Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu "Phát triển thị trường ngoại hối Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế và khu vực" được tác giả Lê Thị Anh Đào thực hiện năm 2011 tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, thuộc chuyên ngành Kinh tế Tài chính Ngân hàng (Mã số: 62.01), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Nhung và TS. Lê Thị Kim Xuân.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Quá trình mở cửa kinh tế của Việt Nam bắt đầu từ năm 1990 và trải qua hơn 20 năm với nhiều mốc hội nhập quan trọng. Năm 2005, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) công nhận Việt Nam chấp thuận Điều VIII Điều lệ IMF – điều kiện tiên quyết để đàm phán gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Đến tháng 12/2006, Việt Nam chính thức trở thành thành viên WTO. Việc gia nhập WTO tạo ra áp lực cải cách thể chế, buộc Việt Nam phải tuân thủ kỷ cương thị trường, hạn chế các biện pháp can thiệp hành chính phi thị trường, đồng thời xây dựng cơ sở hạ tầng thị trường tài chính để đón nhận dòng vốn và luồng chu chuyển thương mại quốc tế.
Giai đoạn 2007–2008 ghi nhận tăng trưởng kinh tế cao, thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), kiều hối và gia tăng kim ngạch xuất nhập khẩu, biến thị trường ngoại hối (TTNH) thành kênh truyền dẫn luồng vốn ngoại tệ vào và ra khỏi nền kinh tế. Tuy nhiên, sau hơn 4 năm gia nhập WTO, nền kinh tế Việt Nam bộc lộ sự thiếu ổn định. TTNH vận hành trong tình trạng sơ khai:
- Nguồn vốn ngoại tệ luân chuyển kém linh hoạt;
- Tình trạng căng thẳng cung – cầu giả tạo thường xuyên xuất hiện;
- Hoạt động can thiệp, quản lý của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) còn mang tính bị động, hiệu quả chưa cao;
- Năng lực quản trị rủi ro và kinh doanh ngoại tệ của các ngân hàng thương mại (NHTM) chưa theo kịp tiến trình mở cửa;
- Các công cụ ngoại hối phái sinh chưa phát huy hiệu quả phòng ngừa rủi ro tỷ giá;
- Thị trường ngoại tệ không chính thức (thị trường chợ đen) cạnh tranh mạnh mẽ với thị trường chính thức, gây thất thoát nguồn ngoại tệ và làm suy giảm hiệu quả phân bổ vốn.
Từ những vấn đề thực tiễn trên, việc nghiên cứu có hệ thống về cơ chế vận hành, tác động của chính sách quản lý ngoại hối và đề xuất giải pháp phát triển TTNH là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu và các nội dung nghiên cứu chính
Mục đích nghiên cứu của luận án là đánh giá thực trạng TTNH Việt Nam, phân tích tác động của việc điều hành chính sách quản lý ngoại hối đến thị trường, từ đó xác định các giải pháp phát triển TTNH ổn định và vững chắc trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Luận án tập trung giải quyết 4 nội dung nghiên cứu:
- Thứ nhất: Cơ sở lý luận về hoạt động và phát triển TTNH; những bài học kinh nghiệm quốc tế về điều hành và phát triển TTNH có thể áp dụng cho Việt Nam.
- Thứ hai: Thực trạng TTNH Việt Nam có đáp ứng được các điều kiện và yêu cầu phát triển trong bối cảnh mới hay không.
- Thứ ba: Tác động của hội nhập kinh tế đến cung cầu ngoại tệ và ảnh hưởng của chính sách quản lý ngoại hối đến sự phát triển của TTNH Việt Nam.
- Thứ tư: Hệ thống giải pháp nhằm phát triển TTNH Việt Nam ổn định, hiện đại và hội nhập vững chắc.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng thị trường ngoại hối Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực.
- Phạm vi không gian: TTNH Việt Nam đặt trong mối liên hệ với hội nhập khu vực và quốc tế.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 1990 đến năm 2010 (tập trung phân tích sâu giai đoạn hậu gia nhập WTO từ năm 2007 đến 2010).
