I. Toàn cảnh về phát triển khu công nghiệp nhỏ ở Nghệ An
Việc phát triển khu công nghiệp nhỏ ở Nghệ An là một chủ trương chiến lược, đóng vai trò then chốt trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa của tỉnh. Các khu công nghiệp nhỏ (KCNN), hay còn gọi là cụm công nghiệp (CCN), được xác định là không gian tập trung các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và các cơ sở dịch vụ hỗ trợ. Theo định nghĩa của tỉnh, KCNN là nơi có ranh giới địa lý xác định, không có dân cư sinh sống, được đầu tư hạ tầng nhằm di dời, sắp xếp và thu hút các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNVVN), cá nhân, hộ gia đình vào đầu tư sản xuất kinh doanh. Mô hình này không chỉ góp phần giải quyết vấn đề mặt bằng sản xuất mà còn tạo ra một môi trường liên kết, hợp tác, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ. Sự hình thành các KCNN giúp khai thác hiệu quả tiềm năng về đất đai, tài nguyên và nguồn nhân lực dồi dào của Nghệ An, tạo động lực tăng trưởng kinh tế và giải quyết các vấn đề xã hội, đặc biệt là tạo việc làm và tăng thu nhập cho người lao động. Quá trình phát triển này được định hướng bởi các quy hoạch và chính sách cụ thể của tỉnh, nhằm tạo ra các cụm sản xuất chuyên môn hóa, nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo phát triển bền vững.
1.1. Vai trò chiến lược của cụm công nghiệp CCN tại Nghệ An
Các khu công nghiệp nhỏ đóng một vai trò đa diện và mang tính chiến lược đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Nghệ An. Trước hết, đây là công cụ hữu hiệu để thu hút đầu tư, đặc biệt là nguồn vốn từ khu vực tư nhân và các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Bằng cách cung cấp mặt bằng sạch với kết cấu hạ tầng cơ bản, các KCNN giúp doanh nghiệp giảm chi phí đầu tư ban đầu, rút ngắn thời gian triển khai dự án. Thứ hai, KCNN thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế và cơ cấu lao động, chuyển một bộ phận lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, góp phần hình thành tác phong công nghiệp cho người lao động. Thứ ba, mô hình này tạo điều kiện cho việc ứng dụng khoa học công nghệ và đổi mới sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm địa phương. Cuối cùng, việc tập trung các cơ sở sản xuất vào một khu vực giúp chính quyền địa phương dễ dàng quản lý, hỗ trợ doanh nghiệp và đặc biệt là kiểm soát các vấn đề về ô nhiễm môi trường, bảo vệ không gian sống của cộng đồng dân cư.
1.2. Đặc điểm chính của mô hình khu công nghiệp nhỏ hiện nay
Mô hình khu công nghiệp nhỏ tại Nghệ An mang những đặc điểm riêng biệt. Theo Quyết định số 83/2009/QĐ-UBND của UBND tỉnh Nghệ An, KCNN có quy mô diện tích tối đa không quá 75 ha, phù hợp với năng lực quản lý của cấp huyện và tiềm lực của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đối tượng chính mà các KCNN hướng đến là các DNVVN, các hộ sản xuất kinh doanh cá thể và các cơ sở sản xuất cần di dời từ khu dân cư. Một đặc điểm quan trọng khác là KCNN chịu sự quản lý trực tiếp của UBND cấp huyện, giúp các thủ tục hành chính được xử lý nhanh gọn hơn. Về mặt địa lý, các KCNN thường được quy hoạch tại các địa phương có vị trí thuận lợi về giao thông, gần nguồn nguyên liệu và thị trường, nhằm tối ưu hóa chi phí vận chuyển và sản xuất. Tuy nhiên, một thực tế là kết cấu hạ tầng trong nhiều KCNN vẫn chưa được đầu tư đồng bộ, hoàn chỉnh, đây là một trong những thách thức lớn cần được giải quyết để phát huy hết hiệu quả của mô hình này.
