Phát triển năng lực sáng tạo lớp 6 qua đọc hiểu truyện dân gian

Phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh lớp 6 qua dạy đọc hiểu truyện dân gian. Bài viết chia sẻ phương pháp, kinh nghiệm giúp học sinh sáng tạo hơn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Lý do chọn đề tài

Lịch sử nghiên cứu vấn đề

2. Những nghiên cứu nước ngoài

2. Những nghiên cứu về năng lực sáng tạo

2. Những nghiên cứu về đọc hiểu văn bản

2. Những nghiên cứu về phát triển năng lực sáng tạo trong đọc hiểu văn bản

2. Những nghiên cứu trong nước

2. Những nghiên cứu về năng lực sáng tạo

Tóm tắt

I. Tổng quan Bí quyết Đọc Hiểu Truyện Dân Gian Lớp 6 55kt

Truyện dân gian là một phần không thể thiếu trong chương trình Ngữ văn lớp 6, mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc và chứa đựng nhiều bài học sâu sắc. Việc đọc hiểu truyện dân gian lớp 6 không chỉ giúp học sinh khám phá thế giới văn học phong phú mà còn bồi dưỡng tâm hồn, phát triển tư duy và năng lực sáng tạo. Tuy nhiên, nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc tiếp cận và phân tích truyện dân gian lớp 6 một cách hiệu quả. Bài viết này sẽ cung cấp những phương pháp và bí quyết giúp học sinh sáng tạo khi đọc truyện dân gian, khơi dậy niềm yêu thích văn học và phát huy tối đa tiềm năng của bản thân. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Trang (2024), "Phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh lớp 6 qua dạy học đọc hiểu truyện dân gian" là một hướng đi đầy tiềm năng. Bài viết này sẽ khai thác sâu hơn về vấn đề này, cung cấp những giải pháp thiết thực và dễ áp dụng cho cả giáo viên và học sinh. Văn học dân gian lớp 6 là nền tảng quan trọng để các em hiểu về ý nghĩa truyện dân gian lớp 6.

1.1. Vai trò của truyện dân gian trong chương trình lớp 6

Truyện dân gian không chỉ là những câu chuyện giải trí mà còn là kho tàng văn hóa, lịch sử, đạo đức của dân tộc. Truyện cổ tích lớp 6, truyện ngụ ngôn lớp 6, truyện cười lớp 6, và truyện thần thoại lớp 6 đều mang những giá trị riêng, góp phần hình thành nhân cách và thế giới quan cho học sinh. Giáo viên có thể sử dụng giáo án đọc truyện dân gian lớp 6 để giúp học sinh hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của thể loại văn học này.

1.2. Mục tiêu phát triển năng lực sáng tạo khi đọc truyện

Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc hiểu nội dung câu chuyện mà còn khuyến khích học sinh suy nghĩ độc lập, đưa ra những cách hiểu riêng, sáng tạo ra những kết nối mới giữa câu chuyện và cuộc sống. Sáng tạo khi đọc truyện dân gian giúp các em phát triển tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề và kỹ năng giao tiếp hiệu quả.

II. Thách thức Khó khăn Đọc Hiểu Truyện Dân Gian Lớp 6 52kt

Mặc dù truyện dân gian có nhiều giá trị, học sinh lớp 6 thường gặp một số khó khăn khi tiếp cận, bao gồm ngôn ngữ cổ, cấu trúc câu chuyện đơn giản nhưng hàm ý sâu xa, và thiếu phương pháp phân tích truyện dân gian lớp 6 hiệu quả. Nhiều em chỉ dừng lại ở việc tóm tắt cốt truyện mà chưa đi sâu vào cảm nhận về truyện dân gian lớp 6, tìm hiểu nhân vật trong truyện dân gian lớp 6, hoặc rút ra bài học từ truyện dân gian lớp 6. Theo khảo sát thực tế, nhiều giáo viên cũng gặp khó khăn trong việc thiết kế các hoạt động dạy học đọc hiểu truyện dân gian lớp 6 sao cho hấp dẫn và phát huy được tư duy sáng tạo qua truyện dân gian của học sinh. Điều này đòi hỏi sự đổi mới trong phương pháp giảng dạy và tài liệu học tập. Việc ứng dụng truyện dân gian trong dạy học lớp 6 cần được thực hiện một cách sáng tạo và linh hoạt.

