Phát triển huy động vốn tại BIDV Từ Sơn, Bắc Ninh – Luận văn Nguyễn Thị Yến

Phân tích thực trạng và giải pháp phát triển huy động vốn tại BIDV chi nhánh Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh. Tối ưu nguồn lực, nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nghiên cứu phát triển huy động vốn tại BIDV Từ Sơn

Hoạt động huy động vốn đóng vai trò cốt lõi, là nền tảng sống còn cho sự vận hành và phát triển của mọi ngân hàng thương mại, đặc biệt là các chi nhánh địa phương như BIDV Từ Sơn, Bắc Ninh. Việc nghiên cứu phát triển huy động vốn tại BIDV Từ Sơn không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược và thách thức mà chi nhánh đang đối mặt, mà còn đề xuất các giải pháp tối ưu nhằm củng cố năng lực tài chính và nâng cao vị thế cạnh tranh. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu thiết yếu, góp phần vào sự ổn định và tăng trưởng bền vững của ngành ngân hàng Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động.

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ, đặc biệt là tại các khu vực phát triển công nghiệp như Bắc Ninh, nhu cầu về vốn cho sản xuất kinh doanh và đầu tư ngày càng tăng cao. Điều này đặt ra yêu cầu bức thiết về việc phát triển huy động vốn một cách hiệu quả và đa dạng tại các tổ chức tín dụng. Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) – Chi nhánh Từ Sơn, với vị trí địa lý chiến lược và quy mô hoạt động ngày càng mở rộng, đã và đang nỗ lực không ngừng trong công tác này. Nghiên cứu này tập trung phân tích thực trạng, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp mang tính khả thi để tăng cường nguồn vốn huy động, từ đó phục vụ tốt hơn nhu cầu phát triển kinh tế địa phương và đạt được mục tiêu kinh doanh của chi nhánh. Sự thành công trong việc quản lý vốn huy động sẽ là đòn bẩy quan trọng cho mọi hoạt động kinh doanh khác của BIDV Từ Sơn.

1.1. Tầm quan trọng của phát triển huy động vốn trong ngân hàng thương mại

Huy động vốn là hoạt động cơ bản, mang tính quyết định đến quy mô và chất lượng hoạt động của ngân hàng thương mại. Nguồn vốn huy động không chỉ cung cấp thanh khoản cho ngân hàng mà còn là cơ sở để thực hiện các hoạt động cho vay, đầu tư và dịch vụ khác. Một chiến lược phát triển huy động vốn hiệu quả giúp ngân hàng có đủ năng lực tài chính để đáp ứng nhu cầu tín dụng của khách hàng, mở rộng mạng lưới, đầu tư vào công nghệ và nâng cao khả năng cạnh tranh. Theo Nguyễn Thị Yến (2019), việc đảm bảo đủ nguồn vốn huy động là yếu tố tiên quyết để ngân hàng duy trì hoạt động liên tục và phát triển bền vững.

1.2. Tổng quan về BIDV Từ Sơn và bối cảnh hoạt động

BIDV Từ Sơn là một chi nhánh của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống ngân hàng tại tỉnh Bắc Ninh. Chi nhánh hoạt động trong một môi trường kinh tế năng động, với sự phát triển mạnh mẽ của các khu công nghiệp và đô thị hóa. Điều này tạo ra cả cơ hội và thách thức lớn cho hoạt động huy động vốn. Khách hàng của BIDV Từ Sơn đa dạng từ cá nhân, hộ gia đình đến các doanh nghiệp lớn, nhỏ và các tổ chức kinh tế. Sự hiểu biết sâu sắc về bối cảnh kinh tế địa phương và đặc điểm khách hàng là chìa khóa để BIDV Từ Sơn xây dựng chiến lược huy động vốn phù hợp và hiệu quả.

II. Thách thức lớn khi phát triển huy động vốn tại BIDV Từ Sơn

Mặc dù có nhiều tiềm năng, hoạt động phát triển huy động vốn tại BIDV Từ Sơn vẫn phải đối mặt với không ít thách thức phức tạp, đòi hỏi sự linh hoạt và chiến lược ứng phó hiệu quả. Các yếu tố này bao gồm cả áp lực từ môi trường kinh tế vĩ mô, sự cạnh tranh gay gắt trong ngành, và những vấn đề nội tại của chi nhánh. Việc nhận diện rõ ràng và phân tích sâu sắc các rào cản này là bước đi đầu tiên quan trọng để tìm ra các giải pháp đột phá, giúp BIDV Từ Sơn củng cố nguồn vốn ngân hàng thương mại và duy trì đà tăng trưởng.

