Phát triển hoạt động tín dụng hộ cận nghèo tại nhcsxh việt nam

Phát triển tín dụng cho hộ cận nghèo tại NHCSXH Việt Nam: Giải pháp xóa đói giảm nghèo bền vững, hỗ trợ sinh kế, thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của tín dụng hộ cận nghèo tại NHCSXH Việt Nam

Hoạt động tín dụng chính sách là một công cụ đòn bẩy kinh tế quan trọng của Nhà nước, có vai trò đặc biệt trong việc thực hiện mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững và đảm bảo an sinh xã hội. Tại Việt Nam, Ngân hàng Chính sách xã hội (NHCSXH) là định chế tài chính chủ lực được Chính phủ giao nhiệm vụ triển khai các chương trình vốn tín dụng chính sách đến các đối tượng yếu thế. Trong đó, chương trình cho vay hộ cận nghèo giữ một vị trí chiến lược, không chỉ giúp các hộ gia đình cải thiện sinh kế, nâng cao thu nhập, mà còn tạo ra một “vùng đệm” an toàn, ngăn chặn nguy cơ tái nghèo. Hộ cận nghèo là nhóm đối tượng có thu nhập cao hơn chuẩn nghèo nhưng vẫn rất mong manh trước các cú sốc kinh tế - xã hội. Do đó, việc tiếp cận nguồn vốn ưu đãi từ NHCSXH được xem là giải pháp hữu hiệu để họ đầu tư vào các mô hình sản xuất kinh doanh, tạo việc làm và từng bước vươn lên thoát nghèo một cách bền vững. Theo nghiên cứu của Lại Thị Lê (2021), vai trò của NHCSXH không chỉ dừng lại ở việc giải ngân vốn, mà còn là cầu nối quan trọng giữa chính sách của Nhà nước với người dân, củng cố lòng tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng. Hoạt động này góp phần thay đổi cơ cấu kinh tế nông thôn, thúc đẩy phát triển kinh tế hộ gia đình và hạn chế tình trạng tín dụng đen. Thông qua mạng lưới Tổ tiết kiệm và vay vốn tại cơ sở, chính sách tín dụng ưu đãi của nhà nước đã được triển khai một cách sâu rộng, minh bạch và hiệu quả, trở thành một trụ cột không thể thiếu trong công cuộc xây dựng nông thôn mới và phát triển kinh tế - xã hội toàn diện.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của hộ cận nghèo giai đoạn mới

Theo chuẩn nghèo tiếp cận đa chiều áp dụng cho giai đoạn 2016-2020, hộ cận nghèo được xác định không chỉ dựa trên tiêu chí thu nhập mà còn cả mức độ thiếu hụt các dịch vụ xã hội cơ bản. Cụ thể, theo Quyết định số 59/2015/QĐ-TTg, hộ cận nghèo ở khu vực nông thôn có thu nhập bình quân đầu người từ 701.000 đồng đến 1.000.000 đồng/tháng. Ở khu vực thành thị, mức này là từ 901.000 đồng đến 1.300.000 đồng/tháng. Đặc điểm chung của nhóm này là có khả năng lao động, có ý chí vươn lên nhưng thiếu vốn, thiếu kinh nghiệm sản xuất và dễ bị tổn thương trước các rủi ro như thiên tai, dịch bệnh, mất mùa. Do đó, việc cung cấp vốn tín dụng chính sách là cực kỳ cần thiết để tạo đà cho họ bứt phá.

1.2. Tầm quan trọng của vốn ưu đãi với giảm nghèo bền vững

Nguồn vốn ưu đãi từ chương trình cho vay hộ cận nghèo đóng vai trò là “cần câu” thay vì “con cá”. Nguồn vốn này không chỉ là sự hỗ trợ tài chính mà còn là động lực khuyến khích các hộ gia đình mạnh dạn đầu tư, thay đổi phương thức sản xuất, áp dụng khoa học kỹ thuật. Việc sử dụng vốn vay hiệu quả giúp tạo ra tài sản, tăng thu nhập ổn định, cải thiện điều kiện sống và quan trọng nhất là giúp họ tự tin, chủ động trong cuộc sống. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là giúp họ vượt qua ngưỡng cận nghèo mà còn là thoát nghèo một cách vững chắc, không tái nghèo, góp phần thực hiện thành công các mục tiêu về an sinh xã hội và phát triển công bằng.

