Tổng quan nghiên cứu

Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam đã trải qua hơn 21 năm phát triển với nhiều thành tựu nổi bật, trở thành kênh huy động vốn dài hạn quan trọng cho nền kinh tế và doanh nghiệp. Tính đến tháng 9 năm 2021, tổng giá trị vốn hóa TTCK Việt Nam đạt khoảng 359 tỷ USD, tương đương 134% GDP, tăng mạnh so với 551 triệu USD năm 2015 (khoảng 30% GDP). Số lượng công ty có vốn hóa trên 1 tỷ USD cũng tăng từ 10 công ty năm 2015 lên gần 50 công ty hiện nay. TTCK Việt Nam đang hướng tới mục tiêu nâng hạng lên thị trường mới nổi trong vài năm tới, dự kiến thu hút hơn 1 tỷ USD từ các quỹ đầu tư quốc tế theo các chỉ số MSCI.

Trong bối cảnh đó, ngân hàng đầu tư (NHĐT) đóng vai trò trung gian tài chính quan trọng, hỗ trợ doanh nghiệp và chính phủ huy động vốn trung và dài hạn thông qua các nghiệp vụ như tư vấn, bảo lãnh phát hành chứng khoán, mua bán sáp nhập doanh nghiệp (M&A), đầu tư và môi giới. Tại Việt Nam, khái niệm NHĐT còn khá mới mẻ nhưng đã xuất hiện một số công ty chứng khoán phát triển theo hướng này, cùng với sự chuyển đổi mô hình của các ngân hàng thương mại lớn thành tập đoàn tài chính chú trọng mảng NHĐT.

Luận văn tập trung nghiên cứu phát triển nghiệp vụ NHĐT tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc Gia (NSI) trong giai đoạn 2018 đến 6 tháng đầu năm 2021. Mục tiêu là đánh giá thực trạng hoạt động NHĐT tại NSI, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh, phù hợp với xu hướng phát triển của TTCK Việt Nam. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc hoàn thiện quy trình nghiệp vụ NHĐT, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của NSI và thị trường tài chính Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên các lý thuyết và mô hình nghiên cứu về ngân hàng đầu tư và thị trường tài chính phát triển. Hai khung lý thuyết chính được áp dụng gồm:

  1. Lý thuyết về vai trò và chức năng của ngân hàng đầu tư: NHĐT được hiểu là tổ chức trung gian tài chính chuyên biệt, giúp doanh nghiệp và chính phủ huy động vốn trung và dài hạn thông qua phát hành chứng khoán vốn (cổ phiếu) và chứng khoán nợ (trái phiếu). Các chức năng chính bao gồm tư vấn tài chính, bảo lãnh phát hành, môi giới, đầu tư và quản lý tài sản.

  2. Mô hình tổ chức và quản trị NHĐT: Mô hình tổ chức NHĐT được chia thành các khối nghiệp vụ chính như khối ngân hàng đầu tư (IBD), khối đầu tư (Sale & Trading), khối nghiên cứu (Research), khối quản lý đầu tư (Investment Management), ngân hàng bán buôn (Merchant Banking) và khối môi giới (Prime Brokerage). Mô hình quản trị tuân thủ các thông lệ quốc tế với các ủy ban chuyên trách về kiểm toán, tài chính, đầu tư, lương thưởng và phê duyệt sản phẩm mới.

Các khái niệm chuyên ngành quan trọng bao gồm: bảo lãnh phát hành chứng khoán, tư vấn M&A, đầu tư tự doanh, quản lý tài sản, ngân hàng bán buôn, và các nghiệp vụ môi giới chứng khoán.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Phương pháp điều tra, phân tích, hệ thống hóa: Thu thập và tổng hợp thông tin về quy trình nghiệp vụ NHĐT tại các thị trường tài chính phát triển và tại NSI.
  • Phương pháp khảo sát, ghi chép: Nghiên cứu thực tiễn quy trình cung cấp dịch vụ tư vấn NHĐT tại NSI thông qua khảo sát trực tiếp và ghi chép.
  • Phương pháp tổng hợp, phân tích, thống kê: Phân tích số liệu tài chính, doanh thu, chi phí và hiệu quả kinh doanh của NSI từ năm 2018 đến 6 tháng đầu năm 2021.
  • Phương pháp quy nạp, diễn giải, so sánh: So sánh thực trạng hoạt động NHĐT tại NSI với các công ty chứng khoán trong nước và các định chế tài chính quốc tế như Goldman Sachs, Merrill Lynch, Credit Suisse.

Nguồn dữ liệu chính gồm dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo tỷ lệ an toàn vốn của NSI, thông tin từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (ssc.vn), Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD), và các trang web của các định chế tài chính quốc tế.