Cụ thể, bối cảnh kinh tế vĩ mô, mặc dù duy trì đà phục hồi nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều bất ổn, ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý và khả năng tích lũy của người dân, cũng như dòng tiền của doanh nghiệp. Tình hình này tác động đến huy động vốn ngân hàng nói chung và của BIDV Từ Sơn nói riêng. Áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác, các tổ chức tín dụng phi ngân hàng, và thậm chí các kênh đầu tư khác (chứng khoán, bất động sản) ngày càng gia tăng, khiến việc thu hút và giữ chân khách hàng trở nên khó khăn hơn. Bên cạnh đó, các quy định chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước và các chỉ đạo từ BIDV Việt Nam cũng tạo ra những khuôn khổ nhất định mà chi nhánh cần tuân thủ. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng, việc không ngừng đổi mới chính sách và sản phẩm là cần thiết để vượt qua những thách thức trong huy động vốn này.

2.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nguồn vốn huy động của chi nhánh

Nhiều yếu tố tác động đến nguồn vốn huy động của BIDV Từ Sơn. Các yếu tố bên ngoài bao gồm tốc độ tăng trưởng kinh tế, lạm phát, chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, mức độ cạnh tranh trên thị trường tài chính, và sự phát triển của công nghệ. Ví dụ, việc duy trì mặt bằng lãi suất ổn định hay giảm nhẹ (theo tài liệu gốc) có thể ảnh hưởng đến sự hấp dẫn của các sản phẩm tiền gửi. Các yếu tố bên trong chi nhánh bao gồm chất lượng dịch vụ, uy tín thương hiệu, đội ngũ nhân sự, công nghệ ngân hàng và chính sách sản phẩm. "Các ngân hàng yếu kém được kiểm soát, đang trong quá trình thực hiện tái cơ cấu, giám sát chặt chẽ hoạt động" là một ví dụ về bối cảnh vĩ mô tác động đến thị trường vốn.

2.2. Áp lực cạnh tranh và biến động kinh tế vĩ mô tác động đến huy động vốn ngân hàng

Thị trường tài chính Bắc Ninh chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng. Các đối thủ liên tục đưa ra các sản phẩm, chính sách lãi suất và chương trình khuyến mãi hấp dẫn, tạo áp lực lớn lên BIDV Từ Sơn trong việc thu hút và giữ chân khách hàng. Bên cạnh đó, các biến động kinh tế vĩ mô như lạm phát, tỷ giá hối đoái, và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng/đầu tư của người dân cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng huy động vốn. Để đối phó, chi nhánh cần có chiến lược quản lý vốn linh hoạt và sáng tạo, liên tục cập nhật xu hướng thị trường.

III. Các phương pháp huy động vốn hiệu quả của BIDV Từ Sơn

Để duy trì và gia tăng nguồn vốn huy động, BIDV Từ Sơn đã và đang triển khai đa dạng các phương pháp và hình thức huy động vốn, phù hợp với đặc thù thị trường Bắc Ninh và chiến lược tổng thể của BIDV Việt Nam. Việc tối ưu hóa các kênh huy động không chỉ giúp chi nhánh đáp ứng nhu cầu vốn cho hoạt động tín dụng mà còn củng cố thanh khoản, đảm bảo hoạt động kinh doanh ổn định và hiệu quả. Các phương pháp này được thiết kế để tiếp cận nhiều đối tượng khách hàng khác nhau, từ cá nhân, hộ gia đình đến các doanh nghiệp và tổ chức tài chính.

