Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu khoa học "Phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam đến năm 2020" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Trần Thị Mộng Tuyết dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Dương Thị Bình Minh, bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh vào năm 2008. Luận án thuộc chuyên ngành Tài chính - Lưu thông tiền tệ - Tín dụng (Mã số: 5.09).

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Trong tiến trình thực hiện đường lối công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước theo phương châm phát huy tối đa nội lực, việc phát triển thị trường vốn là một giải pháp then chốt. Nhằm giải quyết bài toán nhu cầu vốn trung và dài hạn cũng như nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực, việc thiết lập và hoàn thiện thị trường chứng khoán trở thành một đòi hỏi khách quan. Tại Việt Nam, thị trường chứng khoán trong giai đoạn đầu vận hành vẫn ở dạng sơ khai, còn thiếu nhiều điều kiện bảo đảm cho quá trình phát triển bền vững. Do chứng khoán là phạm trù kinh tế có tính nhạy cảm và rủi ro cao, nếu cơ chế vận hành không được thiết lập đồng bộ sẽ tiềm ẩn nguy cơ tác động tiêu cực đến nền kinh tế. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp thúc đẩy phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam theo lộ trình dài hạn là vấn đề có ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Về lý thuyết: Hệ thống hóa các quan điểm khoa học tổng quan về ngành chứng khoán và thị trường chứng khoán; nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế trong việc xây dựng và phát triển thị trường tại một số quốc gia nhằm rút ra các bài học vận dụng cho Việt Nam.
    2. Về thực tiễn: Đi sâu phân tích quá trình hình thành, thực trạng hoạt động, những thành tựu đạt được cũng như các hạn chế trong cơ chế vận hành của thị trường chứng khoán Việt Nam từ khi ra đời đến giai đoạn 2007–2008; từ đó xác lập căn cứ thực tế để đề xuất hệ thống giải pháp phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam đến năm 2020.
  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận cơ bản về chứng khoán và thị trường chứng khoán; thực trạng tổ chức và hoạt động của thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Thị trường chứng khoán Việt Nam (tại Trung tâm Giao dịch Chứng khoán TP.HCM và Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội), kết hợp khảo cứu kinh nghiệm tại một số thị trường châu Á và thế giới.
    • Thời gian: Phân tích thực trạng từ khi thị trường hình thành đến năm 2007–2008; đề xuất định hướng và giải pháp phát triển theo hai giai đoạn: giai đoạn 2008–2010 và giai đoạn 2011–2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã điểm lại các nền tảng lý thuyết và cơ sở pháp lý về chứng khoán và thị trường tài chính thông qua việc trích dẫn quan điểm của các học giả và tổ chức chuyên môn:

  • Quan điểm của Giáo sư J. Peyrard (Đại học Sorbonne, Pháp) về bản chất của cổ phiếu như công cụ biểu thị quyền tham gia vào công ty nhằm huy động tư bản xã hội, và trái phiếu như chứng chỉ xác nhận nghĩa vụ nợ kèm lãi suất hàng năm.
  • Công trình Vocabulaire monétaire et financier (1993) của Giáo sư Frédéric Teulon về chức năng tạo lập dòng tài chính của thị trường chứng khoán trong mối quan hệ với hệ thống ngân hàng thương mại.
  • Định nghĩa chuẩn tắc của Từ điển Kinh doanh Tiếng Anh Longman (Dictionary of Business English, 1985) về thị trường chứng khoán có tổ chức.
  • Quy định của Công ty Tài chính Quốc tế (IFC) về các dạng tài sản tài chính, quyền thụ hưởng, chứng quyền và hợp đồng đầu tư.
  • Khung pháp lý tại Việt Nam: Điều 6 Luật Chứng khoán; Thông tư số 02/2001/TT-UBCK ngày 28/9/2001 của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước; Nghị định số 144/2003/NĐ-CP về chứng khoán và thị trường chứng khoán.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án tập trung giải quyết là kết nối hệ thống lý luận kinh tế học tiền tệ - thị trường vốn với thực tiễn đặc thù của nền kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam; phân kỳ lộ trình phát triển thị trường chứng khoán thành các giai đoạn có tính khả thi cao nhằm giải quyết đồng bộ cả về khuôn khổ pháp lý, cơ cấu cung - cầu hàng hóa, hệ thống trung gian tài chính và cơ sở hạ tầng giao dịch, bù trừ thanh toán.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Tác giả xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm chuẩn mực:

  • Chứng khoán: Được xác định là các chứng chỉ đầu tư hoặc cho vay vốn mà người sở hữu có thể thu được khoản lợi tức trong tương lai. Ba đặc trưng cốt lõi của chứng khoán gồm: tính giấy tờ có giá, tính thanh khoản (khả năng chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng) và tính sinh lợi.
  • Hệ thống phân loại chứng khoán:
    • Cổ phiếu: Bao gồm cổ phiếu thường (common stock) và cổ phiếu ưu đãi (preferred stock). Cổ phiếu ưu đãi được phân nhánh thành: không lũy kế lãi (non-cumulative), có lũy kế lãi (cumulative), dự phần (participating), không dự phần (non-participating), chuyển đổi (convertible), có thể thu hồi (redeemable), và ưu đãi cổ tức cố định.
    • Trái phiếu: Bao gồm trái phiếu công ty (corporate bonds - với các biến thể: tín chấp, thế chấp, thu nhập, chuyển đổi, chiết khấu zero-coupon, lãi suất thả nổi, thu hồi, trả nợ) và trái phiếu chính phủ/chính quyền địa phương (trái phiếu kho bạc, trái phiếu đô thị, công trái nhà nước, trái phiếu quốc tế).
    • Công cụ tài chính phái sinh (derivatives): Quyền mua trước (pre-emptive right), hợp đồng quyền chọn (options - gồm quyền chọn mua call options và quyền chọn bán put options), hợp đồng tương lai (futures), hợp đồng kỳ hạn (forwards), và giao dịch hoán đổi (swaps).
  • Cấu trúc thị trường: Phân chia theo quy trình luân chuyển vốn (thị trường sơ cấp và thứ cấp); theo phương thức giao dịch (thị trường tập trung, thị trường phi tập trung OTC, thị trường thứ ba); theo kỳ hạn thanh toán (thị trường trao ngay, thị trường kỳ hạn, thị trường tương lai).
  • Cơ chế điều hành: Các mô hình sở hữu Sở Giao dịch Chứng khoán (sở hữu nhà nước, sở hữu tư nhân dạng thành viên hoặc cổ đông ngoài, sở hữu hỗn hợp) và vai trò điều tiết vĩ mô của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp luận: Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử được áp dụng xuyên suốt để đánh giá sự hình thành và vận động của thị trường chứng khoán trong mối quan hệ hữu cơ với các thành phần kinh tế.
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể: Thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh kinh tế, hệ thống hóa và kế thừa có chọn lọc các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo và số liệu thống kê của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Trung tâm Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tài chính và các định chế quản lý quỹ đầu tư.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận tổng quan về chứng khoán và thị trường chứng khoán

Chương 1 thiết lập khung cơ sở lý thuyết toàn diện về chứng khoán, cơ cấu thị trường, các chủ thể tham gia, kỹ thuật giao dịch và vai trò của thị trường đối với nền kinh tế:

  • Khái niệm và phân loại chứng khoán: Tác giả phân tích chi tiết bản chất của chứng khoán vốn, chứng khoán nợ và các công cụ tài chính phái sinh, làm rõ quyền sở hữu, quyền biểu quyết, mức độ rủi ro và thứ tự ưu tiên thanh toán giữa cổ đông thường, cổ đông ưu đãi và trái chủ.
  • Cơ cấu tổ chức thị trường: Làm rõ vai trò huy động vốn mới của thị trường sơ cấp và tính thanh khoản do thị trường thứ cấp tạo ra. Phân tích mô hình hoạt động của thị trường tập trung tại Sở Giao dịch Chứng khoán so với thị trường giao dịch phi tập trung (OTC) và thị trường thứ ba (giao dịch tự do, trao tay).
  • Các chủ thể tham gia thị trường tập trung:
    • Cơ quan quản lý: Ủy ban Chứng khoán Quốc gia đảm nhiệm chức năng quản lý, giám sát và điều tiết vĩ mô.
    • Sở Giao dịch Chứng khoán (SGDCK): Phân tích ba mô hình sở hữu (Nhà nước, thành viên/cổ đông ngoài tư nhân, và sở hữu hỗn hợp như trường hợp Đài Loan với 39% vốn Nhà nước).
    • Tổ chức phát hành: Chính phủ, chính quyền địa phương, doanh nghiệp nhà nước, công ty cổ phần và các định chế tài chính.
    • Nhà đầu tư: Nhà đầu tư cá nhân và nhà đầu tư có tổ chức (các quỹ tương hỗ, quỹ hưu bổng, công ty bảo hiểm, ngân hàng).
    • Các định chế trung gian: Định chế ký thác, định chế tiết kiệm hợp đồng, công ty đầu tư, công ty tài chính, và các công ty chứng khoán thực hiện 4 nghiệp vụ cơ bản (môi giới, tự doanh, tư vấn đầu tư, bảo lãnh phát hành).
  • Hoạt động giao dịch và quản lý thị trường: Trình bày sự tiến hóa từ hệ thống giao dịch thủ công sang tự động hóa hoàn toàn; cơ chế so khớp lệnh định kỳ và liên tục; các loại lệnh giao dịch (lệnh thị trường - Market order, lệnh giới hạn - Limit order, lệnh dừng - Stop order, lệnh dừng giới hạn - Stop limit order); các khái niệm về đơn vị giao dịch (lô lớn, lô chẵn, lô lẻ), đơn vị yết giá (hệ thống phân số FQS và thập phân DQS), cùng cơ chế biên độ dao động giá trần/sàn.
  • Tác động hai mặt của thị trường:
    • Tích cực: Là hạ tầng tài chính dẫn vốn trung và dài hạn, tập trung nguồn tiết kiệm nhàn rỗi trong xã hội, hỗ trợ Nhà nước huy động vốn qua trái phiếu, tạo kênh thu hút và kiểm soát dòng vốn ngoại, thúc đẩy tính thanh khoản và buộc doanh nghiệp phải nâng cao năng lực quản trị, minh bạch thông tin và tuân thủ pháp luật.
    • Hạn chế: Tiềm ẩn nguy cơ đầu cơ, biến động giá quá mức và rủi ro thao túng nếu thiếu cơ chế giám sát nghiêm ngặt.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Tổng thuật quá trình hình thành thị trường tại một số quốc gia châu Á và thế giới, chỉ ra các bài học về xây dựng khung thể chế, kiểm soát thị trường và quản lý rủi ro hệ thống.

Chương 2: Thực trạng phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam trong thời gian qua

Chương 2 phản ánh toàn diện hiện trạng hoạt động của thị trường chứng khoán Việt Nam từ ngày thành lập đến thời điểm nghiên cứu (năm 2008), bao gồm các nội dung trọng tâm:

  • Quá trình hình thành và hệ thống thể chế: Khái quát các giai đoạn chuẩn bị và thành lập Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (Sơ đồ 2.1), Trung tâm Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (Sơ đồ 2.2) và Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (Sơ đồ 2.3).
  • Thực trạng các chủ thể tham gia: Đánh giá số lượng và cơ cấu các chủ thể tham gia thị trường tập trung gồm cơ quan quản lý, các tổ chức phát hành niêm yết (Sơ đồ 2.4 về số lượng công ty niêm yết tại TP.HCM qua các năm), các công ty chứng khoán, ngân hàng chỉ định thanh toán và các nhà đầu tư trong nước cũng như nước ngoài.
  • Tình hình hàng hóa và quy mô giao dịch: Phân tích thực trạng niêm yết cổ phiếu, trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp và chứng chỉ quỹ đầu tư; ghi nhận sự thiếu vắng của các công cụ tài chính phái sinh tại Việt Nam trong giai đoạn này.
Ký hiệu bảng trong luận án Nội dung dữ liệu thống kê
Bảng 2.1 Những Quỹ đầu tư nước ngoài thành lập trước năm 1997
Bảng 2.2 Những Quỹ đầu tư nước ngoài thành lập sau năm 2002
Bảng 2.3 Khối lượng chứng khoán niêm yết trên Trung tâm Giao dịch Chứng khoán TP.HCM qua các năm
Bảng 2.4 Tình hình giao dịch chứng khoán tại Trung tâm Giao dịch Chứng khoán TP.HCM qua các năm
Bảng 2.5 Quy mô chứng khoán đăng ký giao dịch tại Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội
Bảng 2.6 Quy mô giao dịch chứng khoán tại Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội năm 2007
Bảng 2.7 Hoạt động đấu giá cổ phiếu tại Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội qua các năm
  • Đánh giá hệ thống kỹ thuật và vận hành: Khảo sát hiệu quả vận hành của hệ thống chuyển lệnh và khớp lệnh tự động; quy trình đăng ký, lưu ký tại Trung tâm Lưu ký Chứng khoán; hệ thống thanh toán bù trừ đa phương qua ngân hàng thanh toán; cùng công tác giám sát giao dịch và công bố thông tin thị trường.
  • Đánh giá thành tựu và tồn tại:
    • Thành tựu: Thiết lập được kênh huy động vốn mới cho doanh nghiệp và nền kinh tế; thúc đẩy quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước; tạo môi trường đầu tư có tổ chức cho công chúng.
    • Mặt tồn tại và nguyên nhân: Quy mô thị trường còn nhỏ so với tổng sản phẩm trong nước (GDP); tính thanh khoản chưa đồng đều; chủng loại hàng hóa còn nghèo nàn; công tác giám sát phát hiện giao dịch nội gián và bất cân xứng thông tin còn gặp nhiều trở ngại kỹ thuật; năng lực tài chính và chuyên môn của các định chế trung gian chưa đồng đều.

