Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, đặc biệt từ khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), mức độ cạnh tranh giữa các sản phẩm nông sản trên thị trường nội địa và quốc tế trở nên gay gắt. Ngành nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam nhưng quá trình sản xuất thường xuyên đối mặt với các rủi ro về thời tiết, khí hậu, dịch bệnh và biến động thị trường. Mặc dù Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, việc xây dựng và bảo vệ thương hiệu cho nông sản nói chung và sản phẩm gạo nói riêng vẫn chưa được các doanh nghiệp quan tâm đúng mức.
Theo số liệu thống kê của Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công thương) được trích dẫn trong công trình, tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam đầu tư bài bản, có phương pháp và kỹ năng để xây dựng thương hiệu mới đạt khoảng 20%. Trong tổng số gần 500.000 doanh nghiệp đang hoạt động tại thời điểm khảo sát, mới chỉ có khoảng 10% doanh nghiệp có ý thức và tiến hành các biện pháp tự bảo vệ thương hiệu sản phẩm. Phần lớn doanh nghiệp trong nước có quy mô vốn nhỏ, hoạt động dựa vào vốn vay nên còn e ngại chi phí đầu tư cho thương hiệu; trong khi đó, tại nhiều doanh nghiệp nhà nước hoặc mới cổ phần hóa, cơ chế quản trị chưa thúc đẩy việc đầu tư dài hạn cho tài sản vô hình này.
Công ty Cổ phần Giống cây trồng Trung ương (Vinaseed - mã chứng khoán NSC) là đơn vị có truyền thống gần 50 năm trong lĩnh vực nghiên cứu, sản xuất và kinh doanh giống cây trồng, chiếm khoảng 20% - 25% thị phần toàn quốc tùy theo từng mặt hàng. Nhằm thích ứng với xu thế tiêu dùng thực phẩm an toàn và chất lượng cao, Vinaseed đã mở rộng chuỗi giá trị sang sản xuất và phân phối gạo thương phẩm chất lượng cao với sản phẩm trọng tâm là gạo thơm RVT. Tuy nhiên, việc đưa một sản phẩm gạo đóng gói có thương hiệu vào thị trường nội địa đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược định vị và phát triển thương hiệu đồng bộ. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Bùi Ngọc Bảo Anh đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp nhằm phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển thương hiệu cho dòng sản phẩm này.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm:
- Tìm hiểu các cơ hội, lợi thế sẵn có của Công ty Cổ phần Giống cây trồng Trung ương và làm rõ thực trạng công tác xây dựng, phát triển thương hiệu gạo thơm RVT.
- Đánh giá nhu cầu, thị hiếu và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn mua của người tiêu dùng đối với phân khúc gạo chất lượng cao trên thị trường nội địa.
- Đề xuất phương hướng và hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác xây dựng, định vị và phát triển thương hiệu gạo thơm RVT của Vinaseed trong giai đoạn tiếp theo.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu sản phẩm gạo thơm RVT của Công ty Cổ phần Giống cây trồng Trung ương.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Giống cây trồng Trung ương (Vinaseed) và thị trường tiêu thụ tại khu vực nội địa (tập trung khảo sát thực tế tại thành phố Hà Nội và vùng nguyên liệu Đồng bằng sông Cửu Long).
- Phạm vi nội dung: Quá trình xác lập, quản trị, truyền thông và phát triển nhãn hiệu gạo RVT.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích số liệu thứ cấp trong giai đoạn 2011 – 2016; dữ liệu khảo sát thực tế thực hiện năm 2016 – 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về mặt lý luận, tác giả hệ thống hóa các quan điểm kinh điển về thương hiệu và tài sản thương hiệu:
- Khái niệm thương hiệu: Trích dẫn định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) và chuyên gia Philip Kotler. Thương hiệu được nhìn nhận là tập hợp các dấu hiệu hữu hình và vô hình (tên gọi, thuật ngữ, biểu tượng, kiểu dáng thiết kế, khẩu hiệu, nhạc điệu) nhằm xác định và tạo sự khác biệt cho hàng hóa, dịch vụ của doanh nghiệp so với đối thủ cạnh tranh.
