Luận văn: Thiết kế tình huống học tập phát triển tư duy và lập luận toán học

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thiết kế tình huống học tập qua trải nghiệm nhằm phát triển tư duy và lập luận toán học cho học sinh lớp 4, 5.

Trường đại học

Trường Đại học Hải Phòng

Chuyên ngành

Giáo dục học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cách phát triển tư duy toán học qua hoạt động trải nghiệm

Việc phát triển tư duy toán học qua hoạt động trải nghiệm là một định hướng giáo dục hiện đại, chuyển dịch trọng tâm từ truyền thụ kiến thức sang bồi dưỡng năng lực toàn diện cho người học. Theo Nghị quyết 29-NQ/TW, giáo dục cần “chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chú trọng trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học”. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết nối lý thuyết với thực tiễn, biến những khái niệm toán học trừu tượng thành các bài học hữu hình. Hoạt động trải nghiệm không chỉ là một phương pháp, mà là một triết lý giáo dục, nơi học sinh trở thành chủ thể của quá trình nhận thức. Các em được trực tiếp tham gia, khám phá, và xây dựng kiến thức từ chính kinh nghiệm của mình. Thay vì tiếp thu thụ động, học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi, thử nghiệm và tìm ra lời giải. Quá trình này giúp hình thành và củng cố năng lực tư duy, đặc biệt là tư duy logickỹ năng tư duy phản biện. Nghiên cứu của ThS. Nguyễn Phú Cường (2021) chỉ ra rằng, việc thiết kế các tình huống học tập gắn liền với đời sống giúp học sinh nhận thấy vai trò của toán học trong cuộc sống, từ đó tạo động lực học tập mạnh mẽ. Cách tiếp cận này đặc biệt hiệu quả với học sinh tiểu học, lứa tuổi có nhu cầu cao về hoạt động và khám phá thế giới xung quanh. Đây là nền tảng của giáo dục sớm, giúp trẻ hình thành tình yêu với môn Toán một cách tự nhiên.

1.1. Hiểu đúng về năng lực tư duy và lập luận toán học

Năng lực tư duy và lập luận toán học là thành phần cốt lõi của năng lực toán học nói chung. Nó không chỉ là khả năng tính toán chính xác mà còn bao gồm việc thực hiện các thao tác tư duy phức tạp như phân tích, tổng hợp, so sánh, khái quát hóa. Theo V. Krutecxki, một trong những biểu hiện của năng lực toán học là “khả năng tư duy có tính khái quát nhanh và rộng” và “sự tư duy logic lành mạnh”. Đối với học sinh lớp 4, 5, năng lực này thể hiện qua việc các em có thể nhận ra quy luật của một dãy số, giải thích được cách giải một bài toán, hay đưa ra những lập luận hợp lý để bảo vệ quan điểm của mình. Phát triển tư duy toán học không phải là mục tiêu xa vời, mà cần được lồng ghép vào từng hoạt động dạy học. Thay vì chỉ đưa ra công thức và yêu cầu áp dụng, giáo viên cần tạo cơ hội để học sinh tự mình khám phá ra công thức đó thông qua các ví dụ cụ thể. Đây chính là lúc phương pháp dạy học tích cực phát huy hiệu quả, biến mỗi giờ học toán thành một hành trình khám phá tri thức.

1.2. Mối liên hệ giữa học tập trải nghiệm và tư duy logic

Học tập trải nghiệm tạo ra một môi trường lý tưởng để rèn luyện tư duy logic. Nhà giáo dục John Dewey đã khẳng định vai trò của kinh nghiệm trong giáo dục, cho rằng học tập thực sự diễn ra khi người học kết nối được tri thức với thực tiễn. Khi tham gia một hoạt động trải nghiệm, chẳng hạn như tổ chức một buổi hội chợ, học sinh phải vận dụng tư duy logic để lập kế hoạch, tính toán chi phí, dự kiến lợi nhuận, và phân chia công việc. Mỗi bước trong quá trình này đều đòi hỏi sự suy luận chặt chẽ. Các em phải trả lời các câu hỏi “Tại sao?”, “Làm thế nào?” và “Nếu... thì sao?”. Quá trình này giúp các kết nối nơron thần kinh liên quan đến tư duy bậc cao được củng cố. Hoạt động trải nghiệm giúp cụ thể hóa các mối quan hệ logic, biến chúng từ những quy tắc trừu tượng thành những kết quả có thể quan sát được. Điều này giúp học sinh không chỉ hiểu mà còn “cảm” được logic, từ đó áp dụng một cách tự nhiên vào việc giải quyết các vấn đề khác.

