Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn sau khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 2007, thị trường tài chính - ngân hàng tại Việt Nam đối mặt với nhiều khó khăn, bao gồm huy động vốn suy giảm, áp lực nợ xấu gia tăng và mức độ cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng ngày càng gay gắt. Tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) - Chi nhánh Cầu Giấy (thành lập năm 2004), hoạt động kinh doanh dịch vụ tín dụng dành cho phân khúc khách hàng tổ chức bộc lộ sự mất cân đối: kết quả tín dụng khách hàng tổ chức năm 2011 chỉ đạt mức bằng 2/3 so với khách hàng cá nhân và đóng góp khoảng 40% vào tổng doanh thu của chi nhánh. Công tác xúc tiến thương mại (XTTM) cho mảng dịch vụ này còn nhiều hạn chế như: phân bổ ngân sách mang tính thụ động, chưa xác định rõ nét phân khúc đối tượng nhận tin, thông điệp truyền thông chưa tạo được dấu ấn sâu sắc và thiếu bộ phận chuyên trách quản lý hiệu quả hoạt động xúc tiến.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Bùi Việt Dũng thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Phát triển xúc tiến thương mại dịch vụ tín dụng cho khách hàng tổ chức của ngân hàng Agribank - Chi nhánh Cầu Giấy trên thị trường Hà Nội" dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Thế Ninh.

Đề tài xác lập các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về phát triển hoạt động XTTM dịch vụ tín dụng dành cho khách hàng tổ chức của ngân hàng thương mại (NHTM).
  2. Phân tích thực trạng hoạt động XTTM dịch vụ tín dụng khách hàng tổ chức tại Agribank Chi nhánh Cầu Giấy giai đoạn 2009–2011 thông qua dữ liệu thứ cấp và dữ liệu điều tra sơ cấp.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp marketing xúc tiến và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả phát triển hoạt động XTTM dịch vụ tín dụng khách hàng tổ chức của chi nhánh trong giai đoạn 2012–2015.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xúc tiến thương mại đối với dịch vụ tín dụng dành cho khách hàng tổ chức.
  • Phạm vi nội dung và sản phẩm: Dịch vụ tín dụng ngân hàng cung cấp cho nhóm khách hàng tổ chức (doanh nghiệp, trường học, cơ quan hành chính sự nghiệp, tổ chức chính phủ và phi chính phủ).
  • Phạm vi không gian: Thị trường thành phố Hà Nội, trọng tâm khảo sát tại địa bàn quận Cầu Giấy.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính và hoạt động giai đoạn 2008–2011; thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp từ ngày 31/01/2012 đến ngày 18/05/2012; các giải pháp định hướng ứng dụng trong vòng 3–5 năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên mô hình quản trị marketing của Philip Kotler (tài liệu Quản trị Marketing, NXB Thống kê, 2001/2003), kết hợp các nguyên lý từ Giáo trình Marketing thương mại (GS.TS. Nguyễn Bách Khoa và PGS.TS. Nguyễn Hoàng Long, NXB Thống kê, 2005) và Giáo trình Marketing căn bản (TS. Trần Minh Đạo, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, 2002).

Các cấu phần lý thuyết trọng tâm được vận dụng gồm:

  • Khái niệm và phối thức XTTM: Tập hợp 5 công cụ cốt lõi bao gồm quảng cáo, xúc tiến bán (kích thích tiêu thụ), bán hàng cá nhân (giao dịch cá nhân), quan hệ công chúng (PR) và marketing trực tiếp.
  • Tiến trình 8 bước phát triển hệ thống truyền thông: (1) Phát hiện công chúng mục tiêu; (2) Xác định mục tiêu truyền thông; (3) Thiết kế thông điệp; (4) Lựa chọn kênh truyền thông; (5) Phân bổ tổng ngân sách; (6) Quyết định hệ thống biện pháp XTTM; (7) Hoạch định kết quả; (8) Quản lý và phối hợp quá trình truyền thông marketing.
  • Trạng thái sẵn sàng mua của khách hàng: 6 trạng thái gồm nhận biết, hiểu biết, thiện cảm, ưa chuộng, ý định mua và hành động mua.
  • Phương pháp xác định ngân sách XTTM: 4 phương pháp gồm phương pháp căn cứ theo khả năng, phương pháp tỷ lệ phần trăm doanh số, phương pháp ngang bằng cạnh tranh và phương pháp mục tiêu - nhiệm vụ.
  • Chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả XTTM:
    • Hệ số tăng trưởng lượng khách tiếp cận: $$K_1 = \frac{\text{Số lượng khách hàng tiếp cận sau xúc tiến}}{\text{Số lượng khách hàng tiếp cận trước xúc tiến}}$$
    • Hệ số tăng trưởng quyết định mua: $$K_2 = \frac{\text{Tỷ lệ khách mua trên khách phục vụ sau xúc tiến}}{\text{Tỷ lệ khách mua trên khách phục vụ trước xúc tiến}}$$

