Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu "Hoàn thiện và phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Nông, bảo vệ năm 2010 tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, thuộc chuyên ngành Kinh tế tài chính – Ngân hàng. Luận án giải quyết vấn đề xây dựng và phát triển thị trường chứng khoán trong tiến trình cải cách kinh tế và hội nhập quốc tế của Việt Nam.
Theo lập luận của tác giả, thị trường chứng khoán là bộ phận của thị trường tài chính giữ vai trò quan trọng trong việc tích tụ, tập trung vốn và là kênh dẫn vốn nhanh, nhiều, hiệu quả cho nền kinh tế thị trường. Tuy nhiên, giai đoạn đầu xây dựng tại Việt Nam gặp nhiều trở ngại: hạ tầng kỹ thuật còn hạn chế, hệ thống pháp luật chưa đồng bộ, nguồn nhân lực thiếu về số lượng và chưa cao về chất lượng, kiến thức của nhà đầu tư còn hạn hữu, các định chế tài chính trung gian vận hành chưa chuyên nghiệp. Khoảng trống nghiên cứu của luận án là xác định các nguyên nhân của những tồn tại này thông qua đối chiếu thực trạng trong nước với kinh nghiệm quốc tế, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ thúc đẩy thị trường phát triển bền vững.
Mục đích nghiên cứu của luận án được cụ thể hóa thành 3 nội dung:
- Nghiên cứu thực trạng hoạt động của thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó đánh giá các thành công và hạn chế;
- Xác định nguyên nhân của các mặt hạn chế dựa trên việc nghiên cứu thực tiễn kinh nghiệm xây dựng và phát triển thị trường chứng khoán của một số quốc gia trên thế giới, đặc biệt là các nước trong khu vực có nét tương đồng với Việt Nam;
- Đề ra chiến lược và giải pháp nhằm thúc đẩy thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển bền vững trong tiến trình xây dựng kinh tế và hội nhập kinh tế quốc tế.
Đối tượng nghiên cứu là thị trường chứng khoán Việt Nam cùng thị trường chứng khoán của một số quốc gia trên thế giới và trong khu vực. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các hoạt động đầu tư, phát hành, niêm yết và giao dịch chứng khoán tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, kết hợp khảo sát kinh nghiệm thực tiễn từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan và Trung Quốc.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong phần tổng quan, tác giả điểm lại tiến trình phát triển và các mô hình quản lý thị trường chứng khoán quốc tế. Các thị trường được lựa chọn phân tích gồm:
- Thị trường chứng khoán Nhật Bản: Quá trình thiết lập từ năm 1878 với hai sở giao dịch ban đầu tại Tokyo và Osaka, các mốc lập pháp quan trọng như Luật Chứng khoán và Giao dịch chứng khoán (năm 1948, sửa đổi năm 1992), Luật các công ty chứng khoán nước ngoài (năm 1971), các giai đoạn mở cửa thị trường vào năm 1984 và năm 1989.
- Thị trường chứng khoán Hàn Quốc: Thành lập năm 1956, quá trình hoàn thiện thể chế qua Luật Giao dịch chứng khoán (năm 1962, sửa đổi năm 1963), Luật Thúc đẩy thị trường vốn (năm 1968), việc thành lập Ủy ban Chứng khoán Quốc gia (năm 1974) và lộ trình nâng tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài từ năm 1981, 1994, 1995 đến tự do hóa hoàn toàn.
- Thị trường chứng khoán Thái Lan: Quá trình hình thành từ thập niên 1960, sự ra đời của Sở Giao dịch Chứng khoán Thái Lan (SET) vào tháng 4 năm 1975 theo mô hình công ty cổ phần phi lợi nhuận dưới sự giám sát của Ủy ban Chứng khoán.
