Giải pháp phát triển nghề rèn truyền thống Phúc Sen, Quảng Uyên, Cao Bằng

Chuyên khảo phân tích Giải pháp phát triển nghề rèn truyền thống phúc sen huyện quảng uyên tỉnh cao bằng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở lý luận của đề tài

1.1.1. Quan niệm về làng nghề, làng nghề truyền thống ở nông thôn

1.1.2. Đặc điểm của làng nghề truyền thống Việt Nam

1.1.3. Vai trò của làng nghề truyền thống trong sự phát triển kinh tế - xã hội ở nông thôn

1.1.4. Sự cần thiết phát triển làng nghề truyền thống trong kinh tế thị trường

1.1.5. Các nhân tố tác động tới sự phát triển làng nghề truyền thống

1.1.6. Làng nghề truyền thống và phát triển văn hóa, du lịch

1.2. Cơ sở thực tiễn của đề tài

1.2.1. Kinh nghiệm phát triển các làng nghề truyền thống ở một số nước

1.2.2. Kinh nghiệm một số làng nghề rèn ở Việt Nam

1.2.3. Bài học kinh nghiệm đối với làng nghề rèn truyền thống Phúc Sen

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu của đề tài

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu của đề tài

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Tiếp cận và phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Tiếp cận nghiên cứu

2.3.2. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Hệ thống nhóm thông tin chỉ tiêu theo dõi và đánh giá

2.4.1. Nhóm thông tin chung về hộ gia đình và chủ lò rèn trong làng nghề

2.4.2. Nhóm thông tin về sản phẩm làng nghề và hệ thống phân phối

2.4.3. Nhóm thông tin về tổ chức quản lý và hình thức sản xuất kinh doanh của làng nghề

2.4.4. Nhóm thông tin về các hoạt động văn hóa, lễ hội, du lịch

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu và sự hình thành làng nghề rèn truyền thống Phúc Sen

3.1.1. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu

3.1.2. Sự hình thành và phát triển làng nghề rèn truyền thống Phúc Sen

3.2. Thực trạng phát triển làng nghề rèn truyền thống xã Phúc Sen

3.2.1. Sản phẩm, kỹ thuật công nghệ và thị trường

3.2.2. Về nguồn lực của các chủ lò rèn trong làng nghề

3.2.3. Tổng thu nhập bằng tiền mặt và thu nhập từ nghề rèn

3.3. Công tác quản lý nhà nước đối với sự phát triển làng nghề rèn truyền thống Phúc Sen

3.4. Làng nghề rèn truyền thống Phúc Sen và vai trò trong phát triển văn hóa và du lịch

3.4.1. Một số hoạt động văn hóa và du lịch trên địa bàn gắn với làng nghề

3.4.2. Quản lý nhà nước về làng nghề gắn với văn hóa và du lịch

3.5. Khó khăn thách thức và giải pháp bảo tồn, phát triển làng nghề rèn truyền thống Phúc Sen, đẩy mạnh phát triển kinh tế, văn hóa và du lịch

3.5.1. Khó khăn, thách thức trong phát triển làng nghề truyền thống trên địa bàn xã Phúc Sen

3.5.2. Giải pháp bảo tồn, phát triển làng nghề rèn truyền thống Phúc Sen, đẩy mạnh phát triển kinh tế, văn hóa và du lịch

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu nghề rèn Phúc Sen Lịch sử văn hóa sản phẩm

Nghề rèn Phúc Sen, Cao Bằng là một nghề truyền thống lâu đời của đồng bào Nùng An. Không chỉ là một hoạt động kinh tế, nghề rèn còn là một phần văn hóa đặc sắc, gắn liền với đời sống tinh thần của người dân nơi đây. Lịch sử hình thành làng nghề rèn Phúc Sen trải qua nhiều thế hệ, với những bí quyết được truyền lại từ đời này sang đời khác. Các sản phẩm dao Phúc Sen, dao Cao Bằng không chỉ nổi tiếng về chất lượng mà còn mang đậm giá trị văn hóa Phúc Sen, thể hiện sự khéo léo và tinh xảo của người thợ rèn. Ngày nay, việc phát triển nghề rèn không chỉ góp phần vào kinh tế địa phương mà còn tạo điều kiện cho việc phát triển du lịch cộng đồng, giới thiệu đặc sản Cao Bằng đến du khách trong và ngoài nước. Tuy nhiên, nghề rèn Phúc Sen cũng đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh kinh tế thị trường và sự cạnh tranh từ các sản phẩm công nghiệp.