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa phương pháp luận duy vật biện chứng, tiếp cận hệ thống logic - lịch sử và các kỹ thuật thu thập, xử lý dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập nội bộ từ báo cáo tài chính hàng năm, báo cáo phòng Marketing của Agribank Cầu Giấy (giai đoạn 2008–2011); các văn bản pháp lý liên quan (Nghị định 53/HĐBT năm 1988, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, Nghị định 59/2009/NĐ-CP, Nghị định 41/2010/NĐ-CP thay thế Quyết định 67/1999/QĐ-TTg); các công trình nghiên cứu khóa luận năm trước của Khoa Marketing.
  • Dữ liệu sơ cấp: Phát phiếu điều tra khảo sát mẫu gồm $n = 20$ khách hàng tổ chức/doanh nghiệp trên địa bàn quận Cầu Giấy và lân cận; phỏng vấn chuyên sâu cán bộ quản trị cấp cao của chi nhánh (Giám đốc ngân hàng và Trưởng phòng Marketing).
  • Phương pháp xử lý: Thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh đối chiếu số liệu tuyệt đối và số liệu tương đối.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu phát triển hoạt động xúc tiến thương mại dịch vụ tín dụng cho khách hàng tổ chức của ngân hàng Agribank chi nhánh Cầu Giấy

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các ngân hàng thương mại chịu tác động từ suy thoái kinh tế sau năm 2007. Tác giả tổng quan 3 công trình khóa luận tiêu biểu khóa K43 Khoa Marketing năm 2011 về phát triển phối thức XTTM (nghiên cứu của Trần Thị Hải Hà về dược phẩm Uniferon, Dương Minh Thanh về sản phẩm laptop công ty An Việt, Hà Ngọc Bích về giáo trình Popodoo) để rút ra khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước chủ yếu tập trung vào sản phẩm hàng hóa hữu hình, việc nghiên cứu phát triển XTTM dịch vụ tín dụng cho khách hàng tổ chức tại các chi nhánh ngân hàng thương mại chưa được khai thác. Chương này cũng xác lập rõ mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian, phương pháp luận và kết cấu 4 chương của luận văn.

Chương 2: Tóm lược một số vấn đề lý luận cơ bản về phát triển hoạt động xúc tiến thương mại dịch vụ tín dụng của ngân hàng thương mại

Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa về xúc tiến thương mại, tín dụng ngân hàng và phân loại tín dụng theo thời hạn, đối tượng, mục đích sử dụng và chủ thể. Nội dung trọng tâm của chương tập trung phân định quy trình quản trị XTTM theo lý thuyết Philip Kotler:

  • Xác định đối tượng nhận tin trọng điểm và đo lường 6 trạng thái tâm lý của khách hàng mục tiêu.
  • Thiết lập mục tiêu XTTM gắn liền với mục tiêu marketing-mix (đảm bảo danh tiếng, định vị lợi ích vượt trội, thúc đẩy thương mại hóa dịch vụ).
  • Phân tích ưu nhược điểm của 4 phương pháp lập ngân sách XTTM.
  • Thiết kế thông điệp truyền thông (nội dung duy lý/cảm tính/đạo đức, cấu trúc thông điệp, hình thức truyền tải ngôn từ và phi ngôn từ) và lựa chọn phương tiện truyền thông (truyền hình, báo chí, internet, ấn phẩm).
  • Phối hợp 5 công cụ XTTM chính và phương pháp quản trị, đánh giá hiệu quả qua chỉ tiêu định tính cùng các công thức định lượng ($K_1, K_2$).

Chương 3: Phân tích các kết quả nghiên cứu về thực trạng phát triển xúc tiến thương mại dịch vụ tín dụng cho khách hàng tổ chức của ngân hàng Agribank chi nhánh Cầu Giấy trên thị trường Hà Nội

Chương 3 khái quát lịch sử hình thành Agribank Cầu Giấy (thành lập năm 2004 tại số 99 Trần Đăng Ninh, Cầu Giấy, Hà Nội). Cơ cấu tổ chức chi nhánh gồm 8 phòng ban chức năng và 10 phòng giao dịch. Riêng phòng Marketing gồm 9 nhân sự được phân chia thành 4 bộ phận: Dịch vụ thẻ (2 người), Cung cấp dịch vụ gia tăng (2 người), Chăm sóc khách hàng VIP (3 người), và Bộ phận đưa ra chiến lược marketing.

