Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tham nhũng là một hiện tượng xã hội tiêu cực mang tính lịch sử, gắn liền với sự phân chia giai cấp và sự hình thành, phát triển của bộ máy nhà nước. Trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh hội nhập quốc tế, tội phạm tham nhũng tại Việt Nam tiếp tục diễn biến phức tạp với nhiều thủ đoạn tinh vi, gây thất thoát nghiêm trọng tài sản công, làm suy giảm uy tín của bộ máy nhà nước và xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của công dân. Thực tiễn các đại án kinh tế - tham nhũng được phát hiện và xử lý (như các vụ án EPCO - Minh Phụng, PMU18, Tamexco, Vinashin, Vinalines, vụ án tại Công ty Phương Nam hay OceanBank) cho thấy tính chất có tổ chức, quy mô liên tỉnh, xuyên quốc gia và mối quan hệ cấu kết chặt chẽ giữa các chủ thể phạm tội.

Nhận thức rõ tính nguy hại của loại tội phạm này, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách và văn bản quy phạm pháp luật nhằm xây dựng hành lang pháp lý phòng chống tham nhũng, tiêu biểu như Hiến pháp, Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2005, Bộ luật Hình sự năm 1999 và Bộ luật Hình sự năm 2015. Bên cạnh đó, việc Việt Nam phê chuẩn Công ước của Liên Hợp Quốc về chống tham nhũng (UNCAC) năm 2009 đặt ra yêu cầu cấp thiết về nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là việc mở rộng phạm vi xử lý hành vi tham nhũng sang khu vực tư nhân và bổ sung yếu tố lợi ích phi vật chất.

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật của tác giả Bùi Thị Hòa (Khoa Luật Hình sự, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, niên khóa 2013-2017) với đề tài "Phòng chống các tội phạm tham nhũng ở Việt Nam" tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận, dấu hiệu pháp lý đặc thù và các quy định về nhóm tội phạm tham nhũng trong pháp luật hình sự Việt Nam (trọng tâm là BLHS năm 2015 đối chiếu với BLHS năm 1999 và UNCAC).
  2. Phân tích thực trạng tình hình tội phạm tham nhũng tại Việt Nam dưới góc độ tội phạm học thông qua các chỉ số về mức độ, động thái, cơ cấu, tính chất và mức độ tội phạm ẩn.
  3. Nhận diện các nguyên nhân và điều kiện phát sinh tội phạm tham nhũng trên các phương diện chính trị, kinh tế, xã hội, pháp luật và hợp tác quốc tế.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả công tác phòng ngừa, phát hiện, xử lý tội phạm và hoàn thiện pháp luật hình sự về phòng chống tham nhũng.
  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tội phạm và công tác phòng ngừa, đấu tranh chống các tội phạm tham nhũng ở Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Các quy định pháp luật hình sự, Luật Phòng chống tham nhũng, Công ước UNCAC và thực tiễn xét xử tội phạm tham nhũng trên địa bàn cả nước trong giai đoạn 5 năm (từ tháng 10/2011 đến tháng 9/2016).

Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và khung pháp lý

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật, cùng các quan điểm chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền, cải cách tư pháp và Chiến lược quốc gia phòng, chống tham nhũng đến năm 2020 (các Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc, Nghị quyết Hội nghị Trung ương 4 khóa XI và khóa XII).

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và điều ước quốc tế được sử dụng làm cơ sở đối chiếu bao gồm:

  • Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam;
  • Bộ luật Hình sự năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009);
  • Bộ luật Hình sự năm 2015;
  • Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2007, 2012);
  • Công ước của Liên Hợp Quốc về chống tham nhũng (UNCAC) năm 2003 (Việt Nam phê chuẩn năm 2009).

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành luật học và tội phạm học:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Làm rõ các khái niệm, dấu hiệu cấu thành tội phạm tham nhũng và các nhóm nguyên nhân, điều kiện phạm tội.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh quy định của BLHS năm 1999 với BLHS năm 2015, đối chiếu quy định pháp luật quốc gia với các điều khoản của Công ước UNCAC và kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia (Singapore, Hàn Quốc).
  • Phương pháp thống kê xã hội học pháp luật: Xử lý, phân tích chuỗi số liệu thực tế về các vụ án tham nhũng được Tòa án nhân dân các cấp giải quyết và xét xử.

