Luận văn: Phát triển năng lực dạy học cho giảng viên theo năng lực thực hiện

Luận văn nghiên cứu thực trạng, đề xuất biện pháp phát triển năng lực dạy học cho giảng viên trường nghề theo định hướng phát triển năng lực thực hiện.

Chuyên ngành

PPDH bộ môn kỹ thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

2019

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vì sao phát triển năng lực dạy học giảng viên là cấp thiết

Trong bối cảnh hội nhập và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, hệ thống giáo dục nghề nghiệp (GDNN) tại Việt Nam đối mặt với yêu cầu phải đổi mới căn bản và toàn diện. Nền tảng của sự đổi mới này chính là chất lượng đội ngũ nhà giáo. Việc phát triển năng lực dạy học cho giảng viên trường nghề không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn để nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng nhu cầu ngày càng khắt khe của thị trường lao động. Luận văn của tác giả Phạm Văn Ê (2019) đã chỉ rõ: “Trong công cuộc đổi mới này thì vai trò của đội ngũ Nhà giáo ngày càng trở nên cấp thiết và là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu nhằm nâng cao chất lượng đào tạo”. Sự đầu tư vào việc nâng cao năng lực giảng viên là sự đầu tư trực tiếp vào chất lượng nguồn nhân lực tương lai, đảm bảo sinh viên sau khi tốt nghiệp không chỉ có kiến thức mà còn sở hữu kỹ năng thực hành vững vàng, sẵn sàng tham gia vào quá trình sản xuất. Do đó, việc xây dựng một lộ trình bài bản, khoa học để phát triển toàn diện năng lực cho đội ngũ này là nhiệm vụ trọng tâm của các cơ sở GDNN hiện nay.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực dạy học trong giáo dục nghề nghiệp

Năng lực dạy học của giảng viên là yếu tố quyết định trực tiếp đến chất lượng đầu ra của sinh viên. Đây là một khái niệm phức hợp, bao gồm nhiều thành tố từ kiến thức chuyên môn, kỹ năng sư phạm của giảng viên, đến khả năng ứng dụng công nghệ và thấu hiểu tâm lý người học. Trong môi trường GDNN, năng lực này càng trở nên đặc thù khi nó không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt lý thuyết mà phải tập trung vào việc hình thành năng lực thực hiện cho người học. Một giảng viên có năng lực dạy học tốt sẽ biết cách “chế biến tài liệu”, biến những kiến thức khô khan thành các bài học sinh động, gắn liền với thực tiễn sản xuất. Họ có khả năng tổ chức các hoạt động dạy học tích hợp, kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết và thực hành, giúp người học không chỉ “biết” mà còn “làm được”. Hơn nữa, năng lực này còn thể hiện ở khả năng truyền cảm hứng, khơi dậy đam mê nghề nghiệp và rèn luyện những kỹ năng mềm cho nhà giáo và học viên, đáp ứng yêu cầu của một người lao động toàn diện trong thời đại mới.

1.2. Xu thế đào tạo theo năng lực thực hiện Competency Based

Xu thế đào tạo theo năng lực thực hiện (NLTH) đang trở thành một hướng đi tất yếu trong GDNN trên toàn thế giới và Việt Nam cũng không ngoại lệ. Khác với phương pháp truyền thống tập trung vào nội dung và thời gian đào tạo, mô hình này lấy kết quả đầu ra làm trọng tâm. Cụ thể, NLTH được định nghĩa là “sự vận dụng các kiến thức, kỹ năng, kỹ xảo và thái độ để thực hiện các nhiệm vụ theo tiêu chuẩn công nghiệp và thương mại dưới các điều kiện hiện hành” (Tổ chức Lao động thế giới - ILO). Triết lý của phương pháp này đòi hỏi việc xây dựng chương trình đào tạo phải xuất phát từ việc phân tích nghề, xác định rõ các nhiệm vụ và công việc mà người lao động phải thực hiện. Do đó, việc phát triển năng lực dạy học cho giảng viên trường nghề phải gắn liền với việc trang bị cho họ khả năng thiết kế và triển khai các chương trình đào tạo theo định hướng NLTH, một sự thay đổi mang tính cách mạng so với cách tiếp cận cũ.

