Phát Triển Tư Duy Kinh Tế Cho Học Sinh Lớp 11: Tổ Hợp - Xác Suất

Phát triển tư duy kinh tế cho học sinh lớp 11 qua tổ hợp xác suất. Bài viết khám phá phương pháp dạy học sáng tạo, gắn liền lý thuyết với thực tiễn kinh doanh.

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

1.5. Giả thuyết khoa học

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Khái niệm về tư duy

1.2. Đặc điểm của tư duy

1.3. Các thao tác của tư duy

1.4. Tư duy toán học

1.4.1. Quan niệm về tư duy toán học

1.4.2. Đặc điểm của tư duy toán học

1.4.3. Các loại hình tư duy toán học

1.5. Tư duy kinh tế

1.5.1. Quan niệm về tư duy kinh tế

1.5.2. Những biểu hiện cơ bản của tư duy kinh tế

1.5.3. Vai trò và ý nghĩa của việc phát triển tư duy kinh tế cho HS trong dạy học Toán

1.6. Chương trình, nội dung Tổ hợp - Xác suất lớp 11

1.6.1. Vị trí, vai trò

1.6.2. Mục đích, yêu cầu của dạy học Tổ hợp – Xác suất cho HS

1.7. Thực trạng dạy học Tổ hợp - Xác suất lớp 11 theo hướng phát triển tư duy kinh tế cho HS ở trường THPT

1.7.1. Mục đích khảo sát

1.7.2. Nội dung khảo sát

1.7.3. Kết quả khảo sát

1.8. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ BIỆN PHÁP SƯ PHẠM NHẰM PHÁT TRIỂN TƯ DUY KINH TẾ CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC TỔ HỢP - XÁC SUẤT LỚP 11

2.1. Một số định hướng xây dựng biện pháp sư phạm nhằm phát triển tư duy kinh tế cho HS trong dạy học Tổ hợp - Xác suất lớp 11

2.2. Một số biện pháp sư phạm nhằm phát triển tư duy kinh tế cho HS trong dạy học Tổ hợp - Xác suất lớp 11

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích, nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm

3.1.1. Mục đích của thực nghiệm sư phạm

3.1.2. Nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm

3.2. Tổ chức dạy thực nghiệm

3.2.1. Kế hoạch và đối tượng thực nghiệm

3.2.2. Nội dung thực nghiệm

3.3. Đánh giá kết quả thực nghiệm

3.3.1. Phân tích định tính

3.3.2. Phân tích định lượng

3.4. Kết luận Chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tư Duy Kinh Tế Qua Tổ Hợp Xác Suất Lớp 11

Bài viết này khám phá tư duy kinh tế thông qua lăng kính của tổ hợp xác suất lớp 11. Tổ hợp xác suất không chỉ là một phần của chương trình toán học, mà còn là công cụ mạnh mẽ để phân tích và đưa ra quyết định kinh tế. Luận văn của Phùng Hương Lan đã nghiên cứu về “Phát triển tư duy kinh tế cho học sinh thông qua dạy học Tổ hợp - Xác suất lớp 11” và cho thấy tiềm năng to lớn của việc tích hợp kiến thức toán học vào các tình huống thực tế. Mục tiêu là trang bị cho học sinh khả năng phân tích, đánh giá rủi ro và xác suất, từ đó đưa ra các quyết định kinh tế sáng suốt. Tư duy kinh tế giúp học sinh liên hệ toán học với các vấn đề thực tiễn, tạo động lực học tập và phát triển khả năng ứng dụng kiến thức. Việc lồng ghép các bài toán thực tế, ví dụ kinh doanh, đầu tư sẽ giúp học sinh hiểu rõ hơn về vai trò của toán học trong đời sống. Đồng thời, rèn luyện tư duy phản biện, phân tích chi phí - lợi íchdự báo kinh tế. Chương trình học cần đổi mới để tập trung vào việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề, khuyến khích tự họctư duy sáng tạo. Xác suất thống kê là nền tảng quan trọng, cần được chú trọng giảng dạy để học sinh có thể áp dụng vào phân tích rủi ro và ra quyết định đầu tư.

