Luận án: Dạy học tích hợp Hóa học & Môi trường phát triển năng lực cho HS THPT Lào

Luận án nghiên cứu phương pháp dạy học tích hợp hóa học vô cơ và môi trường nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh THPT tại Lào.

Chuyên ngành

Lí luận và PPDH bộ môn Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Khoa học Giáo dục

2019

282
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Phát Triển Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề Hóa Học

Phát triển năng lực giải quyết vấn đề là mục tiêu cốt lõi trong giáo dục hiện đại, đặc biệt đối với môn Hóa học tại các trường THPT ở Lào. Bối cảnh nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào đang trong giai đoạn công nghiệp hóa đòi hỏi một nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng tư duy độc lập và giải quyết các vấn-đề phức tạp. Do đó, việc đổi mới phương pháp dạy học Hóa không chỉ là nâng cao kiến thức mà còn là trang bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết cho tương lai. Chương trình giáo dục Hóa học Lào cần một bước chuyển mình mạnh mẽ từ lối dạy truyền thụ một chiều sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Thay vì chỉ ghi nhớ công thức và phương trình, học sinh cần được rèn luyện để phân tích các hiện tượng hóa học thực tiễn, nhận diện vấn-đề, đề xuất giả thuyết và thực hiện các giải pháp. Cách tiếp cận này giúp kiến thức Hóa học không còn khô khan mà trở nên sống động, gắn liền với các vấn-đề môi trường, sản xuất và đời sống. Luận án của tác giả KhongViLay VOLAYUTH (2019) đã nhấn mạnh: "Đổi mới mạnh mẽ phương pháp giáo dục – đào tạo, khắc phục lối truyền thụ một chiều, rèn luyện thành nếp tư duy sáng tạo cho người học". Điều này khẳng định sự cấp thiết của việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực để thúc đẩy sự tham gia chủ động của học sinh, qua đó hình thành và phát triển bền vững năng lực giải quyết vấn đề Hóa học THPT tại Lào.

1.1. Tầm quan trọng của giáo dục phổ thông tại Lào

Hệ thống giáo dục phổ thông tại Lào đóng vai trò nền tảng trong chiến lược phát triển quốc gia. Nghị quyết Đại hội Đảng Nhân dân Cách mạng Lào lần thứ IX đã xác định nhiệm vụ trọng tâm là phát triển giáo dục có chất lượng và đổi mới tích cực. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở phổ cập giáo dục mà còn hướng đến đào tạo một thế hệ công dân có đủ phẩm chất và năng lực để đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại. Trong đó, việc hình thành kỹ năng tư duy phản biệnnăng lực giải quyết vấn đề được xem là ưu tiên hàng đầu. Giáo dục Hóa học, với vai trò là một môn khoa học thực nghiệm, có tiềm năng to lớn trong việc thực hiện mục tiêu này. Thông qua các bài học, học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức khoa học mà còn học được cách tư duy logic, phân tích dữ liệu và áp dụng lý thuyết vào giải quyết các bài toán thực tế. Do đó, đầu tư vào đổi mới dạy học Hóa học chính là đầu tư cho tương lai của đất nước.

1.2. Phân tích chương trình giáo dục Hóa học Lào hiện hành

Chương trình giáo dục Hóa học Lào hiện nay vẫn còn một số hạn chế. Nội dung chương trình chủ yếu tập trung vào việc cung cấp kiến thức lý thuyết, đặc biệt là phần hóa học vô cơ, mà chưa chú trọng đúng mức đến việc liên hệ thực tiễn và rèn luyện kỹ năng cho học sinh. Phương pháp giảng dạy phổ biến vẫn là thuyết trình, đọc-chép, khiến học sinh thụ động trong việc tiếp thu kiến thức. Các hoạt động thực hành, thí nghiệm hóa học sáng tạo còn ít được triển khai do hạn chế về cơ sở vật chất và thời gian. Điều này dẫn đến việc học sinh dù nắm vững lý thuyết nhưng lại lúng túng khi đối mặt với các bài tập hóa học vận dụng cao hoặc các tình huống cần áp dụng kiến thức để giải quyết vấn-đề trong cuộc sống. Để khắc phục, chương trình cần được cải tiến theo hướng tăng cường tích hợp, giảm tải lý thuyết hàn lâm và dành nhiều thời lượng hơn cho các hoạt động trải nghiệm, nghiên cứu.