II. Thách thức trong việc nâng cao năng lực giảng viên GDNN

Mặc dù tầm quan trọng của việc phát triển năng lực dạy học cho giảng viên trường nghề đã được khẳng định, quá trình triển khai trên thực tế vẫn còn tồn tại nhiều rào cản và thách thức. Nghiên cứu thực trạng tại Trường Cao đẳng Cơ khí Nông nghiệp cho thấy những bất cập không chỉ đến từ yếu tố chủ quan của giảng viên mà còn từ các điều kiện khách quan. Một trong những thách thức lớn nhất là sức ì từ phương pháp giảng dạy truyền thống. Nhiều giảng viên vẫn quen với việc thuyết giảng, lấy người thầy làm trung tâm, ngại thay đổi và áp dụng các phương pháp mới. Bên cạnh đó, sự thay đổi nhanh chóng của khoa học công nghệ đòi hỏi giảng viên phải liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng nghề, nhưng nguồn tài chính và thời gian dành cho công tác bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên dạy nghề đôi khi còn hạn chế. Theo khảo sát, năng lực thiết kế dạy học và năng lực kiểm tra, đánh giá của giảng viên vẫn còn những điểm yếu cần khắc phục. Những thách thức này tạo ra một khoảng cách giữa yêu cầu của thị trường lao động và chất lượng đào tạo thực tế, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Hạn chế về kỹ năng sư phạm và phương pháp giảng dạy

Một bộ phận không nhỏ giảng viên tại các trường nghề xuất thân từ kỹ sư, chuyên gia kỹ thuật, có chuyên môn sâu nhưng lại thiếu hụt kỹ năng sư phạm của giảng viên. Họ có thể thành thạo trong công việc của mình nhưng gặp khó khăn khi phải truyền đạt kiến thức và kỹ năng đó cho người học một cách hiệu quả. Khảo sát tại Trường Cao đẳng Cơ khí Nông nghiệp cho thấy, dù có nhiều nỗ lực, năng lực tiến hành dạy học và quản lý lớp học vẫn là điểm yếu. Việc áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại như dạy học theo dự án, dạy học giải quyết vấn đề còn mang tính hình thức. Nhiều giảng viên vẫn lúng túng trong việc tổ chức hoạt động nhóm, thiết kế các tình huống dạy học mang tính thực tiễn, hay sử dụng các công cụ đánh giá đa dạng để đo lường năng lực của người học. Đây là rào cản lớn trong việc thực hiện đổi mới phương pháp dạy học ở trường nghề.

2.2. Khó khăn trong việc cập nhật công nghệ và chuyển đổi số

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và xu hướng chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực số cho giảng viên. Tuy nhiên, đây lại là một thách thức lớn. Trang thiết bị tại nhiều cơ sở đào tạo còn lạc hậu, chưa theo kịp công nghệ sản xuất thực tế tại doanh nghiệp, khiến giảng viên không có điều kiện để thực hành và cập nhật. Bản thân giảng viên cũng gặp khó khăn trong việc tự học, tự nghiên cứu các phần mềm chuyên ngành mới, các nền tảng dạy học trực tuyến hay các công nghệ thực tế ảo (VR/AR) trong giảng dạy. Sự thiếu hụt về cả cơ sở vật chất lẫn kỹ năng số đã tạo ra một rào cản kép, làm chậm quá trình hiện đại hóa hoạt động dạy và học, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng yêu cầu nhân lực chất lượng cao của các trường nghề.

III. Hướng dẫn đào tạo theo năng lực thực hiện cho giảng viên

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, việc chuyển đổi sang mô hình đào tạo theo năng lực thực hiện (NLTH) là giải pháp cốt lõi. Quá trình này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy và hành động của cả nhà quản lý và giảng viên. Trọng tâm của việc phát triển năng lực dạy học cho giảng viên trường nghề theo hướng tiếp cận này là trang bị cho họ một hệ thống các năng lực mới, từ khâu thiết kế chương trình, tổ chức giảng dạy đến kiểm tra đánh giá. Giảng viên không còn là người truyền thụ kiến thức đơn thuần mà trở thành người thiết kế, người tổ chức, người cố vấn và trọng tài trong quá trình học tập của sinh viên. Theo tác giả Nguyễn Đức Trí (1996), NLTH thể hiện “mối quan hệ giữa NLTH và các yếu tố tạo nên nhân cách và phương pháp đánh giá NLTH thông qua thực hiện có kết quả của cá nhân đáp ứng tiêu chuẩn của nghề nghiệp”. Do đó, các khóa bồi dưỡng cần tập trung vào việc giúp giảng viên hiểu sâu sắc triết lý này và vận dụng nó vào thực tiễn giảng dạy hàng ngày.