II. Vượt qua rào cản phát triển tư duy toán học cho học sinh tiểu học

Mặc dù lợi ích của việc phát triển tư duy toán học qua hoạt động trải nghiệm đã được công nhận rộng rãi, quá trình triển khai vẫn đối mặt với không ít thách thức. Phương pháp dạy học truyền thống, vốn chú trọng vào việc truyền đạt kiến thức một chiều và luyện tập theo mẫu, đã ăn sâu vào tâm lý của cả giáo viên và học sinh. Lối mòn này tạo ra một sức ì lớn, khiến việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực trở nên khó khăn. Nhiều học sinh quen với việc được “cầm tay chỉ việc”, do đó cảm thấy lúng túng khi phải tự mình khám phá và giải quyết vấn đề. Các em có thể thiếu kỹ năng tư duy phản biện để đánh giá các giải pháp khác nhau hoặc thiếu sự kiên trì để theo đuổi một vấn đề phức tạp. Về phía giáo viên, theo khảo sát trong luận văn của Nguyễn Phú Cường, nhiều người gặp khó khăn trong việc thiết kế các tình huống học tập vừa mang tính trải nghiệm, vừa đảm bảo mục tiêu kiến thức. Áp lực về thời gian và chương trình học cũng là một rào cản đáng kể. Việc tổ chức các hoạt động ngoài trời hay học tập dự án đòi hỏi sự chuẩn bị công phu và nguồn lực mà không phải trường học nào cũng đáp ứng được. Những thách thức này đòi hỏi một sự thay đổi đồng bộ từ nhận thức, chương trình đào tạo giáo viên đến cơ sở vật chất và chính sách giáo dục.

2.1. Hạn chế của phương pháp dạy học toán theo lối mòn

Phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào kết quả cuối cùng (đáp án đúng) hơn là quá trình tư duy để đi đến kết quả đó. Học sinh có thể giải đúng hàng loạt bài toán theo mẫu nhưng lại không hiểu bản chất của các khái niệm toán học. Điều này dẫn đến tình trạng học vẹt, kiến thức nông và dễ quên. Quan trọng hơn, nó làm thui chột khả năng kích thích sáng tạokhả năng giải quyết vấn đề một cách linh hoạt. Khi gặp một dạng toán mới hoặc một vấn đề thực tiễn không có công thức sẵn, học sinh sẽ cảm thấy bối rối và bất lực. Lối dạy này vô tình tạo ra một thông điệp ngầm rằng toán học là một môn học khô khan, chỉ bao gồm các con số và quy tắc cứng nhắc, tách biệt hoàn toàn với toán học trong cuộc sống đầy màu sắc. Hậu quả là nhiều học sinh hình thành tâm lý sợ môn Toán, đánh mất cơ hội phát triển một công cụ tư duy sắc bén cho tương lai.

2.2. Khó khăn thực tiễn trong việc tổ chức hoạt động trải nghiệm

Việc tổ chức hoạt động trải nghiệm để phát triển tư duy toán học không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Khó khăn đầu tiên đến từ cơ sở vật chất và thời gian. Một chuyến tham quan siêu thị để học về quản lý chi tiêu hay một dự án làm vườn trường để ứng dụng đo lường diện tích đều cần không gian, thời gian và kinh phí. Bên cạnh đó, việc đảm bảo an toàn cho học sinh trong các hoạt động ngoài trời cũng là một mối lo lớn. Một thách thức khác là năng lực của giáo viên. Thiết kế một hoạt động trải nghiệm hiệu quả đòi hỏi giáo viên không chỉ vững chuyên môn toán mà còn cần các kỹ năng mềm như tổ chức, quản lý nhóm, và xử lý tình huống. Nhiều giáo viên chưa được đào tạo bài bản về các phương pháp như học tập dự án hay giáo dục STEM/STEAM, dẫn đến việc triển khai còn mang tính hình thức, chưa khai thác hết tiềm năng giáo dục của hoạt động.