II. Những Thách Thức Khi Dạy Học Hóa Học THPT Tại Lào

Quá trình đổi mới phương pháp dạy học Hóa tại các trường THPT Lào đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Trở ngại lớn nhất đến từ thói quen dạy và học theo lối truyền thống đã ăn sâu. Nhiều giáo viên quen với phương pháp thuyết trình, truyền đạt kiến thức một chiều và ngại thay đổi do áp lực về thời gian và chương trình. Về phía học sinh, các em đã quen với việc học thụ động, ghi chép và ghi nhớ máy móc, dẫn đến thiếu kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng tự học và kỹ năng tư duy phản biện. Thêm vào đó, điều kiện cơ sở vật chất tại nhiều trường còn thiếu thốn, đặc biệt là phòng thí nghiệm và các trang thiết bị cần thiết để tổ chức các hoạt động học tập tích cực. Việc thiếu hụt dụng cụ và hóa chất khiến các thí nghiệm hóa học sáng tạo khó có thể thực hiện, làm giảm tính trực quan và hấp dẫn của môn học. Một thách thức khác là hệ thống kiểm tra đánh giá năng lực học sinh chưa thực sự được đổi mới. Các bài kiểm tra chủ yếu vẫn tập trung vào việc đánh giá khả năng ghi nhớ kiến thức lý thuyết mà chưa đo lường được năng lực giải quyết vấn đề hay khả năng vận dụng kiến thức vào hóa học thực tiễn. Điều này vô hình trung không khuyến khích cả giáo viên và học sinh nỗ lực thay đổi phương pháp dạy và học.

2.1. Rào cản từ phương pháp dạy học Hóa truyền thống

Phương pháp dạy học truyền thống, với đặc trưng là giáo viên làm trung tâm, đang là rào cản chính cho việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề của học sinh. Trong mô hình này, học sinh chỉ là người tiếp nhận thông tin một cách thụ động, ít có cơ hội tương tác, thảo luận hay đặt câu hỏi. Sự tương tác chủ yếu diễn ra một chiều từ giáo viên đến học sinh. Điều này làm hạn chế khả năng tự khám phá kiến thức và rèn luyện tư duy độc lập. Các bài giảng thường nặng về lý thuyết, xa rời thực tiễn, khiến môn Hóa học trở nên khó hiểu và kém hấp dẫn. Việc thiếu các hoạt động học tập đa dạng như làm việc nhóm, tranh luận, hay thực hiện dự án nhỏ làm học sinh mất đi cơ hội phát triển các kỹ năng mềm quan trọng. Do đó, việc phá vỡ lối mòn của phương pháp truyền thống là yêu cầu cấp bách để nâng cao chất lượng giáo dục.

2.2. Khó khăn trong việc kiểm tra đánh giá năng lực học sinh

Hệ thống kiểm tra đánh giá năng lực học sinh hiện tại ở Lào chưa phản ánh đầy đủ mục tiêu của dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Các bài thi và kiểm tra định kỳ thường được thiết kế để kiểm tra kiến thức thuộc lòng, như yêu cầu học sinh viết lại phương trình phản ứng hay định nghĩa các khái niệm. Các dạng bài tập đòi hỏi sự phân tích, tổng hợp và vận dụng kiến thức liên môn để giải quyết một tình huống thực tế còn rất hạn chế. Điều này tạo ra một nghịch lý: chương trình giáo dục hướng đến phát triển năng lực, nhưng khâu đánh giá lại chỉ đo lường kiến thức. Để giải quyết vấn-đề này, cần xây dựng một bộ công cụ đánh giá đa dạng hơn, bao gồm đánh giá qua sản phẩm dự án, đánh giá qua quan sát quá trình làm việc nhóm, và các bài kiểm tra với các câu hỏi mở, tình huống thực tế.