1.1. Ý nghĩa của Tổ Hợp Xác Suất trong Tư Duy Kinh Tế

Tổ hợp và xác suất là hai khái niệm nền tảng, có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kinh tế học. Tổ hợp giúp chúng ta đếm số lượng các khả năng có thể xảy ra, trong khi xác suất cho phép chúng ta ước lượng khả năng xảy ra của một sự kiện cụ thể. Trong tư duy kinh tế, việc hiểu rõ tổ hợp xác suất giúp đưa ra các quyết định dựa trên phân tích rủi rolợi nhuận kỳ vọng. Việc sử dụng xác suất thống kê cho phép các nhà quản lý dự báo kinh tế và đưa ra các chiến lược phù hợp. Ví dụ, khi một công ty muốn tung ra một sản phẩm mới, họ có thể sử dụng xác suất để ước tính khả năng thành công của sản phẩm dựa trên dữ liệu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh.

1.2. Tầm quan trọng của Tư Duy Kinh Tế ở Lứa Tuổi Học Sinh

Việc phát triển tư duy kinh tế cho học sinh ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ giúp các em hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh mà còn trang bị cho các em những kỹ năng cần thiết để thành công trong tương lai. Tư duy kinh tế giúp học sinh phân tích các vấn đề, đưa ra quyết định dựa trên thông tin có sẵn, và đánh giá rủi ro. Những kỹ năng này rất quan trọng trong việc quản lý tài chính cá nhân, đưa ra các quyết định đầu tư, và thậm chí là lựa chọn nghề nghiệp. Theo nghiên cứu của Phùng Hương Lan, việc giảng dạy tổ hợp xác suất theo hướng phát triển tư duy kinh tế giúp học sinh trở nên chủ động, sáng tạo và có khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế.

II. Thách Thức Thiếu Ứng Dụng Thực Tế Xác Suất Lớp 11

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc giảng dạy tổ hợp xác suất lớp 11 là thiếu các ví dụ thực tế kinh tế. Sách giáo khoa thường tập trung vào các bài toán trừu tượng, ít liên hệ với thực tế. Điều này khiến học sinh khó hình dung được ứng dụng của kiến thức đã học và mất hứng thú với môn học. GV cần nỗ lực tìm kiếm và xây dựng các bài toán kinh tế phù hợp với trình độ của học sinh, ví dụ như các bài toán về đầu tư, kinh doanh, rủi ro, và lợi nhuận. Việc sử dụng các mô hình kinh tế đơn giản cũng có thể giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách các khái niệm toán học được áp dụng trong thực tế. Một vấn đề khác là thiếu sự kết nối giữa các môn học. Tư duy kinh tế không chỉ liên quan đến toán học mà còn liên quan đến kinh tế học, xã hội học, và nhiều lĩnh vực khác. GV cần phối hợp với các đồng nghiệp ở các môn học khác để xây dựng các bài học tích hợp, giúp học sinh thấy được sự liên kết giữa các môn học và ứng dụng kiến thức một cách toàn diện. Theo Phùng Hương Lan, việc tích hợp kiến thức liên môn sẽ giúp học sinh phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề.

2.1. Vấn đề của Bài Tập Xác Suất Truyền Thống

Các bài tập xác suất truyền thống thường tập trung vào việc tính toán các khả năng một cách máy móc, ít chú trọng đến việc phân tích ý nghĩa của kết quả. Điều này khiến học sinh không hiểu rõ bản chất của xác suất và không biết cách áp dụng kiến thức vào thực tế. Ví dụ, một bài toán có thể yêu cầu học sinh tính xác suất rút được một lá bài nhất định từ bộ bài, nhưng không giải thích tại sao việc tính xác suất này lại quan trọng. GV cần thay đổi cách tiếp cận, tập trung vào việc đặt câu hỏi tại sao và như thế nào, khuyến khích học sinh phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xác suất và đưa ra các quyết định dựa trên thông tin có sẵn. Thay vì chỉ yêu cầu học sinh tính toán, GV có thể yêu cầu học sinh giải thích ý nghĩa của kết quả và đưa ra các khuyến nghị dựa trên phân tích xác suất.