II. Thách thức trong phát triển khu công nghiệp nhỏ Nghệ An
Mặc dù có nhiều tiềm năng và đã đạt được những kết quả ban đầu, quá trình phát triển khu công nghiệp nhỏ ở Nghệ An vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là nguồn vốn đầu tư cho kết cấu hạ tầng còn hạn chế, chủ yếu phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Điều này dẫn đến tiến độ xây dựng hạ tầng kỹ thuật như đường giao thông, hệ thống cấp điện, cấp nước và xử lý nước thải diễn ra chậm, thiếu đồng bộ, làm giảm sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư. Công tác quy hoạch phát triển KCNN đôi khi còn chồng chéo, chưa thực sự gắn kết với quy hoạch tổng thể kinh tế - xã hội của tỉnh và của vùng. Bên cạnh đó, vấn đề giải phóng mặt bằng (GPMB) thường gặp nhiều vướng mắc, kéo dài thời gian, gây ảnh hưởng đến tiến độ triển khai dự án. Nguồn nhân lực tuy dồi dào nhưng chất lượng chưa cao, thiếu lao động có tay nghề và kỹ năng quản lý, chưa đáp ứng được yêu cầu của các doanh nghiệp. Cuối cùng, vấn đề ô nhiễm môi trường đang ngày càng trở nên cấp bách khi nhiều KCNN chưa có hệ thống xử lý chất thải tập trung đạt chuẩn, tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng.
2.1. Vướng mắc trong quy hoạch và giải phóng mặt bằng GPMB
Công tác quy hoạch và giải phóng mặt bằng là hai trong số những thách thức lớn nhất cản trở sự phát triển đồng bộ của các KCNN. Nhiều quy hoạch được lập ra nhưng thiếu tầm nhìn dài hạn, chưa dự báo hết được nhu cầu phát triển và khả năng kết nối hạ tầng. Luận văn của tác giả Nguyễn Trọng Chung chỉ ra rằng, “tình trạng làm sai quy trình thủ tục cấp đất, giao đất diễn ra tại nhiều nơi”. Điều này không chỉ gây khó khăn cho nhà đầu tư mà còn tạo ra những bất ổn xã hội. Công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng và tái định cư cho người dân bị thu hồi đất còn chậm và phức tạp. Đơn giá đền bù đôi khi chưa thỏa đáng, chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp cho người dân chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến khiếu kiện kéo dài, làm chậm tiến độ bàn giao mặt bằng sạch cho các dự án, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường đầu tư của tỉnh.
2.2. Khó khăn về thu hút đầu tư và kết cấu hạ tầng yếu kém
Việc thu hút đầu tư vào các KCNN tại Nghệ An chưa đạt được như kỳ vọng, phần lớn do kết cấu hạ tầng chưa đáp ứng yêu cầu. Nhiều KCNN được thành lập nhưng chỉ dừng lại ở san lấp mặt bằng sơ bộ, thiếu các công trình hạ tầng kỹ thuật thiết yếu như trạm xử lý nước thải tập trung, hệ thống cấp điện ổn định, và đường giao thông nội khu hoàn chỉnh. Sự phụ thuộc lớn vào nguồn vốn ngân sách hạn hẹp khiến việc đầu tư hạ tầng bị dàn trải và kéo dài. Điều này làm giảm sức cạnh tranh của Nghệ An so với các địa phương khác trong việc kêu gọi đầu tư. Hậu quả là tỷ lệ lấp đầy tại nhiều KCNN còn thấp, gây lãng phí tài nguyên đất đai. Các doanh nghiệp, đặc biệt là các nhà đầu tư nước ngoài, thường yêu cầu một môi trường đầu tư với hạ tầng sẵn sàng và đồng bộ để có thể nhanh chóng đi vào sản xuất.
2.3. Rào cản từ nguồn nhân lực và vấn đề ô nhiễm môi trường
Chất lượng nguồn nhân lực là một yếu tố then chốt nhưng cũng là một điểm yếu trong phát triển KCNN tại Nghệ An. Lực lượng lao động tại chỗ đông nhưng chủ yếu là lao động phổ thông, thiếu kỹ năng và kỷ luật công nghiệp. Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo còn thấp, cơ cấu đào tạo chưa hợp lý, dẫn đến tình trạng “thừa thầy, thiếu thợ”. Doanh nghiệp phải tốn thêm chi phí và thời gian để đào tạo lại lao động. Song song đó, vấn đề ô nhiễm môi trường đang trở thành một bài toán nan giải. Nhiều KCNN đi vào hoạt động nhưng chưa đầu tư xây dựng hệ thống xử lý nước thải, khí thải tập trung. Các doanh nghiệp xả thải trực tiếp ra môi trường, gây ô nhiễm nguồn nước và không khí, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống người dân xung quanh và sự phát triển bền vững của chính các KCNN.