III. Phương pháp thiết kế hoạt động trải nghiệm phát triển tư duy toán học

Để phát triển tư duy toán học qua hoạt động trải nghiệm một cách hiệu quả, việc thiết kế các tình huống học tập đóng vai trò then chốt. Một hoạt động thành công không phải là một cuộc vui chơi đơn thuần, mà phải là một quá trình học tập có chủ đích, được cấu trúc cẩn thận. Theo nghiên cứu của Nguyễn Phú Cường (2021), các nguyên tắc thiết kế bao gồm: đảm bảo tính mục tiêu, tính khoa học, tính thực tiễn và tính khả thi. Mỗi hoạt động cần xuất phát từ một vấn đề hoặc một bối cảnh thực tế gần gũi với học sinh, chẳng hạn như "Em đi nhà sách" hay "Vui Tết Trung thu". Từ đó, các yêu cầu toán học được lồng ghép một cách tự nhiên, đòi hỏi học sinh phải vận dụng kiến thức để giải quyết. Ví dụ, trong chủ đề "Em đi nhà sách", học sinh phải lập kế hoạch mua sắm với một ngân sách cho trước, so sánh giá cả, tính toán chiết khấu. Quá trình này không chỉ rèn luyện kỹ năng tính toán mà còn phát triển khả năng giải quyết vấn đề và lập kế hoạch. Việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như mô hình, vật thật, hay phần mềm mô phỏng cũng giúp tăng tính tương tác và kích thích sáng tạo, giúp học sinh dễ dàng hình dung và tiếp cận các khái niệm toán học trừu tượng. Đây là cốt lõi của phương pháp dạy học tích cực, nơi học sinh là trung tâm của mọi hoạt động.

3.1. Nguyên tắc xây dựng tình huống học tập gắn với thực tiễn

Tình huống học tập phải xuất phát từ toán học trong cuộc sống. Thay vì các bài toán giả định khô khan, hãy sử dụng bối cảnh mà học sinh có thể liên hệ trực tiếp, ví dụ như tính toán lượng nguyên liệu để làm bánh, thiết kế một khu vườn nhỏ, hay lên lịch trình cho một chuyến đi chơi. Tính thực tiễn giúp học sinh thấy được ý nghĩa của việc học toán, biến nó thành một công cụ hữu ích. Một tình huống tốt cần có tính mở, cho phép có nhiều cách tiếp cận và giải quyết khác nhau. Điều này khuyến khích kỹ năng tư duy phản biện và sáng tạo, thay vì chỉ tìm kiếm một câu trả lời duy nhất. Vấn đề đặt ra phải vừa sức, đủ thách thức để kích thích tư duy nhưng không quá khó để gây nản chí. Việc này đòi hỏi giáo viên phải hiểu rõ năng lực và đặc điểm tâm lý của học sinh.

3.2. Tích hợp giáo dục STEM STEAM để kích thích sáng tạo

Giáo dục STEM/STEAM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Nghệ thuật, và Toán học) là một cách tiếp cận lý tưởng để thiết kế các hoạt động trải nghiệm. Bằng cách tích hợp nhiều lĩnh vực, STEM/STEAM tạo ra các dự án học tập toàn diện và hấp dẫn. Ví dụ, một dự án xây dựng mô hình cầu từ que kem sẽ yêu cầu học sinh áp dụng kiến thức hình học (Toán) để thiết kế kết cấu, vật lý (Khoa học) để hiểu về lực, và kỹ năng lắp ráp (Kỹ thuật). Yếu tố nghệ thuật (Art) trong STEAM còn khuyến khích các em quan tâm đến tính thẩm mỹ của sản phẩm. Cách học này giúp học sinh thấy được mối liên hệ chặt chẽ giữa các môn học và cách toán học ứng dụng vào giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp. Nó thúc đẩy tư duy logic, khả năng làm việc nhóm và kích thích sáng tạo một cách mạnh mẽ.

