm tính xác thực (construct validity) và độ tin cậy khoa học cao nhất.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Khoảng trống tài phán đối với văn bản quy phạm pháp luật của hành pháp: Luận án chỉ ra rằng TAND Việt Nam hiện nay chỉ có thẩm quyền xét xử các quyết định hành chính, hành vi hành chính mang tính cá biệt mà hoàn toàn chưa có quyền tài phán để hủy bỏ các văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) của Chính phủ, Thủ tướng hay Bộ trưởng khi có dấu hiệu trái Hiến pháp hoặc trái Luật. Điều này tạo ra "khoảng trống kiểm soát tư pháp" nguy hiểm đối với các chính sách vĩ mô sai lệch.
  2. Tính hình thức và thiếu chế tài trong giám sát của thiết chế đại diện: Hoạt động giám sát của Quốc hội đối với văn bản dưới luật chủ yếu dựa trên các báo cáo định kỳ; tỷ lệ văn bản sai phạm được kiến nghị hủy bỏ thông qua giám sát nghị trường còn rất khiêm tốn. Luận án ghi nhận sự thiếu hụt nghiêm trọng của một bộ máy chuyên trách giúp việc điều tra độc lập cho Quốc hội.
  3. Sự chồng chéo và phân tán giữa các cơ quan kiểm tra - thanh tra - kiểm toán: Tồn tại sự trùng lặp về đối tượng, phạm vi kiểm tra giữa Ủy ban Kiểm tra các cấp của Đảng, Thanh tra Chính phủ/Thanh tra Bộ và Kiểm toán Nhà nước, gây lãng phí nguồn lực công và tạo gánh nặng lớn cho các đơn vị hành chính cơ sở.
  4. Hạn chế về tính ràng buộc pháp lý trong phản biện xã hội: Quyền giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các đoàn thể dù được quy định trong Hiến pháp nhưng còn thiếu cơ chế phản hồi bắt buộc. Các cơ quan hành pháp khi nhận được kết luận phản biện xã hội chưa bị ràng buộc trách nhiệm giải trình cụ thể về việc tiếp thu hay giải tỏa kiến nghị.
  5. Trách nhiệm cá nhân của Bộ trưởng chưa được phân định rõ ràng với tập thể Chính phủ: Thực tiễn điều hành cho thấy vẫn còn hiện tượng đùn đẩy trách nhiệm giữa chế độ làm việc tập thể của Chính phủ và trách nhiệm cá nhân của từng thành viên Chính phủ trong các quyết định kinh tế - xã hội quan trọng.

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý thuyết: Bổ sung và hoàn thiện hệ thống lý luận kiểm soát hành pháp trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, tái định vị mối quan hệ giữa tính thống nhất của quyền lực nhà nước với tính độc lập tương đối của các cơ chế kiểm soát.
  • Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp mô hình đánh giá hiệu quả hành pháp dựa trên chỉ số tuân thủ pháp luật và mức độ bảo vệ quyền con người, có thể chuyển giao áp dụng cho việc đánh giá các nhánh quyền lực khác.
  • Khuyến nghị chính sách và thể chế:
    1. Thành lập Thanh tra Quốc hội (Ombudsman): Xây dựng thiết chế Thanh tra Quốc hội độc lập trực thuộc Quốc hội, nhân sự được tuyển chọn từ các cựu đại biểu Quốc hội uy tín, chuyên gia pháp lý, giáo sư luật và luật sư giỏi để chuyên trách tiếp nhận khiếu nại của công dân và điều tra các sai phạm trong hoạt động điều hành của Chính phủ;
    2. Cải cách quyền tài phán hành chính: Sửa đổi Luật Tố tụng Hành chính theo hướng trao thẩm quyền cho TAND cấp cao và TAND Tối cao được quyền xem xét tính hợp pháp của VBQPPL dưới luật khi giải quyết vụ án hành chính;
    3. Thể chế hóa chế tài giải trình: Ban hành quy chế bắt buộc Chính phủ và các Bộ, ngành phải trả lời bằng văn bản trong thời hạn luật định đối với các báo cáo giám sát của MTTQ và kết luận điều tra của báo chí;
    4. Kích hoạt cơ chế dân chủ trực tiếp: Cụ thể hóa quy trình tổ chức trưng cầu ý dân theo Luật Trưng cầu ý dân đối với các chính sách quốc gia có tác động sâu rộng đến quyền con người và đời sống nhân dân.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ rõ 4 giới hạn nghiên cứu:

  1. Nguồn dữ liệu thống kê chủ yếu tập trung vào cấp trung ương (Chính phủ, Thủ tướng, các Bộ) mà chưa bao quát đầy đủ cơ chế kiểm soát hành pháp tại hệ thống Ủy ban nhân dân các cấp ở địa phương;
  2. Do tính chất bảo mật của một số hồ sơ kiểm tra nội bộ Đảng và hồ sơ thanh tra kinh tế nhạy cảm, việc lượng hóa tỷ lệ khắc phục sai phạm sau kiểm soát chưa đạt mức độ tối đa;
  3. Khung thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2021, chưa phân tích hết các biến động thể chế sau khi Nghị quyết 27-NQ/TW năm 2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN được ban hành;
  4. Chưa ứng dụng sâu các mô hình phân tích định lượng (như kinh tế lượng pháp lý - Legal Econometrics) để đo lường tương quan giữa mức độ kiểm soát hành pháp và tốc độ tăng trưởng kinh tế.

Chương trình nghiên cứu tương lai mở ra 4 hướng tiếp cận:

  • Nghiên cứu kiểm soát quyền hành pháp trong bối cảnh Chính phủ điện tử, Chính phủ số và ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản trị công;
  • Xây dựng Bộ chỉ số đánh giá trách nhiệm giải trình hành pháp (Executive Accountability Index - EAI) áp dụng cho các cơ quan hành chính tại Việt Nam;
  • Nghiên cứu mô hình kiểm soát hành pháp ở cấp chính quyền đô thị và chính quyền nông thôn;
  • Cơ chế kiểm soát quyền lực đối với các doanh nghiệp nhà nước và tập đoàn kinh tế nhà nước thuộc sự quản lý của Chính phủ.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra tác động học thuật sâu sắc, trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học, cử nhân luật học và lý luận chính trị tại các trường đại học, viện nghiên cứu lớn như Đại học Luật Hà Nội, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Đại học Luật - Đại học Huế.

Về phương diện lập pháp và quản trị quốc gia, các kiến nghị của luận án trực tiếp cung cấp luận cứ khoa học sắc bén phục vụ việc triển khai Nghị quyết số 27-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới. Các giải pháp kiểm soát tài chính công và phân định quyền hạn đóng góp trực tiếp vào công cuộc phòng, chống tham nhũng, lãng phí và tiêu cực, thúc đẩy môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch, bảo vệ tài sản nhà nước và củng cố niềm tin vững chắc của Nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và hiệu lực của bộ máy nhà nước.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật học: Tiếp cận khung lý thuyết hoàn chỉnh, hệ thống tư liệu quốc tế và phương pháp luận sắc bén về Luật Hiến pháp và Luật Hành chính;
  • Các nhà khoa học và chuyên gia nghiên cứu pháp lý: Khai thác cơ sở dữ liệu và các luận điểm mới về phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực nhà nước;
  • Đại biểu Quốc hội và cơ quan lập pháp: Sử dụng các đề xuất về thiết chế Thanh tra Quốc hội và kỹ thuật giám sát văn bản quy phạm pháp luật để nâng cao chất lượng hoạt động nghị trường;
  • Thẩm phán, Kiểm toán viên, Thanh tra viên: Tham khảo các phân tích thực trạng để tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ xét xử hành chính, kiểm toán công và thanh tra chuyên ngành;
  • Cán bộ hoạch định chính sách tại các Bộ, ngành: Nâng cao nhận thức về giới hạn quyền lực, nâng cao tính chịu trách nhiệm và văn hóa giải trình công vụ.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo và đột phá nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc luận chứng và định hình thành công hệ thống lý thuyết về kiểm soát việc thực hiện quyền hành pháp trong điều kiện nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, xóa bỏ định kiến học thuật cho rằng kiểm soát quyền lực chỉ có thể tồn tại trong mô hình tam quyền phân lập tư sản. Luận án khẳng định trong Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam, kiểm soát quyền hành pháp là một chỉnh thể hữu cơ, kết hợp chặt chẽ giữa sự lãnh đạo của Đảng cầm quyền, sự kiểm soát chéo giữa các cơ quan nhà nước và sự giám sát, phản biện xã hội của Nhân dân.