3.1. Quy trình xây dựng chương trình đào tạo theo chuẩn nghề nghiệp

Một trong những năng lực cốt lõi mà giảng viên cần được trang bị là khả năng tham gia vào quá trình xây dựng chương trình đào tạo theo NLTH. Quy trình này bắt đầu bằng việc phân tích nghề (Occupational Analysis), thường sử dụng kỹ thuật DACUM, để xác định các nhiệm vụ (Duties) và công việc (Tasks) mà người lao động phải thực hiện. Từ đó, các chuẩn nghề nghiệp giáo viên và chuẩn đầu ra cho người học được xác định một cách rõ ràng. Giảng viên cần được huấn luyện để có thể phân tích công việc, xác định các kiến thức, kỹ năng, thái độ cần thiết cho từng công việc và cấu trúc chúng thành các mô-đun học tập. Chương trình được thiết kế theo hướng “tích hợp”, nơi lý thuyết và thực hành không tách rời mà lồng ghép vào nhau để giải quyết các bài toán thực tiễn. Việc này đảm bảo nội dung đào tạo luôn bám sát yêu cầu của doanh nghiệp và thị trường lao động.

3.2. Kỹ năng đánh giá năng lực người học một cách toàn diện

Trong mô hình đào tạo theo NLTH, hoạt động đánh giá năng lực người học phải thay đổi căn bản. Thay vì chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ kiến thức qua các bài thi viết, phương pháp này tập trung vào việc đánh giá khả năng “thực hiện” công việc của người học thông qua các tiêu chí cụ thể. Giảng viên cần được trang bị các kỹ năng xây dựng công cụ đánh giá đa dạng như: bài tập tình huống, thực hành theo quy trình, đánh giá qua sản phẩm, portfolio, quan sát quá trình làm việc, tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng. Việc đánh giá không chỉ diễn ra ở cuối kỳ mà là một quá trình liên tục, cung cấp thông tin phản hồi kịp thời để người học tự điều chỉnh và hoàn thiện. Năng lực này đảm bảo kết quả đánh giá phản ánh đúng năng lực thực tế của sinh viên, tăng cường sự tin cậy của nhà tuyển dụng đối với chất lượng đào tạo của nhà trường.

IV. Các phương pháp giảng dạy hiện đại cho giảng viên trường nghề

Việc đổi mới phương pháp dạy học ở trường nghề là yếu tố then chốt để hiện thực hóa mục tiêu đào tạo theo NLTH. Để phát triển năng lực dạy học cho giảng viên trường nghề, cần trang bị cho họ một cách có hệ thống các mô hình dạy học hiệu quả và hiện đại. Những phương pháp này đều có chung một đặc điểm là lấy người học làm trung tâm, tăng cường hoạt động tương tác, và gắn kết việc học với giải quyết các vấn đề thực tiễn. Giảng viên phải chuyển vai trò từ người thuyết giảng sang người tổ chức, hướng dẫn, tạo điều kiện để người học tự khám phá, xây dựng kiến thức và rèn luyện kỹ năng. Việc kết hợp linh hoạt giữa các phương pháp dạy học truyền thống và hiện đại sẽ tối ưu hóa quá trình nhận thức, giúp sinh viên không chỉ nắm vững kiến thức chuyên môn mà còn phát triển được tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm và khả năng tự học – những phẩm chất quan trọng của người lao động trong thế kỷ 21. Sự thành thạo trong việc vận dụng các phương pháp này là một biểu hiện rõ nét của một giảng viên GDNN chuyên nghiệp.

4.1. Áp dụng mô hình dạy học tích hợp lý thuyết và thực hành

Dạy học tích hợp là phương pháp đặc biệt phù hợp với GDNN. Thay vì dạy các môn lý thuyết và thực hành một cách riêng rẽ, phương pháp này liên kết chúng lại thành một thể thống nhất. Các kiến thức lý thuyết được giới thiệu ngay khi cần thiết để giải quyết một nhiệm vụ thực hành cụ thể. Ví dụ, thay vì học một chương dài về lý thuyết mạch điện, sinh viên sẽ được học các nguyên lý liên quan ngay trong quá trình lắp ráp và sửa chữa một bo mạch thực tế. Giảng viên cần có năng lực thiết kế các bài học, các dự án học tập theo chủ đề tích hợp. Cách tiếp cận này không chỉ giúp người học hiểu sâu bản chất vấn đề, thấy được ý nghĩa ứng dụng của lý thuyết mà còn tăng cường hứng thú học tập và rút ngắn khoảng cách từ nhà trường đến thực tế sản xuất.