Cỡ mẫu nghiên cứu tập trung vào toàn bộ hoạt động nghiệp vụ NHĐT tại NSI trong giai đoạn 2018-2021, với phân tích chi tiết các chỉ tiêu tài chính và doanh thu theo từng nghiệp vụ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Tăng trưởng quy mô và hiệu quả hoạt động NHĐT tại NSI: Tổng tài sản NSI đạt 518,2 tỷ đồng quý 2/2021, tăng 47,5% so với quý 1/2021, xếp thứ 45 trong ngành chứng khoán Việt Nam. Doanh thu từ các nghiệp vụ NHĐT như môi giới, tự doanh, tư vấn và bảo lãnh phát hành có xu hướng tăng trưởng ổn định, đóng góp tích cực vào kết quả kinh doanh.

  2. Cơ cấu doanh thu ngành chứng khoán Việt Nam: Trong 6 tháng đầu năm 2021, doanh thu toàn ngành đạt mức cao với doanh thu từ tài sản tài chính qua lãi/lỗ (FVTPL) chiếm 14.139 tỷ đồng, doanh thu môi giới 8.343 tỷ đồng, cho vay ký quỹ 5.765 tỷ đồng, bảo lãnh phát hành 1.226 tỷ đồng và tư vấn 827 tỷ đồng. NSI đang tập trung phát triển các nghiệp vụ này để nâng cao thị phần.

  3. Thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển mạnh mẽ: Số lượng tài khoản chứng khoán mở mới trong 6 tháng đầu năm 2021 đạt 722 nghìn, vượt tổng số tài khoản mở mới của cả năm 2019 và 2020 cộng lại. Giá trị giao dịch bình quân phiên đạt 22.757 tỷ đồng, tăng 206,8% so với năm 2020, cho thấy thanh khoản và sự quan tâm của nhà đầu tư ngày càng tăng.

  4. Thách thức về quy mô và năng lực cạnh tranh: So với các công ty chứng khoán lớn như SSI, VNDirect, NSI có quy mô tài sản nhỏ hơn nhiều, chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong ngành. Điều này đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực tài chính, mở rộng dịch vụ và hoàn thiện quy trình nghiệp vụ để cạnh tranh hiệu quả.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân tăng trưởng của NSI và ngành chứng khoán Việt Nam xuất phát từ sự phát triển nhanh chóng của TTCK, sự gia tăng nhà đầu tư cá nhân và tổ chức, cùng với các chính sách pháp lý hỗ trợ như Nghị định 90/2011/NĐ-CP về phát hành trái phiếu doanh nghiệp và các cải cách luật chứng khoán. Sự đa dạng hóa sản phẩm tài chính và nâng cao chất lượng dịch vụ NHĐT cũng góp phần thu hút vốn và tăng doanh thu.

So với các nghiên cứu quốc tế, mô hình tổ chức và nghiệp vụ NHĐT tại NSI còn đang trong giai đoạn hoàn thiện, chưa phát triển đồng bộ như các định chế tài chính lớn trên thế giới. Tuy nhiên, NSI đã có bước tiến đáng kể trong việc áp dụng các nghiệp vụ tư vấn M&A, bảo lãnh phát hành và tự doanh, phù hợp với xu hướng phát triển của thị trường mới nổi.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ tăng trưởng tổng tài sản NSI, cơ cấu doanh thu ngành chứng khoán, và số lượng tài khoản mở mới theo tháng để minh họa rõ nét sự phát triển và tiềm năng của NHĐT tại NSI.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Hoàn thiện quy trình nghiệp vụ NHĐT: Xây dựng và chuẩn hóa quy trình tư vấn, bảo lãnh phát hành, M&A và tự doanh nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ, giảm thiểu rủi ro và tăng hiệu quả kinh doanh. Thời gian thực hiện: 12 tháng. Chủ thể: Ban điều hành NSI phối hợp với các phòng ban nghiệp vụ.

  2. Tăng cường năng lực tài chính và nhân sự chuyên môn: Tăng vốn điều lệ để mở rộng nguồn lực cho vay ký quỹ và đầu tư tự doanh; đào tạo chuyên sâu đội ngũ nhân viên NHĐT nhằm nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng tư vấn. Thời gian: 18 tháng. Chủ thể: Ban lãnh đạo NSI và phòng nhân sự.

  3. Phát triển sản phẩm và dịch vụ mới: Đa dạng hóa các sản phẩm tài chính như chứng quyền có bảo đảm, hợp đồng phái sinh, dịch vụ quản lý tài sản cá nhân và tổ chức để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Thời gian: 24 tháng. Chủ thể: Phòng phát triển sản phẩm và khối đầu tư.