III. Giải pháp quy hoạch cải thiện môi trường đầu tư KCNN
Để thúc đẩy phát triển khu công nghiệp nhỏ ở Nghệ An một cách bền vững, việc đưa ra các giải pháp đồng bộ về quy hoạch và môi trường đầu tư là yêu cầu cấp thiết. Trọng tâm của các giải pháp này là phải xây dựng được một khung chính sách minh bạch, hấp dẫn và một hệ thống hạ tầng hoàn chỉnh. Trước hết, cần rà soát, điều chỉnh và hoàn thiện quy hoạch phát triển KCNN trên toàn tỉnh. Quy hoạch phải có tầm nhìn dài hạn, gắn kết chặt chẽ với quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch phát triển ngành và quy hoạch đô thị, đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả. Song song đó, việc cải thiện môi trường đầu tư là yếu tố quyết định để thu hút đầu tư. Tỉnh cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính theo cơ chế “một cửa, một cửa liên thông”, công khai, minh bạch các quy trình và chính sách ưu đãi. Việc xây dựng một cơ chế hỗ trợ đặc thù, linh hoạt cho các nhà đầu tư xây dựng và kinh doanh hạ tầng KCNN sẽ tạo ra đột phá, huy động được nguồn lực xã hội hóa thay vì chỉ trông chờ vào ngân sách nhà nước. Đây là những bước đi nền tảng để biến tiềm năng thành lợi thế cạnh tranh thực sự.
3.1. Hoàn thiện quy hoạch phát triển KCNN một cách toàn diện
Giải pháp hàng đầu là phải hoàn thiện quy hoạch phát triển các Khu công nghiệp nhỏ. Quy hoạch mới cần được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích sâu sắc tiềm năng, lợi thế của từng vùng, từng địa phương trong tỉnh. Cần ưu tiên phát triển các KCNN theo mô hình cụm ngành liên kết, tạo ra chuỗi giá trị cho các sản phẩm chủ lực. Quy hoạch phải đảm bảo kết nối đồng bộ kết cấu hạ tầng trong và ngoài hàng rào KCNN, từ giao thông, điện, nước cho đến viễn thông. Đặc biệt, quy hoạch phải dành quỹ đất hợp lý cho các công trình phụ trợ như nhà ở cho công nhân, trường học, trạm y tế và các khu dịch vụ, nhằm tạo ra một môi trường sống và làm việc ổn định cho người lao động. Việc công bố quy hoạch một cách rộng rãi, minh bạch và quản lý chặt chẽ việc thực hiện quy hoạch sẽ tránh được tình trạng phát triển tự phát, manh mún, thiếu hiệu quả.
3.2. Cải thiện môi trường đầu tư nhằm thu hút các doanh nghiệp
Để nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư, việc cải thiện môi trường đầu tư là nhiệm vụ sống còn. Tỉnh Nghệ An cần tập trung vào việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến đầu tư, đất đai, xây dựng. Cơ chế “một cửa” cần được thực hiện triệt để, giảm thiểu thời gian và chi phí không chính thức cho doanh nghiệp. Cần xây dựng và ban hành các chính sách ưu đãi đầu tư rõ ràng, ổn định và có tính cạnh tranh cao, đặc biệt trong các lĩnh vực ưu tiên như công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ và chế biến sâu. Hoạt động xúc tiến đầu tư (XTĐT) cần được đổi mới theo hướng chuyên nghiệp hơn, nhắm đúng các đối tác tiềm năng. Đồng thời, việc tăng cường đối thoại giữa chính quyền và doanh nghiệp để kịp thời tháo gỡ khó khăn, vướng mắc sẽ tạo dựng niềm tin vững chắc cho các nhà đầu tư khi đến với Nghệ An.
IV. Cách phát triển nguồn lực và bảo vệ môi trường cho KCNN
Song song với việc hoàn thiện hạ tầng và chính sách, việc phát triển khu công nghiệp nhỏ ở Nghệ An cần chú trọng hai yếu tố cốt lõi là con người và môi trường. Một chiến lược phát triển bền vững không thể thiếu các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường các biện pháp bảo vệ môi trường. Nguồn lao động có tay nghề cao không chỉ là yếu tố thu hút các dự án đầu tư chất lượng mà còn quyết định năng suất và hiệu quả sản xuất của doanh nghiệp. Do đó, cần có sự liên kết chặt chẽ giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp trong KCNN để đảm bảo chương trình đào tạo sát với thực tiễn. Về môi trường, việc phát triển công nghiệp bằng mọi giá đã để lại những bài học đắt giá. Do đó, cần kiên quyết yêu cầu các KCNN phải có hệ thống xử lý chất thải đạt chuẩn trước khi đi vào hoạt động. Việc áp dụng các công cụ quản lý môi trường hiện đại, khuyến khích sản xuất sạch hơn và xử lý nghiêm các hành vi gây ô nhiễm môi trường là bắt buộc để đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và sinh thái.