4.2. Tổ chức hoạt động dạy học theo dự án và làm việc nhóm

Dạy học theo dự án là một mô hình dạy học hiệu quả, trong đó người học thực hiện một nhiệm vụ phức hợp, có tính thực tiễn cao, kết hợp giữa nghiên cứu và thực hành để tạo ra một sản phẩm cụ thể. Phương pháp này đòi hỏi sinh viên phải làm việc nhóm, tự lập kế hoạch, phân công công việc, giải quyết các vấn đề phát sinh và trình bày kết quả. Vai trò của giảng viên là đưa ra đề bài, định hướng, cung cấp nguồn lực và đánh giá quá trình cũng như sản phẩm cuối cùng. Mô hình này không chỉ giúp củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng chuyên môn mà còn phát triển mạnh mẽ các kỹ năng mềm cho nhà giáo và sinh viên như kỹ năng giao tiếp, hợp tác, quản lý thời gian và giải quyết vấn đề. Đây là cách thức hiệu quả để mô phỏng môi trường làm việc thực tế ngay trong lớp học.

V. Mô hình dạy học hiệu quả từ thực tiễn trường Cao đẳng CKNN

Nghiên cứu của Phạm Văn Ê (2019) tại Trường Cao đẳng Cơ khí Nông nghiệp (CKNN) cung cấp một cái nhìn thực tiễn về những nỗ lực và kết quả trong việc phát triển năng lực dạy học cho giảng viên trường nghề. Nhà trường đã xác định việc “đào tạo và nâng cao năng lực, trình độ chuyên môn nghiệp vụ của đội ngũ Nhà giáo” là yếu tố hàng đầu. Mặc dù đối mặt với nhiều khó khăn, đặc biệt là chất lượng đầu vào của sinh viên và những hạn chế trong nhận thức học nghề, nhà trường đã triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Các hoạt động như tổ chức hội giảng, các phong trào thi đua dạy tốt, học tốt, và lập kế hoạch bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên dạy nghề đến năm 2025 đã được thực hiện. Thực tế này cho thấy, để nâng cao năng lực giảng viên, cần có sự quyết tâm từ cấp lãnh đạo, sự tham gia tích cực của đội ngũ nhà giáo và một chiến lược phát triển rõ ràng, dài hạn. Mô hình tại Trường Cao đẳng CKNN, dù còn những điểm cần cải thiện, là một ví dụ điển hình về quá trình chuyển đổi đầy thách thức nhưng tất yếu.

5.1. Thực trạng năng lực đội ngũ giảng viên qua khảo sát

Kết quả khảo sát thực trạng năng lực dạy học của giảng viên tại Trường Cao đẳng CKNN đã chỉ ra cả điểm mạnh và điểm yếu. Về năng lực thiết kế dạy học, vẫn còn một tỷ lệ giảng viên gặp khó khăn trong việc xác định mục tiêu bài học theo hướng NLTH và chuẩn bị phương án tổ chức lớp học linh hoạt. Về năng lực tiến hành dạy học, kỹ năng trình diễn thao tác mẫu được đánh giá khá tốt, tuy nhiên việc sử dụng đa dạng các phương pháp dạy học tích cực còn hạn chế. Đặc biệt, năng lực kiểm tra, đánh giá vẫn là một khâu yếu, chủ yếu vẫn dựa vào các bài kiểm tra truyền thống. Những số liệu này là minh chứng quan trọng, giúp nhà trường xác định đúng các nội dung cần ưu tiên trong các chương trình nâng cao năng lực giảng viên, từ đó thiết kế các khóa bồi dưỡng phù hợp và hiệu quả hơn, đáp ứng chính xác nhu cầu của đội ngũ.