1.1. Nguồn gốc hình thành và phát triển nghề rèn Phúc Sen

Nghề rèn tại Phúc Sen có lịch sử hàng trăm năm, bắt nguồn từ nhu cầu sản xuất nông cụ của người dân. Các già làng kể lại, nghề rèn được truyền lại bởi một cụ ông đã dạy cho dân làng cách rèn dao, búa, giúp cuộc sống của họ trở nên sung túc hơn. Đến nay, Phúc Sen có 6 xóm với 157 hộ làm nghề, trở thành một trong những làng nghề truyền thống nổi tiếng của Cao Bằng. Theo tài liệu, hiện nay, xã Phúc Sen có 10 xóm (bản) thì có tới 6 xóm có nghề rèn với 157 hộ làm nghề với 358 thợ lành nghề và hàng trăm thợ phụ.

1.2. Giá trị văn hóa và xã hội của nghề rèn đối với người dân Phúc Sen

Nghề rèn không chỉ mang lại thu nhập mà còn là niềm tự hào của người dân Phúc Sen. Nó là một phần quan trọng trong văn hóa Phúc Sen, thể hiện sự khéo léo, tinh xảo và tinh thần lao động của người dân. Các sản phẩm rèn không chỉ phục vụ nhu cầu sản xuất mà còn là những sản phẩm rèn thủ công mang giá trị thẩm mỹ cao.

II. Thực trạng nghề rèn Phúc Sen Vấn đề khó khăn và thách thức

Mặc dù có lịch sử lâu đời và giá trị văn hóa sâu sắc, nghề rèn Phúc Sen hiện đang đối mặt với nhiều vấn đề, khó khăn và thách thức. Sự cạnh tranh từ các sản phẩm công nghiệp, giá cả biến động của nguyên vật liệu, thiếu vốn đầu tư, và khó khăn trong việc quảng bá sản phẩm rèn thủ công là những rào cản lớn đối với sự phát triển của làng nghề rèn Phúc Sen. Bên cạnh đó, việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa Phúc Sen cũng là một vấn đề cần được quan tâm. Theo tài liệu, mặc dù sản phẩm dao kéo của Phúc Sen có giá cao gấp 3 lần dao kéo Trung Quốc, nó vẫn được tiêu thụ mạnh. Điều này chứng tỏ sự tin tưởng của khách hàng vào chất lượng của sản phẩm dao kéo nơi đây. Tuy nhiên, khó khăn về nguồn vốn và thị trường tiêu thụ vẫn là một thách thức lớn.

2.1. Phân tích SWOT về nghề rèn truyền thống Phúc Sen hiện nay

SWOT là công cụ hữu ích để phân tích thực trạng nghề rèn. Điểm mạnh: Chất lượng sản phẩm, kinh nghiệm lâu đời, giá trị văn hóa. Điểm yếu: Thiếu vốn, công nghệ lạc hậu, khả năng tiếp thị yếu. Cơ hội: Phát triển du lịch, thị trường tiềm năng. Thách thức: Cạnh tranh, biến động giá cả.

2.2. Tác động của kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế đến nghề rèn

Kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế mang lại cơ hội tiếp cận thị trường lớn hơn nhưng cũng tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt. Các sản phẩm công nghiệp giá rẻ, mẫu mã đa dạng đang đe dọa thị phần của sản phẩm rèn thủ công. Cần có giải pháp để nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo tồn bản sắc văn hóa Phúc Sen.

2.3. Quá trình sản xuất còn nhiều công đoạn thủ công

Hiện nay, các công đoạn sản xuất chủ yếu vẫn là thủ công, việc này gây ảnh hưởng đến số lượng sản phẩm và sức khỏe của những người thợ, làm giảm năng suất lao động. Việc áp dụng khoa học kĩ thuật vào quá trình sản xuất là vô cùng cần thiết để tăng năng suất, cải thiện cuộc sống của người thợ.

III. Giải pháp phát triển nghề rèn Phúc Sen Hướng đi bền vững

Để phát triển nghề rèn Phúc Sen một cách bền vững, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa mẫu mã, tăng cường quảng bá và tiếp thị, hỗ trợ vốn đầu tư, và bảo tồn các giá trị văn hóa Phúc Sen là những yếu tố quan trọng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, các doanh nghiệp và cộng đồng dân cư để thực hiện các giải pháp này. Theo tài liệu, cần có những giải pháp bảo tồn và phát huy vai trò của làng nghề rèn để nghề rèn ngày càng phát triển đi lên, thúc đẩy nền kinh tế phát triển.