IV. Top 3 loại hình hoạt động trải nghiệm giúp phát triển tư duy toán học

Việc lựa chọn loại hình hoạt động phù hợp là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa quá trình phát triển tư duy toán học qua hoạt động trải nghiệm. Không có một công thức chung cho mọi lớp học, nhưng có những mô hình đã chứng tỏ được hiệu quả vượt trội. Các loại hình này đều có điểm chung là đặt học sinh vào vai trò chủ động, khuyến khích sự hợp tác và áp dụng kiến thức vào bối cảnh cụ thể. Học qua chơi là một trong những cách tiếp cận nền tảng, đặc biệt hiệu quả ở bậc tiểu học. Thông qua các trò chơi toán học, học sinh được rèn luyện tư duy một cách tự nhiên và hứng thú, giảm bớt áp lực tâm lý thường thấy ở môn Toán. Một hình thức khác mang tính cấu trúc cao hơn là học tập dự án, nơi học sinh thực hiện một nhiệm vụ phức hợp trong một khoảng thời gian nhất định. Cuối cùng, các hoạt động ngoài trời mở ra một không gian học tập vô tận, kết nối toán học với thế giới tự nhiên và xã hội. Sự đa dạng trong các loại hình hoạt động không chỉ giúp duy trì sự hứng thú cho học sinh mà còn cho phép các em phát triển nhiều khía cạnh khác nhau của năng lực tư duy, từ tư duy phân tích, tư duy hệ thống đến tư duy sáng tạo.

4.1. Học tập dự án Áp dụng toán học ứng dụng vào thực tế

Học tập dự án là một phương pháp tổ chức hoạt động học tập phức hợp, trong đó học sinh làm việc nhóm để nghiên cứu và giải quyết một vấn đề thực tiễn trong một thời gian dài. Ví dụ, dự án "Lớp học xanh" yêu cầu học sinh khảo sát không gian, tính toán số lượng cây cần thiết, lập ngân sách, và theo dõi sự phát triển của cây. Trong quá trình này, các khái niệm về đo lường, tỷ lệ, thống kê được áp dụng một cách tự nhiên. Toán học ứng dụng không còn là lý thuyết suông mà trở thành công cụ để hoàn thành dự án. Phương pháp này giúp phát triển toàn diện các kỹ năng của thế kỷ 21: khả năng giải quyết vấn đề, làm việc nhóm, quản lý thời gian và giao tiếp. Học sinh không chỉ học kiến thức mà còn học cách học, cách làm việc hiệu quả.

4.2. Hoạt động ngoài trời Khám phá toán học từ thế giới tự nhiên

Thế giới tự nhiên là một phòng thí nghiệm toán học khổng lồ. Các hoạt động ngoài trời mang đến cơ hội học tập độc đáo mà lớp học bốn bức tường không thể có. Học sinh có thể học về hình học qua việc quan sát hình dạng của lá cây, bông hoa; học về ước lượng bằng cách đếm số cây trong một khu vực; hay học về đối xứng qua hình ảnh một con bướm. Các hoạt động như truy tìm kho báu theo bản đồ, đo chiều cao của cây bằng bóng nắng... đều là những bài học toán học sinh động. Việc học tập trong không gian mở giúp giảm căng thẳng, tăng cường sức khỏe thể chất và tinh thần, đồng thời kích thích sáng tạo và trí tò mò. Nó giúp học sinh xây dựng một mối liên kết tình cảm với môi trường và nhận ra rằng toán học hiện hữu ở khắp mọi nơi.

