Phát triển năng lực KHTN 6 THCS bằng STEAM: Chủ đề Đa dạng thế giới sống

STEAM giúp học sinh lớp 6 vận dụng kiến thức vào thực tiễn qua chủ đề "Thế giới sống". Khám phá phương pháp dạy học Khoa học Tự nhiên hiệu quả.

Chuyên ngành

Sư phạm Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2023

149
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Câu hỏi nghiên cứu

5. Giả thuyết khoa học

6. Khách thể và đối tượng nghiên cứu

7. Phạm vi nghiên cứu

8. Phương pháp nghiên cứu

9. Những đóng góp mới của đề tài

10. Cấu trúc luận văn

1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Lịch sử nghiên cứu

1.2. Năng lực và năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn

1.3. Một số khái niệm cơ bản về giáo dục STEAM

1.4. Cơ sở thực tiễn của đề tài. Đặc điểm của đối tượng điều tra nghiên cứu. Thực trạng dạy học STEAM và phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn

1.5. Mối quan hệ giữa mô hình giáo dục STEAM trong phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho học sinh THCS

1.6. Tiểu kết chương 1

2. PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC VẬN DỤNG KIẾN THỨC VÀO THỰC TIỄN CHO HỌC SINH THÔNG QUA MÔ HÌNH GIÁO DỤC STEAM TRONG DẠY HỌC CHỦ ĐỀ ĐA DẠNG THẾ GIỚI SỐNG, KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6, TRUNG HỌC CƠ SỞ

2.1. Phân tích chương trình dạy học chủ đề “Đa dạng thế giới sống”, KHTN 6 vận dụng mô hình giáo dục STEAM

2.2. Vị trí môn khoa học tự nhiên trong chương trình THCS

2.3. Phân tích chương trình dạy học chủ đề “Đa dạng thế giới sống”, KHTN 6

2.4. Quy trình thiết kế và tổ chức một số nội dung dạy học chủ đề “Đa dạng thế giới sống”, KHTN 6 vận dụng mô hình giáo dục STEAM nhằm phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn

2.5. Quy trình thiết kế và tổ chức một số nội dung dạy học chủ đề “Đa dạng thế giới sống” vận dụng mô hình giáo dục STEAM

2.6. Xây dựng chủ đề STEAM cho dạy học chủ đề “Đa dạng thế giới sống”, KHTN 6

2.7. Cấu trúc năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn

2.8. Tiêu chí đánh giá năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn

2.9. Thiết kế một số hoạt động dạy học trải nghiệm chủ đề “Đa dạng thế giới sống”, KHTN 6 vận dụng mô hình giáo dục STEAM nhằm phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn

2.10. Tiểu kết chương 2

3. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích của thực nghiệm sư phạm

3.2. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.3. Đối tượng của thực nghiệm sư phạm

3.4. Phương pháp thực nghiệm

3.5. Kết quả quá trình thực nghiệm sư phạm

3.6. Kết quả thực nghiệm định tính

3.7. Kết quả thực nghiệm định lượng

3.8. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Lịch sử nghiên cứu

1.1.1. Lịch sử nghiên cứu trên thế giới

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giáo Dục STEAM và Năng Lực Vận Dụng ở THCS

Giáo dục STEAM đang ngày càng khẳng định vị thế quan trọng trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay. Chương trình giáo dục phổ thông mới nhấn mạnh việc phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn, đặc biệt ở cấp Trung học cơ sở (THCS). STEAM, với sự tích hợp của Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Nghệ thuậtToán học, tạo ra môi trường học tập lý tưởng để học sinh hình thành và rèn luyện năng lực này. Theo đó, việc vận dụng mô hình giáo dục STEAM trong dạy học không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn trang bị cho các em những kỹ năng cần thiết để thích ứng với xã hội hiện đại. Nghiên cứu của Phạm Thị Hoàng Yến đã chỉ ra tiềm năng to lớn của STEAM trong việc thúc đẩy phát triển năng lực học sinh, đặc biệt trong chủ đề “Đa dạng thế giới sống, Khoa học tự nhiên 6”.

