Luận văn: Phát triển dịch vụ Ngân hàng Điện tử tại BIDV Bắc Ninh - Nguyễn Thị Chinh

Phát triển NHĐT tại BIDV Bắc Ninh: Phân tích thực trạng, giải pháp thúc đẩy hoạt động ngân hàng đầu tư. Đề xuất kiến nghị nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khai phá tiềm năng phát triển NHĐT tại BIDV Bắc Ninh

Hoạt động ngân hàng đầu tư (NHĐT), hay còn gọi là dịch vụ IB (Investment Banking), là một lĩnh vực phức tạp nhưng đầy tiềm năng, đóng vai trò huyết mạch trong việc kết nối doanh nghiệp với thị trường vốn. Tại Bắc Ninh, một trong những tỉnh có tốc độ phát triển công nghiệp và thu hút vốn FDI hàng đầu cả nước, nhu cầu về các dịch vụ tài chính chuyên sâu như tư vấn tài chính doanh nghiệp, huy động vốn qua phát hành trái phiếu doanh nghiệp, và tư vấn M&A đang ngày càng gia tăng. BIDV chi nhánh Bắc Ninh, với lịch sử phát triển hơn 20 năm và mạng lưới rộng khắp, đặc biệt tại các khu công nghiệp Bắc Ninh như Quế Võ, Tiên Sơn, Yên Phong, đang đứng trước cơ hội vàng để trở thành đơn vị tiên phong trong lĩnh vực này. Việc phát triển mảng NHĐT không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn thu, giảm phụ thuộc vào tín dụng truyền thống mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho chính ngân hàng. Hơn nữa, nó còn đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phát triển kinh tế địa phương thông qua việc thu hút vốn đầu tư, giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp FDI Bắc Ninh và các doanh nghiệp trong nước, thực hiện các kế hoạch tái cấu trúc doanh nghiệp và mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh một cách hiệu quả.

1.1. Thực trạng hoạt động NHĐT và vai trò của thị trường vốn

Thực trạng hoạt động NHĐT tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặc biệt ở cấp chi nhánh, vẫn còn ở giai đoạn sơ khai. Hầu hết các hoạt động vẫn tập trung chủ yếu vào nghiệp vụ tín dụng truyền thống. Tuy nhiên, sự phát triển của thị trường vốn đang mở ra những yêu cầu mới. Doanh nghiệp không chỉ cần vay vốn mà còn cần các giải pháp huy động vốn dài hạn phức tạp hơn như bảo lãnh phát hành cổ phiếu, trái phiếu hay tư vấn niêm yết trên sàn chứng khoán. Đây là những dịch vụ cốt lõi của một mô hình kinh doanh ngân hàng đầu tư hiện đại. Việc nắm bắt và triển khai thành công các dịch vụ này sẽ là chìa khóa để BIDV Bắc Ninh tạo ra sự khác biệt và dẫn đầu thị trường.

1.2. Môi trường kinh doanh tại Bắc Ninh Cơ hội cho dịch vụ IB

Bắc Ninh là một trung tâm công nghiệp lớn của cả nước, quy tụ hàng trăm khách hàng doanh nghiệp tại Bắc Ninh, bao gồm cả các tập đoàn đa quốc gia và các doanh nghiệp tư nhân lớn. Nhu cầu về tái cấu trúc doanh nghiệp, mua bán, sáp nhập để mở rộng thị phần, hay huy động vốn để đầu tư công nghệ mới là rất lớn. Tài liệu nghiên cứu cho thấy BIDV Bắc Ninh có mạng lưới phòng giao dịch tại các khu công nghiệp trọng điểm. Đây chính là lợi thế chiến lược để tiếp cận và cung cấp các dịch vụ IB chuyên biệt, đáp ứng đúng nhu cầu của các doanh nghiệp này, từ đó thúc đẩy sự phát triển của cả ngân hàng và nền kinh tế tỉnh.

