Luận văn thạc sĩ: Phát triển tiểu thủ công nghiệp tại huyện Bố Trạch, Quảng Bình

Luận văn phân tích thực trạng, đánh giá tiềm năng và đề xuất giải pháp phát triển tiểu thủ công nghiệp tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phát triển tiểu thủ công nghiệp tại Bố Trạch

Tiểu thủ công nghiệp (TTCN) là một bộ phận không thể tách rời của nền kinh tế nông thôn tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình. Lịch sử phát triển kinh tế địa phương đã chứng minh vai trò quan trọng của TTCN trong việc cung cấp nông cụ, hàng tiêu dùng, và tiêu thụ nguyên liệu nông nghiệp. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, việc phát triển tiểu thủ công nghiệp tại Bố Trạch, Quảng Bình không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn góp phần bảo tồn các giá trị văn hóa, ổn định xã hội. Giai đoạn 2015-2017 chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể về giá trị sản xuất TTCN, từ 1.345,9 tỷ đồng năm 2015 lên 1.700,5 tỷ đồng năm 2017, cho thấy tiềm năng to lớn của lĩnh vực này. Sự phát triển này đóng góp tích cực vào việc giải quyết việc làm nông thôn, tăng thu nhập cho người dân và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng “ly nông bất ly hương”. Tuy nhiên, sự phát triển này vẫn còn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch bài bản và chưa khai thác hết tiềm năng sẵn có, đòi hỏi cần có những định hướng và giải pháp chiến lược để tạo ra bước đột phá bền vững trong tương lai.

1.1. Vai trò của ngành nghề nông thôn Bố Trạch hiện nay

Các ngành nghề nông thôn Bố Trạch đóng vai trò xương sống trong việc tạo ra việc làm và tăng thu nhập cho lao động địa phương, đặc biệt là lao động nông nhàn. Hoạt động TTCN giúp tận dụng hiệu quả các nguồn lực tại chỗ như nguyên liệu, lao động, và vốn nhàn rỗi trong dân cư. Nghiên cứu của Hoàng Trọng Hưng (2018) chỉ ra rằng TTCN tại Bố Trạch đã góp phần quan trọng vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giảm tỷ trọng nông nghiệp và tăng tỷ trọng công nghiệp - dịch vụ. Hơn nữa, lĩnh vực này còn là nền tảng để bảo tồn và phát triển làng nghề, gìn giữ bản sắc văn hóa độc đáo của địa phương. Các sản phẩm TTCN không chỉ phục vụ nhu cầu tiêu dùng nội địa mà còn có tiềm năng xuất khẩu, góp phần vào phát triển kinh tế địa phương Bố Trạch một cách toàn diện. Đây là động lực thúc đẩy xây dựng nông thôn mới, cải thiện đời sống vật chất và tinh thần cho người dân.

1.2. Các làng nghề truyền thống Bố Trạch và sản phẩm tiêu biểu

Huyện Bố Trạch sở hữu nhiều làng nghề truyền thống Bố Trạch lâu đời với những sản phẩm đặc trưng. Tiêu biểu có thể kể đến nghề mộc dân dụng tại xã Phúc Trạch, chế biến nước mắm tại Đức Trạch, mây tre đan ở Mỹ Trạch, rèn dao rựa ở Bắc Trạch và sản xuất gạch không nung tại Hòa Trạch. Mỗi làng nghề mang một nét độc đáo riêng, là kết tinh của kinh nghiệm và sự khéo léo được truyền từ nhiều thế hệ. Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ Quảng Bình từ Bố Trạch như đồ mộc, nón lá, chiếu cói không chỉ là hàng hóa mà còn là những sản phẩm văn hóa. Đây chính là những đặc sản Bố Trạch Quảng Bình có giá trị, tạo nên lợi thế cạnh tranh riêng biệt. Việc khôi phục làng nghề truyền thống không chỉ giúp phát triển kinh tế mà còn là nền tảng để phát triển du lịch làng nghề Bố Trạch, thu hút du khách đến tham quan và trải nghiệm.