1.1. Vai trò của STEAM trong Giáo Dục Khoa Học Tự Nhiên 6

Môn Khoa học tự nhiên 6 là nền tảng quan trọng để xây dựng thế giới quan khoa học cho học sinh THCS. STEAM giúp môn học này trở nên sinh động, hấp dẫn hơn thông qua các hoạt động thực hành, trải nghiệm. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về các khái niệm khoa học và ứng dụng chúng vào cuộc sống.

1.2. Mục Tiêu Phát Triển Năng Lực Vận Dụng Kiến Thức ở Học Sinh

Mục tiêu chính của việc ứng dụng STEAM là giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn có khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế. Điều này đòi hỏi học sinh phải có khả năng phân tích vấn đề, đề xuất giải pháp và thực hiện các giải pháp đó một cách sáng tạo.

1.3. Tầm Quan Trọng của Chủ Đề Đa Dạng Thế Giới Sống trong STEAM

Chủ đề “Đa dạng thế giới sống” là một chủ đề lý tưởng để tích hợp các yếu tố STEAM. Học sinh có thể sử dụng kiến thức sinh học để hiểu về các loài sinh vật, sử dụng công nghệ để thu thập và phân tích dữ liệu, sử dụng kỹ thuật để thiết kế các mô hình, sử dụng nghệ thuật để trình bày các kết quả nghiên cứu và sử dụng toán học để tính toán các thông số liên quan.

II. Thách Thức và Vấn Đề trong Dạy và Học theo Mô Hình STEAM

Mặc dù tiềm năng của STEAM là rất lớn, việc triển khai mô hình này trong thực tế vẫn còn gặp nhiều khó khăn. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt về tài liệu hướng dẫnkinh nghiệm thực tiễn cho giáo viên. Nhiều giáo viên cảm thấy lúng túng khi phải thiết kế các bài giảng tích hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau. Bên cạnh đó, việc đánh giá năng lực học sinh theo phương pháp STEAM cũng đòi hỏi những công cụ và tiêu chí mới. Ngoài ra, cơ sở vật chất, trang thiết bị thí nghiệm còn thiếu cũng là một trở ngại lớn. Nghiên cứu của Phạm Thị Hoàng Yến chỉ ra rằng, GV còn gặp khó khăn trong việc giúp HS vận dụng kiến thức liên môn để giải quyết các tình huống thực tế.

2.1. Khó Khăn về Thiết Kế Bài Giảng Tích Hợp STEAM

Việc thiết kế một bài giảng STEAM hiệu quả đòi hỏi giáo viên phải có kiến thức sâu rộng về nhiều lĩnh vực khác nhau. Giáo viên cần phải tìm ra những điểm chung giữa các môn học và xây dựng các hoạt động học tập có tính liên kết cao.

2.2. Thiếu Hụt Công Cụ Đánh Giá Năng Lực Học Sinh STEAM

Các phương pháp đánh giá truyền thống thường tập trung vào việc kiểm tra kiến thức lý thuyết. Trong khi đó, STEAM đòi hỏi phải đánh giá cả khả năng thực hành, tư duy sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề của học sinh. Điều này đòi hỏi phải có những công cụ đánh giá mới, phù hợp với đặc thù của STEAM.

2.3. Hạn Chế về Cơ Sở Vật Chất và Trang Thiết Bị Thực Hành

Các hoạt động thực hành, thí nghiệm là một phần quan trọng của STEAM. Tuy nhiên, nhiều trường học hiện nay vẫn còn thiếu các phòng thí nghiệm, trang thiết bị hiện đại để đáp ứng yêu cầu của STEAM.