- Giới hạn nội dung: Mặc dù Pháp lệnh Ngoại hối năm 2006 quy định phạm vi ngoại hối gồm ngoại tệ, vàng, chứng từ có giá ghi bằng ngoại tệ và bản tệ thanh toán quốc tế, luận án tập trung nghiên cứu hoạt động kinh doanh ngoại hối theo nghĩa hẹp là các giao dịch liên quan đến ngoại tệ, do ngoại tệ chiếm tỷ trọng chi phối trong các giao dịch thực tế.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án điểm luận và phân tích các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan trực tiếp đến thị trường ngoại hối:
| Tác giả / Năm công bố |
Tên công trình |
Đóng góp chính |
Giới hạn mà luận án kế thừa và phát triển |
| Ng Beoy Kui (1988) |
The Development and Growth of Foreign Exchange Market in the SEACEN countries |
Phân tích cấu trúc, đặc điểm và các điều kiện cơ bản để TTNH hoạt động vững chắc tại các nước Đông Nam Á. |
Công trình thực hiện năm 1988, khi Việt Nam chưa mở cửa kinh tế và thế giới chưa trải qua các cuộc khủng hoảng tài chính hiện đại. Luận án kế thừa khung điều kiện này để đối chiếu với bối cảnh kinh tế mở của Việt Nam. |
| Tran Phuc Nguyen (2010) |
Vietnam’s Exchange Rate Policy and Implications for its Foreign Exchange Market, 1986–2009 |
Phân tích nguyên nhân hoạt động hạn chế của TTNH Việt Nam từ góc độ chính sách tỷ giá. |
Chưa phân tích toàn diện tác động của chính sách quản lý ngoại hối (tài khoản vãng lai, tài khoản vốn) và tác động của hội nhập đến cung – cầu ngoại tệ. Luận án mở rộng phân tích các yếu tố này. |
| Nguyễn Văn Tiến (2000) |
Phát triển và hoàn thiện thị trường ngoại hối Việt Nam |
Xây dựng khung lý thuyết cơ bản về TTNH và các nghiệp vụ kinh doanh ngoại tệ theo chuẩn mực quốc tế giai đoạn 1995–2000. |
Luận án kế thừa hệ thống lý thuyết chuẩn mực và cập nhật phân tích thực trạng thị trường giai đoạn hậu WTO (2007–2010). |
| Nguyễn Đức Thanh (2002) |
Determinants of Vietnam Informal Market Exchange Rates. The Asset Market Approach |
Phân tích các nhân tố hình thành tỷ giá trên thị trường phi chính thức (chợ đen) và tác động của chính sách kinh tế vĩ mô. |
Luận án tiếp cận mô hình này để đánh giá sự tồn tại của thị trường phi chính thức ảnh hưởng như thế nào đến TTNH chính thức sau khi mở cửa kinh tế. |
| Zhang Jikang & Liang Yuanyuan (2004) |
The Institutional and Structural Problems of China’s Foreign Exchange Market & Implication for the New Exchange Rate |
Đánh giá thể chế, kết cấu TTNH Trung Quốc và tác động của cải cách chính sách ngoại hối, tự do hóa tài khoản vãng lai và tài khoản vốn. |
Cung cấp bài học kinh nghiệm tương đồng về thể chế và quản lý vĩ mô cho Việt Nam. |
| Trần Nguyên Nam (2009) |
Giải pháp phát triển TTNH Việt Nam |
Luận án Tiến sĩ nghiên cứu các giải pháp phát triển TTNH. |
Đóng vai trò tài liệu tham khảo bổ trợ về thực trạng giao dịch ngân hàng. |
| Lê Đình Thu (2009) |
Về tiền đề "cần" và "đủ" và bước đi để đưa đồng Việt Nam trở thành đồng tiền tự do chuyển đổi trong bối cảnh hội nhập kinh tế và thị trường tài chính quốc tế |