II. Top thách thức trong phát triển tín dụng hộ cận nghèo

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu quan trọng, hoạt động phát triển tín dụng hộ cận nghèo tại NHCSXH Việt Nam vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Một trong những vấn đề nổi cộm là chất lượng tín dụng chưa đồng đều giữa các vùng miền và có xu hướng suy giảm ở một số địa phương. Theo Luận văn của Lại Thị Lê (2021), tỷ lệ nợ quá hạn NHCSXH của chương trình cho vay hộ cận nghèo trong giai đoạn 2016-2020 có chiều hướng tăng và cao hơn so với chương trình cho vay hộ nghèo. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tăng cường công tác thẩm định, giám sát và thu hồi nợ. Bên cạnh đó, hiệu quả sử dụng vốn vay vẫn là một bài toán lớn. Nhiều hộ gia đình vẫn còn lúng túng trong việc lựa chọn mô hình sản xuất kinh doanh phù hợp, dẫn đến việc đầu tư dàn trải, kém hiệu quả, thậm chí thua lỗ. Sự thiếu liên kết giữa khâu sản xuất và tiêu thụ sản phẩm cũng là một rào cản lớn. Một thách thức khác là năng lực quản lý và vận hành của một số Tổ tiết kiệm và vay vốn còn hạn chế, chưa phát huy hết vai trò là “cánh tay nối dài” của ngân hàng. Cuối cùng, nguồn vốn cho các chương trình tín dụng chính sách dù đã được quan tâm nhưng vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu thực tế, đặc biệt trong bối cảnh chuẩn nghèo mới được nâng lên, làm gia tăng số lượng hộ nghèo và các đối tượng chính sách khác cần hỗ trợ.

2.1. Rủi ro nợ quá hạn và áp lực lên chất lượng tín dụng

Nợ quá hạn không chỉ ảnh hưởng đến khả năng quay vòng vốn của chương trình mà còn tác động tiêu cực đến tính bền vững của hoạt động tín dụng chính sách. Nguyên nhân của tình trạng này khá đa dạng, bao gồm cả yếu tố khách quan (thiên tai, dịch bệnh, biến động thị trường) và chủ quan (sử dụng vốn sai mục đích, thiếu ý thức trả nợ, phương án kinh doanh không khả thi). Việc kiểm soát và giảm tỷ lệ nợ quá hạn NHCSXH đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng, chính quyền địa phương và các tổ chức chính trị - xã hội trong việc giám sát quá trình sử dụng vốn và đôn đốc thu hồi nợ.

2.2. Khó khăn trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay

Việc giải ngân vốn thành công mới chỉ là bước đầu. Thách thức lớn nhất nằm ở việc làm sao để đồng vốn sinh lời. Nhiều hộ cận nghèo thiếu kiến thức về thị trường, kỹ thuật sản xuất và kỹ năng quản lý tài chính. Điều này đòi hỏi các chương trình tín dụng cần được lồng ghép chặt chẽ với các hoạt động khuyến nông, khuyến công, đào tạo nghề và hỗ trợ kết nối thị trường. Việc xây dựng và nhân rộng các mô hình sản xuất kinh doanh hiệu quả, phù hợp với điều kiện từng địa phương là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn vay và giúp người dân làm giàu chính đáng.