II. Top 5 thách thức kìm hãm tiểu thủ công nghiệp Bố Trạch

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc phát triển tiểu thủ công nghiệp tại Bố Trạch, Quảng Bình vẫn đối mặt với không ít thách thức. Theo khảo sát các cơ sở TTCN tại địa phương, khó khăn lớn nhất đến từ việc tiếp cận nguồn vốn (82,9% cơ sở cho là quan trọng và rất quan trọng), theo sau là vấn đề thị trường tiêu thụ sản phẩm và sức ép cạnh tranh (lần lượt là 74,4% và 70,7%). Phần lớn các cơ sở sản xuất có quy mô nhỏ, mang tính hộ gia đình, hoạt động trên đất ở chật hẹp, gây khó khăn cho việc mở rộng sản xuất và áp dụng công nghệ mới. Trình độ quản lý của chủ cơ sở còn hạn chế, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, thiếu kiến thức về quản trị kinh doanh và marketing hiện đại. Bên cạnh đó, sự liên kết giữa các cơ sở sản xuất còn lỏng lẻo, chưa hình thành được chuỗi giá trị sản phẩm thủ công hoàn chỉnh. Những rào cản này làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm, hạn chế khả năng phát triển bền vững và mở rộng ra các thị trường lớn hơn.

2.1. Hạn chế về vốn và công nghệ sản xuất còn lạc hậu

Thiếu vốn đầu tư là rào cản lớn nhất. Các cơ sở TTCN tại Bố Trạch gặp khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn vốn vay chính thức từ ngân hàng do thiếu tài sản thế chấp và thủ tục phức tạp. Nguồn vốn chủ yếu vẫn là vốn tự có của gia đình, hạn chế khả năng đầu tư vào máy móc, thiết bị hiện đại. Luận văn của Hoàng Trọng Hưng (2018) chỉ ra rằng "cơ sở vật chất nghèo nàn lạc hậu" là một tồn tại phổ biến. Công nghệ sản xuất tại nhiều làng nghề vẫn chủ yếu là thủ công, công cụ thô sơ, dẫn đến năng suất thấp, chất lượng sản phẩm không đồng đều và giá thành cao. Việc chậm đổi mới công nghệ làm giảm sức cạnh tranh của các sản phẩm thủ công mỹ nghệ Quảng Bình trên thị trường.

2.2. Khó khăn trong xúc tiến thương mại sản phẩm làng nghề

Thị trường tiêu thụ không ổn định là một trong những thách thức cốt lõi. Hầu hết sản phẩm được tiêu thụ tại thị trường địa phương hoặc các vùng lân cận, phụ thuộc nhiều vào thương lái. Công tác xúc tiến thương mại sản phẩm làng nghề chưa được quan tâm đúng mức. Các cơ sở sản xuất thiếu thông tin thị trường, chưa chủ động trong việc tìm kiếm khách hàng, thiết kế mẫu mã sản phẩm theo thị hiếu người tiêu dùng. Việc xây dựng thương hiệu sản phẩm OCOP Bố Trạch vẫn còn ở giai đoạn đầu, chưa có nhiều sản phẩm được công nhận và có chỗ đứng vững chắc trên thị trường. Sự cạnh tranh từ các sản phẩm công nghiệp và sản phẩm từ các địa phương khác ngày càng gay gắt, đòi hỏi các làng nghề phải có chiến lược marketing và xây dựng thương hiệu bài bản.

2.3. Chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu mới

Nguồn nhân lực trong lĩnh vực TTCN tại Bố Trạch tuy dồi dào nhưng chất lượng chưa cao. Lao động chủ yếu là lao động phổ thông, được đào tạo theo hình thức truyền nghề, thiếu kiến thức bài bản về kỹ thuật, mỹ thuật công nghiệp và an toàn lao động. Đội ngũ nghệ nhân làng nghề Quảng Bình ngày càng ít đi, nguy cơ mai một các kỹ thuật tinh xảo là rất lớn. Bên cạnh đó, trình độ quản lý của các chủ cơ sở còn hạn chế, chưa được đào tạo chuyên sâu về quản trị, tài chính và marketing. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất kinh doanh và khả năng thích ứng với sự thay đổi của thị trường, là một trở ngại lớn cho mục tiêu phát triển kinh tế địa phương Bố Trạch một cách bền vững.