Luận giải điều kiện chuyển đổi của đồng Việt Nam (VND). |
Cung cấp cơ sở lý luận về tính chuyển đổi tiền tệ phục vụ định hướng phát triển TTNH. |
| Lưu Minh Ngọc (2008) |
Interview through Yahoo! Messenger regarding the operation of the current forex market of Vietnam |
Khảo sát thực nghiệm ý kiến chuyên gia về hoạt động TTNH. |
Luận án tham khảo đánh giá thực tế về tâm lý và tập quán giao dịch của các thành viên thị trường. |
| Yang Bai (2009) |
Hệ thống luật pháp quản lý ngoại hối của Trung Quốc |
Phân tích tác động của các quy định trên tài khoản vãng lai và tài khoản vốn đối với TTNH. |
Làm rõ ảnh hưởng của khung pháp lý đối với việc phát triển thị trường có tổ chức. |
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết:
Hệ thống hóa toàn diện mối quan hệ biện chứng giữa hội nhập kinh tế quốc tế, cơ chế quản lý ngoại hối (chính sách tỷ giá, quản lý tài khoản vãng lai, tài khoản vốn) với sự vận hành của TTNH Việt Nam; nhận diện bản chất và tác động tiêu cực của thị trường phi chính thức trong giai đoạn 2007–2010 để xây dựng hệ thống giải pháp phát triển thị trường ngoại hối đồng bộ, hiện đại.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
- Khái niệm và chức năng TTNH: TTNH là nơi thực hiện mua bán các đồng tiền khác nhau nhằm chuyển hóa giá trị tiền tệ thông qua quan hệ cung cầu. Thị trường thực hiện 3 chức năng cốt lõi:
- Thỏa mãn nhu cầu thanh khoản phát sinh từ thương mại và đầu tư quốc tế.
- Cung cấp các công cụ bảo hiểm rủi ro tỷ giá (giao dịch kỳ hạn, hoán đổi, tương lai, quyền chọn).
- Cung cấp môi trường để NHTW can thiệp điều tiết tỷ giá và thực thi chính sách tiền tệ.
- Đặc tính thị trường: Thị trường có tính thanh khoản cao nhất thế giới (doanh số toàn cầu theo khảo sát BIS tháng 9/2010 đạt trên 3.900 tỷ USD/ngày, trong đó USD hiện diện trong gần 85% tổng giao dịch); vận hành liên tục 24/24 giờ qua mạng lưới viễn thông toàn cầu; thị trường liên ngân hàng đóng vai trò trung tâm (chiếm 85% doanh số toàn cầu).
- Phân loại cấu trúc thị trường:
- Theo phạm vi hoạt động: Thị trường liên ngân hàng/bán buôn (giao dịch trực tiếp giữa các dealer hoặc gián tiếp qua nhà môi giới) và thị trường khách hàng/bán lẻ.
- Theo tính chất giao dịch: Thị trường giao ngay (spot) và thị trường phái sinh (forward, swap, futures, options).
- Theo tính pháp lý: Thị trường chính thức và thị trường không chính thức (chợ đen/thị trường song song).
- Theo tính chất tập trung: Thị trường phi tập trung (OTC) và thị trường tập trung (Sở giao dịch).
- Khung điều kiện phát triển TTNH (kế thừa mô hình Ng Beoy Kui, 1988):
- Cho phép các chủ thể thiết lập trạng thái ngoại hối mở để tự doanh trên cơ sở tự do hóa kiểm soát ngoại hối.
- Tỷ giá phải biến động thực tế theo cung cầu để kích thích nhu cầu phòng ngừa rủi ro và các nghiệp vụ kinh doanh chênh lệch giá.
- Thị trường tiền tệ phát triển và sự can thiệp hiệu quả của NHTW.
- Sự hình thành và phát triển của các công cụ tài chính phái sinh.