5.2. Các biện pháp bồi dưỡng và tự rèn luyện được áp dụng

Tại Trường Cao đẳng CKNN, các biện pháp phát triển năng lực giảng viên được triển khai đa dạng. Về phía nhà trường, các khóa đào tạo, bồi dưỡng ngắn hạn được tổ chức để cập nhật kiến thức mới, phương pháp giảng dạy hiện đại và kỹ năng ứng dụng công nghệ. Các phong trào thi đua như hội giảng các cấp được xem là động lực để giảng viên trau dồi nghiệp vụ. Về phía cá nhân, tinh thần tự bồi dưỡng được khuyến khích. Giảng viên tự rèn luyện thông qua việc nghiên cứu tài liệu, tham gia các diễn đàn khoa học, và đặc biệt là học hỏi từ chính quá trình tổ chức dạy học và rút kinh nghiệm sau mỗi bài giảng. Sự kết hợp giữa hỗ trợ có tổ chức từ nhà trường và nỗ lực tự thân của mỗi giảng viên đã tạo nên một mô hình dạy học hiệu quả và bền vững, từng bước cải thiện chất lượng đội ngũ, góp phần trực tiếp vào việc phát triển năng lực dạy học cho giảng viên trường nghề.

VI. Tương lai của việc phát triển năng lực dạy học cho giảng viên

Tương lai của việc phát triển năng lực dạy học cho giảng viên trường nghề gắn liền với hai xu hướng chủ đạo: sự cá nhân hóa trong lộ trình phát triển và sự bùng nổ của công nghệ số. Việc đào tạo theo năng lực thực hiện sẽ không chỉ áp dụng cho sinh viên mà còn cho chính đội ngũ giảng viên. Mỗi nhà giáo sẽ có một lộ trình phát triển riêng, dựa trên việc đánh giá năng lực hiện tại và mục tiêu nghề nghiệp của họ. Các chương trình bồi dưỡng sẽ trở nên linh hoạt hơn, kết hợp giữa học tập trung, tự học có hướng dẫn và học qua các dự án thực tế. Bên cạnh đó, chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp sẽ tiếp tục là động lực mạnh mẽ. Giảng viên không chỉ cần có năng lực số để sử dụng thành thạo các công cụ dạy học, mà còn phải có tư duy số để thiết kế các trải nghiệm học tập mới mẻ, hiệu quả trên môi trường số. Đây là một hành trình liên tục, đòi hỏi sự đầu tư chiến lược từ các cơ sở đào tạo và nỗ lực không ngừng của mỗi giảng viên để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế tri thức.

6.1. Hướng tới xây dựng chuẩn nghề nghiệp giáo viên GDNN

Để quá trình phát triển năng lực dạy học cho giảng viên trường nghề đi vào chiều sâu và có hệ thống, việc xây dựng và áp dụng một bộ chuẩn nghề nghiệp giáo viên GDNN là vô cùng cần thiết. Bộ chuẩn này sẽ là kim chỉ nam, xác định rõ các yêu cầu về phẩm chất, kiến thức, kỹ năng mà một giảng viên trường nghề cần đạt được ở từng giai đoạn trong sự nghiệp. Nó sẽ là cơ sở để các trường xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng; là căn cứ để đánh giá, xếp loại giảng viên một cách khách quan, minh bạch. Một bộ chuẩn được xây dựng khoa học, bám sát thực tiễn và có tính hội nhập quốc tế sẽ tạo ra một khuôn khổ chung, thúc đẩy tất cả giảng viên không ngừng phấn đấu, hoàn thiện bản thân, góp phần chuẩn hóa và nâng cao chất lượng đội ngũ nhà giáo GDNN trên cả nước.

6.2. Tích hợp năng lực số và kỹ năng mềm vào chương trình bồi dưỡng

Trong tương lai, các chương trình bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên dạy nghề phải có sự thay đổi về chất. Nội dung bồi dưỡng không chỉ xoay quanh chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm truyền thống mà phải tích hợp sâu rộng hai mảng năng lực quan trọng: năng lực số cho giảng viên và các kỹ năng mềm cho nhà giáo. Giảng viên cần được đào tạo để có thể xây dựng học liệu số, tổ chức lớp học ảo, sử dụng các phần mềm mô phỏng và phân tích dữ liệu học tập để cá nhân hóa việc dạy học. Song song đó, các kỹ năng như giao tiếp hiệu quả, tư duy phản biện, sáng tạo, hợp tác và trí tuệ cảm xúc cũng cần được chú trọng. Một giảng viên giỏi trong tương lai không chỉ là một chuyên gia về kỹ thuật mà còn là một nhà giáo dục có khả năng truyền cảm hứng và dẫn dắt người học trong môi trường số hóa phức tạp.

