Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu hướng phát triển của ngành công nghiệp mỹ phẩm hiện đại, nhu cầu nghiên cứu và ứng dụng các hợp chất có hoạt tính sinh học từ nguồn gốc tự nhiên đang gia tăng mạnh mẽ. Chiết xuất từ các loài thực vật dân gian được ưu tiên đưa vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân nhờ tính tương thích sinh học cao và hạn chế gây kích ứng. Cây rau má (họ Apiaceae) từ lâu đã được ghi nhận trong y học cổ truyền và dược điển thế giới nhờ khả năng kháng viêm, kháng oxy hóa, kích thích tổng hợp collagen và hỗ trợ phục hồi mô da.

Phần lớn các nghiên cứu chuyên sâu và sản phẩm thương mại hiện nay đều tập trung vào loài rau má rẻ quạt (Centella asiatica). Trong khi đó, tại Việt Nam, loài rau má lá tròn (Hydrocotyle verticillata Thunb.) – một loài thực vật thân thảo mọng nước, sinh trưởng bán thủy sinh hoặc mọc hoang dã tại các vùng đất ẩm ướt và thường chỉ được dùng làm cây cảnh – vẫn chưa nhận được sự quan tâm nghiên cứu đầy đủ về thành phần hóa học và tiềm năng ứng dụng công nghệ.

Nhằm mục tiêu khảo sát hoạt tính sinh học của loài rau má lá tròn (Hydrocotyle verticillata) và mở rộng hướng ứng dụng thực tiễn của nguồn nguyên liệu này vào sản phẩm chăm sóc da, đề tài khóa luận "Phát triển sản phẩm mỹ phẩm chứa hoạt chất từ rau má" đã được tiến hành với 7 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Chuẩn bị nguyên liệu và đánh giá các tính chất ban đầu của rau má lá tròn (Hydrocotyle verticillata).
  2. Thực hiện chiết cao với các hệ dung môi ethanol ở các nồng độ khác nhau.
  3. Đánh giá sơ bộ thành phần hóa học của cao chiết bằng các phương pháp phân tích hóa lý.
  4. Đánh giá khả năng kháng oxy hóa của cao chiết thông qua thử nghiệm bắt gốc tự do DPPH.
  5. So sánh tính chất hóa học và hoạt tính sinh học của cao chiết rau má lá tròn với rau má rẻ quạt (Centella asiatica).
  6. Xây dựng công thức nền mỹ phẩm thích hợp (nền kem dưỡng ẩm chăm sóc da).
  7. Phát triển công thức kem dưỡng có phối trộn hoạt chất từ cao chiết rau má lá tròn; khảo sát và đánh giá toàn diện tính chất của sản phẩm tạo thành về cảm quan, ngoại quan, độ ổn định vật lý và hóa lý.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu chính: Toàn bộ các bộ phận trên mặt đất (thân, lá) của cây rau má lá tròn (Hydrocotyle verticillata), loại bỏ phần rễ. Đối tượng đối chứng là cây rau má rẻ quạt (Centella asiatica).
  • Phạm vi không gian: Nguyên liệu rau má lá tròn được thu hái tại tỉnh Tiền Giang; mẫu rau má rẻ quạt được thu hái tại Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai. Các thực nghiệm phân tích, chiết xuất và phối chế được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Kỹ thuật Hóa học (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) và Phòng thí nghiệm Kỹ thuật Hóa Hữu cơ (Trường Đại học Bách khoa - ĐHQG TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được giao nhiệm vụ từ tháng 12/2019 và hoàn thành báo cáo vào tháng 8/2020 (thu mẫu thực vật vào tháng 1/2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và phân loại thực vật

Đề tài dựa trên cơ sở phân loại thực vật học và hóa học các hợp chất thiên nhiên:

  • Cây rau má rẻ quạt (Centella asiatica (L.) Urban) thuộc giới Eukaryota, họ Apiaceae (Umbelliferae), chi Centella, loài Centella asiatica.
  • Cây rau má lá tròn (Hydrocotyle verticillata Thunb., tên đồng nghĩa: Whorled pennywort) thuộc giới Plantae, họ Apiaceae (Umbelliferae), chi Hydrocotyle, loài Hydrocotyle verticillata.

