Phát Triển Hoạt Động Tài Trợ Thương Mại Quốc Tế Tại Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Phát triển hoạt động tài trợ thương mại quốc tế tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

76
4
1

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG TÀI TRỢ TMQT CỦA CÁC NHTM

1.1. Cơ sở lý thuyết về hoạt động tài trợ thương mại quốc tế

1.1.1. Khái niệm về hoạt động tài trợ thương mại quốc tế

1.1.2. Đặc điểm của tài trợ thương mại quốc tế

1.1.3. Các hình thức của hoạt động tài trợ thương mại quốc tế

1.1.4. Vai trò của hoạt động tài trợ thương mại quốc tế

1.2. Phát triển hoạt động thương mại quốc tế tại ngân hàng thương mại

1.2.1. Tổng quan chung về hoạt động tài trợ thương mại quốc tế tại các ngân hàng thương mại

1.2.2. Các chỉ tiêu đo lường đánh giá mức độ phát triển hoạt động tài trợ thương mại quốc tế

1.2.3. Nhân tố tác động đến sự phát triển của hoạt động tài trợ thương mại quốc tế

1.3. Phát triển tài trợ thương mại quốc tế – Kinh nghiệm và bài học

1.3.1. Kinh nghiệm từ các ngân hàng quốc tế

1.3.2. Kinh nghiệm trong nước

1.3.3. Bài học rút ra cho Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG TÀI TRỢ TMQT TẠI NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM

2.1. Khái quát chung về Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

2.1.1. Giới thiệu chung về quá trình hình thành và phát triển của ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

2.1.2. Cơ cấu tổ chức của ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

2.1.3. Tình hình kết quả HĐKD của ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

2.2. Thực trạng hoạt động tài trợ TMQT tại ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

2.2.1. Cơ sở pháp lý điều chỉnh hoạt động tài trợ TMQT của ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

2.2.2. Thực trạng phát triển hoạt động TMQT tại ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

2.2.3. Đánh giá tình hình thực hiện hoạt động tài trợ TMQT tại ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

2.2.3.1. Kết quả thu được từ hoạt động tài trợ TMQT tại ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
2.2.3.2. Những hạn chế tồn tại và nguyên nhân

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG TÀI TRỢ TMQT TẠI NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM

3.1. Định hướng phát triển hoạt động tài trợ TMQT của ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam trong những năm tới

3.1.1. Định hướng phát triển đến năm 2030

3.1.2. Những cơ hội và thách thức của ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

3.2. Giải pháp phát triển dịch vụ tài trợ TMQT tại ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

3.2.1. Nhóm giải pháp cải tiến và đa dạng hóa các sản phẩm tài trợ

3.2.2. Nhóm giải pháp cho quy trình hoạt động tài trợ TMQT

3.2.3. Nhóm giải pháp cải thiện chất lượng nhân sự của NH

3.2.4. Nhóm giải pháp đầu tư phát triển hệ thống và CNTT

3.2.5. Nhóm giải pháp mở rộng mối quan hệ với các ngân hàng đại lý

3.2.6. Nhóm giải pháp về marketing, quảng bá dịch vụ tài trợ TMQT

3.2.7. Nhóm giải pháp nâng cao hệ thống quản lý, phòng ngừa rủi ro

3.3. Kiến nghị để phát triển hoạt động tài trợ TMQT tại ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

3.3.1. Kiến nghị với Chính phủ

3.3.2. Kiến nghị đối với NHNN

3.3.3. Kiến nghị với các doanh nghiệp tham gia vào hoạt động tài trợ TMQT

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tài Trợ Thương Mại Quốc Tế Tại VietinBank

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động tài trợ thương mại quốc tế ngày càng trở nên quan trọng. Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Tài trợ TMQT giúp giảm thiểu rủi ro, cung cấp nguồn tài chính và đảm bảo uy tín cho các giao dịch. Hoạt động này không chỉ thúc đẩy hoạt động tài trợ xuất nhập khẩu VietinBank mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Tài trợ thương mại quốc tế VietinBank là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy thương mại quốc tế. Vietinbank đã cho ra mắt rất nhiều các dịch vụ, sản phẩm phù hợp với khách hàng từ cá nhân đến các doanh nghiệp.