04/10/2025
Luận văn phát triển năng lực dạy học của giảng viên theo hướng phát triển năng lực thực hiện tại trường nghề

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, nội dung chính của luận văn đƣợc cấu trúc thành 3 chƣơng: CHƢƠNG 1. Cơ sở lý luận về phát triển năng lực dạy học của giảng viên theo tiếp cận năng lực thực hiện CHƢƠNG 2. Thực trạng năng lực dạy học của giảng viên trƣờng Cao đẳng Cơ khí nông nghiệp CHƢƠNG 3. Biện pháp phát triển năng lực dạy của giảng viên theo tiếp cận năng lực thực hiện tại trƣờng Cao đẳng Cơ khí Nông nghiệp.

4 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ Í UẬN VỀ PHÁT TRIỂN N NG ỰC DẠY HỌC CỦA GIẢNG VI N THEO TIẾP CẬN N NG ỰC THỰC HIỆN 1. Tổng quan về lịch sử nghiên cứu “Dạy học theo tiếp cận năng lực thực hiện đã bắt đầu xuất hiện từ những năm 60 của thế kỷ trƣớc. Nhiều công trình nghiên cứu của các nhà khoa học trên thế giới đã đề cập đến vấn đề này nhƣ: A.Pojoux đã đề cập đến việc tổ chức huấn luyện các kỹ năng thực hành giảng dạy cho HSSV dựa trên thành tựu tâm lý học hành vi và tâm lý học chức năng; Nhóm” “Phi Delta Kapkar” thuộc đại học StanFort của Mỹ đã đƣa ra báo cáo “Khoa học và nghệ thuật đào tạo các thầy giáo”, phân tích công việc của thầy giáo thành các bộ phận, những hành động có thể dạy và đánh giá đƣợc cho ngƣời thầy giáo tƣơng lai. Tuy nhiên đến những năm 1990 dạy học theo hƣớng tiếp cận NLTH mới đƣợc phát triển rộng dãi ở những quốc gia có nền giáo dục tiên tiến nhƣ: Mỹ, Úc, Anh,…và đặc biệt phát triển mạnh mẽ từ cuối thế kỷ 20.

Ngày nay dạy học theo NLTH đã trở thành một xu thế phổ biến trong GDNN trên thế giới và đƣợc nhiều nhà khoa học cũng nhƣ các tổ chức giáo dục hàng đầu quan tâm. Ỏ Anh có công trình “Thiết kế đào tạo theo năng lực thực hiện” của tác giả S.Fletcher; Ở Úc có công trình “Thiết kế chƣơng trình đạo tạo theo năng lực thực hiện” của Bruce Markenzie. Ở nƣớc ta, khái niệm về đào tạo nghề theo modul và NLTH lần đầu tiên đƣợc viện Khoa học dạy nghề đề cập đến vào năm 1986. Sau đó đào tạo nghề ngắn hạn theo modul kỹ năng hành nghề và NLTH đƣợc một số nhà khoa học trong nƣớc tiếp cận và nghiên cứu và thực nghiệp đạt kết quả cao nhƣ: “Modul kỹ năng thực hành nghề - Phƣơng pháp tiếp cận hƣớng dẫn biên soạn và áp dụng” năm 1993 của tác giả Nguyễn Minh Đƣờng; “Một số vấn đề về 5 dạy học thực hành kỹ thuật” của tác giả Nguyễn Văn Khôi (2001) – Nhà xuất bản giáo dục; công trình nghiên cứu của Nguyễn Đức Trí chủ nhiệm“Tiếp cận đào tạo nghề dựa trên năng lực thực hiện và việc thực hiện tiêu chuẩn nghề”; “Quy trình và công cụ đánh giá trong dạy học thực hành nghề theo năng lực thực hiện” - Luận văn Thạc sĩ khoa học giáo dục Trƣờng ĐHSP Hà Nội năm 2006 của Nguyễn Quang Việt; “Phát triển chƣơng trình đào tạo nghề vận hành và sửa chữa điện tại xí nghiệp liên doanh dàu khí theo năng lực thực hiện”- Luận văn Thạc sĩ khoa học giáo dục Trƣờng ĐHSP Hà Nội năm 2008 của Dƣơng Thúc Trạch.