- Phân biệt thương hiệu và nhãn hiệu: Tác giả phân tích sự khác nhau giữa khía cạnh pháp lý (nhãn hiệu hàng hóa - tài sản hữu hình, được đăng ký bảo hộ có thời hạn theo quy định pháp luật) và khía cạnh quản trị/marketing (thương hiệu - hình tượng ăn sâu vào tâm trí khách hàng, mang tính trừu tượng và có giá trị tồn tại lâu dài).
- Mô hình giá trị thương hiệu của David Aaker: Cấu trúc giá trị thương hiệu được tạo lập dựa trên 4 thành tố cốt lõi: (1) Sự nhận biết thương hiệu (Brand Awareness), (2) Sự cảm nhận về chất lượng (Perceived Quality), (3) Sự trung thành thương hiệu (Brand Loyalty), và (4) Các liên hệ thương hiệu (Brand Associations).
- Thành phần thương hiệu theo John Murphy: Bao gồm thành phần chức năng (lợi ích cốt lõi, công dụng, chất lượng kỹ thuật) và thành phần cảm tính/cảm xúc (tính cách thương hiệu, nguồn gốc xuất xứ, giá trị biểu tượng).
- Bài học thực tiễn: Nghiên cứu kinh nghiệm phát triển thương hiệu từ hai doanh nghiệp lớn tại Việt Nam là Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) với chiến lược đa dạng hóa sản phẩm kết hợp truyền thông nhân cách hóa và tài trợ xã hội; cùng Công ty Cà phê Trung Nguyên của doanh nhân Đặng Lê Nguyên Vũ với chiến lược định vị văn hóa truyền thống và thông điệp "Khơi nguồn sáng tạo".
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp các kỹ thuật sau:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo quản trị, tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông năm 2016 của NSC, số liệu thống kê từ Phòng Kế hoạch - Đầu tư, Phòng Kinh doanh nông sản, Phòng Tổ chức hành chính và Phòng Marketing của Vinaseed.
- Phương pháp điều tra khảo sát xã hội học: Tiến hành điều tra chọn mẫu trực tiếp $n = 100$ người tiêu dùng tại địa bàn thành phố Hà Nội để đánh giá nhận thức, thói quen tiêu dùng, mức độ sẵn sàng chi trả cho gạo sạch có nguồn gốc và các tiêu chí lựa chọn gạo.
- Phương pháp khảo sát nông học thực tế: Sử dụng kết quả điều tra, đánh giá khả năng thích ứng và tính chống chịu sâu bệnh của giống lúa RVT tại 4 tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long (Bạc Liêu, Sóc Trăng, Long An, Đồng Tháp) và số liệu thử nghiệm vụ Hè Thu 2016.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp, thống kê mô tả: Sử dụng bảng biểu, biểu đồ tần số, tỷ lệ phần trăm để so sánh, phân tích các chỉ tiêu lao động, đất đai, đầu tư cơ bản, diện tích gieo trồng, sản lượng và doanh thu qua các năm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về xây dựng và phát triển thương hiệu gạo
Chương này tập trung làm rõ hệ thống lý thuyết nền tảng về thương hiệu, thương hiệu gạo và các cấu phần tạo nên bản sắc thương hiệu (sứ mệnh, đặc tính nhận biết, tuyên bố giá trị, khẩu hiệu, câu chuyện nhãn hiệu). Tác giả phân tích quy trình 4 bước tạo dựng thương hiệu gồm: (1) Xác lập nhãn hiệu, (2) Đăng ký bản quyền sử dụng nhãn hiệu, (3) Xây dựng nhãn hiệu mạnh trên thị trường (đảm bảo chất lượng, xác lập nhãn hiệu cơ bản, nhãn hiệu mở rộng và nhãn hiệu tiềm năng), (4) Quảng bá thương hiệu.