3.1. Nâng cao chất lượng sản phẩm và đa dạng hóa mẫu mã dao Phúc Sen

Cần đầu tư vào công nghệ sản xuất, nâng cao tay nghề cho thợ rèn, và sử dụng nguyên vật liệu chất lượng cao để nâng cao chất lượng sản phẩm. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu thị trường, tìm hiểu nhu cầu của khách hàng để đa dạng hóa mẫu mã, tạo ra những sản phẩm rèn thủ công độc đáo và hấp dẫn.

3.2. Tăng cường quảng bá và tiếp thị sản phẩm rèn thủ công Phúc Sen

Sử dụng các kênh truyền thông đa dạng để quảng bá sản phẩm rèn thủ công, giới thiệu làng nghề rèn Phúc Sen đến du khách trong và ngoài nước. Tham gia các hội chợ, triển lãm, xây dựng website, và sử dụng mạng xã hội là những cách hiệu quả để tiếp cận khách hàng.

3.3. Chính sách hỗ trợ vốn và khuyến khích đầu tư vào làng nghề

Chính quyền địa phương cần có chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho các hộ làm nghề rèn, khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào làng nghề rèn Phúc Sen. Điều này sẽ giúp các hộ có thêm nguồn lực để mở rộng sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh.

IV. Phát triển du lịch cộng đồng Cơ hội cho nghề rèn Phúc Sen

Việc phát triển du lịch cộng đồng là một cơ hội lớn cho nghề rèn Phúc Sen. Du khách có thể tham quan làng nghề rèn Phúc Sen, tìm hiểu về quy trình sản xuất, trải nghiệm cuộc sống của người thợ rèn, và mua sắm các sản phẩm dao Phúc Sen làm quà lưu niệm. Điều này không chỉ giúp tăng thu nhập cho người dân mà còn góp phần bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa Phúc Sen. Theo tài liệu, hàng năm lượng khách du lịch đến với xã Phúc Sen tương đối lớn, mang lại thu nhập đáng kể cho người dân.

4.1. Xây dựng sản phẩm du lịch đặc trưng gắn với nghề rèn Phúc Sen

Xây dựng các tour du lịch tham quan làng nghề rèn Phúc Sen, tổ chức các lớp học làm dao, búa cho du khách, và tạo ra các sản phẩm du lịch độc đáo gắn với nghề rèn. Cần chú trọng đến việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa Phúc Sen trong quá trình phát triển du lịch cộng đồng.

4.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch và cơ sở hạ tầng tại Phúc Sen

Cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch, nâng cao chất lượng dịch vụ, đào tạo đội ngũ hướng dẫn viên du lịch, và xây dựng các nhà hàng, khách sạn đạt tiêu chuẩn. Điều này sẽ giúp thu hút du khách và tạo ra ấn tượng tốt về làng nghề rèn Phúc Sen.

4.3. Phát triển các sản phẩm du lịch liên kết vùng Cao Bằng

Liên kết với các điểm du lịch khác ở Cao Bằng để tạo ra các tour du lịch trọn gói, thu hút du khách đến với tỉnh. Điều này sẽ giúp quảng bá đặc sản Cao Bằng và tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho người dân.

V. Bảo tồn văn hóa truyền thống nghề rèn Giá trị cốt lõi Phúc Sen

Bảo tồn văn hóa Phúc Sen, đặc biệt là các giá trị truyền thống của nghề rèn, là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của làng nghề rèn Phúc Sen. Cần có những biện pháp để bảo tồn các bí quyết nghề, các lễ hội truyền thống, và các phong tục tập quán liên quan đến nghề rèn.

5.1. Khôi phục và phát huy các lễ hội nghi lễ truyền thống liên quan nghề rèn

Tổ chức các lễ hội, nghi lễ truyền thống liên quan đến nghề rèn, tạo không gian để người dân và du khách cùng tham gia, tìm hiểu về văn hóa Phúc Sen. Cần chú trọng đến việc bảo tồn các giá trị văn hóa phi vật thể của nghề rèn.

5.2. Hỗ trợ các nghệ nhân truyền nghề và lưu giữ bí quyết rèn

Có chính sách hỗ trợ các nghệ nhân truyền nghề cho thế hệ trẻ, khuyến khích họ lưu giữ và phát huy các bí quyết rèn truyền thống. Cần tạo điều kiện để các nghệ nhân có thể chia sẻ kinh nghiệm, truyền cảm hứng cho những người yêu nghề rèn.

