Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, ngành dệt may Việt Nam giữ vị trí là một trong những ngành hàng xuất khẩu mũi nhọn của nền kinh tế quốc gia, sở hữu lợi thế về lực lượng lao động dồi dào, chi phí nhân công cạnh tranh và khả năng giải quyết việc làm lớn cho xã hội. Tuy nhiên, trước bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các đối thủ trong nước và quốc tế (như Trung Quốc, Campuchia, Ấn Độ), việc gia công thuần túy không còn đảm bảo lợi thế bền vững. Thương hiệu nổi lên như một công cụ then chốt giúp phân biệt sản phẩm, tạo lập uy tín, định hình giá trị vô hình và gia tăng năng lực tiếp cận thị trường.

Công ty TNHH TOF Quốc Tế là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, gia công may mặc xuất khẩu và tiêu thụ nội địa, bắt đầu vận hành từ cuối năm 2013 (tiền thân là Công ty TNHH may F&S). Dù đạt được mức tăng trưởng về doanh thu và mở rộng quan hệ hợp tác với một số đối tác quốc tế lớn, doanh nghiệp vẫn bộc lộ điểm nghẽn nghiêm trọng: mới chỉ tập trung vào kiểm soát chất lượng kỹ thuật theo đơn hàng gia công, thiếu hụt toàn diện các hoạt động đầu tư và chiến lược phát triển thương hiệu bài bản. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Hoàng Mỹ Linh (Khoa Marketing, Trường Đại học Thương Mại) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: “Giải pháp phát triển thương hiệu TOF của Công ty TNHH TOF Quốc Tế”.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác lập cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về thương hiệu, phát triển thương hiệu và các công cụ phát triển thương hiệu trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và thực trạng công tác phát triển thương hiệu tại Công ty TNHH TOF Quốc Tế giai đoạn 2013–2015; chỉ rõ các kết quả đạt được, những hạn chế tồn tại và nguyên nhân của các hạn chế đó.
  3. Dự báo bối cảnh môi trường kinh doanh ngành dệt may và đề xuất hệ thống định hướng, giải pháp khả thi nhằm phát triển thương hiệu TOF cho Công ty TNHH TOF Quốc Tế trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nội dung lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động phát triển thương hiệu của Công ty TNHH TOF Quốc Tế.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động phát triển thương hiệu của doanh nghiệp được khảo sát và đánh giá tập trung tại khu vực địa bàn thành phố Hà Nội do giới hạn về nguồn lực và thời gian nghiên cứu vi mô của sinh viên.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu khảo sát thực trạng được thu thập trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2015; các giải pháp và kiến nghị được hoạch định định hướng thực hiện cho giai đoạn 2017–2020 (với các mục tiêu trước mắt đến năm 2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật, hiệp định quốc tế và các giáo trình chuyên ngành Marketing - Quản trị thương hiệu:

  • Khung khái niệm và văn bản tham chiếu:
    • Tiếp cận định nghĩa thương hiệu theo Hiệp định về các khía cạnh liên quan tới thương mại của quyền sở hữu trí tuệ (TRIPS) của WTO; định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA); quy định về nhãn hiệu hàng hóa trong Bộ luật Dân sự Việt Nam; quy định về hoạt động quảng cáo theo Luật Quảng cáo năm 2012.
    • Khung lý thuyết cốt lõi được trích xuất từ giáo trình “Bài giảng Quản trị thương hiệu” (Bộ môn Quản trị thương hiệu, Trường Đại học Thương Mại) và ấn phẩm “Thương hiệu với nhà quản lý” (Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Trung, NXB Lao động - Xã hội, 2009).
  • Mô hình và nội dung lý luận:
    • Xác định 5 vai trò cơ bản của thương hiệu đối với doanh nghiệp (tạo dựng hình ảnh, cam kết chất lượng, phân đoạn thị trường và tạo sự khác biệt, thu hút đầu tư, tài sản vô hình tạo ra lợi nhuận).
    • Phân loại 6 cấp độ xây dựng thương hiệu (sản phẩm, dải, nhóm, hình ô, chia sẻ, bảo chứng) và 3 mô hình thương hiệu căn bản (thương hiệu cá biệt, thương hiệu gia đình, đa thương hiệu).
    • Khung nội dung phát triển thương hiệu gồm: gia tăng giá trị cảm nhận và hình ảnh thương hiệu; gia tăng phạm vi ảnh hưởng và độ bao quát; phát triển giá trị tài chính của thương hiệu.
    • Các công cụ phát triển thương hiệu: truyền thông thương hiệu (quảng cáo, quan hệ công chúng - PR, marketing trực tiếp, bán hàng cá nhân); quản trị điểm tiếp xúc thương hiệu (sản phẩm/bao bì, hệ thống phân phối, ấn phẩm công ty, nhân viên, văn phòng/website); mở rộng và làm mới thương hiệu.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu học thuật, báo cáo kinh tế ngành dệt may, báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, cơ cấu tổ chức, điều lệ công ty và hồ sơ nhân sự do Phòng Kế toán, Phòng Kế hoạch và Phòng Hành chính - Nhân sự Công ty TNHH TOF Quốc Tế cung cấp.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Điều tra bằng bảng hỏi: Phát ra và thu về 30 phiếu khảo sát đối với cán bộ, công nhân viên và chuyên viên tại các phòng ban của doanh nghiệp nhằm đo lường nhận thức về vai trò của thương hiệu và mức độ đầu tư cho hoạt động thương hiệu.
    • Phỏng vấn chuyên sâu: Phỏng vấn trực tiếp Ban Giám đốc và lãnh đạo Phòng Kế hoạch (người trực tiếp phụ trách mảng liên quan đến đơn hàng và kế hoạch) về định hướng phát triển, ngân sách và rào cản quản trị thương hiệu.
    • Phương pháp quan sát: Quan sát quy trình làm việc, tác phong giao tiếp nội bộ và tiếp xúc khách hàng, điều kiện nhà xưởng và văn phòng làm việc.
    • Khảo sát ngẫu nhiên công chúng: Phỏng vấn ngẫu nhiên 20 người tiêu dùng trên địa bàn thành phố Hà Nội để kiểm tra mức độ nhận biết thực tế đối với tên gọi và ngành nghề của thương hiệu TOF.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích cơ cấu tỷ trọng, so sánh tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định tính hóa các thông tin phỏng vấn để đưa ra các nhận định khách quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về thương hiệu và phát triển thương hiệu trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận từ các trường phái tiếp cận học thuật. Tác giả phân tích rõ quan điểm quản trị: thương hiệu không đơn thuần là nhãn hiệu phân biệt về mặt pháp lý mà là tập hợp các dấu hiệu nhận biết gắn với hình tượng về sản phẩm và doanh nghiệp được định hình trong tâm trí công chúng. Về mô hình thương hiệu, tác giả đối chiếu đặc tính vận hành, yêu cầu nhân sự và chi phí của 3 mô hình căn bản: mô hình thương hiệu cá biệt (tính độc lập cao, chi phí lớn, phù hợp doanh nghiệp lớn), mô hình thương hiệu gia đình (tính bổ trợ cao, tiết kiệm chi phí nhưng khó mở rộng phổ sản phẩm) và mô hình đa thương hiệu (linh hoạt cao, đòi hỏi năng lực tài chính và nhân sự quản trị dày dặn).

