Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động tiêu thụ hàng hóa và phát triển thị trường là yếu tố mang tính quyết định đến sự tồn tại, khả năng sinh lời và năng lực cạnh tranh của mọi doanh nghiệp thương mại. Việc mở rộng thị trường giúp doanh nghiệp gia tăng doanh số, luân chuyển dòng vốn nhanh chóng và thiết lập vị thế vững chắc trước các đối thủ cạnh tranh.

Giai đoạn 2010–2012 chứng kiến nhiều biến động phức tạp của nền kinh tế Việt Nam và thế giới: lạm phát tăng cao, chính sách thắt chặt tiền tệ, thị trường bất động sản rơi vào tình trạng đóng băng. Ngành vật liệu xây dựng nói chung và thị trường kính xây dựng nói riêng chịu tác động trực tiếp khi lượng hàng tồn kho toàn ngành lên tới hàng chục triệu mét vuông kính quy chuẩn, nhiều nhà máy phải thu hẹp quy mô hoặc tạm dừng sản xuất. Đồng thời, sự thâm nhập mạnh mẽ của các dòng sản phẩm kính giá rẻ từ Trung Quốc tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt đối với các doanh nghiệp thương mại nội địa.

Trong bối cảnh đó, Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên (TNHH MTV) Nhôm Kính Anh Khoa — một doanh nghiệp thương mại thành lập từ tháng 4 năm 2009 tại Thành phố Hồ Chí Minh — đứng trước yêu cầu cấp thiết phải củng cố mạng lưới khách hàng truyền thống và tìm kiếm các phân khúc thị trường mới nhằm duy trì đà tăng trưởng.

Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa tổng quan về quá trình hình thành, chức năng, nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức và kết quả sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH MTV Nhôm Kính Anh Khoa giai đoạn 2010–2012.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, tình hình cạnh tranh, đặc điểm khách hàng, cơ cấu mặt hàng tiêu thụ và công tác phát triển thị trường của Công ty theo từng khu vực địa lý.
  3. Đánh giá những thành tựu đạt được, chỉ rõ các tồn tại, hạn chế và nguyên nhân trong hoạt động phát triển thị trường của doanh nghiệp.
  4. Đề xuất phương hướng, mục tiêu và hệ thống giải pháp phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm kính xây dựng của Công ty trong giai đoạn tiếp theo (2013–2015).
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tiêu thụ sản phẩm và công tác phát triển thị trường mặt hàng kính xây dựng của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Nhôm Kính Anh Khoa; thị trường trọng điểm tại Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận thuộc khu vực phía Nam (Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Bình Thuận, Bà Rịa - Vũng Tàu).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng phản ánh giai đoạn 2010–2012; mục tiêu, phương hướng và giải pháp đề xuất định hướng cho giai đoạn 2013–2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận

Khóa luận vận dụng các lý thuyết căn bản trong quản trị thương mại và phát triển thị trường doanh nghiệp:

  • Khái niệm và vai trò của phát triển thị trường: Mở rộng thị trường theo chiều rộng (tìm kiếm khách hàng mới, thâm nhập vùng địa lý mới) và theo chiều sâu (tăng cường sản lượng tiêu thụ trên tập khách hàng hiện hữu, đa dạng hóa chủng loại quy cách sản phẩm).
  • Chiến lược thâm nhập và phát triển sản phẩm: Gia tăng thị phần sản phẩm truyền thống, bổ sung các mặt hàng phụ kiện lắp đặt và sản phẩm gia công chuyên dụng.
  • Chính sách Marketing hỗn hợp (Marketing-Mix) trong doanh nghiệp thương mại: Hoàn thiện chính sách sản phẩm, chính sách giá linh hoạt, tổ chức kênh phân phối và các hoạt động xúc tiến bán hàng, chăm sóc khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu thực tiễn phù hợp với một đề tài quản trị kinh doanh thương mại:

  • Phương pháp thống kê, tổng hợp dữ liệu: Thu thập và hệ thống hóa các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận, sản lượng tiêu thụ theo mặt hàng và theo khu vực địa bàn.
  • Phương pháp phân tích so sánh: So sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm (2010, 2011, 2012) để xác định tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng và xu hướng chuyển dịch cơ cấu tiêu thụ.
  • Phương pháp phân tích cơ cấu: Đánh giá tỷ trọng doanh số theo danh mục sản phẩm (kính 4mm, 5mm, 8mm, 10mm, 12mm...) và theo địa bàn phân phối (Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận).
  • Phương pháp điều tra, thăm dò ý kiến: Thu thập thông tin thực tế từ khách hàng thông qua các bảng câu hỏi thăm dò, phỏng vấn trực tiếp hoặc gọi điện thoại để ghi nhận phản hồi về chất lượng, giá cả và dịch vụ của doanh nghiệp.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu sơ cấp: Báo cáo thực tế thu được qua các đợt khảo sát, trao đổi trực tiếp với khách hàng, các nhà thầu và đại lý.
  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo tổng kết kinh doanh, hồ sơ nhân sự do Phòng Kế toán và Phòng Tổ chức hành chính của Công ty TNHH MTV Nhôm Kính Anh Khoa cung cấp giai đoạn 2010–2012; thông tin ngành từ Hiệp hội Kính và Thủy tinh Việt Nam (Vieglass) cùng các báo cáo kinh tế vĩ mô liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH MTV Nhôm Kính Anh Khoa

Chương này tập trung giới thiệu lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức quản lý và kết quả kinh doanh ban đầu của doanh nghiệp:

  • Quá trình hình thành: Thành lập và đi vào hoạt động chính thức từ tháng 4 năm 2009, doanh nghiệp chuyên cung cấp, gia công các loại kính xây dựng, kính trang trí, kính mỹ thuật và phụ kiện xây dựng tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Chức năng và nhiệm vụ: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính); gia công cơ khí, xử lý và tráng phủ kim loại; sản xuất kết cấu kim loại; buôn bán giường, tủ, bàn ghế nội thất và hoàn thiện công trình. Nhiệm vụ trọng tâm là bảo toàn và phát triển vốn, chấp hành nghĩa vụ ngân sách Nhà nước, bảo đảm việc làm và chế độ chính sách (BHXH, BHYT) cho người lao động.
  • Cơ cấu tổ chức: Bộ máy quản lý theo mô hình trực tuyến - chức năng, bao gồm Ban Giám đốc điều hành trực tiếp cùng 2 phòng ban chuyên môn:
    1. Phòng Kế toán: Kiểm soát tài chính, thống kê báo cáo thuế, quản lý xuất nhập kho và vận hành bộ phận vi tính xử lý dữ liệu.
    2. Phòng Tổ chức hành chính: Tham mưu bố trí nhân sự, công tác đào tạo, quản trị thiết bị, pháp chế và an toàn lao động.
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2010–2012: Quy mô doanh thu và lợi nhuận liên tục tăng trưởng qua từng năm:
    • Doanh thu: Năm 2010 đạt 36.392 triệu đồng; năm 2012 đạt 121.275 triệu đồng (tăng 333,24% so với năm 2010 và tăng 179,79% so với năm 2011).
    • Chi phí: Tổng chi phí năm 2010 là 32.976 triệu đồng (gồm chi phí bán hàng 17.902 triệu đồng, chi phí khác 10.115 triệu đồng, chi phí hoạt động 3.417 triệu đồng, chi phí quản lý kinh doanh 1.542 triệu đồng). Tốc độ tăng chi phí luôn được kiểm soát thấp hơn tốc độ tăng doanh thu.
    • Lợi nhuận: Năm 2010 đạt 3.861 triệu đồng, năm 2011 đạt 8.810 triệu đồng, đến năm 2012 đạt 17.299 triệu đồng (tăng 196,36% so với năm 2011 và đạt 448% so với năm 2010).