“Trƣớc nhu cầu của thị trƣờng lao động trong nƣớc và thế giới, Đảng và Chính phủ Việt Nam đã coi hoạt động đào tạo nghề là trọng tâm trong các mục tiêu thúc đẩy sự phát triển. Đặt mục tiêu nâng tỷ lệ lao động lành nghề đƣợc qua đào tạo lên 55% trong tổng số lực lƣợng lao động đồng thời với mong muốn điều chỉnh hoạt động đào tạo nghề cho phù hợp với nhu cầu của công đồng doanh nghiệp trong nƣớc và thế giới. Chính phủ đã và đang có nhiều giải pháp thúc đẩy việc mở rộng, đa dạng hóa đào tạo nghề và cải tiến chất lƣợng đào tạo theo định hƣớng nhu cầu.” Năm 2008 Bộ LĐTB&XH ban hành và triển khai tập huấn thực hiện chƣơng trình khung với danh mục bƣớc đầu xây dựng 48 nghề đào tạo theo modul đã phản ánh sự bắt nhịp kịp thời với xu thế đào tạo nghề trong khu vực và thế giới. Nhƣng sự nhận thức về mặt lý luận về phƣơng thức đào tạo mới – theo mô đun “năng lực thực hiện” còn nhiều hạn chế ở các cấp quản lý và các cơ sở đào tạo nghề.

Họ đang cần những hiểu biết về phƣơng thức và cách làm cụ thể cho việc đào tạo nghề cho chính nghề họ đang và sẽ đào tạo. Phƣơng thức đào tạo theo tiếp cận năng lực năng lực thực hiện có nội dung đào tạo đƣợc thay đổi linh hoạt, phù hợp nhất với nhu cầu thực tế của ngƣời học. Nhu cầu này luôn luôn biến đổi theo nhu cầu của xã hội. Phƣơng thức đào tạo này hoàn toàn mới so với phƣơng thức đào tạo truyền thống.

6 Phƣơng thức đào tạo theo tiếp cận năng lực thực hiện đã đƣợc các nhà khoa học nghiên cứu và dần đƣợc triển khai nhân rộng trong hệ thống đào tạo nghề. Đó là các biện pháp, thủ thuật để dạy học đạt kết quả cao. Các phƣơng pháp, công trình nghiên cứu khác đều nhằm giải quyết các vấn đề chung trong đào tạo.Tuy nhiên đến nay chƣa có công trình nào nghiên cứu một cách sâu sắc và thực tế về vấn đề này tại trƣờng Cao đẳng Cơ khí nông nghiệp. Xuất phát từ thực tế nói trên và yêu cầu đối với công tác đào tạo tại trƣờng Cao đẳng Cơ khí nông nghiệp, tác giả đã chọn đề tài luận văn tốt nghiệp của mình làm cơ sở là: “Phát triển năng lực dạy học của giảng viên theo tiếp cận năng lực thực hiện tại trƣờng Cao đẳng Cơ khí nông nghiệp”.

Một số khái niệm cơ bản 1. Năng lực “Theo tâm lý học: Năng lực là tổ hợp những thuộc tính độc đáo của cá nhân phù hợp với những yêu cầu đặc trƣng của một hoạt động nhất định nhằm đảm bảo cho hoạt động đó có kết quả tốt.” Theo Từ điển Tiếng Việt: “Năng lực” đƣợc hiểu là “khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó” hoặc “là phẩm chất tâm lí và sinh lí tạo cho con ngƣời khả năng hoàn thành một hoạt động nào đó với chất lƣợng cao”. Theo từ điển Bách khoa Việt Nam (tập III, tr. 41): “Năng lực” “là đặc điểm của cá nhân thể hiện mức độ thông thạo - tức là có thể thực hiện một cách thành thục và chắc chắn - một hay một số dạng hoạt động nào đó.” Trong lĩnh vực đào tạo nghề: Năng lực đƣợc hiểu là khả năng bao gồm kiến thức, kĩ năng và thái độ thực hiện nhiệm vụ một cách thành công theo chuẩn xác định.