VI. Tương lai nghề rèn Phúc Sen Phát triển bền vững và vươn xa

Với những giải pháp đồng bộ và hiệu quả, nghề rèn Phúc Sen có thể phát triển bền vững và vươn xa hơn nữa. Cần có sự chung tay của cả cộng đồng để bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa Phúc Sen, tạo ra những sản phẩm dao Phúc Sen độc đáo và chất lượng, thu hút du khách và mang lại nguồn thu nhập ổn định cho người dân.

6.1. Xây dựng thương hiệu Dao Phúc Sen và chứng nhận chất lượng

Xây dựng thương hiệu "Dao Phúc Sen" để khẳng định vị thế trên thị trường. Đồng thời, cần có chứng nhận chất lượng để đảm bảo uy tín và tạo niềm tin cho khách hàng.

6.2. Hợp tác và liên kết với các doanh nghiệp tổ chức trong và ngoài nước

Mở rộng hợp tác với các doanh nghiệp và tổ chức để tìm kiếm thị trường tiêu thụ, tiếp cận công nghệ mới và nâng cao năng lực cạnh tranh.

22/09/2025
Giải pháp phát triển nghề rèn truyền thống phúc sen huyện quảng uyên tỉnh cao bằng

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề trên, tiếp cận từ góc độ văn hoá, một số đặc điểm của làng nghề Việt Nam sau đây cần chú ý: - Một là, làng nghề nước ta phản ánh cuộc sống của cư dân nông nghiệp gắn liền với cơ chế sản xuất mùa vụ, mang đặc trưng của chế độ làng xã, trong đó bao gồm cả yếu tố dòng họ. Theo Courrier du Vietnam (17/3/2003) ở nước ta có hơn 2.000 làng nghề, miền Bắc có 1594 làng nghề (79%), miền Trung có 312 làng nghề (15,5%) và miền Nam có 111 làng nghề (5,5%). Ở miền Bắc các làng nghề lại tập trung hơn ở một số địa phương thuộc đồng bằng Bắc bộ như Hải Dương, Hưng Yên, Bắc Ninh, Bắc Giang, Nam Định, Hà Nội, Hà Đông, Sơn Tây, Hà Nam,. Thực tế này cho thấy, làng nghề ở nước ta gắn liền với các vùng nông nghiệp và người nông dân làm nghề thủ công để giải quyết hợp lý sức lao động dư thừa được cơ cấu theo đặc trưng nông nghiệp là mùa vụ.

Mặt khác, từ sản phẩm, chúng ta cũng nhận thấy gốc tích nông nghiệp như nguyên vật liệu, công cụ chế tác, giá trị sử dụng và đặc biệt là nó phản ánh được tính chuyên dụng và sinh hoạt cộng đồng của cư dân nông nghiệp trên các sản phẩm đó. Nhìn vào những nghề thủ công nổi tiếng của nước ta như nghề gốm, nghề đan lát, nghề chạm khắc gỗ, nghề gò đúc đồng, nghề làm giấy, nghề làm tranh, nghề kim hoàn hay làm nón, dệt vải,. chúng ta thấy mỗi nghề gắn liền với một cộng đồng cư dân được cư trú ổn định trong quy mô làng xã. Nét đặc trưng này Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 15 không chỉ phản ánh sự phong phú đa dạng của làng nghề trong hệ thống cấu trúc làng xã Việt Nam.

Ví dụ, khi nói đến làng gốm Bát Tràng người ta không chỉ biết đến sản phẩm gốm mà còn nhận biết các thông tin về địa lý, nhân văn, lễ hội truyền thống, lịch sử một làng nghề bên sông Hồng đầy ấn tượng và cả một chút “huyền bí”. Hoặc khi nói đến làng dệt lụa Vạn Phúc - Hà Đông, người ta không chỉ biết về "lụa là Hà Đông" mà còn biết đến những nương dâu hai bờ sông Đáy, biết đến kỹ thuật nuôi tằm ươm tơ và những bí quyết về kỹ thuật dệt lụa của cư dân làng Vạn phúc. Tóm lại, đặc điểm này cho chúng ta nhận dạng các giá trị văn hoá đặc biệt là văn hoá phi vật thể từ nguồn gốc và đặc trưng xã hội nông nghiệp sản xuất mùa vụ, cơ cấu qui mô thông qua chế độ làng xã Việt Nam (Trương Minh Hằng và ctv, 2012) [3]. - Hai là, làng nghề truyền thống Việt Nam còn tồn tại đến ngày nay hầu hết là những nghề lâu đời ở những làng cổ dựa trên hai yếu tố rất cơ bản là vùng nguyên liệu và điều kiện giao thông, mà đường thuỷ là chính.