II. Những rào cản chính khi phát triển NHĐT tại BIDV Bắc Ninh

Mặc dù tiềm năng là rất lớn, việc xây dựng và phát triển mảng ngân hàng đầu tư BIDV tại chi nhánh Bắc Ninh phải đối mặt với không ít thách thức. Đầu tiên là sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty chứng khoán và các ngân hàng lớn có trụ sở chính tại Hà Nội, những đơn vị đã có kinh nghiệm và đội ngũ chuyên gia IB dày dặn. Thách thức thứ hai đến từ yếu tố nội tại. Hoạt động NHĐT đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng rất cao, có kiến thức sâu rộng về tài chính, luật pháp và thị trường. Việc đào tạo nhân sự IB chuyên nghiệp là một quá trình dài hơi và tốn kém. Bên cạnh đó, quản trị rủi ro trong NHĐT phức tạp hơn nhiều so với tín dụng truyền thống, bao gồm rủi ro thị trường, rủi ro thẩm định, và rủi ro pháp lý trong các thương vụ tư vấn M&A hay bảo lãnh phát hành. Cuối cùng, hành lang pháp lý cho các hoạt động như phát hành trái phiếu doanh nghiệp vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, đôi khi tạo ra những vướng mắc cho cả ngân hàng và doanh nghiệp. Vượt qua những rào cản này đòi hỏi một chiến lược kinh doanh BIDV bài bản và quyết tâm cao độ từ ban lãnh đạo.

2.1. Năng lực cạnh tranh và hạn chế về nguồn nhân lực IB

Hiện tại, đội ngũ nhân sự tại chi nhánh chủ yếu được đào tạo cho các nghiệp vụ ngân hàng thương mại truyền thống. Việc thiếu hụt chuyên gia am hiểu sâu về định giá doanh nghiệp, cấu trúc vốn, hay các quy trình tư vấn niêm yết là một hạn chế lớn. Để cạnh tranh, BIDV Bắc Ninh cần có một lộ trình rõ ràng cho việc tuyển dụng và đào tạo nhân sự IB, có thể thông qua hợp tác với các chuyên gia từ hội sở chính hoặc các tổ chức đào tạo uy tín. Nâng cao năng lực đội ngũ là yếu tố tiên quyết để nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực đầy thử thách này.

2.2. Thách thức trong quản trị rủi ro và khung pháp lý

Hoạt động quản trị rủi ro trong NHĐT đòi hỏi các mô hình và công cụ chuyên biệt. Ví dụ, rủi ro trong một thương vụ bảo lãnh phát hành không chỉ nằm ở khả năng tài chính của doanh nghiệp phát hành mà còn phụ thuộc vào biến động của cả thị trường vốn. Việc xây dựng một khung quản trị rủi ro hiệu quả, tuân thủ các quy định pháp luật nhưng vẫn đảm bảo tính linh hoạt để chớp lấy cơ hội thị trường là một bài toán khó. Các thay đổi trong chính sách và pháp luật cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tính khả thi của các thương vụ, đòi hỏi đội ngũ IB phải liên tục cập nhật và có khả năng tư vấn linh hoạt.

III. Cách xây dựng danh mục dịch vụ IB toàn diện cho doanh nghiệp

Để phát triển thành công mảng ngân hàng đầu tư BIDV, chi nhánh Bắc Ninh cần xây dựng một danh mục sản phẩm dịch vụ đa dạng, phù hợp với đặc thù của các khách hàng doanh nghiệp tại Bắc Ninh. Thay vì triển khai dàn trải, chiến lược nên tập trung vào các nhóm dịch vụ cốt lõi có nhu cầu cao. Nhóm thứ nhất là tư vấn tài chính doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động như tư vấn cấu trúc vốn, quản trị tài chính, và hỗ trợ tái cấu trúc doanh nghiệp. Nhóm thứ hai là các dịch vụ huy động vốn, trọng tâm là tư vấn phát hành trái phiếu doanh nghiệpbảo lãnh phát hành. Đây là kênh huy động vốn hiệu quả cho các doanh nghiệp lớn có kế hoạch đầu tư dài hạn. Nhóm thứ ba là tư vấn M&A (Mua bán và Sáp nhập), một dịch vụ có giá trị gia tăng cao, giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô hoặc thoái vốn khỏi các lĩnh vực không cốt lõi. Việc xây dựng một mô hình kinh doanh ngân hàng đầu tư linh hoạt, có khả năng tùy chỉnh giải pháp cho từng khách hàng cụ thể sẽ là yếu tố quyết định sự thành công.

3.1. Đẩy mạnh tư vấn tài chính và tái cấu trúc doanh nghiệp

Dịch vụ tư vấn tài chính doanh nghiệp là bước đi nền tảng để xây dựng mối quan hệ tin cậy và lâu dài với khách hàng. Trước khi nghĩ đến các thương vụ lớn, ngân hàng cần trở thành một đối tác chiến lược, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa cấu trúc tài chính, nâng cao hiệu quả hoạt động. Các hoạt động tái cấu trúc doanh nghiệp như sắp xếp lại các khoản nợ, cơ cấu lại danh mục đầu tư, hay chuẩn bị cho quá trình cổ phần hóa là những nhu cầu thực tế của nhiều doanh nghiệp tại Bắc Ninh. BIDV cần xây dựng đội ngũ chuyên gia có khả năng phân tích sâu sắc để cung cấp các giải pháp thiết thực.