Về mặt hóa học, nhóm hoạt chất chính quyết định tác dụng sinh học của rau má là các saponin triterpenoid pentacyclic (khung 5 vòng). Các cấu tử quan trọng nhất bao gồm hai acid tự do (asiatic acid, madecassic acid) và hai glycoside tương ứng của chúng (asiaticoside, madecassoside). Các hợp chất này thể hiện tính chất hoạt động bề mặt không ion do cấu trúc lưỡng cực chứa aglycone kỵ nước gắn với các mạch oligosaccharide ưa nước qua liên kết glycoside. Chúng có vai trò kích thích tăng sinh nguyên bào sợi, thúc đẩy tổng hợp collagen và fibronectin, hỗ trợ biểu mô hóa và trung hòa các gốc tự do gây lão hóa da.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng quy trình thực nghiệm hóa học phân tích và công nghệ bào chế mỹ phẩm:

  • Xác định độ ẩm nguyên liệu: Sử dụng máy phân tích độ ẩm hồng ngoại SATORIUS MA35, sấy mẫu ở nhiệt độ 105 °C cho đến khối lượng không đổi.
  • Quy trình chiết xuất: Chiết ngâm/chiết hồi lưu nguyên liệu bột khô với các hệ dung môi ethanol ở các nồng độ khác nhau (nước, EtOH 25%, EtOH 50%, EtOH 75%, EtOH 98%). Thu dịch lọc và cô quay chân không để thu nhận cao chiết đặc.
  • Định lượng saponin tổng: Sử dụng phương pháp đo quang phổ hấp thu phân tử UV-Vis ở bước sóng 538 nm dựa trên phản ứng tạo màu với thuốc thử vanillin - sulfuric acid (nung ấm ở 60 °C trong 10 phút, làm lạnh 10 phút trong bể đá). Nồng độ saponin tổng được tính toán dựa trên đường chuẩn hồi quy: $$A = 1,9015C + 0,0314 \quad (R^2 = 0,9953)$$ (với $A$ là độ hấp thu quang phổ tại 538 nm, $C$ là nồng độ saponin tính bằng mg/mL).
  • Phân tích định tính bằng sắc ký lớp mỏng (TLC): Sử dụng bản mỏng silica gel $60\text{ F}_{254}$ (Merck), pha động là hệ dung môi ethyl acetate : methanol : nước theo tỷ lệ thể tích 8:2:1. Hiện màu vết sắc ký bằng dung dịch vanillin 0,1% trong sulfuric acid 10%, sấy nóng và tính hệ số lưu giữ $R_f$.
  • Định tính và định lượng bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC): Thực hiện trên hệ thống HPLC Agilent 1260, đầu dò DAD phát hiện ở bước sóng 210 nm. Sử dụng cột pha đảo C18 ($150 \times 4,6\text{ mm}$; kích thước hạt $3\text{ }\mu\text{m}$), thể tích tiêm mẫu $10\text{ }\mu\text{L}$, nhiệt độ cột duy trì ở 28 °C, tốc độ dòng $1\text{ mL/phút}$. Pha động gồm hỗn hợp nước (được acid hóa bằng orthophosphoric acid đạt pH 2,7 - 2,8) và acetonitrile theo tỷ lệ thể tích 70:30. Hàm lượng hoạt chất được ngoại suy qua các phương trình đường chuẩn:
    • Asiaticoside: $y = 1,3769x + 13,656$ ($R^2 = 0,9972$)
    • Madecassoside (10 - 1000 $\mu\text{g/mL}$): $y = 1,8116x + 55,731$ ($R^2 = 0,9958$)
    • Madecassoside (1 - 10 $\mu\text{g/mL}$): $y = 2,0015x + 0,7243$ ($R^2 = 0,9954$)
  • Đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa (DPPH): Khảo sát khả năng dập tắt gốc tự do 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl (DPPH) tại bước sóng 517 nm, sử dụng ascorbic acid (vitamin C) làm chất đối chứng chuẩn. Xác định chỉ số $IC_{50}$ từ đồ thị biểu diễn phần trăm ức chế $(%Q)$ theo nồng độ chất thử.
  • Xây dựng nền mỹ phẩm và khảo sát độ ổn định: Phối chế hệ nhũ tương dầu trong nước (O/W) chứa các pha dầu (GMS, cetearyl alcohol, IPM...), pha nước (glycerin, nước khử ion, chất bảo quản DMDM Hydantoin, chelate EDTA) và hoạt chất cao chiết. Đánh giá tính chất sản phẩm gồm:
    • Cảm quan: Thang điểm 5 đánh giá 12 tiêu chí (màu sắc, độ đồng nhất, độ pump, hương, khả năng dàn trải, cảm giác bôi thoa, độ thẩm thấu, độ mát, độ bóng nhờn, độ mượt, độ ẩm, độ rít) tại các mốc thời gian 5, 10 và 30 phút.
    • Đo độ đặc bằng thiết bị rơi kim tự do (kim dài 15 mm, khối lượng 0,1182 g; ống định hướng dài 762 mm).
    • Đo độ ổn định ly tâm.
    • Đo pH bằng máy đo pH phòng thí nghiệm.
    • Đo sai biệt màu sắc tổng ($\Delta E$) trên máy Chroma Meter CR-400.
    • Thử nghiệm độ bền cấp tốc: Sốc nhiệt chu kỳ và lưu trữ đẳng nhiệt ở 3 chế độ (10 °C, nhiệt độ phòng, 45 °C).