4.3. Trò chơi toán học Rèn luyện tư duy logic thông qua học qua chơi

Học qua chơi là triết lý giáo dục nền tảng của nhiều phương pháp tiên tiến như phương pháp Montessori. Các trò chơi toán học được thiết kế thông minh có thể giúp củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng một cách hiệu quả. Các trò chơi như cờ vua, sudoku, rubik giúp phát triển mạnh mẽ tư duy logic và tư duy chiến lược. Các trò chơi vận động lồng ghép phép tính, hay các trò chơi trên bàn cờ liên quan đến xác suất, thống kê giúp việc học toán trở nên vui nhộn. Khi chơi, học sinh được phép thử và sai, từ đó học hỏi từ những sai lầm của mình mà không sợ bị phán xét. Trò chơi cũng thúc đẩy tinh thần cạnh tranh lành mạnh và kỹ năng hợp tác khi chơi theo đội. Đây là cách tiếp cận nhẹ nhàng nhưng đầy sức mạnh để xây dựng một nền tảng tư duy toán học vững chắc cho trẻ.

V. Kết quả thực nghiệm về phát triển tư duy toán học qua trải nghiệm

Tính hiệu quả của việc phát triển tư duy toán học qua hoạt động trải nghiệm không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được chứng minh qua các nghiên cứu và thực nghiệm sư phạm cụ thể. Luận văn của ThS. Nguyễn Phú Cường đã tiến hành thực nghiệm tại hai trường tiểu học ở Hải Phòng, so sánh kết quả giữa lớp thực nghiệm (áp dụng phương pháp trải nghiệm) và lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống). Kết quả cho thấy một sự khác biệt rõ rệt. Học sinh ở lớp thực nghiệm thể hiện sự tiến bộ vượt trội không chỉ về điểm số trong bài kiểm tra sau thực nghiệm mà còn ở các biểu hiện của năng lực tư duy. Các em trở nên tự tin hơn trong việc trình bày lập luận, tích cực hơn trong việc tìm kiếm các cách giải quyết khác nhau cho một vấn đề, và thể hiện kỹ năng tư duy phản biện tốt hơn. Phiếu khảo sát cũng chỉ ra rằng học sinh cảm thấy hứng thú hơn với môn Toán, xem đó là một môn học gần gũi và hữu ích. Những kết quả này cung cấp bằng chứng xác thực về tác động tích cực của phương pháp dạy học tích cực, khẳng định rằng đầu tư vào việc thiết kế hoạt động trải nghiệm là một hướng đi đúng đắn và cần thiết để nâng cao chất lượng giáo dục toán học.

5.1. Phân tích số liệu từ mô hình thực nghiệm sư phạm

Nghiên cứu của Nguyễn Phú Cường (2021) đã sử dụng các công cụ đo lường định lượng và định tính. Trước thực nghiệm, bài kiểm tra chất lượng ban đầu cho thấy không có sự chênh lệch đáng kể về năng lực giữa hai nhóm lớp. Tuy nhiên, sau quá trình tác động, Bảng 3.3 trong luận văn cho thấy điểm trung bình của lớp thực nghiệm cao hơn hẳn lớp đối chứng. Biểu đồ 3.2 cũng minh họa sự phân hóa rõ rệt, với tỷ lệ học sinh đạt điểm giỏi và khá ở lớp thực nghiệm tăng mạnh. Các số liệu này là minh chứng không thể chối cãi cho hiệu quả của phương pháp. Chúng cho thấy hoạt động trải nghiệm không chỉ giúp học sinh vui hơn mà thực sự giúp các em nắm vững kiến thức và nâng cao năng lực tư duy một cách đo lường được.