Chương 2: Thực trạng kinh doanh và hoạt động phát triển thị trường của Công ty TNHH MTV Nhôm Kính Anh Khoa

Chương 2 phân tích chuyên sâu về môi trường kinh doanh, đối thủ, khách hàng và cơ cấu tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp:

1. Đặc điểm môi trường và đối thủ cạnh tranh

  • Tổng quan thị trường ngành: Cả nước có năng lực sản xuất kính trên 141 triệu m² (sau khi nhà máy kính Chu Lai công suất 900 tấn/ngày, vốn 100 triệu USD đi vào hoạt động năm 2010). Tuy nhiên, do bất động sản đóng băng, đến tháng 8/2012 lượng kính tồn kho toàn ngành lên tới 60 triệu m² (trong đó kính nổi tồn 57 triệu m²), 3/4 lò kính cán in hoa dừng sản xuất, công suất tiêu thụ giảm 40%. Thị trường còn chịu áp lực phá giá từ kính nhập khẩu Trung Quốc.
  • Đối thủ cạnh tranh trực tiếp: Doanh nghiệp phải cạnh tranh với các đơn vị lâu năm và có tiềm lực mạnh tại khu vực phía Nam:
    • Công ty Kính An Toàn: Thành lập từ 1998, thương hiệu tiên phong với danh mục sản phẩm đa dạng (kính cường lực, phản quang, cách âm, chống đạn, chống cháy...).
    • Công ty Cổ phần Kính Thuận Thành: Doanh nghiệp mạnh về kính an toàn cường lực và kính phản nhiệt.
    • Công ty Cổ phần Kính Viglacera Đáp Cầu: Thương hiệu lớn, lợi thế quy mô và uy tín lâu năm.
    • Công ty Cổ phần Kính Việt (Vietglass): Cung ứng đa dạng các loại kính sơn men, kính dán 2 lớp, kính cong uốn theo yêu cầu.
    • Công ty Kính Bình Tây.

2. Khách hàng và cơ cấu sản phẩm tiêu thụ

  • Khách hàng mục tiêu: Các nhà thầu xây dựng, công ty tư vấn thiết kế kiến trúc, công ty kinh doanh vật tư xây dựng và các hộ dân cư có nhu cầu lắp đặt công trình nhà ở, showroom, vách ngăn, lan can, buồng tắm đứng.
  • Cơ cấu mặt hàng bán ra:
    • Kính trắng 10mm (chuyên dùng cho công trình) chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất: Năm 2010 đạt 7.289 triệu đồng; năm 2012 đạt 27.276 triệu đồng (chiếm 22,49% tổng doanh thu, tăng trưởng 374,20% so với 2010).
    • Kính trắng 8mm: Đạt 5.152 triệu đồng năm 2010 (chiếm 14,16%), 9.108 triệu đồng năm 2011 (13,50%) và 15.150 triệu đồng năm 2012 (12,50%).
    • Nhóm kính mỏng 4mm (gồm kính trắng, kính mờ, kính thủy, kính kim cương, kính hải đường): Tổng doanh thu tăng từ 7.501 triệu đồng (năm 2010) lên 28.291 triệu đồng (năm 2012), tăng trưởng 377,16%.
    • Nhóm kính màu trang trí (kính xanh đen, kính trà, kính xanh lá độ dày 5mm, 10mm, 12mm) có xu hướng tăng đều nhằm phục vụ nhu cầu thẩm mỹ nội thất.

3. Tình hình tiêu thụ theo khu vực địa bàn

Doanh số tiêu thụ của Công ty tập trung chủ yếu tại 6 tỉnh/thành phố phía Nam. Ba thị trường phát triển lớn nhất gồm Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương và Đồng Nai đạt tổng doanh thu 94.934 triệu đồng năm 2012, chiếm 78,28% tổng doanh số bán ra. Các địa bàn còn lại gồm Tây Ninh, Bình Thuận, Bà Rịa - Vũng Tàu đóng vai trò là các thị trường tiềm năng đang được mở rộng dần.