Nguồn dữ liệu và hóa chất

Nguồn dữ liệu hình thành hoàn toàn từ thực nghiệm phòng thí nghiệm. Các hóa chất và chất chuẩn bao gồm: Ethanol 98%, Ethyl acetate, Methanol (VN-Chemsol); Sulfuric acid (Xilong); Vanilin (Sigma-Aldrich); Chất chuẩn Asiaticoside và Madecassoside (Shanghai Yuanye Bio-Technology); Hỗn hợp chuẩn TECA (SEPPIC).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về thực vật học, thành phần hóa học và các hướng ứng dụng thương mại của rau má. Tác giả đối chiếu các đặc điểm hình thái giữa hai loài Centella asiatica và Hydrocotyle verticillata:

Đặc điểm thực vật Centella asiatica (Rau má rẻ quạt) Hydrocotyle verticillata (Rau má lá tròn)
Chiều dài cuống lá 1,5 – 15 cm 1,5 – 35 cm
Lông trên bề mặt lá Nhẵn hoặc có lông tơ mịn Nhẵn, hoàn toàn không có lông
Hình thái phiến lá Hình rẻ quạt, khía tai bèo hoặc thùy nhẹ Hình tròn hình khiên, mép thùy nông (8 – 14 thùy)
Đường kính phiến lá 2 – 5 cm 0,5 – 6,0 cm
Đặc điểm hoa Cụm hoa 3 – 5 hoa, màu tím nhạt Cụm hoa mọc vòng (2 – 15 hoa/vòng), màu trắng
Chiều dài cuống hoa/quả 0,2 – 0,8 cm 8,0 – 22,0 cm

Chương này cũng phân loại 11 nhóm khung carbon chính của saponin (oleanane, ursane, lupane, dammarane...) và làm rõ cấu trúc hóa học của các triterpenoid chủ đạo trong rau má. Tác giả phân tích cơ chế tác động sinh học của saponin như kích thích tổng hợp collagen, ức chế enzyme tyrosinase giảm hình thành melanin, kháng khuẩn gram dương/gram âm và dập tắt gốc tự do. Đồng thời, chương 1 điểm cứu các sản phẩm thương phẩm trên thị trường khai thác chiết xuất rau má (như Skin1004 Madagascar Centella Ampoule chứa 100% dịch chiết Centella asiatica, Innisfree Bija Cica Balm, Pure Heal's Centella 70 Cream) và lược khảo các công bố quốc tế liên quan (Salma Hossain, Mohamad Rafi, James...).

Chương 2: Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thao tác thực nghiệm, bố trí thí nghiệm, công thức và thiết bị sử dụng:

  • Xử lý nguyên liệu thực vật: Rửa sạch, phơi sấy, nghiền mịn thành bột, kiểm soát độ ẩm ban đầu trước khi trích ly.
  • Khảo sát các thông số chiết xuất: Tỷ lệ rắn/lỏng, thời gian chiết, lựa chọn dung môi ethanol ở các nồng độ từ 0% đến 98%.
  • Thiết lập quy trình định lượng saponin tổng trên máy UV-Vis bước sóng 538 nm và xây dựng các đường chuẩn HPLC cho chất chuẩn asiaticoside và madecassoside.
  • Thiết lập phương pháp đo quang phổ DPPH xác định năng lực kháng oxy hóa.
  • Thiết kế công thức nền kem mỹ phẩm dưỡng da cơ bản hệ O/W (pha dầu gồm GMS, stearic acid, cetearyl alcohol, dầu khoáng/IPM; pha nước gồm glycerin, nước tinh khiết, triethanolamine, chất bảo quản và chelate).
  • Mô tả quy trình phối chế cao chiết rau má lá tròn vào nền kem ở các tỷ lệ nồng độ khảo sát (từ 0,02% đến 0,20%) và thiết lập các phép thử nghiệm độ ổn định gia tốc (kiểm tra ly tâm ở tốc độ cao, chu kỳ sốc nhiệt nóng - lạnh, thử nghiệm lưu trữ ở 10 °C, nhiệt độ phòng và 45 °C) kết hợp đánh giá chỉ số biến màu $\Delta E$, độ lún kim và độ pH.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 tổng hợp và biện luận toàn bộ các dữ liệu thực nghiệm thu được:

  • Hiệu quả chiết xuất và hàm lượng saponin tổng: Dịch chiết rau má lá tròn (Hydrocotyle verticillata) bằng dung môi EtOH 75% đạt hàm lượng saponin tổng là 2,454 mg/mL; trong khi hệ dung môi EtOH 98% đạt 1,938 mg/mL. Khi so sánh ở cùng dung môi EtOH 98%, dịch chiết rau má lá tròn cho hàm lượng saponin tổng cao hơn 1,36 lần so với dịch chiết rau má rẻ quạt (Centella asiatica). Cả hai loại cao chiết sau khi cô đặc đều đạt hàm lượng saponin tổng dao động trong khoảng 22% – 23%.
  • Định tính và định lượng thành phần hoạt chất:
    • Sắc ký lớp mỏng (TLC) cho thấy sự phân tách rõ rệt của các vết saponin triterpenoid.
    • Phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) chỉ ra sự khác biệt sâu sắc giữa hai loài: Cao chiết rau má rẻ quạt Centella asiatica có hàm lượng asiaticoside đạt 6,412% và madecassoside đạt 10,419%. Ngược lại, cao chiết rau má lá tròn Hydrocotyle verticillata chỉ chứa madecassoside với hàm lượng thấp (0,197%) và hoàn toàn không phát hiện thấy tín hiệu của asiaticoside.
  • Khả năng kháng oxy hóa: Thử nghiệm DPPH khẳng định cao chiết rau má lá tròn có hoạt tính kháng oxy hóa mạnh với giá trị $IC_{50}$ đạt 101,30 ppm.
  • Phối chế và đánh giá chất lượng sản phẩm kem dưỡng:
    • Nền kem dưỡng da cơ bản được xây dựng ổn định, đồng nhất, thể chất mềm mịn.
    • Phối trộn cao chiết Hydrocotyle verticillata vào nền kem ở dải nồng độ 0,02% – 0,20%. Đánh giá cảm quan cho thấy mẫu kem chứa 0,10% cao chiết đạt điểm số cao nhất về độ phân tán, khả năng thẩm thấu, không gây rít và tạo cảm giác dịu nhẹ trên da.
    • Đánh giá độ bền: Mẫu kem chứa 0,10% cao chiết vượt qua thử nghiệm ly tâm mà không bị tách lớp. Thử nghiệm độ bền sốc nhiệt và lưu nhiệt ở các điều kiện (10 °C, nhiệt độ phòng, 45 °C) cho thấy sự thay đổi giá trị $\Delta E$, độ lún kim và pH của công thức 0,10% nằm trong giới hạn cho phép của hệ nhũ tương mỹ phẩm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng then chốt

Các kết quả định lượng chính được trích xuất từ dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được tổng hợp trong bảng sau:

Chỉ tiêu phân tích / Khảo sát Rau má rẻ quạt (C. asiatica) Rau má lá tròn (H. verticillata)
Saponin tổng trong dịch chiết EtOH 75% — 2,454 mg/mL
Saponin tổng trong dịch chiết EtOH 98% 1,425 mg/mL (suy từ tỷ lệ) 1,938 mg/mL (gấp 1,36 lần C. asiatica)
Saponin tổng trong cao chiết đặc 22% – 23% 22% – 23%
Hàm lượng Asiaticoside (HPLC) 6,412% Không tìm thấy (0,000%)
Hàm lượng Madecassoside (HPLC) 10,419% 0,197%
Hoạt tính kháng oxy hóa ($IC_{50}$ DPPH) Cao hơn (theo Salma Hossain) 101,30 ppm
Nồng độ phối chế tối ưu trong kem dưỡng — 0,10% (mẫu đạt cảm quan và độ bền tối ưu)

