chương 1, chúng tôi tiến hành nghiên cứu lý luận chung và thực tiễn về dạy học đọc hiểu, đọc hiểu truyện dân gian, phát triển năng lực sáng tạo, phát triển năng lực sáng tạo qua đọc hiểu truyện dân gian cho HS lớp 6. Đây là cơ sở quan trọng để tác giả đề xuất các biện pháp ở chương 2. Chương 2: Một số biện pháp phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh lớp 6 qua dạy học đọc hiểu truyện dân gian. Dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn được nghiên cứu ở chương 1, tác giả đưa ra một số biện pháp phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh THCS thông qua dạy học đọc hiểu truyện dân gian ở Ngữ văn 6.
Các biện pháp xây dựng cần phải phản ánh đúng đặc điểm của môn học, mục tiêu của bài học, đồng thời đảm bảo tính khoa học và tính sư phạm. Những biện pháp này sẽ là nền tảng để tác giả thiết kế kế hoạch dạy học cho hoạt động thực nghiệm sư phạm. Chương 3: Thực nghiệm sư phạm Trong chương 3, chúng tôi sẽ nêu rõ quá trình thực hiện thí nghiệm sư phạm cùng với những kết quả đạt được. Từ những thông tin này, chúng tôi sẽ đưa ra khẳng định về tính khả thi của chủ đề nghiên cứu.
CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SÁNG TẠO CHO HỌC SINH LỚP 6 QUA DẠY HỌC ĐỌC HIỂU TRUYỆN DÂN GIAN 1. Lý luận chung về phát triển năng lực sáng tạo 1. Khái niệm năng lực sáng tạo 1. Khái niệm về năng lực Năng lực là một vấn đề được nhiều nhà khoa học, nhà nghiên cứu quan tâm với nhiều cách tiếp cận khác nhau.Côvaliôp cho rằng: “Năng lực là một tập hợp hoặc tổng hợp những thuộc tính của cá nhân con người, đáp ứng những yêu cầu lao động và đảm bảo cho hoạt động đạt được những kết quả cao” [1].
Theo Xavier Roegiers, năng lực được hiểu là khả năng kết hợp các kỹ năng một cách linh hoạt để áp dụng vào các nội dung trong những hoàn cảnh cụ thể, từ đó giải quyết những vấn đề do các tình huống này đặt ra. Theo tác giả Phạm Minh Hạc, năng lực được định nghĩa là một sự kết hợp các yếu tố tâm lý của cá nhân, hoạt động theo một mục tiêu cụ thể nhằm đạt được kết quả trong một hoạt động nào đó [13]. Tóm lại, năng lực có thể được hiểu là tập hợp các đặc điểm của mỗi cá nhân, đáp ứng những yêu cầu của hoạt động và bảo đảm rằng hoạt động đó sẽ mang lại hiệu quả tốt. Chúng ta có thể xem năng lực là những đặc điểm cá nhân được hình thành và phát triển từ những tố chất bẩm sinh cũng như quá trình học hỏi và rèn luyện.
Năng lực cho phép con người kết hợp kiến thức, kỹ năng và những thuộc tính cá nhân khác như đam mê, niềm tin, ý chí,. nhằm thực hiện một hoạt động nhất định một cách thành công và đạt được kết quả mong đợi trong các tình huống cụ thể. Khái niệm về sáng tạo Có nhiều cách hiểu khác nhau về sáng tạo. Tác giả Lê Huy Hoàng trong cuốn sách “Sáng tạo và những điều kiện chủ yếu để kích thích sự sáng tạo của con người Việt Nam hiện nay” cho rằng: “Sáng tạo là một quá trình mà con người hoạt động dựa trên việc nhận thức các quy luật của thế giới khách quan, từ đó tạo ra những giá trị mới về mặt tinh thần và vật chất, đáp ứng nhiều nhu cầu đa dạng trong xã hội”.