Làng Gốm Bát Tràng có lịch sử hình thành đã hơn 6 thế kỷ, làng Giấy Yên Thái (Bưởi) đã có cách đây 800 năm, Làng Kim hoàn Định Công có cách đây 1400 năm và Làng Dệt lụa Vạn Phúc thì đã có hơn 1. Theo chúng tôi, điều này phản ánh đúng logic lịch sử vì nó đáp ứng yêu cầu của sản xuất và nhu cầu của con người. Do ở thời nào con người cũng cần công cụ lao động, cần ăn, ở, mặc, đi lại và các hoạt động văn hoá khác. Khẳng định tính truyền thống của nghề thủ công Việt Nam và làng nghề để khẳng định sự tồn tại của nó qua các hình thái kinh tế xã hội hay các phương thức sản xuất khác nhau, là rất cần thiết, để góp phần khẳng định được các giá trị văn hoá đích thực và ngôi vị lịch sử cuả nó trong quá trình tồn tại và phát triển của lịch sử dân tộc.

Một khía cạnh khác của đặc điểm này là làng nghề hoặc các cụm làng nghề ở nước ta được hình thành hầu hết đều gắn liền với vùng nguyên liệu tại chỗ và thuận lợi với giao thông Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 16 đường thuỷ. Ví dụ như gốm Bát Tràng, Hải Dương, Quảng Ninh,. nguyên liệu đất sét trắng ở vùng đó quyết định đặc trưng sản phẩm, tính ổn định và phát triển của làng nghề truyền thống đó. Nguồn nguyên liệu của làng giấy Yên Thái là giấy "dó" được lấy từ vùng núi và trung du phía Bắc theo sông Hồng về đến Bưởi.

Làng nghề chạm khắc gỗ ở Bắc Ninh, Nam Định cũng ở cận kề bến sông thuận lợi cho việc khai thác chuyên chở vật liệu và sản phẩm nặng. Thiếu hai yếu tố nguyên liệu và bến sông có thể nghề thủ công khó tồn tại và làng đó khó có thể trở thành làng truyền thống. Và, như vậy những dòng sông như sông Hồng, sông Lô, sông Cầu, sông Thương, sông Chu, sông Đuống, sông Đáy, sông Thái Bình,. đã tạo ra sự kết nối giữa các làng nghề ở hai chiều tồn tại là cung cấp nguyên vật liệu và tiêu thụ sản phẩm, mở rộng thị trường cả nước (Trương Minh Hằng và ctv, 2012) [3].

- Ba là: Làng nghề Việt Nam không chỉ phản ánh mối quan hệ giữa "nghề" với "nghiệp" mà còn chứa đựng những giá trị tinh thần đậm nét, được phản ánh qua các tập tục, tín ngưỡng, lễ hội và nhiều quy định khác. Điều đầu tiên phải nói đến đó là các "qui lệ" của các làng nghề. Quy lệ là các quy ước, luật lệ để gìn giữ bí quyết nghề, để bảo tồn nghề của dòng họ hay của cộng đồng làng xã. Có thể nói tất cả các nghề thủ công đều có bí quyết.

Việc giữ "bí quyết nghề" không chỉ đơn thuần là giữ nghề mà nó còn chi phối cả các quan hệ xã hội khác như quan hệ hôn nhân, không lấy người địa phương khác, hoặc việc truyền nghề chỉ đóng khung trong một số đối tượng cụ thể, như chỉ truyền cho con trai, hoặc chỉ truyền cho con trưởng hoặc cháu đích tôn. Người học nghề được gọi là thợ con và phải ứng xử theo đạo "thầy trò", rất khuôn phép,… Những qui lệ này được hình thành từ những ước lệ đến qui ước miệng rồi thành văn như hương ước và lệ làng. Điều này đã tạo ra một trật tự trong làng nghề và những nét văn hoá đặc thù trong các làng nghề Việt Nam. Điều thứ hai cần đề cập đến trong đặc điểm sinh hoạt văn hoá tinh thần của Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 17 làng nghề là: hầu như làng nghề nào cũng có tục thờ cúng tổ nghề và gắn liền với lễ hội cùng với các hoạt động văn hoá dân gian khác.

