Phát Triển Năng Lực Vận Dụng Toán Học Vào Thực Tiễn: Hệ Thức Lượng Tam Giác Vuông (Lớp 9)

Phát triển năng lực vận dụng toán học thực tiễn cho học sinh lớp 9 qua chủ đề hệ thức lượng tam giác vuông. Phương pháp dạy học hiệu quả.

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

2.1. Trên thế giới

3. Mục đích nghiên cứu

4. Nhiệm vụ nghiên cứu

5. Khách thể và đối tượng nghiên cứu

5.1. Khách thể nghiên cứu

5.2. Đối tượng nghiên cứu

6. Phạm vi nghiên cứu

7. Giả thuyết khoa học

8. Phương pháp nghiên cứu

9. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Năng lực và năng lực toán học

1.1.1. Năng lực

1.1.2. Năng lực toán học

1.2. Thực tiễn

1.3. Vận dụng toán học vào thực tiễn

1.3.1. Một số khái niệm liên quan đến vận dụng toán học vào thực tiễn

1.3.2. Vai trò của thực tiễn trong quá trình dạy học toán

1.3.3. Vai trò của việc vận dụng toán học vào thực tiễn

1.4. Phát triển năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn

1.4.1. Năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn

1.4.2. Quy trình vận dụng toán học vào thực tiễn

1.5. Thực trạng dạy học chủ đề “Hệ thức lượng trong tam giác vuông” ở trường phổ thông

1.5.1. Chủ đề “Hệ thức lượng trong tam giác vuông”

1.5.2. Thực trạng dạy học Chủ đề “Hệ thức lượng trong tam giác vuông”

1.6. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC VẬN DỤNG TOÁN HỌC VÀO THỰC TIỄN THÔNG QUA DẠY HỌC CHỦ ĐỀ “HỆ THỨC LƯỢNG TRONG TAM GIÁC VUÔNG”

2.1. Định hướng đề xuất các biện pháp

2.2. Một số biện pháp nhằm phát triển năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn cho học sinh lớp 9 thông qua dạy học chủ đề Hệ thức lượng trong tam giác vuông

2.2.1. Thiết kế tình huống dạy học gắn với thực tiễn trong dạy học

2.2.2. Sử dụng các bài toán có nội dung thực tiễn trong đánh giá kết quả học tập của học sinh

2.2.3. Tổ chức các hoạt động ngoại khóa toán học

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích của thực nghiệm sư phạm

3.2. Nội dung thực nghiệm sư phạm

3.3. Đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm

3.4. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ứng Dụng Hệ Thức Lượng Trong Thực Tế

Hệ thức lượng trong tam giác vuông không chỉ là một phần kiến thức quan trọng trong chương trình Toán học lớp 9 mà còn là công cụ đắc lực giúp giải quyết nhiều bài toán thực tế. Việc ứng dụng hệ thức lượng giúp học sinh phát triển tư duy logic, khả năng mô hình hóa toán họcgiải quyết vấn đề. Từ những bài toán đơn giản về đo đạc, tính toán khoảng cách đến những ứng dụng phức tạp hơn trong xây dựng và thiết kế, hệ thức lượng chứng minh được vai trò thiết yếu của mình. Tuy nhiên, để học sinh có thể vận dụng thành thạo, giáo viên cần có phương pháp giảng dạy phù hợp, kết hợp lý thuyết với thực hành, tạo cơ hội cho học sinh trải nghiệm và khám phá. Theo luận văn của Nguyễn Phương Thảo (2023), việc phát triển năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn cho học sinh lớp 9 thông qua chủ đề “Hệ thức lượng trong tam giác vuông” là hoàn toàn khả thi và mang lại hiệu quả cao. Bài viết này sẽ đi sâu vào các phương pháp và ứng dụng cụ thể, giúp giáo viên và học sinh có cái nhìn toàn diện hơn về chủ đề này. Bài toán thực tế trở nên gần gũi hơn thông qua các ví dụ cụ thể và hướng dẫn chi tiết, giúp học sinh tự tin áp dụng kiến thức vào cuộc sống. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành là chìa khóa để mở cánh cửa khám phá toán học, biến những con số khô khan thành những công cụ hữu ích.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thức lượng trong hình học