Theo TS. Nguyễn Thị Hồng Hải và TS. Đoàn Ngọc Thắng, tài trợ thương mại quốc tế là tập hợp các chính sách, biện pháp và hình thức hỗ trợ tài chính trực tiếp hoặc gián tiếp cho doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng hàng hóa, dịch vụ quốc tế.

1.1. Khái Niệm Cốt Lõi về Tài Trợ Thương Mại Quốc Tế

Thực chất, tài trợ thương mại quốc tế là các nghiệp vụ nhằm giảm thiểu rủi ro, sử dụng nguồn tài chính và uy tín để tài trợ cho hoạt động xuất nhập khẩu. Nó đảm bảo hàng hóa lưu thông bằng cách khắc phục tình trạng thiếu hụt thông tin giữa nhà xuất khẩu và nhập khẩu. Tài trợ thương mại quốc tế đảm bảo cho việc hàng hóa được lưu thông bằng biện pháp khắc phục tình trạng thiếu hụt thông tin giữa nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu, cho phép họ tin tưởng vào một hệ thống, nơi mà người bán được thanh toán theo những điều kiện quy định và người mua được nhận hàng hóa mà họ đã chi trả. Đối với doanh nghiệp muốn gia nhập thị trường quốc tế, đây là giải pháp tối ưu kết hợp với các ưu đãi XNK.

1.2. Đặc Điểm Nổi Bật của Tài Trợ Thương Mại Quốc Tế VietinBank

Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế VietinBank có những đặc điểm riêng biệt. Mục đích chính là sinh lời, bao gồm mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ ngân hàng (cho vay, chiết khấu, bảo lãnh) và xúc tiến thương mại dựa trên nguồn lực tài chính và uy tín của ngân hàng. Yếu tố “quốc tế” tạo sự khác biệt, sử dụng nghiệp vụ thanh toán quốc tế, trao đổi với ngân hàng nước ngoài, mua bán và giảm thiểu rủi ro tỷ giá. Đây cũng là điểm khác biệt so với tài trợ thương mại nội địa, và là một trong những dịch vụ mang lại doanh thu lớn cho các NHTM.

1.3. Vai Trò Quan Trọng của Tài Trợ Thương Mại Quốc Tế VietinBank

Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thương mại quốc tế, hỗ trợ doanh nghiệp XNK, giúp các doanh nghiệp có thể tiếp cận các nguồn vốn, bảo lãnh từ các tổ chức tài chính. Tài trợ thương mại quốc tế còn liên quan trực tiếp đến các nghiệp vụ khác như TTQT, bảo lãnh hàng hóa, kinh doanh ngoại hối, … Đây là những công cụ tài chính hữu hiệu giúp các NHTM gia tăng nguồn thu, do đó hoạt động này luôn được tập trung phát triển cả về nghiệp vụ lẫn quy trình thủ tục.

II. Thách Thức và Rủi Ro Trong Tài Trợ Thương Mại VietinBank

Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế VietinBank đối mặt với nhiều thách thức và rủi ro. Sự biến động của thị trường tài chính quốc tế, thay đổi chính sách thương mại, và rủi ro tín dụng là những yếu tố cần được quan tâm. Đặc biệt, các yếu tố quốc tế, sự kiện kinh tế - chính trị thế giới ảnh hưởng lớn đến hoạt động này. Cần có sự cập nhật và thay đổi phù hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực. Rủi ro trong tài trợ thương mại quốc tế luôn tiềm ẩn và đòi hỏi các ngân hàng phải có sự cảnh giác cao. Vietinbank cũng phải đối diện với sự cạnh tranh trực tiếp của các ngân hàng đang nổi về lĩnh vực này như VCB, BIDV, VP bank, Techcombank.