Nguồn dữ liệu thực chứng

  • Báo cáo tổng kết công tác xét xử định kỳ hàng năm của Tòa án nhân dân Tối cao từ tháng 10/2011 đến tháng 9/2016.
  • Báo cáo công tác phòng, chống tham nhũng của Chính phủ, Thanh tra Chính phủ, Ban Nội chính Trung ương.
  • Kết quả khảo sát thực tế trên mẫu 410 phạm nhân phạm tội về tham nhũng đang chấp hành án tại các trại giam.
  • Báo cáo Chỉ số Cảm nhận Tham nhũng (CPI) của Tổ chức Minh bạch Quốc tế (Transparency International - TI), Báo cáo Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh (PAPI), các khảo sát doanh nghiệp của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Xã hội (CENSOGOR) và Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tội phạm tham nhũng và tình hình tội phạm tham nhũng ở Việt Nam

Chương này tập trung làm rõ khái niệm, các dấu hiệu pháp lý đặc thù của tội phạm tham nhũng, những điểm mới căn bản của BLHS năm 2015 và phân tích bức tranh toàn cảnh về tình hình tội phạm tham nhũng tại Việt Nam giai đoạn 2011-2016.

1. Khái niệm và dấu hiệu pháp lý của tội phạm tham nhũng

Tham nhũng được xác định là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn đó vì vụ lợi. Cấu thành tội phạm tham nhũng mang 3 dấu hiệu đặc trưng:

  • Chủ thể: Là người có chức vụ, quyền hạn (do bổ nhiệm, bầu cử, hợp đồng hoặc hình thức khác). BLHS năm 2015 đã mở rộng phạm vi chủ thể bao gồm cả người có chức vụ, quyền hạn trong các doanh nghiệp, tổ chức ngoài nhà nước (khu vực tư).
  • Hành vi khách quan: Lợi dụng hoặc lạm dụng chức vụ, quyền hạn được giao nhằm thực hiện hành vi trái pháp luật, xâm phạm hoạt động đúng đắn và uy tín của cơ quan, tổ chức, gây thiệt hại tài sản công hoặc quyền lợi hợp pháp của công dân.
  • Động cơ, mục đích: Mang tính vụ lợi bắt buộc. Vụ lợi không chỉ giới hạn ở lợi ích vật chất (tiền, tài sản, giấy tờ có giá) mà còn bao gồm cả lợi ích phi vật chất (vị trí công việc, thăng tiến, lợi ích tình dục).

2. Các điểm mới của Bộ luật Hình sự năm 2015 về nhóm tội phạm tham nhũng

BLHS năm 2015 quy định 7 tội danh tham nhũng tại Mục A, Chương XXIII (từ Điều 353 đến Điều 359), gồm: Tội tham ô tài sản (Điều 353); Tội nhận hối lộ (Điều 354); Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản (Điều 355); Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ (Điều 356); Tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ (Điều 357); Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn gây ảnh hưởng đối với người khác để trục lợi (Điều 358); Tội giả mạo trong công tác (Điều 359).

So với BLHS năm 1999, các điểm sửa đổi, bổ sung trọng tâm bao gồm:

  • Mở rộng xử lý khu vực tư: Áp dụng xử lý hình sự đối với hành vi tham nhũng ngoài nhà nước đối với 4 tội danh: Tham ô tài sản (khoản 6 Điều 353), Nhận hối lộ (khoản 6 Điều 354), Đưa hối lộ (khoản 6 Điều 364) và Môi giới hối lộ (khoản 7 Điều 365).
  • Mở rộng nội hàm của hối lộ: Bổ sung "lợi ích phi vật chất" vào cấu thành tội phạm của các điều luật liên quan đến hối lộ và trục lợi.
  • Thay đổi cấu thành cơ bản tội nhận hối lộ: Quy định nhận lợi ích cho chính bản thân hoặc cho người khác/tổ chức khác theo tinh thần Điều 15 UNCAC.
  • Nâng mức định lượng giá trị tài sản: Phân hóa trách nhiệm hình sự và nâng khung định lượng giá trị tài sản tham ô, nhận hối lộ nhằm phù hợp với biến động kinh tế - xã hội.