Hệ thức lượng không chỉ giới hạn trong sách giáo khoa mà còn là nền tảng để hiểu sâu hơn về hình học và các ứng dụng toán học. Học sinh có thể vận dụng kiến thức để tính toán các yếu tố trong tam giác, từ đó giải quyết các bài toán liên quan đến diện tích, chu vi và các đặc tính hình học khác. Điều này giúp học sinh phát triển khả năng tư duy không gianmô hình hóa các đối tượng trong thế giới thực. Phát triển năng lực thông qua việc giải quyết các bài toán hệ thức lượng sẽ là tiền đề vững chắc cho các lớp cao hơn và lĩnh vực ứng dụng. Năng lực toán học được trang bị một cách có hệ thống, không chỉ là học thuộc công thức, mà là hiểu sâu sắc và biết cách áp dụng.

1.2. Liên hệ giữa hệ thức lượng và bài toán thực tiễn

Ranh giới giữa toán họcthực tiễn trở nên mờ nhạt khi chúng ta ứng dụng hệ thức lượng. Từ việc đo đạc một khu đất, tính chiều cao của một tòa nhà, đến xác định khoảng cách giữa hai điểm trên bản đồ, hệ thức lượng đều có thể được áp dụng. Quan trọng là học sinh cần nhận ra mối liên hệ này và biết cách chuyển đổi các bài toán thực tế về dạng toán học để giải quyết. Kỹ năng giải quyết vấn đề sẽ phát triển khi học sinh liên tục thực hànháp dụng hệ thức lượng vào các tình huống khác nhau. Ứng dụng lượng giác vào trong đo đạc và các bài toán hình học một cách hiệu quả.

II. Thách Thức Khi Ứng Dụng Hệ Thức Lượng vào Thực Tế

Mặc dù hệ thức lượng có nhiều ứng dụng thực tiễn, nhưng việc vận dụng chúng vào giải quyết bài toán thực tế không phải lúc nào cũng dễ dàng. Một trong những thách thức lớn nhất là khả năng nhận diện và mô hình hóa các tình huống thực tế thành các bài toán toán học. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc xác định các yếu tố cần thiết, thiết lập các quan hệ toán học và chọn phương pháp giải phù hợp. Ngoài ra, việc lựa chọn công thứctính toán chính xác cũng là một vấn đề. Sai sót trong quá trình tính toán có thể dẫn đến kết quả sai lệch, ảnh hưởng đến tính ứng dụng của bài toán. Vì vậy, giáo viên cần trang bị cho học sinh những kỹ năng cơ bản để vượt qua những thách thức này. Giải bài toán yêu cầu các em biết cách vận dụng linh hoạt các kiến thức đã học, cũng như phân tích và đánh giá kết quả một cách cẩn thận. Kiến thức toán họccông cụ hỗ trợ, nhưng khả năng tư duysáng tạo mới là yếu tố quyết định sự thành công.

2.1. Khó khăn trong việc mô hình hóa bài toán thực tế

Quá trình mô hình hóa đòi hỏi học sinh phải có khả năng quan sát, phân tích và trừu tượng hóa các yếu tố trong tình huống thực tế. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể dễ dàng chuyển đổi một vấn đề phức tạp thành một mô hình toán học đơn giản. Học sinh cần được hướng dẫn cách xác định các biến số, thiết lập các phương trìnhxây dựng các giả định để đơn giản hóa bài toán. Kỹ năng mô hình hóa cần được rèn luyện thường xuyên thông qua các bài tập thực tế và các hoạt động nhóm để học sinh có thể làm quenvận dụng một cách tự tin. Việc vận dụng thành thạo các kỹ năng này giúp giải quyết vấn đề trở nên dễ dàng hơn.

2.2. Hạn chế về kỹ năng tính toán và sử dụng công thức

Ngay cả khi đã có mô hình toán học chính xác, học sinh vẫn có thể gặp khó khăn trong quá trình tính toánsử dụng công thức. Sai sót trong phép tính hoặc lựa chọn công thức sai có thể dẫn đến kết quả không chính xác. Do đó, giáo viên cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập kỹ năng tính toánhiểu rõ bản chất của từng công thức. Học sinh nên được khuyến khích sử dụng máy tính hoặc các công cụ hỗ trợ tính toán để giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian. Nắm vững công thứcthực hành tính toán là yếu tố quan trọng để giải quyết thành công các bài toán ứng dụng hệ thức lượng.

III. Phương Pháp Dạy Ứng Dụng Hệ Thức Lượng Hiệu Quả

Để giúp học sinh vượt qua những thách thức và vận dụng hệ thức lượng vào giải quyết bài toán thực tế một cách hiệu quả, giáo viên cần áp dụng những phương pháp giảng dạy phù hợp. Một trong những phương pháp quan trọng nhất là kết hợp lý thuyết với thực hành. Thay vì chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức, giáo viên nên tạo cơ hội cho học sinh trải nghiệm và khám phá. Sử dụng các ví dụ thực tế, bài tập tình huống và dự án nhóm để giúp học sinh hiểu rõ hơn về ứng dụng của hệ thức lượng trong cuộc sống. Đồng thời, khuyến khích học sinh tự đặt câu hỏi, tìm kiếm thông tin và giải quyết vấn đề theo cách riêng của mình. Phương pháp dạy học tích cực này sẽ giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, khả năng sáng tạotinh thần tự học. Luyện tập thường xuyênáp dụng kiến thức vào các tình huống khác nhau sẽ giúp học sinh nắm vững kiến thứcvận dụng thành thạo.

3.1. Sử dụng ví dụ thực tế và bài tập tình huống

Ví dụ thực tế và bài tập tình huống là những công cụ hữu hiệu để giúp học sinh hiểu rõ hơn về ứng dụng của hệ thức lượng. Giáo viên có thể sử dụng các tình huống quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày như đo chiều cao của một tòa nhà, tính khoảng cách giữa hai điểm trên bản đồ, hoặc xác định góc nghiêng của một con dốc. Thông qua việc giải quyết những bài toán này, học sinh sẽ nhận thấy được tính hữu ích của hệ thức lượng và có động lực học tập cao hơn. Quan trọng là ví dụ và bài tập phải gần gũi, thiết thực và phù hợp với trình độ của học sinh. Thực hành liên tục với các tình huống khác nhau sẽ giúp học sinh rèn luyện kỹ năngvận dụng kiến thức một cách linh hoạt. Ứng dụng thực tiễn sẽ trở nên dễ dàng hơn.

3.2. Tổ chức hoạt động nhóm và dự án học tập

Hoạt động nhóm và dự án học tập là cơ hội để học sinh làm việc cùng nhau, chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm. Giáo viên có thể chia lớp thành các nhóm nhỏ và giao cho mỗi nhóm một dự án liên quan đến ứng dụng của hệ thức lượng. Ví dụ, một nhóm có thể thiết kế một mô hình cầu, một nhóm có thể đo đạc một khu đất, hoặc một nhóm có thể xây dựng một ứng dụng tính toán liên quan đến hệ thức lượng. Quá trình làm việc nhóm sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp, hợp tác và giải quyết vấn đề. Đồng thời, dự án học tập sẽ giúp học sinh vận dụng kiến thức đã học vào thực tế và tạo ra sản phẩm có giá trị. Học tập hợp tác sẽ mang lại hiệu quả caotạo động lực cho học sinh.

IV. Ứng Dụng Cụ Thể Đo Đạc và Tính Toán Khoảng Cách

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của hệ thức lượng trong thực tế là đo đạc và tính toán khoảng cách. Học sinh có thể sử dụng hệ thức lượng để xác định chiều cao của các vật thể, tính khoảng cách giữa hai điểm không thể tiếp cận trực tiếp, hoặc xác định góc nghiêng của một con dốc. Các bài toán này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như xây dựng, kiến trúc, địa lý và quân sự. Để giúp học sinh hiểu rõ hơn về ứng dụng này, giáo viên có thể sử dụng các dụng cụ đo đạc đơn giản như thước đo, giác kế và máy đo khoảng cách. Thực hành đo đạc trực tiếp sẽ giúp học sinh hình dung rõ hơn về các khái niệm toán họcvận dụng kiến thức một cách chính xác. Kỹ năng đo đạc sẽ rất hữu ích trong cuộc sống hàng ngày và trong nhiều ngành nghề khác nhau. Ứng dụng hệ thức lượng sẽ giúp các em giải quyết các bài toán một cách nhanh chóng và chính xác.