Chương 3: Giải pháp phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam đến năm 2020

Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp phát triển thị trường chứng khoán đồng bộ theo định hướng dài hạn, được chia làm các hợp phần:

  • Bối cảnh và định hướng phát triển: Đánh giá tác động của quá trình hội nhập tài chính quốc tế (gia nhập WTO, tham gia Tổ chức Quốc tế các Ủy ban Chứng khoán - IOSCO); nhận diện các cơ hội tiếp cận dòng vốn ngoại và thách thức từ các cú sốc tài chính toàn cầu; xác lập định hướng phát triển thị trường chứng khoán giai đoạn 2008–2020.
  • Hệ thống giải pháp giai đoạn 2008–2010:
    • Hoàn thiện chính sách kinh tế vĩ mô: Phối hợp chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ nhằm ổn định môi trường đầu tư.
    • Phát triển hàng hóa chứng khoán: Thúc đẩy quá trình gắn đấu giá cổ phần hóa DNNN lớn với niêm yết trên sàn; đa dạng hóa các kỳ hạn trái phiếu chính phủ.
    • Quản lý nhà nước: Nâng cao năng lực giám sát và điều hành của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cùng các Trung tâm Giao dịch Chứng khoán.
    • Củng cố định chế trung gian: Chuẩn hóa điều kiện vốn và nghiệp vụ đối với các công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ.
  • Hệ thống giải pháp giai đoạn 2011–2020:
    • Tăng cường khuôn khổ pháp lý: Sửa đổi, bổ sung các luật và văn bản dưới luật đáp ứng yêu cầu hội nhập.
    • Tăng cung và khai thác cầu chứng khoán: Khuyến khích doanh nghiệp tư nhân đủ điều kiện niêm yết; đa dạng hóa các sản phẩm quỹ đầu tư và nhà đầu tư tổ chức.
    • Phát triển tổ chức và tăng cường quản lý đầu tư: Thiết lập cơ chế giám sát rủi ro thị trường và kiểm soát dòng vốn gián tiếp nước ngoài.
    • Tăng cường năng lực ngành và hiện đại hóa hạ tầng: Nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin giao dịch, thanh toán bù trừ theo chuẩn quốc tế.
  • Các giải pháp hỗ trợ:
    • Thiết lập và phát triển các tổ chức định mức tín nhiệm độc lập nhằm cung cấp căn cứ minh bạch cho thị trường trái phiếu doanh nghiệp.
    • Tăng cường đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu, đẩy mạnh tư vấn đầu tư và tuyên truyền kiến thức tài chính - chứng khoán cho công chúng.
    • Mở rộng quan hệ hợp tác quốc tế trong việc chia sẻ thông tin giám sát và tiếp thu kỹ thuật quản trị thị trường tiên tiến.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Về mặt lý luận:
    • Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận tổng quan về chứng khoán và thị trường chứng khoán trên cơ sở phân tích logic các quan điểm kinh tế học; chuẩn hóa các phân loại về cổ phiếu, trái phiếu, công cụ phái sinh và các cơ chế giao dịch, khớp lệnh, quản lý niêm yết và giám sát thị trường.
  2. Về mặt thực tiễn:
    • Phân tích có hệ thống thực trạng vận hành của thị trường chứng khoán Việt Nam qua các giai đoạn phát triển tại hai sàn TP.HCM và Hà Nội thông qua hệ thống bảng biểu thống kê chi tiết.
    • Nhận diện đúng các nguyên nhân nội tại dẫn đến các hạn chế về quy mô, chất lượng hàng hóa và hạ tầng kỹ thuật của thị trường giai đoạn đến năm 2008.
    • Xây dựng lộ trình giải pháp có căn cứ khoa học và phân kỳ rõ ràng thành hai giai đoạn (2008–2010 và 2011–2020), kết hợp với các giải pháp hỗ trợ về định mức tín nhiệm, đào tạo nhân lực và hợp tác quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do hoàn thành vào năm 2008, nguồn số liệu thực chứng của luận án chủ yếu phản ánh giai đoạn thị trường mới thành lập và bước đầu phát triển; chưa có điều kiện khảo sát thực tiễn vận hành của thị trường chứng khoán phái sinh do điều kiện thị trường Việt Nam giai đoạn này chưa triển khai các sản phẩm phái sinh tập trung.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu đánh giá tác động thực tế của việc triển khai các công cụ tài chính phái sinh (hợp đồng tương lai, quyền chọn) tại Việt Nam trong giai đoạn phát triển sau này.
    • Đánh giá vai trò thực nghiệm của các tổ chức định mức tín nhiệm độc lập đối với sự phát triển của thị trường trái phiếu doanh nghiệp tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho nhiều đối tượng:

  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ cho Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước trong việc hoàn thiện thể chế quản lý thị trường vốn và lộ trình cải cách chính sách.
  • Các định chế tài chính và công ty chứng khoán: Cung cấp khung phân tích cấu trúc nghiệp vụ (môi giới, tự doanh, bảo lãnh, tư vấn) và quản trị rủi ro giao dịch.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Là tài liệu học thuật hệ thống về nguyên lý thị trường chứng khoán và lịch sử hình thành thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2000–2008.

Câu hỏi thường gặp

  1. Khái niệm chứng khoán được tác giả định nghĩa như thế nào trong luận án?
    Theo tác giả, chứng khoán là khái niệm được dùng để biểu hiện các chứng chỉ đầu tư hoặc cho vay vốn mà người sở hữu chúng có thể thu được một khoản lợi tức trong tương lai, mang ba đặc trưng cơ bản: là giấy tờ có giá, có tính thanh khoản và có khả năng sinh lời.

  2. Thị trường chứng khoán phi tập trung theo phân tích của luận án gồm những bộ phận nào?
    Thị trường phi tập trung bao gồm: thị trường giao dịch không qua quầy (thị trường OTC) thực hiện qua mạng liên kết giữa các thành viên, và thị trường giao dịch trao tay (thị trường thứ ba) hoạt động mua bán tự do phân tán không qua sàn tập trung hay mạng máy tính OTC.

  3. Luận án phân tích những loại lệnh giao dịch cơ bản nào trên Sở Giao dịch Chứng khoán?
    Bốn loại lệnh giao dịch được phân tích gồm: Lệnh thị trường (Market order), Lệnh giới hạn (Limit order), Lệnh dừng (Stop order - gồm dừng để mua và dừng để bán), và Lệnh dừng giới hạn (Stop limit order).

  4. Hệ thống giải pháp phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam được phân kỳ như thế nào?
    Tác giả phân chia hệ thống giải pháp thành hai giai đoạn cụ thể: giai đoạn 2008–2010 (tập trung ổn định vĩ mô, phát triển hàng hóa, củng cố trung gian và cơ quan quản lý) và giai đoạn 2011–2020 (tập trung nâng cao khung pháp lý, mở rộng cung cầu, củng cố năng lực ngành, hiện đại hóa giao dịch và thanh toán).

  5. Luận án đề xuất các nhóm giải pháp hỗ trợ nào?
    Ba nhóm giải pháp hỗ trợ được đề xuất gồm: phát triển các tổ chức định mức tín nhiệm; tăng cường công tác đào tạo nhân lực, đẩy mạnh tư vấn và công chúng hóa kiến thức chứng khoán; và mở rộng quan hệ hợp tác quốc tế trong lĩnh vực chứng khoán.

Kết luận

Luận án Tiến sĩ "Phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam đến năm 2020" của tác giả Trần Thị Mộng Tuyết là một công trình nghiên cứu hệ thống về lý luận và thực tiễn vận hành thị trường tài chính tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp duy vật biện chứng với các kỹ thuật thống kê mô tả và phân tích so sánh, công trình đã làm rõ bản chất các công cụ tài chính, cơ chế giao dịch và thực trạng thị trường giai đoạn đầu vận hành. Hệ thống giải pháp phân kỳ hai giai đoạn (2008–2010 và 2011–2020) đóng góp cơ sở khoa học quan trọng cho công tác quản lý và định hướng phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam.