Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Phát triển hệ thống bán lẻ hiện đại tại Hà Nội" của tác giả Nguyễn Thu Trang (lớp TMB) được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh công cuộc đổi mới, công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt là giai đoạn chuẩn bị và thực thi các cam kết gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Theo phân loại của WTO, dịch vụ phân phối – đặc biệt là phân phối bán lẻ – là phân ngành giữ vai trò huyết mạch trong việc kết nối sản xuất với tiêu dùng, đóng góp lớn vào tăng trưởng GDP và giải quyết việc làm. Tại Hà Nội, sự gia tăng dân số đô thị, tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định và mức sống người dân được nâng cao đã thúc đẩy các nhu cầu mua sắm văn minh, tiện lợi, tạo động lực cho sự dịch chuyển từ các kênh phân phối truyền thống (chợ dân sinh, cửa hàng tạp hóa, hàng rong) sang các loại hình bán lẻ hiện đại (siêu thị, trung tâm thương mại, thương mại điện tử). Đồng thời, sự thâm nhập mạnh mẽ của các tập đoàn bán lẻ đa quốc gia tại Thủ đô đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đánh giá đúng thực trạng nhằm tìm ra giải pháp phát triển hệ thống bán lẻ hiện đại trong nước.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hệ thống bán lẻ hiện đại, tập trung vào hai hình thức cốt lõi là hệ thống siêu thị và thương mại điện tử; phân tích bài học kinh nghiệm phát triển mạng lưới phân phối của một số quốc gia (Trung Quốc, Hoa Kỳ).
- Khảo sát, phân tích toàn diện thực trạng phát triển hệ thống bán lẻ hiện đại trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 1996–2006, đối chiếu với bức tranh chung của cả nước; làm rõ những mặt tích cực, bất cập về quy mô, cơ cấu phân hạng, cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực và năng lực cạnh tranh.
- Dự báo xu hướng biến động của môi trường kinh doanh bán lẻ trong nước và quốc tế đến năm 2010; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm phát triển mạng lưới bán lẻ hiện đại tại Hà Nội trước áp lực mở cửa thị trường hoàn toàn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bản chất kinh tế, cơ cấu tổ chức và phương thức vận hành của hệ thống bán lẻ hiện đại, trọng tâm là mô hình kinh doanh siêu thị và các ứng dụng thương mại điện tử bán lẻ.
- Phạm vi không gian: Mạng lưới thương mại trên địa bàn thành phố Hà Nội, đặt trong mối tương quan so sánh với Thành phố Hồ Chí Minh và mạng lưới bán lẻ của cả nước; có đối chiếu với kinh nghiệm phát triển tại Trung Quốc và Hoa Kỳ.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực nghiệm tập trung vào giai đoạn 1996–2005/2006, cập nhật một số chỉ tiêu đầu tư và phát triển mạng lưới đến quý I/2008, đồng thời xây dựng các định hướng giải pháp tới năm 2010.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận đối tượng nghiên cứu thông qua khung lý luận của kinh tế học thương mại và quản trị phân phối:
- Khung lý thuyết về siêu thị: Tác giả phân tích các định nghĩa siêu thị từ Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Cộng hòa Pháp, từ đó cô đọng ba nội hàm cơ bản: (1) là cửa hàng bán lẻ quy mô tương đối lớn; (2) áp dụng phương thức tự phục vụ làm đặc trưng cốt lõi (ra đời từ năm 1930 tại Mỹ, giúp tiết kiệm chi phí nhân công bán hàng – vốn chiếm tới 30% tổng chi phí vận hành); (3) hàng hóa kinh doanh là hàng tiêu dùng phổ biến. Khóa luận luận giải vai trò của siêu thị như chiếc cầu nối trực tiếp giải quyết mâu thuẫn giữa quy mô sản xuất lớn của nhà sản xuất và nhu cầu tiêu dùng nhỏ lẻ, đa dạng của người dân, hỗ trợ hình thành hệ thống phân phối liên kết dọc.