Đóng góp khoa học và ứng dụng do tác giả tự nêu

  • Về mặt khoa học: Đề tài là công trình nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống đầu tiên tại đơn vị về việc khảo sát thành phần hóa thực vật và hoạt tính sinh học của rau má lá tròn (Hydrocotyle verticillata) tại Việt Nam. Công trình làm sáng tỏ sự khác biệt đặc thù về thành phần hoạt chất saponin triterpenoid giữa loài rau má lá tròn mọc hoang và loài rau má rẻ quạt truyền thống, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm cho các nghiên cứu hóa hợp chất thiên nhiên tiếp theo.
  • Về mặt ứng dụng: Khóa luận không dừng lại ở mức chiết tách hóa học mà đã nghiên cứu ứng dụng thành công cao chiết vào hệ nền nhũ tương mỹ phẩm chăm sóc da thực tế. Tác giả đã xây dựng được công thức kem dưỡng hoàn chỉnh chứa 0,10% cao chiết Hydrocotyle verticillata có ngoại quan đẹp, cảm quan tốt và độ ổn định cơ lý, hóa lý đạt yêu cầu qua các bài kiểm tra gia tốc nhiệt độ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các nhận xét của cán bộ hướng dẫn và cán bộ phản biện trong văn bản, khóa luận tồn tại các hạn chế và hướng mở sau:

  • Về đánh giá hoạt tính sinh học: Nghiên cứu mới chỉ tập trung khảo sát hoạt tính kháng oxy hóa bằng phương pháp in vitro (DPPH), chưa tiến hành đánh giá tổng thể các hoạt tính sinh học quan trọng khác của cao chiết như khả năng kháng viêm, kháng khuẩn hay thử nghiệm kích thích tăng sinh nguyên bào sợi trên mô tế bào.
  • Về xác định thành phần hóa học: Dù đã xác định được saponin tổng và phân tích hai hoạt chất chuẩn (asiaticoside, madecassoside) bằng HPLC, khóa luận chưa định danh và làm rõ đầy đủ toàn bộ các cấu tử hóa học khác cấu thành nên hàm lượng saponin tổng rất cao (22% – 23%) trong cao chiết rau má lá tròn.
  • Về mức độ hoàn thiện sản phẩm mỹ phẩm: Sản phẩm kem dưỡng da mới chỉ dừng lại ở quy mô thử nghiệm và đánh giá độ ổn định cơ bản trong phòng thí nghiệm; chưa trải qua các quy trình kiểm định an toàn lâm sàng, kích ứng da trên người tình nguyện và kiểm nghiệm vi sinh theo quy chuẩn mỹ phẩm hiện hành.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục phân lập và xác định cấu trúc các saponin chưa biết trong rau má lá tròn; mở rộng thử nghiệm các hoạt tính sinh học khác và hoàn thiện hồ sơ thử nghiệm kích ứng để tiến tới sản xuất thử nghiệm.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Tài liệu hữu ích cho sinh viên thuộc các ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Hóa hữu cơ, Hóa mỹ phẩm, Công nghệ Thực phẩm và Dược liệu khi thực hiện các đồ án, khóa luận liên quan đến trích ly hợp chất tự nhiên và phát triển sản phẩm chăm sóc cá nhân.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình chiết xuất và thông số định lượng saponin tổng bằng phương pháp UV-Vis phản ứng vanillin - sulfuric acid.
    • Điều kiện vận hành HPLC Agilent 1260 phân tích các hợp chất triterpenoid (cột C18, hệ pha động acid hóa với orthophosphoric acid, phát hiện ở bước sóng 210 nm).
    • Quy trình xây dựng công thức nền nhũ tương O/W và phương pháp đánh giá độ ổn định gia tốc của mỹ phẩm (đo độ lún kim, đo biến sai màu $\Delta E$, thử nghiệm sốc nhiệt chu kỳ và lưu trữ đẳng nhiệt).