4.1. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho KCNN
Để giải quyết bài toán về nguồn nhân lực, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, tỉnh cần quy hoạch lại mạng lưới các cơ sở giáo dục nghề nghiệp, tập trung đầu tư cho các ngành nghề mà KCNN đang có nhu cầu cao. Cần xây dựng cơ chế khuyến khích sự hợp tác giữa “Nhà trường - Doanh nghiệp”, để sinh viên được thực tập, làm quen với môi trường sản xuất thực tế ngay từ khi còn đi học. Các doanh nghiệp trong KCNN cũng cần chủ động tham gia vào quá trình đào tạo bằng cách đặt hàng, cung cấp chuyên gia và hỗ trợ kinh phí. Ngoài ra, tỉnh cần có các chính sách thu hút nhân tài, đặc biệt là các chuyên gia, kỹ sư và nhà quản lý giỏi về làm việc tại địa phương, tạo ra đội ngũ lao động nòng cốt, có khả năng dẫn dắt và chuyển giao công nghệ.
4.2. Tăng cường các biện pháp kiểm soát ô nhiễm môi trường
Bảo vệ môi trường phải được xem là một tiêu chí bắt buộc trong việc cấp phép và vận hành các KCNN. Giải pháp trọng tâm là yêu cầu 100% các KCNN mới phải đầu tư xây dựng trạm xử lý nước thải tập trung ngay từ giai đoạn xây dựng hạ tầng. Đối với các KCNN đã hoạt động, cần có lộ trình và chính sách hỗ trợ để hoàn thiện hạng mục này. Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, lắp đặt các hệ thống quan trắc môi trường tự động để giám sát chặt chẽ hoạt động xả thải của doanh nghiệp. Xử lý nghiêm minh, kể cả rút giấy phép hoạt động, đối với những cơ sở cố tình vi phạm quy định về môi trường. Đồng thời, khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, hướng tới mục tiêu phát triển khu công nghiệp nhỏ theo mô hình kinh tế xanh, tuần hoàn.
V. Đánh giá thực trạng phát triển KCNN ở Nghệ An 2006 2014
Giai đoạn 2006-2014 chứng kiến những bước chuyển mình quan trọng trong việc phát triển khu công nghiệp nhỏ ở Nghệ An. Tỉnh đã ban hành nhiều chính sách nhằm khuyến khích, hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành và phát triển các KCNN trên địa bàn. Kết quả là một hệ thống các KCNN đã được quy hoạch và từng bước được đầu tư xây dựng, góp phần đáng kể vào sự tăng trưởng kinh tế của tỉnh. Luận văn của Nguyễn Trọng Chung ghi nhận: “Năm 2014 giá trị sản xuất công nghiệp (SXCN) đạt 30.846 tỷ đồng, tăng 13,537% so với năm 2013”. Con số này cho thấy vai trò động lực của khu vực công nghiệp, trong đó có sự đóng góp của các KCNN. Các KCNN đã bắt đầu phát huy tác dụng trong việc thu hút đầu tư, tạo mặt bằng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa, giải quyết việc làm cho hàng nghìn lao động địa phương và thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, giai đoạn này cũng bộc lộ nhiều hạn chế cần khắc phục như tỷ lệ lấp đầy chưa cao, hạ tầng thiếu đồng bộ và các vấn đề về môi trường.
5.1. Những thành tựu cơ bản trong thu hút vốn và tạo việc làm
Trong giai đoạn 2006-2014, Nghệ An đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận trong việc hình thành hệ thống KCNN. Theo quy hoạch, tỉnh đã phê duyệt và triển khai hàng chục KCNN trên khắp các huyện, thành, thị. Các KCNN này đã trở thành điểm đến của nhiều dự án đầu tư trong và ngoài tỉnh, góp phần huy động một lượng vốn đáng kể cho phát triển sản xuất công nghiệp. Sự ra đời của các nhà máy, xí nghiệp trong KCNN đã tạo ra hàng chục ngàn việc làm mới, giúp tăng thu nhập và cải thiện đời sống cho người dân, đặc biệt là ở khu vực nông thôn. Một số KCNN, như ở Diễn Châu, đã hoạt động rất hiệu quả, trở thành mô hình điểm về thu hút đầu tư và quản lý vận hành. Những kết quả này khẳng định chủ trương phát triển khu công nghiệp nhỏ của tỉnh là hoàn toàn đúng đắn.