Một trong những trọng tâm của chiến lược phát triển huy động vốn tại BIDV Từ Sơn là đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi. Chi nhánh không chỉ tập trung vào các sản phẩm truyền thống như tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi có kỳ hạn mà còn phát triển các sản phẩm chuyên biệt, linh hoạt hơn. Điều này bao gồm việc đưa ra các gói tiền gửi với lãi suất cạnh tranh, thời hạn linh hoạt, và các chương trình khuyến mãi đi kèm nhằm gia tăng sức hấp dẫn. Bên cạnh đó, việc sử dụng các công cụ như giấy tờ có giá cũng là một phương thức quan trọng để thu hút nguồn vốn ngân hàng thương mại trung và dài hạn, đặc biệt khi cần lượng vốn lớn cho các dự án đầu tư dài hạn. Sự kết hợp các phương pháp này giúp BIDV Từ Sơn xây dựng một cơ cấu nguồn vốn vững chắc, ít bị ảnh hưởng bởi biến động thị trường.

3.1. Đa dạng hóa hình thức huy động vốn từ dân cư và tổ chức kinh tế

BIDV Từ Sơn đã chú trọng vào việc đa dạng hóa hình thức huy động vốn để thu hút tối đa các đối tượng khách hàng. Đối với dân cư, chi nhánh triển khai nhiều loại hình tiết kiệm như tiết kiệm thường, tiết kiệm bậc thang, tiết kiệm online, với các mức lãi suất và kỳ hạn linh hoạt. Đối với các tổ chức kinh tế, BIDV Từ Sơn cung cấp các sản phẩm tiền gửi thanh toán, tiền gửi có kỳ hạn, và các giải pháp quản lý dòng tiền. "Các ngân hàng có thể thu hút được vốn trung và dài hạn để cho vay mở rộng sản xuất kinh doanh và đầu tư" thông qua các sản phẩm phù hợp với nhu cầu của từng phân khúc khách hàng.

3.2. Vai trò của giấy tờ có giá trong cơ cấu nguồn vốn của BIDV Từ Sơn

Giấy tờ có giá, bao gồm trái phiếu ngân hàng và chứng chỉ tiền gửi, đóng vai trò quan trọng trong việc bổ sung nguồn vốn ngân hàng thương mại trung và dài hạn cho BIDV Từ Sơn. Việc phát hành trái phiếu giúp ngân hàng huy động lượng vốn lớn, phục vụ cho các dự án đầu tư quy mô. "Chứng chỉ tiền gửi là công cụ vay nợ do NHTM bán cho người gửi tiền với lãi suất nhất định và được lưu thông khi chưa đến hạn thanh toán." Sự phát triển của chứng chỉ tiền gửi với lãi suất nhạy cảm thị trường giúp chi nhánh chủ động hơn trong việc điều tiết nguồn vốn huy động và thích ứng với môi trường cạnh tranh. Các phương thức phát hành (ngang giá, chiết khấu, phụ trội) và trả lãi linh hoạt cũng được áp dụng.

IV. Giải pháp đột phá tăng cường huy động vốn cho BIDV Từ Sơn

Để đối phó với những thách thức và nắm bắt cơ hội trong kỷ nguyên số, BIDV Từ Sơn cần triển khai các giải pháp đột phá nhằm tăng cường huy động vốn một cách bền vững. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc cải thiện sản phẩm và dịch vụ hiện có mà còn hướng đến việc đổi mới công nghệ, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa các kênh tiếp cận thị trường. Việc áp dụng tư duy sáng tạo và linh hoạt là chìa khóa để chi nhánh vượt lên trong cuộc đua phát triển huy động vốn đầy cạnh tranh.

Một trong những hướng đi chiến lược là đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ ngân hàng số. Phát triển các ứng dụng di động, nền tảng giao dịch trực tuyến tiện lợi, và các dịch vụ ngân hàng 24/7 sẽ giúp BIDV Từ Sơn tiếp cận được lượng lớn khách hàng trẻ, năng động và có thói quen sử dụng công nghệ. Đồng thời, việc phân tích dữ liệu lớn (big data) để hiểu rõ hơn về hành vi và nhu cầu của khách hàng sẽ cho phép chi nhánh cá nhân hóa các sản phẩm và dịch vụ, tạo ra trải nghiệm khác biệt. Theo các chuyên gia, "tăng cường ứng dụng công nghệ và cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng" là hai trụ cột chính giúp ngân hàng thương mại gia tăng khả năng quản lý vốn tại ngân hàng hiệu quả và bền vững.