- Khung lý thuyết về thương mại điện tử (TMĐT): Đề tài tham chiếu các nghiên cứu của Malone, Yates, Benjamin về thị trường điện tử; dẫn chiếu định nghĩa theo nghĩa hẹp của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC) và định nghĩa theo nghĩa rộng của Luật mẫu về Thương mại điện tử thuộc Ủy ban Liên Hợp Quốc về Luật Thương mại Quốc tế (UNCITRAL) cùng Ủy ban châu Âu (EC). Khóa luận phân tích 5 mô hình giao dịch: B2B, B2C, B2G, C2C, G2C; đồng thời đề cập các nền tảng kỹ thuật quản trị như chuỗi cung ứng (SCM), mạng giá trị gia tăng (VAN), quản lý nội dung doanh nghiệp (ECM) và quy trình xử lý thẳng đến gia công (Straight Through Processing - STP).
- Văn bản pháp quy áp dụng: Đề tài sử dụng "Quy chế siêu thị, trung tâm thương mại" của Bộ Thương mại ban hành để làm thước đo phân hạng các cơ sở bán lẻ; Kế hoạch tổng thể phát triển thương mại điện tử giai đoạn 2006–2010 do Thủ tướng Chính phủ phê duyệt; lộ trình mở cửa dịch vụ phân phối theo cam kết gia nhập WTO (thành lập liên doanh bán lẻ từ 01/01/2008 và mở cửa thị trường hoàn toàn từ năm 2009).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập và thống kê mô tả: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ Bộ Thương mại, Sở Thương mại Hà Nội, Công an thành phố Hà Nội, các tổ chức tư vấn và nghiên cứu quốc tế (Forrester Research, AT Kearney, Shop.org).
- Phương pháp phân tích - so sánh và tổng hợp: Đánh giá biến động doanh thu, số lượng siêu thị mở mới, phân hạng quy mô diện tích và tỷ trọng hàng hóa; so sánh các chỉ tiêu thương mại giữa Hà Nội với TP. Hồ Chí Minh và mức bình quân toàn quốc.
- Phương pháp điều tra xã hội học: Dẫn dụng kết quả thăm dò dư luận người tiêu dùng đô thị về lý do lựa chọn địa điểm mua sắm (tỷ lệ ưu tiên siêu thị, chợ truyền thống, hội chợ) và cơ cấu đối tượng khách hàng đến siêu thị.
Nguồn dữ liệu của công trình dựa trên số liệu báo cáo ngành thương mại từ năm 1996 đến 2006, số liệu dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Hà Nội đến tháng 3/2008, cùng các cuộc điều tra thực tế tại các chuỗi siêu thị như Co.op Mart, Maximark, Citimart, BigC và hệ thống Metro Cash & Carry.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Lý luận chung về hệ thống bán lẻ hiện đại
Chương này tập trung trình bày lịch sử hình thành, đặc trưng kinh tế và bài học quốc tế về phát triển các hình thức bán lẻ văn minh:
- Tiến trình phát triển và các loại hình bán lẻ: Sự chuyển dịch từ mạng lưới thương nghiệp truyền thống sang bán lẻ hiện đại là kết quả tất yếu của quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa từ cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX. Phương thức bán hàng tự phục vụ trong siêu thị (khởi đầu từ năm 1930 tại Mỹ) đã chuẩn hóa nghệ thuật trưng bày, niêm yết giá công khai và thanh toán tập trung. Song song đó, thương mại điện tử bán lẻ xuất hiện từ năm 1994 đã tạo bước chuyển dịch sâu sắc; trong đó giao dịch B2B chiếm khoảng 90% doanh số TMĐT, còn giao dịch B2C chiếm khoảng 10% nhưng có độ lan tỏa trực tiếp tới đời sống cư dân.