2.2. Sự cần thiết của Bài Toán Kinh Tế trong Dạy Xác Suất

Việc đưa các bài toán kinh tế vào giảng dạy xác suất là vô cùng cần thiết để giúp học sinh hiểu rõ hơn về ứng dụng của kiến thức đã học. Các bài toán kinh tế có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau, như đầu tư, kinh doanh, tài chính, và bảo hiểm. Ví dụ, một bài toán có thể yêu cầu học sinh tính xác suất một dự án đầu tư thành công dựa trên các yếu tố như rủi ro thị trường, chi phí sản xuất, và lợi nhuận kỳ vọng. Bằng cách giải quyết các bài toán kinh tế, học sinh không chỉ củng cố kiến thức về xác suất mà còn phát triển tư duy phản biện, khả năng phân tích và đưa ra quyết định dựa trên thông tin có sẵn. Theo Phùng Hương Lan, việc sử dụng ví dụ thực tế sẽ giúp học sinh trở nên hứng thú hơn với môn học và hiểu rõ hơn về vai trò của toán học trong đời sống.

III. Cách Phát Triển Tư Duy Kinh Tế Bài Toán Thực Tiễn

Để phát triển tư duy kinh tế, cần tập trung vào việc xây dựng các bài toán thực tiễn liên quan đến tổ hợp xác suất. Các bài toán này nên mô phỏng các tình huống thực tế trong kinh doanh, đầu tư, và quản lý tài chính. Ví dụ, có thể xây dựng bài toán về xác suất thành công của một chiến dịch quảng cáo, phân tích rủi ro trong đầu tư chứng khoán, hoặc lựa chọn phương án kinh doanh tối ưu. Các bài toán nên có độ khó phù hợp với trình độ của học sinh, khuyến khích học sinh tư duy phản biện, phân tích chi phí - lợi ích, và đưa ra các quyết định dựa trên thông tin có sẵn. Đồng thời, cần khuyến khích học sinh tự học, tự nghiên cứutìm kiếm thông tin từ các nguồn khác nhau. Theo Phùng Hương Lan, việc tạo ra một môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và tranh luận sẽ giúp các em phát triển tư duy sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề.

3.1. Thiết kế Bài Toán Kinh Tế Dựa Trên Tổ Hợp Xác Suất

Thiết kế bài toán kinh tế dựa trên tổ hợp xác suất đòi hỏi sự sáng tạo và am hiểu về cả toán học và kinh tế học. Đầu tiên, cần xác định một tình huống thực tế trong kinh doanh hoặc đầu tư. Sau đó, cần xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả của tình huống đó và gán cho mỗi yếu tố một xác suất. Cuối cùng, cần xây dựng một mô hình toán học sử dụng tổ hợpxác suất để phân tích các khả năng có thể xảy ra và đưa ra các quyết định dựa trên phân tích rủi rolợi nhuận kỳ vọng. Ví dụ, có thể xây dựng một bài toán về xác suất một công ty tung ra một sản phẩm mới thành công dựa trên các yếu tố như nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, và marketing.

3.2. Hướng Dẫn Học Sinh Phân Tích và Giải Quyết Vấn Đề

Khi giải quyết các bài toán kinh tế dựa trên tổ hợp xác suất, học sinh cần được hướng dẫn cách phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả, gán xác suất cho mỗi yếu tố, và xây dựng mô hình toán học để phân tích các khả năng có thể xảy ra. GV cần khuyến khích học sinh tư duy phản biện, đặt câu hỏi về tính hợp lý của các giả định, và xem xét các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến kết quả. Đồng thời, cần giúp học sinh hiểu rõ ý nghĩa của kết quả và đưa ra các quyết định dựa trên phân tích rủi rolợi nhuận kỳ vọng. Ví dụ, nếu kết quả cho thấy xác suất thành công của một dự án đầu tư là thấp, học sinh cần được hướng dẫn cách đánh giá rủi ro và xem xét các phương án khác.

