Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành thực phẩm và đồ uống (F&B) tại Việt Nam duy trì vai trò là một trong những ngành kinh tế trọng điểm với tốc độ tăng trưởng dự báo đạt từ 5% đến 6% trong giai đoạn 2020-2025. Riêng nhóm ngành nước giải khát có mức tăng trưởng doanh thu trung bình hàng năm ước tính đạt 11,8% trong giai đoạn 2018-2022 nhờ cơ cấu dân số trẻ. Sau giai đoạn tăng trưởng mạnh của nước giải khát có gas, thị trường ghi nhận sự chững lại và chuyển dịch rõ nét sang các dòng đồ uống có nguồn gốc tự nhiên, tiện lợi, thanh nhiệt và hỗ trợ sức khỏe. Báo cáo "Cận cảnh người tiêu dùng Việt Nam" của Nielsen chỉ ra 73% người tiêu dùng sẵn sàng trả mức giá cao hơn cho các sản phẩm có chất lượng tốt hơn và 39% đặt tiêu chí sức khỏe lên hàng đầu.

Trước bối cảnh nguồn nông sản dồi dào của vùng khí hậu nhiệt đới, nhóm tác giả đã xây dựng đồ án phát triển sản phẩm nước giải khát đóng chai kết hợp giữa trà đen, quả khóm (chứa nhiều khoáng chất, chất xơ, hợp chất chống oxy hóa và enzyme bromelain) và mật ong (chất làm ngọt tự nhiên giàu chất kháng khuẩn).

Nhiệm vụ và mục tiêu của đồ án được xác định cụ thể theo văn bản:

  1. Xây dựng đồ án phát triển sản phẩm thực phẩm hoàn chỉnh theo quy trình công nghệ.
  2. Xây dựng các thông số kỹ thuật phù hợp và khả thi cho quy trình sản xuất.
  3. Ứng dụng lý thuyết chuyên ngành và công nghệ hiện đại vào thực tế sản xuất.
  4. Phát triển dòng sản phẩm đáp ứng nhu cầu giải nhiệt, cung cấp vitamin, tăng sức đề kháng và có tính tiện lợi cao.
  5. Xác định mục tiêu thương mại: Phân phối ở điều kiện nhiệt độ thường trên toàn quốc, ưu tiên các thành phố lớn và hệ thống siêu thị, cửa hàng tiện lợi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm:

  • Đối tượng: Nhu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng đối với trà trái cây; các sản phẩm cạnh tranh hiện hữu trên thị trường; môi trường kinh tế - xã hội; hệ thống quy định pháp luật về an toàn thực phẩm; khả năng đáp ứng của công nghệ thiết bị, nguồn nguyên liệu và chi phí sản xuất.
  • Không gian và thời gian: Khảo sát người tiêu dùng tập trung chủ yếu tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh và các vùng lân cận; thời gian triển khai đồ án từ ngày 25/03/2021 đến ngày 12/06/2021 tại Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án dựa trên các cơ sở khoa học, công nghệ và khung pháp lý thực phẩm sau:

  • Khung lý thuyết dinh dưỡng và công nghệ: Tính chất hoạt tính sinh học của enzyme bromelain trong khóm (kháng viêm, hỗ trợ tiêu hóa); đặc tính chống oxy hóa của polyphenol trong trà đen; giá trị làm ngọt tự nhiên và kháng khuẩn của mật ong.
  • Khung pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật: Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12; Nghị định 15/2018/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm (hướng dẫn thủ tục tự công bố sản phẩm theo Mẫu số 02 Phụ lục I); Quyết định 46/2007/QĐ-BYT quy định giới hạn ô nhiễm sinh học và hóa học trong thực phẩm; QCVN 8-1:2011/BYT đối với giới hạn ô nhiễm độc tố vi nấm; hệ thống tiêu chuẩn phòng kiểm nghiệm ISO 17025 và thực hành sản xuất tốt (GMP).