- Kinh nghiệm quốc tế:
- Trung Quốc: Với dân số 1,3 tỷ người, quy mô thị trường bán lẻ đạt khoảng 980 tỷ USD (dự kiến đạt 2.400 tỷ USD vào năm 2020 khi GDP bình quân đầu người đạt 2.400 USD). Sau khi mở cửa thị trường theo cam kết WTO năm 2004, khoảng 40 tập đoàn phân phối nước ngoài đã gia nhập và chiếm lĩnh hơn 60% doanh thu bán lẻ (Carrefour dẫn đầu với hơn 80 cửa hàng, đạt doanh thu hơn 2,4 tỷ USD năm 2005; Wal-Mart có 64 siêu thị tính đến năm 2006). Nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nội địa, Chính phủ Trung Quốc đã ban hành Pháp lệnh về bán lẻ, quy hoạch chuỗi siêu thị (tăng trưởng doanh thu 30%/năm) và xây dựng các trung tâm logistics quy mô lớn (diện tích 20.000 m², phục vụ trên 80 xe vận tải trong bán kính 250 km²).
- Hoa Kỳ: Nắm giữ khoảng 70% doanh số thương mại điện tử toàn cầu. Năm 2006, doanh thu TMĐT tại Mỹ đạt 220 tỷ USD (tăng trên 25% so với năm 2005); ngành hàng quần áo, phụ kiện và giày dép đạt 18,3 tỷ USD, lần đầu tiên vượt qua ngành hàng máy tính (17,2 tỷ USD). Điển hình là tập đoàn Amazon đầu tư khoảng 200 triệu USD mỗi năm cho công nghệ, đạt doanh thu 10,7 tỷ USD vào năm 2006. Chính phủ Mỹ duy trì bản khuôn khổ năm 1997 với nguyên tắc đề cao vai trò khu vực tư nhân, hạn chế can thiệp hành chính và bảo đảm phi thuế quan đối với Internet.
- Khái quát hệ thống bán lẻ hiện đại Việt Nam:
- Quy mô dân số vượt 84 triệu người, tốc độ tăng dân số 1,4%/năm, cùng mức tăng trưởng tổng mức lưu chuyển bán lẻ hàng năm trên 10% (trung bình giai đoạn 2001–2005 đạt 14,8%/năm) là các yếu tố thúc đẩy bán lẻ hiện đại. Thu nhập bình quân đầu người tăng liên tục từ 311 USD (năm 1996) lên 550 USD (năm 2004). Khảo sát người tiêu dùng đô thị ghi nhận 47,28% lựa chọn siêu thị vì sự tiện lợi và tin tưởng chất lượng hàng hóa; 15,16% chọn chợ gần nhà; 10,68% chọn hội chợ; 10,07% chọn mua sắm qua điện thoại/mạng. Cơ cấu khách hàng tại siêu thị gồm trên 50% cán bộ, công nhân viên chức; 40% phụ nữ nội trợ; 10% khách tham quan không mua hàng.
- Về quy mô, từ điểm khởi đầu Minimart tại TP. Hồ Chí Minh (tháng 10/1993) và hai siêu thị đầu tiên tại Hà Nội (tháng 1/1995 tại số 7 Đinh Tiên Hoàng; tháng 3/1995 tại tầng 2 chợ Hôm), đến tháng 9/2005 cả nước đã phát triển được 265 siêu thị trên địa bàn 32 tỉnh, thành phố. Năm 2004 ghi nhận sự bùng nổ với 47 siêu thị mở mới (Hà Nội mở 14, TP. Hồ Chí Minh mở 18).
- Về hàng hóa, tỷ lệ hàng Việt Nam tại các chuỗi siêu thị tăng trưởng rõ nét: Co.op Mart đạt 80–90% hàng nội địa (so với 20–30% giai đoạn đầu); Maximark đạt trên 70% hàng nội địa trên tổng số 25.000 mặt hàng. Tuy nhiên, giá bán tại siêu thị vẫn chênh lệch cao hơn chợ truyền thống từ 10–25% và cao hơn cửa hàng bách hóa từ 10–15%.