- Thị trường chứng khoán Trung Quốc: Tiến trình phát triển qua 3 giai đoạn: tự phát (1981–1985), phát triển sàn Thẩm Quyến và Thượng Hải (1986–1991, chính thức thành lập năm 1990) và giai đoạn hoàn thiện pháp lý từ năm 1992 với Luật Chứng khoán và Giao dịch chứng khoán năm 1998.
Vị trí của luận án được xác lập thông qua việc giải quyết khoảng trống về cơ sở lý luận và thực tiễn vận hành thị trường non trẻ tại Việt Nam. Luận án kết nối những bài học thể chế từ các quốc gia đi trước nhằm đưa ra hệ thống giải pháp có căn cứ thực tế, tập trung giải quyết các bất cập về khung pháp lý, chất lượng nhân lực, cấu trúc hàng hóa và hạ tầng công nghệ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên nền tảng lý luận về thị trường tài chính và các quy định của pháp luật chứng khoán, cụ thể áp dụng khái niệm chứng khoán theo Điều 6 Luật Chứng khoán Việt Nam: chứng khoán là bằng chứng xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với tài sản hoặc phần vốn của tổ chức phát hành, thể hiện dưới hình thức chứng chỉ, bút toán ghi sổ hoặc dữ liệu điện tử.
Khung phân tích lý thuyết của tác giả bao gồm:
- Đặc tính công cụ tài chính: Giá trị tài sản bằng tiền, tính thanh khoản, khả năng sinh lợi và tính rủi ro.
- 5 nguyên tắc vận hành thị trường: Nguyên tắc cạnh tranh (xác lập trật tự ưu tiên khớp lệnh: Giá, Thời gian, Số lượng, Loại hình nhà đầu tư), nguyên tắc công bằng, nguyên tắc công khai, nguyên tắc trung gian và nguyên tắc tập trung.
- Cấu trúc phân loại thị trường: Phân loại theo sự luân chuyển vốn (thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp) và theo cách thức tổ chức (thị trường tập trung và thị trường phi tập trung OTC).
Phương pháp nghiên cứu thực tế của luận án:
- Cơ sở phương pháp luận: Phép biện chứng duy vật và duy vật lịch sử.
- Phương pháp cụ thể: Phương pháp lịch sử, phương pháp phân tích và tổng hợp, phương pháp quy nạp.
- Công cụ bổ trợ: Thống kê mô tả và các kỹ thuật toán kinh tế phục vụ lượng hóa, tính toán các chỉ số kinh tế chứng khoán (như xác định giá trị quyền mua cổ phần, mức định giá trái phiếu chuyển đổi).
Nguồn tư liệu và dữ liệu nghiên cứu:
- Dữ liệu thực tế về hoạt động niêm yết, phát hành, giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội.
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam trong lĩnh vực kinh tế, tài chính, ngân hàng và chứng khoán.
- Các tư liệu học thuật, văn bản quy chuẩn và báo cáo thống kê về thị trường tài chính của các tổ chức quốc tế và các cơ quan quản lý thị trường chứng khoán nước ngoài (COB tại Pháp, CSRC tại Trung Quốc, SEC các nước).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Chứng khoán và thị trường chứng khoán
Chương này hoàn thiện hệ thống cơ sở lý thuyết về các công cụ tài chính và cơ chế vận hành thị trường. Tác giả phân loại chi tiết các chủ thể phát hành chứng khoán cơ bản trong nền kinh tế:
| Chủ thể phát hành chứng khoán |
Trái phiếu |
Cổ phiếu |
| Chính phủ |
x |
|
| Chính quyền địa phương |
x |
|
| Doanh nghiệp (trừ doanh nghiệp tư nhân) |
x |
x |
Luận án làm rõ cấu trúc phân loại cổ phiếu theo ba tiêu chí:
- Theo thu nhập: Cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi (gồm ưu đãi cổ tức, ưu đãi cộng dồn, ưu đãi tham dự, ưu đãi chuyển đổi).