III. Cách Dạy Học Tích Cực Nâng Cao Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề

Để vượt qua các thách thức, việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực là giải pháp đột phá nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Thay vì thụ động nghe giảng, học sinh được tham gia vào các hoạt động học tập đa dạng, mang tính tương tác cao. Một trong những phương pháp hiệu quả là dạy học dự án. Trong đó, học sinh làm việc theo nhóm để nghiên cứu một chủ đề hóa học thực tiễn, ví dụ như "Ô nhiễm nguồn nước tại địa phương và giải pháp xử lý" hay "Quy trình sản xuất phân bón hữu cơ từ rác thải sinh hoạt". Quá trình thực hiện dự án đòi hỏi học sinh phải tự tìm kiếm thông tin, lên kế hoạch, tiến hành thí nghiệm hóa học sáng tạo, phân tích kết quả và trình bày sản phẩm. Phương pháp này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn rèn luyện hàng loạt kỹ năng quan trọng. Bên cạnh đó, mô hình dạy học STEM Hóa học cũng là một hướng đi hiệu quả, giúp tích hợp kiến thức Hóa học với Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học để giải quyết các vấn-đề liên ngành. Các hoạt động STEM khuyến khích sự sáng tạo, tò mò và khả năng ứng dụng kiến thức một cách linh hoạt, từ đó nâng cao toàn diện năng lực của người học.

3.1. Vận dụng dạy học STEM Hóa học vào thực tiễn

Mô hình dạy học STEM Hóa học tạo ra một môi trường học tập năng động, nơi học sinh được đóng vai những nhà khoa học thực thụ. Các em không chỉ học lý thuyết suông mà được trực tiếp thiết kế, chế tạo và thử nghiệm các sản phẩm. Ví dụ, từ kiến thức về phản ứng điện hóa, học sinh có thể tự làm một viên pin từ khoai tây. Từ kiến thức về polymer, các em có thể nghiên cứu tạo ra vật liệu nhựa sinh học. Các dự án STEM giúp học sinh thấy được mối liên hệ mật thiết giữa Hóa học và cuộc sống, khơi dậy niềm đam mê khoa học. Quá trình này thúc đẩy kỹ năng tư duy phản biện khi các em phải phân tích ưu nhược điểm của các giải pháp khác nhau và tối ưu hóa sản phẩm của mình. Đây là cách tiếp cận hiệu quả để biến kiến thức Hóa học thành công cụ giải quyết vấn-đề.

3.2. Tổ chức thí nghiệm hóa học sáng tạo và an toàn

Thí nghiệm hóa học sáng tạo là linh hồn của việc dạy và học Hóa học. Thay vì chỉ thực hiện các thí nghiệm có sẵn trong sách giáo khoa, giáo viên có thể khuyến khích học sinh tự đề xuất và thiết kế các thí nghiệm mới để kiểm chứng một giả thuyết khoa học. Ví dụ, học sinh có thể thiết kế thí nghiệm để so sánh hiệu quả tẩy màu của các loại chất tẩy rửa khác nhau hoặc khảo sát nồng độ vitamin C trong các loại trái cây. Quá trình này giúp phát triển tư duy khoa học và khả năng làm việc độc lập. Tuy nhiên, yếu tố an toàn phải luôn được đặt lên hàng đầu. Giáo viên cần trang bị đầy đủ kiến thức về an toàn phòng thí nghiệm cho học sinh và giám sát chặt chẽ quá trình thực hành để đảm bảo một môi trường học tập vừa sáng tạo, vừa an toàn.