- Về thương mại điện tử, sau các thử nghiệm dịch vụ bán sách trực tuyến của Tiền Phong – VDC (năm 2001) và đĩa nhạc của Hồ Gươm Audio – Video (năm 2002), đến năm 2006 có 92% doanh nghiệp kết nối Internet (81% dùng ADSL), song chỉ có khoảng 18.000/200.000 doanh nghiệp xây dựng website riêng. Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Kế hoạch phát triển tổng thể TMĐT 2006–2010 với mục tiêu 60% doanh nghiệp lớn tham gia B2B và 10% hộ gia đình mua sắm trực tuyến.
- Tác giả tổng kết 3 điểm yếu lớn của bán lẻ hiện đại Việt Nam gồm: Năng lực tài chính hạn hẹp; Hậu cần (logistics) yếu kém, thiếu kho lạnh, xe chuyên dụng và công nghệ điều phối (đối lập với Metro Cash & Carry đầu tư 20–25 triệu euro cho chuỗi cung ứng và 800.000 euro đào tạo); Tính chuyên nghiệp của đội ngũ quản trị, đặc biệt là kỹ năng đàm phán của chuyên viên mua hàng còn yếu kém.
Chương 2: Phức tạp hệ thống bán lẻ hiện đại ở Hà Nội
Chương này đi sâu vào phân tích các đặc trưng kinh tế và mâu thuẫn nội tại trong mạng lưới bán lẻ tại Thủ đô Hà Nội:
- Đặc điểm kinh tế - xã hội và thị trường Thủ đô: Dân số Hà Nội vượt 3 triệu người, mật độ cư trú đạt 3.490 người/km² (gấp gần 100 lần mật độ chuẩn thế giới), dân số trẻ và lượng dân cư nhập cư gia tăng nhanh. Trong 15 năm (1989–2003), Hà Nội thu hút 601 dự án FDI với tổng vốn đăng ký 9,1 tỷ USD (thực hiện 3,7 tỷ USD), giải quyết việc làm cho 25.000 lao động; riêng quý I/2008 thu hút thêm 72 dự án với 574,8 triệu USD. Tổng mức lưu chuyển hàng hóa và doanh thu dịch vụ 8 tháng đầu năm 2006 đạt 178.710 tỷ đồng (tăng 21,4% so với cùng kỳ 2005), trong đó doanh thu bán lẻ đạt 35.670 tỷ đồng (tăng 22,7%).
- Chủ trương cải tạo mạng lưới chợ: Nhằm kỷ niệm 1.000 năm Thăng Long – Hà Nội, thành phố chủ trương xã hội hóa đầu tư chuyển đổi mô hình quản lý chợ sang trung tâm thương mại. Năm 2007 có hơn 10 trung tâm thương mại được chuẩn bị khởi công trên nền chợ cũ. Sang năm 2008, Sở Thương mại Hà Nội triển khai 27 dự án chợ và trung tâm thương mại (gồm 5 dự án chuyển tiếp, 9 dự án khởi công mới và 13 dự án hoàn thiện thủ tục đấu thầu), điển hình tại các chợ: Hàng Da, Cửa Nam, Xuân La, Nghĩa Tân, Việt Hưng, Chợ Mơ, Chợ Hôm – Đức Viên, chợ 19/12, Ngã Tư Sở.