- Theo tính chất thu nhập: Cổ phiếu thượng hạng, cổ phiếu tăng trưởng, cổ phiếu phòng vệ, cổ phiếu thu nhập, cổ phiếu chu kỳ và cổ phiếu thời vụ.
- Theo tính chất pháp lý: Cổ phiếu vô danh và cổ phiếu ký danh.
Bảng so sánh giữa cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi cổ tức được xác lập như sau:
| Tiêu chí |
Cổ phiếu thường |
Cổ phiếu ưu đãi cổ tức |
| Cổ tức |
Không cố định |
Cố định |
| Tham gia niêm yết |
Có tham gia niêm yết |
Không tham gia niêm yết |
| Quyền biểu quyết |
Cổ đông tham gia bầu cử, ứng cử |
Cổ đông không tham gia bầu cử, ứng cử |
| Mức ưu tiên thanh toán |
Ưu tiên thanh toán thấp hơn |
Ưu tiên thanh toán cao hơn |
Đối với công cụ nợ, trái phiếu được mô tả qua các tham số: mệnh giá $M$, lãi suất cố định $i$, thời hạn $n$ và mức lãi định kỳ $C = M \times i$. Phân loại trái phiếu bao gồm: theo tính chất pháp lý (vô danh, ký danh); theo chủ thể phát hành (trái phiếu Chính phủ, trái phiếu công ty); theo tính chất chuyển nhượng (chuyển đổi và không chuyển đổi).
Sự khác biệt căn bản giữa hai công cụ vốn và nợ được tổng hợp trong bảng đối chiếu:
| Đặc điểm phân biệt |
Cổ phiếu |
Trái phiếu |
| Bản chất pháp lý |
Chứng khoán vốn |
Chứng khoán nợ |
| Thu nhập |
Phụ thuộc vào kết quả kinh doanh |
Cố định |
| Thời hạn lưu hành |
Không có thời hạn đáo hạn |
Có thời hạn đáo hạn |
| Mức độ rủi ro |
Rủi ro cao |
Rủi ro thấp (trừ khi lạm phát) |
| Thứ tự thanh lý tài sản |
Sau trái chủ |
Trước cổ đông |
| Quyền quản trị |
Được quyền bầu cử, ứng cử |
Không có quyền bầu cử, ứng cử |
Chương 1 cũng trình bày các công cụ phái sinh và công cụ chuyển đổi: chứng chỉ quỹ đầu tư, hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn (quyền chọn mua, quyền chọn bán; kiểu Mỹ và kiểu châu Âu), chứng quyền và quyền mua cổ phiếu. Công thức tính giá trị quyền mua cổ phần ($R$) được thể hiện qua mô hình:
$$R = \frac{M - S}{n}$$
Với ví dụ: Giá thị trường cổ phiếu $M = 38\text{ USD}$, giá chào bán ưu đãi cho cổ đông hiện hữu $S = 20\text{ USD}$, tỷ lệ thực hiện $n = 2$ (2 cổ phiếu cũ được mua 1 cổ phiếu mới), giá trị quyền mua xác định là $R = \frac{38 - 20}{2} = 9\text{ USD}$.
Về lịch sử thị trường thế giới, tác giả ghi nhận các mốc: cuộc họp sơ khai năm 1453 tại Bruges (Bỉ) gần nhà buôn Vanber Buezo; sàn Auvers năm 1551; sàn Lion năm 1545; sàn London năm 1556; sàn Amsterdam năm 1608; các biến cố ngày 29/10/1929 ("ngày thứ Năm đen tối"), ngày 19/10/1987 ("ngày thứ Ba đen tối"), cuộc khủng hoảng tài chính châu Á tháng 7 năm 1997 khởi phát từ Thái Lan; và sự kiện ngày 27/3/2007 sáp nhập hình thành NYSE Euronext.