4.1. Tăng cường ứng dụng công nghệ và cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng

Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số là yếu tố sống còn để BIDV Từ Sơn cải thiện hiệu quả huy động vốn. Phát triển các kênh giao dịch trực tuyến, ứng dụng mobile banking thân thiện, tích hợp AI trong chăm sóc khách hàng sẽ giúp nâng cao trải nghiệm và sự tiện lợi cho người gửi tiền. Cải thiện chất lượng dịch vụ bao gồm đào tạo đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, tận tâm, giảm thiểu thủ tục hành chính và xây dựng quy trình phục vụ nhanh chóng. Một dịch vụ khách hàng xuất sắc sẽ tạo dựng lòng tin, giữ chân khách hàng hiện có và thu hút khách hàng mới, từ đó tăng cường nguồn vốn hiệu quả.

4.2. Xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt và chương trình khuyến mãi hấp dẫn

Chính sách lãi suất là công cụ cạnh tranh quan trọng trong phát triển huy động vốn. BIDV Từ Sơn cần xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt, có thể điều chỉnh theo biến động thị trường và đối thủ, đồng thời phân hóa theo từng đối tượng khách hàng (cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức lớn). Bên cạnh đó, việc triển khai các chương trình khuyến mãi định kỳ, tặng quà, quay số trúng thưởng, hoặc tích điểm đổi quà sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho khách hàng gửi tiền. Các chương trình này cần được truyền thông rộng rãi và minh bạch để tối đa hóa hiệu quả giải pháp huy động vốn.

V. Đánh giá hiệu quả huy động vốn tại BIDV Từ Sơn 2016 2018

Để có cái nhìn khách quan về hoạt động phát triển huy động vốn tại BIDV Từ Sơn, việc phân tích và đánh giá kết quả kinh doanh trong giai đoạn cụ thể là vô cùng cần thiết. Giai đoạn 2016-2018 được lựa chọn để phản ánh những nỗ lực của chi nhánh trong bối cảnh kinh tế vĩ mô ổn định và có những biến động nhất định. Phân tích này sẽ làm rõ những thành tựu đạt được, đồng thời chỉ ra những hạn chế còn tồn tại, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm quý giá cho các chiến lược quản lý vốn tại ngân hàng trong tương lai. Kết quả hoạt động là minh chứng cụ thể cho tác động huy động vốn đến sự tăng trưởng chung của chi nhánh.

Theo báo cáo kết quả kinh doanh của BIDV Từ Sơn giai đoạn 2016-2018, chi nhánh đã đạt được một số kết quả đáng khích lệ. Tổng huy động vốn cuối kỳ và bình quân đều có sự tăng trưởng ổn định qua các năm, mặc dù tốc độ tăng trưởng có sự điều chỉnh. Cụ thể, tổng huy động vốn cuối kỳ năm 2017 tăng 17,9% so với 2016, và năm 2018 tăng 0,3% so với 2017. Điều này cho thấy sự nỗ lực của chi nhánh trong việc duy trì và mở rộng nguồn vốn ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, việc tăng trưởng chậm lại vào năm 2018 có thể là dấu hiệu của áp lực cạnh tranh hoặc những thay đổi trong môi trường kinh tế. Các chỉ tiêu hiệu quả khác như thu dịch vụ ròng và chênh lệch thu chi cũng cho thấy sự cải thiện, chứng tỏ rằng việc phát triển huy động vốn đã hỗ trợ tích cực cho các hoạt động sinh lời khác của chi nhánh. Tỷ lệ nợ xấu giảm mạnh từ 0.54% (2016) xuống 0.2% (2018) cũng là một điểm sáng, thể hiện chất lượng quản lý tín dụng tốt của BIDV Từ Sơn.

5.1. Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh và chỉ tiêu huy động vốn

Báo cáo kinh doanh BIDV Từ Sơn giai đoạn 2016-2018 cho thấy: Tổng tài sản tăng từ 3.782 tỷ đồng (2016) lên 115,0% (2017) và 105,5% (2018). Tổng huy động vốn cuối kỳ tăng 17,9% (2017/2016) và 0,3% (2018/2017). Tổng dư nợ cũng tăng trưởng tương tự. Đặc biệt, thu dịch vụ ròng tăng mạnh 26% (2017/2016) và 9,8% (2018/2017), cho thấy tác động huy động vốn tích cực đến khả năng cung cấp dịch vụ của chi nhánh. Chênh lệch thu chi cũng tăng trưởng ấn tượng. Những con số này phản ánh hiệu quả trong việc sử dụng nguồn vốn ngân hàng thương mại để tạo ra doanh thu.