3. Phân tích thực trạng tội phạm học giai đoạn 10/2011 – 9/2016

Dữ liệu xét xử của Tòa án nhân dân các cấp trên toàn quốc cho thấy:

Tiêu chí 10/2011–9/2012 10/2012–9/2013 10/2013–9/2014 10/2014–9/2015 10/2015–9/2016 Tổng cộng
Số vụ phải giải quyết 347 419 427 448 361 2.002
Số bị cáo phải giải quyết 791 1.020 1.118 1.143 931 4.003
Số vụ đã xét xử 247 282 227 260 194 1.210
Số bị cáo đã xét xử 515 553 686 577 441 2.772
Tỷ lệ bị cáo/vụ án (bình quân) 2,08 1,96 3,02 2,22 2,27 2,29

Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo thống kê của Tòa án nhân dân Tối cao trong khóa luận.

Tổng số vụ án đã giải quyết đạt 1.210 vụ / 2.002 vụ phải giải quyết (tỷ lệ 60,4%); số bị cáo đã giải quyết đạt 2.772 người / 4.003 người phải giải quyết (tỷ lệ 69,2%).

Về cơ cấu tội danh cụ thể trong 1.210 vụ án và 2.772 bị cáo đã xét xử:

  • Tội tham ô tài sản (Điều 278 BLHS 1999): Chiếm tỷ lệ cao nhất với 524 vụ (43,3%) và 1.092 bị cáo (39,4%).
  • Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ (Điều 281): 253 vụ (20,9%) và 763 bị cáo (27,5%).
  • Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản (Điều 280): 202 vụ (16,7%) và 360 bị cáo (13,0%).
  • Tội nhận hối lộ (Điều 279): 108 vụ (8,9%) và 288 bị cáo (10,4%).
  • Tội giả mạo trong công tác (Điều 284): 69 vụ (5,7%) và 165 bị cáo (5,9%).
  • Tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ (Điều 282): 52 vụ (4,29%) và 101 bị cáo (3,64%).
  • Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn gây ảnh hưởng đối với người khác để trục lợi (Điều 283): 2 vụ (0,16%) và 3 bị cáo (0,1%).

Khảo sát nhân khẩu học trên mẫu 410 phạm nhân phạm tội tham nhũng cho thấy:

  • Trình độ học vấn: Trên 40% có trình độ Đại học trở lên; hơn 50% trình độ Trung học phổ thông; dưới 10% trình độ Trung học cơ sở (chủ yếu là cán bộ cấp xã hoặc đồng phạm giúp sức).
  • Giới tính và độ tuổi: Nam giới chiếm 87%; độ tuổi từ 25–35 tuổi chiếm 41,60%, từ 46 tuổi trở lên chiếm 12%.
  • Động cơ sai phạm: 86,7% phạm tội để giải quyết khó khăn kinh tế; 22,7% để lấy tiền ăn chơi; 9% do bị ép buộc; 9% do thiếu trách nhiệm, mất cảnh giác trong quản lý kho quỹ, ký duyệt.

Chương 2: Một số nguyên nhân và điều kiện đặc thù của tình hình tội phạm tham nhũng ở Việt Nam

Tác giả phân tích nguồn gốc phát sinh tội phạm tham nhũng qua 5 nhóm yếu tố cơ bản:

1. Nguyên nhân và điều kiện về chính trị - xã hội

  • Sự suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống của một bộ phận cán bộ, đảng viên, công chức (như Nghị quyết Trung ương 4 khóa XI và khóa XII đã chỉ ra). Khảo sát cho thấy 87,9% người dân, 85,9% cán bộ công chức và 83,7% doanh nghiệp nhận định suy thoái đạo đức là nguyên nhân hàng đầu.
  • Hạn chế, thiếu minh bạch trong công tác cán bộ: Tuyển dụng, quy hoạch và bổ nhiệm cán bộ còn tồn tại hiện tượng "chạy chức, chạy quyền", nể nang, cục bộ, dựa vào mối quan hệ thân quen hoặc lợi ích vật chất (theo khảo sát PAPI 2016, có 54% người dân cho rằng phải đưa hối lộ mới xin được việc làm trong khu vực công).
  • Bộ máy hành chính cồng kềnh, thủ tục hành chính rườm rà, kéo dài tạo môi trường dung dưỡng cơ chế "xin - cho" (79,5% người dân và 84,7% doanh nghiệp được hỏi xác nhận thủ tục phức tạp là nguyên nhân phát sinh tiêu cực).