IV. Phương Pháp Tích Hợp GDBVMT Trong Hóa Học Vô Cơ Tại Lào

Tích hợp giáo dục bảo vệ môi trường (GDBVMT) vào giảng dạy Hóa học là một biện pháp chiến lược để phát triển năng lực giải quyết vấn đề gắn liền với bối cảnh thực tiễn của Lào. Phần Hóa học vô cơ trong chương trình THPT cung cấp nhiều cơ hội để thực hiện việc tích hợp này. Ví dụ, khi học về kim loại nặng (chì, thủy ngân), giáo viên có thể lồng ghép nội dung về ô nhiễm nguồn nước và tác hại của chúng đối với sức khỏe con người. Khi học về sản xuất axit sunfuric, có thể đề cập đến vấn-đề mưa axit và ảnh hưởng của nó đến hệ sinh thái. Luận án của KhongViLay VOLAYUTH (2019) đã đề xuất các biện pháp cụ thể như sử dụng dạy học hợp đồng và dạy học dự án với các chủ đề liên quan đến môi trường. Thông qua các bài tập hóa học vận dụng cao có nội dung thực tế, học sinh không chỉ tính toán các thông số hóa học mà còn phải phân tích, đánh giá tác động môi trường và đề xuất giải pháp. Cách tiếp cận của dạy học theo định hướng phát triển năng lực này giúp học sinh nhận thức được trách nhiệm của mình đối với môi trường và hiểu rằng Hóa học vừa có thể gây ra vấn-đề, vừa là chìa khóa để giải quyết các vấn-đề đó.

4.1. Xây dựng bài tập hóa học vận dụng cao gắn với thực tiễn

Việc xây dựng hệ thống bài tập hóa học vận dụng cao có nội dung gắn với GDBVMT là công cụ hữu hiệu để rèn luyện năng lực cho học sinh. Thay vì các bài tập tính toán thuần túy, giáo viên có thể đưa ra các tình huống có vấn-đề. Ví dụ: "Một nhà máy thải ra khí SO2 với nồng độ X. Hãy tính toán lượng vôi sống cần thiết để xử lý lượng khí thải này trong một ngày và phân tích tác động nếu không xử lý". Những bài tập như vậy đòi hỏi học sinh phải huy động tổng hợp kiến thức về tính chất hóa học, định luật bảo toàn, đồng thời phải hiểu biết về các vấn-đề môi trường. Quá trình giải quyết các bài tập này giúp học sinh rèn luyện khả năng phân tích thông tin, lập luận logic và đưa ra quyết định dựa trên cơ sở khoa học, qua đó phát triển sâu sắc năng lực giải quyết vấn đề.

4.2. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực qua dự án

Dạy học theo định hướng phát triển năng lực được thể hiện rõ nét qua phương pháp dạy học dự án. Các dự án học tập tích hợp GDBVMT cho phép học sinh làm chủ quá trình học tập của mình. Học sinh có thể lựa chọn các chủ đề như "Tác động của phân bón hóa học đến đất trồng" hay "Nghiên cứu về hiệu ứng nhà kính và vai trò của hóa học". Trong quá trình thực hiện, các em sẽ phải vận dụng kiến thức từ nhiều lĩnh vực, rèn luyện kỹ năng hợp tác, giao tiếp và quản lý thời gian. Sản phẩm cuối cùng của dự án có thể là một bài báo cáo, một mô hình, một video tuyên truyền... Việc trình bày và bảo vệ sản phẩm trước lớp giúp học sinh tự tin hơn và phát triển kỹ năng tư duy phản biện khi nhận được các câu hỏi, góp ý từ bạn bè và giáo viên. Đây là một hình thức học tập có ý nghĩa và hiệu quả cao.