2.1. Rào cản về ngôn ngữ và văn hóa trong truyện cổ

Ngôn ngữ cổ và những yếu tố văn hóa đặc trưng trong truyện dân gian có thể gây khó khăn cho học sinh trong việc hiểu rõ ý nghĩa của câu chuyện. Giáo viên cần giải thích rõ ràng những từ ngữ, khái niệm khó hiểu và giúp học sinh liên hệ với bối cảnh văn hóa xã hội để hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa truyện dân gian lớp 6.

2.2. Thiếu phương pháp đọc hiểu sâu và sáng tạo

Nhiều học sinh chỉ dừng lại ở việc tóm tắt cốt truyện mà chưa biết cách phân tích truyện dân gian lớp 6 một cách sâu sắc, tìm hiểu ý nghĩa ẩn sau những chi tiết, hình ảnh, nhân vật. Cần có những phương pháp đọc hiểu sáng tạo, khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, suy luận, liên tưởng và kết nối câu chuyện với cuộc sống.

III. Phương pháp Cách Đọc Truyện Dân Gian Lớp 6 Hiệu Quả 57kt

Để giúp học sinh đọc hiểu truyện dân gian lớp 6 một cách hiệu quả, cần áp dụng những phương pháp phù hợp, khuyến khích sự chủ động, sáng tạo của học sinh. Các phương pháp này bao gồm đọc diễn cảm, kể chuyện dân gian lớp 6, đóng vai, thảo luận nhóm, và viết sáng tạo. Giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập cởi mở, khuyến khích học sinh chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc của mình về câu chuyện. Việc tóm tắt truyện dân gian lớp 6 cần được thực hiện một cách sáng tạo, không chỉ đơn thuần là liệt kê các sự kiện mà còn thể hiện được cách hiểu và cảm nhận riêng của học sinh. Phương pháp đọc truyện dân gian hiệu quả là chìa khóa để mở cánh cửa vào thế giới văn học dân gian.

3.1. Kỹ thuật đọc diễn cảm và nhập vai nhân vật

Đọc diễn cảm và nhập vai nhân vật giúp học sinh cảm nhận sâu sắc hơn về tâm trạng, tính cách của các nhân vật trong câu chuyện. Giáo viên có thể tổ chức các hoạt động đóng kịch, đọc phân vai để học sinh được hóa thân vào nhân vật, trải nghiệm những cảm xúc của họ và hiểu rõ hơn về nhân vật trong truyện dân gian lớp 6.

3.2. Thảo luận nhóm và chia sẻ quan điểm cá nhân

Thảo luận nhóm tạo cơ hội cho học sinh chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc của mình về câu chuyện, lắng nghe những quan điểm khác nhau và học hỏi lẫn nhau. Giáo viên cần khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, tranh luận, phản biện một cách lịch sự và tôn trọng.

3.3. Sử dụng sơ đồ tư duy để tóm tắt và phân tích truyện

Sơ đồ tư duy là công cụ hữu ích để học sinh tóm tắt cốt truyện, phân tích nhân vật, tìm hiểu chủ đề và ý nghĩa của câu chuyện một cách trực quan và logic. Giáo viên có thể hướng dẫn học sinh sử dụng sơ đồ tư duy để phân tích truyện dân gian lớp 6 một cách hiệu quả.

IV. Bí quyết Khơi Gợi Sáng Tạo khi Đọc Truyện Dân Gian 56kt

Để khơi gợi sáng tạo khi đọc truyện dân gian, giáo viên cần khuyến khích học sinh suy nghĩ vượt ra khỏi những khuôn mẫu thông thường, đưa ra những cách hiểu riêng, độc đáo. Các hoạt động như viết tiếp câu chuyện, thay đổi kết thúc, sáng tác thơ, vẽ tranh, hoặc thiết kế trò chơi dựa trên nội dung câu chuyện đều có thể giúp học sinh phát huy tối đa năng lực sáng tạo. Quan trọng nhất là tạo ra một môi trường học tập an toàn, nơi học sinh không sợ sai, không ngại thể hiện những ý tưởng của mình. Tư duy sáng tạo qua truyện dân gian sẽ giúp các em nhìn nhận thế giới một cách đa chiều và phong phú hơn.