5.2. Những thành công và hạn chế trong công tác quản lý vốn huy động

Thành công của BIDV Từ Sơn trong giai đoạn này bao gồm việc duy trì tốc độ tăng trưởng huy động vốn ổn định, đa dạng hóa các hình thức huy động và giảm thiểu rủi ro nợ xấu. Việc "tập trung thực hiện tốt công tác quản trị điều hành hoạt động kinh doanh" đã góp phần vào những kết quả tích cực này. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng huy động vốn có dấu hiệu chững lại vào năm 2018 (tăng 0,3% so với 2017) cho thấy BIDV Từ Sơn có thể đã gặp phải những khó khăn nhất định trong việc duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ. Đây là hạn chế cần được xem xét và tìm giải pháp để phát triển huy động vốn hiệu quả hơn trong tương lai.

VI. Tương lai và khuyến nghị phát triển huy động vốn BIDV Từ Sơn

Nhìn về tương lai, hoạt động phát triển huy động vốn tại BIDV Từ Sơn sẽ tiếp tục đối mặt với những biến đổi không ngừng của thị trường và công nghệ. Để duy trì vị thế cạnh tranh và đạt được mục tiêu tăng trưởng bền vững, chi nhánh cần xây dựng một tầm nhìn chiến lược dài hạn, kết hợp chặt chẽ giữa đổi mới sáng tạo và quản lý rủi ro hiệu quả. Những khuyến nghị đưa ra sẽ là kim chỉ nam giúp BIDV Từ Sơn định hướng các hành động cụ thể, tận dụng tối đa tiềm năng sẵn có và nắm bắt các xu hướng mới trong ngành ngân hàng.

Trong kỷ nguyên số, xu hướng ngân hàng thương mại dịch chuyển mạnh mẽ sang các nền tảng số hóa, cá nhân hóa dịch vụ và tăng cường trải nghiệm khách hàng. Fintech và các công nghệ mới như AI, blockchain sẽ tiếp tục thay đổi cục diện thị trường tài chính. BIDV Từ Sơn cần chủ động nắm bắt các xu hướng này, không ngừng cải tiến sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Việc "kiềm chế lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền" và "tỷ giá được điều chỉnh phù hợp với biến động thị trường" là những yếu tố vĩ mô cần được theo dõi sát sao để đưa ra các chính sách quản lý vốn tại ngân hàng phù hợp. Thành công trong phát triển huy động vốn không chỉ đảm bảo nguồn lực tài chính mà còn nâng cao uy tín và thương hiệu của chi nhánh trong cộng đồng.

6.1. Xu hướng mới và triển vọng cho ngân hàng thương mại trong kỷ nguyên số

Kỷ nguyên số đang mở ra nhiều triển vọng nhưng cũng đầy thách thức cho các ngân hàng thương mại. Xu hướng thanh toán không tiền mặt, ngân hàng mở (Open Banking), và các dịch vụ tài chính cá nhân hóa đang trở nên phổ biến. BIDV Từ Sơn có cơ hội lớn để khai thác các công nghệ này, phát triển các sản phẩm tiền gửi số, ví điện tử, và các dịch vụ quản lý tài chính thông minh. Việc tích hợp các giải pháp công nghệ sẽ giúp chi nhánh tiếp cận thị trường rộng lớn hơn, đặc biệt là giới trẻ, và tối ưu hóa chi phí hoạt động trong công tác phát triển huy động vốn.

6.2. Khuyến nghị chiến lược để tăng cường nguồn vốn và sức cạnh tranh

Để tăng cường nguồn vốn và nâng cao sức cạnh tranh, BIDV Từ Sơn cần tập trung vào ba trụ cột chính: 1) Đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện trong mọi hoạt động huy động vốn, từ mở tài khoản trực tuyến đến tư vấn khách hàng. 2) Phát triển các sản phẩm tài chính độc đáo, phù hợp với từng phân khúc khách hàng, đặc biệt là các gói tiết kiệm gắn liền với lợi ích xã hội hoặc môi trường. 3) Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ, đặc biệt là kỹ năng bán hàng và tư vấn tài chính, để họ trở thành những đại sứ thương hiệu hiệu quả. Những khuyến nghị này sẽ là giải pháp huy động vốn then chốt cho sự phát triển bền vững của chi nhánh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/04/2026
Phát triển huy động vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh từ sơn tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ YẾN PHÁT TRIỂN HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH TỪ SƠN, TỈNH BẮC NINH Chuyên ngành: Quản Trị Kinh Doanh Mã số: 8340102 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đỗ Văn Viện NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận văn này là của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng được bảo vệ ở bất kì học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày.