4.1. Tính chiều cao của vật thể không thể tiếp cận

Hệ thức lượng cho phép chúng ta tính chiều cao của các vật thể mà không cần phải leo lên hoặc tiếp cận trực tiếp. Ví dụ, chúng ta có thể tính chiều cao của một tòa nhà, một cây cổ thụ, hoặc một ngọn núi bằng cách sử dụng một giác kế và một vài phép đo đơn giản. Phương pháp này dựa trên việc tạo ra một tam giác vuôngsử dụng các tỉ số lượng giác để tính toán. Kỹ năng này rất hữu ích trong xây dựng, kiến trúc và địa lý. Áp dụng hệ thức lượng giúp chúng ta giải quyết các bài toán thực tế một cách dễ dàng.

4.2. Xác định khoảng cách giữa hai điểm từ xa

Tương tự, hệ thức lượng cũng có thể được sử dụng để tính khoảng cách giữa hai điểm mà không cần phải di chuyển giữa chúng. Ví dụ, chúng ta có thể tính khoảng cách giữa hai hòn đảo, hai tòa nhà, hoặc hai vị trí trên bản đồ bằng cách sử dụng một thước đo góc và một vài phép đo khác. Phương pháp này dựa trên việc tạo ra một tam giácsử dụng định lý sin hoặc định lý cos để tính toán. Kỹ năng này rất hữu ích trong điều hướng, quân sự và các lĩnh vực khoa học khác. Sử dụng lượng giác là một cách giải quyết vấn đề hữu hiệu.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Ứng Dụng Hệ Thức Lượng Thực Tế

Để đánh giá hiệu quả của việc ứng dụng hệ thức lượng trong giải quyết bài toán thực tế, cần sử dụng các phương pháp đánh giá phù hợp. Một trong những phương pháp phổ biến nhất là kiểm tra và đánh giá kết quả bài tập. Giáo viên có thể sử dụng các bài tập tình huống và dự án nhóm để đánh giá khả năng vận dụng kiến thức của học sinh. Ngoài ra, có thể sử dụng phương pháp phỏng vấn và quan sát để đánh giá khả năng tư duy và giải quyết vấn đề của học sinh. Quan trọng là phương pháp đánh giá phải khách quan, toàn diện và phản ánh đúng trình độ của học sinh. Đánh giá thường xuyêncung cấp phản hồi kịp thời sẽ giúp học sinh cải thiện kỹ năng và đạt kết quả tốt hơn. Kết quả học tập cũng sẽ được cải thiện đáng kể nếu có phương pháp đánh giá hiệu quả. Năng lực tư duy được phát triển toàn diện.

5.1. Phương pháp kiểm tra và đánh giá năng lực học sinh

Một số phương pháp có thể kể đến như: Kiểm tra trắc nghiệm, kiểm tra tự luận, bài tập thực hành, dự án học tập, thuyết trình, và phỏng vấn. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng, vì vậy giáo viên cần lựa chọn phương pháp phù hợp với mục tiêu và nội dung của bài học. Quan trọng là tiêu chí đánh giá phải rõ ràng, minh bạch và công bằng. Đánh giá thường xuyêncung cấp phản hồi chi tiết sẽ giúp học sinh nhận ra điểm mạnh và điểm yếu của mình, từ đó có hướng cải thiện. Kỹ năng đánh giá sẽ được nâng cao khi có phương pháp phù hợp.

5.2. Phân tích kết quả và đưa ra điều chỉnh phù hợp

Sau khi thu thập dữ liệu đánh giá, giáo viên cần phân tích kết quả để xác định những điểm mạnh và điểm yếu của học sinh. Dựa trên kết quả phân tích, giáo viên có thể điều chỉnh phương pháp giảng dạy, lựa chọn nội dung phù hợp, hoặc cung cấp hỗ trợ thêm cho những học sinh gặp khó khăn. Phân tích kỹ lưỡng sẽ giúp giáo viên nắm bắt được tình hình học tập của học sinh và có những điều chỉnh kịp thời. Giúp đỡ học sinh để các em đạt được kết quả tốt nhất trong học tập.