Về mặt thể chế và hạn chế, tác giả phân tích cơ cấu các chủ thể tham gia (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Sở Giao dịch, Hiệp hội kinh doanh chứng khoán, tổ chức lưu ký thanh toán bù trừ, công ty dịch vụ máy tính, tổ chức tài trợ chứng khoán, công ty xếp hạng tín nhiệm với các thang điểm AAA, AA+, AA, AA-, A+, A, AB) cùng 3 mặt tiêu cực cần kiểm soát: hiện tượng đầu cơ làm lũng đoạn thị trường, giao dịch nội gián và hành vi tung tin đồn thất thiệt. Chương kết thúc bằng việc đúc kết kinh nghiệm xây dựng thị trường tại Nhật Bản (8 sở giao dịch, quản lý kết hợp chuyên doanh và ngân hàng đa năng một phần), Hàn Quốc (quản lý 40 thành viên gồm 30 công ty trong nước và 10 công ty nước ngoài), Thái Lan (sàn SET, tỷ lệ sở hữu nước ngoài tại công ty chứng khoán tối đa 49%) và Trung Quốc (phân chia cổ phiếu A và cổ phiếu B với giới hạn tỷ lệ 25%).
Chương 2: Thực trạng thị trường chứng khoán Việt Nam
Chương 2 trình bày tiến trình hình thành và phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam từ tính tất yếu khách quan của nền kinh tế thị trường, các cơ sở pháp lý và kinh tế ban đầu đến khi chính thức vận hành hệ thống. Luận án phân tích hoạt động thực tế trên hai phân khúc:
- Thị trường tập trung: Tổ chức và giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội. Tác giả khảo sát các nghiệp vụ phát hành, niêm yết, đăng ký giao dịch, cơ chế khớp lệnh và tính thanh khoản của các mã chứng khoán.
- Thị trường phi tập trung (OTC): Thực trạng hoạt động mua bán cổ phiếu của các công ty đại chúng chưa niêm yết, phương thức giao dịch thỏa thuận và các rủi ro phát sinh trong công tác quản lý dòng vốn ngoài sàn chính thức.
Chương này cũng phân tích hoạt động hợp tác quốc tế trong lĩnh vực chứng khoán và tổng kết các kết quả đạt được: tạo lập kênh dẫn vốn dài hạn cho doanh nghiệp, hỗ trợ tiến trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước và bước đầu hình thành thói quen đầu tư tài chính trong dân chúng tộc. Đồng thời, tác giả chỉ ra các hạn chế tồn tại đến trang 123 của văn bản: quy mô vốn hóa còn nhỏ, chủng loại hàng hóa nghèo nàn, công nghệ khớp lệnh và thanh toán bù trừ còn độ trễ, năng lực giám sát giao dịch chưa phát hiện kịp thời các hiện tượng thao túng giá.
Chương 3: Giải pháp phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam dựa trên phân tích xu hướng quốc tế, cơ hội và thách thức trong hội nhập, cùng các định hướng phát triển đến năm 2020. Tác giả xác định cấu trúc hoàn thiện thị trường xoay quanh 4 nhóm nhân tố cơ bản:
- Hoàn thiện khung pháp lý: Đồng bộ hóa các quy định của Luật Chứng khoán và các văn bản dưới luật, thắt chặt chế tài đối với hành vi giao dịch nội gián và gian lận thông tin.
- Phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo đội ngũ nhân sự chuyên môn cho các cơ quan quản lý, các công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ và nâng cao hiểu biết pháp luật, tài chính cho công chúng đầu tư.
- Phát triển hàng hóa cho thị trường: Đa dạng hóa các công cụ tài chính niêm yết, gắn công tác đấu giá cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn với việc niêm yết bắt buộc trên sở giao dịch, từng bước nghiên cứu phát triển các công cụ phái sinh và trái phiếu công ty.