III. Phương Pháp Dạy STEAM Chủ Đề Thế Giới Sống Khoa Học Tự Nhiên 6

Để vượt qua những thách thức trên, cần có một phương pháp dạy học STEAM phù hợp, đặc biệt là trong chủ đề "Đa dạng thế giới sống", Khoa học tự nhiên 6. Phương pháp này cần đảm bảo tính tích hợp, thực tiễn và sáng tạo. Một trong những phương pháp hiệu quả là sử dụng mô hình 5E (Engagement, Exploration, Explanation, Elaboration, Evaluation) kết hợp với Quy trình thiết kế kỹ thuật (Engineering Design Process - EDP). Mô hình 5E giúp học sinh khám phá kiến thức một cách chủ động, trong khi EDP giúp học sinh vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tế.

3.1. Ứng dụng Mô Hình 5E Trong Dạy Học Sinh Học 6

Mô hình 5E tạo điều kiện cho học sinh được tham gia vào quá trình học tập một cách tích cực và chủ động. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo điều kiện cho học sinh khám phá kiến thức và phát triển kỹ năng.

3.2. Kết Hợp EDP Để Giải Quyết Vấn Đề Thực Tiễn

Quy trình EDP giúp học sinh rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề một cách có hệ thống. Học sinh sẽ phải xác định vấn đề, nghiên cứu, thiết kế giải pháp, xây dựng mô hình và thử nghiệm. Quá trình này giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về kiến thức và ứng dụng chúng vào thực tế.

3.3. Thiết Kế Hoạt Động STEAM Gắn Liền Thực Tế Địa Phương

Để tăng tính hấp dẫn và thực tiễn của bài học, giáo viên nên thiết kế các hoạt động STEAM gắn liền với thực tế địa phương. Ví dụ, học sinh có thể nghiên cứu về các loài thực vật, động vật đặc trưng của địa phương và tìm cách bảo tồn chúng.

IV. Xây Dựng Chủ Đề STEAM Đa Dạng Thế Giới Sống Khoa Học 6

Để xây dựng một chủ đề STEAM hiệu quả, cần xác định rõ mục tiêu học tập, lựa chọn nội dung phù hợp và thiết kế các hoạt động học tập có tính tích hợp cao. Trong chủ đề "Đa dạng thế giới sống", có thể xây dựng các dự án như: "Thiết kế vườn thực vật mini", "Xây dựng mô hình hệ sinh thái", "Nghiên cứu ảnh hưởng của ô nhiễm môi trường đến sự đa dạng sinh học". Các dự án này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức sinh học mà còn phát triển kỹ năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, hợp tácsáng tạo.

4.1. Xác Định Mục Tiêu Rõ Ràng cho Chủ Đề STEAM

Mục tiêu cần cụ thể, đo lường được, có tính khả thi, liên quan đến nội dung học tập và có thời gian thực hiện cụ thể (SMART). Ví dụ, mục tiêu có thể là: "Học sinh có thể thiết kế một vườn thực vật mini đáp ứng các tiêu chí về đa dạng sinh học và tính thẩm mỹ trong vòng 2 tuần".

4.2. Lựa Chọn Nội Dung Phù Hợp với Chương Trình Khoa Học 6

Nội dung cần phù hợp với chương trình Khoa học tự nhiên 6 và đảm bảo tính liên kết với các lĩnh vực khác như công nghệ, kỹ thuật, nghệ thuật và toán học. Ví dụ, nội dung có thể bao gồm: khái niệm về đa dạng sinh học, các nhóm sinh vật chính, vai trò của sinh vật trong tự nhiên và các biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học.

4.3. Thiết Kế Hoạt Động Học Tập Tích Hợp Đa Lĩnh Vực

Các hoạt động cần tạo cơ hội cho học sinh được vận dụng kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau để giải quyết các vấn đề thực tế. Ví dụ, học sinh có thể sử dụng phần mềm thiết kế để vẽ sơ đồ vườn thực vật, sử dụng công cụ đo đạc để tính toán diện tích và sử dụng vật liệu tái chế để xây dựng các công trình trong vườn.