3.2. Tối ưu dịch vụ bảo lãnh phát hành và tư vấn niêm yết

Với sự phát triển của thị trường vốn, bảo lãnh phát hành cổ phiếu và trái phiếu là một trong những nghiệp vụ sinh lời cao nhất của NHĐT. BIDV Bắc Ninh có thể tận dụng mạng lưới khách hàng doanh nghiệp hiện hữu để sàng lọc các ứng viên tiềm năng. Song song đó, dịch vụ tư vấn niêm yết giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn đại chúng một cách minh bạch và hiệu quả. Việc cung cấp trọn gói từ tư vấn, chuẩn bị hồ sơ, đến bảo lãnh phát hành sẽ tạo ra một lợi thế cạnh tranh vượt trội, giúp ngân hàng thu hút vốn đầu tư và khẳng định vị thế trên thị trường.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực cạnh tranh trong mảng NHĐT

Để nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực dịch vụ IB, BIDV Bắc Ninh không chỉ cần một danh mục sản phẩm tốt mà còn phải đầu tư mạnh mẽ vào con người và công nghệ. Yếu tố con người là quan trọng nhất. Một chiến lược kinh doanh BIDV hiệu quả phải bao gồm kế hoạch đào tạo nhân sự IB bài bản, từ kiến thức chuyên môn, kỹ năng phân tích, đàm phán đến đạo đức nghề nghiệp. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ, đặc biệt là các phần mềm phân tích dữ liệu lớn, mô hình hóa tài chính, và quản lý dự án, sẽ giúp tăng tốc độ và độ chính xác trong quá trình thẩm định và thực hiện giao dịch. Xây dựng một văn hóa làm việc chuyên nghiệp, nơi các chuyên gia được trao quyền và khuyến khích sáng tạo, cũng là một phần của mô hình kinh doanh ngân hàng đầu tư thành công. Hơn nữa, việc chủ động hợp tác với các đơn vị khác trong hệ thống BIDV như công ty chứng khoán (BSC) hay các định chế tài chính quốc tế sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp cung cấp giải pháp toàn diện cho khách hàng.

4.1. Chiến lược đào tạo và phát triển đội ngũ nhân sự IB

Một chiến lược đào tạo nhân sự IB thành công cần kết hợp cả đào tạo nội bộ và bên ngoài. Chi nhánh có thể cử các nhân sự tiềm năng tham gia các khóa học chuyên sâu về tài chính doanh nghiệp, định giá, M&A. Đồng thời, việc luân chuyển nhân sự giữa chi nhánh và khối NHĐT tại hội sở chính sẽ giúp họ tích lũy kinh nghiệm thực chiến. Xây dựng một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng và chính sách đãi ngộ cạnh tranh là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân nhân tài trong lĩnh vực này.

4.2. Ứng dụng công nghệ và xây dựng quy trình nghiệp vụ IB

Công nghệ giúp chuẩn hóa và tối ưu hóa các quy trình nghiệp vụ phức tạp của NHĐT. Việc đầu tư vào các hệ thống CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) chuyên biệt cho khách hàng doanh nghiệp, các nền tảng phân tích thị trường và công cụ thẩm định dự án sẽ giúp giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả. Xây dựng một quy trình nghiệp vụ rõ ràng, từ khâu tiếp cận khách hàng, thẩm định sơ bộ, thực hiện giao dịch đến giám sát sau thương vụ, là điều cần thiết để đảm bảo chất lượng dịch vụ và quản trị rủi ro trong NHĐT một cách hiệu quả.