4. Đánh giá ưu điểm và hạn chế

  • Ưu điểm: Tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận cao; định hướng phân phối lan tỏa từ tâm điểm TP.HCM sang các tỉnh vệ tinh đúng đắn; sản phẩm bảo đảm quy cách, mẫu mã đa dạng; có chính sách chiết khấu hoa hồng và bán hàng linh hoạt (bán buôn, cung ứng theo công trình).
  • Hạn chế:
    • Nguồn vốn kinh doanh mỏng, vốn chủ sở hữu không đáng kể trong tổng vốn, phụ thuộc lớn vào vốn vay dẫn đến chi phí lãi vay cao.
    • Doanh nghiệp chưa thành lập phòng Marketing riêng biệt, hoạt động tiếp thị phụ thuộc thụ động vào khách hàng tự tìm đến.
    • Chưa triển khai quảng bá trên các phương tiện truyền thông đại chúng; thiếu chiến lược bài bản để tiếp cận khách hàng mới.
    • Tỷ trọng các khoản phải thu còn cao, áp lực nợ đọng lớn; tiến độ vận chuyển giao hàng và dịch vụ bảo dưỡng, cung ứng linh kiện thay thế đôi lúc còn chậm trễ.
    • Doanh thu phân bố chưa đồng đều giữa các tỉnh thành.

Chương 3: Phương hướng và giải pháp phát triển thị trường của Công ty TNHH MTV Nhôm Kính Anh Khoa

Chương cuối cùng xây dựng định hướng và các giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy phát triển thị trường cho Công ty đến năm 2015:

1. Mục tiêu và chỉ tiêu dự kiến đến năm 2015

  • Phủ rộng mạng lưới phân phối sản phẩm đến hầu hết các tỉnh thành khu vực phía Nam.
  • Duy trì tốc độ tăng trưởng sản xuất kinh doanh bình quân hàng năm từ 8% đến 10%.
  • Các chỉ tiêu tài chính, tài sản dự kiến:
    • Tổng giá trị sản xuất kinh doanh: 600 triệu đồng.
    • Tổng giá trị doanh thu: 500 triệu đồng.
    • Giá trị đầu tư: 240 triệu đồng.
    • Tổng giá trị tài sản: 600 triệu đồng.
    • Tổng vốn chủ sở hữu: 350 triệu đồng.

2. Định hướng phát triển thị trường đầu vào và đa dạng hóa

  • Hàng hóa, dịch vụ: Mở rộng danh mục nhà cung cấp để nhập thêm các dòng kính cao cấp, đa dạng tính năng; nghiên cứu mở rộng kinh doanh sang ngành hàng nội thất kính (bàn, ghế, tủ kính).
  • Thị trường vốn: Tích lũy và tái đầu tư từ nguồn lợi nhuận giữ lại; tận dụng các chính sách tín dụng hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ để chủ động vốn lưu động.
  • Thị trường lao động: Tuyển dụng và bồi dưỡng đội ngũ nhân sự kỹ thuật, chuyên viên kinh doanh am hiểu thị trường.