- Bất cập trong cơ cấu phân hạng và diện tích siêu thị: Tính đến năm 2005, Hà Nội có 101 siêu thị (chiếm 38% số lượng siêu thị cả nước). Tuy nhiên, chất lượng mạng lưới bộc lộ sự suy thoái về tiêu chuẩn: có tới 29% siêu thị không đạt tiêu chuẩn phân hạng của Bộ Thương mại, 59% là siêu thị hạng 3. Số siêu thị hạng 1 và hạng 2 chỉ chiếm khiêm tốn 12% tổng số (thấp hơn nhiều so với tỷ lệ bình quân 22% của toàn quốc). Nhiều điểm bán mang danh siêu thị nhưng diện tích mặt bằng dưới 100 m², trang thiết bị thô sơ (như Siêu thị Hồ Gươm diện tích 40 m², Siêu thị ISM diện tích 60 m²).
- Mâu thuẫn cung - cầu, cạnh tranh và nhân lực: Sức mua của người tiêu dùng Thủ đô tăng nhanh nhưng nguồn cung mặt bằng bán lẻ hiện đại đạt chuẩn quốc tế lại khan hiếm nghiêm trọng. Sự xuất hiện của các tập đoàn nước ngoài (như chuỗi Metro Cash & Carry, Parkson) với tiềm lực tài chính lớn đã tạo sức ép đè nặng lên các doanh nghiệp nội địa vốn hoạt động phân tán, thiếu liên kết chuỗi và thiếu hụt nhân sự quản lý chuyên môn cao.
Chương 3: Giải pháp phát triển hệ thống bán lẻ hiện đại tại Hà Nội
Trên cơ sở nhận diện xu thế quốc tế hóa, sự phát triển của công nghệ thông tin và áp lực mở cửa thị trường phân phối theo lộ trình cam kết WTO đến năm 2010, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Đổi mới và đa dạng hóa hình thức bán hàng: Mở rộng các mô hình bán lẻ tiện ích, phát triển dịch vụ giao hàng tận nhà, kết hợp giữa siêu thị truyền thống với các kênh đặt hàng từ xa và xúc tiến ứng dụng thanh toán không dùng tiền mặt.
- Đa dạng hóa tập hợp hàng hóa và ứng dụng nghệ thuật trưng bày: Mở rộng danh mục hàng hóa thiết yếu, nâng cao tỷ trọng hàng sản xuất trong nước đạt tiêu chuẩn an toàn; chuẩn hóa sơ đồ mặt bằng, tối ưu hóa các điểm tiếp cận thị giác và tạo cảm giác thuận tiện cho người mua hàng.
- Xây dựng chính sách giá cả hợp lý: Kiểm soát chi phí vận hành và trung gian để thu hẹp khoảng cách chênh lệch giá giữa siêu thị với chợ truyền thống (hiện ở mức 10–25%), xóa bỏ định kiến "siêu thị là siêu giá" trong tâm lý đại bộ phận người dân.
- Xây dựng cơ chế phát triển nguồn nhân lực: Thiết lập các chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu cho giám đốc siêu thị, nhân viên quản lý logistics và đội ngũ chuyên viên mua hàng; hợp tác với các cơ sở đào tạo chuyên ngành thương mại để nâng cao kỹ năng đàm phán hợp đồng cung ứng.
- Xây dựng chiến lược, quy hoạch tổng thể hệ thống bán lẻ hiện đại: Chính quyền thành phố cần rà soát quy hoạch đất đai thương mại, ưu tiên dành quỹ đất cho các trung tâm thương mại lớn, đại siêu thị và hệ thống kho vận ngoại thành; khắc phục tình trạng phát triển tự phát, manh mún.