III. Giải pháp quy hoạch và chính sách hỗ trợ tiểu thủ công nghiệp

Để giải quyết các tồn tại, việc xây dựng một chiến lược phát triển bài bản là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp hàng đầu cho việc phát triển tiểu thủ công nghiệp tại Bố Trạch, Quảng Bình là đổi mới cơ chế chính sách và xây dựng quy hoạch tổng thể. Chính quyền địa phương cần xây dựng quy hoạch chi tiết cho các vùng sản xuất TTCN, các cụm công nghiệp làng nghề tập trung. Quy hoạch này phải gắn liền với quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng nông thôn mới và bảo vệ môi trường. Việc di dời các cơ sở gây ô nhiễm ra khỏi khu dân cư, đồng thời tạo mặt bằng sản xuất ổn định là rất quan trọng. Song song đó, cần ban hành các chính sách hỗ trợ tiểu thủ công nghiệp một cách cụ thể và thiết thực, thay vì các chủ trương chung chung. Các chính sách cần tập trung vào việc hỗ trợ tiếp cận vốn vay ưu đãi, giảm thủ tục hành chính, hỗ trợ mặt bằng sản xuất, đầu tư cơ sở hạ tầng cho các làng nghề. Sự vào cuộc quyết liệt của chính quyền sẽ tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi, khuyến khích các hộ sản xuất mạnh dạn đầu tư, mở rộng quy mô.

3.1. Xây dựng quy hoạch vùng sản xuất làng nghề tập trung

Phát triển tự phát, thiếu quy hoạch là nguyên nhân dẫn đến nhiều hệ lụy như ô nhiễm môi trường, sử dụng đất đai không hiệu quả và khó khăn trong việc đầu tư hạ tầng đồng bộ. Do đó, huyện Bố Trạch cần sớm triển khai quy hoạch các cụm, điểm công nghiệp làng nghề. Các khu sản xuất tập trung sẽ giúp giải quyết vấn đề mặt bằng, dễ dàng xây dựng hệ thống xử lý chất thải chung, và tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao thương, trao đổi kinh nghiệm. Việc hình thành các làng nghề truyền thống Bố Trạch theo hướng tập trung, chuyên môn hóa sẽ tạo ra sự liên kết chặt chẽ hơn giữa các hộ sản xuất, từ đó hình thành các hợp tác xã tiểu thủ công nghiệp kiểu mới, nâng cao năng lực sản xuất và cạnh tranh.

3.2. Đổi mới chính sách hỗ trợ tiểu thủ công nghiệp thiết thực

Các chính sách hỗ trợ tiểu thủ công nghiệp cần được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tế của người dân và doanh nghiệp. Thay vì hỗ trợ dàn trải, cần tập trung vào các lĩnh vực then chốt. Cụ thể, cần có chính sách tín dụng ưu đãi với lãi suất hợp lý, thủ tục đơn giản hóa để các cơ sở dễ dàng tiếp cận vốn. Hỗ trợ về mặt bằng sản xuất thông qua việc cho thuê đất dài hạn với giá ưu đãi tại các cụm công nghiệp đã quy hoạch. Đồng thời, chính quyền cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng thiết yếu như điện, đường, nước sạch và hệ thống thông tin liên lạc cho các làng nghề, tạo nền tảng vững chắc cho việc bảo tồn và phát triển làng nghề một cách bền vững.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng và chuỗi giá trị sản phẩm

Nâng cao năng lực cạnh tranh là yếu tố sống còn trong bối cảnh hội nhập. Để phát triển tiểu thủ công nghiệp tại Bố Trạch, Quảng Bình một cách bền vững, việc tập trung vào chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa chuỗi giá trị là bắt buộc. Giải pháp trọng tâm là đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật và công nghệ tiên tiến vào sản xuất, đồng thời chú trọng đào tạo, nâng cao tay nghề cho người lao động. Việc áp dụng công nghệ không có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn phương pháp thủ công truyền thống, mà là sự kết hợp hài hòa để cải thiện năng suất, độ chính xác và tính đồng đều của sản phẩm, trong khi vẫn giữ được “hồn” và nét độc đáo của sản phẩm thủ công. Bên cạnh đó, cần xây dựng một chuỗi giá trị sản phẩm thủ công hoàn chỉnh, từ khâu quy hoạch vùng nguyên liệu, sản xuất, thiết kế, đến đóng gói, xây dựng thương hiệu và phân phối. Sự liên kết chặt chẽ giữa các khâu sẽ giúp giảm chi phí, nâng cao giá trị gia tăng và đảm bảo lợi ích hài hòa cho tất cả các bên tham gia.