tháng 05 năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Yến i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết sơn sâu sắc tới PGS.TS Đỗ Văn Viện thầy đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo cùng các thầy, cô giáo trong trường Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoành thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Ngân hàng TMCP Đầu tư và phát triển Việt Nam - Chi nhánh Từ Sơn đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn này. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày. tháng 05 năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Yến ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục sơ đồ và biểu đồ. viii Trích yếu luận văn.

ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung.

Mục tiêu cụ thể. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển huy động vốn tại ngân hàng thƣơng mại. Những khái niệm cơ bản .2 Phân loại vốn huy động. Nguồn vốn huy động của ngân hàng thương mại. Vai trò của phát triển huy động đối với hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại.

Các hình thức huy động vốn của ngân hàng thương mại. Nội dung phát triển huy động vốn của ngân hàng thương mại. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển huy động vốn của ngân hàng thương mại. Cơ sở thực tiễn.

Kinh nghiệm phát triển huy động vốn của các Ngân hàng trên thế giới. Kinh nghiệm phát triển huy động vốn của một số ngân hàng thương mại cổ phần ở Việt Nam. Những công trình nghiên cứu liên quan. Bài học kinh nghiệm phát triển huy động vốn rút ra cho Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Từ Sơn.

Đặc điểm địa bàn và phƣơng pháp nghiên cứu. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Quá trình hình thành và phát triển của Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam, chi nhánh Từ Sơn. Tình hình lao động và Cơ cấu tổ chức của BIDV Từ Sơn.

Kết quả hoạt động kinh doanh của BIDV Từ Sơn. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp xử lý số liệu.

Phương pháp phân tích. Hệ thống chỉ tiêu sử dụng trong nghiên cứu. Quy mô nguồn vốn huy động. Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động.

Cơ cấu nguồn vốn huy động. Hệ số sử dụng vốn. Chi phí huy động vốn. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.

Thực trạng phát triển huy động vốn tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển Từ Sơn giai đoạn 2016-2018. Về quy mô và tốc độ tăng trưởng vốn huy động. Về cơ cấu nguồn vốn huy động. Thực trạng chi phí huy động vốn.

Tính cân đối giữa việc huy động vốn và sử dụng vốn. Đánh giá của khách hàng khi sử dụng sản phẩm dịch vụ huy động vốn tại chi nhánh Từ Sơn. Đánh giá chung thực trạng phát triển huy động vốn tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển chi nhánh Từ Sơn giai đoạn 2016-2018. Những kết quả đạt được.

Những hạn chế. Nguyên nhân của các hạn chế. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển huy động vốn tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển Việt Nam chi nhánh Từ Sơn giai đoạn 2016-2018. Các yếu tố khách quan.

Các yếu tố chủ quan. Định hướng và giải pháp đẩy mạnh phát triển huy động vốn tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển Việt Nam chi nhánh Từ Sơn giai đoạn 2019-2023. Định hướng phát triển ngân hàng và phát triển huy động vốn trong thời gian tới của BIDV Từ Sơn. Mục tiêu phát triển huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam chi nhánh Từ Sơn.

Giải pháp đẩy mạnh huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam chi nhánh Từ Sơn giai đoạn 2019-2023. Kết luận và kiến nghị. Đối với chính phủ và Nhà nước. Đối với Ngân hàng Nhà nước.

Đối với Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam. 88 Tài liệu tham khảo. 91 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BIDV Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam CBNV Cán bộ nhân viên CKH Có kỳ hạn GTCG Giấy tờ có giá KKH Không kỳ hạn NH Ngân hàng NHTM Ngân hàng thương mại NHTMCP Ngân hàng thương mại cổ phần NHNN Ngân hàng nhà nước TCTD Tổ chức tín dụng TCKT Tổ chức kinh tế TMCP Thương mại cổ phần vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Tình hình lao động tại BIDV Từ Sơn giai đoạn 2016 -2018.