- Xây dựng chính sách khuyến khích, hỗ trợ phát triển phù hợp: Học tập kinh nghiệm của Trung Quốc trong việc sử dụng các công cụ quản lý nhà nước để điều tiết thị trường; thiết lập cơ chế đấu thầu minh bạch trong các dự án xã hội hóa chợ cũ; hỗ trợ các doanh nghiệp bán lẻ nội địa liên kết thành chuỗi lớn để tạo đối trọng cạnh tranh trước làn sóng đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Kết quả và đóng góp
Công trình đã hệ thống hóa và lượng hóa được thực trạng chuyển dịch của hệ thống phân phối bán lẻ tại Việt Nam và địa bàn thành phố Hà Nội thông qua các chuỗi số liệu thực nghiệm:
Bảng 1: Biến động thu nhập bình quân đầu người tại Việt Nam giai đoạn 1996–2004
| Chỉ tiêu |
1996 |
1997 |
1998 |
1999 |
2000 |
2001 |
2002 |
2003 |
2004 |
| Thu nhập đầu người (USD) |
311 |
321 |
330 |
360 |
380 |
410 |
430 |
480 |
550 |
| Tốc độ tăng trưởng (%) |
- |
3,22 |
2,80 |
9,09 |
5,56 |
7,89 |
4,88 |
11,63 |
14,58 |
Bảng 2: Tình hình phân hạng siêu thị năm 2005 theo Quy chế của Bộ Thương mại
| Địa bàn |
Hạng 1 |
Hạng 2 |
Hạng 3 |
Không thuộc hạng nào |
Tổng số siêu thị |
Tỷ trọng so với cả nước (%) |
| Hà Nội |
4 |
8 |
60 |
29 |
101 |
38,1% |
| TP. Hồ Chí Minh |
12 |
17 |
31 |
28 |
88 |
33,2% |
| Địa phương khác |
12 |
6 |
28 |
30 |
76 |
28,7% |
| Tổng số cả nước |
28 |
31 |
119 |
87 |
265 |
100,0% |
| Tỷ trọng chung (%) |
10,6% |
11,7% |
44,7% |
33,0% |
100,0% |
- |
Bảng 3: Tỷ lệ hàng hóa Việt Nam tại một số chuỗi siêu thị tiêu biểu
| Nhóm ngành hàng |
Siêu thị BigC (%) |
Siêu thị Co.op Mart (%) |
Siêu thị Citimart (%) |
Siêu thị Maximark (%) |
| Chung các ngành hàng |
85 |
70 |
75 |
95 |
| Thực phẩm |
90 |
70 |
90 |
90 |
| Quần áo, giày dép |
90 |
80 |
70 |
90 |
| Bánh kẹo |
75 |
50 |
75 |
90 |
| Gia vị |
90 |
60 |
90 |
95 |
| Hóa mỹ phẩm |
85 |
80 |
90 |
95 |
| Nước giải khát |
90 |
90 |
90 |
95 |
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở các điểm sau:
- Làm rõ nghịch lý phát triển của thị trường Hà Nội: Dẫn đầu cả nước về số lượng cơ sở siêu thị (chiếm 38,1% toàn quốc), nhưng chất lượng mạng lưới lại tụt hậu khi 88% cơ sở rơi vào nhóm hạng 3 hoặc không đạt chuẩn, diện tích kinh doanh phân tán, nhỏ lẻ dưới 100 m².
- Đánh giá thẳng thắn 3 rào cản nội tại kìm hãm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ nội địa (vốn, hậu cần/logistics và kỹ năng đàm phán thương mại) trước bối cảnh mở cửa hoàn toàn thị trường dịch vụ phân phối theo cam kết WTO.
- Đề xuất hệ thống giải pháp gắn kết giữa quy hoạch không gian đô thị với cơ chế chính sách, đặc biệt nhấn mạnh giải pháp học tập kinh nghiệm Trung Quốc về ban hành văn bản điều tiết pháp lý và quy hoạch hệ thống trung tâm phân phối logistics quy mô lớn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Dữ liệu thực nghiệm của đề tài phản ánh chủ yếu giai đoạn 1996–2006; các số liệu năm 2007–2008 chỉ dừng lại ở mức dự báo hoặc thống kê sơ bộ các dự án phê duyệt (như kế hoạch 27 dự án cải tạo chợ tại Hà Nội năm 2008).