- Nâng cấp hạ tầng kỹ thuật: Đầu tư đồng bộ hệ thống công nghệ thông tin cho việc đặt lệnh, xử lý khớp lệnh tự động, rút ngắn chu kỳ thanh toán bù trừ và quản lý thông tin lưu ký tập trung.
Các giải pháp cụ thể được triển khai thành các nhóm nhiệm vụ: nâng cao năng lực tài chính và chất lượng dịch vụ của các công ty chứng khoán; khuyến khích phát triển các quỹ đầu tư chứng khoán (quỹ đại chúng, quỹ thành viên); áp dụng các kỹ thuật giao dịch mới nhằm kích thích thanh khoản; và đẩy mạnh chương trình hợp tác quốc tế trong việc kết nối hệ thống giao dịch, chia sẻ thông tin giám sát xuyên biên giới.
Kết quả và những đóng góp mới
Theo công bố của tác giả, luận án đạt được các điểm đóng góp mới về lý luận và thực tiễn:
- Hoàn thiện cơ sở lý luận về chứng khoán và thị trường chứng khoán, hệ thống hóa các khái niệm, thuộc tính và nguyên tắc vận hành của các định chế tài chính bậc cao.
- Đúc kết các bài học kinh nghiệm quốc tế từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan, Trung Quốc trong việc kiểm soát tỷ lệ sở hữu nước ngoài, mô hình tổ chức sở giao dịch và phân chia thị trường, làm căn cứ so sánh cho điều kiện thực tế của Việt Nam.
- Xác lập hệ thống mục tiêu và định hướng phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam có cơ sở khoa học và thực tiễn đến năm 2020 và giai đoạn tiếp theo.
- Xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện thị trường tập trung vào 4 nhóm nhân tố nền tảng: khung pháp lý, nguồn nhân lực, nguồn hàng hóa và hạ tầng kỹ thuật.
- Cung cấp luận cứ khoa học phục vụ công tác hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý chuyên môn (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước) nhằm điều tiết thị trường ổn định.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế, luận án tập trung dữ liệu nghiên cứu chủ yếu ở giai đoạn hình thành và những năm đầu phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam tính đến thời điểm hoàn thành năm 2010. Các dữ liệu về biến động giá và thanh khoản chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chu kỳ tái cấu trúc sau khủng hoảng tài chính toàn cầu giai đoạn 2007–2008.
Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung:
- Theo dõi và đánh giá tác động thực tế của Luật Chứng khoán sửa đổi cùng các văn bản hướng dẫn mới ban hành sau năm 2010.
- Khảo sát chuyên sâu cơ chế vận hành thị trường chứng khoán phái sinh và các sản phẩm tài chính phức hợp khi hạ tầng công nghệ được nâng cấp.
- Đánh giá mức độ hội nhập và liên thông giữa thị trường chứng khoán Việt Nam với các sàn giao dịch trong khối ASEAN.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành dành cho:
- Cơ quan quản lý nhà nước: Cung cấp cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế cho Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Bộ Tài chính trong việc xây dựng lộ trình mở cửa thị trường và quản lý định chế trung gian.
- Giảng viên và nghiên cứu sinh: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu, giảng dạy học phần Thị trường tài chính, Thị trường chứng khoán và Đầu tư tài chính tại các trường đại học khối kinh tế.
- Các định chế tài chính trung gian: Hỗ trợ các công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ nắm bắt khung lý thuyết quản trị rủi ro, phân loại danh mục sản phẩm và định chế giao dịch theo chuẩn mực quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định trật tự ưu tiên khớp lệnh trên thị trường chứng khoán như thế nào?
Trật tự ưu tiên trong cơ chế khớp lệnh cạnh tranh được luận án nêu theo 4 cấp:
- Ưu tiên về Giá: Lệnh mua có mức giá cao hơn được ưu tiên thực hiện trước, lệnh bán có mức giá thấp hơn được ưu tiên thực hiện trước.