2.1. Rủi Ro Tín Dụng Trong Tài Trợ Thương Mại Quốc Tế

Rủi ro tín dụng là một trong những thách thức lớn nhất. Doanh nghiệp không có khả năng thanh toán hoặc không thực hiện đúng cam kết là nguy cơ thường trực. Việc đánh giá kỹ lưỡng khả năng tài chính của đối tác, xây dựng các biện pháp phòng ngừa rủi ro là vô cùng quan trọng. Rủi ro trong tài trợ thương mại quốc tế cần được nhận diện và quản lý hiệu quả để bảo vệ lợi ích của VietinBank.

2.2. Rủi Ro Chính Trị và Biến Động Tỷ Giá Hối Đoái

Rủi ro chính trị và biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động tài trợ thương mại quốc tế. Thay đổi chính sách, xung đột chính trị, và biến động tiền tệ có thể gây thiệt hại lớn cho các giao dịch. VietinBank cần có các công cụ và chiến lược để giảm thiểu rủi ro này, đảm bảo hoạt động diễn ra ổn định và hiệu quả. Việc quản lý rủi ro trong tài trợ thương mại quốc tế cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp và bài bản.

2.3. Các Yếu Tố Cạnh Tranh trong Thị Trường Tài Trợ TMQT

Thị trường tài trợ thương mại quốc tế ngày càng cạnh tranh. Nhiều ngân hàng trong và ngoài nước tham gia, tạo áp lực lớn lên VietinBank. Để duy trì và phát triển, VietinBank cần nâng cao chất lượng dịch vụ, đa dạng hóa sản phẩm, và xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng. Phát triển kinh doanh tài trợ thương mại đòi hỏi sự đổi mới và sáng tạo liên tục.

III. Giải Pháp Đa Dạng Hóa Sản Phẩm Tài Trợ VietinBank Trade Finance

Để phát triển hoạt động tài trợ thương mại quốc tế, VietinBank cần đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ. Cung cấp các giải pháp tài chính linh hoạt, đáp ứng nhu cầu khác nhau của doanh nghiệp XNK. Các sản phẩm như thư tín dụng, bảo lãnh ngân hàng, chiết khấu chứng từ, và tài trợ chuỗi cung ứng cần được cải tiến và mở rộng. Giải pháp tài chính cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân khách hàng. Vietinbank vinh dự khi 3 năm liên tục được tạp chí Global Finance (Mỹ) trao giải “Ngân hàng cung cấp dịch vụ Tài trợ Thương mại tốt nhất Việt Nam năm 2018, 2019, 2020 – Best Trade Finance Provider in Viet Nam for 2018, 2019, 2020”.

3.1. Phát Triển Thư Tín Dụng và Bảo Lãnh Ngân Hàng VietinBank

Thư tín dụng VietinBank (L/C) và bảo lãnh ngân hàng VietinBank là những sản phẩm quan trọng. Cần cải tiến quy trình, giảm thiểu thời gian xử lý, và tăng cường tính bảo mật. Phát triển các sản phẩm L/C trả chậm, L/C giáp lưng, và bảo lãnh đối ứng để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Nghiệp vụ tài trợ thương mại quốc tế VietinBank cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.

3.2. Chiết Khấu Chứng Từ và Tài Trợ Chuỗi Cung Ứng VietinBank

Chiết khấu chứng từ VietinBanktài trợ chuỗi cung ứng VietinBank là những giải pháp tài chính hiệu quả. Cần mở rộng phạm vi áp dụng, giảm thiểu chi phí, và tăng cường tính linh hoạt. Phát triển các sản phẩm chiết khấu miễn truy đòi, tài trợ chuỗi cung ứng ngược, và tài trợ chuỗi cung ứng toàn cầu. Giải pháp tài trợ thương mại VietinBank cần được thiết kế phù hợp với từng ngành nghề và quy mô doanh nghiệp.

3.3. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Dịch Vụ Tài Trợ Thương Mại

Ứng dụng công nghệ là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động. Cần triển khai các giải pháp số hóa, tự động hóa quy trình, và tích hợp dữ liệu. Phát triển các ứng dụng di động, cổng thông tin trực tuyến, và hệ thống quản lý rủi ro thông minh. Dịch vụ tài trợ thương mại VietinBank cần được cung cấp một cách nhanh chóng, tiện lợi, và an toàn.

