Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong đời sống và sản xuất, vấn đề nhiễm khuẩn từ vi sinh vật gây bệnh là nguyên nhân trực tiếp làm giảm chất lượng, rút ngắn thời gian bảo quản của nông sản, thực phẩm, đồng thời tiềm ẩn nhiều hiểm họa đối với sức khỏe cộng đồng. Nhằm ngăn ngừa sự phát triển và lây lan của vi khuẩn trong môi trường y tế cũng như sinh hoạt, nhiều giải pháp phủ màng kháng khuẩn chứa các hạt kim loại hoặc oxit kim loại như bạc (Ag) hay titan dioxit ($\text{TiO}_2$) đã được áp dụng. Mặc dù các vật liệu này thể hiện hoạt tính diệt khuẩn cao, việc ứng dụng quy mô lớn của chúng vẫn gặp trở ngại do chi phí nguyên liệu đắt đỏ và quy trình tổng hợp phức tạp.
Kẽm oxit ($\text{ZnO}$) là một chất bán dẫn loại n có độ rộng vùng cấm thẳng lớn ($E_g \approx 3{,}37\text{ eV}$), năng lượng liên kết exciton đạt $60\text{ meV}$ ở nhiệt độ phòng, sở hữu độ bền hóa học cao, khả năng hấp thụ tia cực tím và tính tương thích sinh học tốt. Từ năm 1995, khi các nghiên cứu thực nghiệm chứng minh $\text{ZnO}$ có hoạt tính ức chế vi khuẩn Escherichia coli, loại vật liệu này đã được đẩy mạnh nghiên cứu cho các ứng dụng kháng khuẩn, quang xúc tác và y sinh học. Tuy nhiên, hoạt tính kháng khuẩn của hạt nano $\text{ZnO}$ đơn lẻ còn chịu chi phối bởi sự tái kết hợp của cặp electron - lỗ trống và diện tích tiếp xúc. Nhằm khắc phục hạn chế này, xu hướng kết hợp $\text{ZnO}$ với vật liệu carbon 2D như oxit graphen ($\text{Graphene Oxide}$ - $\text{GO}$) đã mở ra hướng đi mới. $\text{GO}$ sở hữu diện tích bề mặt riêng lớn, giàu các nhóm chức phân cực chứa oxy (hydroxyl, epoxy, carboxyl), có khả năng phân tán ổn định trong nước và tạo liên kết chuyển dịch điện tử hiệu quả với $\text{ZnO}$, qua đó tăng cường ứng suất oxy hóa lên màng tế bào vi khuẩn.
Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Nghiên cứu khả năng kháng khuẩn của vật liệu nano $\text{ZnO}$ và nanocomposites $\text{ZnO - GO}$" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Tổng hợp vật liệu nano $\text{ZnO}$ bằng phương pháp sol - gel.
- Tổng hợp vật liệu nanocomposites $\text{ZnO - GO}$ bằng phương pháp thủy nhiệt.
- Đánh giá khả năng diệt khuẩn Escherichia coli của các vật liệu nano $\text{ZnO}$, $\text{GO}$ và nanocomposites $\text{ZnO - GO}$ ở các dải nồng độ và khoảng thời gian tiếp xúc khác nhau.
- So sánh khả năng diệt khuẩn giữa các hệ vật liệu nano $\text{ZnO}$, $\text{GO}$ và nanocomposites $\text{ZnO - GO}$.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận gồm có hạt nano $\text{ZnO}$, màng mỏng oxit graphen ($\text{GO}$), vật liệu lai hóa nanocomposites $\text{ZnO - GO}$, cùng chủng vi khuẩn Gram âm chỉ thị Escherichia coli ($\text{VTCC - B - 482}$). Về phạm vi không gian và thời gian, khóa luận được hoàn thành vào tháng 8 năm 2020 tại Bộ môn Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh; phối hợp thực nghiệm tại Phòng thí nghiệm Kim loại và Hợp kim thuộc Khoa Kỹ thuật Vật liệu, Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh và thực hiện các phân tích hình thái, cấu trúc tại Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên cấu trúc tinh thể của $\text{ZnO}$ và $\text{GO}$, cùng cơ chế tương tác ức chế vi sinh vật của vật liệu nano vô cơ:
- Cấu trúc tinh thể $\text{ZnO}$: Ở điều kiện thường, $\text{ZnO}$ kết tinh bền vững ở dạng mạng lục giác wurtzite ($B4$), gồm hai mạng lục giác xếp chặt của cation $\text{Zn}^{2+}$ và anion $\text{O}^{2-}$ lồng vào nhau, mỗi nguyên tử $\text{Zn}$ phối trí tứ diện với 4 nguyên tử $\text{O}$. Hai dạng thù hình còn lại là cấu trúc lập phương đơn giản kiểu muối đá ($\text{Rocksalt}$ - $B1$, xuất hiện ở áp suất cao) và lập phương giả kẽm ($\text{Zinc blende}$ - $B3$, trạng thái giả bền ở nhiệt độ cao).