V. Đánh Giá Năng Lực Vận Dụng Tiêu Chí và Công Cụ Hiệu Quả

Đánh giá năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn là một bước quan trọng để đảm bảo hiệu quả của STEAM. Cần xây dựng các tiêu chí đánh giá cụ thể, khách quan và phù hợp với mục tiêu học tập. Các công cụ đánh giá có thể bao gồm: bài tập thực hành, dự án, báo cáothuyết trình. Ngoài ra, cần khuyến khích học sinh tự đánh giáđánh giá đồng đẳng để nâng cao tính chủ động và trách nhiệm trong học tập. Cần lưu ý tới các kỹ năng thế kỷ 21 như giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đềtư duy phản biện.

5.1. Xây Dựng Tiêu Chí Đánh Giá Cụ Thể và Đo Lường Được

Tiêu chí cần dựa trên các biểu hiện cụ thể của năng lực vận dụng kiến thức, ví dụ: khả năng xác định vấn đề, khả năng đề xuất giải pháp, khả năng thực hiện giải pháp và khả năng đánh giá kết quả. Mỗi tiêu chí cần có các mức độ đánh giá khác nhau để phân loại mức độ thành thạo của học sinh.

5.2. Sử Dụng Đa Dạng Công Cụ Đánh Giá Phù Hợp

Các công cụ cần phù hợp với các hoạt động học tập và đánh giá được nhiều khía cạnh của năng lực vận dụng kiến thức. Ví dụ, bài tập thực hành có thể đánh giá khả năng thực hiện giải pháp, dự án có thể đánh giá khả năng quản lý và hợp tác, báo cáo có thể đánh giá khả năng trình bày và phân tích.

5.3. Khuyến Khích Tự Đánh Giá và Đánh Giá Đồng Đẳng

Tự đánh giá giúp học sinh nhận thức được điểm mạnh, điểm yếu của bản thân và có kế hoạch cải thiện. Đánh giá đồng đẳng giúp học sinh học hỏi kinh nghiệm từ bạn bè và phát triển kỹ năng giao tiếp và hợp tác.

VI. Ứng Dụng và Kết Quả Nghiên Cứu Dạy STEAM Khoa Học Tự Nhiên 6

Các nghiên cứu thực nghiệm về việc ứng dụng STEAM trong dạy học chủ đề "Đa dạng thế giới sống", Khoa học tự nhiên 6 đã cho thấy những kết quả khả quan. Học sinh tham gia các hoạt động STEAM thường có kết quả học tập tốt hơn, hứng thú hơn với môn học và phát triển được nhiều kỹ năng quan trọng. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả cao nhất, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ phía giáo viên và sự hỗ trợ từ phía nhà trường. Cần tập trung vào việc phát triển năng lực tự họctư duy sáng tạo cho học sinh.

6.1. Đánh Giá Tác Động của STEAM Lên Kết Quả Học Tập

So sánh kết quả học tập giữa nhóm học sinh tham gia STEAM và nhóm học sinh học theo phương pháp truyền thống để đánh giá hiệu quả của STEAM. Sử dụng các phương pháp thống kê để phân tích dữ liệu và rút ra kết luận.

6.2. Phân Tích Mức Độ Hứng Thú của Học Sinh với Môn Học

Sử dụng phiếu khảo sát, phỏng vấn để thu thập thông tin về mức độ hứng thú của học sinh với môn học. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hứng thú của học sinh và đề xuất các giải pháp để tăng cường hứng thú.

6.3. Đề Xuất Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Dạy Học STEAM

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả dạy học STEAM, ví dụ: tăng cường bồi dưỡng cho giáo viên, cung cấp tài liệu hướng dẫn chi tiết, trang bị cơ sở vật chất hiện đại và tạo điều kiện cho học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa.

11/09/2025
Phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho học sinh thông qua mô hình giáo dục steam trong dạy học chủ đề đa dạng thế giới sống khoa học tự nhiên 6 trung học cơ sở

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Lịch sử nghiên cứu 1. Lịch sử nghiên cứu trên thế giới Phương pháp giáo dục STEM bắt đầu xuất hiện từ những năm 90 của thế kỉ XX tại Mỹ và phổ biến hơn vào khoảng đầu những năm 2000, sau đó tiếp tục lan rộng đến các nước phát triển trên thế giới, đặc biệt là các nước công nghiệp phát triển như Mỹ, Úc, Phần Lan, Canada, Nhật Bản, Hàn Quốc… Năm 1990, Quỹ Khoa học Quốc gia (National Science Foundation - NSF) bắt đầu sử dụng từ viết tắt SMET thay vì Khoa học, Toán học, Kỹ thuật và Công nghệ (Mark Sanders - The Technology Teacher 2009). Tuy nhiên, các nhân viên nghiên cứu của NFS phát hiện ra rằng SMET được phát âm rất giống với từ "smut" (một từ có ý nghĩa không tích cực), từ đó từ STEM ra đời để thay thế cho SMET.

STEM là chương trình giảng dạy Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học. Do vậy, STEM tập trung vào giáo dục những ngành này [43]. Hiện nay, thuật ngữ STEM được sử dụng trong hai bối cảnh khác nhau: giáo dục và chuyên nghiệp. Trong bối cảnh giáo dục, đề cập đến STEM có nghĩa là nhấn mạnh sự quan tâm của giáo dục đối với các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học; trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, STEM được hiểu là một nghề nghiệp trong khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học.

Phương pháp giáo dục STEAM chú trọng vào việc cung cấp cho thế hệ trẻ tương lai những kỹ năng, tư duy cốt lõi, kiến thức đa ngành để giải quyết các vấn đề thực tế của doanh nghiệp và xã hội một cách hiệu quả. Với mục đích thiết thực như vậy, giáo dục STEAM hiện đang được rất nhiều quốc gia lớn trên Thế giới triển khai giảng dạy cho các thế hệ tương lai. Những thế hệ này được kỳ vọng sẽ có đủ năng lực để đưa ra các giải pháp sáng tạo và đổi mới tích cực trong mọi lĩnh vực, ngành nghề, đóng góp cho sự phát triển thịnh vượng của quốc gia. 7 Xu hướng nghiên cứu về lĩnh vực STEM sẽ còn tiếp tục được phát triển.

Có rất nhiều nhà giáo dục đã và đang nghiên cứu về giáo dục STEM, theo thống kê của Yuan-Chung Yu và các cộng sự: Xu hướng nghiên cứu về giáo dục STEM từ năm 1992 đến năm 2013 cho thấy xu hướng này đã rất mạnh mẽ kể từ năm 2008, có khoảng 15 bài báo/năm trong năm 2008 và con số này đã đến gần 100 bài báo/năm vào năm 2013. Cũng trong thời kỳ này, Hoa Kỳ là quốc gia có nhiều nghiên cứu nhiều nhất về lĩnh vực này. Trong giáo dục STEM có 200 công trình (51,95%), xếp ở vị trí tiếp theo là Vương quốc Anh với con số là 36 nghiên cứu (9,35%). Hà Lan và Úc mỗi nước có 16 nghiên cứu (4,16%); Tây Ban Nha, Israel, Thổ Nhĩ Kỳ, Canada lần lượt xếp sau với các con số 15, 14, 13, 12 nghiên cứu; Đức có 7 nghiên cứu và Đài Loan có 6 nghiên cứu; các nước còn lại trên thế giới có 50 nghiên cứu (chiếm 12,96%).

Nghiên cứu cũng xác định năm lĩnh vực liên quan đến giáo dục STEM, bao gồm: giáo dục, tâm lý học, kỹ thuật, dịch vụ khoa học chăm sóc sức khỏe và khoa học máy tính. Các nghiên cứu khác đã khám phá bản chất của STEM, vai trò của STEM trong lịch sử khoa học và công nghệ nhân loại, nhận thức về giáo dục STEM, chính sách về giáo dục STEM [46]. Theo nghiên cứu của Paranee Chomphuphra năm 2019, tác giả sử dụng một đánh giá có hệ thống để phân tích giáo dục STEM về giáo dục khoa học được xuất bản trong cơ sở dữ liệu SCOPUS và hai tạp chí, bao gồm Tạp chí Giáo dục Giáo viên STEM, và Tạp chí Quốc tế về Giáo dục STEM là những tạp chí có nhiều bài báo được xuất bản nhất. Ba chủ đề thịnh hành được công bố trong các bài báo STEM là đổi mới, tính chuyên nghiệp và nghề nghiệp trong học tập STEM.

Nghiên cứu này cũng chỉ ra ba quốc gia hàng đầu xuất bản các bài báo STEM là Hoa Kỳ (46), Úc (2) và Canada (2) trong khoảng thời gian từ năm 2007 đến năm 2017. [29] Mặc dù giáo dục STEM được xem là một bước đi quyết liệt của đổi mới giáo dục phổ thông tại Mỹ hiện nay, nhưng nó không chỉ dừng lại ở lĩnh vực khoa học tự nhiên. Trong những năm gần đây, các nhà giáo dục đề xuất rằng để cho ra một sản phẩm công nghệ có thể thương mại được, chúng ta không chỉ có tích hợp các kiến thức STEM mà phải cần có tư duy thiết kế, yếu tố nghệ thuật hay thẩm mỹ cần 8 được tính đến trong quá trình sáng tạo sản phẩm và giải quyết vấn đề, nghĩa là STEM sẽ trở thành STEM + Art = STEAM. Trường dạy nghề thiết kế Rhode Island được xem là trường đi đầu tại Mỹ xây dựng chương trình giáo dục theo cách tiếp cận STEAM.

[13] Khái niệm giáo dục STEAM: STEM+ Art = STEAM. STEAM là phương pháp ứng dụng giáo dục tương tác đa chiều vào giảng dạy, là sự kết hợp giữa STEM (Khoa học – Science, Công nghệ – Technology, Kỹ thuật – Engineering, và Toán học – Mathematics) và Nghệ thuật (Art) được áp dụng trong trường học. Khái niệm giáo dục STEAM là ý tưởng sáng tạo ban đầu của Trường Thiết Kế Rhode Island (Mỹ), sau đó được sử dụng bởi nhiều nhà giáo dục học và dần dần lan rộng ra cả Hoa Kỳ. STEAM là bước chuyển đổi ngoạn mục trong nền cách mạng giáo dục khi chuyển đổi từ mô hình học tập cũ thụ động, chỉ tập trung vào lý thuyết sang phương pháp học tập chủ động, đề cao thực hành và tính thực tiễn [35].

Giáo dục STEAM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Nghệ thuật và Toán học) nổi lên như một phương pháp sư phạm mới trong cuộc thảo luận về Chính sách Nghệ thuật-Quốc gia của người Mỹ vào năm 2007, nhằm đáp ứng nhu cầu tăng cường sự quan tâm và kỹ năng của sinh viên trong Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học (STEM) (Allina, 2013; Daugherty, 2013; Quigley, Herro, & Jamil, 2017). Giáo dục STEAM kết hợp nghệ thuật với các môn học STEM nhằm mục đích cải thiện sự tham gia, sáng tạo, đổi mới của học sinh,… [28] [40] Nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra rằng giáo dục nghệ thuật có thể nâng cao khả năng sáng tạo, tư duy phản biện, đổi mới, hợp tác và kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân của học sinh [32]. Lịch sử nghiên cứu ở Việt Nam Khác với các nước phát triển trên thế giới như Mỹ, giáo dục STEM du nhập vào Việt Nam không phải bắt nguồn từ các nghiên cứu khoa học giáo dục hay từ chính sách vĩ mô về nguồn nhân lực mà bắt nguồn từ các cuộc thi Robot dành cho học sinh từ cấp tiểu học đến phổ thông trung học do các công ty công nghệ tại Việt 9 Nam triển khai cùng với các tổ chức nước ngoài. Ví dụ cuộc thi Robotics của công ty DTT Eduspec được tổ chức từ những năm 2012 (STEM, 2012) tới nay, cùng với đó là những hội thảo chính thức do công ty DTT Eduspec tổ chức với định hướng giáo dục STEM tập trung vào các môn học mới như robot, khoa học dữ liệu.

