Tổng quan nghiên cứu

Thị trường tài chính Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt dưới tác động của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0. Với quy mô dân số hơn 97 triệu người, trong đó trên 70% dân số sử dụng Internet và hơn 63% sở hữu điện thoại thông minh, Việt Nam trở thành thị trường giàu tiềm năng cho các mô hình kinh doanh số. Giá trị giao dịch thanh toán qua kênh di động toàn quốc đã đạt khoảng 300 nghìn tỷ đồng mỗi ngày, tạo áp lực buộc các ngân hàng truyền thống phải chuyển đổi mô hình cung ứng dịch vụ.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn xuất phát từ yêu cầu cấp thiết về việc hiện đại hóa kênh phân phối và số hóa trải nghiệm khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Dù sở hữu vị thế hàng đầu, Vietcombank vẫn đối mặt với áp lực cạnh tranh khốc liệt từ các tổ chức tín dụng trong nước và sự trỗi dậy của các công ty công nghệ tài chính (Fintech).

Mục tiêu nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng số, phân tích và đánh giá toàn diện thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng số cho khách hàng cá nhân tại Vietcombank trong giai đoạn 2017 - 2021, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ định hướng đến năm 2025. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các dịch vụ ngân hàng số cá nhân tại hệ thống Vietcombank trên phạm vi toàn quốc.

Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua các chỉ số tài chính và vận hành vượt bậc. Nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học giúp Vietcombank duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn 0,63% năm 2021, tối ưu hóa tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu đạt 21,59%, thúc đẩy lợi nhuận trước thuế vượt mốc 21.939 tỷ đồng và vận hành hiệu quả mạng lưới hơn 2.000 máy ATM cùng 43.000 điểm chấp nhận thanh toán thẻ POS.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng Lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM) kết hợp cùng Mô hình quản lý kênh tích hợp đa kênh (Omni-Channel Management) nhằm làm sáng tỏ hành vi và mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng số. Quá trình phát triển dịch vụ ngân hàng số của ngân hàng thương mại được xem xét trên hai trục chính: phát triển theo chiều rộng (mở rộng danh mục sản phẩm, gia tăng số lượng người dùng và thị phần) và phát triển theo chiều sâu (nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa giao diện tương tác và củng cố hệ thống an toàn thông tin).

Nghiên cứu làm rõ 5 khái niệm cốt lõi: Ngân hàng số (Digital Banking), Dịch vụ ngân hàng số (Digital Banking Services), Hệ thống ngân hàng tự động (Autobank), Xác thực sinh trắc học (Biometrics) và Nền tảng ngân hàng mở (Open Banking). Đồng thời, tác giả tổng hợp bài học thực tiễn quốc tế từ Ngân hàng DBS Singapore với mô hình số hóa toàn diện vận hành bởi 25 chuyên gia công nghệ và 180 nhân sự định hướng Fintech, cùng mô hình tích hợp đa kênh giai đoạn 2015 - 2017 của Krung Thai Bank Thái Lan.

Tại Việt Nam, quá trình số hóa được định hướng rõ nét qua khung pháp lý như Quyết định số 1813/QĐ-TTg về đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt và Quyết định số 810/QĐ-NHNN đặt mục tiêu đến năm 2025 có ít nhất 50% nghiệp vụ ngân hàng được thực hiện hoàn toàn trên môi trường số. Khảo sát của Vụ Thanh toán Ngân hàng Nhà nước chỉ ra rằng khoảng 95% ngân hàng thương mại tại Việt Nam đã và đang chủ động xây dựng chiến lược chuyển đổi số.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn kết hợp chặt chẽ giữa dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Báo cáo tài chính kiểm toán, Báo cáo thường niên của Vietcombank giai đoạn 2017 - 2021 cùng các báo cáo chuyên ngành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp điều tra khảo sát bằng bảng hỏi.

Cỡ mẫu khảo sát gồm 250 khách hàng cá nhân đang trực tiếp sử dụng dịch vụ VCB Digibank, được lựa chọn theo phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên thuận tiện tại các chi nhánh và phòng giao dịch trọng điểm ở khu vực đô thị. Phương pháp chọn mẫu này đảm bảo tính đại diện cao cho nhóm khách hàng có tần suất giao dịch trực tuyến thường xuyên.

Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh định lượng và phân tích ma trận SWOT. Việc lựa chọn phương pháp so sánh giúp làm rõ sự khác biệt về chi phí, tốc độ xử lý giữa kênh số với giao dịch tại quầy, đồng thời định vị năng lực cạnh tranh của Vietcombank so với các ngân hàng thương mại cổ phần khác trên thị trường. Toàn bộ quy trình thu thập và xử lý số liệu được triển khai chặt chẽ trong timeline nghiên cứu từ năm 2021 đến đầu năm 2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, Vietcombank ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc về hiệu quả tài chính gắn liền với công cuộc số hóa. Lợi nhuận trước thuế năm 2021 đạt 21.939 tỷ đồng, tăng gấp 2,4 lần so với mức 9.110 tỷ đồng năm 2017 và tăng 18% so với năm 2020. Tổng tài sản đến cuối năm 2021 đạt 1.673 nghìn tỷ đồng, tăng 32% so với năm 2018. Vốn chủ sở hữu đạt 109.117 tỷ đồng, tăng 75% so với năm 2018, khẳng định nền tảng vốn vững chắc cho đầu tư công nghệ.

Thứ hai, kênh Mobile Banking có tốc độ bứt phá mạnh mẽ nhất trong cơ cấu kênh phân phối. Tốc độ tăng trưởng lượng giao dịch trên Mobile Banking toàn hệ thống đạt 200%. Trong quý 1/2020, số lượng giao dịch tài chính qua điện thoại di động tại Việt Nam tăng 98% và giá trị giao dịch tăng tới 235,3% so với cùng kỳ năm 2019. Vietcombank đã hợp nhất thành công các nền tảng Internet Banking và Mobile Banking thành dịch vụ VCB Digibank đồng nhất.

Thứ ba, ngân hàng thiết lập chuẩn mực quản trị rủi ro hàng đầu hệ thống. Tỷ lệ nợ xấu năm 2021 được kiểm soát ở mức 0,63%, duy trì vị thế tổ chức tín dụng tiên phong tại Việt Nam đưa nợ xấu về dưới 1% theo chuẩn mực quốc tế và áp dụng chuẩn Basel II từ năm 2018 với tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro nợ xấu từng đạt 170%. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) được duy trì tối ưu trong ngưỡng 30% - 40%.

Thứ tư, dịch vụ qua kênh thoại Phone Banking vẫn còn bộc lộ hạn chế. Tổng đài chăm sóc khách hàng 1900 545413 (thành lập từ tháng 7/2009) ghi nhận lượng cuộc gọi tăng vọt trong giai đoạn 2017 - 2021, nhưng phần lớn khách hàng gọi điện để yêu cầu gặp trực tiếp tổng đài viên thay vì sử dụng hệ thống tra cứu thông tin tự động IVR, gây quá tải cục bộ vào các khung giờ cao điểm.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi tạo nên thành công của Vietcombank là sự chuyển hướng chiến lược kịp thời sang phân khúc ngân hàng bán lẻ, tập trung phục vụ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Thói quen của người tiêu dùng đã thay đổi sâu sắc với hơn 85% người dùng có xu hướng sử dụng dịch vụ ngân hàng số nhiều hơn. Việc hợp tác phân phối bảo hiểm độc quyền với tập đoàn FWD và liên kết với các ví điện tử trung gian như MoMo, Payoo đã tạo nguồn thu dịch vụ ngoài lãi tăng trưởng bền vững.

Kết quả nghiên cứu hoàn toàn tương đồng với các công bố học thuật quốc tế của Hussein Ahmad Alwan và Abdelhalim Issa Al-Zu’bi (2016) về vai trò then chốt của tính bảo mật và sự tiện lợi trong việc thúc đẩy chấp nhận ngân hàng điện tử. Đồng thời, kết quả này bổ sung minh chứng cho nhận định của Tewodros Mulisa (2020) về những thách thức liên quan đến chi phí đầu tư công nghệ cao và nguy cơ mất an toàn thông tin trên không gian mạng.