V. Kết Quả Thực Nghiệm Biện Pháp Phát Triển Năng Lực Tại Lào

Các biện pháp đổi mới phương pháp dạy học Hóa đã được kiểm chứng thông qua thực nghiệm sư phạm tại một số trường THPT ở Lào và cho thấy những kết quả rất khả quan. Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tại 10 trường THPT thuộc 5 tỉnh Savannakhet, Khămmuôn, Chămpasắc, Viêngchan, và Huaphan đã chứng minh tính hiệu quả và khả thi của các đề xuất. Kết quả cho thấy các lớp học áp dụng phương pháp dạy học tích cực như dạy học dự án và dạy học tích hợp GDBVMT có kết quả học tập cao hơn đáng kể so với các lớp học theo phương pháp truyền thống. Học sinh ở các lớp thực nghiệm thể hiện sự hứng thú, chủ động và sáng tạo hơn trong học tập. Quan trọng hơn, năng lực giải quyết vấn đề của các em đã có sự tiến bộ rõ rệt, được thể hiện qua khả năng phân tích tình huống, đề xuất giải pháp và trình bày lập luận một cách logic. Bộ công cụ kiểm tra đánh giá năng lực học sinh được thiết kế riêng cho nghiên cứu (bao gồm bảng kiểm quan sát, phiếu hỏi, phiếu đánh giá sản phẩm) đã giúp đo lường chính xác sự phát triển năng lực của học sinh. Những thành công này một phần đến từ sự hợp tác giáo dục Việt - Lào, tạo điều kiện cho việc trao đổi kinh nghiệm và tiếp cận các lý luận dạy học hiện đại.

5.1. Mô hình kiểm tra đánh giá năng lực học sinh hiệu quả

Để đánh giá chính xác sự phát triển năng lực, một mô hình đánh giá đa chiều đã được áp dụng. Thay vì chỉ dựa vào bài kiểm tra viết, giáo viên đã sử dụng bảng kiểm để quan sát quá trình làm việc nhóm, đánh giá kỹ năng hợp tác và giao tiếp của học sinh. Hồ sơ học tập (portfolio) của mỗi nhóm dự án được sử dụng để đánh giá toàn bộ quá trình từ khâu lên ý tưởng đến khi hoàn thiện sản phẩm. Các buổi báo cáo sản phẩm dự án là cơ hội để đánh giá kỹ năng trình bày, phản biện và sự tự tin của học sinh. Mô hình kiểm tra đánh giá năng lực học sinh này không chỉ cung cấp một cái nhìn toàn diện về sự tiến bộ của từng em mà còn giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời để hỗ trợ học sinh tốt hơn.

5.2. Vai trò của hợp tác giáo dục Việt Lào trong đổi mới

Sự hợp tác giáo dục Việt - Lào đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình đổi mới giáo dục tại Lào. Việc các nhà giáo dục, nghiên cứu sinh Lào được học tập và nghiên cứu tại các trường đại học sư phạm hàng đầu của Việt Nam, như trường Đại học Sư phạm Hà Nội, đã tạo điều kiện để tiếp cận những lý luận dạy học tiên tiến và các mô hình giáo dục thành công. Luận án của KhongViLay VOLAYUTH là một minh chứng điển hình cho sự hợp tác hiệu quả này. Các nghiên cứu và thực nghiệm được thực hiện trong khuôn khổ hợp tác đã cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho việc triển khai các biện pháp đổi mới trên diện rộng, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông tại Lào.

04/10/2025
Phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh thông qua dạy học tích hợp giáo dục bảo vệ môi trường phần hóa học vô cơ ở trường trung học phổ thông nước cộng hòa dân chủ nhân dân lào

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu (5 trang), kết luận chung và kiến nghị (2 trang), và phụ lục (127 trang), tài liệu tham khảo (107 tài liệu) nội dung của luận án gồm có 3 chƣơng: Chƣơng 1. Cơ sở lí luận và thực tiễn của việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh thông qua dạy học tích hợp giáo dục bảo vệ môi trƣờng phần Hóa học vô cơ ở trƣờng trung học phổ thông nƣớc Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào (45 trang). Phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh thông qua dạy học tích hợp giáo dục bảo vệ môi trƣờng phần Hóa học vô cơ ở trƣờng trung học phổ thông nƣớc Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào (59 trang). Thực nghiệm sƣ phạm (35 trang).