Kết quả hoạt động kinh doanh BIDV Từ Sơn giai đoạn 2016–2018. Kết quả kinh doanh dịch vụ thanh toán trong nước qua các năm .1: Tình hình huy động vốn tại BIDV Từ Sơn giai đoạn 2016- 2018. Cơ cấu nguồn vốn huy động theo đối tượng của chi nhánh BIDV Từ Sơn (Từ năm 2016-2018). Tình hình nguồn vốn huy động theo tiền tệ của BIDV Từ Sơn (Từ năm 2016-2018).

Tình hình nguồn vốn huy động theo thời gian tại BIDV Từ Sơn (Từ năm 2016-2018). Tình hình nguồn vốn huy động theo kỳ hạn tại BIDV Từ Sơn (Từ năm 2016-2018). Cơ cầu vốn huy động chia theo hình thức huy động. Chi phí huy động vốn bình quân (Từ năm 2016-2018).

Sự cân đối giữa huy động vốn và sử dụng vốn tại BIDV Từ Sơn giai đoạn 2016-2018. Khả năng đáp ứng nhu cầu vốn theo kỳ hạn. Các kênh thông tin về sản phẩm thẻ của BIDV Từ Sơn. Đánh giá của khách hàng về sản phẩm huy động vốn tại BIDV.

Đánh giá các mức lãi suất BIDV áp dụng trong huy động vốn. 65 vii DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ BIỂU ĐỒ Sơ đồ 3. Mô hình tổ chức của BIDV Từ Sơn. Quan hệ giữa tổng huy động vốn và tổng dư nợ giai đoạn 2016-2018.

67 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Yến Tên luận văn: Phát triển huy động vốn tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu Tư và Phát triển - Chi nhánh Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh. Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 8340102 Cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam 1. Mục đích nghiên cứu Đề tài nghiên cứu đánh giá thực trạng huy động vốn tại ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam- chi nhánh Từ Sơn. Từ đó đề xuất các giải pháp phát triển huy động vốn của BIDV Từ Sơn.

Phƣơng pháp nghiên cứu Đề tài sử dụng các phương pháp phổ biến trong nghiên cứu kinh tế như Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp và số liệu sơ cấp; Phương pháp thống kê mô tả, Phương pháp so sánh, đánh giá mức độ. Ngoài ra còn sử dụng Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu với 02 nhóm chỉ tiêu nghiên cứu là Nhóm chỉ tiêu đánh giá mức tăng trưởng của vốn huy động và Nhóm chỉ tiêu đánh giá sự hài lòng của khách hàng về huy động vốn. Kết quả chính và kết luận Nghiên cứu đã Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển huy động vốn tại các Ngân hàng thương mại. Trong đó khẳng định, vốn là cơ sở để ngân hàng thực hiện các hoạt động kinh doanh và phát triển dựa trên nền tảng công nghệ cũng như chiến lược phát triển sản phẩm đa dạng, là một phát triển tất yếu trong lĩnh vực tài chính ngân hàng đồng thời đã và đang phản ánh đầy đủ năng lực tài chính của ngân hàng trong mọi hoạt động kinh doanh.

Vốn được huy động từ những khoản vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế thúc đẩy lưu thông tiền tệ. Các hình thức huy động vốn của ngân hàng bao gồm: Huy động vốn từ hoạt động tiền gửi, Huy động vốn thông qua thị trường tiền tệ, Huy động vốn thông qua hoạt động cho vay. Có 8 yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển của huy động vốn gồm: Lãi suất huy động vốn của ngân hàng, Các dịch vụ cung ứng của ngân hàng, tính an toàn của tiền gửi, đội ngũ cán bộ, danh tiếng uy tín của ngân hàng, môi trường kinh tế -xã hội, môi trường chính trị pháp luật, yếu tố tâm lý thói quen tiêu dùng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, huy động vốn của BIDV Từ Sơn đạt được trong thời gian qua là đáng kể song chưa tương xứng với tiềm năng đồng thời xuất hiện những ix dấu hiệu giảm.

Mặc dù được đánh giá có chất lượng dịch vụ tốt nhưng hoạt động huy động vốn BIDV Từ Sơn vẫn chưa tạo được điểm nhấn khác biệt so với các ngân hàng khác trong bối cảnh cạnh tranh mạnh mẽ hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