Đồng thời, chương này phân tích chi tiết các nhóm nhân tố tác động đến phát triển thương hiệu:

  • Nhân tố khách quan: Môi trường văn hóa - xã hội (thị hiếu, thẩm mỹ, cơ cấu dân cư), môi trường chính trị - pháp luật (sự ổn định chính sách, các hiệp định thương mại tự do WTO, TPP, FTA) và môi trường cạnh tranh (áp lực từ doanh nghiệp nội địa và các quốc gia xuất khẩu cạnh tranh).
  • Nhân tố chủ quan: Nhận thức của ban lãnh đạo doanh nghiệp (nhân tố quyết định định hướng và phân bổ nguồn lực) cùng năng lực tài chính và chất lượng nguồn nhân lực.

Chương 2: Thực trạng hoạt động phát triển thương hiệu tại Công ty TNHH TOF Quốc Tế

Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và kết quả sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH TOF Quốc Tế:

  • Lịch sử doanh nghiệp: Tiền thân là Công ty TNHH may F&S (thành lập ngày 19/12/2013, MST: 0106395083, tại Cầu Diễn, Nam Từ Liêm, Hà Nội); ngày 19/01/2016 chính thức đổi tên thành Công ty TNHH TOF Quốc Tế (TOF INTER CO.,LTD, MST: 0107303825, trụ sở tại Tầng 17, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Mỹ Đình 1, Nam Từ Liêm, Hà Nội). Doanh nghiệp sở hữu 2 phân xưởng (cắt, may) với tổng diện tích hơn 10.000 m² và trên 150 máy may nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc.
Chỉ tiêu Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Quy mô lao động (Người) 186 205 245
- Lao động nam 55 (29,60%) 62 (30,24%) 71 (29,00%)
- Lao động nữ 131 (70,40%) 143 (69,76%) 174 (71,00%)
Cơ cấu độ tuổi năm 2015 (Người)
- Độ tuổi 18–20 và >40 tuổi - - 53 (21,45%)
- Độ tuổi 21–30 tuổi - - 127 (51,75%)
- Độ tuổi 31–40 tuổi - - 65 (26,80%)
Doanh thu thuần (Triệu đồng) 10.217,9660 Tăng 32,53% Tăng 19,10%
- Doanh thu thị trường Mỹ (Triệu đồng) 3.571,4166 (34,95%) 36,63% (Tăng ~139%) Chiếm tỷ trọng chính
- Doanh thu thị trường Hàn Quốc Chiếm tỷ trọng lớn Tăng trưởng 111,3% Duy trì ổn định
Lợi nhuận trước thuế (Triệu đồng) (2.959,8853) - -
Lợi nhuận sau thuế (Triệu đồng) (Lỗ khởi điểm) 395,6558 2.147,0000
Tỷ suất Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu - 2,92% 13,32%
  • Khách hàng gia công chính: Công ty nhận gia công xuất khẩu FOB cho các thương hiệu lớn: MANGO (áo choàng nữ, quần short, váy, vạt áo), ZARA (áo choàng nữ, vạt áo, váy), Columbia Sportswear (áo sơ mi, quần, áo choàng) và Polo Ralph Lauren (quần áo trẻ em). Khách hàng nội địa lớn nhất năm 2015 là CT CP May Hưng Phát T&M và TAE IL VINA.

  • Thực trạng quản trị và phát triển thương hiệu:

    • Khảo sát 30 cán bộ nhân viên cho thấy: 87% (26 người) nhận định phát triển thương hiệu là cần thiết (47% chọn nâng cao uy tín, 27% chọn tăng giá bán/doanh thu, 13% chọn củng cố hình ảnh); tuy nhiên 100% xác nhận công ty chưa hề có chiến lược phát triển thương hiệu rõ ràng.
    • Công ty chưa thành lập bộ phận Marketing hay Quản trị thương hiệu chuyên trách, các công tác liên quan đều do Phòng Kế hoạch kiêm nhiệm; ngân sách chi cho thương hiệu không cố định, nhiều năm bằng không.
    • Về hệ thống nhận diện: Doanh nghiệp hoàn toàn chưa có logo chuẩn hóa, chưa có slogan, chưa thiết kế và vận hành website riêng (tra cứu trên Internet chỉ hiển thị dữ liệu đăng ký kinh doanh).
    • Về các công cụ truyền thông: 100% số phiếu đánh giá doanh nghiệp không sử dụng quảng cáo trên báo chí, truyền hình hay tờ rơi; hoạt động PR và tổ chức sự kiện chưa được thực hiện do hạn chế tài chính; tiếp thị trực tiếp chỉ dừng lại ở việc dùng email và điện thoại để trao đổi kỹ thuật đơn hàng. Khi khảo sát ngẫu nhiên 20 người dân tại Hà Nội, 100% trả lời không biết thương hiệu TOF là gì.

