Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, ngành dịch vụ logistics Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể. Theo bảng xếp hạng của Agility năm 2022, thị trường logistics Việt Nam đứng thứ 11 trong nhóm 50 thị trường logistics mới nổi toàn cầu, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) giai đoạn 2022–2027 được dự báo đạt 5,5%. Tuy nhiên, hoạt động logistics cũng là một trong những nguồn phát sinh khí thải lớn gây tác động tiêu cực đến môi trường. Thống kê của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2019) cho thấy giao thông đường bộ chiếm 85% lượng khí thải CO2, vận tải thủy nội địa chiếm 10% và vận tải hàng không chiếm 5%.

Trước cam kết của Chính phủ về mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050, phát triển logistics xanh trở thành yêu cầu bắt buộc. Mặc dù vậy, theo Báo cáo Logistics Việt Nam 2022 của Bộ Công Thương, việc chuyển đổi xanh trong ngành còn nhiều rào cản: chỉ có 31% doanh nghiệp được khảo sát sử dụng năng lượng tái tạo trong vận hành kho bãi, 26,8% doanh nghiệp chưa có chiến lược phát triển xanh và 35,2% doanh nghiệp chưa thực hiện các hoạt động kiểm soát môi trường.

Công ty Cổ phần Gemadept (mã chứng khoán: GMD) là doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực khai thác cảng và logistics tại Việt Nam. Doanh nghiệp đã bước đầu triển khai các mô hình logistics xanh nhưng vẫn tồn tại những hạn chế nhất định về tính đồng bộ và phạm vi ứng dụng. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Thúy Vân tập trung nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy logistics xanh tại doanh nghiệp này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm 4 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về logistics và phát triển logistics xanh tại doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển logistics xanh tại Công ty Cổ phần Gemadept trong giai đoạn 2018–2022; chỉ rõ các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Nhận diện các cơ hội và thách thức đối với việc phát triển logistics xanh của doanh nghiệp.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp đối với Công ty Cổ phần Gemadept và một số kiến nghị gửi tới Chính phủ cùng các bộ ngành liên quan nhằm thúc đẩy chuyển đổi logistics xanh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mô hình và hoạt động phát triển logistics xanh của Công ty Cổ phần Gemadept trên ba lĩnh vực dịch vụ cốt lõi: xanh hóa hoạt động vận tải, xanh hóa hoạt động khai thác cảng, xanh hóa hoạt động kho bãi và trung tâm phân phối.
  • Phạm vi không gian: Các đơn vị thành viên, hệ thống cảng biển, mạng lưới vận tải và kho bãi thuộc Công ty Cổ phần Gemadept.
  • Phạm vi thời gian: Luận văn sử dụng số liệu thứ cấp và phân tích thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp trong giai đoạn 2018–2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận logistics dưới định nghĩa của Ủy ban Kinh tế Xã hội châu Á - Thái Bình Dương Liên Hợp Quốc (ESCAP), Hội đồng các chuyên gia Quản trị Chuỗi cung ứng Hoa Kỳ (CSCMP) và Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005. Về logistics xanh, tác giả tiếp thu khung lý thuyết của Sbihi & Eglese (2009, 2010), xác định logistics xanh là quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa theo hướng phát triển bền vững, nhằm cân bằng đồng thời ba mục tiêu: kinh tế, xã hội và môi trường.

Tiêu chí Logistics truyền thống Logistics xanh
Mục đích Tối ưu hóa chi phí và thời gian để đáp ứng nhu cầu khách hàng; bỏ qua yếu tố môi trường do coi đó là chi phí phát sinh. Cân bằng giữa hiệu quả kinh tế, trách nhiệm xã hội và giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên.
Tác nhân tham gia Tập trung vào từng mắt xích vận hành riêng lẻ của doanh nghiệp logistics. Có sự phối hợp đồng bộ giữa tất cả các chủ thể từ đầu vào đến đầu ra trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Khóa luận dẫn số liệu từ Tạp chí Bộ Công Thương (2022) về khối lượng phát thải CO2 trên mỗi tấn-km giữa các phương thức vận tải nhằm làm rõ cơ sở chuyển dịch sang vận tải đa phương thức:

Phương thức vận tải Phát thải CO2 (g/tấn-km)
Hàng không 602
Đường bộ 62
Vận tải đa phương thức: Đường bộ / Đường sắt 26
Đường sắt 22
Vận tải đa phương thức: Đường bộ / Vận tải đường bộ 21
Vận tải thủy nội địa 16
Vận tải biển (tàu container) 8
Vận tải biển (tàu dầu) 5

Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động logistics xanh được tác giả tổng hợp từ các văn bản:

  • Thông tư số 16/2010/TT-BGTVT ngày 30/6/2010 của Bộ Giao thông vận tải quy định về quản lý, khai thác cảng hàng không, sân bay;
  • Nghị định số 18/2015/NĐ-CP ngày 14/2/2015 quy định về quy hoạch bảo vệ môi trường và đánh giá tác động môi trường;
  • Điều 65 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020;
  • Thông tư số 16/2021/TT-BGTVT ngày 12/8/2021 về kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông cơ giới đường bộ;
  • Quyết định số 876/QĐ-TTg ngày 22/7/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình hành động về chuyển đổi năng lượng xanh, giảm phát thải khí carbon và khí mê-tan của ngành giao thông vận tải.

Các nhân tố tác động đến logistics xanh được phân tích dựa trên các nghiên cứu của Wei Zhang và cộng sự (2020), Planco & Bafg (2007), Lin & Ho (2010), gồm: cơ chế chính sách, cơ sở hạ tầng, trung tâm logistics, trình độ công nghệ thông tin, nguồn lực tài chính, nhu cầu thị trường và nguồn nhân lực. Tác giả sử dụng bộ 11 tiêu chí đánh giá logistics xanh từ Báo cáo Logistics Việt Nam 2022 của Bộ Công Thương (gồm 6 chỉ tiêu vận tải và 5 chỉ tiêu kho bãi/trung tâm phân phối).

Phương pháp nghiên cứu gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu tại bàn: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo thường niên (BCTN), Báo cáo tài chính (BCTC) kiểm toán của Gemadept giai đoạn 2018–2022, Báo cáo Logistics Việt Nam và các tài liệu chuyên ngành.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý, so sánh và đối chiếu các chuỗi số liệu tài chính, sản lượng hàng hóa và thông số kỹ thuật thực tế với khung tiêu chí lý thuyết.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về phát triển Logistics xanh

Chương này tổng quan về bản chất, vai trò của logistics đối với nền kinh tế và doanh nghiệp; làm rõ sự khác biệt giữa logistics truyền thống và logistics xanh. Tác giả phân tích nội dung phát triển logistics xanh ở ba khâu vận hành: xanh hóa vận tải (chuyển đổi phương tiện Euro 4 trở lên, vận tải đa phương thức, sử dụng nhiên liệu sạch, phần mềm điều phối TMS), xanh hóa cảng biển (thiết bị điện lưới, quản lý năng lượng thông minh, cảng điện tử Smart Port) và xanh hóa kho bãi (thiết kế tận dụng ánh sáng tự nhiên, điện mặt trời áp mái, phần mềm WMS). Chương 1 cũng trình bày hệ thống văn bản pháp lý, các nhân tố ảnh hưởng và thiết lập bộ 11 chỉ tiêu định lượng làm thước đo đánh giá mức độ xanh hóa tại doanh nghiệp.

Chương II: Thực trạng phát triển Logistics xanh tại Công ty Cổ phần Gemadept

Chương 2 phân tích bức tranh hoạt động và năng lực chuyển đổi xanh của Gemadept giai đoạn 2018–2022:

  • Tình hình tài chính và kinh doanh: Vốn điều lệ đạt 3.000 tỷ đồng, tỷ lệ sở hữu nước ngoài đạt mức trần 48%. Vốn chủ sở hữu tăng từ 6.528,9 tỷ đồng (năm 2018) lên 7.947,7 tỷ đồng (năm 2022); tổng nguồn vốn đạt 13.030,6 tỷ đồng với tỷ lệ nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu duy trì an toàn ở mức 50–60%. Doanh thu năm 2021 đạt 3.206,3 tỷ đồng (đạt 114,8% kế hoạch); năm 2022 đạt 3.898 tỷ đồng (tăng 21,5% so với 2021). Lợi nhuận trước thuế năm 2022 vượt 130,8% kế hoạch. Hoạt động khai thác cảng chiếm trên 80% tổng doanh thu (năm 2022 đạt 3.086,2 tỷ đồng, biên lợi nhuận gộp quanh mức 37–42%), mảng logistics đóng góp 810,8 tỷ đồng.
Chỉ tiêu tài chính (Triệu đồng) 2018 2019 2020 2021 2022
Vốn chủ sở hữu 6.528.982 6.567.256 6.594.929 7.044.618 7.947.756
Tổng nguồn vốn 9.984.063 10.119.906 9.834.544 10.731.211 13.030.653
Doanh thu khai thác cảng 2.278.542 2.338.039 2.171.564 2.762.788 3.086.178
Doanh thu hoạt động logistics 426.236 303.409 411.426 442.459 810.822
  • Thực trạng xanh hóa khai thác cảng: Theo Báo cáo kết quả bền vững năm 2022, nguồn phát thải tại 2 cảng lớn (Nam Đình Vũ và Gemalink) ghi nhận mức phát thải trực tiếp 5.200 tấn CO2 và gián tiếp trên 10.000 tấn CO2 (tổng cộng trên 16.000 tấn CO2). Doanh nghiệp đã triển khai các dự án:
    • Cảng sinh thái - Cảng xanh (Eco Port - Green Port) tại Cảng Dung Quất, đạt chứng nhận ISO 45001:2018 và ISO 14001:2015.
    • Chuyển đổi thiết bị: Thay thế cẩu RTG chạy dầu bằng cẩu eRTG chạy hoàn toàn bằng điện lưới, giúp giảm tới 80% tiêu thụ nhiên liệu và 80% lượng phát thải khí nhà kính. Đầu tư 30 xe đầu kéo Terberg chuyên dụng tại cụm cảng Hải Phòng.
    • Mạng lưới điện và Smart Port: Lắp đặt tụ bù, trạm biến áp cho cẩu STS/RTG, thay thế 100% đèn chiếu sáng bằng đèn LED. Ứng dụng nền tảng Smart Port giúp số hóa chứng từ lệnh giao nhận điện tử, giảm thời gian phương tiện dừng chờ tại cổng cảng từ 13 phút xuống còn 6 phút.
    • Cảng nước sâu Gemalink: Liên doanh giữa Gemadept (75%) và CMA Terminals (25%), nằm trong Top 19 cảng thế giới tiếp nhận được siêu tàu Megaship, vận hành 8 siêu cẩu bờ STS và 24 cẩu eRTG đồng bộ cùng phần mềm quản lý CATOS, tích hợp công nghệ kiểm soát tải linh hoạt ALC và định vị GPS.
  • Thực trạng xanh hóa vận tải: Đẩy mạnh chuyển đổi phương thức sang vận tải thủy. Năm 2021, doanh nghiệp mua thêm 4 tàu container sức chở 800–1.000 TEU. Đội tàu sông đạt 26 chiếc, nâng tải trọng tàu sông lên 248 TEU. Sản lượng container thông qua 8 cảng thuộc hệ thống đạt 1.855.461 TEU (năm 2020), 2.541.377 TEU (năm 2021) và đạt mốc kỷ lục 3.095.515 TEU (năm 2022). Toàn bộ đội xe tải đường bộ được trang bị 100% thiết bị định vị GPS kết nối phần mềm quản lý vận tải TMS.
  • Thực trạng xanh hóa kho bãi và trung tâm phân phối: Triển khai dự án điện mặt trời áp mái tại Ga hàng hóa hàng không SCSC (công suất 1,1 MWp trên diện tích 7.500 m2) và Kho lạnh Mekong Logistics (công suất 4,8 MWp với 10.880 mô-đun trên diện tích 25.000 m2). 100% xe nâng trong kho hoạt động bằng năng lượng điện; lắp đặt tole lấy sáng tự nhiên đạt tỷ lệ 85% diện tích chiếu sáng ban ngày. Trung tâm phân phối DC3 (10.000 m2) được trang bị kệ VNA 8 tầng, 5 sàn nâng tự động, hơn 25 cửa xuất nhập phục vụ 50 xe đồng thời, kết hợp công nghệ quét mã vạch sóng vô tuyến RF, phần mềm quản lý kho Infor WMS, giải pháp BI và chuẩn trao đổi dữ liệu điện tử EDI.