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng gồm:

  • Phương pháp não công (Brainstorming): Tổ chức thảo luận nhóm định hướng ý tưởng sản phẩm mới và phân tích theo công cụ lập kế hoạch 5W-1H.
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Khảo sát định lượng trực tuyến thông qua bảng câu hỏi cấu trúc gồm 22 câu (chia thành 3 phần: Thông tin cá nhân, Thông tin sản phẩm, Khảo sát sản phẩm mới). Dung lượng mẫu đạt $N = 182$ người tiêu dùng.
  • Phương pháp thống kê và xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp dữ liệu, tính toán tỷ lệ phần trăm và biểu diễn biểu đồ.
  • Phương pháp phân tích thị trường và đối thủ: Khảo sát thực tế các sản phẩm trà đóng chai lưu hành (Tea+ Plus, Trà xanh Không độ, các dòng trà trái cây Cozy) về bao bì, dung tích, thành phần công bố và hạn sử dụng.
  • Phương pháp phân tích chiến lược và rủi ro: Lập ma trận điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT) và ma trận phân tích các yếu tố ràng buộc kỹ thuật, môi trường, sản phẩm và tiếp thị.
  • Phương pháp thiết kế thí nghiệm công nghệ: Xây dựng sơ đồ bố trí thí nghiệm khảo sát quá trình trích ly trà đen, quá trình phối chế tỷ lệ thành phần và chế độ thanh trùng sản phẩm.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Cơ sở thực hiện đồ án

Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài, định vị sản phẩm trong xu hướng tiêu dùng thực phẩm bảo vệ sức khỏe hậu Covid-19. Nhóm tác giả thiết lập kế hoạch làm việc 11 bước chi tiết từ ngày 25/03/2021 đến 12/06/2021, đồng thời xây dựng bảng ma trận phân công trách nhiệm và phương thức triển khai cụ thể theo nguyên tắc 5W-1H cho hai thành viên thực hiện.

Chương 1: Hình thành và phát triển ý tưởng sản phẩm

Nhóm tác giả tổ chức các phiên não công tại Thư viện HUFI vào các ngày 27/03/2021 và 30/03/2021, hình thành và phân tích 3 ý tưởng sản phẩm nước giải khát từ trà và khóm:

  • Ý tưởng 1 (Trà khóm hạt chia): Tận dụng acid béo omega-3, protein, chất xơ và khoáng chất của hạt chia (Salvia hispanica) kết hợp với bromelain từ khóm.
  • Ý tưởng 2 (Trà khóm mật ong): Sử dụng mật ong tự nhiên thay thế đường tinh luyện, tạo vị thanh ngọt, bổ sung chất chống oxy hóa và tăng khả năng kháng khuẩn.
  • Ý tưởng 3 (Trà khóm thạch dừa): Bổ sung thạch dừa giàu chất xơ nhằm kích thích nhu động ruột, tạo cảm giác nhai mới lạ.

Cả 3 ý tưởng đều hướng tới mục tiêu đóng chai, phân phối ở nhiệt độ thường, quy trình công nghệ đơn giản bao gồm trích ly, phối trộn, lọc, thanh trùng và chiết rót.

Chương 2: Nghiên cứu, phân tích, khảo sát cho các ý tưởng sản phẩm

Chương này tập hợp kết quả điều tra thực tế trên 5 nhóm yếu tố then chốt:

  1. Khảo sát người tiêu dùng ($N = 182$):
  • Cơ cấu mẫu: 53,3% nữ, 46,2% nam; 51,6% ở độ tuổi 18–25, 32,4% ở độ tuổi 26–35; nghề nghiệp gồm 87 sinh viên, 40 lao động phổ thông, 29 nhân viên văn phòng, 16 người kinh doanh và 10 người làm nghề tự do; thu nhập dưới 1 triệu đồng chiếm 28,6%, từ 5–10 triệu đồng chiếm 29,1%.
  • Mức độ tiếp cận: 94% đã từng sử dụng trà trái cây; tần suất sử dụng thỉnh thoảng chiếm 36,3%, 1–2 lần/tuần và 3–4 lần/tuần đều chiếm 21,4%, sử dụng hàng ngày chiếm 14,8%.
  • Nhận thức và thị hiếu: 65,9% sẵn sàng thử sản phẩm Trà khóm; 65,9% ưu tiên lựa chọn sự kết hợp với mật ong (so với 17,6% chọn thạch dừa và 16,5% chọn hạt chia); 55% mong muốn mùi hương hài hòa giữa trà đen và khóm; 110 lượt chọn vị ngọt thanh và 96 lượt chọn vị chua nhẹ; 45,6% chọn màu nâu nhạt trong; 44,5% chọn bao bì chai nhựa; 50% chọn dung tích 330ml; 42,3% mong muốn mức giá 10.000 đồng và 32,4% chọn mức giá 15.000 đồng.
Chỉ tiêu khảo sát thị hiếu ($N = 182$) Tỷ lệ / Số lượt lựa chọn cao nhất Tỷ lệ / Số lượt lựa chọn kế tiếp
Nguyên liệu kết hợp ưu tiên Mật ong (65,9%) Thạch dừa (17,6%)
Mùi hương mong muốn Hài hòa giữa trà đen và khóm (55,0%) Mùi trà đen (30,6%)
Vị mong muốn Vị ngọt thanh (110 lượt chọn) Vị chua nhẹ (96 lượt chọn)
Màu sắc cảm quan Màu nâu nhạt, trong (45,6%) Màu nâu nhạt, đục (24,7%)
Loại bao bì Chai nhựa (44,5%) Hộp giấy Tetra Pak (37,4%)
Thể tích đóng chai 330 ml (50,0%) 250 ml (15,4% tương đương 28 người)
Mức giá kỳ vọng (chai 330ml) 10.000 đồng (42,3%) 15.000 đồng (32,4%)
  1. Khảo sát đối thủ cạnh tranh: Tổng hợp 5 sản phẩm hiện có trên thị trường:
STT Tên sản phẩm Nhà sản xuất Quy cách & Thể tích Thành phần chính Hạn sử dụng
1 Tea+ Plus Công ty TNHH NGK Suntory PepsiCo Chai nhựa 350ml / 455ml Nước, đường, trà xanh (6,32g/l), hương giống tự nhiên, chất chống oxy hóa (300), chất điều chỉnh độ acid 12 tháng
2 Trà xanh Không độ Công ty TNHH TM-DV Tân Hiệp Phát Chai nhựa 500ml Nước, đường, Fructose, trà xanh (6g/l), Vitamin C, chất điều chỉnh độ acid (330, 311iii), màu tự nhiên, hương chanh 12 tháng
3 Trà đào sả Cozy Công ty CP Sản phẩm Sinh Thái ECO Products Hộp Tetra Pak có nắp 225ml Nước tinh khiết, đường mía, siro bắp, lá trà xanh 6g/l, sả tươi, chất điều chỉnh độ acid, bột chiết xuất đào (100mg/l), E300, Acsesulfame-K 12 tháng
4 Trà tắc mật ong Cozy Công ty CP Sản phẩm Sinh Thái ECO Products Hộp Tetra Pak có nắp 225ml Nước tinh khiết, đường mía, siro bắp, lá trà xanh 6g/l, sả tươi, chiết xuất quất vàng (100mg/l), mật ong nguyên chất, chất điều chỉnh độ acid, Acsesulfame-K 12 tháng
5 Trà vải Cozy Công ty CP Sản phẩm Sinh Thái ECO Products Hộp Tetra Pak có nắp 225ml Nước tinh khiết, đường mía, siro bắp, lá trà xanh 6g/l, sả tươi, bột chiết xuất vải (100mg/l), chất điều chỉnh độ acid, E300, Acsesulfame-K 12 tháng

Nhóm tác giả rút ra nhận định: Các sản phẩm thương mại hiện hữu sử dụng chủ yếu hương liệu tổng hợp hoặc dịch chiết với hàm lượng thịt quả/trái cây nguyên chất chưa cao.