IV. Sử Dụng Phần Mềm Ứng Dụng Toán Kinh Tế Lớp 11

Việc sử dụng phần mềmứng dụng toán học có thể giúp học sinh dễ dàng hơn trong việc giải quyết các bài toán kinh tế dựa trên tổ hợp xác suất. Có nhiều phần mềmứng dụng có thể giúp học sinh tính toán xác suất, xây dựng mô hình kinh tế, và phân tích dữ liệu. GV cần hướng dẫn học sinh cách sử dụng các công cụ này một cách hiệu quả, đồng thời khuyến khích học sinh tự họctự khám phá các tính năng của phần mềmứng dụng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng phần mềmứng dụng chỉ là công cụ hỗ trợ, không thể thay thế cho việc tư duy phản biện và khả năng phân tích của học sinh. Theo Phùng Hương Lan, việc lạm dụng phần mềmứng dụng có thể khiến học sinh trở nên thụ động và mất khả năng tư duy sáng tạo.

4.1. Giới Thiệu Công Cụ Hỗ Trợ Tính Toán Xác Suất Thống Kê

Có nhiều công cụ hỗ trợ tính toán xác suất thống kê có thể giúp học sinh giải quyết các bài toán kinh tế một cách nhanh chóng và chính xác. Một số công cụ phổ biến bao gồm Excel, R, Python, và SPSS. Excel là một công cụ đơn giản và dễ sử dụng, phù hợp với những bài toán đơn giản. RPython là các ngôn ngữ lập trình mạnh mẽ, có thể sử dụng để xây dựng các mô hình kinh tế phức tạp. SPSS là một phần mềm thống kê chuyên dụng, có thể sử dụng để phân tích dữ liệu và đưa ra các dự báo kinh tế. GV cần hướng dẫn học sinh cách sử dụng các công cụ này một cách hiệu quả và phù hợp với trình độ của các em.

4.2. Ứng Dụng Phần Mềm trong Mô Phỏng Tình Huống Kinh Tế

Việc sử dụng phần mềm để mô phỏng các tình huống kinh tế có thể giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến kết quả. Ví dụ, có thể sử dụng phần mềm để mô phỏng thị trường chứng khoán và xem xét ảnh hưởng của các yếu tố như lãi suất, tỷ giá, và tin tức kinh tế đến giá cổ phiếu. Bằng cách mô phỏng các tình huống kinh tế, học sinh có thể tư duy phản biện, phân tích chi phí - lợi ích, và đưa ra các quyết định dựa trên thông tin có sẵn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mô hình kinh tế chỉ là sự đơn giản hóa của thực tế, và kết quả mô phỏng có thể không hoàn toàn chính xác.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Phát Triển Tư Duy Kinh Tế Lớp 11

Đánh giá hiệu quả của việc phát triển tư duy kinh tế đòi hỏi sự kết hợp giữa các phương pháp đánh giá truyền thống và các phương pháp đánh giá mới. Các bài kiểm tra truyền thống có thể được sử dụng để đánh giá kiến thức về tổ hợp xác suất, nhưng cần chú trọng đến việc đặt câu hỏi về ứng dụng thực tếphân tích ý nghĩa của kết quả. Các phương pháp đánh giá mới có thể bao gồm việc yêu cầu học sinh giải quyết các bài toán kinh tế thực tế, tham gia các cuộc thi mô phỏng kinh doanh, hoặc xây dựng các dự án nghiên cứu kinh tế. GV cần cung cấp phản hồi chi tiết cho học sinh về điểm mạnh và điểm yếu của các em, đồng thời khuyến khích học sinh tự đánh giátự cải thiện.