III. Phương pháp tối ưu quy mô tín dụng cho hộ cận nghèo

Để phát triển hoạt động tín dụng hộ cận nghèo một cách bền vững, việc mở rộng quy mô tín dụng cả về chiều rộng và chiều sâu là yêu cầu tất yếu. Giải pháp cốt lõi đầu tiên là đa dạng hóa và tăng cường nguồn lực tài chính cho chương trình cho vay hộ cận nghèo. Ngoài nguồn vốn từ ngân sách nhà nước, NHCSXH cần chủ động hơn nữa trong việc huy động vốn từ các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước, phát hành trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh và đặc biệt là nhận vốn ủy thác đầu tư từ chính quyền địa phương. Chỉ thị 40-CT/TW của Ban Bí thư đã khẳng định vai trò quan trọng của việc huy động nguồn lực tại chỗ. Giải pháp thứ hai là nghiên cứu, điều chỉnh mức cho vay tối đa và thời hạn cho vay linh hoạt, phù hợp hơn với chu kỳ sản xuất kinh doanh của từng ngành nghề, lĩnh vực. Mức vay hiện tại có thể chưa đủ để các hộ gia đình đầu tư vào những mô hình sản xuất kinh doanh quy mô lớn hơn, có giá trị gia tăng cao. Do đó, việc nâng mức cho vay cần đi đôi với công tác thẩm định, đánh giá phương án vay vốn một cách kỹ lưỡng để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả sử dụng vốn vay. Cuối cùng, việc mở rộng độ bao phủ của chương trình, đảm bảo tất cả các hộ cận nghèo đủ điều kiện đều có cơ hội tiếp cận nguồn vốn ưu đãi là mục tiêu quan trọng. Điều này đòi hỏi phải rà soát, tinh gọn các thủ tục hành chính, đồng thời đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách đến tận thôn, bản.

3.1. Đa dạng hóa nguồn vốn cho chương trình cho vay ưu đãi

Việc phụ thuộc quá nhiều vào ngân sách nhà nước sẽ tạo áp lực và hạn chế khả năng mở rộng của chương trình. Do đó, NHCSXH cần triển khai đồng bộ các giải pháp huy động vốn. Trong đó, việc phát huy nguồn lực từ các địa phương thông qua cơ chế ủy thác là một hướng đi hiệu quả, thể hiện trách nhiệm của cấp ủy, chính quyền địa phương đối với công tác giảm nghèo bền vững. Bên cạnh đó, việc huy động tiền gửi tiết kiệm từ dân cư, đặc biệt là thông qua các Tổ tiết kiệm và vay vốn, không chỉ tạo thêm nguồn vốn mà còn giúp người dân hình thành thói quen tích lũy.

3.2. Điều chỉnh mức cho vay và thời hạn vay linh hoạt

Thực tiễn sản xuất kinh doanh luôn thay đổi, đòi hỏi chính sách tín dụng cũng phải có sự điều chỉnh kịp thời. Việc nghiên cứu, xem xét nâng mức cho vay tối đa cho hộ cận nghèo là cần thiết để đáp ứng nhu cầu đầu tư thâm canh, mở rộng quy mô sản xuất. Tuy nhiên, việc này phải gắn liền với việc tăng cường giám sát để tránh rủi ro. Thời hạn cho vay cũng cần được thiết kế linh hoạt, ví dụ như kéo dài hơn đối với các dự án trồng cây lâu năm hoặc chăn nuôi quy mô lớn, giúp người vay giảm bớt áp lực trả nợ trong giai đoạn đầu.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng tín dụng hộ cận nghèo NHCSXH

Song song với việc mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng tín dụng là yếu tố sống còn, quyết định sự thành công và bền vững của chương trình. Giải pháp trọng tâm là củng cố và nâng cao chất lượng hoạt động của mạng lưới Tổ tiết kiệm và vay vốn (TK&VV) và các tổ chức chính trị - xã hội nhận ủy thác. Đây là các đơn vị gần dân nhất, hiểu rõ hoàn cảnh từng hộ vay, có vai trò then chốt trong việc bình xét cho vay, giám sát sử dụng vốn và đôn đốc thu hồi nợ. Việc thường xuyên tập huấn, nâng cao năng lực cho Ban quản lý Tổ TK&VV là vô cùng cần thiết. Một giải pháp đột phá khác là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quy trình nghiệp vụ. Việc số hóa quy trình từ khâu giải ngân vốn đến quản lý dư nợ, theo dõi lịch trả nợ sẽ giúp tăng tính minh bạch, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả quản lý. Xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung, hiện đại sẽ giúp NHCSXH phân tích, đánh giá rủi ro tốt hơn và đưa ra các quyết định tín dụng chính xác. Cuối cùng, việc lồng ghép tín dụng với hoạt động khuyến nông, chuyển giao khoa học kỹ thuật là một bí quyết quan trọng. NHCSXH cần phối hợp chặt chẽ với các cơ quan chuyên môn để tư vấn, hỗ trợ người vay xây dựng các mô hình sản xuất kinh doanh hiệu quả, giúp họ không chỉ có vốn mà còn có kiến thức để làm giàu, đảm bảo thoát nghèo bền vững.