- Chính sách tỷ giá và cơ chế quản lý ngoại hối: Phân loại 8 chế độ tỷ giá theo IMF (từ không có đồng tiền pháp định riêng, bảng tiền tệ, neo cố định, trượt biên độ đến thả nổi có điều tiết và thả nổi độc lập). Chế độ quản lý ngoại hối trên tài khoản vãng lai (theo dõi thu xuất khẩu, giám sát thanh toán nhập khẩu, chính sách kiều hối, chuyển tiền một chiều) và tài khoản vốn.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận: Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng, phương pháp lịch sử và logic để đánh giá quá trình chuyển dịch của chính sách quản lý ngoại hối gắn liền với từng giai đoạn phát triển kinh tế.
- Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả, tổng hợp, so sánh và đối chiếu.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ các báo cáo chính thức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (World Bank), Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), Tổng cục Thống kê, Báo cáo thường niên của các NHTM Việt Nam và các tạp chí chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận về thị trường ngoại hối và phát triển thị trường ngoại hối trong hội nhập kinh tế quốc tế
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường ngoại hối, các chủ thể tham gia và cơ chế giao dịch:
- Các chủ thể trên thị trường:
- Theo hình thức tổ chức: Khách hàng mua bán lẻ (doanh nghiệp, cá nhân), NHTM, các định chế tài chính khác (quỹ đầu tư, công ty tài chính), các nhà môi giới ngoại hối và NHTW.
- Theo chức năng: Nhà tạo giá sơ cấp (bán buôn trên Interbank), nhà tạo giá thứ cấp (bán lẻ cho khách hàng), nhà chấp nhận giá, nhà cung cấp dịch vụ thông tin (Reuters, Telerate), nhà môi giới (môi giới qua thoại hoặc khớp lệnh điện tử), nhà đầu cơ và cơ quan can thiệp thị trường (NHTW).
- Các nghiệp vụ ngoại hối:
- Giao ngay (Spot): Thanh toán trong vòng 2 ngày làm việc, phục vụ nhu cầu chuyển đổi tiền tệ tức thời.
- Kỳ hạn (Forward): Cố định tỷ giá hôm nay cho giao dịch tương lai; xác định dựa trên tỷ giá giao ngay và chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền; ứng dụng bảo hiểm rủi ro tỷ giá hoặc kinh doanh chênh lệch lãi suất có bảo hiểm (CIA).
- Hoán đổi (Swap): Giao dịch kép đồng thời mua và bán cùng một lượng ngoại tệ với hai ngày giá trị khác nhau; tạo trạng thái luồng tiền phục vụ quản lý thanh khoản mà không làm đổi trạng thái ngoại hối mở.
- Tương lai (Futures): Giao dịch chuẩn hóa qua sàn, thanh toán lãi lỗ hàng ngày (mark-to-market), khắc phục rủi ro tín dụng của hợp đồng kỳ hạn.
- Quyền chọn (Option): Hợp đồng cấp quyền mua (Call) hoặc quyền bán (Put) theo kiểu Mỹ hoặc kiểu Châu Âu; bảo hiểm rủi ro bất đối xứng cho doanh nghiệp đấu thầu quốc tế và phục vụ hoạt động đầu cơ.
- Nhân tố tác động và điều kiện phát triển: Phân tích tác động của các quy luật thị trường (giá trị, cung cầu, cạnh tranh), toàn cầu hóa luồng thương mại - dòng vốn đầu tư và chính sách kiểm soát ngoại hối. Nêu rõ 8 điều kiện để phát triển TTNH: TTNT liên ngân hàng làm trung tâm; doanh số tương thích với ngoại thương/đầu tư; tính chuyển đổi của đồng nội tệ; nguồn nhân lực chuyên môn; hạ tầng công nghệ hiện đại; hệ thống giám sát hiệu quả; liên thông quốc tế; cơ chế kiểm soát ngoại hối thông thoáng kết hợp chính sách tỷ giá linh hoạt.
- Bài học kinh nghiệm quốc tế: Tổng kết quá trình cải cách tỷ giá và tự do hóa ngoại hối tại các nước SEACEN (Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan) và kinh nghiệm cải cách thể chế TTNH của Trung Quốc thông qua Sàn Giao dịch Ngoại hối Trung Quốc (CFETS).