5.1. Tiêu Chí Đánh Giá Tư Duy Kinh Tế Trong Tổ Hợp Xác Suất

Các tiêu chí đánh giá tư duy kinh tế trong tổ hợp xác suất có thể bao gồm: khả năng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả, khả năng gán xác suất cho mỗi yếu tố, khả năng xây dựng mô hình toán học để phân tích các khả năng có thể xảy ra, khả năng tư duy phản biện, khả năng phân tích chi phí - lợi ích, và khả năng đưa ra các quyết định dựa trên thông tin có sẵn. Ngoài ra, cần đánh giá khả năng của học sinh trong việc giao tiếp, hợp tác, và giải quyết vấn đề trong các tình huống thực tế.

5.2. Phương Pháp Đánh Giá Thực Tế Dự Án Thuyết Trình

Các phương pháp đánh giá thực tế, như yêu cầu học sinh xây dựng các dự án nghiên cứu kinh tế hoặc tham gia các buổi thuyết trình về các vấn đề kinh tế, có thể giúp GV đánh giá khả năng của học sinh trong việc áp dụng kiến thức về tổ hợp xác suất vào các tình huống thực tế. Khi đánh giá các dự án và thuyết trình, GV cần chú trọng đến khả năng của học sinh trong việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả, xây dựng mô hình toán học, tư duy phản biện, và đưa ra các quyết định dựa trên thông tin có sẵn. Theo Phùng Hương Lan, việc khuyến khích học sinh tự đánh giátự cải thiện sẽ giúp các em phát triển tư duy sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề.

VI. Tương Lai Phát Triển Tư Duy Kinh Tế Qua Toán Lớp 11

Việc phát triển tư duy kinh tế cho học sinh thông qua dạy học tổ hợp xác suất lớp 11 có tiềm năng to lớn trong việc nâng cao chất lượng giáo dục và trang bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết để thành công trong tương lai. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, cần có sự phối hợp giữa GV, nhà trường, và gia đình. GV cần nỗ lực tìm kiếm và xây dựng các bài toán thực tiễn, hướng dẫn học sinh cách phân tích và giải quyết vấn đề, và sử dụng các công cụ hỗ trợ tính toán một cách hiệu quả. Nhà trường cần tạo ra một môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh tự học, tự nghiên cứu, và tìm kiếm thông tin từ các nguồn khác nhau. Gia đình cần ủng hộ và khuyến khích học sinh học tập, đồng thời tạo điều kiện cho các em tham gia các hoạt động thực tế liên quan đến kinh tế.

6.1. Đề Xuất Giải Pháp Bồi Dưỡng Giáo Viên Đổi Mới Giáo Trình

Để nâng cao hiệu quả của việc phát triển tư duy kinh tế cho học sinh, cần có các giải pháp đồng bộ về bồi dưỡng giáo viênđổi mới giáo trình. GV cần được bồi dưỡng về kiến thức kinh tế học, kỹ năng xây dựng bài toán thực tiễn, và phương pháp hướng dẫn học sinh phân tích và giải quyết vấn đề. Giáo trình cần được đổi mới để tập trung vào các ứng dụng thực tế của tổ hợp xác suất và cung cấp cho học sinh nhiều ví dụbài tập liên quan đến kinh doanh, đầu tư, và quản lý tài chính. Theo Phùng Hương Lan, việc bồi dưỡng giáo viênđổi mới giáo trình là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng giáo dục và trang bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết để thành công trong tương lai.