4.1. Đầu tư công nghệ cải tiến quy trình sản xuất thủ công

Việc ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật là con đường tất yếu để nâng cao chất lượng và hạ giá thành sản phẩm. Các cơ sở TTCN cần được khuyến khích và hỗ trợ đầu tư vào các máy móc, thiết bị phụ trợ cho các khâu tốn nhiều sức lao động hoặc đòi hỏi độ chính xác cao. Nhà nước có thể hỗ trợ thông qua các chương trình khuyến công, hỗ trợ vay vốn mua sắm máy móc. Việc cải tiến công nghệ phải đi đôi với việc chuẩn hóa quy trình sản xuất, đảm bảo sản phẩm làm ra đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn và môi trường. Đây là bước đi quan trọng để các sản phẩm thủ công mỹ nghệ Quảng Bình có thể vươn ra các thị trường khó tính hơn.

4.2. Đào tạo và phát huy vai trò của nghệ nhân làng nghề Quảng Bình

Con người là yếu tố cốt lõi. Cần tổ chức các lớp đào tạo nghề bài bản, cập nhật kiến thức mới về thiết kế, mẫu mã và kỹ thuật sản xuất cho lao động trẻ. Đặc biệt, phải có chính sách tôn vinh, đãi ngộ và phát huy vai trò của các nghệ nhân làng nghề Quảng Bình. Họ không chỉ là người giữ lửa cho nghề truyền thống mà còn là những người thầy truyền đạt kinh nghiệm quý báu cho thế hệ sau. Khuyến khích các nghệ nhân tham gia vào quá trình sáng tạo sản phẩm mới, kết hợp giữa yếu tố truyền thống và hiện đại để tạo ra những sản phẩm độc đáo, có giá trị nghệ thuật và kinh tế cao. Việc này không chỉ giúp khôi phục làng nghề truyền thống mà còn tạo ra sức sống mới cho chúng.

V. Hướng đi mới Xây dựng thương hiệu và phát triển du lịch

Trong nền kinh tế thị trường, sản xuất tốt thôi là chưa đủ. Một hướng đi chiến lược để phát triển tiểu thủ công nghiệp tại Bố Trạch, Quảng Bình là tập trung vào việc xây dựng thương hiệu và kết hợp với phát triển du lịch. Thương hiệu giúp sản phẩm có chỗ đứng trên thị trường, tạo niềm tin cho người tiêu dùng và nâng cao giá trị. Địa phương cần hỗ trợ các cơ sở xây dựng và đăng ký nhãn hiệu hàng hóa, tham gia chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP). Việc gắn sao OCOP sẽ là một bảo chứng về chất lượng, giúp sản phẩm dễ dàng tiếp cận các kênh phân phối hiện đại. Song song đó, khai thác tiềm năng du lịch làng nghề Bố Trạch là một hướng đi đầy triển vọng. Với lợi thế gần Di sản thiên nhiên thế giới Phong Nha - Kẻ Bàng, việc xây dựng các tour du lịch trải nghiệm tại các làng nghề sẽ mang lại nguồn thu nhập kép: từ bán sản phẩm tại chỗ và từ dịch vụ du lịch. Đây là mô hình phát triển bền vững, vừa giúp giải quyết việc làm nông thôn, vừa quảng bá văn hóa địa phương.

5.1. Xây dựng thương hiệu sản phẩm OCOP Bố Trạch bền vững

Chương trình OCOP là cơ hội vàng để nâng tầm giá trị cho các sản phẩm TTCN. Huyện Bố Trạch cần xây dựng kế hoạch cụ thể để hỗ trợ các chủ thể, từ việc hoàn thiện sản phẩm, thiết kế bao bì, nhãn mác, đến xây dựng câu chuyện sản phẩm và chiến lược marketing. Việc xây dựng thương hiệu sản phẩm OCOP Bố Trạch không chỉ dừng lại ở việc đạt chứng nhận, mà cần một chiến lược dài hạn để duy trì và phát triển thương hiệu đó. Cần đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại sản phẩm làng nghề thông qua các hội chợ, triển lãm, và các nền tảng thương mại điện tử để đưa sản phẩm đến với đông đảo người tiêu dùng trong và ngoài tỉnh.