Chương 2: Thực trạng thị trường ngoại hối Việt Nam
Chương 2 phân tích sâu thực trạng hoạt động của TTNH Việt Nam giai đoạn 1990–2010, tập trung vào giai đoạn hậu gia nhập WTO (2007–2010):
- Tác động của hội nhập đến cung – cầu ngoại tệ:
- Nguồn cung ngoại tệ: Tăng trưởng mạnh nhờ dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), kiều hối chuyển về chính thức (giai đoạn 1999–2010) và kim ngạch xuất khẩu gia tăng.
- Nhu cầu ngoại tệ: Tăng mạnh do nhu cầu nhập khẩu phục vụ sản xuất (khoảng 90% kim ngạch nhập khẩu là hàng tư liệu sản xuất giai đoạn 2000–2010).
- Thách thức: Mở cửa thị trường tài chính khiến Việt Nam đối mặt với sự bất ổn của dòng vốn ngắn hạn, nguy cơ lây lan khủng hoảng và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các định chế tài chính quốc tế có quy mô vốn lớn.
- Thực trạng vận hành các phân đoạn thị trường:
- Khung khổ pháp lý: Được củng cố thông qua Pháp lệnh Ngoại hối năm 2006, Nghị định 160/2006/NĐ-CP và việc thực hiện cam kết Điều VIII của IMF.
- Thị trường ngoại tệ liên ngân hàng (TTNTLNH): Hoạt động còn khiêm tốn, tính thanh khoản thấp, chưa thực sự đóng vai trò trung tâm điều tiết vốn cho toàn hệ thống. Tỷ trọng giao dịch liên ngân hàng so với thị trường khách hàng còn thấp.
- Thị trường ngoại tệ khách hàng: Chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng doanh số, chủ yếu phục vụ nhu cầu thanh toán xuất nhập khẩu trực tiếp.
- Hoạt động kinh doanh ngoại hối tại các NHTM: Quy mô vốn điều lệ của các NHTM Việt Nam còn nhỏ so với các ngân hàng trong khu vực. Tỷ lệ lợi nhuận từ kinh doanh ngoại tệ trên tổng lợi nhuận trước thuế còn biến động và thiếu tính bền vững.
- Giao dịch phái sinh: Tỷ lệ giao dịch kỳ hạn (Forward) và hoán đổi (Swap) trong tổng doanh số giao dịch còn thấp. Thị trường phái sinh ở trạng thái sơ khai, các công cụ quyền chọn (Option) chưa phát triển, doanh nghiệp thiếu động lực chủ động phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
- Thị trường ngoại tệ không chính thức (chợ đen): Tồn tại song song với quy mô giao dịch đáng kể. Chênh lệch giữa tỷ giá bình quân liên ngân hàng và tỷ giá thị trường tự do diễn biến phức tạp (giai đoạn 1999–2006 và 2007–2010), gây hiện tượng găm giữ ngoại tệ và tạo ra các cơn sốt ngoại tệ giả tạo.
- Vai trò của Ngân hàng Nhà nước:
- Cơ chế điều hành tỷ giá bình quân liên ngân hàng kèm biên độ dao động chưa phản ánh kịp thời diễn biến cung cầu khách quan.
- Quy mô dự trữ ngoại hối nhà nước giai đoạn 2001–2010 còn ở mức thấp, làm hạn chế năng lực can thiệp trực tiếp của NHNN nhằm bình ổn thị trường khi có biến động lớn.
- Đánh giá hạn chế và nguyên nhân:
- Hạn chế: TTNTLNH quy mô nhỏ; danh mục hàng hóa ngoại hối đơn điệu; thị trường phái sinh sơ khai; thiếu vắng nhu cầu phòng ngừa rủi ro tỷ giá chuyên nghiệp.