Chương III: Giải pháp phát triển Logistics xanh tại Công ty Cổ phần Gemadept

Dựa trên phân tích cơ hội, thách thức và định hướng kinh doanh, tác giả đề xuất:

  • Nhóm giải pháp kỹ thuật và công nghệ tại Gemadept: Tiếp tục đầu tư thay thế các thiết bị bốc dỡ cũ bằng thiết bị điện lưới; mở rộng áp dụng Smart Port và CATOS trên toàn bộ mạng lưới 8 cảng; đẩy mạnh vận tải thủy nội địa để kết nối các chân hàng từ khu công nghiệp về cảng nước sâu Gemalink; chuẩn hóa hệ thống quản lý môi trường theo tiêu chuẩn ISO 14001 cho tất cả các chi nhánh.
  • Nhóm kiến nghị đối với Nhà nước và bộ ngành: Hoàn thiện quy hoạch hệ thống giao thông kết nối sau cảng; ban hành chính sách ưu đãi thuế và cơ chế tiếp cận nguồn vốn tín dụng xanh cho các dự án chuyển đổi phương tiện phát thải thấp; nâng cao hiệu lực kiểm định khí thải phương tiện giao thông theo lộ trình Quyết định số 876/QĐ-TTg.
  • Đánh giá tính khả thi: Khẳng định tính phù hợp của các giải pháp dựa trên nền tảng tài chính lành mạnh và năng lực hạ tầng công nghệ sẵn có của Gemadept.

Kết quả và đóng góp

Về mặt kết quả, khóa luận đã cung cấp hệ thống dữ liệu thực tế về tiến trình xanh hóa tại Gemadept:

  • Chứng minh hiệu quả kỹ thuật của việc chuyển đổi sang cẩu eRTG (tiết kiệm 80% nhiên liệu và giảm 80% phát thải carbon).
  • Lượng hóa hiệu quả vận hành của phần mềm Smart Port khi rút ngắn hơn 50% thời gian xe chờ tại cổng cảng (từ 13 phút xuống 6 phút).
  • Thống kê chi tiết các công trình năng lượng tái tạo quy mô lớn (1,1 MWp tại SCSC và 4,8 MWp tại Mekong Logistics).
  • Xác lập số liệu sản lượng thông qua hệ thống cảng vượt mốc 3 triệu TEU năm 2022 đi kèm tỷ lệ 100% xe đường bộ gắn GPS/TMS và 100% xe nâng kho vận hành bằng điện.

Về mặt đóng góp, đề tài là công trình nghiên cứu hệ thống hóa toàn diện các mô hình logistics xanh tại một doanh nghiệp logistics đầu ngành ở Việt Nam trong giai đoạn 2018–2022. Thay vì tiếp cận đơn lẻ từng dịch vụ vận tải hay kho bãi, tác giả đã đánh giá tích hợp cả ba phân khúc: khai thác cảng, vận tải đa phương thức và trung tâm phân phối, qua đó cung cấp bức tranh thực tế về sự tương tác giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh trong ngành dịch vụ logistics.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế do tác giả tự chỉ ra và giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu sử dụng hoàn toàn là số liệu thứ cấp từ báo cáo thường niên, báo cáo tài chính và báo cáo bền vững công khai của Gemadept; chưa có điều kiện khảo sát thực địa sâu hoặc thu thập dữ liệu chi phí vận hành nội bộ chi tiết ở từng cảng nhỏ.
  • Nghiên cứu tập trung vào trường hợp điển hình của một doanh nghiệp quy mô lớn có tiềm lực tài chính, do đó khả năng áp dụng các giải pháp đầu tư thiết bị đắt tiền sang các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ còn hạn chế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng đánh giá mô hình chuỗi cung ứng xanh khép kín giữa chủ hàng, hãng tàu và đơn vị cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL); xây dựng mô hình định lượng tính toán chi tiết hiệu quả đầu tư tài chính dài hạn (NPV, IRR) của các dự án năng lượng tái tạo và điện hóa trang thiết bị bốc dỡ cảng biển.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng tại các trường đại học khối kinh tế.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp cảng biển, doanh nghiệp vận tải đang xây dựng lộ trình chuyển đổi mô hình logistics xanh và đáp ứng tiêu chuẩn ESG.
  • Các nhà nghiên cứu chính sách ngành giao thông vận tải và công thương.