5.2. Gắn kết bảo tồn và phát triển làng nghề với du lịch

Mô hình du lịch làng nghề Bố Trạch là sự kết hợp hoàn hảo giữa kinh tế và văn hóa. Cần xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù, cho phép du khách tham quan quy trình sản xuất, trực tiếp tham gia vào một số công đoạn và mua sắm sản phẩm tại xưởng. Điều này không chỉ tạo ra trải nghiệm độc đáo cho du khách mà còn giúp tiêu thụ sản phẩm tại chỗ với giá trị cao hơn. Việc phát triển du lịch cũng tạo động lực để các làng nghề chú trọng hơn đến cảnh quan, vệ sinh môi trường và chất lượng dịch vụ. Sự cộng hưởng giữa bảo tồn và phát triển làng nghề với du lịch sẽ tạo ra một hệ sinh thái kinh tế bền vững, góp phần quan trọng vào sự phát triển chung của địa phương.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế phát triển tiểu thủ công nghiệp tại huyện bố trạch tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN TIỂU THỦ CÔNG NGHIỆP Ở KHU VỰC NÔNG THÔN 1. LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHÁT TRIỂN TIỂU THỦ CÔNG NGHIỆP Ở NÔNG THÔN 1. Khái niệm và phân loại tiểu thủ công nghiệp 1.

Khái niệm Theo các nhà Kinh tế học Liên Xô (cũ) thì: “thủ công nghiệp là sản xuất thủ công sử dụng lao động thô sơ chế biến nguyên liệu thành sản phẩm”. Vào thời kỳ cách mạng xã hội chủ nghĩa, thuật ngữ Tiểu công nghiệp và Thủ công nghiệp để chỉ cơ sở sản xuất ngoài quốc doanh [16]. Trên thế giới, người ta quan niệm thủ công nghiệp như là một thành phần, một dạng thức, một kiểu loại tiểu công nghiệp. Quan niệm đó đến nay vẫn thống nhất không có sự tranh luận và ngày nay ở nhiều nơi ngưòi ta không dùng thuật ngữ “thủ công nghiệp” mà chỉ dùng thuật ngữ “tiểu công nghiệp” để chỉ nền sản xuất công nghiệp có quy mô nhỏ.

Ở Việt Nam, dưới thời Pháp thuộc, từ nền sản xuất thủ công truyền thống đã xuất hiện các hình thức hiệp tác giản đơn, sau đó từng bước hình thành các doanh nghiệp tư nhân, với số công nhân làm thuê nhiều nhất là 300, còn chủ yếu từ 100 công nhân trở xuống. Bởi vậy, khái niệm về tiểu công nghiệp chủ yếu để chỉ bộ phận sản xuất công nghệ phẩm và hàng tiêu dùng trong phạm vi kinh doanh của tư sản dân tộc Việt Nam. Thuật ngử “tiểu công nghiệp“ và thủ công nghiệp được Đảng và Nhà nước sử dụng trong các văn bản về phát triển kinh tế sau khi giành được chính quyền tháng 8/1945. Đến năm 1951, Chính cương của của Đảng Lao động Việt Nam đề cập đến thuật ngữ “tiểu công nghiệp và thủ công nghiệp”, nhưng các văn bản của Đảng, Nhà nuớc thời kỳ này chỉ dùng chung một thuật ngữ là “thủ công nghiệp”.

Trong các văn kiện, nghị quyết của Đảng và Nhà nước từ năm 1960 đến nay, đều dùng thuật ngữ “tiểu công nghiệp và thủ công nghiệp” [18]. 6 Công trình khoa học “Tiểu, thủ công nghiệp Việt Nam giai đoạn 1858 – 1945" của Phó giáo sư Vũ Huy Phúc đã đưa ra khái niệm TTCN thời cận đại như sau: “ tiểu, thủ công nghiệp thời cận đại bao gồm toàn bộ nền sản xuất các mặt hàng tiêu dùng phi nông nghiệp truyền thống hoặc mới du nhập do người Việt Nam tiến hành ở nông thôn, ở các làng chuyên nghề và các đô thị, thị trấn, không loại trừ một bộ phận sản xuất của Tư sản công nghiệp nhỏ dân tộc” [12]. Trong thời kỳ đổi mới đã có nhiều tác giả nghiên cứu về ngành TTCN, với nhiều cách tiếp cận khác nhau đã đưa ra những quan niệm về ngành TTCN. Nguyễn Ty trong luận án Phó tiến sỹ kinh tế đã quan niệm: “Thủ công nghiệp ở nông thôn hay còn gọi là công nghiệp nông thôn ở trình độ thấp là một bộ phận của hệ thống công nghiệp mà trong đó quá trình lao động chủ yếu dựa vào lao động chân tay sử dụng các công cụ sản xuất giản đơn để chế biến nguyên liệu ra sản phẩm” và “tiểu công nghiệp hay còn gọi là công nghiệp có quy mô nhỏ, sử dụng công cụ lao động nữa cơ khí hoặc các máy móc nhỏ hiện đại để chế biến nguyên liệu ra các sản phẩm cho xã hội”.