- Nguyên nhân: Cơ chế điều hành tỷ giá thiếu tính linh hoạt; sự can thiệp và lấn át của thị trường ngoại tệ phi chính thức; tính chuyển đổi của đồng Việt Nam (VND) chưa cao; dự trữ ngoại hối mỏng; môi trường pháp lý về các sản phẩm tài chính phức tạp chưa hoàn chỉnh.
Chương 3: Những biện pháp góp phần phát triển thị trường ngoại hối Việt Nam trong tiến trình hội nhập
Chương 3 xây dựng các căn cứ, định hướng và nhóm giải pháp phát triển TTNH Việt Nam:
- Căn cứ và định hướng phát triển: Dựa trên thành tựu tăng trưởng kinh tế, sự lớn mạnh của hệ thống ngân hàng và cam kết hội nhập quốc tế; xác định phát triển TTNH là yêu cầu tất yếu nhằm hoàn thiện cấu trúc thị trường tài chính quốc gia an toàn, hiện đại.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện thị trường ngoại hối hiện đại:
- Minh bạch hóa thông tin: Chuẩn hóa chế độ công bố số liệu tỷ giá, thanh khoản và luồng tiền trên thị trường.
- Mở rộng các chủ thể tạo lập thị trường (Market Makers): Khuyến khích các NHTM lớn đóng vai trò yết giá hai chiều bắt buộc trên TTNTLNH.
- Hoàn thiện sản phẩm phái sinh: Xây dựng quy chuẩn nghiệp vụ rõ ràng cho Forward, Swap, Futures và Option tiền tệ.
- Hình thành tổ chức trung gian: Khuyến khích thành lập các công ty môi giới ngoại hối chuyên nghiệp và công ty tư vấn tài chính.
- Xây dựng sàn giao dịch ngoại tệ: Thiết lập lộ trình chuyển đổi từng bước sang mô hình sàn giao dịch ngoại hối tập trung.
- Đa dạng hóa danh mục đồng tiền giao dịch: Mở rộng thanh toán và kinh doanh ngoài đồng USD (EUR, JPY, GBP, CNY, AUD, SGD...).
- Nhóm giải pháp hoàn thiện cơ chế quản lý ngoại hối và điều hành chính sách:
- Điều hành tỷ giá linh hoạt: Điều chỉnh tỷ giá trung tâm bám sát diễn biến thị trường và kết cấu rổ tiền tệ (Basket Band Crawl - BBC), nới lỏng biên độ dao động hợp lý.
- Lộ trình tự do hóa tài khoản: Thực hiện đầy đủ tự do hóa giao dịch trên tài khoản vãng lai; từng bước tự do hóa các giao dịch trên tài khoản vốn có sự giám sát chặt chẽ luồng vốn gián tiếp (FII).
- Nhóm giải pháp phát triển thị trường liên ngân hàng và vai trò của NHNN:
- Nâng cao năng lực của NHNN: Chuyển từ can thiệp hành chính sang can thiệp gián tiếp qua nghiệp vụ thị trường mở và điều tiết lãi suất; củng cố quy mô dự trữ ngoại hối quốc gia.
- Phát triển TTNTLNH: Mở rộng số lượng thành viên tham gia, gia tăng khối lượng giao dịch bán buôn, chuẩn hóa hệ thống giao dịch điện tử và thanh toán bù trừ liên ngân hàng.
- Nhóm giải pháp kiểm soát thị trường phi chính thức và chống đô la hóa:
- Hạn chế thị trường tự do: Tăng cường kiểm soát mạng lưới thu đổi ngoại tệ bàn tay mềm; xử lý các điểm kinh doanh ngoại tệ trái phép.
- Chống đô la hóa nền kinh tế: Thực hiện nghiêm nguyên tắc "trên lãnh thổ Việt Nam chỉ sử dụng đồng Việt Nam"; chuyển quan hệ vay - mượn ngoại tệ sang quan hệ mua - bán ngoại tệ; từng bước nâng cao tính chuyển đổi của VND.
- Nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTM và hoàn thiện pháp lý:
- Tăng cường năng lực NHTM: Tăng quy mô vốn điều lệ, đầu tư hạ tầng công nghệ thanh toán, đào tạo đội ngũ nhân lực kinh doanh ngoại hối chuyên nghiệp và nâng cao kỹ năng quản trị rủi ro tỷ giá.
- Hoàn chỉnh khung pháp lý: Đồng bộ hóa Luật Ngân hàng Nhà nước, Luật Các tổ chức tín dụng và Pháp lệnh Ngoại hối nhằm tạo hành lang pháp lý minh bạch cho các công cụ tài chính mới.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án xác định 4 đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tác động của chính sách quản lý ngoại hối: Luận giải có hệ thống cơ chế truyền dẫn từ các chính sách quản lý giao dịch vãng lai, giao dịch vốn và chính sách tỷ giá đến cấu trúc và tính thanh khoản của TTNH.
- Hệ thống hóa tác động của hội nhập kinh tế quốc tế: Làm rõ tác động hai mặt của quá trình mở cửa thương mại và chu chuyển vốn quốc tế đối với quan hệ cung cầu ngoại tệ, làm căn cứ định hướng xây dựng chính sách tiền tệ phù hợp với các cam kết quốc tế.
- Phân tích bản chất và đề xuất biện pháp thu hẹp thị trường ngoại tệ phi chính thức: Nhận diện nguyên nhân tồn tại của thị trường chợ đen dưới góc độ kinh tế học, từ đó xây dựng hệ thống biện pháp kinh tế kết hợp hành chính nhằm hạn chế và tiến tới xóa bỏ thị trường này.
- Đánh giá tồn tại sau gia nhập WTO và đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện: Nhận diện các điểm nghẽn của TTNH Việt Nam giai đoạn 2007–2010 (thị trường phái sinh sơ khai, TTNTLNH kém thanh khoản, can thiệp hành chính) và đề xuất hệ thống giải pháp phát triển đồng bộ từ hoàn thiện thể chế, phát triển công cụ phái sinh đến nâng cao năng lực định chế tài chính.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Do hạn chế về khả năng thu thập dữ liệu và quy mô thị trường tại thời điểm nghiên cứu, luận án chỉ tập trung khảo sát phạm vi hẹp là ngoại tệ, chưa phân tích chuyên sâu các bộ phận ngoại hối khác như thị trường vàng vật chất, vàng tài khoản và các chứng từ có giá bằng ngoại tệ. Mặt khác, số liệu thực nghiệm chủ yếu dừng lại ở giai đoạn 2010.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Nghiên cứu định lượng đánh giá tác động truyền dẫn của tỷ giá hối đoái đến lạm phát và cán cân thương mại trong điều kiện cơ chế tỷ giá mới.
- Mở rộng phạm vi phân tích mối quan hệ liên thông giữa thị trường ngoại tệ với thị trường vàng và thị trường vốn quốc tế.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo cho nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính): Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá, lộ trình tự do hóa tài khoản vốn, quản lý dự trữ ngoại hối và chính sách kiểm soát thị trường phi chính thức.
- Ngân hàng thương mại và các định chế tài chính: Cung cấp tài liệu tham khảo về nghiệp vụ phái sinh, phương thức định giá kỳ hạn/quyền chọn và các bài học quản trị rủi ro ngoại hối trong môi trường hội nhập.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp khung lý thuyết hệ thống về thị trường ngoại hối quốc tế, các mô hình phân loại chế độ tỷ giá của IMF, cùng chuỗi số liệu thực trạng kinh tế vĩ mô Việt Nam giai đoạn 1990–2010.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm và chức năng cơ bản của thị trường ngoại hối được luận án xác định như thế nào?
Theo luận án, thị trường ngoại hối là nơi mua bán các đồng tiền của các quốc gia và vùng lãnh thổ khác nhau nhằm chuyển hóa giá trị tiền tệ thông qua quan hệ cung cầu. Thị trường thực hiện 3 chức năng chính: (1) Thỏa mãn nhu cầu thanh khoản phát sinh từ thương mại và đầu tư quốc tế; (2) Cung cấp các công cụ bảo hiểm rủi ro tỷ giá cho các chủ thể kinh tế; (3) Là môi trường để NHTW can thiệp điều tiết tỷ giá và thực thi chính sách tiền tệ quốc gia.