Các phát hiện nghiên cứu được mô hình hóa trực quan thông qua các bảng biểu thống kê diễn biến doanh thu phí dịch vụ giai đoạn 2017 - 2021 và biểu đồ đường thể hiện chỉ số hiệu suất sinh lời trên tài sản ROA (đạt 1,60% năm 2021) cùng ROAE (đạt 21,59% năm 2021). Các dữ liệu này phản ánh rõ nét sự đóng góp trực tiếp của công nghệ số vào năng lực sinh lời của ngân hàng.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tái định hình mô hình quản trị và tổ chức ngân hàng số. Ban điều hành Vietcombank cần thành lập Khối Ngân hàng số chuyên trách hoạt động theo mô hình linh hoạt tương tự các công ty công nghệ Fintech. Chủ thể thực hiện là Hội đồng Quản trị và Ban Tổng Giám đốc, đặt mục tiêu hoàn thiện chuyển đổi cơ cấu tổ chức trước quý IV/2023, hướng tới tự động hóa 100% quy trình phê duyệt các khoản vay tín chấp tiêu dùng quy mô nhỏ.

Thứ hai, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ lõi và ứng dụng Trí tuệ nhân tạo. Trung tâm Công nghệ Thông tin Vietcombank chủ trì triển khai hệ sinh thái Dữ liệu lớn (Big Data) và công nghệ sinh trắc học nâng cao (Face ID, vân tay) trên toàn bộ các điểm chạm kỹ thuật số. Timeline thực hiện xuyên suốt từ năm 2023 đến 2025, hướng tới target metric đạt trên 85% tổng số giao dịch xử lý tự động không cần can thiệp thủ công.

Thứ ba, mở rộng hệ sinh thái số và liên kết đa ngành qua Open API. Khối Bán lẻ phối hợp cùng Phòng Phát triển Sản phẩm đẩy mạnh tích hợp cổng thanh toán với các sàn thương mại điện tử, dịch vụ công trực tuyến tại 63 tỉnh thành và các ví điện tử hàng đầu. Mục tiêu nâng quy mô khách hàng cá nhân thường xuyên sử dụng VCB Digibank lên mốc trên 15 triệu người dùng vào cuối năm 2025.

Thứ tư, nâng cao chất lượng phục vụ và tối ưu hóa an ninh mạng. Trung tâm Dịch vụ Khách hàng cần tích hợp trợ lý ảo AI (Chatbot/Voicebot) vào tổng đài Phone Banking hoạt động 24/7, phấn đấu giảm tỷ lệ nghẽn mạch xuống dưới 0,01% vào năm 2024. Đồng thời, tăng cường đào tạo kỹ năng số cho hơn 17.000 cán bộ nhân viên toàn hệ thống.

Thứ năm, kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước. Đề xuất Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sớm ban hành khung pháp lý thử nghiệm có kiểm soát (Regulatory Sandbox) cho các dịch vụ Fintech mới, đồng thời đẩy nhanh tiến độ đồng bộ hóa cơ sở dữ liệu định danh công dân quốc gia trước năm 2025 để hỗ trợ ngành ngân hàng xác thực khách hàng điện tử an toàn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất bao gồm Ban lãnh đạo, nhà quản trị chiến lược và chuyên viên phát triển kinh doanh tại các ngân hàng thương mại. Luận văn cung cấp bài học thực tiễn về lộ trình chuyển đổi số từ mô hình ngân hàng bán buôn truyền thống sang ngân hàng bán lẻ hiện đại với tỷ lệ chi phí tối ưu trong khoảng 30% - 40%.

Nhóm thứ hai là các công ty Fintech, đơn vị trung gian thanh toán và đối tác thương mại điện tử. Các đơn vị này có thể nghiên cứu các điểm chạm dịch vụ, yêu cầu kết nối API và nhu cầu liên kết thanh toán nhằm thiết kế các sản phẩm tài chính nhúng phù hợp với hệ sinh thái ngân hàng lớn.

Nhóm thứ ba là giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý và Quản trị kinh doanh. Công trình là tài liệu tham khảo học thuật giá trị về phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2017 - 2021 và khảo sát định lượng khách hàng thực tế.

Nhóm thứ tư là các chuyên gia quản trị rủi ro và an ninh thông tin trong lĩnh vực tài chính. Nội dung luận văn mang lại cái nhìn sâu sắc về phương thức kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới 1% theo chuẩn Basel II và cơ chế bảo mật giao dịch số 3 lớp nghiêm ngặt.