4.1. Củng cố vai trò Tổ tiết kiệm và vay vốn tại cơ sở

Tổ TK&VV là mô hình đặc thù và sáng tạo của Việt Nam trong triển khai tín dụng chính sách. Để phát huy hiệu quả của mô hình này, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát hoạt động của các tổ. Đồng thời, cần có cơ chế động viên, khen thưởng kịp thời đối với các tổ hoạt động tốt, duy trì chất lượng tín dụng cao, không có nợ quá hạn NHCSXH. Việc tổ chức sinh hoạt tổ đều đặn không chỉ để giao dịch mà còn là nơi để các thành viên chia sẻ kinh nghiệm làm ăn, giúp đỡ lẫn nhau, tạo sự gắn kết cộng đồng.

4.2. Lồng ghép tín dụng với hỗ trợ kỹ thuật sản xuất

Đồng vốn chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi người vay biết cách sử dụng nó một cách thông minh. Sự phối hợp giữa NHCSXH và các trung tâm khuyến nông, khuyến công, hội nông dân... là rất quan trọng. Cần tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật, tham quan các mô hình sản xuất kinh doanh thành công ngay tại địa phương. Việc này giúp người vay có thêm kiến thức, sự tự tin và giảm thiểu rủi ro trong quá trình đầu tư, từ đó nâng cao thu nhập và khả năng trả nợ đúng hạn.

V. Phân tích kết quả tín dụng hộ cận nghèo 2016 2020

Giai đoạn 2016-2020 ghi nhận những kết quả đáng khích lệ trong hoạt động tín dụng đối với hộ cận nghèo của NHCSXH Việt Nam. Quy mô của chương trình đã không ngừng được mở rộng, góp phần quan trọng vào việc thực hiện mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững. Theo số liệu từ Luận văn thạc sĩ của Lại Thị Lê (2021), tổng dư nợ của chương trình cho vay hộ cận nghèo đã có sự tăng trưởng ấn tượng. Tính đến cuối năm 2020, dư nợ chương trình này chiếm tỷ trọng lớn trong tổng dư nợ của NHCSXH, cho thấy sự ưu tiên và tập trung nguồn lực của Chính phủ cho đối tượng này. Nguồn vốn tín dụng chính sách đã được đầu tư đến 100% các xã, phường, thị trấn trên cả nước, giúp hàng triệu lượt hộ cận nghèo được tiếp cận nguồn vốn ưu đãi để phát triển sản xuất. Về mặt hiệu quả, chương trình đã góp phần tích cực vào việc phát triển kinh tế hộ gia đình. Nhiều hộ sau khi vay vốn đã đầu tư thành công vào các mô hình sản xuất kinh doanh như chăn nuôi, trồng trọt, dịch vụ... từ đó nâng cao thu nhập và ổn định cuộc sống. Tuy nhiên, bên cạnh những thành công, công tác quản lý chất lượng tín dụng vẫn còn những điểm cần cải thiện. Tỷ lệ nợ quá hạn NHCSXH của chương trình có xu hướng gia tăng trong giai đoạn này, đặt ra yêu cầu phải siết chặt hơn nữa công tác quản lý, đặc biệt là khâu giám sát sau cho vay và thu hồi nợ.

5.1. Tăng trưởng dư nợ và độ bao phủ của chương trình

Dữ liệu giai đoạn 2016-2020 cho thấy dư nợ chương trình hộ cận nghèo liên tục tăng qua các năm. Ví dụ, dư nợ năm 2020 đã tăng đáng kể so với năm 2016. Tốc độ tăng trưởng này phản ánh nỗ lực của NHCSXH trong việc giải ngân vốn và mở rộng đối tượng thụ hưởng. Số lượng hộ cận nghèo được vay vốn cũng tăng lên, thể hiện độ bao phủ ngày càng rộng của chính sách tín dụng ưu đãi của nhà nước, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong công cuộc thoát nghèo.