2. Bốn điều kiện cơ bản để thị trường ngoại hối hoạt động và phát triển theo khung lý thuyết kế thừa từ Ng Beoy Kui (1988) là gì?
Bốn điều kiện gồm: (1) Cho phép các thành viên tham gia xác lập trạng thái ngoại hối mở để tự doanh trên tài khoản của mình thông qua tự do hóa kiểm soát ngoại hối; (2) Tỷ giá phải biến động thực tế theo cung cầu thị trường nhằm kích thích nhu cầu phòng ngừa rủi ro và các nghiệp vụ kinh doanh chênh lệch giá; (3) Có sự phát triển đồng bộ của thị trường tiền tệ và vai trò điều tiết hiệu quả của NHTW; (4) Phát triển các giao dịch ngoại hối phái sinh.
3. Vì sao thị trường ngoại tệ phi chính thức (chợ đen) tồn tại và tác động tiêu cực đến TTNH chính thức?
Thị trường phi chính thức tồn tại do tình trạng dư cầu ngoại tệ bắt nguồn từ việc kiểm soát cung ngoại hối hành chính của nhà nước và sự chênh lệch đáng kể giữa tỷ giá chính thức với tỷ giá cân bằng thị trường. Sự tồn tại của thị trường này làm phân tán nguồn ngoại tệ, suy giảm thanh khoản của hệ thống ngân hàng chính thức, tạo ra hiện tượng căng thẳng ngoại tệ giả tạo và làm giảm hiệu lực điều hành chính sách tiền tệ của NHNN.
4. Luận án đánh giá như thế nào về thực trạng thị trường phái sinh ngoại hối tại Việt Nam giai đoạn nghiên cứu?
Thị trường ngoại hối phái sinh tại Việt Nam giai đoạn 1990–2010 còn ở trạng thái sơ khai. Tỷ trọng các giao dịch kỳ hạn (Forward) và hoán đổi (Swap) rất khiêm tốn so với giao dịch giao ngay (Spot). Giao dịch quyền chọn (Option) và hợp đồng tương lai (Futures) chưa phát triển do thiếu khung pháp lý đồng bộ, cơ chế tỷ giá chưa đủ linh hoạt để tạo động lực phòng ngừa rủi ro và nhận thức của doanh nghiệp về công cụ bảo hiểm tỷ giá còn hạn chế.
5. Những giải pháp trọng tâm nào được đề xuất để nâng cao hiệu quả điều hành của NHNN đối với TTNH?
Luận án đề xuất: Chuyển đổi cơ chế điều hành tỷ giá sang hướng linh hoạt hơn theo cơ chế rổ tiền tệ có biên độ dao động (BBC); chuyển đổi phương thức can thiệp từ mệnh lệnh hành chính sang can thiệp gián tiếp qua thị trường mở và lãi suất; củng cố quy mô dự trữ ngoại hối quốc gia; phát triển TTNT liên ngân hàng đóng vai trò trung tâm yết giá và phân bổ vốn; xây dựng lộ trình tự do hóa tài khoản vốn có kiểm soát.
Kết luận
Luận án của tác giả Lê Thị Anh Đào đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế về phát triển thị trường ngoại hối, đồng thời phản ánh bức tranh thực trạng TTNH Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi hội nhập kinh tế quốc tế (1990–2010). Tác giả chỉ rõ những hạn chế cốt lõi của thị trường, bao gồm quy mô liên ngân hàng nhỏ, thị trường phái sinh sơ khai, cơ chế điều hành tỷ giá chưa thực sự linh hoạt và tác động tiêu cực từ thị trường ngoại tệ tự do. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm phát triển TTNH Việt Nam theo hướng hiện đại, an toàn và nâng cao tính chuyển đổi của đồng nội tệ trong tiến trình hội nhập.