Tác giả kết luận “ Thủ công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp nông thôn cũng là một bộ phận của công nghiệp, tồn tại khách quan trong các phương thức sản xuất của xã hội [16]. Từ những quan niệm trên, chúng ta có thể tiếp cận khái niệm TTCN từ những góc độ khác nhau và có thể rút ra một số điểm cơ bản sau đây: Thứ nhất, các quan niệm trên về TTCN đứng riêng rẻ không có giá trị phổ biến cho các nước trên thế giới, nhưng có giá trị bổ sung cho nhau và là một trong những cơ sở để các nước thể chế hóa thành luật, hoạch định các chính sách riêng cho khu vực này và giúp cho sự quản lý, điều hành các chương trình của Chính phủ về phát triển TTCN. Nội dung các định nghĩa có sự thay đổi theo thời gian, tùy thuộc vào điều kiện phát triển của mỗi nước. Thứ hai, tiểu công nghiệp và thủ công nghiệp là một bộ phận của hệ thống công nghiệp.

Trong quá trình sản xuất, lao động thủ công nghiệp chủ yếu là lao động thủ công với các công cụ sản xuất thô sơ; còn lao động tiểu công nghiệp thì chủ yếu là lao động sử dụng máy móc với các công cụ lao động bán cơ khí và cơ khí ở trình độ công nghệ khác nhau và với quy mô nhỏ. 7 Thứ ba, có thể lấy số lượng công nhân và mức vốn cố định làm tiêu chí để xác định các cơ sở sản xuất TTCN. Các nước trên thế giới và các tổ chức nghiên cứu về tiểu công nghiệp khi xác định doanh nghiệp công nghiệp quy mô nhỏ đều lấy số lao động và vốn sản xuất của các cơ sở TTCN làm tiêu chí xác định. Ở nước ta hiện nay, quy mô của các cơ sở sản xuất TTCN không vượt quá giới hạn của tiêu chí xác định các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nông thôn.

Từ những vấn đề nêu trên, cùng với sự phát triển của tiến bộ khoa học kỹ thuật và xu hướng phát triển của ngành TTCN nông thôn trong thời kỳ công nghiệp hoá, hiện đại hoá và trước xu thế hội nhập kinh tế quốc tế của đất nước, có thể quan niệm: Tiểu thủ công nghiệp là những hoạt động sản xuất công nghiệp quy mô nhỏ trên địa bàn nông thôn, trong quá trình sản xuất, kinh doanh sử dụng công cụ lao động thủ công, công cụ bán cơ khí và trong một chừng mực nhất định sử dụng công cụ cơ khí và máy móc hiện đại cùng các nguồn lực ở nông thôn để sản xuất ra nhiều loại sản phẩm nhằm thoả mãn các nhu cầu khác nhau của xã hội hoặc để khôi phục giá trị sử dụng của sản phẩm được tiêu dùng trong quá trình sản xuất và trong sinh hoạt. Như vậy, TTCN nông thôn là ngành kinh tế thuộc lĩnh vực sản xuất vật chất, một bộ phận cấu thành nền sản xuất vật chất của xã hội, tồn tại khách quan trong các phương thức sản xuất của xã hội và nằm trong hệ thống công nghiệp nông thôn, là một nền công nghiệp có quy mô nhỏ, kỹ thuật và công nghệ sản xuất có sự kết hợp đa dạng giữa lao động thủ công, lao động cơ khí, phương tiện và máy móc hiện đại. Trong quá trình hoạt động, các nguồn lực ở nông thôn như: lao động, vốn, tài nguyên… được sử dụng để sản xuất ra nhiều loại hàng hoá phục vụ nhu cầu tiêu dùng của xã hội và sản xuất của nhiều ngành kinh tế khác nhau. Các chủ thể tham gia sản xuất trong các ngành TTCN là hộ gia đình, tổ hợp tác, hợp tác xã, doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn… 1.