Tình hình nguồn vốn của chi nhánh qua các năm ghi nhận sự tăng trưởng: năm 2010 tăng 9,7% so với năm 2009 và tăng 33,1% so với năm 2008.

Năm Tổng ngân sách XTTM (Tỷ đồng) Cơ cấu phân bổ ngân sách theo công cụ (Năm 2011)
2009 25 (Chưa phân tách chi tiết số liệu trong văn bản)
2010 30 (Chưa phân tách chi tiết số liệu trong văn bản)
2011 40 - Quan hệ công chúng (PR): 25 tỷ đồng (chiếm 62,5%)
- Quảng cáo: 10 tỷ đồng (chiếm 25,0%)
- Xúc tiến thương mại khác: 5 tỷ đồng (chiếm 12,5%)

Tác giả phân tích các nhân tố môi trường vĩ mô (kinh tế suy thoái, lãi suất cao, tâm lý người dân chuyển dòng tiền nhàn rỗi sang tích trữ vàng thay vì gửi tiết kiệm, chính trị ổn định) và vi mô (cạnh tranh trực tiếp từ VietinBank, BIDV, HSBC; cạnh tranh tiềm ẩn từ DongA Bank, OceanBank, LienVietPostBank; điểm yếu về nhân sự khi chỉ 30% nhân viên phòng marketing được đào tạo đúng chuyên ngành).

Kết quả xử lý phiếu khảo sát $n = 20$ khách hàng tổ chức ghi nhận:

  • Mức độ nhận biết và sử dụng: 100% (20/20) tổ chức biết đến thương hiệu Agribank; 75% (15/20) tổ chức đã từng sử dụng dịch vụ tín dụng của chi nhánh (tăng so với mức 60% của năm 2009); 25% (5/20) chưa từng sử dụng.
  • Đánh giá chất lượng dịch vụ (trên 15 khách hàng đã dùng): 3 tổ chức đánh giá "Rất tốt", 11 tổ chức đánh giá "Tốt", 1 tổ chức đánh giá "Bình thường" (5 tổ chức chưa sử dụng không đánh giá).
  • Nhận diện thông điệp và thương hiệu: 11/15 khách hàng liên tưởng ngay đến logo Agribank; chỉ 2/15 khách hàng nhớ đến thông điệp "Mang phồn thịnh tới khách hàng"; 2/15 liên tưởng yếu tố khác. Đáng chú ý, 13/15 đối tượng khảo sát cho rằng thông điệp của Agribank không ấn tượng, chưa đi sâu vào tâm trí.
  • Kênh tiếp cận quảng cáo: 7/15 khách hàng biết qua Website của ngân hàng; 6/15 khách hàng biết qua người thân, bạn bè; 2/15 khách hàng tiếp cận qua phương tiện báo chí, truyền hình.

Chương 4: Các kết luận và đề xuất phát triển xúc tiến thương mại dịch vụ tín dụng cho khách hàng tổ chức của ngân hàng Agribank chi nhánh Cầu Giấy trên thị trường Hà Nội

Chương 4 tổng hợp các phát hiện nghiên cứu, phân tích nguyên nhân chủ quan (chuyên môn cán bộ marketing chưa đồng đều, kế hoạch XTTM thiếu tính dài hạn, phụ thuộc lớn vào hội sở) và nguyên nhân khách quan (suy thoái kinh tế làm giảm cầu tín dụng, sức ép từ đối thủ cạnh tranh). Tác giả đưa ra các định hướng và đề xuất cụ thể:

  • Xác định đối tượng và mục tiêu: Phân định rõ khách hàng tổ chức hiện tại và tiềm năng; đặt mục tiêu nâng tỷ trọng doanh số khách hàng tổ chức từ 40% (năm 2011) lên 45% (năm 2012) và đạt 60% tổng doanh thu vào năm 2013; gia tăng số lượng doanh nghiệp sử dụng dịch vụ tín dụng từ 940 doanh nghiệp (năm 2010) lên 1.150 doanh nghiệp vào năm 2013 (tăng 20%); nâng mức độ nhận biết thông điệp thêm 15%/năm.
  • Đổi mới phương pháp ngân sách: Chuyển từ phương pháp "tùy theo khả năng" sang phương pháp "tỷ lệ phần trăm doanh số" (trích khoảng 15% doanh số hàng năm cho XTTM) hoặc phương pháp "ngang bằng cạnh tranh" (đối chiếu với VietinBank, BIDV, Sacombank); duy trì mức tăng trưởng ngân sách XTTM từ 10–15%/năm.
  • Hoàn thiện thông điệp và công cụ: Đẩy mạnh truyền thông thông điệp "Mang phồn thịnh tới khách hàng" qua truyền hình địa phương, tạp chí kinh tế, internet và Facebook; tăng cường đầu tư cho quảng cáo; tiếp tục duy trì hoạt động tài trợ, ủng hộ đồng bào khó khăn/lũ lụt qua quan hệ công chúng.
  • Quản trị và tổ chức: Tách hoạt động chăm sóc khách hàng ra khỏi phòng Marketing thành bộ phận chuyên trách riêng; thành lập tổ chuyên trách phát triển XTTM; áp dụng cơ chế khoán; áp dụng hệ thống chỉ tiêu định lượng ($K_1, K_2$) trong đánh giá hiệu quả.
  • Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất Ngân hàng Nhà nước kiềm chế tăng trưởng tín dụng dưới 12% trong năm 2012, hạ lãi suất huy động dưới 10%, ưu tiên vốn cho nông nghiệp - nông thôn ("Tam nông"), doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), xuất khẩu; hạn chế tín dụng phi sản xuất (bất động sản, chứng khoán); kiểm soát việc tổ chức tín dụng mua trái phiếu doanh nghiệp và bình ổn thị trường ngoại hối, vàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm về hoạt động XTTM của một chi nhánh ngân hàng thương mại nhà nước trên địa bàn đô thị:

Hạng mục dữ liệu / Tiêu chí Kết quả ghi nhận trong văn bản
Quy mô ngân sách XTTM Tăng trưởng từ 25 tỷ đồng (2009) lên 30 tỷ đồng (2010) và 40 tỷ đồng (2011).
Cơ cấu ngân sách năm 2011 PR chiếm 25 tỷ đồng (62,5%), Quảng cáo chiếm 10 tỷ đồng (25%), hoạt động khác chiếm 5 tỷ đồng (12,5%).
Mức độ nhận diện thương hiệu 100% (20/20) tổ chức nhận biết thương hiệu; 75% (15/20) tổ chức đã từng vay/sử dụng dịch vụ tín dụng.
Mức độ ghi nhớ thông điệp 73,3% (11/15) chỉ nhớ logo; 13,3% (2/15) nhớ thông điệp; 86,7% (13/15) đánh giá thông điệp chưa ấn tượng.
Đóng góp của phòng Marketing Đóng góp vào mức tăng trưởng doanh số hàng năm của chi nhánh từ 15% đến 20%.

Về mặt giải pháp, tác giả đã lượng hóa các mục tiêu phát triển giai đoạn 2012–2013 (tăng doanh số tín dụng tổ chức lên 45% năm 2012, 60% năm 2013; mở rộng tập khách hàng lên 1.150 doanh nghiệp) và đưa ra các đề xuất tái cơ cấu phòng Marketing mang tính chuyên môn hóa cao (tách riêng mảng chăm sóc khách hàng, thành lập bộ phận chuyên quản XTTM).

Khóa luận đóng góp góc nhìn thực tế về việc áp dụng lý thuyết marketing dịch vụ vào lĩnh vực tín dụng ngân hàng B2B (khách hàng tổ chức) — một mảng nghiên cứu ít được sinh viên thực hiện so với mảng dịch vụ bán lẻ hoặc sản phẩm tiêu dùng hữu hình.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản, công trình có một số giới hạn:

  • Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp hạn chế: Mẫu điều tra định lượng dừng lại ở $n = 20$ khách hàng tổ chức trên địa bàn quận Cầu Giấy và lân cận, phương pháp chọn mẫu mang tính thuận tiện, chưa đại diện cho toàn bộ tập khách hàng doanh nghiệp trên toàn địa bàn Hà Nội.
  • Dữ liệu đánh giá hiệu quả chưa áp dụng công thức định lượng: Mặc dù chương 2 có xây dựng công thức tính hệ số tăng trưởng tiếp cận ($K_1$) và quyết định mua ($K_2$), nhưng tại chương 3 chi nhánh chưa thu thập đủ dữ liệu định lượng để tính toán cụ thể hai chỉ số này mà chủ yếu dựa vào doanh số tổng kết cuối năm.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Mở rộng quy mô điều tra khảo sát với mẫu khách hàng tổ chức lớn hơn; phân tầng chi tiết theo loại hình doanh nghiệp (doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân, FDI); ứng dụng thực tế các mô hình định lượng đo lường ROI truyền thông và chỉ số chuyển đổi trong quản trị XTTM ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên các chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng và Kinh tế thương mại:

  • Khung lý thuyết ứng dụng: Cung cấp tài liệu tham khảo về cách vận dụng lý thuyết xúc tiến hỗn hợp của Philip Kotler và GS.TS. Nguyễn Bách Khoa vào lĩnh vực dịch vụ tài chính ngân hàng B2B.
  • Phương pháp khảo sát thực tế: Cung cấp mẫu bảng hỏi điều tra nhu cầu và mức độ nhận biết dịch vụ tín dụng của khách hàng tổ chức (Phụ lục 2) cùng sơ đồ cơ cấu tổ chức phòng Marketing trong ngân hàng thương mại.
  • Phân tích môi trường ngành: Cung cấp bức tranh thực tế về hoạt động quản trị ngân sách XTTM và tình hình huy động, cấp tín dụng tại Agribank Chi nhánh Cầu Giấy trong giai đoạn 2008–2011.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết của tác giả nào để xây dựng nội dung phát triển xúc tiến thương mại?
Khóa luận chủ yếu vận dụng lý thuyết quản trị marketing của Philip Kotler (NXB Thống kê 2001/2003) về 5 công cụ truyền thông và tiến trình 8 bước phát triển hệ thống truyền thông, kết hợp với giáo trình của GS.TS. Nguyễn Bách Khoa - PGS.TS. Nguyễn Hoàng Long (2005) và TS. Trần Minh Đạo (2002).

2. Thực trạng phân bổ ngân sách xúc tiến thương mại của Agribank Cầu Giấy năm 2011 như thế nào?
Năm 2011, tổng ngân sách XTTM của chi nhánh là 40 tỷ đồng (được trích từ doanh thu), phân bổ gồm: 25 tỷ đồng cho Quan hệ công chúng (PR), 10 tỷ đồng cho Quảng cáo, và 5 tỷ đồng cho các hoạt động xúc tiến thương mại khác. Phương pháp phân bổ được áp dụng là phương pháp căn cứ theo khả năng.

3. Khảo sát 20 khách hàng tổ chức cho thấy kết quả gì về mức độ nhận biết thông điệp của Agribank?
Trong số 15 khách hàng trả lời, có 11 khách hàng chỉ nghĩ đến Logo của ngân hàng khi được hỏi, chỉ có 2 khách hàng nhớ đến thông điệp "Mang phồn thịnh tới khách hàng" và 2 khách hàng chọn đáp án khác. Có 13/15 người đánh giá thông điệp của Agribank không ấn tượng và chưa khắc sâu vào tâm trí.

4. Tác giả đề xuất mục tiêu cụ thể nào về tỷ trọng doanh số khách hàng tổ chức cho các năm tiếp theo?
Tác giả đề xuất nâng tỷ trọng doanh thu từ khách hàng tổ chức từ mức 40% (năm 2011) lên 45% (năm 2012) và đạt 60% trên tổng doanh thu của ngân hàng vào năm 2013; đồng thời gia tăng số doanh nghiệp sử dụng dịch vụ tín dụng lên 1.150 doanh nghiệp vào năm 2013.

5. Cơ cấu nhân sự phòng Marketing tại Agribank Cầu Giấy được bố trí ra sao?
Phòng Marketing gồm 9 nhân sự, được tổ chức thành 4 bộ phận: Bộ phận Dịch vụ thẻ (2 nhân viên), Bộ phận Cung cấp dịch vụ gia tăng (2 nhân viên), Bộ phận Chăm sóc khách hàng VIP (3 nhân viên), và Bộ phận đưa ra chiến lược marketing; trong đó tỷ lệ nhân viên được đào tạo đúng chuyên ngành marketing chỉ chiếm khoảng 30%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Việt Dũng đã hệ thống hóa lý luận và phản ánh thực trạng hoạt động xúc tiến thương mại dịch vụ tín dụng cho khách hàng tổ chức tại Agribank Chi nhánh Cầu Giấy giai đoạn 2009–2011. Công trình chỉ rõ những điểm nghẽn về cơ chế lập ngân sách, nhận diện thông điệp và cơ cấu tổ chức nhân sự marketing tại đơn vị. Hệ thống giải pháp được đề xuất tập trung vào việc chuyên môn hóa bộ máy, đổi mới phương pháp dự toán ngân sách, đẩy mạnh đa dạng hóa công cụ quảng cáo và đặt ra các mục tiêu tăng trưởng doanh số cụ thể cho giai đoạn 2012–2015.