Chương 3: Định hướng và giải pháp phát triển thương hiệu tại Công ty TNHH TOF Quốc Tế

Trên cơ sở phân tích môi trường ngành (tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may cả nước năm 2015 đạt 27,5 tỷ USD, tốc độ tăng trưởng kép CAGR đạt 16,4% trong 5 năm) cùng định hướng mở thêm xưởng sản xuất quy mô hơn 100 máy may đến năm 2020, tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp chính:

  • Nhóm giải pháp 1 - Nâng cao nhận thức nội bộ: Tổ chức các chương trình đào tạo, hội thảo bồi dưỡng kiến thức quản trị thương hiệu cho đội ngũ lãnh đạo và nhân viên kinh doanh, chuyển đổi tư duy từ sản xuất thụ động sang chủ động xây dựng tài sản thương hiệu.
  • Nhóm giải pháp 2 - Triển khai các công cụ phát triển thương hiệu cụ thể:
    • Thiết kế bộ nhận diện thương hiệu hoàn chỉnh: Do giới hạn nhân sự chuyên môn, công ty nên thuê ngoài (outsourcing) đơn vị chuyên nghiệp để thiết kế hệ thống nhận diện gồm logo, slogan, danh thiếp, phong bì thư, bao bì nhãn mác, biển hiệu văn phòng và ấn phẩm truyền thông.
    • Xây dựng và vận hành Website doanh nghiệp: Thiết lập trang web chính thức hiển thị đầy đủ thông tin năng lực sản xuất, hồ sơ thiết bị, các dòng sản phẩm, chính sách chất lượng và cổng tiếp nhận phản hồi của đối tác. Bố trí nhân sự am hiểu công nghệ thông tin quản trị và cập nhật thường xuyên.
    • Gia tăng điểm tiếp xúc thương hiệu: Đưa logo, slogan lên bao bì đóng gói sản phẩm; phát hành các ấn phẩm nội bộ và kỷ yếu; chuẩn hóa văn hóa giao tiếp và phong cách phục vụ của nhân viên; nâng cao chất lượng sản phẩm làm nền tảng cốt lõi.
    • Lộ trình chiến lược thương hiệu: Giai đoạn ngắn hạn (đến năm 2018) tập trung hoàn thiện hệ thống nhận diện và website; giai đoạn dài hạn (đến năm 2020) thành lập bộ phận quản trị thương hiệu chuyên trách, tiến tới nghiên cứu xây dựng nhãn hiệu sản phẩm may mặc riêng để thâm nhập thị trường nội địa thay vì thuần túy gia công.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất và tổng hợp được bức tranh toàn diện về hoạt động của một doanh nghiệp may mặc quy mô vừa trong giai đoạn chuyển đổi cơ cấu:

  • Dữ liệu thực chứng rõ ràng: Đề tài đã phản ánh chính xác kết quả chuyển biến tài chính của Công ty TOF từ mức lỗ 2.959,8853 triệu đồng năm 2013 sang có lãi 395,6558 triệu đồng năm 2014 và đạt 2.147 triệu đồng lợi nhuận sau thuế năm 2015 (tỷ suất sinh lời trên doanh thu đạt 13,32%). Doanh nghiệp thiết lập được quan hệ sản xuất FOB với các tập đoàn đa quốc gia (MANGO, ZARA, Columbia Sportswear, Polo Ralph Lauren).
  • Phát hiện khoảng trống quản trị: Khóa luận đã chứng minh bằng số liệu khảo sát thực tế (30 nhân viên nội bộ và 20 khách hàng bên ngoài) về tình trạng "trắng" thương hiệu của doanh nghiệp: 100% không có chiến lược, không có website, không quảng cáo và nhận diện thương hiệu chưa được đăng ký bảo hộ.
  • Giá trị đóng góp của nghiên cứu:
    • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa và kiểm chứng lý thuyết quản trị thương hiệu trong bối cảnh đặc thù của các doanh nghiệp may gia công B2B tại Việt Nam.
    • Về mặt thực tiễn: Đưa ra bản kiến nghị giải pháp có tính khả thi, phân kỳ rõ ràng (ngắn hạn đến 2018, dài hạn đến 2020), phù hợp với điều kiện ngân sách và năng lực thực tế của Công ty TNHH TOF Quốc Tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thẳng thắn ghi nhận những hạn chế mang tính đặc thù của một đề tài tốt nghiệp bậc đại học:

  • Hạn chế về phạm vi và mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ giới hạn điều tra thực địa trên địa bàn thành phố Hà Nội; quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn tương đối nhỏ (30 phiếu nội bộ và 20 mẫu phỏng vấn ngẫu nhiên ngoài xã hội), chưa bao quát được toàn bộ chuỗi cung ứng và đối tác tại các thị trường quốc tế như Mỹ hay Hàn Quốc.
  • Hạn chế về dữ liệu thời gian: Dữ liệu tài chính và hoạt động mới được cập nhật chi tiết đến hết năm tài chính 2015, chưa lượng hóa được đầy đủ tác động sau khi công ty hoàn tất thủ tục đổi tên pháp nhân vào đầu năm 2016.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Tác giả định hướng các nghiên cứu tiếp theo cần theo dõi, đánh giá hiệu quả thực tế sau khi doanh nghiệp đưa vào vận hành bộ nhận diện thương hiệu và website mới; đồng thời mở rộng mô hình nghiên cứu hành vi khách hàng nội địa khi doanh nghiệp tiến hành ra mắt các dòng sản phẩm mang thương hiệu riêng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Người học chuyên ngành Marketing, Quản trị thương hiệu và Quản trị kinh doanh có thể tham khảo phương pháp tiếp cận đề tài thực tế, cách thức thiết kế bảng câu hỏi khảo sát nhận thức thương hiệu nội bộ và cách kết hợp phân tích số liệu tài chính doanh nghiệp với quản trị điểm tiếp xúc thương hiệu.
  • Doanh nghiệp dệt may vừa và nhỏ: Các nhà quản lý doanh nghiệp sản xuất gia công có thể tham khảo các bài học thực tiễn về những điểm nghẽn thương hiệu phổ biến (thiếu nhận diện, phụ thuộc đối tác đặt hàng, chưa có website) và lộ trình từng bước xây dựng tài sản thương hiệu phù hợp với năng lực tài chính giới hạn.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống đánh giá thực trạng các điểm tiếp xúc thương hiệu và phân tích môi trường cạnh tranh ngành may gia công tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiền thân và thông tin đăng ký kinh doanh chính thức của Công ty TNHH TOF Quốc Tế được ghi nhận như thế nào?
Doanh nghiệp tiền thân là Công ty TNHH may F&S (tên giao dịch: F&S VINA GARMENT CO.,LTD, mã số thuế: 0106395083), được cấp phép ngày 19/12/2013 tại B19-X3, tổ 12, phường Cầu Diễn, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội. Đến ngày 19/01/2016, công ty đổi tên thành Công ty TNHH TOF Quốc Tế (tên giao dịch: TOF INTER CO.,LTD, mã số thuế: 0107303825), chuyển trụ sở về Tầng 17, khối A tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, phường Mỹ Đình 1, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.