5.2. Thực trạng công tác thu hồi nợ và quản lý rủi ro

Mặc dù hệ số thu nợ chung của chương trình vẫn ở mức chấp nhận được, nhưng sự gia tăng của nợ quá hạn là một tín hiệu cảnh báo. Phân tích cho thấy tỷ lệ nợ quá hạn có sự khác biệt lớn giữa các vùng. Các vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai có tỷ lệ nợ quá hạn cao hơn. Điều này cho thấy công tác quản lý rủi ro cần có những chính sách đặc thù, linh hoạt như cơ cấu lại thời hạn trả nợ, khoanh nợ đối với các trường hợp bị thiệt hại do nguyên nhân khách quan, nhằm hỗ trợ người dân vượt qua khó khăn và duy trì chất lượng tín dụng.

VI. Hướng đi tương lai cho tín dụng hộ cận nghèo Việt Nam

Để hoạt động tín dụng hộ cận nghèo tiếp tục là một trụ cột vững chắc trong chiến lược giảm nghèo bền vững của quốc gia, cần có những định hướng và giải pháp mang tính chiến lược trong tương lai. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý và chính sách tín dụng ưu đãi của nhà nước. Các chính sách cần được thiết kế theo hướng tích hợp, đồng bộ với các chính sách an sinh xã hội khác như y tế, giáo dục, dạy nghề, hỗ trợ nhà ở. Điều này tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, giúp hộ cận nghèo phát triển một cách bền vững. Thứ hai, NHCSXH cần định hướng phát triển theo mô hình một tổ chức tài chính hiện đại, bền vững, không chỉ cung cấp tín dụng mà còn phát triển các sản phẩm dịch vụ tài chính toàn diện khác như tiết kiệm, chuyển tiền, bảo hiểm vi mô... cho hộ nghèo và các đối tượng chính sách khác. Việc này không chỉ giúp người dân làm quen với các dịch vụ ngân hàng mà còn tăng cường khả năng tự chủ tài chính của họ. Thứ ba, sự phối hợp giữa NHCSXH, chính quyền địa phương và các tổ chức chính trị - xã hội cần được nâng lên một tầm cao mới, đặc biệt trong việc xây dựng kế hoạch giảm nghèo tại địa phương, lồng ghép nguồn vốn tín dụng chính sách với các chương trình, dự án phát triển kinh tế khác. Tương lai của tín dụng hộ cận nghèo không chỉ là cho vay, mà là trao quyền và tạo cơ hội để mỗi hộ gia đình trở thành một chủ thể kinh tế tự chủ, góp phần xây dựng một xã hội thịnh vượng và công bằng.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện chính sách tín dụng ưu đãi

Chính phủ và các bộ, ngành liên quan cần tiếp tục ưu tiên bố trí đủ nguồn vốn cho các chương trình tín dụng chính sách, đặc biệt là chương trình cho vay hộ cận nghèo. Cần nghiên cứu cơ chế cấp bù chênh lệch lãi suất một cách kịp thời, đầy đủ để đảm bảo năng lực tài chính cho NHCSXH. Ngoài ra, cần có chính sách xử lý rủi ro tín dụng do nguyên nhân khách quan một cách rõ ràng, thống nhất trên toàn quốc, giúp cả ngân hàng và người vay yên tâm triển khai các hoạt động sản xuất kinh doanh.

6.2. Hướng tới cung cấp dịch vụ tài chính toàn diện

Mục tiêu dài hạn là chuyển đổi từ việc chỉ cung cấp tín dụng sang cung cấp một gói dịch vụ tài chính toàn diện. Các dịch vụ như tiết kiệm bắt buộc, tiết kiệm tự nguyện, bảo hiểm nông nghiệp, bảo hiểm y tế... sẽ giúp hộ cận nghèo quản lý tài chính tốt hơn, phòng ngừa rủi ro và tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc. Việc phát triển các dịch vụ này đòi hỏi NHCSXH phải đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân lực và xây dựng các sản phẩm phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của người nghèo và người có thu nhập thấp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

20/09/2025
Phát triển hoạt động tín dụng hộ cận nghèo tại nhcsxh việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG HỘ CẬN NGHÈO TẠI NHCSXH VIỆT NAM 1. TỔNG QUAN VỀ NGHÈO VÀ CẬN NGHÈO 4 4 4 4 4 4 4 1. Khái niệm về nghèo 4 4 4 4 1.