Bên cạnh đó, chương 1 trình bày chi tiết các nhân tố cấu thành thương hiệu như tên nhãn hiệu, biểu tượng (logo), kiểu dáng bao bì, khẩu hiệu (slogan) và đoạn nhạc nhận diện. Đồng thời, tác giả phân tích bài học xây dựng thương hiệu từ case-study của Vinamilk (đầu tư công nghệ khép kín, chuẩn hóa mẫu mã bao bì bắt mắt, quảng cáo truyền hình gắn kết cảm xúc) và Cà phê Trung Nguyên (khai thác bản sắc văn hóa Việt Nam để gia tăng giá trị sản phẩm). Từ các bài học này, tác giả khái quát hóa những thời cơ, thách thức và nguyên nhân trong quá trình thương mại hóa nông sản có thương hiệu tại Việt Nam.
Chương 2: Thực trạng xây dựng và phát triển thương hiệu gạo RVT ở Công ty Cổ phần Giống cây trồng Trung ương (Vinaseed)
Chương 2 phản ánh toàn diện nguồn lực, quy trình vận hành và thực trạng quản trị thương hiệu gạo RVT của Vinaseed:
- Khái quát về Vinaseed: Doanh nghiệp tiền thân từ Công ty Giống cây trồng cấp 1 thành lập năm 1968, cổ phần hóa năm 2003 và niêm yết trên sàn chứng khoán TP.HCM năm 2006. Đến ngày 31/12/2016, vốn điều lệ đạt 152 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu đạt 1.056 tỷ đồng, tổng tài sản đạt 1.956 tỷ đồng với mạng lưới 13 đơn vị thành viên trải dài trên toàn quốc và 4 công ty con.
- Quy mô cơ sở vật chất và nhân lực: Tổng số lao động năm 2016 là 263 người, trong đó lao động gián tiếp và cán bộ kỹ thuật chiếm 85,9% (226 người); trình độ trên đại học chiếm 10,3% (27 người), đại học chiếm 40,7% (107 người). Công ty quản lý hệ thống cơ sở hạ tầng đất đai lớn tại Ba Vì (510.286 $\text{m}^2$), Thanh Hóa (360.000 $\text{m}^2$), Hà Nam (132.000 $\text{m}^2$), Khoái Châu - Hưng Yên (94.225 $\text{m}^2$), Thường Tín (7.444 $\text{m}^2$), Thái Bình (7.738 $\text{m}^2$), Nghệ An (4.200 $\text{m}^2$). Năm 2016, tổng kinh phí quyết toán đầu tư xây dựng cơ bản và thiết bị đạt 10,657 tỷ đồng.
- Nguồn gốc và quy trình sản xuất gạo RVT: Giống lúa RVT có tiền thân từ giống lúa ST21, được chuyển giao và tổ chức canh tác khép kín. Vinaseed đầu tư hơn 100 tỷ đồng xây dựng Nhà máy chế biến và bảo quản giống cây trồng tại Đồng Văn (Duy Tiên, Hà Nam) với diện tích 3 ha, công suất chế biến 10.000 tấn giống/năm và 18.000 tấn gạo/năm, trang bị dây chuyền tự động nhập khẩu từ Đức, Đan Mạch, Nhật Bản. Quy trình sản xuất trải qua các công đoạn: Thu hoạch lúa $\rightarrow$ Nhà máy sấy $\rightarrow$ Nhà máy xay xát $\rightarrow$ Nhà máy tách hạt, lau bóng $\rightarrow$ Nhà máy đóng bao (áp dụng hút chân không, kiểm soát tiêu chuẩn "4 không": không tồn dư thuốc BVTV, không hương thơm nhân tạo, không chất tạo màu, không chất bảo quản).
- Phân tích cạnh tranh và hành vi người tiêu dùng: Tác giả phân tích các đối thủ cạnh tranh chính như Tigifood, VinEco (Vingroup), Gạo Trung An, Gentraco, Lương thực Sông Hậu. Kết quả khảo sát 100 khách hàng tại Hà Nội chỉ ra xu hướng tiêu dùng gạo đóng gói chất lượng cao đang gia tăng rõ rệt, đồng thời xác định các yếu tố cốt lõi chi phối quyết định mua hàng.
Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện xây dựng và phát triển thương hiệu gạo RVT
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 3 đề xuất định hướng mục tiêu và nhóm giải pháp marketing - quản trị cụ thể nhằm phát triển thương hiệu gạo RVT:
- Phân khúc và định vị thương hiệu: Xác định nhóm khách hàng mục tiêu là các hộ gia đình thành thị có mức thu nhập khá và ổn định, quan tâm đến an toàn sức khỏe, chuộng cơm dẻo, xốp và mềm. Định vị gạo RVT là dòng sản phẩm gạo thuần nông sản sạch, chất lượng cao, nguồn gốc minh bạch với mức giá cạnh tranh.
- Giải pháp chính sách giá và sản phẩm: Định giá hợp lý dựa trên chi phí sản xuất tối ưu nhờ chuỗi cung ứng khép kín và năng suất cao; duy trì ổn định phẩm chất hạt gạo qua các mùa vụ.
- Hoàn thiện bao bì, mẫu mã và bảo hộ pháp lý: Thiết kế cải tiến bao bì loại túi 5 kg và 10 kg, bổ sung đầy đủ thông tin truy xuất nguồn gốc; khẩn trương tiến hành đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với kiểu dáng công nghiệp và mẫu mã bao bì ngoài việc bảo hộ tên nhãn hiệu.
- Phát triển kênh phân phối và truyền thông: Mở rộng phân phối vào các kênh hiện đại (siêu thị, chuỗi cửa hàng thực phẩm sạch, đại lý độc quyền); triển khai các hoạt động truyền thông đa kênh, xây dựng đường dây nóng chăm sóc khách hàng, nâng cao vai trò giới thiệu sản phẩm của điểm bán và đẩy mạnh quảng bá trên Internet/báo chí.
Kết quả và đóng góp
1. Dữ liệu thực nghiệm nông học và phát triển vùng nguyên liệu
Khảo sát tại 4 tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy giống lúa RVT có khả năng thích ứng rộng, chịu mặn tốt, chống đổ ngã (điểm 1) và có tính chống chịu bệnh bạc lá, đạo ôn tốt hơn hoặc tương đương các giống đối chứng phổ biến (OM5451, OM4900, OM3673, Nàng hoa 9). Diện tích và năng suất gieo trồng RVT tại khu vực này tăng trưởng liên tục:
| Chỉ tiêu |
Năm 2011 |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Sơ bộ 2015 |
| Diện tích gieo trồng (ha) |
287.698 |
292.487 |
309.075 |
335.912 |
356.824 |
| Năng suất lúa bình quân (tạ/ha) |
- |
- |
- |
- |
59,8 |
2. Kết quả khảo sát hành vi người tiêu dùng ($n = 100$)
- Mức độ chấp nhận chi trả cho gạo sạch, an toàn: 69% người được hỏi khẳng định "Luôn sẵn lòng mua" gạo giá cao nếu đảm bảo nguồn gốc và an toàn sức khỏe; 27% trả lời "Có thể sẽ mua"; chỉ có 4% "Không mua".
- Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn mua gạo:
| Nhân tố |
Tỷ lệ quan tâm & Rất quan tâm (%) |
| Độ trắng, không sạn thóc |
85% |
| Giá cả |
82% |
| Độ mềm của cơm |
78% |
| Không tồn dư thuốc trừ sâu |
76% |
| Độ dẻo của hạt gạo |
75% |
| Độ xốp |
71% |
| Mùi thơm tự nhiên |
69% |
| Thương hiệu, nhãn hiệu đáng tin cậy |
64% |
| Mẫu mã, quy cách bao bì |
64% |
| Vị ngọt của cơm |
50% |
| Thành phần dinh dưỡng |
48% |
| Dịch vụ khuyến mãi kèm theo |
48% |
| Dễ nấu |
47% |
- Kênh tiếp nhận thông tin về sản phẩm: Người bán hàng giới thiệu chiếm tỷ trọng cao nhất (31%), tiếp theo là quảng cáo trên báo chí (16,3%), bạn bè/người thân giới thiệu (12,2%), Internet (11,2%), tổ chức/hiệp hội lương thực (9,5%), người mua trước giới thiệu lại (9,5%), truyền hình (6,1%), áp phích/poster (3,7%).