Sáng tạo là quá trình từ ý tưởng đến sản phẩm sáng tạo, đòi hỏi sự chuẩn bị, suy nghĩ và khả năng kích hoạt toàn bộ tinh thần và thể chất của người sáng tạo. Đây là một hoạt động cao cấp của con người, mang tính mới mẻ và đa dạng để đáp ứng các nhu cầu càng ngày càng phong phú của xã hội. Sáng tạo yêu cầu nhận thức được các quy luật của thế giới khách quan và tạo ra giá trị mới về nội dung. Nó không đơn thuần là việc tìm ra mà là khởi nguồn cho những ý tưởng mới.
Trong cuốn sách “Khơi dậy tiềm năng sáng tạo”, các tác giả nhấn mạnh rằng sáng tạo (creation) là việc tạo ra những giá trị mới. Điều này không chỉ đơn thuần là phát minh ra cái gì mới mà còn bao hàm việc tìm ra những cách giải quyết khác nhau, không bị ràng buộc bởi những gì đã có trước đó. Việc sáng tạo giá trị mới có thể được thể hiện qua những phát minh như chữ viết, hay những tác phẩm văn học độc đáo từ các nhà văn. Tác giả Nguyễn Huy Tú nhận định rằng “Sáng tạo là một đặc điểm tâm lý đặc biệt, xuất hiện khi con người phải đối mặt với những vấn đề phức tạp.
Đặc điểm này bao gồm sự kết hợp của nhiều phẩm chất và năng lực, cho phép con người, dựa vào kinh nghiệm của bản thân và tư duy độc lập, hình thành những ý tưởng mới mẻ, độc đáo và hợp lý, cả ở mức độ cá nhân lẫn xã hội. Trong quá trình này, người sáng tạo bỏ qua những giải pháp truyền thống để đề xuất những giải pháp mới, độc đáo và phù hợp với yêu cầu hiện tại” [27]. Trong Từ điển Tiếng Việt, sáng tạo được định nghĩa là khả năng tìm ra cái mới và giải quyết những vấn đề mới mà không bị ràng buộc bởi những gì đã tồn tại. Vưgôtxki, hoạt động sáng tạo được xem là bất kỳ hành động nào của con người mà qua đó tạo ra cái gì mới, không kể đó là một vật cụ thể hay là sản phẩm của tư duy hay cảm xúc, chỉ tồn tại và thể hiện trong chính con người [22].
Như vậy có thể thấy, mỗi nhà tâm lý học lại có quan điểm khác nhau về sáng tạo, mỗi tác giả nhận định và nghiên cứu ở một khía cạnh khác nhau song không vì thế mà quan điểm của các tác giải có tính trái chiều, ngược lại nó còn bố sung cho nhau góp phần hoàn thiện định nghĩa về sáng tạo. Tóm lại, các tác giả đều đồng ý rằng sáng tạo là quá trình tạo ra cái mới và độc đáo, đặc trưng của sự sáng tạo. Đồng thời, họ cũng nhấn mạnh tính ý nghĩa của sản phẩm sáng tạo đối với cá nhân và xã hội. Khái niệm năng lực sáng tạo Các tác giả có những cách hiểu khác nhau về năng lực sáng tạo.
Theo Huỳnh Văn Sơn, năng lực sáng tạo được nhìn nhận là khả năng tạo ra cái mới hoặc giải quyết vấn đề thông qua những phương thức tiếp cận độc đáo của con người [23, tr. Tác giả Trần Việt Dũng có quan niệm rằng năng lực sáng tạo là khả năng của cá nhân để tạo ra những sản phẩm mới và có giá trị, dựa trên tổ hợp các phẩm chất độc đáo của bản thân [9, tr. Năng lực sáng tạo là khả năng tìm ra cách giải quyết mới và phát hiện những điều chưa biết, chưa tồn tại, tạo ra những thứ mới mẻ và không bị giới hạn bởi các giải pháp đã có sẵn. Như vậy, năng lực sáng tạo được xác định bởi khả năng thực hiện những ý tưởng sáng tạo, có khả năng thích nghi và luôn cập nhật các giải pháp mới phù hợp với thực tế.