4.1. Viết tiếp câu chuyện hoặc thay đổi kết thúc

Viết tiếp câu chuyện hoặc thay đổi kết thúc là hoạt động thú vị, khuyến khích học sinh suy nghĩ về những khả năng khác nhau của câu chuyện, đồng thời rèn luyện kỹ năng viết và tư duy sáng tạo. Giáo viên cần khuyến khích học sinh viết theo phong cách riêng của mình, không gò bó theo bất kỳ khuôn mẫu nào.

4.2. Sáng tác thơ vẽ tranh hoặc thiết kế trò chơi

Sáng tác thơ, vẽ tranh hoặc thiết kế trò chơi dựa trên nội dung câu chuyện giúp học sinh thể hiện cảm xúc, suy nghĩ của mình một cách sáng tạo và độc đáo. Giáo viên có thể tổ chức các cuộc thi sáng tác thơ, vẽ tranh, thiết kế trò chơi để khuyến khích học sinh tham gia.

4.3. Liên hệ bài học từ truyện với cuộc sống hiện tại

Liên hệ bài học từ truyện dân gian lớp 6 với cuộc sống hiện tại giúp học sinh hiểu rõ hơn về giá trị của những bài học đó và vận dụng chúng vào thực tế. Giáo viên có thể đặt ra những câu hỏi gợi mở để khuyến khích học sinh suy nghĩ về mối liên hệ giữa câu chuyện và cuộc sống.

V. Ứng dụng Bài Tập Đọc Hiểu Truyện Dân Gian Sáng Tạo 58kt

Để củng cố kiến thức và phát triển năng lực sáng tạo, học sinh có thể thực hiện một số bài tập đọc truyện dân gian lớp 6 sáng tạo, như viết nhật ký nhân vật, phân tích tâm lý nhân vật, so sánh các dị bản của cùng một câu chuyện, hoặc thiết kế infographic về câu chuyện. Giáo viên cần đánh giá cao những bài tập thể hiện được sự sáng tạo, độc đáo và cách hiểu riêng của học sinh. Bài tập đọc truyện dân gian không chỉ là kiểm tra kiến thức mà còn là cơ hội để học sinh thể hiện bản thân và khám phá tiềm năng của mình. Việc kể chuyện dân gian lớp 6 cũng có thể được thực hiện theo hình thức sáng tạo, như sử dụng hình ảnh, âm thanh, hoặc các hiệu ứng đặc biệt.

5.1. Viết nhật ký hoặc thư từ của nhân vật truyện

Viết nhật ký hoặc thư từ của nhân vật giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về tâm trạng, suy nghĩ của nhân vật và thể hiện được sự sáng tạo trong cách viết. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh viết theo giọng văn của nhân vật, sử dụng ngôn ngữ phù hợp với bối cảnh câu chuyện.

5.2. So sánh các dị bản và tìm ra nét độc đáo riêng

So sánh các dị bản của cùng một câu chuyện giúp học sinh hiểu rõ hơn về tính chất truyền miệng và biến đổi của truyện dân gian, đồng thời tìm ra những nét độc đáo riêng của từng dị bản. Giáo viên có thể cung cấp các dị bản khác nhau của cùng một câu chuyện và yêu cầu học sinh so sánh, phân tích.

5.3. Thiết kế infographic tóm tắt nội dung và ý nghĩa truyện

Thiết kế infographic tóm tắt nội dung và ý nghĩa câu chuyện giúp học sinh thể hiện khả năng tổng hợp, phân tích và trình bày thông tin một cách trực quan và hấp dẫn. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh sử dụng các công cụ thiết kế infographic đơn giản.

VI. Kết luận Phát huy Sáng Tạo trong Đọc Hiểu Dân Gian 53kt

Việc phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh lớp 6 qua dạy học đọc hiểu truyện dân gian là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì, sáng tạo và tâm huyết của cả giáo viên và học sinh. Bằng cách áp dụng những phương pháp và bí quyết đã được trình bày trong bài viết này, hy vọng rằng học sinh sẽ yêu thích văn học dân gian hơn, phát huy tối đa tiềm năng sáng tạo của bản thân và trở thành những người đọc thông minh, sáng tạo. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về phương pháp đọc truyện dân gian hiệu quả và phù hợp với từng đối tượng học sinh. Việc phân tích truyện dân gian lớp 6 cần được thực hiện một cách linh hoạt và sáng tạo, không gò bó theo bất kỳ khuôn mẫu nào. Đồng thời, cần tăng cường ứng dụng truyện dân gian trong dạy học lớp 6, không chỉ trong môn Ngữ văn mà còn trong các môn học khác.