  1. Khảo sát môi trường vĩ mô và pháp lý:
  • Khảo sát kinh tế - xã hội ghi nhận tác động của đại dịch Covid-19 làm sụt giảm nhóm đồ uống có cồn, nhưng thúc đẩy hơn 50% người tiêu dùng chi tiêu cho thực phẩm tăng miễn dịch và 63,2% doanh nghiệp thúc đẩy đổi mới sáng tạo (theo số liệu Vietnam Report 8/2020).
  • Hệ thống pháp lý làm rõ thủ tục tự công bố sản phẩm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, hồ sơ gồm bản tự công bố (Mẫu 02), phiếu kiểm nghiệm từ phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn ISO 17025 (thời hạn 12 tháng), giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm hoặc chứng nhận GMP.
  1. Khảo sát khả năng đáp ứng công nghệ và nguyên vật liệu:
  • Nguồn nguyên liệu khóm: Chọn tỉnh Tiền Giang (vùng có sản lượng khóm hàng đầu cả nước).
  • Nguồn nguyên liệu trà đen: Chọn Hợp tác xã thu mua chế biến chè Bình Nguyên, tỉnh Yên Bái.
  • Thiết bị sản xuất dự kiến: Máy nghiền xé thép không gỉ; nồi phối trộn hai vỏ inox có cánh khuấy turbine 2 tầng; máy lọc khung bản tấm nhựa vải lọc; nồi thanh trùng hơi nước có hệ thống cấp đối áp khi làm nguội; máy chiết rót và đóng nắp theo nguyên tắc đẳng áp.
  1. Phân tích ràng buộc và rủi ro: Bảng phân tích rủi ro chỉ ra các thách thức chính: nguyên liệu chính phân tán ở hai địa bàn khác nhau (Tiền Giang và Yên Bái); nguyên liệu tươi đòi hỏi quy trình bảo quản nghiêm ngặt; chi phí đầu tư ban đầu cho máy móc và truyền thông cao; mức độ cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu lớn; yêu cầu kiểm soát an toàn vi sinh nghiêm ngặt.

Chương 3: Sàng lọc và chọn ý tưởng khả thi

Dựa trên kết quả khảo sát thị hiếu (65,9% người chọn mật ong), tính ổn định của nguồn nguyên liệu, sự đồng nhất của dịch sản phẩm và công nghệ thanh trùng, nhóm tác giả quyết định chọn ý tưởng Trà khóm mật ong. Đồ án tiến hành phân tích ma trận SWOT, xác định điểm mạnh về giá trị tự nhiên, điểm yếu về chi phí đầu tư thương hiệu ban đầu, cơ hội từ xu hướng tiêu dùng lành mạnh và thách thức từ các đối thủ lớn trên thị trường.

Chương 4: Phát triển concept sản phẩm

Xác định nhóm khách hàng mục tiêu là người trẻ, học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng có lối sống hiện đại, năng động. Định vị concept là thức uống tiện lợi, giải nhiệt, cung cấp năng lượng và vitamin tự nhiên, mang hương vị đặc trưng hòa quyện giữa vị chua thanh của khóm, vị ngọt êm dịu của mật ong và hậu vị chát nhẹ của trà đen.

Chương 5: Xây dựng bản mô tả sản phẩm

Thiết lập bản mô tả chi tiết: Sản phẩm ở dạng lỏng đóng chai nhựa dung tích 330ml, bảo quản ở điều kiện thường, hạn sử dụng dự kiến kéo dài, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm nghiệm và quy định công bố chất lượng an toàn thực phẩm.

Chương 6: Xây dựng các thông số thiết kế sản phẩm

Xây dựng khung chỉ tiêu chất lượng mục tiêu cho sản phẩm:

  • Chỉ tiêu cảm quan: Trạng thái lỏng đồng nhất, màu nâu nhạt hoặc vàng nâu trong, không vẩn đục, mùi thơm hài hòa đặc trưng của trà đen và khóm chín, vị ngọt thanh chua nhẹ.
  • Chỉ tiêu an toàn và vi sinh: Đáp ứng giới hạn ô nhiễm sinh học và hóa học theo Quyết định 46/2007/QĐ-BYT (kim loại nặng, vi sinh vật gây bệnh) và giới hạn độc tố vi nấm theo QCVN 8-1:2011/BYT.
  • Chỉ tiêu dinh dưỡng: Cung cấp đường khử tự nhiên từ mật ong, khoáng chất, vitamin C và hợp chất polyphenol.