- Mảng nghiên cứu về thương mại điện tử còn mang tính khái quát lý thuyết, nguồn dữ liệu khảo sát riêng về doanh số giao dịch trực tuyến B2C tại thị trường Hà Nội chưa đầy đủ do lĩnh vực này tại thời điểm nghiên cứu vẫn đang ở giai đoạn sơ khai (chỉ 18.000/200.000 doanh nghiệp cả nước có website riêng).
- Phần phân tích chi phí và hiệu quả vận hành của các mô hình bán lẻ chưa có dữ liệu báo cáo tài chính chi tiết của từng doanh nghiệp bán lẻ cụ thể trên địa bàn Thủ đô.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Khảo sát, đánh giá tác động thực tế của lộ trình mở cửa thị trường dịch vụ bán lẻ cho doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài sau mốc thời gian ngày 01/01/2009.
- Nghiên cứu định lượng hiệu quả kinh tế - xã hội của mô hình xã hội hóa cải tạo chợ dân sinh thành trung tâm thương mại đa năng tại các quận nội thành Hà Nội.
- Phân tích chuỗi logistics đô thị và mô hình tích hợp bán lẻ đa kênh (kết hợp siêu thị vật chất và nền tảng thương mại điện tử) khi hạ tầng Internet băng thông rộng và các phương thức thanh toán trực tuyến hoàn thiện.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên và giảng viên thuộc các chuyên ngành Kinh tế thương mại, Quản trị kinh doanh, Marketing và Kinh doanh quốc tế: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu tình huống về sự chuyển dịch kênh phân phối bán lẻ trong thời kỳ chuyển đổi kinh tế và hội nhập WTO.
- Các nhà nghiên cứu và người thực hiện khóa luận về thương mại đô thị: Kế thừa phương pháp phân tích cơ cấu phân hạng siêu thị theo quy chế ngành và khung so sánh giữa thị trường bán lẻ truyền thống với hiện đại.
- Cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp bán lẻ: Tham khảo các tư liệu lịch sử về quá trình quy hoạch, chuyển đổi mạng lưới chợ - trung tâm thương mại tại Hà Nội, cũng như các bài học kinh nghiệm quốc tế về quản lý thị trường phân phối và xây dựng hệ thống trung tâm phân phối (logistics).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận chỉ ra thực trạng cơ cấu phân hạng siêu thị tại Hà Nội năm 2005 có điểm gì bất lợi so với mặt bằng chung cả nước?
Năm 2005, Hà Nội có 101 siêu thị (chiếm 38,1% tổng số siêu thị cả nước), nhưng có tới 29% siêu thị không đạt tiêu chuẩn phân hạng và 59% thuộc siêu thị hạng 3 (tổng hai nhóm này chiếm tới 88%, trong khi mức bình quân cả nước là 78%). Ngược lại, nhóm siêu thị quy mô vừa và lớn (hạng 1 và hạng 2) tại Hà Nội chỉ đạt tỷ lệ 12%, thấp hơn mức bình quân 22% của toàn quốc. Nhiều cơ sở bán lẻ mang danh siêu thị tại Hà Nội có diện tích dưới 100 m² (như siêu thị Hồ Gươm 40 m², siêu thị ISM 60 m²).
2. Tiêu chuẩn diện tích và số lượng tên hàng tối thiểu của siêu thị Hạng 1 theo quy chế của Bộ Thương mại được xác định như thế nào?
Theo Quy chế siêu thị, trung tâm thương mại được nêu trong khóa luận, tiêu chuẩn tối thiểu đối với siêu thị Hạng 1 gồm:
- Siêu thị kinh doanh tổng hợp: Diện tích kinh doanh tối thiểu là 5.000 m² và danh mục hàng hóa phải đạt từ 20.000 tên hàng trở lên.
- Siêu thị chuyên doanh: Diện tích kinh doanh tối thiểu là 1.000 m² và danh mục hàng hóa phải đạt từ 2.000 tên hàng trở lên.