5.2. Sự cải thiện về năng lực tư duy và kỹ năng giải quyết vấn đề

Ngoài các con số, kết quả định tính còn quan trọng hơn. Qua quan sát lớp học và phỏng vấn, giáo viên nhận thấy học sinh lớp thực nghiệm đã thay đổi cách tiếp cận vấn đề. Các em không còn chờ đợi giải pháp có sẵn mà chủ động phân tích, đặt câu hỏi, và thử nghiệm ý tưởng. Khả năng giải quyết vấn đề được cải thiện rõ rệt, đặc biệt là với các bài toán có yếu tố thực tiễn. Học sinh học được cách chia một vấn đề lớn thành các nhiệm vụ nhỏ, cách hợp tác với bạn bè để tìm ra giải pháp chung. Kỹ năng tư duy phản biện cũng được nâng cao khi các em học cách đánh giá ưu, nhược điểm của các phương án khác nhau. Đây là những kỹ năng mềm vô giá, không chỉ phục vụ cho việc học toán mà còn cần thiết cho sự thành công trong mọi lĩnh vực của cuộc sống sau này.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ thiết kế và sử dụng một số tình huống học tập nhằm phát triển năng lực tư duy và lập luận toán học cho học sinh thông qua hoạt động trải nghiệm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN 1. Một số vấn đề cơ bản về tư duy 1. Khái niệm tư duy Trong thế giới hiện thực có rất nhiều cái con người chưa biết, chưa nhận thức được. Nhiệm vụ của cuộc sống luôn đòi hỏi con người phải hiểu thấu những cái chưa biết đó, phải vạch ra được cái bản chất và những quy luật tác động của chúng.

Quá trình nhận thức đó gọi là TD. Theo từ điển Tiếng Việt: “TD là giai đoạn cao của quá trình nhận thức, đi sâu vào bản chất và phát hiện ra tính quy luật của sự vật bằng những hình thức như biểu tượng, khái niệm, phán đoán, suy lí” [33]. Theo từ điển triết học: “TD là sản phẩm cao nhất của cái vật chất được tổ chức một cách đặc biệt là bộ não, quá trình phản ánh tích cực thế giới khách quan trong các khái niệm, phán đoán, lý luận,…TD xuất hiện trong quá trình hoạt động sản xuất của con người và bảo đảm phản ánh thực tại một cách gián tiếp, phát hiện những mối liên hệ hợp với quy luật của thực tại”. Theo tâm lý học, TD là thuộc tính đặc biệt của vật chất có tổ chức cao – bộ não người.

TD phản ánh thế giới vật chất dưới dạng các hình ảnh lý tưởng: “TD phản ánh những thuộc tính bên trong, bản chất, những mối liên hệ có tính quy luật của sự vật, hiện tượng mà trước đó ta chưa biết”. Quá trình phản ánh này là quá trình gián tiếp, độc lập và mang tính khái quát, được nảy sinh trên cơ sở hoạt động thực tiễn, từ sự nhận thức cảm tính nhưng vượt xa các giới hạn của nhận thức cảm tính. Dưới góc độ giáo dục, có thể hiểu TD là hệ thống gồm nhiều ý tưởng, tức là gồm nhiều biểu thị tri thức về một vật hay một sự kiện. Nó dùng suy nghĩ hay tái tạo suy nghĩ để hiểu hay giải quyết một việc nào đó.

Theo cách hiểu đơn giản nhất, TD là một loạt những hoạt động của bộ não diễn ra khi có sự kích thích. Những kích thích này nhận được thông qua bất kì giác quan nào 12 trong năm giác quan: xúc giác (touch), thị giác (sight), thính giác (sound), khứu giác (smell) hay vị giác (taste). Tóm lại, có thể hiểu TD là một hiện tượng tâm lý, là hoạt động nhận thức bậc cao ở con người. Cơ sở sinh lý của TD là sự hoạt động của vỏ đại não.

Hoạt động TD đồng nghĩa với hoạt động trí tuệ. Mục tiêu của TD là tìm ra các triết lý, lý luận, phương pháp luận, phương pháp, giải pháp trong các tình huống hoạt động của con người. Đặc điểm của tư duy Đặc điểm của TD mà con người là chủ thể chỉ nảy sinh khi gặp tình huống “có vấn đề”. Tuy nhiên vấn đề đó phải được cá nhân nhận thức đầy đủ, được chuyển thành nhiệm vụ cá nhân (cái gì đã biết, cái gì còn cần tìm kiếm), đồng thời nằm trong ngưỡng hiểu biết của cá nhân và là nhu cầu động cơ tìm kiếm của cá nhân.