2. Nguyên nhân và điều kiện về kinh tế - xã hội

  • Mặt trái của nền kinh tế thị trường thúc đẩy cạnh tranh không lành mạnh, chạy theo lợi nhuận tối đa dẫn đến hành vi hối lộ công chức nhằm giành ưu đãi, che giấu vi phạm về thuế, môi trường, an toàn lao động (khảo sát VCCI/CENSOGOR ghi nhận 61,5% doanh nghiệp có biếu tiền công chức để có ưu thế kinh doanh).
  • Sự can thiệp hành chính thiếu hợp lý của Nhà nước vào thị trường tạo ra sự khan hiếm nhân tạo và địa tô kinh tế; tình trạng buông lỏng quản lý tài sản nhà nước tại các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) dẫn đến thua lỗ nghìn tỷ nhưng vẫn được bù lỗ, tạo cơ hội cho cán bộ quản lý chiếm đoạt tài sản công.
  • Quá trình cổ phần hóa DNNN bộc lộ nhiều kẽ hở, điển hình là xung đột lợi ích khi người điều hành vừa làm đại diện chủ sở hữu vừa tham gia mua cổ phần ("vừa đá bóng vừa thổi còi"), cùng việc định giá sai lệch giá trị đất đai và tài sản doanh nghiệp.
  • Bất bình đẳng trong tiếp cận các nguồn lực phát triển (vốn, đất đai, thông tin quy hoạch, lao động) giữa khu vực DNNN và doanh nghiệp tư nhân, buộc khối tư nhân phải chi "chi phí ngoài quy định" để tiếp cận vốn tín dụng ngân hàng.
  • Chế độ tiền lương và đãi ngộ công chức còn thấp, chỉ đáp ứng 50–60% nhu cầu sinh hoạt tối thiểu của gia đình công chức, tạo áp lực kinh tế thúc đẩy hành vi tìm kiếm thu nhập bất hợp pháp ngoài lương.

3. Nguyên nhân về văn hóa - xã hội, pháp luật và hợp tác quốc tế

  • Văn hóa "quà cáp", "phong bao, phong bì" biến tướng thành công cụ hối lộ; tâm lý cam chịu, e ngại tố giác của nạn nhân vì sợ bị trả thù hoặc phân biệt đối xử.
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật còn chồng chéo, chưa đồng bộ giữa các ngành luật; chế tài xử lý chưa đủ sức răn đe; cơ chế thanh tra, kiểm tra, kiểm toán còn trùng lặp nhưng kém hiệu quả thực chất.
  • Hợp tác quốc tế trong tương trợ tư pháp, dẫn độ tội phạm và truy tìm, thu hồi tài sản tham nhũng tẩu tán ra nước ngoài còn gặp nhiều rào cản pháp lý và nghiệp vụ.

Chương 3: Thực trạng và các biện pháp nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh phòng chống tội phạm

Chương cuối của khóa luận tổng hợp đánh giá thực trạng thi hành pháp luật, tham chiếu kinh nghiệm quốc tế và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả phòng ngừa tội phạm tham nhũng:

1. Thực trạng thực thi và quan điểm định hướng

  • Thực tiễn xử lý án tham nhũng còn gặp khó khăn do tính chất ẩn cao, tài sản bị tẩu tán qua nhiều khâu, việc thu hồi tài sản tham nhũng đạt tỷ lệ rất thấp.
  • Tiếp thu định hướng từ Công ước UNCAC và kinh nghiệm từ các quốc gia trong khu vực:
    • Singapore: Thành lập cơ quan độc lập chống tham nhũng (CPIB) với thẩm quyền điều tra mở rộng và áp dụng chính sách đãi ngộ tiền lương công chức ở mức rất cao nhằm ngăn ngừa triệt để động cơ tham nhũng.
    • Hàn Quốc: Xây dựng cơ cấu tiền lương gắn liền với mức sống, thâm niên và hiệu quả cống hiến, kết hợp chế độ tiền thưởng minh bạch để kích thích tính liêm chính.