3. Tác giả đã chỉ ra ba điểm yếu cơ bản nào của hệ thống bán lẻ hiện đại Việt Nam?
Ba điểm yếu cốt lõi được tác giả đúc kết bao gồm:
- Tài chính: Nguồn vốn tích lũy của các doanh nghiệp bán lẻ nội địa rất hạn hẹp, khó đáp ứng yêu cầu đầu tư mở rộng chuỗi.
- Hậu cần (logistics): Hệ thống cung ứng thiếu chuyên nghiệp, kho lạnh và phương tiện chuyên dụng thiếu thốn, công tác điều phối giao hàng thủ công dẫn đến gia tăng chi phí quản lý (đối lập với các tập đoàn như Metro Cash & Carry đầu tư 20–25 triệu euro cho chuỗi cung ứng).
- Tính chuyên nghiệp: Năng lực quản trị chưa cao, thiếu đội ngũ chuyên viên mua hàng có trình độ để đàm phán các điều khoản cung ứng, tiếp thị và tư vấn ngược lại cho nhà sản xuất.
4. Mức độ tham gia của hàng hóa sản xuất trong nước tại các hệ thống siêu thị lớn được ghi nhận ra sao?
Các chuỗi siêu thị đã tích cực triển khai chiến lược nội địa hóa nguồn hàng: Co.op Mart nâng tỷ lệ hàng nội địa từ mức 20–30% trong giai đoạn đầu lên 80–90%; Maximark duy trì tỷ lệ hàng nội địa trên 70% trong tổng số 25.000 mặt hàng; tỷ lệ hàng Việt Nam tính chung các ngành hàng tại chuỗi BigC đạt 85% và Maximark đạt 95%. Tuy nhiên, giá bán tại siêu thị nhìn chung vẫn cao hơn chợ truyền thống từ 10–25% và cao hơn cửa hàng tạp hóa từ 10–15%.
5. Thành phố Hà Nội đã triển khai chủ trương cải tạo chợ cũ thành trung tâm thương mại trong giai đoạn 2007–2008 như thế nào?
Thành phố thực hiện phương thức xã hội hóa đầu tư nhằm chỉnh trang diện mạo đô thị hướng tới kỷ niệm 1.000 năm Thăng Long – Hà Nội. Hơn 10 trung tâm thương mại được khởi công trong năm 2007 trên cơ sở phá dỡ, cải tạo chợ cũ. Trong năm 2008, Sở Thương mại Hà Nội tiếp tục triển khai 27 dự án chợ và trung tâm thương mại (5 dự án chuyển tiếp từ 2007, 9 dự án khởi công mới và 13 dự án đấu thầu), tiêu biểu là các dự án tại chợ Hàng Da, Cửa Nam, Xuân La, Nghĩa Tân, Việt Hưng, Chợ Mơ, Chợ Hôm – Đức Viên, chợ 19/12 và Ngã Tư Sở.
Kết luận
Khóa luận "Phát triển hệ thống bán lẻ hiện đại tại Hà Nội" của tác giả Nguyễn Thu Trang đã cung cấp một bức tranh toàn diện và trung thực về mạng lưới phân phối của Thủ đô trong giai đoạn bản lề hội nhập WTO. Công trình chỉ rõ sự phát triển nhanh chóng về số lượng siêu thị nhưng còn phân tán, quy mô nhỏ và thiếu hụt trầm trọng cơ sở bán lẻ đạt chuẩn quốc tế. Thông qua việc phân tích kinh nghiệm phát triển mạng lưới thương mại tại Trung Quốc và Hoa Kỳ, tác giả đã xây dựng hệ thống giải pháp thiết thực về quy hoạch mặt bằng, hoàn thiện hạ tầng hậu cần logistics và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp bán lẻ nội địa đến năm 2010.