Luận văn: Phát triển năng lực tính toán cho HS lớp 6 bằng ứng dụng CNTT

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các biện pháp ứng dụng CNTT nhằm phát triển năng lực tính toán cho học sinh trong dạy học môn Số học lớp 6.

Chuyên ngành

Sư phạm Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò CNTT trong phát triển năng lực tính toán Số học 6

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ 4.0, việc ứng dụng CNTT trong dạy học không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu để đổi mới giáo dục. Đối với môn Toán lớp 6, đặc biệt là phần Số học, việc hình thành và phát triển năng lực tính toán cho học sinh là nền tảng cốt lõi. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Mai Lan (2020) đã khẳng định, nếu giáo viên xây dựng được các chủ đề Số học 6 có sử dụng công nghệ thông tin (CNTT) và kết hợp phương pháp giảng dạy đổi mới, năng lực tính toán của học sinh sẽ được nâng cao đáng kể. CNTT cung cấp các công cụ dạy học số mạnh mẽ, biến những khái niệm trừu tượng như số nguyên, phân số trở nên trực quan, sinh động. Thay vì phương pháp giảng dạy truyền thống, việc sử dụng giáo án điện tử toán 6 và các học liệu điện tử giúp tạo ra môi trường dạy học tương tác, khơi dậy hứng thú và phát huy tính chủ động của người học. Việc tích hợp này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện các kỹ năng tính toán quan trọng như tính nhẩm, tính toán nhanh và khả năng áp dụng toán học vào giải quyết vấn đề thực tiễn. Theo Nghị quyết số 29 của Trung ương Đảng (2013), mục tiêu giáo dục đã chuyển từ tiếp cận nội dung sang phát triển năng lực người học, bao gồm năng lực tính toán. Do đó, việc tận dụng CNTT là giải pháp chiến lược để thực hiện thành công mục tiêu này, góp phần nâng cao chất lượng dạy học môn Toán ngay từ bậc THCS.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực tính toán trong chương trình mới

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 xác định năng lực tính toán là một trong mười năng lực cốt lõi cần hình thành ở học sinh. Năng lực tính toán không chỉ dừng lại ở việc thực hiện thành thạo các phép tính cộng, trừ, nhân, chia, lũy thừa với số nguyên, phân số, và số thập phân, mà còn bao gồm khả năng ước lượng, sử dụng ngôn ngữ toán học và vận dụng suy luận logic. Đây là nền tảng cho việc phát triển năng lực tư duy toán học và năng lực giải quyết vấn đề. Đối với học sinh lớp 6, giai đoạn chuyển cấp quan trọng, việc củng cố và phát triển năng lực này là cực kỳ cần thiết. Một nền tảng tính toán vững chắc sẽ giúp các em tự tin tiếp thu các kiến thức toán học phức tạp hơn ở các lớp trên và ứng dụng vào các môn khoa học tự nhiên khác. Việc dạy học theo định hướng này đòi hỏi sự thay đổi trong phương pháp, chuyển từ truyền thụ kiến thức một chiều sang tổ chức các hoạt động để học sinh tự khám phá và hình thành kỹ năng.

1.2. Xu thế ứng dụng CNTT trong dạy học và vai trò hỗ trợ

Theo Quyết định số 117/QĐ-TTg, việc tăng cường ứng dụng CNTT trong dạy học là mục tiêu trọng tâm nhằm đổi mới phương pháp dạy và học. CNTT đóng vai trò là một phương tiện mạnh mẽ, giúp giáo viên xây dựng bài giảng sinh động thông qua hình ảnh, âm thanh, video và các mô phỏng tương tác. Các công cụ dạy học số như PowerPoint, Geogebra, Kahoot! cho phép giáo viên thiết kế các hoạt động học tập đa dạng, từ việc trực quan hóa các quy tắc toán học đến tổ chức các trò chơi học tập toán hấp dẫn. Điều này không chỉ giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên, không gò bó mà còn tăng cường sự tương tác giữa thầy và trò, giữa trò với trò. Việc sử dụng học liệu điện tử cũng giúp học sinh có thể tự học, tự ôn luyện mọi lúc mọi nơi, cá nhân hóa lộ trình học tập, từ đó phát huy tối đa tiềm năng của mỗi cá nhân.

II. Thách thức khi phát triển năng lực tính toán Toán 6 truyền thống

Mặc dù tầm quan trọng của việc phát triển năng lực tính toán đã được công nhận, phương pháp giảng dạy truyền thống vẫn còn tồn tại nhiều rào cản. Khảo sát thực trạng tại trường THCS Chu Văn An (Nguyễn Thị Mai Lan, 2020) cho thấy nhiều học sinh gặp khó khăn khi học Số học 6. Cụ thể, 67,4% học sinh cho rằng nội dung khó hơn hẳn tiểu học và 56,4% cảm thấy bài giảng của giáo viên còn đơn điệu, chưa sinh động. Điều này dẫn đến thái độ học tập thụ động, học vẹt các quy tắc tính toán mà không hiểu bản chất, dễ nhầm lẫn khi áp dụng, đặc biệt với các phép toán liên quan đến số nguyên âm hay các phép toán phức tạp về phân số. Về phía giáo viên, dù nhận thức được vai trò của CNTT, việc ứng dụng vẫn còn hạn chế. Số liệu cho thấy 84% giáo viên sử dụng CNTT để dạy kiến thức mới, nhưng chỉ có 54% dùng để ôn tập và 22% dùng cho kiểm tra - đánh giá. Việc thiếu các công cụ dạy học số đồng bộ và kỹ năng thiết kế bài giảng điện tử tương tác cao khiến cho việc dạy học chưa thực sự phát huy được tính tích cực của học sinh. Những khó khăn này đòi hỏi một sự thay đổi mạnh mẽ trong phương pháp giảng dạy đổi mới, tích hợp CNTT một cách bài bản và hiệu quả hơn.

2.1. Khó khăn từ phía học sinh trong giai đoạn chuyển cấp

Học sinh lớp 6 đối mặt với sự thay đổi lớn về môi trường và phương pháp học tập. Từ việc được "cầm tay chỉ việc" ở tiểu học, các em phải làm quen với cách học chủ động và khối lượng kiến thức lớn hơn ở THCS. Nội dung Số học 6 giới thiệu nhiều khái niệm mới và trừu tượng như tập hợp số nguyên, quy tắc dấu, phép toán với phân số. Theo khảo sát, 39,5% học sinh gặp khó khăn khi tiếp cận các thuật ngữ, khái niệm mới. Sự trừu tượng này nếu không được trực quan hóa sẽ khiến học sinh khó hình dung, dẫn đến việc ghi nhớ máy móc. Hệ quả là các em không thể vận dụng linh hoạt các kỹ năng tính toán vào giải các bài toán biến thể hoặc các tình huống thực tế, làm giảm hiệu quả học tập và gây ra tâm lý sợ môn Toán.

2.2. Hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống

Phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào việc giáo viên thuyết trình và học sinh ghi chép (đọc-chép). Cách tiếp cận này có thể hiệu quả trong việc truyền đạt thông tin nhưng lại hạn chế khả năng phát triển năng lực tư duy toán họcdạy học tương tác. Bài giảng thiếu sinh động, ít hình ảnh minh họa và hoạt động trải nghiệm khiến giờ học trở nên nhàm chán. Đặc biệt, trong các tiết luyện tập, việc chỉ chữa bài tập trên bảng không tạo cơ hội cho tất cả học sinh được thực hành. Việc kiểm tra, đánh giá thường diễn ra cuối kỳ, không phản ánh được quá trình tiến bộ và không có sự phản hồi kịp thời để học sinh điều chỉnh. Những hạn chế này làm cho việc phát triển năng lực tính toán trở nên kém hiệu quả, không đáp ứng được yêu cầu của chương trình giáo dục mới.

III. Phương pháp ứng dụng CNTT tạo hứng thú học tập tính toán

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống và tạo động lực học tập cho học sinh, việc ứng dụng CNTT trong dạy học Số học 6 là một giải pháp đột phá. Luận văn của Nguyễn Thị Mai Lan đề xuất các biện pháp cụ thể nhằm tạo hứng thú và nâng cao hiệu quả nhận thức. Trọng tâm của các biện pháp này là sử dụng các công cụ dạy học số để biến giờ học Toán trở nên sinh động và dễ hiểu. Việc sử dụng PowerPoint trong dạy học không chỉ để trình chiếu nội dung mà còn để tạo ra các hiệu ứng mô phỏng, trực quan hóa các quy tắc tính toán trừu tượng. Chẳng hạn, quy tắc cộng hai số nguyên có thể được minh họa bằng chuyển động trên trục số, giúp học sinh hiểu rõ bản chất thay vì học thuộc lòng. Bên cạnh đó, việc tích hợp các trò chơi học tập toán được thiết kế trên các nền tảng như Kahoot!, Quizizz hay Violet vào các hoạt động khởi động, củng cố kiến thức sẽ tạo ra không khí học tập vui vẻ, cạnh tranh lành mạnh. Thông qua việc "học mà chơi, chơi mà học", học sinh sẽ tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên, ghi nhớ lâu hơn và hình thành thái độ tích cực với môn học, từ đó nâng cao kỹ năng tính toán một cách hiệu quả.

3.1. Trực quan hóa quy tắc tính toán với hiệu ứng PowerPoint

Một trong những ứng dụng hiệu quả nhất của CNTT là khả năng trực quan hóa. Với các quy tắc tính toán về số nguyên trong chương II (Toán 6, tập 1), việc sử dụng hiệu ứng của phần mềm PowerPoint mang lại hiệu quả cao. Thay vì chỉ phát biểu quy tắc bằng lời, giáo viên có thể thiết kế một trục số động. Ví dụ, để minh họa phép tính (-2) + (+3), một điểm bắt đầu từ vị trí -2 trên trục số sẽ di chuyển 3 đơn vị theo chiều dương và dừng lại ở điểm +1. Hình ảnh minh họa này (Hình 2.2, 2.3 trong luận văn) giúp học sinh hiểu bản chất của phép cộng số nguyên là sự dịch chuyển trên trục số. Việc này làm cho kiến thức trở nên tường minh, dễ nắm bắt và khắc sâu, giúp các em tránh được những sai lầm phổ biến khi tính toán với số nguyên âm. Phương pháp này biến một nội dung khó và trừu tượng thành một hoạt động học tập trực quan và thú vị.

3.2. Sử dụng trò chơi học tập toán để củng cố kiến thức

Trò chơi học tập là một hình thức dạy học tương tác hiệu quả, giúp thay đổi không khí lớp học và kích thích tư duy của học sinh. Giáo viên có thể thiết kế các trò chơi như ô chữ, ai là triệu phú, hoặc các cuộc đua top trên các nền tảng như Kahoot!, Quizizz. Nội dung câu hỏi trong trò chơi tập trung vào việc củng cố các quy tắc, công thức hoặc yêu cầu tính toán nhanh. Ví dụ, một trò chơi ô chữ có thể chứa các câu hỏi về định nghĩa số nguyên tố, các dấu hiệu chia hết, hoặc kết quả của một phép tính. Khi tham gia trò chơi, học sinh phải huy động kiến thức đã học và rèn luyện phản xạ tính nhẩm. Yếu tố cạnh tranh và phần thưởng tạo ra động lực mạnh mẽ, giúp học sinh tham gia tích cực và ghi nhớ kiến thức một cách bền vững. Đây là một phương pháp giảng dạy đổi mới giúp việc ôn tập, củngcó kiến thức trở nên hấp dẫn hơn nhiều so với việc chỉ làm bài tập trong sách giáo khoa.

IV. Hướng dẫn rèn luyện kỹ năng tính toán bằng công cụ dạy học số

Bên cạnh việc tạo hứng thú, mục tiêu cốt lõi là phát triển năng lực tính toán một cách bền vững thông qua luyện tập. Các công cụ dạy học số và phần mềm chuyên dụng cung cấp một môi trường lý tưởng để học sinh rèn luyện kỹ năng. Ứng dụng CNTT trong dạy học không chỉ dừng lại ở bài giảng mà cần được mở rộng sang các hoạt động thực hành và đánh giá. Giáo viên có thể thiết kế các phiếu bài tập điện tử, các bài kiểm tra trắc nghiệm online bằng các phần mềm dạy toán lớp 6 như Violet, Thanhedu. Các phần mềm này cho phép tạo ra ngân hàng câu hỏi đa dạng, từ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng cao, giúp cá nhân hóa lộ trình luyện tập cho từng học sinh. Chẳng hạn, học sinh có thể thực hành các bài toán về quy đồng mẫu số, so sánh phân số, hoặc các phép toán với số thập phân ngay trên máy tính. Hệ thống sẽ tự động chấm điểm và đưa ra phản hồi ngay lập tức, giúp học sinh nhận ra lỗi sai và kịp thời sửa chữa. Việc dạy học theo dự án, trong đó học sinh sử dụng ứng dụng Excel tính toán để xử lý số liệu từ một bài toán thực tế, cũng là một cách hiệu quả để rèn luyện kỹ năng và thấy được ý nghĩa ứng dụng của toán học.

4.1. Thiết kế bài giảng và học liệu điện tử tương tác

Một giáo án điện tử toán 6 hiệu quả không phải là một bản sao của sách giáo khoa trên slide. Đó phải là một học liệu điện tử có tính tương tác cao, được thiết kế bài bản với mục tiêu phát triển năng lực cụ thể. Giáo viên có thể sử dụng phần mềm Violet hoặc các công cụ authoring tool khác để chèn các câu hỏi tương tác, các video mô phỏng, hay các bài tập kéo-thả vào bài giảng. Ví dụ, trong bài học về "Rút gọn phân số", giáo viên có thể tạo một bài tập yêu cầu học sinh kéo các phân số vào đúng dạng tối giản của chúng. Hoạt động này đòi hỏi học sinh phải thực hiện tính toán nhanh trong đầu và áp dụng kiến thức về ước chung lớn nhất. Việc thiết kế các hoạt động trải nghiệm như vậy giúp học sinh tham gia sâu hơn vào bài học, biến quá trình học tập thành quá trình khám phá và xây dựng tri thức.

4.2. Đổi mới kiểm tra đánh giá bằng các phần mềm chuyên dụng

Kiểm tra, đánh giá là một phần không thể thiếu của quá trình dạy học. CNTT mang đến các công cụ đánh giá hiện đại, khách quan và hiệu quả. Thay vì các bài kiểm tra trên giấy truyền thống, giáo viên có thể sử dụng Quizizz, Kahoot! hoặc các nền tảng LMS (Learning Management System) để tạo các bài kiểm tra online. Ưu điểm của hình thức này là khả năng chấm điểm tự động, tiết kiệm thời gian cho giáo viên và cung cấp kết quả tức thì cho học sinh. Quan trọng hơn, hệ thống có thể tạo ra các báo cáo phân tích chi tiết, chỉ ra điểm mạnh, điểm yếu của từng học sinh và của cả lớp đối với từng đơn vị kiến thức. Dựa trên dữ liệu này, giáo viên có thể điều chỉnh phương pháp giảng dạy đổi mới của mình và xây dựng kế hoạch hỗ trợ cá nhân hóa cho những học sinh còn yếu, giúp quá trình phát triển năng lực tính toán diễn ra hiệu quả và toàn diện hơn.

V. Minh chứng hiệu quả phát triển năng lực tính toán qua thực nghiệm

Lý thuyết cần được kiểm chứng bằng thực tiễn. Chương 3 trong luận văn của Nguyễn Thị Mai Lan trình bày chi tiết kết quả thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại trường THCS Chu Văn An, Hà Nội. Kết quả này là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của việc ứng dụng CNTT trong dạy học nhằm phát triển năng lực tính toán cho học sinh lớp 6. Lớp thực nghiệm, được giảng dạy theo các biện pháp có tích hợp CNTT, đã cho thấy kết quả học tập vượt trội so với lớp đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Cụ thể, điểm số trung bình qua các bài kiểm tra của lớp thực nghiệm cao hơn một cách có ý nghĩa thống kê. Phân tích định tính thông qua phỏng vấn và quan sát cũng cho thấy học sinh ở lớp thực nghiệm tỏ ra hứng thú, tích cực và tự tin hơn trong giờ học Toán lớp 6. Các em tham gia sôi nổi vào các trò chơi học tập toán và chủ động hơn trong việc giải quyết các bài toán tính toán. Những kết quả này khẳng định giả thuyết khoa học của đề tài là hoàn toàn đúng đắn: việc sử dụng các công cụ dạy học sốphương pháp giảng dạy đổi mới sẽ nâng cao được năng lực tính toán cho học sinh, từ đó cải thiện chất lượng dạy học môn Toán.

5.1. Phân tích kết quả định lượng từ thực nghiệm sư phạm

Kết quả định lượng được thu thập qua 3 bài kiểm tra đánh giá năng lực tính toán của học sinh ở cả lớp thực nghiệm (TN) và lớp đối chứng (ĐC). Bảng tổng hợp điểm (Bảng 3.9) cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi ở lớp TN cao hơn hẳn so với lớp ĐC. Ngược lại, tỷ lệ học sinh yếu, kém ở lớp TN giảm đáng kể. Các tham số thống kê như điểm trung bình, độ lệch chuẩn cũng chứng tỏ rằng kết quả học tập của lớp TN không chỉ cao hơn mà còn đồng đều hơn. Biểu đồ phân phối tần suất điểm (Biểu đồ 3.2) của lớp TN có xu hướng lệch phải, cho thấy đa số học sinh đạt được mức điểm tốt. Những con số này cung cấp bằng chứng khách quan, khẳng định rằng các biện pháp can thiệp sư phạm có sử dụng CNTT đã tác động tích cực đến kết quả học tập và kỹ năng tính toán của học sinh.

5.2. Đánh giá kết quả định tính và sự thay đổi thái độ học tập

Bên cạnh các con số, sự thay đổi về thái độ và không khí học tập là một thành công quan trọng. Thông qua phiếu khảo sát và phỏng vấn sau thực nghiệm, học sinh lớp TN cho biết các em cảm thấy giờ học Toán thú vị và dễ hiểu hơn. Việc được tương tác với bài giảng điện tử, tham gia các trò chơi trên Kahoot! giúp các em giảm bớt căng thẳng và yêu thích môn học hơn. Giáo viên dạy lớp thực nghiệm cũng nhận xét rằng học sinh đã chủ động hơn trong việc phát biểu xây dựng bài, mạnh dạn đặt câu hỏi và hợp tác nhóm tốt hơn. Môi trường dạy học tương tác đã thực sự phát huy hiệu quả, không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức về số nguyên, phân số mà còn hình thành sự tự tin và niềm say mê với toán học. Đây là yếu tố nền tảng để các em tiếp tục phát triển năng lực tư duy toán học trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu là khái niệm Đại số ở THCS), trong tạp chí giáo dục, tác giả nghiên cứu năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề theo hai nhóm năng lực phát hiện vấn đề và năng lực giải quyết vấn đề trong học Toán [18]. Năm 2016, trong luận văn Rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học ứng dụng dấu tam thức bậc hai ở trường Trung học phổ thông đã nghiên cứu về một số biện pháp nhằm năng cao năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học ứng dụng dấu của tam thức bậc hai trong chương trình lớp 10 trung học phổ thông [13]. Về ứng dụng của CNTT trong dạy học Toán THCS, có thể kể đến Nguyễn Bá Kim - Đào Thái Lai - Trịnh Thanh Hải (2008), Dạy học hình học với sự hỗ trợ của phần mềm Cabri Geometry, NXB ĐH Sư Phạm [14]. Các tác giả trong nước đã nghiên cứu một số khía cạnh của phương pháp dạy học giải quyết vấn đề theo định hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh trên cơ sở vận dụng vào một số phân môn của Toán học.

Tuy nhiên, sau khi Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố Chương trình Giáo dục phổ thông môn Toán vào năm 2018 thì năng lực giải quyết vấn đề toán học cùng bộ công cụ, kiểm tra đánh giá đang là một vấn đề mới và cũng rất cần thiết trong thời gian tới. Nhưng hiện nay chưa có nhiều nghiên cứu vấn đề đó. 6 Vì vậy, việc lựa chọn hướng nghiên cứu theo đề tài này mang lại ý nghĩa thiết thực cho việc dạy học môn Toán ở trường THCS nói chung và Số học 6 nói riêng. Cơ sở lý luận về phát triển năng lực cho học sinh trung học cơ sở Khi xã hội phát triển, các cuộc cách mạng công nghiệp nối tiếp nhau ra đời, nền kinh tế tri thức phát triển mạnh.

Trong thời đại của nền kinh tế tri thức như hiện nay - thời đại mà sự phát triển được quyết định bởi trí tuệ và khả năng sáng tạo thì nguồn lực con người là vô cùng quan trọng. Vấn đề đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu của thời đại đặt ra những thử thách rất lớn đối với nhiều quốc gia. Để đảm bảo phát triển bền vững, nhiều quốc gia không ngừng đổi mới giáo dục. Nghị quyết số 29 của Trung ương Đảng (2013) đã tiếp tục khẳng định việc đổi mới căn bản và toàn diện nền giáo dục nước ta.

Theo Nghị quyết, Bộ Giáo dục và đào tạo đã chỉ đạo đường lối đổi mới giáo dục Việt Nam là “Chuyển từ dạy học tiếp cận nội dung sang dạy học phát triển năng lực người học, tức là phát triển cho HS cả về kiến thức, kĩ năng và thái độ, thay cho cách học thụ động trước đây. Định hướng này đòi hỏi cần phải đổi mới một cách toàn diện cả mục tiêu, nội dung, chương trình, PPDH và đánh giá trong dạy học” [1]. Chương trình giáo dục định hướng phát triển năng lực đã được bàn luận nhiều từ cuối thế kỉ 20 và hiện nay nó đã trở thành xu hướng giáo dục quốc tế. Với nền giáo dục Việt Nam hiện nay, để thay đổi thực trạng học sinh học thụ động, Bộ GD & ĐT đã chỉ rõ các định hướng và cách tiếp cận giúp học sinh phát triển các năng lực, phẩm chất.

Cụ thể, dự thảo “Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể năm 2018” của Bộ GD & ĐT đã nêu lên 5 phẩm chất chủ yếu cần hình thành ở học sinh là yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực và trách nhiệm. Về năng lực, chương trình hướng đến 10 năng lực cốt lõi gồm: 7 - Những năng lực chung, được tất cả các môn học và hoạt động giáo dục góp phần hình thành, phát triển: năng lực tự chủ và tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo [5]. - Những năng lực chuyên môn, được hình thành, phát triển chủ yếu thông qua một số môn học và hoạt động giáo dục nhất định: năng lực ngôn ngữ, tính toán, tìm hiểu tự nhiên và xã hội, công nghệ, tin học, thẩm mỹ, thể chất [5]. Đặc biệt, theo [5], quan điểm xây dựng chương trình môn Toán trong chương trình giáo dục phổ thông tổng thể: “Chương trình môn Toán được xây dựng theo định hướng phát triển phẩm chất năng lực của người học, đặc biệt năng lực giải quyết các vấn đề trong thực tiễn cuộc sống, nhằm phát huy tốt nhất tiểm năng của mỗi học sinh.

Như đã nêu ở trên, bản chất của giáo dục theo hướng tiếp cận năng lực là lấy năng lực làm cơ sở tham chiếu để tổ chức chương trình và thiết kế nội dung học tập. Điều này cũng được hiểu là năng lực của học sinh sẽ là kết quả cuối cùng cần đạt được của quá trình giáo dục. Hay nói cách khác, thành phần cơ bản và cốt lõi của mục tiêu giáo dục là các phẩm chất và năng lực của người học. Năng lực người học được coi là điểm xuất phát và là sự cụ thể hóa mục tiêu giáo dục.

Vì vậy, những yêu cầu về phát triển năng lực người học là yếu tố then chốt trong mục tiêu giáo dục. Do đó ta có thể thấy trong quá trình dạy học ở trường THCS nói chung và quá trình dạy học môn Toán nói riêng, nhiệm vụ phát triển các năng lực cho học sinh trở thành nhiệm vụ quan trọng. Để đáp ứng mục tiêu phát triển năng lực người học thì GV phải áp dụng các phương pháp dạy học tích cực theo khoa học giáo dục hiện đại vào dạy học nhằm phát triển kiến thức, kĩ năng, thái độ. Đặc biệt trong đó phát triển năng lực nhận thức, phát triển tư duy, năng lực giải quyết vấn đề, năng lực tính toán quan trọng hơn bao giờ hết.

Một số khái niệm cơ bản 1. Năng lực, năng lực toán học, năng lực tính toán a) Năng lực Ngày nay có rất nhiều quan niệm khác nhau về năng lực và do vậy cũng có rất nhiều khái niệm năng lực khác nhau. Chúng ta có thể xem xét và tiếp cận khái niệm năng lực từ nhiều phương diện khác nhau. - Theo quan điểm của những nhà tâm lí học: “Năng lực là tổng hợp các đặc điểm thuộc tính tâm lí của cá nhân phù hợp với yêu cầu đặc trưng của một hoạt động nhất định nhằm đảm bảo cho hoạt động có kết quả tốt” [20].

- Albert Rutherford cho rằng: “Năng lực là toàn bộ các thuộc tính tâm lí làm cho con người thích hợp với một hoạt động có lợi ích xã hội nhất định” [17]. - Năng lực theo từ điển Tiếng Việt đó là “khả năng làm việc tốt, nhờ có phẩm chất đạo đức và trình độ chuyên môn” [16]. - Theo từ điển Bách khoa Việt Nam: “Năng lực là đặc điểm của cá nhân thể hiện mức độ thông thạo - tức là có thể thực hiện một cách thành thục và chắc chắn một hoạt động nào đó” [12]. Song song với năng lực là tri thức, kĩ năng, kĩ xảo.

Tri thức, kĩ năng, kĩ xảo là điều kiện cần thiết để hình thành năng lực nhưng không đồng nhất với năng lực. Năng lực góp phần làm cho quá trình lĩnh hội tri thức, kĩ năng, kĩ xảo trong lĩnh vực hoạt động được nhanh chóng thuận lợi và dễ dàng hơn. Có năng lực hoạt động tức là có tri thức, kĩ năng, kĩ xảo. Tuy nhiên điều này không đồng nghĩa là có năng lực trong các lĩnh vực ấy.

Như vậy, theo như nghiên cứu của tôi, khái niệm về năng lực có thể rút ra như sau: “Năng lực là toàn bộ những kĩ năng, kĩ xảo học được hay có sẵn của mỗi cá nhân nhằm giải quyết các tình huống xác định và khả năng vận dụng các cách giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.” 9 b) Năng lực toán học Theo [19], khái niệm năng lực toán học được hiểu theo hai hướng: “Thứ nhất là năng lực trong học tập, tức là năng lực trong việc học môn Toán, nắm vững các khái niệm, định lý, tính chất, hệ quả toán học. Theo hướng này, người học có năng lực toán học sẽ nhanh nhạy trong việc tiếp thu các kiến thức toán học và thực hiện một cách thành thạo các kĩ năng kĩ xảo tương ứng” [19]. “Thứ hai là năng lực hoạt động sáng tạo trong hoạt động nghiên cứu toán học với tư cách là khoa học. Người có năng lực sáng tạo toán học sẽ tạo ra những kết quả mới, cống hiến cho nhân loại những công trình toán học đầy ý nghĩa đối với hoạt động thực tiễn của con người và đối với ngành khoa học toán học” [19].

Chúng ta có thể khẳng định rằng năng lực toán học là điều kiện cần của năng lực sáng tạo toán học, bởi vì năng lực sáng tạo toán học có thể xuất phát từ việc tạo ra một định nghĩa hay một định lí mới, điều này hoàn toàn khác với việc hiểu và thừa nhận định nghĩa hay định lí đã có trước đó. Tìm hiểu năng lực toán học với cách nghiên cứu các thành tố, tác giả quan niệm rằng năng lực toán học gồm năm thành tố cốt lõi: năng lực tư duy và lập luận toán học; năng lực mô hình hóa toán học; năng lực giải quyết vấn đề toán học; năng lực giao tiếp toán học; năng lực sử dụng công cụ, phương tiện toán học. Năng lực toán học của học sinh chủ yếu được hình thành và phát triển trong tiến trình: nhận biết kiến thức, kĩ năng toán học; kết nối toán học với đời sống thực tiễn; áp dụng kiến thức, kĩ năng toán học để giải quyết vấn đề cụ thể trong hoạt động hoặc trong cuộc sống hàng ngày. Mọi học sinh khi đi học đều có năng lực toán học, nhưng năng lực đó được hình thành, thể hiện, phát triển khác nhau thông qua hoạt động học tập 10 và trải nghiệm ở mỗi cá nhân.

Do đó, giáo viên cần xác định bản chất của năng lực, các con đường hình thành, phát triển năng lực. Từ đó giáo viên lựa chọn các hệ thống tri thức, kĩ năng, kĩ xảo; phương pháp, hình thức truyền tải nội dung để đưa vào bài học phù hợp cho mọi đối tượng học sinh. c) Năng lực tính toán “Năng lực tính toán của học sinh là khả năng làm chủ những hệ thống kiến thức, kĩ năng, thái độ,…phù hợp với lứa tuổi và vận dụng (kết nối) chúng một cách hợp lý vào thực hiện thành công nhiệm vụ học tập, giải quyết hiệu quả những vấn đề đặt ra cho chính các em trong cuộc sống” [18].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