3. Kết quả tăng trưởng sản lượng và doanh thu gạo của Vinaseed
Sản phẩm gạo RVT đóng góp tỷ trọng lớn và duy trì đà tăng trưởng cao trong cơ cấu doanh thu ngành hàng gạo của Vinaseed từ năm 2014 đến 2016:
| Mặt hàng gạo |
Năm 2014 (Sản lượng: kg / Doanh thu: 1.000 đ) |
Năm 2015 (Sản lượng: kg / Doanh thu: 1.000 đ) |
Năm 2016 (Sản lượng: kg / Doanh thu: 1.000 đ) |
| Gạo thơm RVT |
48.500 kg / 824.500 |
121.250 kg / 2.061.250 |
303.125 kg / 5.153.125 |
| Gạo Trân châu hương |
46.000 kg / 828.000 |
115.000 kg / 2.070.000 |
287.500 kg / 5.175.000 |
| Gạo Nhật Japonica |
50 kg / 1.050 |
125 kg / 2.625 |
313 kg / 6.562,7 |
| Gạo Nếp hoa vàng |
54.450 kg / 871.200 |
136.125 kg / 2.178.000 |
340.313 kg / 5.445.000 |
| Gạo Trân châu đen |
36.000 kg / 396.000 |
90.000 kg / 990.000 |
225.000 kg / 2.475.000 |
| Tổng doanh thu các loại gạo |
2.920.750 |
7.301.875 |
18.254.687 |
4. Đóng góp của đề tài
Công trình cung cấp bức tranh thực tế về quá trình thương mại hóa một giống lúa thuần chất lượng cao thành sản phẩm gạo đóng gói có thương hiệu tại một doanh nghiệp đầu ngành giống cây trồng. Kết quả nghiên cứu làm rõ mối liên kết giữa việc kiểm soát nguồn giống, quy trình canh tác khép kín với chất lượng thương hiệu và giá trị gia tăng của nông sản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về dữ liệu khảo sát: Quy mô mẫu điều tra người tiêu dùng còn giới hạn ($n = 100$) và tập trung chủ yếu trên địa bàn thành phố Hà Nội, chưa đại diện đầy đủ cho các vùng miền tiêu thụ gạo lớn khác như khu vực miền Trung hay Nam Bộ.
- Hạn chế về quy trình chọn lọc giống: Giống lúa RVT tại thời điểm nghiên cứu vẫn đang trong quá trình tiếp tục chọn lọc, hoàn thiện để tối ưu năng suất, dẫn đến phẩm chất hạt gạo qua các mùa vụ và điều kiện thổ nhưỡng khác nhau đôi khi chưa đạt độ đồng đều tuyệt đối.
- Hạn chế về phạm vi pháp lý thương hiệu: Tại thời điểm nghiên cứu, doanh nghiệp mới hoàn tất đăng ký bảo hộ tên nhãn hiệu, chưa đăng ký bảo hộ kiểu dáng công nghiệp, mẫu mã bao bì sản phẩm, tạo ra kẽ hở rủi ro pháp lý trước nguy cơ hàng giả, hàng nhái.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng điều tra định lượng với kích thước mẫu lớn hơn trên phạm vi toàn quốc; nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả tài chính của các chiến dịch xúc tiến bán hàng và giải pháp xây dựng chuỗi cung ứng GlobalGAP hoàn chỉnh cho sản phẩm gạo thơm RVT.
Giá trị tham khảo
Chuyên đề thực tập có giá trị tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Các ngành Kinh tế nông nghiệp, Kinh tế tài nguyên, Quản trị kinh doanh và Marketing nông sản có thể tham khảo phương pháp tiếp cận từ phân tích chuỗi cung ứng giống - chế biến - tiêu thụ đến khảo sát thị hiếu thị trường.