6.1. Tầm quan trọng của việc bồi dưỡng tình yêu văn học dân gian

Bồi dưỡng tình yêu văn học dân gian cho học sinh là nền tảng quan trọng để các em tiếp cận, khám phá và sáng tạo với thể loại văn học này. Giáo viên cần tạo ra những hoạt động học tập thú vị, hấp dẫn, khơi gợi sự tò mò và hứng thú của học sinh.

6.2. Hướng phát triển năng lực sáng tạo trong tương lai

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về phương pháp phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh qua dạy học đọc hiểu truyện dân gian, đồng thời tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào quá trình dạy học để tạo ra những trải nghiệm học tập mới mẻ và hiệu quả.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, chúng tôi tiến hành nghiên cứu lý luận chung và thực tiễn về dạy học đọc hiểu, đọc hiểu truyện dân gian, phát triển năng lực sáng tạo, phát triển năng lực sáng tạo qua đọc hiểu truyện dân gian cho HS lớp 6. Đây là cơ sở quan trọng để tác giả đề xuất các biện pháp ở chương 2. Chương 2: Một số biện pháp phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh lớp 6 qua dạy học đọc hiểu truyện dân gian. Dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn được nghiên cứu ở chương 1, tác giả đưa ra một số biện pháp phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh THCS thông qua dạy học đọc hiểu truyện dân gian ở Ngữ văn 6.

Các biện pháp xây dựng cần phải phản ánh đúng đặc điểm của môn học, mục tiêu của bài học, đồng thời đảm bảo tính khoa học và tính sư phạm. Những biện pháp này sẽ là nền tảng để tác giả thiết kế kế hoạch dạy học cho hoạt động thực nghiệm sư phạm. Chương 3: Thực nghiệm sư phạm Trong chương 3, chúng tôi sẽ nêu rõ quá trình thực hiện thí nghiệm sư phạm cùng với những kết quả đạt được. Từ những thông tin này, chúng tôi sẽ đưa ra khẳng định về tính khả thi của chủ đề nghiên cứu.

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SÁNG TẠO CHO HỌC SINH LỚP 6 QUA DẠY HỌC ĐỌC HIỂU TRUYỆN DÂN GIAN 1. Lý luận chung về phát triển năng lực sáng tạo 1. Khái niệm năng lực sáng tạo 1. Khái niệm về năng lực Năng lực là một vấn đề được nhiều nhà khoa học, nhà nghiên cứu quan tâm với nhiều cách tiếp cận khác nhau.Côvaliôp cho rằng: “Năng lực là một tập hợp hoặc tổng hợp những thuộc tính của cá nhân con người, đáp ứng những yêu cầu lao động và đảm bảo cho hoạt động đạt được những kết quả cao” [1].

Theo Xavier Roegiers, năng lực được hiểu là khả năng kết hợp các kỹ năng một cách linh hoạt để áp dụng vào các nội dung trong những hoàn cảnh cụ thể, từ đó giải quyết những vấn đề do các tình huống này đặt ra. Theo tác giả Phạm Minh Hạc, năng lực được định nghĩa là một sự kết hợp các yếu tố tâm lý của cá nhân, hoạt động theo một mục tiêu cụ thể nhằm đạt được kết quả trong một hoạt động nào đó [13]. Tóm lại, năng lực có thể được hiểu là tập hợp các đặc điểm của mỗi cá nhân, đáp ứng những yêu cầu của hoạt động và bảo đảm rằng hoạt động đó sẽ mang lại hiệu quả tốt. Chúng ta có thể xem năng lực là những đặc điểm cá nhân được hình thành và phát triển từ những tố chất bẩm sinh cũng như quá trình học hỏi và rèn luyện.