6.2. Mở Rộng Ứng Dụng Toán Kinh Tế Trong Giáo Dục Phổ Thông

Việc mở rộng ứng dụng của toán kinh tế trong giáo dục phổ thông có thể giúp học sinh hiểu rõ hơn về vai trò của toán học trong đời sống và phát triển tư duy phản biện, khả năng phân tích, và đưa ra quyết định dựa trên thông tin có sẵn. Các hoạt động như tổ chức các cuộc thi mô phỏng kinh doanh, yêu cầu học sinh xây dựng các dự án nghiên cứu kinh tế, hoặc mời các chuyên gia kinh tế đến trường thuyết trình có thể giúp học sinh kết nối kiến thức toán học với thực tế và phát triển tư duy kinh tế.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Khái niệm về tư duy Hiện nay, tư duy còn là một khái niệm chưa thống nhất bởi chưa có một định nghĩa nào thể hiện được trọn vẹn hết các đặc điểm, tính chất, vai trò ở tư duy. Từ trước đến nay đã có nhiều công trình nghiên cứu về phát triển tư duy, xong người nghiên cứu cũng không hề đưa ra một định nghĩa tư duy cụ thể mà chỉ đưa ra cách hiểu của bản thân bởi như vậy sẽ không làm hạn chế năng lực tư duy hay gói gọn suy nghĩ trong một phạm vi cụ thể. Mỗi lĩnh vực khác nhau lại nghiên cứu tư duy dưới những góc nhìn khác nhau.

Theo từ điển Triết học: “Tư duy, sản phẩm cao nhất của vật chất được tổ chức một cách đặc biệt là bộ não là quá trình phản ánh tích cực thế giới khách quan trong các khái niệm, phán đoán, lí luận. Tư duy xuất hiện trong qua trình hoạt động sản xuất xã hội của con người và bảo đảm phản ánh thực tại một cách gián tiêp, phát hiện những mối liên hệ hợp quy luật của thực tại, tư duy chỉ tồn tại trong mối liên hệ không thể tách rời khỏi hoạt động lao động và lời nói, là hoạt động chỉ tiêu biêu cho xã hội loài người. Cho nên tư duy của con người được thực hiện trong mối liên hệ chặt chẽ nhất với lời nói và những kết quả của tư duy, và những kết quả của tư duy được ghi nhận trong ngôn ngữ. Tiêu biểu cho tư duy là những quá trình trừu tượng hóa, phân tích và tổng hợp, việc nêu lên những vấn đề nhất định và tìm cách giải quyết chúng, việc đề xuất những giả thiết, những ý niệm.

Kết quả của tư duy bao giờ cũng là một ý nghĩ nào đó”[17]. Theo Phạm Minh Hạc: “Tư duy là quá trình nhận thức phản ánh những thuộc tính bản chất, những mối quan hệ có tính quy luật của sự vật và hiện tượng trong hiện thực khách quan” [4]. Theo “Từ điển bách khoa toàn thư Việt Nam”, tập 4 (Nhà xuất bản Từ 6 điển bách khoa, Hà Nội): Tư duy là sản phẩm cao nhất của vật chất được tổ chức một cách đặc biệt – bộ não con người. Tư duy phản ánh tích cực hiện thực khách quan dưới dạng các khái niệm, sự phán đoán, lý luận …[20] Theo Sacddacov M.

N: “Tư duy là một quá trình tâm lý liên quan chặt chẽ với ngôn – quá trình tìm tòi sáng tạo cái chính yếu, quá trình phản ánh một cách từng phần hay khái quát thực tế trong khi phân tích và tổng hợp nó. Tư duy sinh ra trên cơ sở hoạt động thực tiễn, từ nhận thức cảm tính và vượt xa giới hạn của nó” [6] Tựu chung lại, tư duy có thể hiểu là quá trình tâm lý thể hiện khả năng nhận thức bậc cao diễn ra trong não bộ con người. Quá trình này thu nhận thông tin từ xúc giác, thị giác, vị giác, khứu giác, thính giác qua các dây thần kinh đến được não bộ giúp con người có được tư duy rõ ràng, sâu sắc, trừu tượng,… về những sự vật, hiện tượng trong đời sống bằng con đường khái quát hoá, hướng sâu vào nhận thức bản chất, quy luật của đối tượng. Đặc điểm của tư duy Tư duy ở con người chỉ xuất hiện khi gặp hoàn cảnh hay tình huống có vấn đề.