Ngoài ra, còn có: Danh mục các từ viết tắt, danh mục các bảng biểu (42 bảng), sơ đồ, hình vẽ (16 hình), danh mục các công trình khoa học liên quan đến luận án đã công bố (07 công trình nghiên cứu). 6 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG ỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHO HỌC SINH THÔNG QUA DẠY HỌC TÍCH HỢP GIÁO DỤC BẢO VỆ MÔI TRƢỜNG PHẦN HÓA HỌC VÔ CƠ Ở TRƢỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG NƢỚC CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO 1. Lịch sử vấn đề nghiên cứu 1. Lịch sử vấn đề nghiên cứu về dạy học tích hợp 1.

Dạy học tích hợp trên thể giới Tích hợp là một trong những quan điểm chủ đạo để phát triển chƣơng trình giáo dục nói chung và môn Khoa học tự nhiên (KHTN) nói riêng của hầu hết các nƣớc trên thế giới từ tiểu học đến THPT. Tích hợp trở thành xu thế chủ yếu trong việc sắp xếp kiến thức, số giáo trình tích hợp các môn học tự nhiên ở một số nƣớc phát triển tăng lên rất nhanh. Một nghiên cứu về khảo sát chƣơng trình hơn 20 nƣớc của Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam cho thấy 100% các nƣớc đó đều xây dựng chƣơng trình theo hƣớng tích hợp. Tiêu biểu nhất nhƣ: Hàn Quốc, Singapore, Malaysia, Úc, Pháp, Anh, Mỹ, Canada [26], [28].

Việc xây dựng chƣơng trình giáo dục (GD) theo tƣ tƣởng tích hợp bắt đầu đƣợc đề cao ở Mĩ và các nƣớc châu Âu những năm 50 - 60, ở Châu Á những năm 70 và ở Việt Nam từ những năm 80 của thế kỉ XX. Có thể nói, tích hợp đã trở thành xu thế phát triển giáo dục trên thế giới trong nhiều thập kỉ qua. Cho đến nay xu hƣớng tích hợp trong các môn KHTN thực hiện theo 3 mức độ nhƣ sau: 1. Có môn học tên Khoa học từ tiểu học đến trung học phổ thông: Xu hƣớng này thể hiện rõ ở Mĩ, Anh, Úc, Singapo, Nhật Bản, Hàn quốc… 2.

Có tên môn Khoa học hoặc tên gọi khác ở tiểu học, đến THCS tách ra thành môn Lí- Hóa (Khoa học vật thể), Sinh – Địa (KH sự sống và KH về trái đất). Xu hƣớng này thể hiện ở Pháp, Đan Mạch, Phần lan, một số nƣớc châu Phi. Chỉ có môn Khoa học ở tiểu học. Tách thành các môn riêng biệt ở Trung học, tiêu biểu là Nga, Trung quốc, Việt nam… Tuy nhiên về cơ bản, phƣơng pháp dạy học (PPDH) các môn KHTN đều có điểm thống nhất chung đó là tìm tòi, khám phá.

Quan điểm tích hợp đã thể hiện rõ ràng từ khái niệm, cách tiến hành phát triển chƣơng trình, viết sách giáo khoa, PPDH,… 7 Ở Việt Nam, từ những năm 80 của thế kỉ XX đã có các chuyên gia, các đề tài nghiên cứu về tích hợp nói chung và tích hợp trong môn KHTN nói riêng. Năm 1997, trong khuôn khổ của dự án phát triển trung học cơ sở (THCS), Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) đã xây dựng đƣợc chƣơng trình môn KHTN ở THCS. Tuy nhiên, việc triển khai chƣơng trình này đã không thực hiện đƣợc do đội ngũ GV phổ thông chƣa đƣợc đào tạo NL DHTH, cũng nhƣ các điều kiện có liên quan. Tiếp đó cho đến nay, một loạt đề tài cấp Bộ, cấp Viện, nhiệm vụ cấp Bộ đã tiếp tục triển khai theo hƣớng đề xuất định hƣớng xây dựng chƣơng trình môn KHTN ở THCS, thử nghiệm biên soạn tài liệu dạy học môn KHTN, xây dựng chủ đề tích hợp liên môn Vật lí, Hóa học, Sinh học và dạy học theo dự án, đề xuất các phƣơng án tích hợp xây dựng chƣơng trình môn KHTN,… Trong các đề tài đó cũng đã nghiên cứu PPDH của một số nƣớc và đề xuất định hƣớng đối với Việt Nam.