- Cấu trúc $\text{GO}$: Là dẫn xuất 2D của graphite sau quá trình oxy hóa mạnh, mạng carbon tổ ong $sp^2$ bị phá vỡ một phần để tạo thành liên kết $sp^3$ liên kết với các nhóm chức hydroxyl ($-\text{OH}$), epoxy ($-\text{O}-$), carbonyl ($-\text{C}=\text{O}$) và carboxyl ($-\text{COOH}$). Tỷ lệ nguyên tử $\text{C}:\text{O}$ của $\text{GO}$ thường dao động trong khoảng $2:1$ đến $2:9$, làm mất tính dẫn điện nhưng mang lại tính ưa nước và khả năng phân tán keo vượt trội.
- Cơ chế kháng khuẩn: Hoạt tính diệt khuẩn của hệ vật liệu $\text{ZnO}$, $\text{GO}$ và $\text{ZnO - GO}$ được giải thích qua ba con đường chính:
- Cơ chế sinh các dạng oxy hoạt tính ($\text{Reactive Oxygen Species}$ - $\text{ROS}$): Dưới kích thích năng lượng, các cặp điện tử - lỗ trống ($e^-/h^+$) tạo ra gốc tự do hydroxyl ($\cdot\text{OH}$), anion superoxide ($\cdot\text{O}_2^-$) và hydro peroxit ($\text{H}_2\text{O}_2$). Trong đó, $\text{H}_2\text{O}_2$ không mang điện tích có thể thâm nhập qua lớp màng kép của vi khuẩn, gây stress oxy hóa làm đứt gãy $\text{DNA}$, oxy hóa lipid màng và biến tính protein nội bào.
- Tổn thương cơ học màng tế bào: Cạnh sắc 2D của màng $\text{GO}$ cùng bề mặt gồ ghề của các hạt nano $\text{ZnO}$ tiếp xúc trực tiếp, cắt rách lớp peptidoglycan mỏng ($7 - 8\text{ nm}$) của vi khuẩn Gram âm E. coli, làm thất thoát dịch tế bào.
- Tác động của ion kẽm ($\text{Zn}^{2+}$): Quá trình hòa tan một phần $\text{Zn}^{2+}$ tương tác tĩnh điện với bề mặt tích điện âm của tế bào vi khuẩn, làm đông tụ protein màng và ức chế enzyme tổng hợp.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và nguồn dữ liệu bao gồm:
- Kỹ thuật tổng hợp hóa học:
- Phương pháp sol - gel: Dùng tiền chất kẽm axetat ngậm nước ($\text{Zn(CH}_3\text{COO)}_2\cdot 2\text{H}_2\text{O}$, $0{,}5\text{ M}$) thủy phân trong môi trường kiềm $\text{NaOH}$ ($2{,}0\text{ M}$) ở nhiệt độ $50 - 60^\circ\text{C}$ trong 15 phút, ly tâm thu kết tủa, sấy $80^\circ\text{C}$ và nung ở $180^\circ\text{C}$ trong 1 giờ để chuyển hóa hoàn toàn $\text{Zn(OH)}_2$ thành tinh thể nano $\text{ZnO}$.
