Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp thuộc chuyên ngành Thương mại điện tử, tập trung nghiên cứu hoạt động xúc tiến thương mại số với đề tài: "Phát triển các hoạt động quảng cáo trực tuyến cho công ty cổ phần Tin học trẻ Việt Nam".

Về bối cảnh thực tiễn, đầu thế kỷ 21 chứng kiến sự phát triển của thương mại điện tử và marketing điện tử. Tại Việt Nam, tốc độ tăng trưởng của quảng cáo trực tuyến (QCTT) đạt bình quân trên 30%/năm. Trong cơ cấu doanh nghiệp cả nước, doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm tới 95%, thường có ngân sách xúc tiến hạn hẹp nên QCTT trở thành kênh tiếp cận khách hàng với chi phí phù hợp. Công ty Cổ phần Tin học trẻ Việt Nam (địa chỉ tại số 554 Hoàng Quốc Việt, quận Cầu Giấy, Hà Nội; sở hữu hai website http://tinhoctrevietnam.com/ và http://mavachmaso.com/) là đơn vị hoạt động gần 10 năm trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp phần mềm và thiết bị mã số mã vạch. Mặc dù đạt doanh thu hơn 49 tỷ VNĐ trong năm 2013, doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn trong việc triển khai QCTT: các hoạt động còn rời rạc, chưa có kế hoạch đồng bộ, thiếu bộ phận chuyên trách và tỷ lệ khách hàng tiếp cận qua kênh quảng cáo này còn thấp.

Vấn đề nghiên cứu được xác lập và tuyên bố thông qua 4 nội dung cụ thể:

  1. Khái quát các quan điểm lý luận về QCTT, ưu điểm, nhược điểm, lợi ích và các hình thức QCTT phổ biến được ứng dụng trong doanh nghiệp thương mại điện tử.
  2. Phân tích thực trạng phát triển hoạt động QCTT tại Công ty Cổ phần Tin học trẻ Việt Nam thông qua xử lý phiếu điều tra, phỏng vấn chuyên gia và thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2011–2013.
  3. Đánh giá tiềm năng của lĩnh vực QCTT tại Việt Nam và xác định định hướng phát triển hoạt động này tại doanh nghiệp.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường hiệu quả phát triển hoạt động QCTT của công ty.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 mục tiêu chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quảng cáo trực tuyến nhằm xây dựng mô hình phát triển hoạt động QCTT tại doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai hoạt động QCTT tại Công ty Cổ phần Tin học trẻ Việt Nam, xác định các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đưa ra các giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm phát triển hoạt động QCTT tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quảng cáo trực tuyến tại Công ty Cổ phần Tin học trẻ Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Tin học trẻ Việt Nam (554 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Phân tích dữ liệu điều tra, báo cáo tài chính và kết quả kinh doanh trong 3 năm (2011–2013), số liệu 6 tháng đầu năm 2014 và xây dựng định hướng, giải pháp cho các năm tiếp theo (trọng tâm 6 tháng đầu năm 2015).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý luận chuyên ngành Thương mại điện tử và Marketing số, kết hợp khung pháp lý điều chỉnh hoạt động thông tin mạng tại Việt Nam.

Hệ thống lý thuyết và khái niệm sử dụng:

  • Khái niệm Marketing: Dẫn chiếu định nghĩa của Philip Kotler, Viện Marketing Anh, Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA, 1985) và I. Ansoff.
  • Khái niệm Marketing điện tử (E-Marketing): Dẫn chiếu định nghĩa của Philip Kotler; Joel Reedy, Shauna Schullo, Kenneth Zimmerman (2000); Judy Strauss, Adel El-Ansary và Raymond Frost (2003) về việc ứng dụng công nghệ thông tin vào phân đoạn thị trường, định vị và xúc tiến thương mại.
  • Khái niệm Quảng cáo và Quảng cáo trực tuyến: Sử dụng định nghĩa của Philip Kotler, AMA và Advertising Educational Foundation (2005).
  • Lý thuyết hành vi và tâm lý tiếp nhận: Lý thuyết động cơ tiêu dùng của Sigmund Freud; mô hình truyền thông AIDA (Attention - Chú ý, Interest - Thích thú, Desire - Mong muốn, Action - Hành động) cùng mô hình phân tích mức độ tác động Think - Feel - Do.
  • Các mô hình định giá quảng cáo trực tuyến:
    • CPD (Cost per Duration): Tính phí theo thời gian đăng tải cố định.
    • CPM (Cost per Mille / Cost per Impression): Tính phí trên mỗi 1.000 lượt hiển thị.
    • CPC (Cost per Click / PPC - Pay per Click): Tính phí trên mỗi lượt nhấp chuột.
    • CPA (Cost per Action / PPA - Pay per Action): Tính phí theo hành động cụ thể của khách hàng (đăng ký, mua hàng).
  • Mô hình hành vi thị giác: Nghiên cứu chuyển động mắt đọc trang web theo mô hình chữ F (F-shaped pattern).
  • Khung văn bản pháp lý: Luật Giao dịch điện tử 2005 (có hiệu lực từ ngày 01/03/2006); Luật Quảng cáo 2012 (ban hành ngày 21/06/2012); Nghị định số 26/2007/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật Giao dịch điện tử về chữ ký số; Nghị định số 52/2013/NĐ-CP về Thương mại điện tử; Nghị định số 72/2013/NĐ-CP về Quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin mạng; Nghị định số 181/2013/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Quảng cáo.

Phương pháp nghiên cứu thực tế đã sử dụng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp:
    • Nguồn nội bộ: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh 3 năm (2011, 2012, 2013) từ Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh của Công ty Cổ phần Tin học trẻ Việt Nam.
    • Nguồn bên ngoài: Báo cáo năm 2013 của Cục Quảng cáo Tương tác (IAB); Báo cáo năm 2009 của Công ty nghiên cứu thị trường Cimigo; Báo cáo năm 2012 của Kantar Media Việt Nam; Báo cáo dự báo của Tập đoàn GroupM (tháng 12/2012); Sách Trắng về Công nghệ thông tin và Truyền thông Việt Nam năm 2014 (Bộ Thông tin và Truyền thông); Báo cáo Thương mại điện tử năm 2013 của Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin; Số liệu Tổng cục Thống kê năm 2013 và dữ liệu phát hành thẻ của Ngân hàng Nhà nước.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Điều tra bằng phiếu khảo sát: Thiết kế bảng hỏi gồm 10 câu hỏi, phát trực tiếp 20 phiếu điều tra cho cán bộ công nhân viên, quản lý và ban lãnh đạo tham gia vào hoạt động hoạch định, thực thi QCTT tại công ty.
    • Phỏng vấn chuyên gia: Thực hiện phỏng vấn sâu trực tiếp với 5 câu hỏi mở đối với ông Lê Toàn Thắng – Giám đốc Công ty Cổ phần Tin học trẻ Việt Nam.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu:
    • Phân tích định lượng: Nhập liệu và xử lý thống kê mô tả, phân tích tần suất, vẽ biểu đồ cấu trúc bằng phần mềm SPSS (Statistical Package for the Social Sciences).
    • Phân tích định tính: Tổng hợp thông tin phỏng vấn, lập mô thức ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức).
Phương pháp nghiên cứu Công cụ / Quy mô mẫu Mục tiêu thực hiện
Khảo sát bằng bảng hỏi 20 phiếu (10 câu hỏi/phiếu) Đánh giá nhận thức nội bộ về hiệu quả, hạ tầng, ngân sách và định hướng QCTT
Phỏng vấn sâu chuyên gia 5 câu hỏi mở (Phỏng vấn Giám đốc công ty) Thu thập định hướng chiến lược, mục tiêu doanh số và quan điểm quản trị
Thu thập dữ liệu thứ cấp Báo cáo tài chính 2011–2013, Sách Trắng CNTT 2014, IAB, Kantar Media Đánh giá năng lực tài chính nội bộ và đối chiếu bối cảnh thị trường
Xử lý thống kê Phần mềm SPSS Thống kê tần suất, tỷ lệ phần trăm và biểu diễn trực quan kết quả điều tra

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tóm lược một số vấn đề lý luận cơ bản về quảng cáo trực tuyến

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về e-marketing và quảng cáo trực tuyến. Tác giả phân tích 6 lợi ích cốt lõi của QCTT bao gồm: tiết kiệm chi phí, khả năng đo lường theo thời gian thực, định dạng đa dạng (hình ảnh, video, âm thanh), khả năng hướng mục tiêu theo địa lý và hành vi, phạm vi phân phối không giới hạn địa lý, cùng tốc độ triển khai và thay thế nội dung nhanh chóng. Bên cạnh đó, các hạn chế cũng được chỉ rõ: phụ thuộc vào thiết bị kết nối internet, đòi hỏi người dùng có kỹ năng duyệt web, rào cản về mức độ tin cậy và sự thiếu hụt trong chế tài xử lý gian lận trực tuyến.

Chương này trình bày chi tiết cơ chế hoạt động, ưu điểm và nhược điểm của 4 hình thức định giá QCTT:

  • CPD: Banner hiển thị cố định theo thời gian (chia sẻ 1 vị trí cho khoảng 3 khách hàng), kỹ thuật đơn giản nhưng chi phí cao, thiếu linh hoạt và khó đo lường chính xác hiệu quả.
  • CPM: Tính tiền theo mỗi 1.000 lượt hiển thị, cho phép kiểm soát tần suất xuất hiện, phù hợp mục tiêu nhận diện thương hiệu.
  • CPC: Trả tiền theo số lượt nhấp chuột thực tế, dễ tham gia nhưng chi phí biến đổi và đối mặt với nguy cơ nhấp chuột ảo (click ảo).
  • CPA: Trả tiền khi phát sinh hành động cụ thể (đăng ký, mua hàng), đem lại hiệu quả chuyển đổi trực tiếp nhưng đòi hỏi nền tảng website phức tạp để theo dõi.

Phần tổng quan nghiên cứu phân tích các công trình tiêu biểu:

  • Trên thế giới: Cuốn E-Marketing (Judy Strauss, Adel El-Ansary, Raymond Frost, 2003) phân tích xu hướng công cụ QCTT; công trình Internet Marketing: Integrating Online and Offline Strategy (Mary Lou Roberts, 2002) về tích hợp chiến lược truyền thông.
  • Tại Việt Nam: Giáo trình Marketing thương mại điện tử (GS.TS Nguyễn Bách Khoa) phân tích quảng cáo qua email và website; Đề tài khoa học cấp Bộ mã số 2007-78-019 do Bộ Công Thương quản lý (PGS.TS Đinh Văn Thành chủ nhiệm) nghiên cứu thực trạng ứng dụng marketing trực tuyến chung tại các doanh nghiệp Việt Nam. Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước chủ yếu mang tính khái quát, chưa đi sâu vào một doanh nghiệp cụ thể cung cấp giải pháp phần mềm và thiết bị công nghệ.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và các kết quả phân tích thực trạng hoạt động quảng cáo trực tuyến tại Công ty Cổ phần Tin học trẻ Việt Nam

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, dữ liệu bối cảnh thị trường và số liệu thực trạng tại doanh nghiệp:

  • Bối cảnh thị trường: Báo cáo IAB năm 2013 ghi nhận doanh thu QCTT toàn cầu đạt 42,8 tỷ USD (tăng trưởng 17%), trong đó quảng cáo trên di động đạt 7,1 tỷ USD, video YouTube đạt 2,8 tỷ USD (chiếm 7%), quảng cáo tìm kiếm đạt 18,4 tỷ USD, quảng cáo hiển thị đạt 7,9 tỷ USD. Về cơ cấu thanh toán quốc tế: 33% theo lượt hiển thị, 65% theo hiệu quả hành động và 2% kết hợp. Tại Việt Nam, quảng cáo truyền hình chiếm 78% tổng thị trường; doanh thu quảng cáo internet năm 2013 đạt khoảng 37 triệu USD (GroupM). Tính đến hết năm 2013, Việt Nam có hơn 33 triệu người dùng internet (chiếm 37% dân số), 22,3 triệu thuê bao băng rộng, 17,2 triệu thuê bao 3G; giá cước viễn thông xếp hạng 8/148 quốc gia.
  • Môi trường vi mô của doanh nghiệp: Công ty vận hành website http://mavachmaso.com/ với 7 gian hàng, chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các đơn vị lớn như Công ty Cổ phần Phần mềm Quản lý Doanh nghiệp FAST (http://liva.vn/), Công ty Cổ phần Công nghệ ATO (http://ato.vn/), Công ty TNHH MTV Giải pháp Phần mềm và Tích hợp Hệ thống Tinh Vân - TVS (http://tinhvan.com/). Bên cạnh đó, mô hình điện toán đám mây xuất hiện tạo ra sức ép sản phẩm thay thế đối với các gói phần mềm đóng gói truyền thống.
  • Thực trạng hoạt động QCTT tại công ty:
    • Giai đoạn 2008–2011: Doanh nghiệp sử dụng hình thức CPD, đặt banner trên các báo điện tử như giadinh.vn, dantri.com.vn với chi phí trung bình 150 triệu VNĐ/năm. Banner đặt vị trí chân trang, kích thước nhỏ nên hiệu quả tiếp cận thấp.
    • Giai đoạn 2012–2013: Doanh nghiệp chuyển sang hình thức CPM với giá 7.000 VNĐ/CPM. Năm 2012 mua 20.000 CPM (chi phí 140 triệu VNĐ); năm 2013 mua 30.000 CPM (chi phí 210 triệu VNĐ).
    • 6 tháng đầu năm 2014: Doanh nghiệp đầu tư 300 triệu VNĐ cho hình thức CPM nhằm kỷ niệm 10 năm thành lập với thông điệp "giảm giá sốc 50%".
    • Kết quả lưu lượng: Lưu lượng truy cập website đạt khoảng 10.457 lượt/ngày (năm 2012) và tăng lên 13.985 lượt/ngày (năm 2013). Tuy nhiên, tỷ lệ chuyển đổi từ lượt xem sang giao dịch mua sắm rất thấp.
    • Nguồn lực nội bộ: Tổng nhân sự công ty là 35 người, trong đó 4 người có bằng cấp/chứng chỉ TMĐT và chỉ có 1 nhân viên phụ trách QCTT kiêm nhiệm công việc nhập liệu và kỹ thuật. Ngân sách QCTT qua các năm chiếm dưới 3% tổng chi phí kinh doanh trên quy mô doanh thu hơn 49 tỷ VNĐ năm 2013.
Chỉ tiêu phân tích thực trạng Kết quả thống kê từ phiếu điều tra (n = 20)
Nhận định đối tượng khách hàng mục tiêu 60% xác định là khách hàng tổ chức; 30% là khách hàng cá nhân
Đánh giá sự phù hợp của thông điệp quảng cáo 60% đánh giá chưa phù hợp; 40% đánh giá phù hợp
Mức độ quan tâm của công ty đối với QCTT 40% quan tâm; 25% ít quan tâm; 20% rất quan tâm; 15% không quan tâm
Trình độ chuyên môn TMĐT và QCTT của nhân viên 60% có qua đào tạo; 30% chưa qua đào tạo; 10% được đào tạo chuyên sâu
Mức độ đáp ứng của hạ tầng công nghệ (5 máy chủ, LAN, IP phone) 60% đánh giá mức trung bình; 30% đáp ứng tốt; 10% chưa đáp ứng
Đánh giá hiệu quả tổng thể hoạt động QCTT 65% đánh giá chưa hiệu quả; 25% không hiệu quả; 10% đánh giá hiệu quả
Hình thức QCTT đề xuất tập trung trong tương lai 50% chọn CPC; 25% chọn CPM; 20% chọn CPA; 5% chọn CPD
Quan điểm thành lập bộ phận chuyên trách QCTT 55% đồng ý thành lập; 45% phản đối do e ngại chi phí
Đề xuất tỷ lệ ngân sách chi cho QCTT / chi phí kinh doanh 40% chọn mức 5–10%; 30% chọn mức 3–5%; 15% chọn 10–20%; 10% chọn dưới 3%; 5% chọn trên 20%

Chương 3: Các kết luận và đề xuất giải pháp nhằm phát triển hoạt động quảng cáo trực tuyến tại Công ty Cổ phần Tin học trẻ Việt Nam

Chương 3 tổng hợp các kết luận, phân tích triển vọng thị trường và đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Kết luận điểm nghẽn: Ngân sách eo hẹp (dưới 3%), thiếu chiến lược dài hạn, các chiến dịch diễn ra đơn lẻ, thông điệp chưa được cá nhân hóa và chưa có bộ phận chuyên trách.
  • Triển vọng vĩ mô: Báo cáo TMĐT năm 2013 cho biết trong 781 người dùng internet khảo sát, 92% truy cập thường xuyên hàng ngày (60% qua laptop, 50% qua điện thoại; mục đích: 87% cập nhật tin tức, 73% mạng xã hội, 71% email, 37% chơi game, 20% mua bán trực tuyến). Về phía doanh nghiệp, 100% trang bị máy tính (10% có $\ge$ 50 máy, 16% có 21–50 máy, 19% có 11–20 máy), 78% dùng ADSL, 22% dùng đường truyền riêng; 65% có cán bộ chuyên trách TMĐT. Hệ thống thanh toán ghi nhận 52 tổ chức phát hành hơn 74 triệu thẻ (92% thẻ ghi nợ, 4% thẻ tín dụng; 90% thẻ nội địa), cùng 15.000 máy ATM, 153.200 máy POS và các cổng thanh toán trung gian như Smartlink, OnePay, PayNet, Ngân Lượng, Bảo Kim.
  • Ma trận SWOT định hướng chiến lược:
    • Điểm mạnh (S): Giá cả cạnh tranh, có đối tác cộng tác viên tin cậy, có lượng khách hàng quen thuộc.
    • Điểm yếu (W): Nguồn tài chính hạn hẹp, nhân lực TMĐT/QCTT yếu, cơ sở hạ tầng công nghệ còn thấp.
    • Cơ hội (O): Hội nhập quốc tế, khung pháp lý TMĐT dần hoàn thiện, nguồn nhân lực TMĐT xã hội tăng.
    • Thách thức (T): Cạnh tranh gay gắt, hạ tầng công nghệ TMĐT chung chưa cao, tâm lý e ngại và khó chịu của người dùng đối với quảng cáo.
    • Định hướng: Tận dụng ưu thế về giá để xây dựng thông điệp, thực hiện quảng cáo đồng bộ và cá nhân hóa.

Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất:

  1. Phát triển nguồn lực: Đầu tư nâng cấp hệ thống 5 máy chủ, tái cấu trúc website http://tinhoctrevietnam.com/ và http://mavachmaso.com/, trang bị công cụ theo dõi hành vi người dùng. Thành lập bộ phận chuyên trách QCTT đảm nhiệm 4 nhiệm vụ: lập kế hoạch, thực thi chiến dịch, theo dõi tương tác và đánh giá đo lường kết quả. Tuyển dụng nhân sự chuyên ngành TMĐT và tổ chức đào tạo nội bộ.
  2. Xác lập mục tiêu kinh doanh số: Nâng lưu lượng truy cập lên 25.000 lượt/ngày; tăng lượng khách hàng mới thêm 80%; tăng doanh số bán hàng qua mạng thêm 30%. Mục tiêu cụ thể trong 6 tháng đầu năm 2015 là tăng 30% đơn đặt hàng trực tuyến, hướng trọng tâm vào nhóm khách hàng tổ chức và doanh nghiệp tư nhân.
  3. Hoàn thiện thông điệp quảng cáo: Thiết kế thông điệp theo mô hình AIDA, phân tách nội dung riêng cho khách hàng tổ chức và cá nhân.
  4. Chuyển đổi sang hình thức quảng cáo CPC: Đầu tư triển khai quảng cáo banner trả phí theo nhấp chuột trên các trang báo điện tử phù hợp (Dân trí, Kênh 14, CafeF, GenK). Áp dụng các kỹ thuật:
    • Tối ưu hóa văn bản và hình ảnh nổi bật.
    • Bổ sung nút bấm kêu gọi hành động (Call-To-Action): "click ngay", "dùng thử miễn phí", "tìm hiểu thêm", "đặt chỗ ngay", "số lượng có hạn".
    • Thiết kế banner ngang thay vì banner dọc (kích thước 120x600).
    • Bố trí vị trí hiển thị theo mô hình chuyển động mắt chữ F (đặt ở góc trên cùng bên trái hoặc hàng đầu trang web).
    • Ứng dụng phần mềm lọc nhấp chuột ảo và chọn nhà cung cấp dịch vụ minh bạch báo cáo.
  5. Kiến nghị với Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện Luật Giao dịch điện tử, Luật Công nghệ thông tin, Luật Thương mại điện tử và các văn bản dưới luật; mở rộng hợp tác quốc tế trong chuyển giao công nghệ TMĐT.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra hệ thống kết quả thực chứng và các đề xuất giải pháp dựa trên số liệu thu thập tại doanh nghiệp:

Kết quả thực nghiệm và số liệu cụ thể:

  • Lập bảng tổng hợp các giai đoạn ứng dụng QCTT của Công ty Cổ phần Tin học trẻ Việt Nam: giai đoạn 2008–2011 chi 150 triệu VNĐ/năm cho CPD; năm 2012 chi 140 triệu VNĐ cho 20.000 CPM; năm 2013 chi 210 triệu VNĐ cho 30.000 CPM; 6 tháng đầu năm 2014 chi 300 triệu VNĐ cho CPM.
  • Chỉ ra tương quan giữa chi phí quảng cáo và lưu lượng truy cập: từ 10.457 lượt/ngày (2012) lên 13.985 lượt/ngày (2013), nhưng chỉ ra tỷ lệ chuyển đổi ra đơn hàng thực tế còn thấp do hạn chế về nhắm chọn đối tượng.
  • Xác định điểm nghẽn tổ chức: 65% nhân viên khảo sát đánh giá hoạt động QCTT chưa hiệu quả; 60% đánh giá thông điệp chưa phù hợp; tỷ lệ nhân sự chuyên sâu TMĐT chỉ chiếm 10% (1 người kiêm nhiệm phụ trách QCTT).
Khoản mục ngân sách đề xuất Chi phí dự toán (VNĐ) Mục tiêu thực hiện
Nguồn nhân lực 170.000.000 Tuyển dụng nhân sự chuyên ngành TMĐT, đào tạo kỹ năng QCTT cho nhân viên
Hạ tầng công nghệ 200.000.000 Nâng cấp hệ thống 5 máy chủ, thiết kế lại giao diện website, tích hợp công cụ theo dõi
Công cụ quảng cáo trực tuyến 500.000.000 Triển khai chiến dịch quảng cáo banner theo hình thức CPC trên các báo điện tử
Tổng ngân sách hoàn thiện 870.000.000 Phục vụ mục tiêu đạt 25.000 lượt truy cập/ngày và tăng 30% doanh số online

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện các mô hình tính phí quảng cáo trực tuyến (CPD, CPM, CPC, CPA) và tích hợp mô hình truyền thông AIDA cùng quy luật thị giác chữ F vào hoạt động thiết kế banner cho doanh nghiệp công nghệ.
  • Về mặt thực tiễn: Khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu vĩ mô trước đó (như Đề tài cấp Bộ 2007-78-019) bằng việc đi sâu giải quyết bài toán thực tế tại một doanh nghiệp thương mại điện tử cụ thể; cung cấp kế hoạch ngân sách và quy trình triển khai hình thức CPC chi tiết cho Ban Giám đốc Công ty Cổ phần Tin học trẻ Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Tác giả tự nhận định kiến thức và kinh nghiệm thực tế còn hạn chế nên một số phân tích chưa bao quát hết các biến động kỹ thuật phức tạp của thị trường tiếp thị số.
  • Phạm vi khảo sát sơ cấp bị giới hạn trong nội bộ doanh nghiệp với quy mô mẫu 20 phiếu điều tra và 1 cuộc phỏng vấn sâu cá nhân lãnh đạo (ông Lê Toàn Thắng), chưa thực hiện khảo sát diện rộng đối với tệp khách hàng bên ngoài đã tương tác với quảng cáo.
  • Dữ liệu tài chính và hiệu quả quảng cáo mới dừng lại ở việc phản ánh các chỉ số lưu lượng (lượt truy cập/ngày, số lượt hiển thị), chưa bóc tách đầy đủ chi phí trên mỗi đơn hàng hoàn tất.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Mở rộng phạm vi điều tra đối với khách hàng thực tế (cả khách hàng tổ chức B2B và khách hàng cá nhân B2C) để đánh giá mức độ tương tác và phản ứng hành vi đối với từng định dạng banner quảng cáo.
  • Nghiên cứu ứng dụng các thuật toán tự động hóa trong việc lọc click ảo khi triển khai mô hình CPC và đo lường tỷ lệ hoàn vốn đầu tư quảng cáo (ROAS) chi tiết cho từng dòng sản phẩm mã số mã vạch.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing số và Quản trị kinh doanh trong việc nghiên cứu quy trình đánh giá và lập kế hoạch xúc tiến số tại doanh nghiệp.

Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp phân phối thiết bị công nghệ, giải pháp phần mềm hoặc các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), công trình cung cấp tài liệu tham khảo về:

  • Phương pháp luận chuyển đổi hình thức quảng cáo từ mô hình cố định (CPD) sang hiển thị (CPM) và nhấp chuột (CPC).
  • Cách thức vận dụng mô thức SWOT để định vị chiến lược giá và thông điệp truyền thông.
  • Kỹ thuật bố trí banner dựa trên quy luật chuyển động mắt chữ F và thiết lập các lời kêu gọi hành động nhằm tối ưu hóa tỷ lệ nhấp chuột.

Câu hỏi thường gặp

1. Trước năm 2012, Công ty Cổ phần Tin học trẻ Việt Nam đã áp dụng hình thức quảng cáo trực tuyến nào và chi phí thực hiện là bao nhiêu?
Từ năm 2008 đến năm 2011, công ty áp dụng hình thức quảng cáo trực tuyến CPD (Cost per Duration), đặt banner hiển thị trên các website như giadinh.vn và dantri.com.vn với mức chi phí trung bình là 150 triệu VNĐ/năm.

2. Kết quả khảo sát 20 nhân sự tại công ty cho thấy tỷ lệ đánh giá về hiệu quả hoạt động QCTT và định hướng hình thức quảng cáo trong tương lai như thế nào?
Theo kết quả phân tích bằng SPSS: 65% nhân viên đánh giá hoạt động QCTT của công ty hiện tại là chưa hiệu quả (25% đánh giá không hiệu quả và 10% đánh giá hiệu quả). Về định hướng tương lai, có 50% ý kiến đề xuất công ty nên tập trung vào hình thức CPC, 25% chọn CPM, 20% chọn CPA và chỉ 5% chọn CPD.

3. Tác giả đề xuất phân bổ tổng ngân sách 870 triệu VNĐ cho hoạt động phát triển QCTT của doanh nghiệp vào những hạng mục cụ thể nào?
Tổng ngân sách 870 triệu VNĐ được phân bổ cho 3 hạng mục: 170 triệu VNĐ dành cho phát triển nguồn nhân lực (tuyển dụng, đào tạo); 200 triệu VNĐ dành cho nâng cấp hạ tầng công nghệ (máy chủ, website, công cụ theo dõi); và 500 triệu VNĐ dành cho chi phí triển khai các công cụ quảng cáo trực tuyến theo mô hình CPC.

4. Vì sao tác giả đề xuất công ty nên đặt banner quảng cáo ở góc trên cùng bên trái hoặc hàng đầu của website?
Đề xuất này căn cứ vào nghiên cứu khoa học về chuyển động mắt của người dùng internet theo mô hình chữ F (F-shaped pattern). Người dùng có thói quen đọc từ trái sang phải, quét dòng trên cùng trước, sau đó quay lại cột bên trái và quét phần giữa; do đó vị trí góc trên cùng bên trái hoặc hàng đầu trang web sẽ tối ưu hóa khả năng tiếp nhận thông điệp và gia tăng tỷ lệ nhấp chuột.

5. Mục tiêu kinh doanh số cụ thể mà khóa luận đề xuất cho Công ty Cổ phần Tin học trẻ Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2015 là gì?
Mục tiêu đặt ra trong 6 tháng đầu năm 2015 là gia tăng 30% lượng khách hàng đặt hàng trực tuyến thông qua website, đồng thời tập trung toàn bộ hoạt động quảng cáo trực tuyến vào nhóm đối tượng khách hàng mục tiêu là các tổ chức và doanh nghiệp tư nhân.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại điện tử và quảng cáo trực tuyến, đồng thời làm rõ thực trạng triển khai QCTT tại Công ty Cổ phần Tin học trẻ Việt Nam giai đoạn 2011–2013 thông qua việc xử lý số liệu sơ cấp và thứ cấp. Kết quả nghiên cứu chỉ ra những hạn chế cốt lõi về ngân sách (dưới 3% chi phí kinh doanh), sự thiếu hụt bộ phận chuyên trách và sự thiếu đồng bộ trong thông điệp truyền thông. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp hoàn chỉnh với tổng ngân sách dự toán 870 triệu VNĐ, trọng tâm là chuyển dịch sang hình thức CPC, tối ưu hóa thiết kế banner theo mô hình chữ F và kiện toàn bộ máy nhân sự chuyên trách nhằm thúc đẩy hiệu quả kinh doanh trực tuyến của doanh nghiệp.