Câu hỏi thường gặp

1. Điểm khác biệt cơ bản nhất về thành phần hóa học giữa cao chiết rau má lá tròn (Hydrocotyle verticillata) và rau má rẻ quạt (Centella asiatica) trong khóa luận là gì?
Qua phân tích HPLC, cao chiết rau má rẻ quạt Centella asiatica chứa đồng thời cả hai hoạt chất triterpenoid chủ đạo với hàm lượng cao: madecassoside đạt 10,419% và asiaticoside đạt 6,412%. Ngược lại, trong cao chiết rau má lá tròn Hydrocotyle verticillata, hoạt chất asiaticoside hoàn toàn không được tìm thấy, còn madecassoside chỉ xuất hiện với hàm lượng rất nhỏ là 0,197%.

2. Tại sao rau má lá tròn hầu như không có asiaticoside và madecassoside rất thấp nhưng hàm lượng saponin tổng vẫn đạt 22% – 23%?
Hàm lượng saponin tổng được xác định bằng phương pháp trắc quang UV-Vis thông qua phản ứng màu của khung triterpenoid/steroid với vanillin - sulfuric acid, đại diện cho toàn bộ các hợp chất saponin có trong mẫu. Việc thiếu vắng asiaticoside và tỷ lệ madecassoside thấp chỉ phản ánh sự khác biệt về thành phần các cấu tử đơn lẻ; hàm lượng saponin tổng cao cho thấy loài Hydrocotyle verticillata có thể chứa các saponin triterpene hoặc dẫn xuất glycoside đặc thù khác chưa được định danh bằng hai chất chuẩn trên.

3. Hiệu quả chiết xuất saponin của rau má lá tròn phụ thuộc vào dung môi ethanol như thế nào?
Dịch chiết thu được từ dung môi EtOH 75% cho hàm lượng saponin tổng cao nhất (2,454 mg/mL), cao hơn dịch chiết bằng EtOH 98% (1,938 mg/mL). Tuy nhiên, khi so sánh riêng ở nồng độ EtOH 98%, dịch chiết rau má lá tròn có hàm lượng saponin tổng cao gấp 1,36 lần so với dịch chiết của rau má rẻ quạt.

4. Khả năng kháng oxy hóa của cao chiết rau má lá tròn đạt mức độ nào?
Theo kết quả thử nghiệm bắt gốc tự do DPPH, cao chiết rau má lá tròn Hydrocotyle verticillata thể hiện khả năng kháng oxy hóa tốt với giá trị $IC_{50}$ đạt 101,30 ppm.

5. Nồng độ phối chế cao chiết rau má lá tròn nào được lựa chọn là tối ưu cho sản phẩm kem dưỡng?
Sau khi khảo sát phối chế ở các tỷ lệ từ 0,02% đến 0,20%, mẫu kem dưỡng chứa 0,10% cao chiết rau má lá tròn được đánh giá tối ưu nhất. Mẫu này đạt điểm cảm quan sử dụng cao nhất (màu sắc hài hòa, khả năng thẩm thấu tốt, mịn da, không bết rít) và đảm bảo độ bền vững cấu trúc qua thử nghiệm ly tâm, sốc nhiệt và lưu nhiệt ở 10 °C, nhiệt độ phòng và 45 °C.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thu Hảo đã thực hiện một khối lượng nghiên cứu thực nghiệm hoàn chỉnh, từ khâu trích ly, định tính, định lượng thành phần saponin của đối tượng thực vật mới Hydrocotyle verticillata đến việc thử nghiệm hoạt tính kháng oxy hóa. Mặc dù loài rau má lá tròn này không chứa asiaticoside và hàm lượng madecassoside thấp hơn nhiều so với Centella asiatica, dịch chiết của nó vẫn thể hiện hàm lượng saponin tổng vượt trội ở cồn 98% và có năng lực khử gốc tự do DPPH tốt với $IC_{50}$ đạt 101,30 ppm. Đề tài đã xây dựng thành công công thức kem dưỡng ẩm chăm sóc da chứa 0,10% cao chiết có độ ổn định lý hóa và cảm quan đạt yêu cầu, mở ra triển vọng thực tế trong việc tận dụng nguồn dược liệu rau má mọc hoang tại Việt Nam cho ngành công nghiệp hóa mỹ phẩm.