V. Lộ trình triển khai kiến nghị phát triển NHĐT tại BIDV

Để hiện thực hóa mục tiêu phát triển dịch vụ IB, BIDV Bắc Ninh cần một lộ trình triển khai rõ ràng theo từng giai đoạn. Giai đoạn 1 (1-2 năm), tập trung vào việc xây dựng nền tảng: thành lập bộ phận NHĐT chuyên trách, tuyển dụng và đào tạo đội ngũ nòng cốt, và bắt đầu cung cấp các dịch vụ tư vấn cơ bản như tư vấn tài chính doanh nghiệp. Giai đoạn 2 (3-5 năm), mở rộng danh mục dịch vụ, đẩy mạnh phát hành trái phiếu doanh nghiệp và thực hiện các thương vụ tư vấn M&A quy mô vừa và nhỏ. Giai đoạn 3 (sau 5 năm), hướng tới trở thành trung tâm NHĐT hàng đầu khu vực, có khả năng thực hiện các thương vụ phức tạp và tư vấn niêm yết cho các doanh nghiệp lớn. Để lộ trình này thành công, cần có những kiến nghị cụ thể. Đối với hội sở chính BIDV, cần có cơ chế chính sách đặc thù, phân bổ nguồn lực và hỗ trợ chuyên môn cho chi nhánh. Đối với chính quyền địa phương, việc tạo một môi trường pháp lý thuận lợi và minh bạch sẽ là động lực quan trọng để phát triển kinh tế địa phươngthu hút vốn đầu tư thông qua các kênh của ngân hàng đầu tư BIDV.

5.1. Mô hình tiếp cận khách hàng tại các khu công nghiệp

BIDV Bắc Ninh nên xây dựng các gói dịch vụ IB chuyên biệt cho từng loại hình doanh nghiệp trong các khu công nghiệp Bắc Ninh. Đối với doanh nghiệp FDI Bắc Ninh, nhu cầu có thể là tư vấn về chính sách thuế, chuyển giá, và huy động vốn tại thị trường Việt Nam. Đối với các doanh nghiệp phụ trợ trong nước, nhu cầu có thể là tái cấu trúc doanh nghiệp để đủ tiêu chuẩn tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc tổ chức các hội thảo chuyên đề ngay tại các khu công nghiệp sẽ là một cách tiếp cận hiệu quả để giới thiệu năng lực và xây dựng quan hệ với các khách hàng doanh nghiệp tiềm năng.

5.2. Kiến nghị chính sách hỗ trợ hoạt động ngân hàng đầu tư

Để thúc đẩy hoạt động NHĐT, cần có sự phối hợp từ nhiều phía. Về phía Ngân hàng Nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho các hoạt động bảo lãnh phát hành và M&A. Về phía BIDV, cần xây dựng cơ chế chia sẻ rủi ro và lợi ích giữa hội sở và chi nhánh trong các thương vụ NHĐT. Chi nhánh Bắc Ninh cần chủ động đề xuất các sáng kiến, mô hình kinh doanh phù hợp với thực tiễn địa phương để nhận được sự ủng hộ và đầu tư nguồn lực tương xứng, qua đó thực hiện thành công chiến lược kinh doanh BIDV trong mảng NHĐT.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, phụ lục, danh mục chữ viết tắt, danh mục bảng biểu, tài liệu tham khảo, luận văn đƣợc chia thành 4 chƣơng: Chƣơng 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử trong ngân hàng thƣơng mại. Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3. Thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng thƣơng mại cổ phần đầu tƣ và phát triển Việt Nam – Chi nhánh Bắc Ninh.

Giải pháp, kiến nghị phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng thƣơng mại cổ phần đầu tƣ và phát triển Việt Nam – Chi nhánh Bắc Ninh. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ TRONG NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài nghiên cứu của tác giả, tại Việt Nam đã có một số đề tài nghiên cứu nhƣ sau: “Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng thƣơng mại cổ phần (TMCP) Á Châu”, luận văn thạc sỹ kinh tế của Lƣu Thanh Thảo, Trƣờng Đại học kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh năm 2008: Đề tài phân tích thực trạng, những thuận lợi, thành công cũng nhƣ những khó khăn, hạn chế trong việc phát triển dịch vụ tại Ngân hàng TMCP Á Châu t đó đề xuất các giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng TMCP Á Châu, thời gian nghiên cứu của đề tài là t 2003 đến 2007. “Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế”, luận văn tiến sỹ kinh tế của Phạm Thu Hƣơng – Trƣờng Đại học Ngoại Thƣơng năm 2012: Luận văn nghiên cứu những vấn đề lý luận về phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế; phân tích thực trạng các nhân tố ảnh hƣởng tới sự phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử và các giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

“Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng đầu tƣ và phát triển Việt Nam giai đoạn 2011-2015”, luận văn thạc sỹ của Nguyễn Thị Kim Thoa năm 2010: Phân tích thực trạng, những thành công, thuận lợi cũng nhƣ khó khăn trong quá trình phát triển ngân hàng điện tử tại Ngân hàng đầu tƣ và phát triển Việt Nam, t đó đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện và phát triển ngân hàng điện tử tại Ngân hàng đầu tƣ và phát triển Việt Nam trong thời gian tới. Thời gian nghiên cứu của đề tài là t năm 2008 đến 2010. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com “Phát triển dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt cho khu vực dân cƣ ở Việt Nam”. Luận án Đại học Kinh tế - Đại học quốc gia Hà Nội (2015) – Tác giả: Đặng Công Hoàn.