Gần đây, vấn đề DHTH và đổi mới đào tạo GV đƣợc nhiều nhà nghiên cứu quan tâm nhƣ là một nhu cầu tất yếu của giáo dục sau 2015, giáo dục định hƣớng phát triển NL. Đề tài trọng điểm cấp Bộ, “Hình thành NL DHTH cho GV THPT” nghiệm thu tháng 12/2012 có mã số B2010-TN03-30TĐ do PGS. Nguyễn Phúc Chỉnh – Đại học Sƣ phạm – Đại học Thái Nguyên làm chủ nhiệm đề tài. Đã phân tích cơ sở lí luận của DHTH, các biện pháp hình thành NL DHTH các môn KHTN và Khoa học xã hội cho GV trƣờng phổ thông.

Tuy nhiên, đề tài này chƣa đề cập đến chƣơng trình bồi dƣỡng đội ngũ giảng viên trẻ của các trƣờng Đại học Sƣ phạm nhằm nâng cao NL đào tạo GV DHTH môn KHTN. Tác giả Nguyễn Văn Biên và Nguyễn Thị Thu Thủy [8], đã công bố nghiên cứu về dạy học theo trạm một số kiến thức về hiệu ứng nhà kính. Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu quả của việc dạy học theo trạm nhằm góp phần nâng cao hứng thú, chất lƣợng kiến thức cho HS và có ý thức BVMT cho HS. Dạy học theo trạm phù hợp với hình thức khoa học tự chọn cho HS THPT.

Tác giả Dƣơng Tiến Sĩ [59], đã đề xuất các phƣơng thức và nghiên cứu tích hợp các môn học nhằm nâng cao chất lƣợng giáo dục và đào tạo. Nhóm tác giả Đỗ Hƣơng Trà (Chủ biên), Nguyên Văn Biên, Trần Khánh Ngọc, Trần Trung Ninh, Trần Thị Thanh Thủy, Nguyên Công Khanh, Nguyễn Vũ Bích Hiền [73], đã xuất bản một quyển sách về DHTH phát triển NL HS cho khoa học tự nhiên, đây là tài liệu quan trọng định hƣớng về DHTH ở các trƣờng. 8 Tuy nhiên, nghiên cứu về vấn đề DHTH hiện nay đang là một vấn đề mới và rất cần thiết. Trong môn Hóa học cũng chƣa có nhiều đề tài nghiên cứu vì vậy việc lựa chọn hƣớng đề tài này có một ý nghĩa thực tiễn và cấp thiết.

Dạy học tích hợp ở nước Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào Chƣơng trình dạy học ở nƣớc Lào cũng tƣơng tự nhƣ Việt Nam, Lào cũng có hệ thống giáo dục 12 năm học (Cấp tiểu học từ lớp 1 đến lớp 5, cấp THCS từ lớp 6 đến lớp 9 và cấp THPT từ lớp 10 đến lớp 12). Quan điểm DHTH thành một môn học đƣợc thực hiện ở các lớp tiểu học và cấp THCS là phần lớn [95], [102], quan điểm DHTH ở THPT chủ yếu là lồng ghép, kết hợp, nguyên nhân chủ yếu là việc DHTH liên quan đến nhiều yếu tố đòi hỏi phải có quá trình chuẩn bị nhƣ: chƣơng trình, sách giáo khoa, tổ chức dạy học,… Tuy vậy, ngày càng có nhiều nội dung giáo dục đƣợc tích hợp vào nội dung một số môn học ở trung học (Dân số, môi trƣờng, phòng chống HIV/AIDS, chống các tệ nạn xã hội, Giáo dục pháp luật, an toàn giao thông.) bằng phƣơng thức lồng ghép. Ở nƣớc Lào, thực tế tích hợp trong dạy học đã xuất hiện từ rất lâu [102]. Từ thập niên 90 của thế kỉ XX trở lại đây, vấn đề xây dựng môn học tích hợp với những mức độ khác nhau đã đƣợc nghiên cứu và bƣớc đầu thử nghiệm, áp dụng vào nhà trƣờng phổ thông, chủ yếu là cấp tiểu học và THCS.