Từ đó đến nay giáo dục STEM đã bắt đầu có sự lan toả với nhiều hình thức khác nhau, nhiều cách thức thực hiện khác nhau, nhiều tổ chức hỗ trợ khác nhau [47]. Hệ thống các công ty giáo dục tư nhân Việt Nam đã rất nhanh nhạy đưa giáo dục STEM, mà chủ yếu là các hoạt động Robot vào giảng dạy tại các trường phổ thông tại một số thành phố lớn như Hà Nội, Hồ Chí Minh, Đà Nẵng bằng hình thức xã hội hoá. Tuy nhiên, khu vực nông thôn hiện nay chưa thể tiếp cận với các hoạt động liên quan đến robot vì chi phí mua robot của nước ngoài rất đắt đỏ, vậy nên tại các vùng nông thôn hiện nay đã có một số giải pháp khác đươc đưa ra do Liên minh các công ty giáo dục STEM tại Hà Nội đưa ra như Học viện Sáng tạo S3, Kidscode STEM [47]. Nhận thức rõ vai trò của giáo dục STEM như một giải pháp quan trọng và hiệu quả để thực hiện một cách căn bản và toàn diện cuộc cách mạng giáo dục ở Việt Nam.

Phương pháp giáo dục STEM đã được Bộ Giáo dục và Đào tạo đưa vào văn bản hướng dẫn thực hiện nhiệm vụ giáo dục trung học và từ đó tiếp tục chỉ đạo triển khai STEM trên phạm vi cả nước. Đồng thời thí điểm giáo dục STEM trong một số trường được chọn. Trước và trong thời gian thí điểm giáo dục STEM trong trường phổ thông, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã tổ chức hàng loạt hội thảo, tập huấn cho đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên chủ chốt về giáo dục STEM, như: Hội thảo quốc tế “Giáo dục STEM trong các chương trình giáo dục phổ thông quốc gia chọn lọc” và ứng dụng và điều kiện ở Việt Nam", Năm học 2016 - 2017, giáo dục STEM thí điểm đào tạo giáo viên xương sống, đào tạo theo mô hình quản lý giáo dục STEM cấp trung học của Anh cho cán bộ quản lí, giáo viên cốt cán tại các trường tham gia thí điểm; Hội thảo "Kinh nghiệm quốc tế về giáo dục STEM và những vấn đề đặt ra với Việt Nam",. 10 Năm 2011, với sự phối hợp của Hội đồng Anh, Bộ GD&ĐT đã tiến hành mô hình thí điểm “Phòng lab tích hợp STEM bằng tiếng Anh” - một trong những nội dung của giáo dục STEM tại 14 trường ở Hà Nội, TPHCM, Đà Nẵng.

Nhiều trường đã bắt đầu có câu lạc bộ STEM và hoạt động khá tích cực, thu hút được sự quan tâm của đông đảo học sinh như trường Hà Nội - Amsterdam, Tạ Quang Bửu, Olympia, (Hà Nội), Trần Đại Nghĩa, Bùi Thị Xuân, Nguyễn Gia Thiều (TPHCM). Từ ứng dụng của giáo dục STEM, 2 môn học mới là công nghệ thông tin và robotics đã được triển khai ở Hà Nội và TPHCM. Trong đó, với chương trình robotics, học sinh được trang bị kiến thức về khoa học tự nhiên, nguyên lý cơ bản của các loại hình robot trong thực tế. Để chủ động nắm bắt cơ hội, đưa ra các giải pháp thiết thực, phát huy lợi thế, hạn chế thấp nhất tác động tiêu cực của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đối với Việt Nam, Chỉ thị số 16/CT-TTg của Thủ tướng chính phủ ngày 04/5/2017 với nội dung như sau: "Cần tập trung thúc đẩy đào tạo về Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học, Ngoại Ngữ, Tin Học trong giáo dục phổ thông".

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