Trên thế giới 4 4 4 Xóa đói giảm nghèo là một trong những mục tiêu và quan tâm không 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 phải của riêng từng quốc gia mà còn là mục tiêu hướng tới của toàn thế giới. 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Việc đưa ra một định nghĩa đói nghèo chính xác và phù hợp với các nước là rất 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 khó khăn và trên thực tế, chưa có một khái niệm cũng như mức đo lường nào 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 được thống nhất và chấp nhận toàn cầu. Theo khái niệm về kinh tế học, thì 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 nghèo được hiểu là trạng thái khi thu nhập của một gia đình không đủ để đáp 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 ứng những yêu cầu tối thiểu để sinh sống tại một quốc gia nhất định, tùy theo 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 mức sống tại mỗi quốc gia. Theo tiêu chuẩn quốc tế mà UNESCO đưa ra 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 ngưỡng nghèo đói quá mức là khi thu nhập của 1 gia định là dưới ngưỡng 1 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Đôla/ngày.

4 Khái niệm về nghèo được hiểu theo khái niệm tuyệt.đối và tương. 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Theo đó, nghèo tuyệt đối là cá nhân thiếu những nguồn lực thiết. Nghèo tương đối là tình trạng bộ phận dân cư với mức sống dưới mức 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 trung bình của cộng đồng tại nơi sinh sống. Khái niệm này được các nhà xã hội 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 học sử dụng bởi tính đến những khía cạnh xã hội cũng như bất.đẳng phân 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 phối.

Chuẩn nghèo cũng thay đổi theo địa.điểm, thời gian, và tại 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 từng nước sử dụng chuẩn nghèo riêng phù hợp với trình độ phát triển, các 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 chuẩn mực và giá trị của xã hội mình. Tại Việt Nam 4 4 4 Ở Việt Nam, nghèo của một bộ phận dân cư chỉ có điều kiện đáp ứng 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 một phần những nhu cầu tối thiểu cơ bản của cuộc sống và có mức sống thấp 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 hơn mức trung bình.của cộng đồng.xét trên mọi phương. Theo đó, một cá 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 9 4 nhân hoặc hộ gia đình được coi là nghèo khi thu nhập thực tế của họ chỉ dành 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 hầu như toàn bộ cho nhu cầu ăn, thậm chí không đủ chi cho ăn, phần tích lũy 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 gần như không có. 4 4 4 4 Chuẩn nghèo là công cụ để đo lường và giám sát nghèo đói.

Chỉ tiêu 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 đánh giá về đói nghèo của Việt Nam lấy thu nhập bình.đầu người một 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 tháng (hoặc năm) được đo bằng giá trị hay hiện vật quy đổi bằng lương thực 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 (gạo) để đánh giá. 4 4 4 4 Ở Việt Nam từ năm 1993 đến 2020, đã có 06 lần điều chỉnh.chuẩn nghèo: 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 * Giai đoạn 1993 - 1995: Hộ đói là hộ bình quân một hộ/tháng là 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 13kg/người đối với thành thị và dưới 8kg/người đối với khu vực nông thôn. 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Hộ nghèo là hộ có thu nhập bình quân tháng của 1 hộ dưới 20kg/người 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 đối với khu vực thành thị và dưới 15kg/người đối với khu vực nông thôn. 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 * Giai đoạn 1995 - 1997: theo văn bản số 3266/LĐ-TBXH ngày 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 29/8/1995 của Bộ LĐTBXH.

4 4 4 + Hộ đói: có thu nhập bình quân tháng trong hộ quy gạo/người dưới 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 13kg, áp dụng chung toàn quốc. 4 4 4 4 4 + Hộ nghèo: có thu nhập vùng nông.núi, hải đảo: dưới 4 4 4 4 4 4 4 4 15kg/người/tháng.20kg/người/thá ng. Vùng thành thị: dưới 25kg/người/tháng. 4 4 4 4 4 * Giai đoạn 1997 - 2000: Theo văn bản số 1751/LĐ-TBXH của 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 BLĐTBXH + Hộ đói: là hộ có mức thu nhập bình quân quy ra gạo dưới 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 13kg/người/tháng, khoảng 45 nghìn đồng (giá năm 1997).