2. Các nhóm biện pháp đề xuất cho Việt Nam

  • Biện pháp chính trị - xã hội và tổ chức cán bộ:
    • Tăng cường kiểm soát quyền lực, thực hiện nghiêm túc việc công khai, minh bạch tài sản, thu nhập của cán bộ, công chức; ứng dụng thanh toán không dùng tiền mặt trong chi tiêu công và giao dịch dân sự.
    • Đổi mới quy trình tuyển dụng, quy hoạch, bổ nhiệm cán bộ dựa trên năng lực và thi tuyển cạnh tranh; xử lý nghiêm minh trách nhiệm của người đứng đầu khi để xảy ra tham nhũng trong cơ quan, đơn vị.
    • Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, tinh gọn bộ máy, xóa bỏ triệt để cơ chế "xin - cho" trong phân bổ vốn, cấp phép đầu tư và quản lý đất đai.
  • Biện pháp kinh tế và chính sách tiền lương:
    • Thực hiện cải cách chính sách tiền lương đối với cán bộ, công chức, viên chức nhằm bảo đảm mức thu nhập đủ trang trải cuộc sống gia đình, tạo động lực duy trì đạo đức công vụ.
    • Hoàn thiện cơ chế giám sát tài chính và minh bạch quá trình cổ phần hóa DNNN, kiểm soát chặt chẽ hoạt động định giá tài sản, chuyển đổi quyền sử dụng đất.
  • Biện pháp giáo dục và hoàn thiện pháp luật:
    • Đẩy mạnh giáo dục liêm chính, đạo đức công vụ cho đội ngũ công chức và tuyên truyền pháp luật trong cộng đồng; xây dựng cơ chế hữu hiệu bảo vệ người tố giác tội phạm.
    • Khẩn trương hoàn thiện các văn bản hướng dẫn thi hành BLHS năm 2015, sửa đổi toàn diện Luật Phòng, chống tham nhũng nhằm tạo sự tương thích với chuẩn mực UNCAC; tăng cường năng lực chuyên môn và tính độc lập của các cơ quan tiến hành tố tụng và thanh tra nhà nước.

Kết quả và đóng góp

  1. Hệ thống hóa lý luận chuyên sâu: Khóa luận làm rõ bản chất pháp lý của tội phạm tham nhũng dưới góc độ luật hình sự và tội phạm học, phân tích chi tiết các điểm sửa đổi, bổ sung có tính tiến bộ của BLHS năm 2015 (nội luật hóa UNCAC về tham nhũng khu vực tư và lợi ích phi vật chất).
  2. Cung cấp dữ liệu tội phạm học thực chứng: Tác giả tổng hợp chuỗi số liệu thống kê xét xử của hệ thống Tòa án nhân dân trong 5 năm (10/2011–9/2016) với 1.210 vụ án và 2.772 bị cáo; đồng thời công bố số liệu khảo sát xã hội học trên 410 phạm nhân về cơ cấu học vấn, độ tuổi, giới tính và động cơ phạm tội.
  3. Chỉ ra các nguyên nhân đặc thù: Đề tài phân tích toàn diện các nguyên nhân gốc rễ dẫn đến tham nhũng tại Việt Nam, từ cơ chế quản lý kinh tế, công tác tổ chức cán bộ, sự chênh lệch mức lương công chức đến kẽ hở trong cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước.
  4. Đề xuất giải pháp mang tính khả thi: Hệ thống giải pháp được xây dựng đồng bộ, kết hợp chặt chẽ giữa hoàn thiện thể chế pháp lý, cải cách hành chính, đổi mới chính sách đãi ngộ cán bộ và học hỏi kinh nghiệm quốc tế (Singapore, Hàn Quốc).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi thời gian dữ liệu: Khóa luận sử dụng số liệu xét xử thực tế kết thúc vào tháng 9/2016. Do đó, các tác động thực tế của BLHS năm 2015 và Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 chưa được kiểm chứng qua thực tiễn xét xử sau thời điểm này.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Đánh giá hiệu quả thực thi các tội danh tham nhũng trong khu vực tư nhân theo quy định của BLHS năm 2015 qua thực tiễn xét xử các năm sau 2018.
    • Nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế pháp lý thu hồi tài sản tham nhũng bị tẩu tán ra nước ngoài và hoạt động tương trợ tư pháp quốc tế trong đấu tranh phòng chống tội phạm kinh tế - tham nhũng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Giảng viên, sinh viên, học viên cao học ngành Luật học (đặc biệt là chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng Hình sự), Tội phạm học, Khoa học Quản lý công và Cán bộ làm công tác tư pháp, thanh tra, kiểm sát, xét xử.
  • Nội dung giá trị:
    • Bảng thống kê chi tiết cơ cấu tội danh tham nhũng và tỷ lệ xét xử của Tòa án các cấp giai đoạn 2011–2016.
    • Phân tích so sánh pháp lý giữa BLHS năm 1999, BLHS năm 2015 và Công ước UNCAC.
    • Khảo sát thực tế về nhân khẩu học và động cơ phạm tội của 410 phạm nhân tham nhũng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu xét xử nào để phân tích tình hình tội phạm tham nhũng?
Khóa luận sử dụng báo cáo thống kê chính thức của Tòa án nhân dân Tối cao về số vụ án và bị cáo được Tòa án các cấp thụ lý và xét xử trên phạm vi toàn quốc trong giai đoạn 5 năm (từ tháng 10/2011 đến tháng 9/2016), ghi nhận tổng cộng 1.210 vụ án với 2.772 bị cáo đã được đưa ra xét xử.