Tiếp theo, TD luôn phản ánh cái bản chất nhất chung cho nhiều sự vật hợp thành một nhóm, một loại, một phạm trù, đồng thời trừu xuất khỏi những sự vật đó những cái cụ thể, cá biệt. Ngoài ra, TD luôn phản ánh gián tiếp hiện thực. Trong TD, có sự thoát khỏi những kinh nghiệm cảm tính. Cuối cùng, ngôn ngữ có vai trò cố định lại các kết quả của TD và nhờ đó làm khách quan hóa chúng cho người khác và cho cả bản thân chủ thể TD.

TD có các đặc điểm cơ bản sau: a) Tính có vấn đề Khi gặp những tình huống mà vấn đề hiểu biết cũ, phương pháp hành động đã biết của chúng ta không đủ để giải quyết, lúc đó chúng ta rơi vào “tình huống có vấn đề” và chúng ta phải cố vượt ra khỏi phạm vi những hiểu biết cũ để đi tới cái mới, hay nói cách khác chúng ta phải TD. b) Tính khái quát TD có khả năng phản ánh những thuộc tính chung, những mối quan hệ, liên hệ có tính quy luật của hàng loạt sự vật hiện tượng. Do đó TD mang tính khái quát. c) Tính độc lập tương đối của TD 13 Trong quá trình sống con người luôn giao tiếp với nhau, do đó TD của từng người vừa tự biến đổi qua quá trình hoạt động của bản thân vừa chịu sự tác động biến đổi từ TD của đồng loại thông qua những hoạt động có tính vật chất.

Do đó, TD không chỉ gắn với bộ não của từng cá thể người mà còn gắn với sự tiến hóa của xã hội, trở thành một sản phẩm có tính xã hội trong khi vẫn duy trì được tính cá thể của một con người nhất định. Mặc dù được tạo thành từ kết quả hoạt động thực tiễn nhưng TD có tính độc lập tương đối. Sau khi xuất hiện, sự phát triển của TD còn chịu ảnh hưởng của toàn bộ tri thức mà nhân loại đã tích lũy được trước đó. TD cũng chịu ảnh hưởng, tác động của các lý thuyết, quan điểm tồn tại cùng thời với nó.

Mặt khác, TD cũng có logic phát triển nội tại riêng của nó, đó là sự phản ánh đặc thù logic khách quan theo cách hiểu riêng gắn với mỗi con người. Đó chính là tính tương đối độc lập của TD. Các thao tác tư duy Theo các kết quả nghiên cứu trong tâm lý học, TD diễn ra thông qua các thao tác sau: a) Thao tác phân tích Phân tích là quá trình dùng trí óc để phân chia đối tượng nhận thức thành các bộ phận, các thành phần khác nhau từ đó vạch ra những thuộc tính, những đặc điểm của đối tượng để nhận thức một cách trọn vẹn về đối tượng ấy. b) Thao tác tổng hợp Tổng hợp là quá trình dùng trí óc hợp nhất, sắp xếp những thành phần được tách ra qua phân tích thành một chỉnh thể để từ đó nhận thức đối tượng một cách bao quát, toàn diện hơn.

Trong TD, tổng hợp là thao tác được xem là mang dấu ấn sáng tạo. Khi nói người có “đầu óc tổng hợp” thì cũng tương tự như nói người có “đầu óc sáng tạo”. Có thể nói, phân tích và tổng hợp không phải là hai phạm trù riêng lẽ của TD mà là hai quá trình có liên hệ biện chứng chúng có mối liên hệ mật thiết với nhau, phân tích được tiến hành trên cơ sở tổng hợp và tổng hợp được 14 thực hiện trên kết quả của phân tích nghĩa là thao tác phân tích giúp HS tìm cách giải quyết vấn đề còn thao tác tổng hợp giúp HS tìm cách trình bày vấn đề. c) Thao tác so sánh - tương tự So sánh- tương tự là thao tác TD nhằm xác định sự giống nhau và khác nhau giữa các sự vật hiện tượng của hiện thực.