Chương 7: Xây dựng các phương án nghiên cứu, thiết kế thí nghiệm sản phẩm

Nhóm tác giả thiết lập 3 phương án quy trình công nghệ sản xuất dự kiến và xây dựng sơ đồ bố trí hệ thống 3 thí nghiệm công nghệ:

  • Thí nghiệm 1: Khảo sát quá trình trích ly trà đen (khảo sát các biến số nhiệt độ và thời gian trích ly).
  • Thí nghiệm 2: Khảo sát quá trình phối chế (xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa dịch trích trà đen, dịch ép khóm và mật ong).
  • Thí nghiệm 3: Khảo sát chế độ thanh trùng (nhiệt độ và thời gian giữ nhiệt để đảm bảo độ vô trùng thương mại mà vẫn giữ được hương vị tự nhiên). Tiến hành lập kế hoạch thử nghiệm và hoàn thiện chế tạo mẫu thử sản phẩm sơ bộ trong phòng thí nghiệm.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã đạt được các kết quả cụ thể:

  • Thu thập và phân tích định lượng thành công bộ dữ liệu khảo sát từ 182 người tiêu dùng tại khu vực TP.HCM, làm cơ sở khoa học để lựa chọn ý tưởng Trà khóm mật ong đạt tỷ lệ đồng thuận cao nhất (65,9%).
  • Thiết lập hệ thống thông số thiết kế sản phẩm chi tiết dựa trên kỳ vọng thị trường: thể tích chai 330ml (50% lựa chọn), trạng thái màu nâu nhạt trong (45,6%), vị ngọt thanh và chua nhẹ, mức giá mục tiêu từ 10.000 – 15.000 đồng/chai.
  • Xây dựng hoàn chỉnh hồ sơ kỹ thuật cho sản phẩm, bao gồm: lựa chọn vùng nguyên liệu cụ thể (khóm Tiền Giang, chè đen Yên Bái); lựa chọn dây chuyền thiết bị công nghệ (nghiền xé, phối trộn cánh khuấy turbine, lọc khung bản, thanh trùng đối áp, chiết đẳng áp); thiết lập khung kiểm nghiệm chất lượng theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP và QCVN liên quan.
  • Xây dựng ma trận thiết kế 3 khối thí nghiệm cốt lõi (trích ly, phối chế, thanh trùng) và chế tạo thành công mẫu thử nghiệm sơ bộ tại phòng thí nghiệm.

Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc kết nối phương pháp luận phát triển sản phẩm mới (NPD) với thực tiễn khai thác nông sản bản địa Việt Nam, đưa ra phương án gia tăng giá trị cho trái khóm và chè đen thành sản phẩm đồ uống đóng chai tiện lợi, đáp ứng đúng thị hiếu tiêu dùng sức khỏe.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đồ án:

  • Mẫu khảo sát thị trường mới dừng lại ở quy mô $N = 182$, đối tượng tập trung phần lớn là giới trẻ và sinh viên tại địa bàn TP.HCM, chưa bao quát được toàn diện các phân khúc tiêu dùng tại các tỉnh thành khác.
  • Đồ án chủ yếu hoàn thành ở giai đoạn thiết lập kế hoạch ma trận thí nghiệm, xây dựng thông số thiết kế và chế tạo mẫu sơ bộ trong phòng thí nghiệm; chưa thực hiện các phân tích hóa lý chuyên sâu quy mô công nghiệp để xác định chính xác thời hạn sử dụng (shelf-life) của sản phẩm trong các điều kiện bảo quản khác nhau.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Triển khai thực nghiệm chi tiết theo sơ đồ ma trận 3 thí nghiệm đã đề xuất (tối ưu hóa nhiệt độ, thời gian trích ly, tỷ lệ dịch phối chế khóm - trà - mật ong và chế độ thanh trùng).
  • Đánh giá cảm quan thị hiếu bằng hội đồng cảm quan chuyên nghiệp, kiểm nghiệm các chỉ tiêu hóa lý, vi sinh thực tế theo QCVN 8-1:2011/BYT và Quyết định 46/2007/QĐ-BYT trên mẫu thành phẩm sau thanh trùng.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm trong việc xây dựng đồ án phát triển sản phẩm mới (NPD), đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp.
  • Cán bộ nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D) tại các doanh nghiệp nước giải khát quan tâm đến quy trình phát triển sản phẩm trà trái cây đóng chai sử dụng nguyên liệu nông sản tự nhiên.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao: Cấu trúc bảng câu hỏi khảo sát thị hiếu người tiêu dùng; bảng phân tích đối thủ cạnh tranh thị trường trà đóng chai; quy trình chuẩn bị hồ sơ tự công bố chất lượng theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP; phương pháp phân tích rủi ro và bố trí ma trận thí nghiệm công nghệ chế biến đồ uống.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao nhóm tác giả lại lựa chọn phát triển ý tưởng Trà khóm mật ong thay vì hạt chia hay thạch dừa? Dựa trên kết quả khảo sát 182 người tiêu dùng, Trà khóm mật ong đạt tỷ lệ ưu tiên vượt trội là 65,9% (so với 17,6% của thạch dừa và 16,5% của hạt chia). Đồng thời, việc sử dụng mật ong tạo ra hệ dung dịch đồng nhất, thuận lợi cho quá trình lọc khung bản, chiết rót đẳng áp và thanh trùng công nghiệp hơn so với việc bổ sung hạt chia hay thạch dừa.