Ví dụ: thợ kim hoàn ở làng chạm bạc Đồng Xâm (Thái Bình) thờ tổ nghề Nguyễn Kim Lâu, hàng năm vào ngày 5/1 âm lịch là ngày giỗ tổ nghề - đúng ngày đó thợ Đồng Xâm dù làm ăn sinh sống ở đâu cũng phải về quê làm lễ tổ bằng chính sản phẩm độc đáo nhất mà mình làm ra. Tại lễ tổ này có trao đổi kinh nghiệm, có đánh giá kết quả và đặc biệt là có xem xét việc giữ gìn những "quy lệ" của làng nghề, hội nghề. Thưởng cho những ai có công và phạt những người vi phạm với các hình thức từ khiển trách trước phường hội đến đánh 30 roi trước sân đình. Những người bỏ bê giỗ tổ nghề thì bị coi là kẻ "phản tổ",.

Ở làng Châu Khê (Hải Dương) một làng kim hoàn nổi tiếng cũng có lệ đối với việc cúng tế tổ nghề Lưu Xuân Tiến, với một năm có hai dịp tế lễ là Xuân tế từ 1 đến 12 tháng hai (âm lịch) và Thu tế từ 1-12 tháng tám 8 (âm lịch). Việc giỗ tổ được tổ chức đồng thời với lễ Thành hoàng làng Châu Khê tại đình làng và đền thờ tổ nghề ở phố Hàng Bạc (Hà Nội). Đối với giỗ tổ nghề của làng nghề Châu Khê thì yếu tố trung thực rất được đề cao. Những người làm đồ giả, làm ăn gian dối, bị trừng trị từ phạt đến khai trừ khỏi phường nghề hoặc đuổi ra khỏi làng.

Gắn với nghi thức thờ tổ nghề là phần hội mang màu sắc văn hóa dân gian (Trương Minh Hằng và ctv, 2012) [3]. Như vậy, ở làng nghề ngoài yếu tố sản xuất còn mang rất đậm yếu tố văn hoá và phần nào còn có những yếu tố tâm linh phù hợp. Bởi làng nghề ngoài phạm vi đơn vị sản xuất và khái niệm đơn vị hành chính còn có đặc trưng riêng biệt là tính cộng đồng cư trú, cộng đồng lợi ích và cộng cảm rất cao. Với cách tiếp cận từ góc độ văn hóa để tìm hiểu những đặc điểm cơ bản của làng nghề Việt Nam, dễ dàng nhận thấy rằng làng nghề chứa đựng trong nó những yếu tố nhân văn và những giá trị văn hóa truyền thống quý giá.

Ngoài những yếu tố kinh tế cần được nghiên cứu phát triển thì làng nghề còn Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 18 là một đối tượng quan trọng để bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa phục vụ cho sự nghiệp phát triển văn hóa dân tộc và xây dựng đất nước. Từ góc độ bảo tồn di sản văn hóa chúng tôi có một số suy nghĩ và đề xuất như sau: - Cùng với việc thống kê, nghiên cứu, quy hoạch bảo tồn và phát triển làng nghề Việt Nam cần thiết bảo tồn giá trị văn hóa phi vật thể của làng nghề. Đó là kho tàng các kinh nghiệm, kỹ thuật, bí quyết nghề nghiệp từ việc sử dụng nguyên vật liệu, kỹ thuật chế tác đến chủ đề sáng tạo cho từng sản phẩm của mỗi làng nghề. Bởỉ vì quá trình lao động là quá trình sáng tạo, bởi vì trong mỗi sản phẩm đơn chiếc ấy là kinh nghiệm, là kỹ thuật, là bí quyết của người thợ thủ công, và họ còn thổi vào sản phẩm ấy cả tâm hồn và ý niệm.

Ví dụ, từ những tảng đất vô tri vô giác, bằng lao động sáng tạo những người thợ thủ công đã tạo ra hàng vạn sản phẩm tuyệt vời, mà ở đó, là tư duy là kinh nghiệm được đúc rút qua bao thế hệ, mỗi sản phẩm còn là khúc tùy hứng, khát vọng của con người và của cả cộng đồng người. Đó chính là phần tồn tại vô hình cần được bảo tồn của làng nghề và sản phẩm của làng nghề. - Việc tôn vinh các nghệ nhân của các làng nghề cũng là một yêu cầu đặt ra đối với việc bảo tồn di sản văn hoá dân tộc. Có thể thẳng thắn thừa nhận rằng việc này còn là một thiếu sót.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