Năng lực cho phép con người kết hợp kiến thức, kỹ năng và những thuộc tính cá nhân khác như đam mê, niềm tin, ý chí,. nhằm thực hiện một hoạt động nhất định một cách thành công và đạt được kết quả mong đợi trong các tình huống cụ thể. Khái niệm về sáng tạo Có nhiều cách hiểu khác nhau về sáng tạo. Tác giả Lê Huy Hoàng trong cuốn sách “Sáng tạo và những điều kiện chủ yếu để kích thích sự sáng tạo của con người Việt Nam hiện nay” cho rằng: “Sáng tạo là một quá trình mà con người hoạt động dựa trên việc nhận thức các quy luật của thế giới khách quan, từ đó tạo ra những giá trị mới về mặt tinh thần và vật chất, đáp ứng nhiều nhu cầu đa dạng trong xã hội”.

Sáng tạo là quá trình từ ý tưởng đến sản phẩm sáng tạo, đòi hỏi sự chuẩn bị, suy nghĩ và khả năng kích hoạt toàn bộ tinh thần và thể chất của người sáng tạo. Đây là một hoạt động cao cấp của con người, mang tính mới mẻ và đa dạng để đáp ứng các nhu cầu càng ngày càng phong phú của xã hội. Sáng tạo yêu cầu nhận thức được các quy luật của thế giới khách quan và tạo ra giá trị mới về nội dung. Nó không đơn thuần là việc tìm ra mà là khởi nguồn cho những ý tưởng mới.

Trong cuốn sách “Khơi dậy tiềm năng sáng tạo”, các tác giả nhấn mạnh rằng sáng tạo (creation) là việc tạo ra những giá trị mới. Điều này không chỉ đơn thuần là phát minh ra cái gì mới mà còn bao hàm việc tìm ra những cách giải quyết khác nhau, không bị ràng buộc bởi những gì đã có trước đó. Việc sáng tạo giá trị mới có thể được thể hiện qua những phát minh như chữ viết, hay những tác phẩm văn học độc đáo từ các nhà văn. Tác giả Nguyễn Huy Tú nhận định rằng “Sáng tạo là một đặc điểm tâm lý đặc biệt, xuất hiện khi con người phải đối mặt với những vấn đề phức tạp.

Đặc điểm này bao gồm sự kết hợp của nhiều phẩm chất và năng lực, cho phép con người, dựa vào kinh nghiệm của bản thân và tư duy độc lập, hình thành những ý tưởng mới mẻ, độc đáo và hợp lý, cả ở mức độ cá nhân lẫn xã hội. Trong quá trình này, người sáng tạo bỏ qua những giải pháp truyền thống để đề xuất những giải pháp mới, độc đáo và phù hợp với yêu cầu hiện tại” [27]. Trong Từ điển Tiếng Việt, sáng tạo được định nghĩa là khả năng tìm ra cái mới và giải quyết những vấn đề mới mà không bị ràng buộc bởi những gì đã tồn tại. Vưgôtxki, hoạt động sáng tạo được xem là bất kỳ hành động nào của con người mà qua đó tạo ra cái gì mới, không kể đó là một vật cụ thể hay là sản phẩm của tư duy hay cảm xúc, chỉ tồn tại và thể hiện trong chính con người [22].

Như vậy có thể thấy, mỗi nhà tâm lý học lại có quan điểm khác nhau về sáng tạo, mỗi tác giả nhận định và nghiên cứu ở một khía cạnh khác nhau song không vì thế mà quan điểm của các tác giải có tính trái chiều, ngược lại nó còn bố sung cho nhau góp phần hoàn thiện định nghĩa về sáng tạo. Tóm lại, các tác giả đều đồng ý rằng sáng tạo là quá trình tạo ra cái mới và độc đáo, đặc trưng của sự sáng tạo. Đồng thời, họ cũng nhấn mạnh tính ý nghĩa của sản phẩm sáng tạo đối với cá nhân và xã hội. Khái niệm năng lực sáng tạo Các tác giả có những cách hiểu khác nhau về năng lực sáng tạo.