  2. Mẫu khảo sát thị trường trong đồ án có cơ cấu nhân khẩu học như thế nào? Khảo sát thực hiện trên 182 người, gồm 53,3% nữ và 46,2% nam. Về độ tuổi, 51,6% thuộc nhóm 18–25 tuổi và 32,4% thuộc nhóm 26–35 tuổi. Về nghề nghiệp, sinh viên chiếm đa số với 87 người, tiếp theo là lao động phổ thông (40 người), nhân viên văn phòng (29 người), kinh doanh (16 người) và tự do (10 người).

  3. Nguồn nguyên liệu chính của sản phẩm được nhóm tác giả lựa chọn từ đâu? Nhóm tác giả lựa chọn nguồn nguyên liệu khóm từ tỉnh Tiền Giang (địa phương có sản lượng khóm dẫn đầu cả nước) và nguồn trà đen từ Hợp tác xã thu mua chế biến chè Bình Nguyên, tỉnh Yên Bái.

  4. Quy định pháp lý nào được áp dụng để làm căn cứ công bố và kiểm nghiệm chất lượng sản phẩm? Sản phẩm áp dụng quy trình tự công bố chất lượng theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP (Mẫu 02 Phụ lục I), căn cứ Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12. Các chỉ tiêu an toàn được xây dựng dựa trên Quyết định 46/2007/QĐ-BYT (giới hạn ô nhiễm sinh học và hóa học) và QCVN 8-1:2011/BYT (giới hạn ô nhiễm độc tố vi nấm).

  5. Dây chuyền sản xuất dự kiến của sản phẩm bao gồm những thiết bị chính nào? Hệ thống thiết bị gồm: Máy nghiền xé bằng thép không gỉ; nồi phối trộn inox 2 vỏ trang bị cánh khuấy turbine 2 tầng có vỏ áo ổn định nhiệt; máy lọc khung bản; nồi thanh trùng hơi nước có van điều khiển và hệ thống cấp khí nén tạo đối áp khi làm nguội; máy chiết rót đẳng áp và đóng nắp chai tự động/bán tự động.

Kết luận

Đồ án "Phát triển sản phẩm: Trà khóm mật ong" của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM đã hoàn thiện cấu trúc nghiên cứu phát triển sản phẩm mới từ khâu khảo sát thị trường đến thiết kế kỹ thuật. Kết quả điều tra thực tế từ 182 người tiêu dùng đã chứng minh tính khả thi thương mại và xác lập chính xác các thông số cảm quan, bao bì, giá thành mục tiêu cho dòng trà khóm đóng chai 330ml. Bằng việc xây dựng bài bản quy trình công nghệ, ma trận thí nghiệm và khung pháp lý theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, đề tài cung cấp một mô hình tham khảo chuẩn mực trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm và chế biến đồ uống giải khát từ nông sản Việt Nam.