2. Theo phân tích trong văn bản, Bộ luật Hình sự năm 2015 có những điểm mới nổi bật nào về tội phạm tham nhũng so với Bộ luật Hình sự năm 1999?
BLHS năm 2015 có 4 điểm mới căn bản: (1) Mở rộng phạm vi xử lý tội phạm chức vụ sang khu vực ngoài nhà nước (khu vực tư) đối với 4 tội danh (tham ô, nhận hối lộ, đưa hối lộ, môi giới hối lộ); (2) Bổ sung "lợi ích phi vật chất" vào nội hàm của hối lộ; (3) Sửa đổi cấu thành tội nhận hối lộ (nhận lợi ích cho chính mình hoặc cho người khác/tổ chức khác); (4) Nâng mức định lượng giá trị tài sản tham ô, của hối lộ để cá thể hóa trách nhiệm hình sự.

3. Tội danh nào chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu tội phạm tham nhũng được xét xử giai đoạn 2011–2016?
Tội tham ô tài sản (Điều 278 BLHS 1999) chiếm tỷ trọng cao nhất với 524 vụ (chiếm 43,3% tổng số vụ) và 1.092 bị cáo (chiếm 39,4% tổng số bị cáo) được xét xử trong giai đoạn này.

4. Khảo sát 410 phạm nhân phạm tội tham nhũng chỉ ra những đặc điểm đáng chú ý nào về trình độ học vấn và động cơ vi phạm?
Về trình độ, hơn 40% có trình độ Đại học trở lên, hơn 50% trình độ THPT và dưới 10% trình độ THCS. Về động cơ sai phạm, 86,7% đối tượng phạm tội để giải quyết khó khăn kinh tế, 22,7% phạm tội để lấy tiền ăn chơi, 9% bị ép buộc và 9% do mất cảnh giác trong quản lý, ký duyệt.

5. Tác giả đã dẫn chứng bài học kinh nghiệm nào từ Singapore và Hàn Quốc về phòng chống tham nhũng?
Khóa luận phân tích mô hình chính sách tiền lương của Singapore (duy trì mức lương công chức khu vực công rất cao, ngang tầm với các ngành nghề thu nhập cao nhất trong khu vực tư) và Hàn Quốc (cơ cấu tiền lương phân tầng hợp lý, bảo đảm trên 50% lương cho nhu cầu sống và phần còn lại kích thích hiệu quả cống hiến) để khuyến nghị Việt Nam cải cách chế độ đãi ngộ công chức.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật của tác giả Bùi Thị Hòa là một công trình nghiên cứu nghiêm túc, kết hợp chặt chẽ giữa lý luận luật hình sự và phương pháp thống kê tội phạm học thực chứng. Bằng việc phân tích toàn diện chuỗi số liệu xét xử 5 năm (2011-2016), đối chiếu các điểm tiến bộ của BLHS năm 2015 với Công ước UNCAC và khảo sát trực tiếp 410 phạm nhân, đề tài đã làm rõ bức tranh thực trạng, nguyên nhân gốc rễ của tệ tham nhũng tại Việt Nam. Các giải pháp do tác giả đề xuất mang tính đồng bộ từ cải cách thể chế, minh bạch cán bộ, cải cách tiền lương đến hoàn thiện kỹ thuật lập pháp hình sự.