Những hoàn cảnh hay tình huống này chứa đựng vấn đề đòi hỏi con người phải tư duy tìm ra cách giải quyết mới do những hiểu biết ban đầu và các phương thức giải quyết trước không thể giải quyết triệt để vấn đề vừa phát sinh. Tư duy còn mang tính gián tiếp, thể hiện thông qua việc con người sử dụng ngôn ngữ để tư duy. Không chỉ vậy, ngôn ngữ và tư duy còn có mối quan hệ khăng khít với nhau, không có ngôn ngữ con người không thể tư duy và các kết quả của tư duy cũng không thể để cả chủ thể hay bản thân người khác tiếp nhận. Ngoài ra, tư duy không thể hiện các sự vật, hiện tượng một cách riêng lẻ mà rút ra khỏi các sự vật, hiện tượng đó những gì cụ thể, cá biệt và chỉ giữ lại các thuộc tính bản chất chung rồi sắp xếp chúng thành một nhóm, một loại, một phạm trù.

Tư duy dựa vào nhận thức cảm tính nhưng chính nhận thức cảm tính lại chịu sự tác động ngược lại của tư duy và các sản phẩm của quá trình này 7 nên ta nhận thấy hoạt động tư duy còn có hiện tượng không chịu chi phối từ những kinh nghiệm cảm tính. Quá trình tư duy của con người nhằm mục đích giải quyết một nhiệm vụ cụ thể phát sinh trong quá trình nhận thức hoặc trong hoạt động thực tiễn. Đây là quá trình gồm nhiều giai đoạn, được nhà tâm lý học K.Plantonov sơ đồ hóa như sau [27]: Sơ đồ 1. Sơ đồ minh họa cho quá trình tư duy theo K.

Plantonov Tư duy có những đặc điểm cơ bản sau: tính có vấn đề, tính gián tiếp, tính trừu tượng và khái quát hóa, tư duy gắn liền với ngôn ngữ, tư duy liên hệ với nhận thức cảm tính [27]. * Tính “có vấn đề” của tư duy Không phải bất cứ hoàn cảnh nào tư duy cũng xuất hiện. Trên thực tế, tư duy chỉ nảy sinh khi chúng ta gặp tình huống “có vấn đề”. Tình huống có vấn đề là tình huống chưa có đáp số, nhưng đáp số đã tiềm ẩn bên trong, tình huống chứa điều kiện giúp ta tìm ra đáp số đó.

Nhưng không phải tình huống có vấn đề nào cũng kích thích được hoạt động tư duy. Muốn kích thích ta tư duy thì tình huống có vấn đề phải được cá nhân nhận thức đầy đủ, được trở thành nhiệm vụ tư duy của cá nhân. Nghĩa là cá nhân xác định được cái gì đã biết, đã cho 8 vào cái gì chưa biết, cần phải tìm và có nhu cầu tìm kiếm nó. Chỉ có trên cơ sở đó tư duy mới xuất hiện.

Tính “có vấn đề” của tư duy là tính chất cơ bản và quan trọng nhất trong quá trình tư duy. Không có hoàn cảnh có vấn đề quá trình tư duy không thể hình thành và phát triển được. * Tính “gián tiếp” của tư duy Ở mức độ nhận thức cảm tính con người phản ánh trực tiếp sự vật hiện tượng bằng giác quan của mình, trên cơ sở đó ta có hình ảnh cảm tính về sự vật hiện tượng. Đến tư duy con người không nhận thức thế giới một cách trực tiếp mà có khả năng nhận thức nó một cách gián tiếp.