  4. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin: Đầu tư hệ thống giao dịch điện tử, phân tích dữ liệu lớn và tự động hóa quy trình nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và trải nghiệm khách hàng. Thời gian: 12-18 tháng. Chủ thể: Phòng công nghệ thông tin phối hợp với các khối nghiệp vụ.

  5. Hợp tác và mở rộng mạng lưới đối tác: Thiết lập quan hệ hợp tác với các định chế tài chính quốc tế và các công ty chứng khoán lớn để học hỏi kinh nghiệm, mở rộng thị trường và nâng cao uy tín. Thời gian: liên tục. Chủ thể: Ban điều hành và phòng quan hệ đối tác.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban lãnh đạo và quản lý các công ty chứng khoán: Nhận diện các xu hướng phát triển nghiệp vụ NHĐT, từ đó xây dựng chiến lược phát triển phù hợp, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

  2. Nhân viên và chuyên viên ngân hàng đầu tư: Hiểu rõ các nghiệp vụ, quy trình và mô hình tổ chức NHĐT, nâng cao kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực tiễn trong hoạt động tư vấn, bảo lãnh và đầu tư.

  3. Nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn về NHĐT tại thị trường mới nổi như Việt Nam, làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo.

  4. Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách: Đánh giá thực trạng và tiềm năng phát triển NHĐT, từ đó xây dựng các chính sách hỗ trợ, hoàn thiện khung pháp lý và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường tài chính.

Câu hỏi thường gặp

  1. Ngân hàng đầu tư khác gì so với ngân hàng thương mại?
    Ngân hàng đầu tư không nhận tiền gửi và cho vay cá nhân mà tập trung vào các dịch vụ trung gian tài chính như tư vấn, bảo lãnh phát hành chứng khoán, M&A và đầu tư trên thị trường vốn trung và dài hạn. Ngân hàng thương mại chủ yếu nhận tiền gửi và cho vay ngắn hạn.

  2. Tại sao NHĐT lại quan trọng đối với sự phát triển của TTCK?
    NHĐT giúp doanh nghiệp và chính phủ huy động vốn hiệu quả qua phát hành chứng khoán, tư vấn chiến lược tài chính, tạo thanh khoản và hỗ trợ giao dịch trên thị trường, góp phần nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của TTCK.

  3. NSI đã đạt được những thành tựu gì trong phát triển nghiệp vụ NHĐT?
    NSI đã tăng tổng tài sản lên 518,2 tỷ đồng quý 2/2021, tăng 47,5% so với quý trước, mở rộng các nghiệp vụ môi giới, tự doanh, tư vấn và bảo lãnh phát hành, đồng thời nâng cao hiệu quả kinh doanh trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt.

  4. Các thách thức lớn nhất của NSI trong phát triển NHĐT là gì?
    Quy mô tài chính còn nhỏ so với các công ty lớn, năng lực chuyên môn và công nghệ chưa đồng bộ, cạnh tranh thị phần gay gắt và yêu cầu tuân thủ pháp lý ngày càng cao là những thách thức chính.

  5. Làm thế nào để NSI nâng cao hiệu quả hoạt động NHĐT trong tương lai?
    NSI cần hoàn thiện quy trình nghiệp vụ, tăng cường đào tạo nhân sự, đa dạng hóa sản phẩm, ứng dụng công nghệ hiện đại và mở rộng hợp tác quốc tế để nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh.

Kết luận

  • TTCK Việt Nam phát triển mạnh mẽ với quy mô vốn hóa đạt 134% GDP và số lượng tài khoản nhà đầu tư tăng nhanh, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của NHĐT.
  • NSI đã có bước tiến quan trọng trong phát triển nghiệp vụ NHĐT, tăng trưởng tổng tài sản và doanh thu các mảng môi giới, tự doanh, tư vấn và bảo lãnh phát hành.
  • Mô hình tổ chức và nghiệp vụ NHĐT tại NSI đang được hoàn thiện, phù hợp với xu hướng phát triển của thị trường mới nổi.
  • Các giải pháp phát triển nghiệp vụ NHĐT tập trung vào hoàn thiện quy trình, nâng cao năng lực tài chính và nhân sự, đa dạng hóa sản phẩm và ứng dụng công nghệ.
  • Tiếp tục nghiên cứu và triển khai các bước phát triển NHĐT sẽ giúp NSI nâng cao hiệu quả kinh doanh, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của TTCK Việt Nam.

Ban lãnh đạo NSI cần triển khai các giải pháp đề xuất, đồng thời theo dõi sát sao diễn biến thị trường để điều chỉnh chiến lược phù hợp, hướng tới mục tiêu trở thành một định chế NHĐT hàng đầu tại Việt Nam.