Phần có giá trị tham khảo cao nhất trong khóa luận là Chương 2 với hệ thống dữ liệu chi tiết về các dự án Cảng xanh (Eco Port Dung Quất), Cảng thông minh (Smart Port, phần mềm CATOS), mô hình khai thác cảng Gemalink và quy chuẩn xây dựng kho bãi tiết kiệm năng lượng (kho Mekong Logistics và ga SCSC).

Câu hỏi thường gặp

1. Gemadept đã áp dụng những giải pháp cụ thể nào để xanh hóa hoạt động khai thác cảng?
Doanh nghiệp triển khai mô hình Eco Port tại Cảng Dung Quất (đạt chuẩn ISO 45001:2018 và ISO 14001:2015), thay thế cẩu RTG chạy dầu bằng cẩu eRTG chạy điện lưới, lắp đặt tụ bù và trạm biến áp để tối ưu lưới điện, chuyển 100% đèn chiếu sáng sang đèn LED, đầu tư 30 xe đầu kéo Terberg tại Hải Phòng và vận hành cảng nước sâu Gemalink với 8 siêu cẩu bờ STS cùng 24 cẩu eRTG tích hợp công nghệ kiểm soát tải linh hoạt ALC.

2. Nền tảng Smart Port mang lại hiệu quả gì trong việc giảm phát thải và chi phí?
Smart Port số hóa toàn bộ các chứng từ giao nhận container (lệnh giao/hạ container hàng và rỗng, đóng/rút hàng), giúp xác định chính xác vị trí bãi và rút ngắn thời gian phương tiện dừng chờ tại cổng cảng từ 13 phút xuống còn 6 phút. Việc giảm thời gian nổ máy chờ đợi giúp cắt giảm đáng kể lượng tiêu hao nhiên liệu và khí phát thải độc hại từ xe đầu kéo.

3. Các dự án năng lượng mặt trời áp mái tại hệ thống kho của Gemadept có quy mô như thế nào?
Gemadept đã hoàn thành 2 dự án điện mặt trời áp mái tiêu biểu: Dự án tại Cảng hàng hóa hàng không SCSC với quy mô công suất 1,1 MWp trên diện tích 7.500 m2 và Dự án tại Kho lạnh Mekong Logistics với công suất 4,8 MWp gồm 10.880 mô-đun pin mặt trời lắp đặt trên diện tích mái 25.000 m2.

4. Cơ cấu doanh thu của Gemadept trong giai đoạn 2018–2022 có đặc điểm gì?
Doanh thu của Gemadept chủ yếu đến từ hoạt động khai thác cảng với tỷ trọng thường xuyên duy trì trên 80% tổng doanh thu (năm 2022 đạt 3.086,2 tỷ đồng, biên lợi nhuận gộp đạt xấp xỉ 42%). Mảng hoạt động logistics chiếm tỷ trọng từ 16% đến 21% (năm 2022 đạt 810,8 tỷ đồng), trong khi nguồn thu từ cho thuê văn phòng và dịch vụ khác chiếm tỷ trọng không đáng kể.

5. Bộ tiêu chí nào được sử dụng để đánh giá mức độ phát triển logistics xanh tại doanh nghiệp?
Khóa luận sử dụng khung 11 tiêu chí đánh giá trích từ Báo cáo Logistics Việt Nam 2022 của Bộ Công Thương, bao gồm 6 tiêu chí về vận tải (thay thế phương tiện đường bộ, tiêu chuẩn khí thải Euro 4+, bảo dưỡng định kỳ, chuyển đổi nhiên liệu, ứng phó sự cố môi trường, công nghệ tối ưu hóa) và 5 tiêu chí về kho bãi/trung tâm phân phối (năng lượng sạch, thiết bị thân thiện môi trường, công nghệ quản lý kho, quy trình xử lý chất thải, hợp đồng xử lý chất thải chuyên nghiệp).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Thúy Vân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về logistics xanh và đánh giá thực trạng chuyển đổi xanh tại Công ty Cổ phần Gemadept trong giai đoạn 2018–2022. Công trình phản ánh các kết quả thực tế của doanh nghiệp trong việc ứng dụng công nghệ cảng thông minh, điện hóa thiết bị nâng hạ, phát triển vận tải thủy nội địa và khai thác năng lượng tái tạo tại kho bãi. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo cho việc nghiên cứu và triển khai phát triển bền vững ngành logistics tại Việt Nam.