Đề tài tập trung vào việc nghiên cứu về phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt giành cho khu vực dân cƣ Việt Nam, trong đó đặt trọng tâm vào nghiên cứu đánh giá sự phát triển, và lợi ích mà việc phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt mang lại cho dân cƣ và nền kinh tế thị trƣờng. Đề xuất định hƣớng, giải pháp cho việc phát triển dịch vụ này một cách hiệu quả nhất, phù hợp với điều kiện thực tế Việt Nam. Thân Thị Xuân (2013), Luận văn: “Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng thƣơng mại cổ phần Sài Gòn chi nhánh Hà Nội”, Luận văn thạc sĩ, Đại hoạc Kinh tế quốc dân. Đề tài đã hệ thống hóa các lý luận về dịch vụ ngân hàng điện tử, phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử, các chỉ tiêu đánh giá sự phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử.

Tác giả tiến hành khảo sát, điều tra trên cơ sở đó đƣa ra một số kiến nghị để phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử. Tuy nhiên, hệ thống câu hỏi phỏng vấn còn chung chung, và khía cạnh thanh toán liên ngân hàng vẫn chƣa đƣợc tác giả đề cập đến nhiều. Kết quả nghiên cứu thu thập sẽ chƣa đáp ứng đầy đủ mục đích và yêu cầu của đề tài. Nguyễn Văn Nghĩa (2011), “Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng TMCP Ngoại Thƣơng Việt Nam – chi nhánh Quảng Nam”, Luận văn thạc sỹ kinh tế, trƣờng đại học Đà Nẵng.

Nghiên cứu này hệ thống hóa một số lý luận về phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử của các ngân hàng thƣơng mại nói chung. Tác giả đã đƣa ra các cơ sở lý luận chung về dịch vụ ngân hàng điện tử: khái niệm, vai trò, vị trí của phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử và kinh nghiệm của các ngân hàng quốc tế trong vấn đề này và bài học với ngân hàng TMCP Ngoại Thƣơng – chi nhánh Quảng Nam. Đồng thời phân tích, đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Vietcombank Quảng Nam và nguyên nhân của thực trạng đó để đề xuất định hƣớng giải pháp giúp dịch vụ ngân hàng điện tử ngày càng phát triển. Cũng giống một số các đề tài đã nghiên cứu trƣớc đây, với đề tài “Phát triển dịch vụ Ngân hàng điện tử tại ngân hàng TMCP đầu tƣ và phát triển Việt Nam 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com (BIDV) – Chi nhánh Bắc Ninh” tác giả cũng đi sâu nghiên cứu các vấn đề lý luận về phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử, thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại một ngân hàng và đƣa ra các giải phát nhằm phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng này.

Tuy nhiên khác với các đề tài nghiên cứu trƣớc đây, đề tài của tác giả khác về không gian nghiên cứu và thời gian nghiên cứu. Các đề tài trƣớc đây nghiên cứu về các ngân hàng nhƣ ngân hàng Ngoại thƣơng, ngân hàng TMCP Á Châu, hoặc là các ngân hàng tại Việt Nam nói chung, còn không gian nghiên cứu đề tài của tác giả là tại Ngân hàng TMCP đầu tƣ và phát triển Việt Nam – Chi nhánh Bắc Ninh. Tuy có tƣơng đối giống với đề tài của tác giả Nguyễn Thi Kim Thoa, nhƣng đề tài của tác giả nghiên cứu sâu hơn về chính không gian nghiên cứu và thời gian nghiên cứu. Của tác giả Nguyễn Thi Kim Thoa là t 2008 đến 2010 khi Ngân hàng TMCP đầu tƣ và phát triển Việt Nam chƣa cổ phần hóa và chƣa ra đời một số sản phẩm dịch vụ ngân hàng điện tử mới, hơn nữa không gian nghiên cứu là chung của hệ thống BIDV.