5.2. Phân tích tỷ lệ lấp đầy và hiệu quả sử dụng đất các KCNN
Mặc dù đạt được những thành công nhất định, hiệu quả hoạt động của các KCNN trong giai đoạn này chưa đồng đều. Một trong những chỉ số quan trọng phản ánh điều này là tỷ lệ lấp đầy. Theo tài liệu nghiên cứu, đến năm 2014, “có 7 KCNN cơ bản đã lấp đầy và đang hoạt động”. Tuy nhiên, nhiều KCNN khác có tỷ lệ lấp đầy còn rất thấp. Nguyên nhân chính là do kết cấu hạ tầng chưa được đầu tư hoàn chỉnh, công tác xúc tiến đầu tư chưa đủ mạnh và một số vị trí quy hoạch KCNN chưa thực sự hấp dẫn. Hiệu quả sử dụng đất chưa cao dẫn đến tình trạng lãng phí tài nguyên, trong khi nhu cầu về mặt bằng sản xuất của các doanh nghiệp vẫn rất lớn. Điều này đặt ra yêu cầu phải có những giải pháp quyết liệt hơn trong việc lựa chọn nhà đầu tư hạ tầng có năng lực và đẩy mạnh các hoạt động kêu gọi, hỗ trợ các dự án thứ cấp lấp đầy các KCNN.
VI. Định hướng phát triển KCNN Nghệ An trong giai đoạn mới
Bước vào giai đoạn mới, tầm nhìn và định hướng cho việc phát triển khu công nghiệp nhỏ ở Nghệ An cần có sự điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh và yêu cầu phát triển bền vững. Thay vì phát triển theo chiều rộng, tập trung vào số lượng, tỉnh cần chuyển hướng sang phát triển theo chiều sâu, chú trọng vào chất lượng và hiệu quả. Định hướng chung là xây dựng hệ thống KCNN hiện đại, đồng bộ về kết cấu hạ tầng, có cơ cấu ngành nghề hợp lý, ưu tiên các dự án công nghệ cao, công nghệ sạch, có giá trị gia tăng lớn và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Các KCNN phải trở thành những hạt nhân tăng trưởng, thúc đẩy liên kết ngành và liên kết vùng, góp phần đưa Nghệ An cơ bản trở thành tỉnh công nghiệp. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, tỉnh cần xây dựng một lộ trình cụ thể với các mục tiêu rõ ràng, đi kèm với các cơ chế, chính sách đột phá để huy động tối đa mọi nguồn lực, đặc biệt là từ khu vực kinh tế tư nhân và đầu tư nước ngoài.
6.1. Mục tiêu cụ thể phát triển KCNN tỉnh Nghệ An đến 2020
Trên cơ sở những kết quả và hạn chế của giai đoạn trước, Nghệ An đã đặt ra các mục tiêu cụ thể cho việc phát triển KCNN. Theo luận văn, mục tiêu đến năm 2020 là “phát triển 43 Khu Công nghiệp nhỏ (KCNN) với diện tích trên 1.000 ha”. Mục tiêu này không chỉ về số lượng và quy mô mà còn tập trung vào việc nâng cao chất lượng hoạt động. Cụ thể, phấn đấu nâng tỷ lệ lấp đầy trung bình của các KCNN lên mức cao hơn, hoàn thiện cơ bản hạ tầng kỹ thuật tại các KCNN đã được thành lập. Đồng thời, tỉnh cũng đặt mục tiêu thu hút đầu tư có chọn lọc, ưu tiên các ngành công nghiệp phụ trợ, chế biến nông lâm thủy sản, sản xuất vật liệu xây dựng mới và các ngành có lợi thế cạnh tranh của địa phương. Việc hoàn thành các mục tiêu này sẽ tạo ra nền tảng vững chắc cho các bước phát triển tiếp theo.
6.2. Tầm nhìn chiến lược cho các khu công nghiệp đến năm 2030
Tầm nhìn dài hạn đến năm 2030 cho việc phát triển khu công nghiệp nhỏ ở Nghệ An là xây dựng các KCNN theo mô hình sinh thái, thông minh và bền vững. Chiến lược này tập trung vào việc tạo ra các cụm liên kết ngành (industrial clusters), nơi các doanh nghiệp trong cùng một chuỗi giá trị có thể hợp tác, chia sẻ công nghệ và tối ưu hóa nguồn lực. Tỉnh sẽ chú trọng thu hút các dự án “xanh”, thân thiện với môi trường, ứng dụng công nghệ 4.0 vào sản xuất và quản lý. Các KCNN không chỉ là nơi sản xuất mà còn là trung tâm đổi mới sáng tạo, kết nối với các viện nghiên cứu, trường đại học để thúc đẩy nghiên cứu và phát triển (R&D). Tầm nhìn này đòi hỏi một sự thay đổi mạnh mẽ trong tư duy quản lý và chính sách, nhằm đưa hệ thống KCNN của Nghệ An lên một tầm cao mới, có sức cạnh tranh trong khu vực và cả nước.