2. Đổi mới phương pháp luận của luận án vượt trội so với các nghiên cứu trước đây như thế nào? So với các công trình của TS. Lưu Văn Quảng (2009) hay GS.TS. Trần Ngọc Đường (2010), luận án vượt trội ở cách tiếp cận cấu trúc hệ thống dựa trên tiêu chí chủ thể kiểm soát, bóc tách rành mạch thành 3 nhóm chủ thể (Đảng, 4 cơ quan nhà nước, 3 thiết chế xã hội) và đặt dưới góc độ soi chiếu của chuẩn mực Hiến pháp 2013. Đồng thời, luận án kết hợp phương pháp so sánh luật học đa phương diện (với Hoa Kỳ, Anh, Đức, Phần Lan, Trung Quốc, Australia) để chắt lọc những hạt nhân hợp lý có thể vận dụng vào thực tiễn Việt Nam.

3. Phát hiện thực tiễn nào trong luận án mang tính bất ngờ nhất? Phát hiện bất ngờ nhất là sự mất cân đối nghiêm trọng giữa quyền lực hoạch định văn bản quy phạm dưới luật của nhánh hành pháp và cơ chế kiểm soát tư pháp. Trong khi Chính phủ, Thủ tướng và các Bộ trưởng ban hành hàng ngàn văn bản quy phạm pháp luật tác động trực tiếp đến quyền và lợi ích của người dân mỗi năm, TAND lại hoàn toàn không có thẩm quyền thụ lý đơn kiện để tuyên bố một thông tư hay nghị định là vô hiệu do vi hiến/trái luật, tạo ra một vùng trống an toàn tuyệt đối cho các văn bản hành chính sai thẩm quyền hoặc xâm hại quyền công dân.

4. Luận án có cung cấp giao thức nhân rộng hoặc kiểm chứng (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ tiêu chí phân loại chủ thể, 2 nhóm nội dung kiểm soát (hoạch định và điều hành chính sách), cùng quy trình đánh giá kết quả – hạn chế – nguyên nhân được thiết kế thành một khung chuẩn hóa (Standardized Analytical Framework). Khung chuẩn này có thể được nhân rộng nguyên vẹn để đánh giá cơ chế kiểm soát đối với quyền hành pháp của Ủy ban nhân dân các cấp hoặc kiểm soát nhánh quyền lực tư pháp và lập pháp.

5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào? Chương trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào 3 trục chính: (1) Thể chế hóa và vận hành mô hình Tòa án Hành chính độc lập có quyền tài phán văn bản quy phạm pháp luật; (2) Thiết lập và vận hành thử nghiệm thiết chế Thanh tra Quốc hội (Ombudsman); (3) Xây dựng khung pháp lý về kiểm soát quyền hành pháp số và quản trị công bằng thuật toán/AI tại Việt Nam đến năm 2035.

Kết luận

  1. Luận án của NCS. Nguyễn Thị Hoài Phương là công trình khoa học chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống đầu tiên nghiên cứu về kiểm soát việc thực hiện quyền hành pháp của Chính phủ sau khi Hiến pháp năm 2013 hiến định nguyên tắc kiểm soát quyền lực nhà nước;
  2. Xác lập hệ thống luận cứ lý luận vững chắc, làm sáng tỏ bản chất, nội dung (hoạch định và điều hành chính sách) và phân định chuẩn xác khái niệm "kiểm soát" với kiểm tra, thanh tra, giám sát, kiểm sát;
  3. Đánh giá khách quan, đa chiều và sâu sắc thực trạng kiểm soát quyền hành pháp tại Việt Nam giai đoạn 2013–2021 của Đảng, Quốc hội, Chủ tịch nước, TAND, KTNN, MTTQ, báo chí và Nhân dân, chỉ rõ 5 điểm nghẽn thể chế cốt lõi;
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính đột phá và khả thi cao, nổi bật là kiến nghị thành lập Thanh tra Quốc hội (Ombudsman) và mở rộng quyền tài phán của TAND đối với văn bản quy phạm pháp luật dưới luật;
  5. Mở ra những định hướng nghiên cứu mới về kiểm soát quyền lực trong kỷ nguyên quản trị số, đóng góp to lớn vào việc thực thi Nghị quyết số 27-NQ/TW của Đảng;
  6. Công trình khẳng định giá trị thực tiễn và học thuật xuất sắc, xứng đáng là tài liệu nghiên cứu và giảng dạy chuẩn mực cho chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính tại Việt Nam.