Tác giả đi sâu vào nghiên cứu đối với Ngân hàng TMCP đầu tƣ và phát triển Việt nam (BIDV) – Chi nhánh Bắc Ninh thời gian nghiên cứu của đề tài này là t 2014 đến 2017. Vì vậy các giải pháp đƣa ra trong đề tài này khác với các đề tài trƣớc đây để phù hợp với không gian nghiên cứu cũng nhƣ phù hợp với thời đại mới. DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ TRONG NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Khái niệm dịch vụ ngân hàng điện tử Thƣơng mại điện tử (TMĐT) và sự ứng dụng của nó trong xã hội, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng ngày càng phát triển.

Việc ứng dụng thƣơng mại điện tử vào cung cấp các dịch vụ ngân hàng đã tạo ra một kênh phân phối sản phẩm mới, giúp ngân hàng ngày càng đa dạng hoá sản phẩm và mở rộng phạm vi hoạt động của mình. Do vậy, để tìm hiểu khái niệm dịch vụ ngân hàng điện tử, chúng ta đi tìm hiểu về thƣơng mại điện tử, bởi khái niệm dịch vụ ngân hàng điện tử xuất phát t khái niệm thƣơng mại điện tử. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thƣơng mại điện tử là một khái niệm dùng để chỉ quá trình mua và bán một sản phẩm (hữu hình) hoặc dịch vụ (vô hình) thông qua một mạng điện tử (electronic network), phƣơng tiện trung gian (medium) phổ biến nhất của TMĐT là Internet. Qua môi trƣờng mạng, ngƣời ta có thể thiết lập giao dịch, thanh toán, mua bán bất cứ sản phẩm gì t hàng hoá cho đến dịch vụ, kể cả dịch vụ ngân hàng.

Dịch vụ ngân hàng điện tử (NHĐT) là một dạng của thƣơng mại điện tử (Electronic Commerce hay E- Commerce) ứng dụng trong hoạt động kinh doanh ngân hàng. Có thể định nghĩa cụ thể hơn, dịch vụ ngân hàng điện tử là một hệ thống phần mềm tin học cho phép khách hàng có thể tìm hiểu thông tin hay thực hiện một số giao dịch ngân hàng thông qua phƣơng tiện điện tử (công nghệ thông tin, điện tử, kỹ thuật số, t tính, truyền dẫn không dây, quang học, điện t hoặc công nghệ tƣơng tự). Theo Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam, dịch vụ ngân hàng điện tử đƣợc hiểu là: “Các dịch vụ và sản phẩm ngân hàng hiện đại và đa tiện ích đƣợc phân phối đến khách hàng bán buôn và bán lẻ một cách nhanh chóng (trực tuyến, liên tục 24h/ngày và 7 ngày/tuần, không phụ thuộc vào không gian và thời gian) thông qua kênh phân phối (Internet và các thiết bị truy nhập đầu cuối khác nhƣ máy tính, ATM, POS, điện thoại để bàn, điện thoại di động. Đặc điểm dịch vụ ngân hàng điện tử Dịch vụ ngân hàng điện tử là dịch vụ tài chính do ngân hàng cung cấp nên cũng mang đầy đủ các đặc điểm của dịch vụ ngân hàng.

Thứ nhất, dịch vụ ngân hàng điện tử mang tính vô hình. Đây là đặc điểm cơ bản để phân biệt dịch vụ ngân hàng với các sản phẩm của ngành sản xuất khác. Dịch vụ của ngân hàng không tồn tại dƣới dạng vật chất cụ thể vì vậy khi khách hàng mua dịch vụ không thể sờ nắm đƣợc. Khách hàng tiếp nhận và tiêu dùng dịch vụ ngân hàng thông qua hoạt động giao tiếp, tiếp nhận thông tin và kết quả là nhu cầu đƣợc đáp ứng.

Khách hàng thƣờng gặp khó khăn trong việc đƣa ra các quyết định lựa chọn. Khách hàng chỉ có thể kiểm tra và xác định chất lƣợng sản phẩm dịch vụ trong khi sử dụng. Do đặc tính vô hình nên trong kinh doanh ngân 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hàng phải lựa chọn trên cơ sở lòng tin. Để giảm bớt sự không chắc chắn khi sử dụng sản phẩm dịch vụ ngân hàng, khách hàng buộc phải tìm kiếm các dấu hiệu chứng tỏ chất lƣợng sản phẩm dịch vụ nhƣ địa điểm giao dịch, mức độ trang bị công nghệ, uy tín của ngân hàng.

Thứ hai, dịch vụ ngân hàng điện tử mang tính không thể tách rời. Thực tế cho thấy, quá trình cung ứng sản phẩm dịch vụ ngân hàng thƣờng diễn ra đồng thời với quá trình tiêu thụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