3. Các giải pháp phát triển thị trường đồng bộ

  1. Nâng cao hiệu quả công tác điều tra, nghiên cứu thị trường: Thu thập thường xuyên thông tin về giá, thị hiếu công trình và động thái của đối thủ cạnh tranh để chủ động điều chỉnh kế hoạch kinh doanh.
  2. Xây dựng chính sách giá linh hoạt: Áp dụng chính sách giá theo từng khu vực thị trường, từng quy mô đơn hàng; duy trì chiết khấu hợp lý cho khách hàng thân thiết và nhà thầu lớn.
  3. Đa dạng hóa hình thức bán hàng và kênh phân phối: Củng cố mạng lưới bán lẻ, đại lý ủy quyền và hình thức bán hàng trực tiếp tới dự án xây lắp.
  4. Tăng cường chăm sóc khách hàng và dịch vụ hậu mãi: Rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng, hỗ trợ phương tiện vận chuyển tận chân công trình, bảo đảm chế độ bảo hành kỹ thuật chính xác.
  5. Đẩy mạnh hoạt động quảng cáo và xúc tiến thương mại: Xây dựng bộ nhận diện, phát hành catalogue, biển hiệu đại lý, tham gia hội chợ triển lãm xây dựng.
  6. Đào tạo, nâng cao nghiệp vụ đội ngũ nhân viên: Bồi dưỡng kỹ năng đàm phán, tư vấn kỹ thuật kính cho nhân viên bán hàng và thành lập bộ phận Marketing chuyên trách.
  7. Tổ chức tốt công tác thu hồi nợ và quản trị vốn: Quản lý chặt chẽ kỳ thu tiền bình quân, hạn chế bán chịu kéo dài, tối ưu hóa vòng quay vốn kinh doanh.

Kết quả và đóng góp

Kết quả tổng hợp dữ liệu thực tế

Khóa luận đã tập hợp và phân tích hệ thống số liệu kinh doanh thực tế của Công ty TNHH MTV Nhôm Kính Anh Khoa qua 3 năm liên tiếp:

Chỉ tiêu Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 So sánh 2012/2010 (%) So sánh 2012/2011 (%)
Tổng doanh thu (triệu đồng) 36.392 67.452 121.275 333,24% 179,79%
Tổng chi phí (triệu đồng) 32.976 - - - -
Lợi nhuận (triệu đồng) 3.861 8.810 17.299 448,00% 196,36%
DT Kính trắng 10mm (triệu đồng) 7.289 - 27.276 374,20% -
DT Kính trắng 8mm (triệu đồng) 5.152 9.108 15.150 294,06% 166,34%
DT Nhóm kính 4mm (triệu đồng) 7.501 - 28.291 377,16% -
DT 3 tỉnh trọng điểm (TP.HCM, BD, ĐN) - - 94.934 - -

(Ghi chú: Dữ liệu trích xuất trực tiếp từ các báo cáo thống kê của Phòng Kế toán và Phòng Tổ chức hành chính trong văn bản).

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

  • Phản ánh trung thực bức tranh kinh doanh của một doanh nghiệp thương mại kính xây dựng tư nhân quy mô vừa và nhỏ trong giai đoạn kinh tế suy thoái 2010–2012.
  • Làm rõ cơ cấu sản phẩm chủ lực (kính 10mm trắng, kính 8mm trắng chiếm trên 34% doanh thu) và thị trường tiêu thụ trọng điểm (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai chiếm 78,28%).
  • Đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp gắn liền với thực tiễn hoạt động nội bộ: từ việc thành lập bộ phận Marketing chuyên trách, hoàn thiện chính sách công nợ đến mở rộng danh mục sản phẩm nội thất kính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ của một doanh nghiệp duy nhất, chưa tiến hành điều tra mẫu định lượng trên diện rộng đối với các phân khúc khách hàng cá nhân.
    • Thời gian thực tập tốt nghiệp có hạn chế nhất định nên một số giải pháp về mô hình tổ chức bộ phận Marketing và phân bổ dòng vốn đầu tư mới dừng lại ở mức định hướng khung.
  • Hướng mở rộng:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc đánh giá hiệu quả kênh phân phối bán lẻ đối với các sản phẩm kính tiết kiệm năng lượng, kính an toàn cao cấp.
    • Nghiên cứu mô hình kiểm soát rủi ro tín dụng thương mại và quản trị khoản phải thu trong ngành vật liệu xây dựng giai đoạn hậu khủng hoảng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành: Quản trị kinh doanh, Quản trị kinh doanh thương mại, Kinh tế phát triển tại các trường đại học khi làm chuyên đề thực tập, khóa luận tốt nghiệp về đề tài tiêu thụ sản phẩm và phát triển thị trường.
  • Người làm thực tế: Các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực phân phối vật liệu xây dựng, nhôm kính; có thể tham khảo phương pháp phân tích cơ cấu hàng hóa, thị trường địa bàn và phương án kiểm soát chi phí bán hàng.
  • Phần giá trị nhất: Phương pháp bóc tách cơ cấu doanh thu theo độ dày/chủng loại kính (Chương 2) và hệ thống giải pháp tổ chức bán hàng kết hợp quản trị khoản phải thu (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của Công ty trong giai đoạn 2010–2012 đạt mức nào?