Theo Huỳnh Văn Sơn, năng lực sáng tạo được nhìn nhận là khả năng tạo ra cái mới hoặc giải quyết vấn đề thông qua những phương thức tiếp cận độc đáo của con người [23, tr. Tác giả Trần Việt Dũng có quan niệm rằng năng lực sáng tạo là khả năng của cá nhân để tạo ra những sản phẩm mới và có giá trị, dựa trên tổ hợp các phẩm chất độc đáo của bản thân [9, tr. Năng lực sáng tạo là khả năng tìm ra cách giải quyết mới và phát hiện những điều chưa biết, chưa tồn tại, tạo ra những thứ mới mẻ và không bị giới hạn bởi các giải pháp đã có sẵn. Như vậy, năng lực sáng tạo được xác định bởi khả năng thực hiện những ý tưởng sáng tạo, có khả năng thích nghi và luôn cập nhật các giải pháp mới phù hợp với thực tế.

Điều này đòi hỏi sự độc đáo và kỹ năng chuyên môn để đưa ra các ý tưởng mới mẻ mà không cần phải học từ trước, nghe giảng hay đọc tài liệu. Các sản phẩm sáng tạo có thể đạt được kết quả cao khi được áp dụng vào thực tế 1. Các yếu tố cơ bản của năng lực sáng tạo Dựa trên các thông tin đã được đề cập, ta có thể nhận ra các yếu tố quan trọng để nhận biết năng lực sáng tạo bao gồm những đặc điểm về tâm sinh lí của cá nhân, chẳng hạn như thể lực và trí tuệ. Tuy nhiên, không phải tất cả các yếu tố tâm sinh lí đều góp phần quan trọng trong việc tạo ra sản phẩm sáng tạo.

Năng lực sáng tạo bao gồm ba thành phần chính: tư duy sáng tạo, động cơ sáng tạo và ý chí. Tất cả những yếu tố này đều rất quan trọng trong việc hình thành và phát triển sản phẩm sáng tạo. Tư duy sáng tạo: Tư duy sáng tạo là hệ thống các quá trình xử lý thông tin và biến đổi dữ liệu trong não bộ, nhằm tạo ra các ý tưởng và giải pháp cho các vấn đề sáng tạo. Để có một tư duy sáng tạo hiệu quả, cần phải bao gồm 4 yếu tố chính: (1) Thông tin và dữ liệu để phục vụ cho tư duy sáng tạo có thể được khai thác từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm tri thức và kinh nghiệm của chính cá nhân hoặc những người xung quanh.

Ngoài ra, khả năng quan sát và nắm bắt đối tượng thông qua các giác quan cũng đóng vai trò rất quan trọng trong việc tạo ra các ý tưởng và giải pháp sáng tạo. (2) Tư duy sáng tạo thường phát triển từ những tình huống gặp phải vấn đề, và luôn có mục đích xác định. Do đó, hoạt động của nó mang tính hướng đích và không chỉ là suy nghĩ tự do mà không có định hướng cụ thể. (3) Hệ thống quá trình xử lý thông tin và biến đổi dữ liệu trong não bộ hoạt động trên ba mặt: tự ý thức, tiềm thức và vô thức.

Các thành phần quan trọng của hệ thống này bao gồm năng lực tưởng tượng, trực giác và khả năng liên tưởng. Cụ thể: Về năng lực tưởng tượng: Là khả năng không thể thiếu của tư duy sáng tạo. Tưởng tượng giúp cho con người sáng tạo ra nhiều cái mới, những người có khả năng sáng tạo cao là những người có khả năng tưởng tượng tốt. Trí tưởng tượng vừa thao tác vừa tạo ra dữ liệu cho tư duy.

Về trực giác: Khả năng tưởng tượng là một thành phần thiết yếu trong tư duy sáng tạo, cho phép con người phát triển những ý tưởng mới và sản phẩm độc đáo. Những cá nhân có năng lực sáng tạo vượt trội thường sở hữu khả năng tưởng tượng xuất sắc. Trí tưởng tượng cũng rất quan trọng trong việc cung cấp dữ liệu cần thiết cho quá trình tư duy sáng tạo. Về khả năng liên tưởng: Trực giác là một khả năng quan trọng trong việc phát minh khoa học và sáng chế.

Nó là kết quả của quá trình xử lý thông tin ở mức độ tiềm thức và vô thức. Tại mức độ tự ý thức, trực giác biểu hiện dưới dạng “lóe sáng” hoặc sự hiểu biết đột ngột. Tuy nhiên, trực giác không xuất hiện tự nhiên mà chỉ được hình thành sau một quá trình tư duy lâu dài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