- Phương pháp Hummer cải tiến: Oxy hóa bột graphite tự nhiên bằng hỗn hợp axit $\text{H}_2\text{SO}_4/\text{H}_3\text{PO}_4$ (tỷ lệ thể tích $9:1$) cùng tác nhân oxy hóa $\text{KMnO}_4$, nâng nhiệt phản ứng lên $95^\circ\text{C}$, khử lượng oxy hóa dư bằng $\text{H}_2\text{O}_2$, rửa sạch bằng $\text{HCl}$ $5%$ và nước khử ion ($\text{DI}$) để thu nhận $\text{GO}$.
- Phương pháp thủy nhiệt: Phối trộn dung dịch tiền chất $\text{Zn(CH}_3\text{COO)}_2\cdot 2\text{H}_2\text{O}$ với huyền phù $\text{GO}$ ($0{,}57\text{ mg/mL}$) đã phân tán siêu âm, kết tủa chậm bằng $\text{NaOH}$ ($0{,}228\text{ M}$), nạp vào bình teflon đặt trong vỏ inox kín và xử lý nhiệt ở $120^\circ\text{C}$ trong 10 giờ nhằm phát triển tinh thể $\text{ZnO}$ trực tiếp trên bề mặt các tấm $\text{GO}$.
- Các phương pháp phân tích đặc trưng hóa lý:
- Phổ nhiễu xạ tia X ($\text{XRD}$): Đo trên thiết bị D8 Advance (Bruker), nguồn bức xạ $\text{Cu K}\alpha$ ($\lambda = 1{,}54060\text{ \AA}$), góc quét $2\theta$ từ $5^\circ$ đến $90^\circ$ nhằm xác định cấu trúc pha tinh thể.
- Kính hiển vi điện tử quét ($\text{SEM}$) và phổ tán sắc năng lượng tia X ($\text{EDX - mapping}$): Thực hiện trên hệ máy Hitachi S-4800 và Horiba H-7593 để quan sát hình thái học bề mặt và phân tích định lượng, phân bố nguyên tố ($\text{Zn}$, $\text{O}$, $\text{C}$).
- Kính hiển vi điện tử truyền qua ($\text{TEM}$): Thực hiện trên thiết bị JEM1400 với thế gia tốc $100\text{ kV}$ nhằm xác định kích thước hạt và sự phân bố pha nano.
- Phương pháp đánh giá sinh học:
- Sử dụng phương pháp đếm khuẩn lạc ($\text{Colony Counting Method}$) trên môi trường thạch dinh dưỡng $\text{Nutrient Broth}$ ($\text{NB}$ $\text{M002}$, Himedia) và $\text{Agar Rovin}$.
- Chủng vi sinh vật: Escherichia coli $\text{VTCC - B - 482}$ do Viện Vi sinh vật và Công nghệ sinh học - Đại học Quốc gia Hà Nội cung cấp, ủ ở $37^\circ\text{C}$ trong 24 giờ.
- Khảo sát tại các nồng độ $100$, $200$, $500$, $1000$, $2000\ \mu\text{g/mL}$ đối với $\text{ZnO}$ và $\text{GO}$; mở rộng từ $5$ đến $2000\ \mu\text{g/mL}$ đối với hệ nanocomposites $\text{ZnO - GO}$ tại hai mốc thời gian tiếp xúc $20$ phút và $6$ giờ.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến vật liệu bán dẫn $\text{ZnO}$, vật liệu nền carbon $\text{Graphene Oxide}$ ($\text{GO}$) và nanocomposites lai hóa $\text{ZnO - GO}$. Tác giả đi sâu vào ba dạng cấu trúc tinh thể của $\text{ZnO}$, các tính chất quang, điện, độ rộng vùng cấm và các ứng dụng điển hình trong công nghiệp cao su (chiếm khoảng $50%$ sản lượng $\text{ZnO}$ toàn cầu làm chất hoạt hóa lưu hóa), gốm sứ, mỹ phẩm và y tế. Đối với $\text{GO}$, chương này làm rõ cơ chế chuyển biến cấu trúc từ graphite sang $\text{GO}$ mang nhiều nhóm phân cực, giải thích tính dẫn điện suy giảm do liên kết $sp^2$ chuyển sang $sp^3$, đặc tính hấp phụ theo lực hút tĩnh điện, liên kết hydro và tính phân tán bền trong nước. Tác giả phân tích các phương pháp tổng hợp hạt nano vô cơ (kết tủa, sol - gel, thủy nhiệt, nhũ tương, đốt cháy), đồng thời so sánh ưu - nhược điểm của hai phương pháp trọng tâm là sol - gel và thủy nhiệt. Cuối chương, các cơ chế kháng khuẩn của hạt nano kim loại/oxit kim loại ($\text{Ag}$, $\text{TiO}_2$, $\text{ZnO}$), cơ chế cắt màng sinh học của $\text{GO}$ và cơ chế truyền dẫn điện tử nhanh giữa $\text{ZnO}$ và $\text{GO}$ sinh $\text{ROS}$ được lập luận chi tiết làm tiền đề cho phần thực nghiệm.
CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 2 trình bày chi tiết toàn bộ danh mục hóa chất tinh khiết phân tích (Merck, Xilong, Đức Giang, Himedia), các thiết bị chuyên dụng và quy trình từng bước chế tạo vật liệu:
- Chế tạo nano $\text{ZnO}$ qua sol - gel: Phản ứng giữa dung dịch kẽm axetat $0{,}5\text{ M}$ và $\text{NaOH}$ $20\text{ M}$ (dùng micropipet nhỏ $0{,}5\text{ mL}$), nâng nhiệt lên $50 - 60^\circ\text{C}$ trong $15$ phút, ly tâm huyền phù với tốc độ $8000\text{ vòng/phút}$ trong $10$ phút (máy Hermle Z326), rửa siêu âm $3$ lần bằng nước cất (Elmasonic S300H), sấy ở $80^\circ\text{C}$ trong $3$ giờ, nung tại $180^\circ\text{C}$ trong $1$ giờ (tốc độ nâng nhiệt $7^\circ\text{C/phút}$) bằng lò nung Nabertherm.
- Chế tạo $\text{GO}$ bằng Hummer cải tiến: Oxy hóa $1\text{ g}$ bột graphite với $46\text{ mL}$ $\text{H}_2\text{SO}_4$ $98%$ và $12\text{ mL}$ $\text{H}_3\text{PO}_4$ $>85%$ ở nhiệt độ dưới $5^\circ\text{C}$, bổ sung $12\text{ g}$ $\text{KMnO}_4$, duy trì $30 - 40^\circ\text{C}$ trong $3$ giờ, bổ sung $250\text{ mL}$ nước $\text{DI}$ nâng lên $95^\circ\text{C}$ trong $60$ phút, khử chất oxy hóa bằng $15\text{ mL}$ $\text{H}_2\text{O}_2$, ly tâm $10000\text{ vòng/phút}$ trong $20$ phút, rửa qua $\text{HCl}$ $5%$ và nước $\text{DI}$ đến $\text{pH} = 7$, sấy khô ở $80^\circ\text{C}$ trong $12$ giờ.
- Chế tạo nanocomposites $\text{ZnO - GO}$ bằng thủy nhiệt: Hòa tan $2{,}228\text{ g}$ kẽm axetat vào $30\text{ mL}$ nước $\text{DI}$ làm lạnh dưới $10^\circ\text{C}$, thêm $25\text{ mL}$ huyền phù $\text{GO}$ ($0{,}57\text{ mg/mL}$), khuấy $30$ phút; nhỏ giọt $25\text{ mL}$ dung dịch $\text{NaOH}$ $0{,}228\text{ M}$, khuấy $2$ giờ; nạp vào bình teflon - vỏ inox, thủy nhiệt ở $120^\circ\text{C}$ trong $10$ giờ, rửa nước $\text{DI}$ đến $\text{pH} \approx 6$, sấy ở $60^\circ\text{C}$.
- Quy trình đánh giá kháng khuẩn: Chuẩn bị môi trường $\text{NB}$ và thạch agar Rovin, tiệt trùng ở $121^\circ\text{C}$ trong $15$ phút. Nuôi cấy vi khuẩn E. coli tại $37^\circ\text{C}$ trong $24$ giờ, pha loãng huyền phù vi khuẩn xuống nồng độ $10^{-4}$, trộn vật liệu với vi khuẩn theo tỷ lệ thể tích $1:9$, lắc đều, ủ tiếp xúc $20$ phút và $6$ giờ rồi trang đều trên đĩa petri, ủ $37^\circ\text{C}$ trong $24$ giờ và đếm số khuẩn lạc bằng máy Selecta Digital S.
CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN
Chương 3 tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu được từ phổ cấu trúc, hình thái học và hoạt tính diệt khuẩn:
- Phân tích cấu trúc pha qua $\text{XRD}$: Mẫu nano $\text{ZnO}$ và $\text{ZnO - GO}$ xuất hiện các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng cho cấu trúc lục giác wurtzite tại các mặt mạng $(100)$, $(002)$, $(101)$, $(102)$, $(110)$, $(103)$, $(112)$ và $(201)$, trùng khớp với dữ liệu công bố của Wang và Zhong; không phát hiện đỉnh pha lạ, chứng minh độ tinh thể hóa cao. Mẫu $\text{GO}$ cho đỉnh nhiễu xạ duy nhất tại góc $2\theta \approx 10^\circ$. Ở mẫu nanocomposites $\text{ZnO - GO}$, cấu trúc wurtzite của $\text{ZnO}$ vẫn được bảo toàn nguyên vẹn nhưng cường độ peak giảm nhẹ, đồng thời đỉnh đặc trưng của $\text{GO}$ bị suy giảm và mở rộng do sự phân tán và chèn xen của các mầm tinh thể $\text{ZnO}$ trên bề mặt màng carbon.
- Phân tích hình thái và thành phần nguyên tố ($\text{SEM}$, $\text{TEM}$, $\text{EDX - mapping}$):
- Nano $\text{ZnO}$: Ảnh $\text{SEM}$ cho thấy hạt chủ yếu có dạng hình cầu xen lẫn một số hạt dạng que, kích thước hạt phân bố trong khoảng $30 - 60\text{ nm}$. Ảnh $\text{TEM}$ ghi nhận hạt dạng que và cầu với dải kích thước $26 - 100\text{ nm}$. Phổ $\text{EDX}$ xác nhận thành phần gồm $84{,}57%$ khối lượng kẽm ($\text{Zn}$) và $15{,}43%$ khối lượng oxy ($\text{O}$), không có tạp chất lạ.
- Vật liệu $\text{GO}$: Ảnh $\text{SEM}$ thể hiện các tấm mỏng uốn cong và xếp chồng lớp lên nhau. Phổ $\text{EDX}$ cho thấy hàm lượng carbon chiếm $55{,}54%$ khối lượng và oxy chiếm $40{,}74%$ khối lượng, chỉ xuất hiện vết rất nhỏ của clo ($\text{Cl}$) và lưu huỳnh ($\text{S}$).
- Nanocomposites $\text{ZnO - GO}$: Ảnh $\text{SEM}$ và $\text{TEM}$ xác nhận các hạt nano $\text{ZnO}$ dạng cầu phân bố trên các phiến $\text{GO}$ với kích thước trung bình đồng nhất khoảng $50\text{ nm}$. Phổ $\text{EDX}$ khẳng định sự hiện diện đồng thời của cả ba nguyên tố với hàm lượng: $\text{Zn}$ chiếm $53{,}36%$, $\text{O}$ chiếm $20{,}50%$, $\text{C}$ chiếm $25{,}14%$ về khối lượng. Phổ $\text{EDX - mapping}$ chứng minh các nguyên tố phân bố đều khắp bề mặt vật liệu.
- Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn trên E. coli:
- Nano $\text{ZnO}$: Khả năng ức chế vi khuẩn tăng tỷ lệ thuận với nồng độ và thời gian tiếp xúc. Tại nồng độ $500\ \mu\text{g/mL}$, hiệu suất diệt khuẩn đạt $87{,}33%$ sau $20$ phút tiếp xúc và tăng lên $95{,}89%$ sau $6$ giờ. Ở nồng độ $2000\ \mu\text{g/mL}$, hiệu suất diệt khuẩn đạt đỉnh $99{,}48%$ sau $6$ giờ.
- So sánh hoạt tính: Khả năng kháng khuẩn của hệ nanocomposites $\text{ZnO - GO}$ vượt trội rõ rệt so với mẫu $\text{ZnO}$ và $\text{GO}$ đơn lẻ tại mọi dải nồng độ thử nghiệm, nhờ tác động hiệp đồng cơ học và sự gia tăng sinh các gốc oxy hóa hoạt tính $\text{ROS}$.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã tổng hợp thành công các hệ vật liệu nano và làm sáng tỏ hiệu quả diệt khuẩn thông qua các số liệu đo đạc thực nghiệm. Bảng dưới đây tổng hợp các thông số đặc trưng hóa lý và kết quả phân tích cấu trúc của các vật liệu được chế tạo:
| Mẫu vật liệu |
Phương pháp tổng hợp |
Kích thước hạt (SEM / TEM) |
Pha tinh thể (XRD) |
Thành phần nguyên tố định lượng (EDX, % khối lượng) |
Hiệu suất kháng khuẩn E. coli tiêu biểu |
| Nano $\text{ZnO}$ |
Sol - gel |
$30 - 60\text{ nm}$ (SEM); $26 - 100\text{ nm}$ (TEM) |
Hexagonal wurtzite đơn pha, độ kết tinh cao |
$\text{Zn}: 84{,}57%$; $\text{O}: 15{,}43%$ |
$87{,}33%$ ($500\ \mu\text{g/mL}$, $20$ phút); $95{,}89%$ ($500\ \mu\text{g/mL}$, $6$ giờ); $99{,}48%$ ($2000\ \mu\text{g/mL}$, $6$ giờ) |
| Graphene Oxide ($\text{GO}$) |
Hummer cải tiến |
Tấm mỏng 2D uốn cong, xếp chồng lớp |
Đỉnh nhiễu xạ $2\theta \approx 10^\circ$ |
$\text{C}: 55{,}54%$; $\text{O}: 40{,}74%$ (vết $\text{Cl}, \text{S}$) |
Kháng khuẩn yếu hơn ở nồng độ thấp; tăng khi kéo dài thời gian tiếp xúc |
| Nanocomposites $\text{ZnO - GO}$ |
Thủy nhiệt |
Kích thước đồng nhất $\approx 50\text{ nm}$ |
Wurtzite $\text{ZnO}$ gắn kết trên màng $\text{GO}$ |
$\text{Zn}: 53{,}36%$; $\text{O}: 20{,}50%$; $\text{C}: 25{,}14%$ |
Hiệu suất diệt khuẩn cao nhất, vượt trội hơn $\text{ZnO}$ và $\text{GO}$ đơn lẻ ở cùng nồng độ và thời gian |
Các đóng góp chính được rút ra từ công trình bao gồm:
- Đã xây dựng quy trình thực nghiệm sol - gel đơn giản, nhiệt độ nung thấp ($180^\circ\text{C}$) để chế tạo hạt nano $\text{ZnO}$ có độ sạch cao, không lẫn tạp chất lạ, cấu trúc wurtzite ổn định.
- Ứng dụng thành công phương pháp thủy nhiệt ở $120^\circ\text{C}$ trong $10$ giờ để cố định trực tiếp các hạt nano $\text{ZnO}$ kích thước $50\text{ nm}$ lên bề mặt các phiến oxit graphen mà không cần thêm chất khử hóa học độc hại hay xử lý nhiệt độ cao.
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm định lượng rõ ràng về mối quan hệ giữa nồng độ chất diệt khuẩn, thời gian tiếp xúc và hiệu suất ức chế vi khuẩn Escherichia coli, chứng minh sự kết hợp giữa $\text{ZnO}$ và $\text{GO}$ mang lại khả năng kháng khuẩn vượt trội so với từng vật liệu thành phần riêng biệt.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế kỹ thuật và định hướng nghiên cứu tiếp theo dựa trên phạm vi thực nghiệm đã triển khai:
- Hạn chế về độ phân bố: Kết quả chụp ảnh hiển vi điện tử truyền qua ($\text{TEM}$) cho thấy mặc dù các hạt nano $\text{ZnO}$ đã gắn kết thành công lên bề mặt $\text{GO}$ với kích thước tương đối đồng nhất khoảng $50\text{ nm}$, mật độ phân bố của các hạt nano $\text{ZnO}$ trên bề mặt các tấm $\text{GO}$ vẫn chưa đạt độ đồng đều tuyệt đối; còn xuất hiện những vùng tích tụ cục bộ và những khoảng trống trên màng carbon.
- Hạn chế về đối tượng thử nghiệm vi sinh: Thử nghiệm hoạt tính diệt khuẩn trong khuôn khổ đề tài mới chỉ dừng lại ở một chủng vi khuẩn chỉ thị Gram âm duy nhất là Escherichia coli ($\text{VTCC - B - 482}$) trong môi trường ống nghiệm (in vitro).
- Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Cần tối ưu hóa các điều kiện thủy nhiệt (tỷ lệ tiền chất, thời gian và công suất đánh siêu âm, nhiệt độ thủy nhiệt) để cải thiện độ phân tán đồng đều của nano $\text{ZnO}$ trên giá đỡ $\text{GO}$.
- Mở rộng khảo sát hoạt tính kháng khuẩn trên các chủng vi khuẩn Gram dương (như Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis), vi nấm và các chủng vi khuẩn kháng thuốc.
- Tiến hành thử nghiệm ứng dụng vật liệu nanocomposites $\text{ZnO - GO}$ vào các nền polyme phân hủy sinh học (chitosan, alginate) nhằm định hướng chế tạo màng bao gói thực phẩm kháng khuẩn hoặc lớp phủ bề mặt thiết bị y tế.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu, Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm.
- Cán bộ nghiên cứu đang phát triển các vật liệu kháng khuẩn vô cơ hoặc vật liệu nanocomposite lai hóa trên nền graphen.
Các phần có giá trị tham khảo cao nhất trong tài liệu gồm:
- Quy trình tổng hợp chi tiết tại Chương 2: Cung cấp đầy đủ thông số thực nghiệm (tỷ lệ nồng độ hóa chất, nhiệt độ, thời gian nung, chế độ ly tâm và nhiệt độ thủy nhiệt) có thể áp dụng trực tiếp trong phòng thí nghiệm.
- Bộ dữ liệu phân tích hóa lý tại Chương 3: Các ảnh chụp $\text{SEM}$, $\text{TEM}$, giản đồ $\text{XRD}$ và phổ định lượng $\text{EDX - mapping}$ chuẩn mực, đóng vai trò là mẫu so sánh đối chiếu đáng tin cậy cho các nghiên cứu tổng hợp nano $\text{ZnO}$ và dẫn xuất $\text{GO}$.
- Quy trình đánh giá sinh học bằng phương pháp đếm khuẩn lạc: Cách thức pha loãng, cố định tỷ lệ vật liệu - vi khuẩn ($1:9$) và công thức tính hiệu suất kháng khuẩn chuẩn xác.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiền chất và quy trình nhiệt độ được sử dụng để tổng hợp nano $\text{ZnO}$ bằng phương pháp sol - gel trong khóa luận là gì?
Tác giả sử dụng kẽm axetat ngậm nước $\text{Zn(CH}_3\text{COO)}_2\cdot 2\text{H}_2\text{O}$ nồng độ $0{,}5\text{ M}$ phản ứng với dung dịch $\text{NaOH}$ $20\text{ M}$ ở $50 - 60^\circ\text{C}$ trong 15 phút. Kết tủa sau khi ly tâm $8000\text{ vòng/phút}$ và rửa sạch được sấy ở $80^\circ\text{C}$ trong 3 giờ, sau đó nung tại $180^\circ\text{C}$ trong vòng 1 giờ với tốc độ gia nhiệt $7^\circ\text{C/phút}$ để tạo hạt nano $\text{ZnO}$.
2. Hàm lượng các nguyên tố trong nano $\text{ZnO}$ và nanocomposites $\text{ZnO - GO}$ được xác định bằng phổ $\text{EDX}$ đạt bao nhiêu phần trăm?
Phổ $\text{EDX}$ ghi nhận mẫu nano $\text{ZnO}$ có độ tinh khiết cao với $84{,}57%$ kẽm ($\text{Zn}$) và $15{,}43%$ oxy ($\text{O}$) về khối lượng, không có nguyên tố lạ. Đối với vật liệu nanocomposites $\text{ZnO - GO}$, hàm lượng các nguyên tố đạt $53{,}36%$ kẽm ($\text{Zn}$), $20{,}50%$ oxy ($\text{O}$) và $25{,}14%$ carbon ($\text{C}$) về khối lượng.