Ngoài ra “Năng lực” cũng có thể hiểu là một thuộc tính nhân cách phức hợp, nó bao gồm kĩ năng, kĩ xảo cần thiết, đƣợc định hình trên cơ sở kiến 7 thức, đƣợc gắn bó đa dạng với động cơ và thói quen tƣơng ứng, làm cho con ngƣời có thể đáp ứng đƣợc những yêu cầu đặt ra trong công việc. “Một cách khái quát: Năng lực là thuộc tính tâm lí và sinh lí của một con ngƣời khi thực hiện một hoạt động nào đó. Năng lực là khả năng vận dụng các kiến thức kỹ năng và thái độ vào thực hiện một công việc có hiệu quả, trong những điều kiện nhất định. Năng lực chính là khả năng mỗi cá nhân có sự phù hợp giữa một tổ hợp các thuộc tính tâm lý với yêu cầu của một hoạt động nhất định để hoạt động có kết quả.

Do đó trong đào tạo nghề chúng ta cần tạo mọi điều kiện về sƣ phạm và cơ sở vật chất để ngƣời học đạt đƣợc yêu cầu chung của xã hội.” Năng lực của giảng viên dạy kỹ thuật thể hiện ở sự hiểu biết về công việc, nghề nghiệp và kết quả thực hiện, đảm bảo chuẩn định mức ở các mức độ khác nhau. Năng lực ấy biểu hiện bằng năng suất đã và đang thực hiện trong nghề nghiệp hoặc có thể sử dụng trong tƣơng lai. Vì vậy năng lực giảng viên đƣợc cấu thành từ kiến thức, kỹ năng, thái độ và thói quen làm việc. Năng lực Trong từ điển giáo dục học năng lực đƣợc hiểu là: “Khả năng đƣợc hình thành và phát triển, cho phép một con ngƣời đạt thành công trong trong một hoạt động về thể lực trí lực hoạt nghề nghiệp”.

Năng lực là khả năng vận dụng các kiến thức kỹ năng và thái độ vào thực hiện một công việc có hiệu quả trong những điều kiện nhất định. Năng lực chính là khả năng mỗi cá nhân có sự phù hợp giữa một tổ hợp các thuộc tính tâm lý với yêu cầu của một hoạt động nhất định để hoạt động có kết quả. Mỗi một cá nhân có những khả năng ở mức độ khác nhau; tuy nhiên theo quan niệm đào tạo theo năng lực thì mọi học sinh học nghề đều có thể đạt đến một trình độ thông thạo cho một nghề nhất định. Do đó trong đào tạo nghề chúng ta cần tạo mọi điều kiện về sƣ phạm và cơ sở vật chất để ngƣời học nghề đạt đƣợc yêu cầu của nơi sử dụng lao động.

8 Năng lực của ngƣời lao động kỹ thuật thể hiện ở sự hiểu biết công việc nghề nghiệp và kết quả thực hiện, hoạt động trong nghề nghiệp đảm bảo chuẩn định mức ở các mức độ khác nhau. Năng lực ấy biểu hiện bằng năng suất đã và đang thực hiện trong nghề nghiệp hoặc tiềm ẩn trong con ngƣời lao động để có thể sử dụng trong tƣơng lai. Vì vậy năng lực nghề nghiệp đƣợc cấu thành từ kiến thức, kỹ năng, thái độ và thói quen làm việc. Năng lực có các đặc điểm sau: - Năng lực có tính đa chiều, vì để có thể thực hiện một nhiệm vụ hoặc một hoạt động nghề, ngƣời thực hiện phải có một tập họp kiến thức, kỹ năng và thái độ.

Năng lực biểu hiện tập hợp các tri thức này. Vì vậy, ta không thể đề cập đến năng lực nếu trong tập họp đó chỉ có kiến thức hoặc kỹ năng tƣ duy mà không tích hợp với kỹ năng tâm vận động, giác quan, tình cảm, v. - Năng lực có tính tích hợp, vì có năng lực không chỉ là có một lƣợng kiến thức và kỹ năng nhất định mà phải tích hợp lại thành một thể thống nhất. Năng lực giúp huy động một tập hợp thống nhất kiến thức và kỹ năng dƣới nhiều dạng khác nhau và đƣợc kết tinh thành khả năng thực hiện thành công một việc gì đó và tiến bộ.

- Cuối cùng, năng lực có thể quan sát đƣợc và đo đƣợc, vì năng lực cho phép thực hiện các thao tác cụ thể nhƣ xây dựng, thực hiện, thiết kế, phân tích, lên kế hoạch, tìm giải pháp, đánh giá, sửa chữa, v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