VI. Kết Luận Tương Lai Ứng Dụng Hệ Thức Lượng

Hệ thức lượng không chỉ là một phần kiến thức quan trọng trong chương trình toán học mà còn là một công cụ hữu ích trong cuộc sống. Việc ứng dụng hệ thức lượng vào giải quyết bài toán thực tế giúp học sinh phát triển tư duy logic, khả năng sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề. Với sự phát triển của khoa học và công nghệ, ứng dụng của hệ thức lượng sẽ ngày càng trở nên đa dạng và phong phú. Vì vậy, việc trang bị cho học sinh những kiến thức và kỹ năng cần thiết để vận dụng hệ thức lượng vào thực tế là vô cùng quan trọng. Giáo dục toán học cần hướng đến việc phát triển năng lực cho học sinh, giúp các em tự tin đối mặt với những thách thức trong tương lai. Ứng dụng toán học sẽ thúc đẩy sự phát triển của xã hội.

6.1. Tổng kết về vai trò của hệ thức lượng trong thực tế

Hệ thức lượng là một công cụ quan trọng trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống. Từ xây dựng, kiến trúc, địa lý, quân sự đến khoa học, kỹ thuật và kinh tế, hệ thức lượng đều có những ứng dụng thiết thực. Việc nắm vững kiến thức về hệ thức lượng và biết cách vận dụng chúng vào thực tế sẽ giúp chúng ta giải quyết các bài toán một cách hiệu quả. Toán học là một môn khoa học quan trọng ứng dụng rộng rãi.

6.2. Định hướng phát triển ứng dụng trong tương lai

Với sự phát triển của công nghệ, ứng dụng của hệ thức lượng sẽ ngày càng trở nên đa dạng và phong phú. Các phần mềm tính toán, ứng dụng di động và hệ thống định vị toàn cầu đều sử dụng hệ thức lượng để giải quyết các bài toán phức tạp. Trong tương lai, chúng ta có thể kỳ vọng vào những ứng dụng mới của hệ thức lượng trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, robot học và thực tế ảo. Ứng dụng không ngừngtoán học ngày càng phát triển.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Năng lực và năng lực toán học 1. Năng lực Hiện nay, trong cuộc sống nói chung và trong dạy học nói riêng, cụm từ “năng lực” thường xuyên được nhắc đến, vậy năng lực là gì? Theo Từ điển Tiếng Việt: “Năng lực là khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó.

Năng lực là phẩm chất tâm sinh lí và trình độ chuyên môn tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao.” [11] Theo Từ điển năng lực của Đại học Harvard: “Năng lực, một trong những thuật ngữ chung nhất, là “thứ” mà một cá nhân phải thể hiện và chứng minh nó có hiệu quả trong công việc, vai trò, chức năng hoặc nhiệm vụ của bản thân.” [23] Còn theo từ điển tâm lý học: “Năng lực là tập hợp các tính chất hay phẩm chất của tâm lý cá nhân, đóng vai trò là điều kiện bên trong tạo thuận lợi cho việc thực hiện tốt một dạng hoạt động nhất định.” [3] Về quan điểm giáo dục, trong chương trình giáo dục Trung học (2004) bang Québec, Canada đưa ra khái niệm: “Năng lực là khả năng hành động hiệu quả bằng sự cố gắng”. Trong Chương trình giáo dục phổ thông Chương trình tổng thể (2018) của Việt Nam: Năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kỹ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí… thực hiện thành công một loại hành động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể” [27] Các quan niệm trên đã phản ánh hai mặt của năng lực là tính cá nhân và tính bối cảnh. Có thể hiểu năng lực là sự kết hợp về kiến thức, kỹ năng cũng như các phẩm chất cần thiết để hoàn thành được nhiệm vụ của một người. Năng 7 lực là bẩm sinh, nhưng có thể được hình thành, phát triển qua quá trình học tập và rèn luyện.

Năng lực là yếu tố giúp một cá nhân làm việc hiệu quả hơn so với những người khác, là một trong những thước đo để đánh giá giữa các cá thể với nhau. Năng lực thường được phân chia làm hai loại: năng lực chung và năng lực chuyên biệt. Trong giáo dục, năng lực chung là năng lực cần thiết cho nhiều bộ môn khác nhau như: năng lực tự chủ, tự học; năng lực giao tiếp và hợp tác; năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo… Còn năng lực chuyên biệt là năng lực được hình thành và phát triển thông qua từng môn học riêng biệt, mang tính đặc trưng riêng nhằm đáp ứng yêu cầu cụ thể của những môn học đó như: năng lực toán học, năng lực khoa học tự nhiên, năng lực công nghệ… 1. Năng lực toán học Năng lực toán học là một loại năng lực chuyên biệt liên quan đến đặc thù của môn học.

Năng lực toán học theo chương trình đánh giá học sinh quốc tế PISA (2003) được xem là khả năng của một cá nhân có thể nhận biết và hiểu vai trò của toán học trong đời sống, phán đoán và lập luận dựa trên cơ sở vững chắc, sử dụng và hình thành niềm đam mê tìm tòi, khám phá toán học để đáp ứng những nhu cầu trong đời sống của cá nhân đó [29]. Theo nghĩa khác, PISA cho rằng năng lực toán học là khả năng biết lập công thức, vận dụng và giải thích toán học trong nhiều trường hợp cụ thể. Nó bao gồm các suy luận toán học và được sử dụng các khái niệm, phương pháp, sự việc và công cụ để mô tả, giải thích và dự đoán các hiện tượng. Trong Chương trình giáo dục phổ thông môn Toán (2018), năng lực toán học được xem bao gồm các thành phần cốt lõi như: năng lực tư duy và lập luận toán học; năng lực mô hình hóa toán học; năng lực giải quyết vấn đề toán học; 8 năng lực giao tiếp toán học; năng lực sử dụng công cụ, phương tiện học toán [28].

Các năng lực này không tồn tại độc lập mà liên quan chặt chẽ, giao thoa lẫn nhau. Vì vậy, có thể xét tới hai phương diện để tiếp cận về năng lực toán học: Thứ nhất, năng lực toán học được coi là năng lực học tập và nghiên cứu – năng lực của học sinh đảm bảo việc nhận biết, thông hiểu, ứng dụng các vấn đề Toán học. Thứ hai, năng lực toán học được coi là năng lực sáng tạo – năng lực của học sinh nhằm vận dụng – vận dụng cao kiến thức đã học vào các vấn đề trong thực tiễn hoặc tạo ra các kết quả và thành tựu có giá trị trong đời sống. Tóm lại, năng lực toán học được hình thành và phát triển thông qua việc thực hiện các hoạt động liên quan đến toán học.

Năng lực toán học giúp cho người học có được khả năng đáp ứng việc tiếp thu tri thức toán học, hướng tới vận dụng kiến thức toán học vào thực tiễn cuộc sống thường ngày. Thực tiễn Theo tiếng Hy Lạp, thực tiễn là “Practica”, nghĩa đen là hoạt động tích cực.Mác và Ănghen: “Thực tiễn là cơ sở, mục đích và động lực chủ yếu và trực tiếp của nhận thức. Thực tiễn cung cấp tư liệu cho nhận thức. Mọi tri thức, dù trực tiếp hay gián tiếp, xét đến cùng đều bắt nguồn từ thực tiễn” [7] Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin: “Thực tiễn là toàn bộ hoạt động vật chất – cảm tính, có tính lịch sử – xã hội của con người nhằm cải tạo tự nhiên, xã hội, phục vụ nhân loại tiến bộ” [4] Trong Từ điển Tiếng Việt có ghi: “Thực tiễn là những hoạt động của con người, trước hết là lao động sản xuất, nhằm tạo ra những điều kiện cần thiết cho sự tồn tại của xã hội” [11] Theo Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018): “Thực tiễn là toàn bộ những hoạt động của con người để tạo ra những điều kiện cần thiết cho đời sống xã hội bao 9 gồm các hoạt động sản xuất, đấu tranh giai cấp và thực nghiệm khoa học: không có thực tiễn thì không có lí luận khoa học.”[27] Từ những quan niệm về thực tiễn, có thể thấy thực tiễn gồm hai đặc trưng cơ bản sau: Thứ nhất, thực tiễn là hoạt động có mục đích của con người nhằm phát triển thế giới, có con người mới có thực tiễn.