Tính gián tiếp của tư duy thể hiện trước hết ở việc con người sử dụng ngôn ngữ để tư duy. Khi tư duy chúng ta sẽ sử dụng ngôn ngữ để thể hiện những tư duy của mình, con người tư duy bằng não vì thế những gì ta tư duy không thể thể hiện ra bên ngoài cũng như người khác không thể nhìn thấy được. Nhờ có ngôn ngữ mà con người sử dụng các kết quả nhận thức (quy tắc, công thức, khái niệm…) vào quá trình tư duy (phân tích tổng hợp, so sánh…) để nhận thức được cái bên trong bản chất của sự vật hiện tượng. Vì vậy, ngôn ngữ là một phương tiện nhận thức đặc thù của con người.

Để giải một bài toán thì trước hết HS phải biết được yêu cầu, nhiệm vụ của bài toán, nhớ lại các công thức định lí… có liên quan để giải bài toán. Ta thấy rõ trong quá trình giải bài toán đó con người đã dùng ngôn ngữ thể hiện các quy tắc định lí, ngoài ra còn có cả kinh nghiệm của bản thân chủ thể thông qua giải các bài tập trước đó. Tính gián tiếp của tư duy còn được thể hiện ở chỗ, trong quá trình tư duy con người sử dụng các phương tiện công cụ khác nhau để nhận thức sự vật, hiện tượng mà không thể trực tiếp tri giác. Để cho một hàm số, chúng ta có thể sử dụng các cách sau: Hàm số cho bằng bảng, hàm số cho bằng biểu đồ, hàm số cho bằng công thức… 9 Sở dĩ có thể nhận thức được gián tiếp vì giữa các cách cho một hàm số và bản thân hàm số đều mang tính quy luật.

Nhờ có tính gián tiếp mà tư duy của con người đã mở rộng không giới hạn những khả năng nhận thức của con người, con người không chỉ phản ánh những gì xảy ra trong hiện tại mà còn phản ánh cả quá khứ và tương lai. Từ các công cụ toán học như đồ thị, bảng biểu, công thức tính toán,… con người có thề thu thập những dữ liệu thiên văn để nghiên cứu, dự báo được thời tiết và tránh được những thiên tai. * Tính “trừu tượng và khái quát hóa” của tư duy Khác với nhận thức cảm tính, tư duy không phản ánh hiện tượng một cách cụ thể riêng lẻ. Tư duy có khả năng trừu xuất khỏi sự vật hiện tượng những thuộc tính, những dấu hiệu cá biệt cụ thể, chỉ giữ lại những thuộc tính bản chất chung cho nhiều sự vật hiện tượng.

Trên cơ sở đó mà khái quát những sự vật hiện tượng riêng lẻ nhưng chúng có những thuộc tính bản chất chung thành một nhóm một loại, một phạm trù. Nói cách khác tư duy mang tính trừu tượng và khái quát. Trừu tượng hóa là quá trình con người sử dụng trí óc để gạt bỏ những mặt, những thuộc tính, những liên hệ, quan hệ thứ yếu không cần thiết và chỉ giữ lại những yếu tố cần thiết để tư duy. Các quy tắc và khái niệm được định nghĩa như các cấu trúc trừu tượng.

Ví dụ như khái niệm phương trình một ẩn. Có phải là một mệnh đề chứa biến? Nghiệm của phương trình là gì? Giải phương trình là gì? Câu trả lời cho tất cả các câu hỏi này có thể mô tả chính xác khái niệm phương trình một ẩn, nhưng bất kể câu trả lời là gì, nó vẫn là phương trình, bởi vì đó là một khái niệm trong toán học. Khái quát hóa là quá trình con người dùng trí óc để hợp nhất nhiều đối tượng khác nhau có chung thuộc tính liên hệ, quan hệ nhất định thành một nhóm một loại. Khái quát việc cộng các số nguyên, phân số, số phức, vectơ, ma trận… tất cả xếp chung vào nhóm phép cộng (cùng một khái niệm nhưng ứng dụng của phép cộng cho từng loại số là khác nhau).

Nhờ có tính khái quát, tư duy trong khi giải quyết nhiệm vụ cụ thể vẫn có thể xếp nó vào một nhóm, một loại, một phạm trù để có những quy tắc phương pháp giải quyết tương tự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