IV. Hoàn Thiện Quy Trình và Nâng Cao Chất Lượng Nhân Sự VietinBank

Để nâng cao hiệu quả hoạt động, VietinBank cần hoàn thiện quy trình và nâng cao chất lượng nhân sự. Quy trình tài trợ thương mại quốc tế VietinBank cần được đơn giản hóa, giảm thiểu thủ tục, và tăng cường tính minh bạch. Chất lượng nhân sự cần được nâng cao thông qua đào tạo, bồi dưỡng, và tạo điều kiện phát triển. Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công. Vietinbank vinh dự khi 3 năm liên tục được tạp chí Global Finance (Mỹ) trao giải “Ngân hàng cung cấp dịch vụ Tài trợ Thương mại tốt nhất Việt Nam năm 2018, 2019, 2020 – Best Trade Finance Provider in Viet Nam for 2018, 2019, 2020”.

4.1. Rà Soát và Đơn Giản Hóa Quy Trình Nghiệp Vụ TMQT

Việc rà soát và đơn giản hóa quy trình nghiệp vụ tài trợ thương mại quốc tế là cần thiết. Cần loại bỏ các thủ tục rườm rà, giảm thiểu thời gian xử lý, và tăng cường tính tự động hóa. Phát triển các hệ thống quản lý quy trình, hệ thống theo dõi giao dịch, và hệ thống cảnh báo rủi ro. Quy trình tài trợ thương mại quốc tế VietinBank cần được thiết kế một cách khoa học và hiệu quả.

4.2. Đào Tạo và Bồi Dưỡng Nguồn Nhân Lực Chuyên Môn

Đào tạo và bồi dưỡng nguồn nhân lực chuyên môn là yếu tố quan trọng. Cần tổ chức các khóa đào tạo về nghiệp vụ, kỹ năng, và kiến thức pháp luật. Tạo điều kiện cho nhân viên tham gia các hội thảo, khóa học, và chương trình trao đổi kinh nghiệm. Nhân viên cần có kiến thức sâu rộng về tài trợ thương mại quốc tế, kỹ năng giao tiếp tốt, và khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả.

4.3. Xây Dựng Văn Hóa Doanh Nghiệp Hướng Đến Khách Hàng

Xây dựng văn hóa doanh nghiệp hướng đến khách hàng là yếu tố then chốt. Cần tạo môi trường làm việc thân thiện, chuyên nghiệp, và tận tâm. Khuyến khích nhân viên lắng nghe, thấu hiểu, và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Ưu đãi tài trợ thương mại VietinBank cần được thiết kế phù hợp với từng đối tượng khách hàng và mang lại giá trị thực sự cho họ.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Đánh Giá Hiệu Quả Tài Trợ TMQT

Việc ứng dụng thực tiễn và đánh giá hiệu quả là yếu tố quan trọng để cải thiện hoạt động tài trợ thương mại quốc tế. Cần theo dõi, phân tích, và đánh giá các chỉ số hiệu quả, như doanh số, lợi nhuận, và mức độ hài lòng của khách hàng. Dựa trên kết quả đánh giá, đưa ra các biện pháp điều chỉnh và cải thiện. Hiệu quả hoạt động tài trợ thương mại cần được đo lường và đánh giá một cách khách quan và chính xác. Vietinbank vinh dự khi 3 năm liên tục được tạp chí Global Finance (Mỹ) trao giải “Ngân hàng cung cấp dịch vụ Tài trợ Thương mại tốt nhất Việt Nam năm 2018, 2019, 2020 – Best Trade Finance Provider in Viet Nam for 2018, 2019, 2020”.

5.1. Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Hiệu Quả Hoạt Động

Việc thu thập và phân tích dữ liệu là cần thiết để đánh giá hiệu quả hoạt động. Cần xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu đầy đủ, chính xác, và kịp thời. Sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu để đánh giá các chỉ số hiệu quả, như doanh số, lợi nhuận, và mức độ hài lòng của khách hàng. Thị trường tài trợ thương mại quốc tế cần được theo dõi và phân tích một cách kỹ lưỡng.