- Doanh nghiệp ngành lương thực - nông sản: Cung cấp tài liệu tham khảo về quy trình công nghệ chế biến gạo khép kín "4 không", kinh nghiệm thiết kế quy cách bao bì đóng gói (5kg, 10kg) và các bài học định giá, phân phối gạo đóng gói chất lượng cao tại thị trường nội địa.
Câu hỏi thường gặp
1. Giống lúa thơm RVT có nguồn gốc từ đâu và có đặc tính nông học gì nổi bật?
Giống lúa RVT có tiền thân từ giống lúa ST21. Giống lúa này có khả năng thích ứng cao, chịu được điều kiện khí hậu khắc nghiệt, chịu mặn tốt, cây cứng chống đổ ngã (điểm 1), ít nhiễm rầy nâu và có khả năng chống chịu bệnh bạc lá, đạo ôn vượt trội so với các giống đối chứng như OM3673 và Nàng hoa 9 trong điều kiện canh tác tại Đồng bằng sông Cửu Long.
2. Quy mô đầu tư và công suất của Nhà máy chế biến gạo Vinaseed tại Đồng Văn (Hà Nam) như thế nào?
Nhà máy chế biến và bảo quản giống cây trồng Trung ương Đồng Văn có tổng vốn đầu tư trên 100 tỷ đồng, diện tích mặt bằng 3 ha. Công suất chế biến đạt 10.000 tấn/năm đối với hạt giống và 18.000 tấn/năm đối với gạo; công suất kho bảo quản đạt trên 10.000 tấn với dây chuyền tự động nhập khẩu từ Đức, Đan Mạch và Nhật Bản.
3. Tiêu chuẩn "4 không" trong quy trình sản xuất gạo RVT của Vinaseed gồm những gì?
Nhờ quy trình sản xuất, sấy, xay xát, tách màu và đóng gói cách ly chân không hoàn toàn khép kín, gạo tươi sạch RVT của Vinaseed đảm bảo tiêu chuẩn "4 không": không tồn dư thuốc bảo vệ thực vật, không hương thơm nhân tạo, không chất tạo màu và không chất bảo quản.
4. Kết quả khảo sát 100 người tiêu dùng tại Hà Nội cho thấy những yếu tố nào được quan tâm hàng đầu khi mua gạo?
Ba yếu tố được người tiêu dùng quan tâm nhiều nhất là độ trắng, không sạn thóc (85%), mức giá hợp lý (82%) và độ mềm của cơm (78%). Tiếp theo là các yếu tố về dư lượng thuốc trừ sâu (76%), độ dẻo (75%), độ xốp (71%), mùi thơm (69%), thương hiệu tin cậy (64%) và mẫu mã bao bì (64%).
5. Tăng trưởng doanh thu của sản phẩm gạo thơm RVT trong giai đoạn 2014 - 2016 đạt mức bao nhiêu?
Doanh thu gạo thơm RVT của Vinaseed tăng trưởng qua từng năm: từ 824,5 triệu đồng (sản lượng 48,5 tấn) năm 2014 tăng lên 2.061,25 triệu đồng (sản lượng 121,25 tấn) năm 2015, và đạt 5.153,125 triệu đồng (sản lượng 303,125 tấn) vào năm 2016, chiếm tỷ trọng doanh thu cao hàng đầu trong cơ cấu các dòng sản phẩm gạo của công ty.
Kết luận
Chuyên đề thực tập của tác giả Bùi Ngọc Bảo Anh đã phân tích hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực tiễn về công tác xây dựng, phát triển thương hiệu gạo thơm RVT tại Công ty Cổ phần Giống cây trồng Trung ương (Vinaseed). Dựa trên số liệu thứ cấp giai đoạn 2011 - 2016 cùng kết quả khảo sát thực tế 100 người tiêu dùng tại Hà Nội, công trình làm rõ những thế mạnh về công nghệ chế biến khép kín, vùng nguyên liệu và tiềm năng thị trường của dòng gạo sạch đóng gói. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào việc chuẩn hóa bao bì, hoàn thiện đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ và đẩy mạnh truyền thông đa kênh nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho thương hiệu gạo RVT trên thị trường nông sản nội địa.