Câu hỏi thường gặp

Dịch vụ ngân hàng số tại Vietcombank mang lại lợi ích tài chính gì nổi bật cho khách hàng cá nhân? Khách hàng cá nhân tiết kiệm đến 80% thời gian thực hiện giao dịch so với hình thức tại quầy, được miễn phí chuyển tiền liên ngân hàng 24/7 trên nền tảng VCB Digibank và hưởng lãi suất tiền gửi trực tuyến ưu đãi hơn so với biểu phí truyền thống.

Vietcombank kiểm soát rủi ro an ninh mạng và bảo vệ tài sản khách hàng bằng phương thức nào? Ngân hàng áp dụng quy trình bảo mật 3 bước nghiêm ngặt gồm tài khoản định danh cá nhân, mật khẩu mã hóa đa ký tự và mã xác thực giao dịch Smart OTP hoặc công nghệ sinh trắc học vân tay, khuôn mặt nhằm ngăn ngừa triệt để các hành vi gian lận trên kênh thanh toán di động có quy mô toàn ngành đạt 300 nghìn tỷ đồng mỗi ngày.

Cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 tác động trực tiếp như thế nào đến năng lực cạnh tranh của Vietcombank? Công nghệ số 4.0 hỗ trợ ngân hàng tự động hóa nghiệp vụ, khai thác Dữ liệu lớn để phân tích chính xác hành vi khách hàng, áp dụng thành công chuẩn mực quản trị rủi ro Basel II và nâng cao tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bình quân đạt 21,59% vào năm 2021.

Hợp tác giữa Vietcombank và các công ty Fintech tạo ra những giá trị cộng hưởng nào? Việc liên kết với các ví điện tử như MoMo, Payoo và tập đoàn bảo hiểm FWD giúp ngân hàng nhanh chóng mở rộng tệp khách hàng trẻ tuổi, thúc đẩy tốc độ tăng trưởng giao dịch di động đạt 200% và khai thác hiệu quả thị trường với hơn 60% dân số sử dụng Internet.

Mục tiêu chuyển đổi số trọng tâm của Vietcombank đến năm 2025 là gì? Vietcombank đặt mục tiêu duy trì vị thế ngân hàng số hàng đầu, đóng góp tích cực vào kế hoạch chuyển đổi số ngành ngân hàng theo Quyết định 810/QĐ-NHNN với trên 50% nghiệp vụ xử lý hoàn toàn trên kênh số và kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới 1%.

Kết luận

  • Vietcombank khẳng định vững chắc vị thế dẫn đầu hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam với lợi nhuận trước thuế năm 2021 đạt 21.939 tỷ đồng và tổng tài sản đạt 1.673 nghìn tỷ đồng.
  • Quá trình phát triển dịch vụ ngân hàng số cá nhân ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ qua nền tảng hợp nhất VCB Digibank với tốc độ tăng trưởng giao dịch di động đạt trên 200%.
  • Ngân hàng đi đầu trong quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế Basel II, kiểm soát tỷ lệ nợ xấu ở mức rất thấp 0,63% và duy trì hiệu suất sinh lời ROAE ấn tượng 21,59%.
  • Luận văn đã chỉ rõ những điểm nghẽn về hạ tầng tương tác tự động tại tổng đài chăm sóc khách hàng và nhu cầu cấp thiết trong việc nâng cấp nguồn nhân lực công nghệ cao.
  • Hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ và kiến nghị chính sách được xây dựng chi tiết, tạo kim chỉ nam vững chắc cho chiến lược số hóa của Vietcombank đến năm 2025.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là đã hệ thống hóa mô hình phát triển ngân hàng số kết hợp giữa chiều rộng và chiều sâu tại một ngân hàng thương mại quy mô lớn của Việt Nam, cung cấp hệ giải pháp có tính ứng dụng thực tiễn cao. Để hiện thực hóa mục tiêu trở thành ngân hàng bán lẻ số một trước năm 2025, Vietcombank cần nhanh chóng triển khai lộ trình nâng cấp hạ tầng dữ liệu và đổi mới sáng tạo, mở ra cơ hội bứt phá toàn diện trong kỷ nguyên số.