5.2. Đánh Giá Mức Độ Hài Lòng Của Khách Hàng

Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng là yếu tố quan trọng. Cần thực hiện các cuộc khảo sát, phỏng vấn, và thu thập phản hồi từ khách hàng. Dựa trên kết quả đánh giá, đưa ra các biện pháp cải thiện chất lượng dịch vụ, đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Biểu phí tài trợ thương mại VietinBank cần được công khai và minh bạch.

5.3. Cải Tiến Liên Tục Dựa Trên Kết Quả Đánh Giá

Cải tiến liên tục là yếu tố then chốt để duy trì và phát triển hoạt động. Cần dựa trên kết quả đánh giá để đưa ra các biện pháp điều chỉnh và cải thiện. Áp dụng các phương pháp quản lý chất lượng, như Kaizen, Six Sigma, và Lean. Phát triển hoạt động tài trợ thương mại đòi hỏi sự đổi mới và sáng tạo liên tục.

VI. Định Hướng Phát Triển Tài Trợ TMQT Tại VietinBank Đến 2030

Định hướng phát triển hoạt động tài trợ thương mại quốc tế tại VietinBank đến năm 2030 tập trung vào việc trở thành ngân hàng hàng đầu trong lĩnh vực này. Cần xây dựng chiến lược phát triển rõ ràng, phù hợp với xu hướng thị trường và nhu cầu của khách hàng. Tăng cường hợp tác quốc tế, mở rộng mạng lưới đối tác, và nâng cao năng lực cạnh tranh. VietinBank Trade Finance cần được định vị là một thương hiệu mạnh và uy tín trên thị trường quốc tế. Vietinbank vinh dự khi 3 năm liên tục được tạp chí Global Finance (Mỹ) trao giải “Ngân hàng cung cấp dịch vụ Tài trợ Thương mại tốt nhất Việt Nam năm 2018, 2019, 2020 – Best Trade Finance Provider in Viet Nam for 2018, 2019, 2020”.

6.1. Xây Dựng Chiến Lược Phát Triển Bền Vững và Hiệu Quả

Xây dựng chiến lược phát triển bền vững và hiệu quả là yếu tố quan trọng. Cần xác định rõ mục tiêu, định hướng, và các bước đi cụ thể. Phân tích SWOT để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, và thách thức. Financing international trade VietinBank cần được thực hiện một cách có kế hoạch và bài bản.

6.2. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế và Mở Rộng Mạng Lưới

Tăng cường hợp tác quốc tế và mở rộng mạng lưới là yếu tố then chốt. Cần thiết lập quan hệ đối tác với các ngân hàng, tổ chức tài chính, và doanh nghiệp trên toàn thế giới. Tham gia các hiệp hội, diễn đàn, và hội nghị quốc tế. Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam cần khẳng định vị thế và uy tín trên thị trường quốc tế.

6.3. Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh và Ứng Dụng Công Nghệ Mới

Nâng cao năng lực cạnh tranh và ứng dụng công nghệ mới là yếu tố then chốt. Cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, đổi mới sản phẩm và dịch vụ, và áp dụng các công nghệ tiên tiến. Phát triển kinh doanh tài trợ thương mại đòi hỏi sự nhạy bén và linh hoạt.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG TÀI TRỢ TMQT CỦA CÁC NHTM 1.1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HOẠT ĐỘNG TÀI TRỢ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ.1 Khái niệm về hoạt động tài trợ thương mại quốc tế. Ngày nay, dưới sự hợp tác phát triển và hội nhập kinh tế sâu rộng, hoạt động mua bán và cung ứng dịch vụ quốc tế ngày càng trở nên phổ biến hơn. Bên cạnh những lợi ích như gia tăng nguồn ngoại tệ, cải thiện cán cân thanh toán, tăng thu cho ngân sách nhà nước thì hoạt động thương mại quốc tế còn tiềm tàng nhiều rủi ro. Vì vậy, các doanh nghiệp XNK cần các nguồn tài trợ có khả năng tài chính và có mức độ tín nhiệm cao.