3. Kích thước và hình dạng của hạt nano $\text{ZnO}$ và vật liệu nanocomposites $\text{ZnO - GO}$ được ghi nhận như thế nào qua ảnh $\text{SEM}$ và $\text{TEM}$?
Nano $\text{ZnO}$ tổng hợp bằng sol - gel gồm các hạt có dạng hình cầu xen lẫn dạng que; kích thước ghi nhận qua $\text{SEM}$ là $30 - 60\text{ nm}$ và qua $\text{TEM}$ là $26 - 100\text{ nm}$. Đối với nanocomposites $\text{ZnO - GO}$ tổng hợp bằng thủy nhiệt, các hạt nano $\text{ZnO}$ dạng cầu gắn trên phiến $\text{GO}$ có kích thước tương đối đồng nhất khoảng $50\text{ nm}$.
4. Chủng vi khuẩn nào được sử dụng để thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn và hiệu suất diệt khuẩn của nano $\text{ZnO}$ đạt mức cao nhất là bao nhiêu?
Nghiên cứu sử dụng chủng vi khuẩn Gram âm Escherichia coli ($\text{VTCC - B - 482}$) do Viện Vi sinh vật và Công nghệ sinh học - Đại học Quốc gia Hà Nội cung cấp. Hiệu suất kháng khuẩn của hạt nano $\text{ZnO}$ đạt mức cao nhất là $99{,}48%$ ở nồng độ $2000\ \mu\text{g/mL}$ sau thời gian tiếp xúc $6$ giờ.
5. Vì sao vật liệu nanocomposites $\text{ZnO - GO}$ lại thể hiện khả năng kháng khuẩn vượt trội hơn so với $\text{ZnO}$ và $\text{GO}$ đơn lẻ?
Hoạt tính vượt trội của nanocomposites $\text{ZnO - GO}$ hình thành từ sự kết hợp tương hỗ giữa các cơ chế: $\text{GO}$ đóng vai trò giá đỡ diện tích bề mặt lớn bắt giữ vi khuẩn và dùng cạnh sắc 2D làm tổn thương màng sinh học; đồng thời sự chuyển dịch nhanh của electron giữa $\text{ZnO}$ và $\text{GO}$ giúp đẩy mạnh quá trình tạo các gốc oxy hoạt tính $\text{ROS}$ ($\cdot\text{OH}$, $\cdot\text{O}_2^-$, $\text{H}_2\text{O}_2$) gây oxy hóa phân hủy lipid và $\text{DNA}$ của vi khuẩn.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lê Thị Liễu đã thực hiện thành công việc chế tạo vật liệu nano $\text{ZnO}$ bằng phương pháp sol - gel và nanocomposites $\text{ZnO - GO}$ bằng phương pháp thủy nhiệt ở nhiệt độ vừa phải. Các kết quả đặc trưng hóa lý qua $\text{XRD}$, $\text{SEM}$, $\text{TEM}$ và $\text{EDX - mapping}$ khẳng định vật liệu tạo thành có cấu trúc wurtzite ổn định, kích thước hạt phân bố ở thang nanomet ($26 - 100\text{ nm}$ đối với $\text{ZnO}$ và $\approx 50\text{ nm}$ đối với $\text{ZnO - GO}$) và độ tinh khiết cao. Đánh giá sinh học cho thấy vật liệu lai hóa nanocomposites $\text{ZnO - GO}$ có khả năng ức chế vi khuẩn Escherichia coli vượt trội so với các thành phần đơn lẻ, đạt hiệu suất diệt khuẩn lên tới $99{,}48%$ đối với $\text{ZnO}$ ở nồng độ $2000\ \mu\text{g/mL}$. Đây là công trình thực nghiệm hoàn chỉnh, cung cấp cơ sở dữ liệu tin cậy cho việc phát triển các vật liệu kháng khuẩn ứng dụng trong bao gói thực phẩm và y sinh học.