Phân loại tiểu thủ công nghiệp Có thể sử dụng những tiêu chí khác nhau để phân loại TTCN trong nông thôn. Tuy nhiên, việc sử dụng tiêu chí phân loại nào là tuỳ theo mục đích của việc 8 phân loại. Để phù hợp với mục đích nghiên cứu của đề tài, chúng tôi lựa chọn tiêu chí phân loại dựa trên những đặc trưng sau đây của các hoạt động sản xuất TTCN: - Trong hoạt động sản xuất cùng thực hiện một loại công nghệ hoặc công nghệ tương tự. - Sản phẩm được sản xuất ra từ một loại nguyên liệu hay nguyên liệu đồng loại.

- Sản phẩm có công dụng cụ thể giống nhau hoặc tương tự nhau. Căn cứ vào 3 đặc trưng cơ bản trên TTCN trong nông thôn được phân loại thành các Tiểu ngành nghề gồm: - Tiểu ngành nghề khai thác - Tiểu ngành nghề chế biến nông sản thực phẩm - Tiểu ngành nghề dệt, may mặc - Tiểu ngành nghề sứ, thuỷ tinh, vật liệu xây dựng - Tiểu ngành nghề cơ khí - Các ngành nghề khác như: Ngành công nghiệp da giày, sản xuất phân bón, sản xuất giấy, sản xuất nhựa… Phân loại theo Tiểu ngành TTCN nêu trên có ý nghĩa quan trọng trong việc nghiên cứu đánh giá thực trạng và xây dựng một cơ cấu TTCN hợp lý để phát huy lợi thế của các ngành TTCN trong phát triển kinh tế-xã hội nông thôn. Quan niệm về phát triển tiểu thủ công nghiệp Phát triển là khuynh hướng vận động đã xác định về hướng của sự vật: hướng đi lên từ thấp đến cao, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn,. Nhưng nếu hiểu sự vận động phát triển một cách biện chứng toàn diện, sâu sắc thì trong tự bản thân sự vận động phát triển đã bao hàm sự vận động thụt lùi, đi xuống với nghĩa là tiền đề, điều kiện cho sự vận động đi lên, hoàn thiện.

Ý nghĩa của nguyên lý này đòi hỏi: trong khi xem xét, đánh giá sự vật, hiện tượng phải tôn trọng nguyên tắc phát triển của chúng, không được thành kiến, định kiến,. Luôn lạc quan tin tưởng vào khuynh hướng vận động của sự vật, tạo mọi điều kiện để sự vật phát triển [1]. Phát triển kinh tế bao hàm trong nó mối quan hệ biện chứng giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội. Tăng trưởng và phát triển kinh tế là điều kiện tiên quyết 9 và cơ bản để giải quyết công bằng xã hội, công bằng xã hội vừa là mục tiêu phấn đấu của nhân loại, vừa là động lực của sự phát triển.

Mức độ công bằng xã hội càng cao thì trình độ phát triển, trình độ văn minh của xã hội càng có cơ sở bền vững. Tăng trưởng KT là điều kiện cần để phát triển KT. Ở những nước đang phát triển, đặc biệt là những nước đang phát triển có mức thu nhập bình quân đầu người thấp, nếu không đạt được mức tăng trưởng tương đối cao và liên tục trong nhiều năm, thì khó có điều kiện KT để cải thiện mọi mặt của đời sống KT - XH. Tuy nhiên tăng trưởng KT chỉ là điều kiện cần, không phải là điều kiện đủ để phát triển KT.

Tăng trưởng KT có thể được thực hiện bởi những phương thức khác nhau và do đó có thể dẫn đến những kết quả khác nhau. Nếu phương thức tăng trưởng KT không gắn với sự thúc đẩy cơ cấu KT xã hội theo hướng tiến bộ, không làm gia tăng, mà thậm chí còn làm xói mòn năng lực nội sinh của nền KT, sẽ không thể tạo ra sự phát triển KT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