Điều này đòi hỏi sự độc đáo và kỹ năng chuyên môn để đưa ra các ý tưởng mới mẻ mà không cần phải học từ trước, nghe giảng hay đọc tài liệu. Các sản phẩm sáng tạo có thể đạt được kết quả cao khi được áp dụng vào thực tế 1. Các yếu tố cơ bản của năng lực sáng tạo Dựa trên các thông tin đã được đề cập, ta có thể nhận ra các yếu tố quan trọng để nhận biết năng lực sáng tạo bao gồm những đặc điểm về tâm sinh lí của cá nhân, chẳng hạn như thể lực và trí tuệ. Tuy nhiên, không phải tất cả các yếu tố tâm sinh lí đều góp phần quan trọng trong việc tạo ra sản phẩm sáng tạo.
Năng lực sáng tạo bao gồm ba thành phần chính: tư duy sáng tạo, động cơ sáng tạo và ý chí. Tất cả những yếu tố này đều rất quan trọng trong việc hình thành và phát triển sản phẩm sáng tạo. Tư duy sáng tạo: Tư duy sáng tạo là hệ thống các quá trình xử lý thông tin và biến đổi dữ liệu trong não bộ, nhằm tạo ra các ý tưởng và giải pháp cho các vấn đề sáng tạo. Để có một tư duy sáng tạo hiệu quả, cần phải bao gồm 4 yếu tố chính: (1) Thông tin và dữ liệu để phục vụ cho tư duy sáng tạo có thể được khai thác từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm tri thức và kinh nghiệm của chính cá nhân hoặc những người xung quanh.
Ngoài ra, khả năng quan sát và nắm bắt đối tượng thông qua các giác quan cũng đóng vai trò rất quan trọng trong việc tạo ra các ý tưởng và giải pháp sáng tạo. (2) Tư duy sáng tạo thường phát triển từ những tình huống gặp phải vấn đề, và luôn có mục đích xác định. Do đó, hoạt động của nó mang tính hướng đích và không chỉ là suy nghĩ tự do mà không có định hướng cụ thể. (3) Hệ thống quá trình xử lý thông tin và biến đổi dữ liệu trong não bộ hoạt động trên ba mặt: tự ý thức, tiềm thức và vô thức.
Các thành phần quan trọng của hệ thống này bao gồm năng lực tưởng tượng, trực giác và khả năng liên tưởng. Cụ thể: Về năng lực tưởng tượng: Là khả năng không thể thiếu của tư duy sáng tạo. Tưởng tượng giúp cho con người sáng tạo ra nhiều cái mới, những người có khả năng sáng tạo cao là những người có khả năng tưởng tượng tốt. Trí tưởng tượng vừa thao tác vừa tạo ra dữ liệu cho tư duy.
Về trực giác: Khả năng tưởng tượng là một thành phần thiết yếu trong tư duy sáng tạo, cho phép con người phát triển những ý tưởng mới và sản phẩm độc đáo. Những cá nhân có năng lực sáng tạo vượt trội thường sở hữu khả năng tưởng tượng xuất sắc. Trí tưởng tượng cũng rất quan trọng trong việc cung cấp dữ liệu cần thiết cho quá trình tư duy sáng tạo. Về khả năng liên tưởng: Trực giác là một khả năng quan trọng trong việc phát minh khoa học và sáng chế.
Nó là kết quả của quá trình xử lý thông tin ở mức độ tiềm thức và vô thức. Tại mức độ tự ý thức, trực giác biểu hiện dưới dạng “lóe sáng” hoặc sự hiểu biết đột ngột. Tuy nhiên, trực giác không xuất hiện tự nhiên mà chỉ được hình thành sau một quá trình tư duy lâu dài.