- Ưu tiên về Thời gian: Trường hợp các lệnh có cùng mức giá thì lệnh nào nhập vào hệ thống trước sẽ được ưu tiên thực hiện trước.
- Ưu tiên về Số lượng: Trường hợp cùng mức giá và thời gian, lệnh có khối lượng lớn hơn được thực hiện trước.
- Ưu tiên về Loại hình nhà đầu tư: Lệnh của nhà đầu tư cá nhân được ưu tiên thực hiện trước lệnh của nhà đầu tư tổ chức.
2. Công thức và ví dụ định giá quyền mua cổ phiếu được tác giả trình bày ra sao?
Công thức xác định giá trị quyền mua cổ phiếu ($R$) là:
$$R = \frac{M - S}{n}$$
Trong đó $M$ là giá thị trường của cổ phiếu, $S$ là giá bán ưu đãi cho cổ đông hiện hữu, $n$ là tỷ lệ quy đổi (số lượng cổ phiếu cũ cần có để mua một cổ phiếu mới). Luận án minh họa với trường hợp $M = 38\text{ USD}$, $S = 20\text{ USD}$, $n = 2$, cho ra giá trị quyền mua 1 cổ phần mới là $R = \frac{38 - 20}{2} = 9\text{ USD}$.
3. Cơ cấu thành viên của Sở Giao dịch Chứng khoán Hàn Quốc có đặc điểm gì?
Sở Giao dịch Chứng khoán Hàn Quốc có 40 thành viên (gồm 30 công ty trong nước hoặc liên doanh và 10 công ty nước ngoài), được chia thành 2 nhóm:
- Thành viên thường xuyên: Phải nộp phí thu nhận thành viên khi gia nhập nhưng không phải đóng phí hội viên hàng năm; có quyền biểu quyết khi kết nạp thành viên mới (cần đạt trên 2/3 số phiếu chấp thuận).
- Thành viên đặc biệt: Không phải đóng phí thu nhận ban đầu nhưng phải nộp phí thành viên định kỳ hàng năm; không có quyền bỏ phiếu biểu quyết kết nạp thành viên.
4. Mô hình cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Trung Quốc được phân chia như thế nào?
Thị trường chứng khoán Trung Quốc phân định cổ phiếu niêm yết thành 2 loại:
- Cổ phiếu A: Dành riêng cho nhà đầu tư trong nước, giao dịch và thanh toán bằng đồng Nhân dân tệ (NDT).
- Cổ phiếu B: Dành cho các nhà đầu tư nước ngoài, giao dịch và thanh toán bằng ngoại tệ, bị khống chế tỷ lệ sở hữu tối đa ở mức 25%.
5. Luận án đề xuất tập trung vào những nhóm nhân tố nền tảng nào để hoàn thiện thị trường Việt Nam?
Hệ thống giải pháp hoàn thiện thị trường được luận án quy tụ vào 4 nhóm nhân tố nền tảng:
- Hoàn thiện hệ thống khung pháp lý;
- Nâng cao số lượng và chất lượng nguồn nhân lực;
- Phát triển và đa dạng hóa nguồn hàng hóa niêm yết;
- Nâng cấp và hiện đại hóa hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Hoàn thiện và phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam" của tác giả Nguyễn Văn Nông là công trình nghiên cứu toàn diện về mặt lý luận và thực tiễn vận hành thị trường chứng khoán trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi. Bằng việc phân tích thực trạng thị trường tập trung và OTC trong nước kết hợp đúc rút kinh nghiệm thể chế từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan và Trung Quốc, tác giả đã làm rõ các nguyên nhân gây cản trở sự phát triển của thị trường giai đoạn sơ khai. Công trình đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ trên 4 trụ cột pháp lý, nhân lực, hàng hóa và hạ tầng công nghệ, đóng góp tài liệu tham khảo cho công tác quản lý và đào tạo chuyên ngành tài chính – ngân hàng.