Còn ở cấp THPT chỉ dừng lại ở mức độ lồng ghép, liên hệ các nội dung nhƣ: GDBVMT, biến đổi khí hậu,. vào các bài học có liên quan. a) Vấn đề và nhiệm vụ của giáo dục bảo vệ môi trường ở trường trung học phổ thông nước Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào Ngày nay, GDBVMT là một nhiệm vụ quan trọng trong việc đào tạo thế hệ trẻ ở các trƣờng học, trong đó có trƣờng THPT [91]. GDVBMT nhằm mục tiêu nâng cao nhận thức,rèn luyện kĩ năng, hình thành thái độ và hành vi đúng đắn cho HS trong việc BVMT nói chung đặc biệt là HS nƣớc CHDCND Lào đƣợc cụ thể qua 3 nhiệm vụ nhƣ sau [92]: - Làm cho HS nhận thức rõ đặc điểm của môi trƣờng tự nhiên, vai trò của môi trƣờng đối với đời sống và sự phát triển của xã hội loài ngƣời, những tác động của con ngƣời làm cho môi trƣờng biến đổi xấu đi và hậu quả của nó.

- Trên cơ sở nhận thức đó, giáo dục cho HS lòng yêu thiên nhiên, biết quý trọng các phong cảnh đẹp, các di tích văn hóa lịch sử, ý thức bảo vệ giữ gìn môi trƣờng sống trong lành và sạch đẹp cho mình, cho mọi ngƣời và chống lại những hành vi phá hoại hoặc gây ô nhiễm môi trƣờng. - Trang bị cho HS một số phƣơng pháp và kĩ năng BVMT để họ có thể thực hiện các nhiệm vụ GDBVMT ở địa phƣơng đang sinh sống. 9 b) Phương hướng giáo dục bảo vệ môi trường ở trường trung học phổ thông nước Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào - Việc GDBVMT cần đƣợc tích hợp vào các môn học ở trƣờng THPT theo phƣơng hƣớng [91]: Thông qua kiến thức các môn học để lồng ghép hoặc liên hệ các kiến thức GDBVMT, nhằm trang bị cho HS một hệ thống kiến thức về môi trƣờng và các biện pháp BVMT tƣơng đối đầy đủ. - Việc GDBVMT phải đƣợc triển khai thông qua toàn bộ hệ thống trƣờng học.

- Nội dung và phƣơng pháp GDBVMT phải phù hợp với mục tiêu đào tạo từng cấp học và đặc điểm tâm lí nhận thức của học sinh theo từng lứa tuổi khác nhau. - Chú ý khai thác tình hình thực tế của môi trƣờng địa phƣơng và những biện pháp ngăn ngừa thay đổi có hại của môi trƣờng đối với sản xuất và cuộc sống của nhân dân địa phƣơng. c) Giáo dục bảo vệ môi trường cho học sinh thông qua dạy học hóa học ở trường trung học phổ thông nước Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào Trong dạy học hóa học, cần chú ý các nội dung cơ bản sau đây về GDBVMT [91]: - Cung cấp cho HS những khái niệm cơ bản nhƣ môi trƣờng, môi sinh, khí quyển, thuỷ quyển, ô nhiễm môi trƣờng, chất gây ô nhiễm, hiệu ứng HS của quá trình gây ô nhiễm, tác hại của các chất và qúa trình gây ô nhiễm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