Các nguồn tài trợ này có thể đến từ Chính phủ, các tổ chức tín dụng, các tổ chức và cá nhân. Trong đó, các tổ chức tín dụng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động tài trợ thương mại quốc tế, đặc biệt là sự góp mặt của các ngân hàng thương mại. Vậy tài trợ thương mại quốc tế là gì? Thực chất đó là các nghiệp vụ nhằm mục đích giúp giảm thiểu các rủi ro, sử dụng các nguồn tài chính và uy tín để tài trợ cho các hoạt động xuất nhập khẩu. Tài trợ thương mai quốc tế đảm bảo cho việc hàng hóa được lưu thông bằng biện pháp khắc phục tình trạng thiếu hụt thông tin giữa nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu, cho phép họ tin tưởng vào một hệ thống, nơi mà người bán được thanh toán theo những điều kiện quy định và người mua được nhận hàng hóa mà họ đã chi trả.

Ngoài ra, đối với các doanh nghiệp có mục tiêu gia nhập vào thị trường quốc tế thì tài trợ TMQT là biện pháp tối ưu nhất cho sự phát triển kết hợp với các ưu đãi dành cho các doanh nghiệp XNK. Trong giáo trình “Tài trợ thương mại quốc tế” của TS. Nguyễn Thị Hồng Hải và TS. Đoàn Ngọc Thắng (NXB Lao động, 2022) cũng đưa ra khái niệm tổng thể về hoạt động tài trợ thương mại quốc tế như sau: “Tài trợ thương mại quốc tế là hiện tượng kinh tế khách quan, gồm tập hợp các chính sách, biện pháp và hình thức hỗ trợ tài chính trực tiếp hay gián tiếp cho các doanh nghiệp hoạt động kinh doanh thương mại quốc tế trong một hoặc một số hay toàn bộ các công đoạn trong chuỗi cung ứng hàng hóa, dịch vụ trên thị trường quốc tế nhằm mục đích sinh lời”.

Từ định nghĩa trên, ta có thể khái quát được 1 số ý chính về hoạt động tài trợ TMQT: 7 Tài trợ thương mại quốc tế được thực hiện dưới 2 hình thức: Tài trợ trực tiếp và tài trợ gián tiếp. Tài trợ trực tiếp là sử dụng các biện pháp hỗ trợ về tài chính trực tiếp cho các doanh nghiệp XNK như cho khách hàng vay để mua sắm các nguyên vật liệu, tài sản cố định, … phục vụ cho quá trình sản xuất hàng hóa hoặc các dịch vụ khác như thanh toán quốc tế (Nhờ thu, thanh toán L/C), bao thanh toán (Factoring), bao thanh toán tuyệt đối (Forfaiting), … Tài trợ thương mại gián tiếp là các biện pháp nhằm tạo ra thuận lợi cho các doanh nghiệp trong quá trình thực hiện hoạt động kinh doanh bao gồm các chính sách về tỷ giá hối đoái, lãi suất, các biện pháp pháp lý điều chỉnh, tạo điều kiện ổn định về tình hình kinh tế - chính trị cho hoạt động giao thương, … Ngoài ra, nó còn bao gồm cả hình thức bảo lãnh nhận hàng khi ngân hàng đứng ra để bảo đảm cho doanh nghiệp XNK bằng uy tín của mình. Qua các khái niệm và phân tích ở trên, có thể thấy hoạt động tài trợ thương mại được hiểu theo nghĩa rất rộng, nó không chỉ diễn ra một chiều, chỉ nhận hoặc đi tài trợ mà đây là hoạt động “có qua có lại”, diễn ra ở cả hai chiều. Bởi vậy trong bài khóa luận này chỉ tập trung làm rõ đến hai đối tượng chính là các doanh nghiệp XNK nhận được tài trợ từ các ngân hàng thương mại, từ đó thấy được bản chất của tài trợ TMQT của ngân hàng cũng như các yêu cầu và điều kiện cần có của doanh nghiệp XNK có thể đáp ứng để NHTM chấp nhận tài trợ.2 Đặc điểm của tài trợ thương mại quốc tế Từ những khái quát về định nghĩa tài trợ TMQT, ta có thể rút ra được các đặc điểm như sau: Về mục đích: Đây là hoạt động nhằm mục đích sinh lời, bao gồm các hoạt động như mua bán hàng hóa (tiền mặt, bộ chứng từ, L/C, …), cung cấp các dịch vụ ngân hàng (cho vay, chiết khấu, bảo lãnh, …), xúc tiến thương mại dựa vào nguồn lực tài chính và uy tín của ngân hàng.