Theo báo cáo của Phòng Kế toán trong khóa luận, doanh thu năm 2012 đạt 121.275 triệu đồng, bằng 333,24% so với năm 2010 và 179,79% so với năm 2011. Lợi nhuận tăng từ 3.861 triệu đồng (năm 2010) lên 8.810 triệu đồng (năm 2011) và đạt 17.299 triệu đồng vào năm 2012 (tăng 196,36% so với năm 2011 và đạt 448% so với năm 2010).

2. Mặt hàng kính nào chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất của Công ty năm 2012?

Mặt hàng kính trắng loại 10mm dùng cho công trình xây dựng chiếm tỷ trọng cao nhất với doanh thu 27.276 triệu đồng (chiếm 22,49% tổng doanh thu năm 2012), tăng trưởng 374,20% so với mức 7.289 triệu đồng của năm 2010. Đứng thứ hai là kính trắng 8mm đạt doanh thu 15.150 triệu đồng (chiếm 12,50%).

3. Thị trường tiêu thụ của doanh nghiệp phân bố tập trung ở những khu vực nào?

Doanh số của Công ty chủ yếu nằm tại 6 tỉnh thành phía Nam, trong đó 3 thị trường trọng điểm lớn nhất là Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương và Đồng Nai đạt 94.934 triệu đồng trong năm 2012, chiếm tới 78,28% tổng doanh số bán ra. Ba tỉnh còn lại trong danh mục nghiên cứu là Tây Ninh, Bình Thuận và Bà Rịa - Vũng Tàu.

4. Những khó khăn, hạn chế lớn nhất trong công tác phát triển thị trường của Công ty là gì?

Các hạn chế chính gồm: nguồn vốn chủ sở hữu mỏng, phụ thuộc lớn vào vốn vay chịu chi phí lãi cao; doanh nghiệp chưa có phòng Marketing chuyên trách nên hoạt động bán hàng còn thụ động; chưa thực hiện quảng cáo trên phương tiện thông tin đại chúng; tỷ trọng nợ phải thu còn cao và mạng lưới phân phối chưa đồng đều giữa các tỉnh.

5. Mục tiêu và định hướng đa dạng hóa sản phẩm của Công ty đến năm 2015 được xác định ra sao?

Doanh nghiệp đặt mục tiêu duy trì tăng trưởng bình quân 8–10%/năm, phủ rộng sản phẩm ra hầu hết các tỉnh phía Nam. Về danh mục sản phẩm, ngoài việc cung ứng các dòng kính xây dựng và phụ kiện lắp đặt truyền thống, Công ty định hướng mở rộng kinh doanh sang sản phẩm đồ nội thất làm bằng kính như bàn, ghế, tủ kính.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Ly đã phân tích một cách có hệ thống thực trạng hoạt động kinh doanh và công tác phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm tại Công ty TNHH MTV Nhôm Kính Anh Khoa giai đoạn 2010–2012. Bằng việc kết hợp các phương pháp thống kê, so sánh và phân tích cơ cấu, nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm mạnh về tăng trưởng doanh số, cơ cấu mặt hàng kính chủ lực (kính 10mm và 8mm trắng), cũng như nhận diện chính xác các nút thắt về vốn kinh doanh, thiếu hụt bộ phận Marketing và rủi ro công nợ. Hệ thống giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2013–2015 mang tính ứng dụng cụ thể, bám sát năng lực thực tế của doanh nghiệp và đặc thù cạnh tranh của ngành vật liệu kính xây dựng tại khu vực phía Nam.