2. Kết quả sản xuất kinh doanh và cơ cấu thị trường của Công ty TOF trong giai đoạn 2013–2015 đạt được những con số cụ thể nào?
Năm 2013, công ty đạt doanh thu 10.217,966 triệu đồng, chi phí 13.177,425 triệu đồng và lỗ trước thuế 2.959,8853 triệu đồng. Năm 2014, doanh thu tăng 32,53%, lợi nhuận sau thuế đạt 395,6558 triệu đồng (tỷ suất LNST/Doanh thu đạt 2,92%). Năm 2015, doanh thu tiếp tục tăng 19,10%, lợi nhuận sau thuế đạt 2.147 triệu đồng (tỷ suất LNST/Doanh thu đạt 13,32%). Thị trường Mỹ chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu doanh thu (tăng từ 34,95% năm 2013 lên 36,63% năm 2014 với tốc độ tăng trưởng doanh thu xấp xỉ 139%), tiếp theo là thị trường Hàn Quốc (tăng trưởng 111,3% năm 2014).

3. Khảo sát nội bộ về nhận thức thương hiệu tại Công ty TOF cho ra những kết quả thống kê nào?
Với 30 phiếu khảo sát thu về từ cán bộ công nhân viên: 87% (26 người) cho rằng phát triển thương hiệu là cần thiết, 47% cho rằng thương hiệu giúp nâng cao uy tín, 27% cho rằng giúp tăng giá thành và doanh thu, 13% nhận định giúp củng cố hình ảnh. Tuy nhiên, 100% số người được hỏi xác nhận doanh nghiệp chưa có chiến lược phát triển thương hiệu và 100% khẳng định công ty không sử dụng các phương tiện quảng cáo.

4. Công ty TNHH TOF Quốc Tế đang gia công những sản phẩm và nhãn hiệu nào cho các đối tác quốc tế?
Công ty sản xuất và nhận gia công FOB cho 4 đối tác quốc tế lớn: MANGO (áo choàng nữ, quần short, váy, vạt áo), ZARA (áo choàng nữ, vạt áo, váy), Columbia Sportswear (áo sơ mi nam/nữ, quần, áo choàng) và Polo Ralph Lauren (quần áo trẻ em).

5. Các giải pháp trọng tâm mà tác giả đề xuất để tháo gỡ điểm nghẽn thương hiệu cho TOF là gì?
Tác giả đề xuất doanh nghiệp thuê ngoài thiết kế bộ hệ thống nhận diện thương hiệu hoàn chỉnh (logo, slogan, bao bì, biển hiệu); khẩn trương lập và vận hành website doanh nghiệp chính thức; gia tăng các điểm tiếp xúc thương hiệu (bao bì, ấn phẩm nội bộ, chuẩn hóa tác phong nhân viên); xây dựng lộ trình chiến lược phân kỳ gồm giai đoạn ngắn hạn đến năm 2018 (hoàn thiện nhận diện, website) và dài hạn đến năm 2020 (thành lập phòng chuyên trách, mở rộng quy mô xưởng sản xuất trên 100 máy may và phát triển sản phẩm thương hiệu riêng).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Mỹ Linh đã phản ánh trung thực, khách quan và chi tiết thực trạng quản trị thương hiệu tại Công ty TNHH TOF Quốc Tế trong giai đoạn 2013–2015. Bằng việc kết hợp các phương pháp điều tra sơ cấp và phân tích dữ liệu kinh doanh thứ cấp, đề tài đã chỉ rõ mâu thuẫn giữa mức độ tăng trưởng quy mô sản xuất với sự thiếu hụt hoàn toàn về chiến lược, hệ thống nhận diện và công cụ truyền thông thương hiệu. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, bám sát điều kiện nguồn lực thực tế của doanh nghiệp may mặc vừa và nhỏ, đóng góp giá trị thiết thực cho quá trình định hình thương hiệu TOF giai đoạn 2017–2020.