Về phạm vi: Theo đúng như tên gọi, yếu tố “quốc tế” làm nên sự khác biệt giữa tài trợ thương mại nội địa và tài trợ thương mại quốc tế. Tài trợ TMQT sử dụng đến nghiệp vụ thanh toán quốc tế như trao đổi với các ngân hàng nước ngoài, mua bán và giảm thiểu rủi ro về tỷ giá. Đây cũng là điểm khác biệt đối với các hoạt động tài trợ nội địa. 8 Về đối tượng: Trong hoạt động này, đối tượng chủ yếu mà ngân hàng hướng tới là các doanh nghiệp XNK, các doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài như công ty đa quốc gia, các công ty vận chuyển quốc tế và logistic, ….

Tựu chung lại, đó đều là các công ty có hoạt động kinh doanh trao đổi mua bán giữa các nước với nhau và việc thanh toán có sử dụng ngoại tệ. Việc các ngân hàng thương mai có sẵn sàng tài trợ cho các doanh nghiệp XNK hay không phải dựa trên các cơ sở quan trọng như hợp đồng XNK, giấy phép kinh doanh cũng như lịch sử giao dịch của doanh nghiệp. Về quy trình: Tùy thuộc vào quy mô giá trị sản phẩm hay tính chất kinh doanh mà tài trợ TMQT có thể tài trợ. Đó có thể là tài trợ toàn bộ công đoạn của quy trình sản xuất hoặc có thể chỉ là một hoặc một số công đoạn bất kì nào đó trong quy trình cung ứng hàng hóa.

Về thời hạn: Chủ yếu là trong ngắn hạn (1 – 3 tháng) và trung hạn (3 – 6 tháng), trong dài hạn thì khá hạn chế. Điều này còn tùy thuộc vào phương thức, mục đích, uy tín của chủ thể tài trợ mà có những khoảng thời gian tài trợ khác nhau cho mỗi doanh nghiệp, tổ chức. Ví dụ, đối với các doanh nghiệp gia công hoặc nhập khẩu hàng hóa thường chỉ yêu cầu tài trợ một khâu trong quy trình, vì vậy thời hạn tài trợ các doanh nghiệp này ngắn hơn so với các doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa, muốn nhận tài trợ nhiều hơn và lâu hơn để đầu tư máy móc, trang thiết bị phục vụ sản xuất. Về yêu cầu đối với các doanh nghiệp tham gia tài trợ TMQT: Điều kiện tiên quyết mà các ngân hàng yêu cầu các doanh nghiệp tham gia vào hoạt động tài trợ thương mại quốc tế là phải có tài sản đảm bảo.

Đó có thể là bất động sản, phương tiện sản xuất, nhà xưởng, các giấy tờ có giá, … hay thường thấy nhất là các doanh nghiệp sử dụng chính bộ chứng từ hoặc hàng hóa của mình để làm tài sản đảm bảo. Với những tài sản này, ngân hàng có thể phần nào đó phòng tránh rủi ro cho mình cũng như tạo điều kiện cho các doanh nghiệp XNK có nguồn vốn hạn chế vẫn có khả năng được mua bán hàng hóa, giao thương quốc tế. Về cơ sở pháp lý: Do đây là hoạt động có yếu tố quốc tế, nên so với tài trợ thương mại nội địa, nó không chỉ tuân theo các yêu cầu, quy định của pháp luật Việt Nam mà còn phải tuân theo các luật lệ, quy tắc, các điều ước, công ước và tập quán quốc tế để phòng ngừa các rủi ro có thể xảy ra. Các văn bản quan trọng thường được 9 sử dụng trong tài trợ TMQT mà các chủ thể tham gia cần lưu ý như UCP 600, URC 522, ISBP 745, các phiên bản Incoterms 2010, 2020, … Về đồng tiền thanh toán: Tài trợ TMQT là hoạt động phát sinh quan hệ tín dụng giữa các bên tham gia, thường là việc trao đổi ngoại tệ thông qua hoạt động mua bán quốc tế.