Thứ hai, thực tiễn là hoạt động mang tính lịch sử - xã hội. Thực tiễn chỉ diễn ra trong xã hội, khi xuất hiện sự tham gia của đông đảo con người. Trong quá trình đó, con người đã truyền đạt kinh nghiệm từ thế hệ này sang thế hệ khác, không ngừng mở rộng và phát huy để hướng tới mục đích cụ thể. Vận dụng toán học vào thực tiễn 1.

Một số khái niệm liên quan đến vận dụng toán học vào thực tiễn 1. Tình huống thực tiễn Tác giả Nguyễn Bá Kim có viết: “Một tình huống được hiểu là một hệ thống phức tạp gồm chủ thể và khách thể; trong đó, chủ thể có thể là người, còn khách thể lại là một hệ thống nào đó. Hệ thống được hiểu là một tập hợp các phần tử cùng với những quan hệ giữa những phần tử của tập hợp đó.” “Tình huống dạy học là tình huống mà vai trò của giáo viên được thể hiện tường minh với mục tiêu để học sinh học tập một tri thức nào đó.” [10] Tình huống dạy học có vai trò gợi động cơ học tập, giúp hình thành kiến thức mới, luyện tập – củng cố kiến thức, và kiểm tra – đánh giá kết quả của học sinh. Tình huống dạy học giúp kết nối toán học với thực tiễn và giữa thực tiễn với toán học.

Theo các nghiên cứu [17] [24] [26], tình huống thực tiễn trong dạy học Toán là những tình huống xuất phát từ thực tiễn, có mặt trong đời sống hằng ngày của người học, ẩn chứa các nội dung hoặc mối quan hệ toán học được người dạy quan sát, phát hiện hoặc thiết kế lại cho phù hợp với nhu cầu học tập của người học. 10 Tình huống thực tiễn cũng có thể là những tình huống do người dạy lựa chọn từ những hoạt động của con người, ưu tiên những hoạt động trong lao động sản xuất, chọn lọc, thiết kế phù hợp với mục đích của bài học nhằm hình thành và khắc sâu tri thức toán học cho người học. Những tình huống thực tiễn được vận dụng một cách hợp lí trong việc tổ chức thành các hoạt động cho học sinh, góp phần thúc đẩy sự tích cực nhận thức khám phá kiến thức, cũng như gợi nhu cầu nhận thức từ bên trong. Bài toán thực tiễn Theo G.Polya: “Bài toán thực tiễn là bài toán đặt ra sự cần thiết phải tìm kiếm một cách có ý thức phương tiện thích hợp để đạt tới một mục đích rõ ràng nhưng không thể đạt được ngay”.

Theo tác giả Phan Thị Tình “Bài toán thực tiễn là bài toán mà trong giả thiết hay kết luận có chứa đựng yếu tố liên quan đến các hoạt động của con người trong cuộc sống thực, đòi hỏi chủ thể tìm kiếm cái chưa biết trên cơ sở cái đã biết nhằm tạo ra những điều kiện cần thiết cho sự phát triển của xã hội.” [20] Theo Đào Thị Hoa, “Bài toán thực tiễn là bài toán mà trong phần đã cho hay phần cần tìm, cần làm sáng tỏ những nội dung liên quan đến thực tiễn. Thực tiễn ở đây không chỉ là các sự việc, tình huống trong cuộc sống mà còn là các tình huống nảy sinh trong các môn học…” [6] Như vậy, bài toán thực tiễn là bài toán xuất phát từ những vấn đề thực tiễn trong cuộc sống hàng ngày. Trong thực tế giảng dạy cũng cho thấy bài toán thực tiễn trong toán học có một số vai trò như sau: - Thông qua giải bài toán thực tiễn, học sinh hiểu hơn về các khái niệm, định nghĩa, tính chất toán học; luyện tập - vận dụng kiến thức linh hoạt trong tình huống cụ thể. - Bài toán thực tiễn cho thấy mối liên hệ giữa toán học với môn học khác; giữa toán học với các vấn đề tự nhiên, xã hội.

11 - Rèn luyện và phát triển năng lực, phẩm chất cho học sinh, tạo động cơ, làm tăng hứng thú học tập, nghiên cứu; định hướng nghề nghiệp cho học sinh. Vai trò của thực tiễn trong quá trình dạy học toán Đặc trưng của khoa học là khái quát thực tiễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