Nhờ so sánh, người ta có thể tìm ra các dấu hiệu bản chất giống nhau và khác nhau của các sự vật. Thao tác so sánh cũng có quan hệ chặt chẽ với phân tích và tổng hợp. So sánh là cơ sở của mọi sự hiểu biết của TD. Bởi vì, nhờ có so sánh các sự vật hiện tượng với nhau mà ta có thể lĩnh hội các tài liệu học tập với tất cả tính đa dạng độc đáo và phức tạp của chúng.

Vì vậy nó có vai trò quan trọng trong hoạt động nhận thức, đặc biệt là ở giai đoạn đầu của quá trình nhận thức ở trẻ em. Nó cho phép trẻ không chỉ nhận biết mà còn phân biệt được đối tượng khác nhau trong thế giới xung quanh. d) Thao tác trừu tượng hóa Trừu tượng hóa là quá trình dùng trí óc để gạt bỏ khỏi đối tượng những bộ phận, thuộc tính, quan hệ không cần thiết chỉ giữ lại những yếu tố đặc trưng, bản chất của đối tượng nhận thức. e) Thao tác khái quát hóa Khái quát hóa là quá trình dùng trí óc để hợp nhất nhiều đối tượng khác nhau thành một nhóm, một loại theo những thuộc tính, quan hệ chung, bản chất của sự vật hiện tượng.

Kết quả của khái quát hóa là cho ra một đặc tính chung của hàng loạt các đối tượng cùng loại. Tóm lại, các thao tác TD cơ bản được xem như quy luật bên trong của mỗi hành động TD. Trong thực tế, các thao tác này đan xen vào nhau mà không theo một trình tự máy móc. Tuy nhiên, tùy theo từng nhiệm vụ TD, điều kiện TD, không phải mọi hành động TD đều nhất thiết phải tuân theo các thao tác TD trên.

Tư duy và lập luận trong toán học 1. Tư duy toán học A.M Phridman cho rằng: “TD toán học là TD lý thuyết trừu tượng cao 15 nhất, các đối tượng của nó có thể được mô hình hóa, vứt bỏ tất cả các tính vật chất và chỉ giữ lại những quan hệ đã cho giữa chúng”. Chính vì vậy TD toán học được xem là một loại hình TD gắn với đặc thù của toán học. Với những đặc thù như vậy I.Khin chin đã đưa ra 4 tính chất đặc trưng là: Suy luận theo sơ đồ lôgic chiếm ưu thế; Tính rút gọn của quá trình suy luận; Tính phân chia rõ ràng của quá trình suy luận; Tính hết sức chính xác của các kí hiệu được sử dụng trong quá trình suy luận.

TD toán học không chỉ mang những đặc điểm chung của TD mà nó còn có những thuộc tính đặc trưng của toán học : tính logic và tính khái quát Tính lôgic thể hiện ở chỗ dựa trên những quy luật lôgic (hình thức) và cũng là cơ sở đảm bảo tính chặt chẽ và chính xác trong toán học.Mặt khác, tính khái quát thể hiện ở việc tìm hiểu các đặc tính của sự vật, hiện tượng một cách bản chất, cốt lõi để từ đó tìm ra những quy luật hết sức tổng quát; TD toán học bao hàm những yếu tố của TD logic, TD thuật toán, TD sáng tạo, TD hàm, TD phản biện- phê phán, TD biện chứng,. đặc biệt cần lưu ý đến việc sử dụng ngôn ngữ, ký hiệu toán học ở các hoạt động chính là hình thức thể hiện ra bên ngoài của TD và lập luận Toán học. Nói một cách vắn tắt có thể hiểu: • TD lôgic Theo A.Pêtrôpxki [32]: “TD thay thế các hành động với sự vật có thực bằng sự vận dụng các khái niệm theo qui tắc của lôgic học được gọi là TD logic”. Như vậy, TD lôgic là mang tính tất yếu và tính quy luật.

Do đó các yếu tố trong TD lô gic bắt buộc phải có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