Việc giao dịch với các nước không sử dụng các đồng tiền chung thì phải các bên phải trao đổi, thông nhất để sử dụng đồng tiền thanh toán nào cho hợp lý. Các đồng tiền mạnh, có tính ổn định và khả năng chuyển đổi cao như USD, EUR, JPY, CNY đang là những lựa chọn hàng đầu trong hoạt động giao dịch tài trợ TMQT.3 Các hình thức của hoạt động tài trợ thương mại quốc tế 1.1 Tài trợ trên cơ sở hợp đồng xuất nhập khẩu Như tên gọi, đặc điểm quan trọng nhất để phân biệt hình thức này với các hình thức tài trợ khác là dựa vào hợp đồng XNK. Vì vậy bất kì hoạt động nào của ngân hàng liên quan đến hợp đồng XNK mà phát sinh quan hệ tín dụng thì được gọi là tài trợ XNK. Khi hợp đồng XNK được ký kết, các bên tham gia sẽ tiến hành thực hiện các quyền và nghĩa vụ của mình được quy định trong hợp đồng.

Theo đó, nhà xuất khẩu chuẩn bị các khâu về nguyên vật liệu, trang thiết bị để sản xuất, thu mua hàng hóa xuất khẩu. Ngược lại, người nhập khẩu tiến hành các thủ tục như chuyển tiền, nhờ thu, ứng tiền hoặc mở L/C. Đây cũng là lúc các ngân hàng thương mại có tiền đề để tham gia tài trợ. Đối với nhà xuất khẩu: Hình thức tài trợ đối với nhà xuất khẩu còn được hiểu là các ngân hàng thương mại đang cho các doanh nghiệp XK này vay vốn.

Đầu tiên, khi các doanh nghiệp XK cần mang trong bộ hồ sơ vay vốn cần có hợp đồng XNK. Nếu hợp đồng này được các bộ phận nghiệp vụ của ngân hàng kiểm tra tính chặt chẽ, cả hai bên tham gia đều uy tín, mặt hàng tốt, không vi phạm các lệnh cấm vận hay gian lận thương mại, các phương thức an toàn, ít rủi ro như L/C hay nhờ thu, … thì sẽ được ngân hàng cấp các khoản vay có độ an toàn cao, ưu đãi. Vì khi khoản vay được đánh giá đủ yêu cầu đặt ra, nó sẽ được xem là khoản vay tự giải. Các ngân hàng cũng thường có những lộ trình ưu tiên về lãi suất rất cụ thể và rõ ràng để hỗ trợ các doanh nghiệp XNK, đặc biệt là khi không phải doanh nghiệp nào cũng đủ nguồn vốn để sản xuất lô hàng xuất khẩu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Hoạt Động Tài Trợ Thương Mại Quốc Tế Tại Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược và phương pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tài trợ thương mại quốc tế tại ngân hàng này. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện quy trình và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng trong bối cảnh toàn cầu hóa. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các giải pháp tài chính hiện đại, giúp tối ưu hóa quy trình giao dịch và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh biện pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh nam hải phòng, nơi đề cập đến các biện pháp cải thiện chất lượng tín dụng, hay Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh biện pháp đẩy mạnh chuyển đổi số trong hoạt động tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh nam hải phòng, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về xu hướng chuyển đổi số trong ngành ngân hàng. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh phú mỹ, để nắm bắt các yếu tố quyết định đến sự hài lòng của khách hàng trong dịch vụ ngân hàng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến tài chính và ngân hàng.