4 4 4 4 4 4 4 + Hộ nghèo: là hộ có thu nhập bình quân quy ra gạo: vùng nông thôn 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 miền núi, hải đáo: dưới 15kg/người/tháng (tương đương 55 ngàn đồng). Vùng 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 nông thôn đồng bằng, trung du: dưới 20kg/người/tháng (tương đương 70 ngàn 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 đồng). Vùng thành thị: dưới 25kg/người/tháng (tương đương 90 ngàn đồng). 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 10 * Giai đoạn 2001 - 2005: theo Quyết định số 1143/QĐ-LĐTBXH ngày 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 01/11/2000 của Bộ LĐTBXH, hộ nghèo có thu nhập bình quân: Vùng nông 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 thôn miền núi, hải đảo: dưới 80 ngàn đồng/người/tháng; Vùng nông thôn đồng 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 bằng: dưới 100 ngàn đồng/người/tháng.

Vùng thành thị: dưới 150 ngàn 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 đồng/người/tháng. * Giai đoạn 2006 - 2010: tiêu chí phân loại hộ nghèo sử dụng ở giai 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 đoạn này theo Quyết định số 170/2005/QĐ - TTg ngày 08 tháng 7 năm 2005 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Thủ tướng Chính phủ theo đó: Hộ nghèo là hộ có thu nhập bình quân: Khu vực 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 nông thôn (cho cả miền núi và đồng bằng): dưới 200 ngàn đồng/người/tháng. 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Khu vực thành thị dưới 260 ngàn đồng/người/tháng. 4 4 4 4 4 4 4 * Giai đoạn 2011 - 2015: 4 4 4 4 4 Việc xây dựng chuẩn nghèo thời kỳ 2011 - 2015 nổi bật ở điểm đã thống 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 nhất về khái niệm, nội dung, phương pháp xác định chuẩn nghèo giữa Bộ 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 LĐT&XH với Tổng cục Thống kê; ban hành quy định chuẩn hộ cận nghèo.

4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Ngày 30/1/2011 Quyết định số 09/2011/QĐ - TTg của Thủ tướng Chính 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 phủ đã ký, về việc ban hành chuẩn hộ nghèo, hộ cận nghèo áp dụng cho giai 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 đoạn 2011 - 2015 như sau: 4 4 4 4 4 + Hộ nghèo ở nông thôn: mức thu nhập bình quân từ 400.000 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 đồng/người/tháng ( từ 4.000 đồng/người/năm) trở xuống. 4 4 4 4 4 4 + Hộ nghèo ở thành thị: mức thu nhập bình quân từ 500.000 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 đồng/người/tháng (dưới 6.000 đồng/người/năm) trở xuống. 4 4 4 4 4 + Hộ cận nghèo ở nông thôn: mức thu nhập bình quân từ 401.000 đồng/người/tháng. 4 4 + Hộ cận nghèo ở thành thị: mức thu nhập bình quân từ 501.000 đồng/người/tháng.

4 4 * Giai đoạn 2016 đến nay: 4 4 4 4 4 Hộ nghèo, hộ cận nghèo được quy định tại Khoản 1 Điều 2 Thông tư 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 17/2016/TT-BLĐTBXH do Bộ trưởng Bộ LĐTBXH ban hành về hướng dẫn 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 11 4 quy trình rà soát hộ nghèo, hộ cận nghèo hằng năm theo chuẩn nghèo tiếp cận 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 đa chiều áp dụng cho giai đoạn 2016-2020. Đặc điểm hộ cận nghèo 4 4 4 4 4 Hộ cận nghèo có thu nhập bình quân/tháng/đầu người cao hơn chuẩn 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 nghèo chính sách nhưng thấp hơn chuẩn mức sống trung bình; đồng thời thiếu 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 hụt dưới 1/3 tổng số điểm thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