Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Ngọc Hoan (chuyên ngành Văn hóa Du lịch, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, dưới sự hướng dẫn của ThS. Đào Thị Thanh Mai) tiếp cận một hướng đi trong kinh doanh dịch vụ lữ hành: nghiên cứu khả năng phát triển loại hình du lịch từ thiện tại thành phố Hải Phòng.
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng cùng với sự phát triển kinh tế và khoa học kỹ thuật, nhu cầu của du khách hiện đại không dừng lại ở việc tham quan, thưởng ngoạn cảnh quan mà ngày càng chuyển dịch sang các hình thức du lịch có trách nhiệm với xã hội và cộng đồng bản địa. Theo dự báo trong báo cáo "Tầm nhìn du lịch thế giới 2020" của Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO), lượng khách du lịch toàn cầu được dự báo tăng trưởng bình quân 4,3%/năm và mang lại mức tăng trưởng doanh thu 6,7%/năm; đối với du lịch nội địa, lượng khách dự kiến tăng gấp 10 lần và doanh thu tăng gấp 4 lần. Tại Việt Nam, lượng khách quốc tế từ các thị trường trọng điểm ghi nhận tốc độ tăng trưởng ổn định (thị trường Pháp tăng 12,3%/năm, Trung Quốc tăng 9,7%/năm, Nhật Bản tăng 10,2%/năm).
Tại Hải Phòng, địa phương giữ vị trí cảng biển lớn nhất miền Bắc, là cửa chính ra biển của khu vực Bắc Bộ và là một trong ba cực tăng trưởng thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ (Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh). Mặc dù sở hữu nguồn tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn phong phú, cơ cấu sản phẩm du lịch của Hải Phòng giai đoạn này vẫn còn đơn điệu, các nguồn thu từ du lịch phụ thuộc chủ yếu vào dịch vụ lưu trú và ăn uống (chiếm từ 65% đến 75%), các dịch vụ bổ trợ chỉ chiếm 25% - 35%. Trong khi du lịch từ thiện đã trở thành xu hướng phổ biến trên thế giới (dự báo bùng nổ từ năm 2010), loại hình này tại Việt Nam nói chung và Hải Phòng nói riêng vẫn mang tính tự phát, non trẻ và chưa được đầu tư nghiên cứu bài bản.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Tìm hiểu, đánh giá các điều kiện sẵn có về tài nguyên tự nhiên, nhân văn, kinh tế - xã hội và cơ sở hạ tầng bảo trợ xã hội tại thành phố Hải Phòng có khả năng phục vụ loại hình du lịch từ thiện.
- Đề xuất một số biện pháp, giải pháp khai thác nhằm phát triển loại hình du lịch từ thiện một cách có hiệu quả, góp phần đa dạng hóa sản phẩm du lịch và thúc đẩy kinh tế - xã hội địa phương.
- Thiết kế thử nghiệm các chương trình du lịch (tour) từ thiện cụ thể gắn với các điểm tài nguyên văn hóa và cơ sở bảo trợ xã hội trên địa bàn thành phố.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động du lịch từ thiện, các hoạt động từ thiện nhân đạo và hệ thống tài nguyên du lịch tại Hải Phòng có khả năng kết hợp khai thác phát triển loại hình du lịch từ thiện.
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung trong phạm vi địa giới hành chính của thành phố Hải Phòng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm học thuật chuyên ngành và văn bản quy phạm pháp luật của nhà nước:
- Khung khái niệm và cơ sở pháp lý: Tác giả trích dẫn các quan niệm về du lịch của Ausher, Viện sĩ Nguyễn Khắc Viện, Azar, Kaspar, Kalfiotis, cùng định nghĩa trong Giáo trình Thống kê du lịch (Nguyễn Cao Thường, Tô Đăng Hải) và Cơ sở địa lý du lịch và dịch vụ tham quan (Belarus). Khung pháp lý nền tảng bao gồm Luật Du lịch Việt Nam năm 2005 (quy định về định nghĩa du lịch, khách du lịch, sản phẩm du lịch, chương trình du lịch) và Nghị định số 27/2001/NĐ-CP ngày 05/6/2001 của Chính phủ về kinh doanh lữ hành và hướng dẫn du lịch.
- Lý thuyết về chương trình du lịch: Tác giả tham chiếu các quy chuẩn quản lý du lịch của Liên minh Châu Âu (EU), Hiệp hội các lữ hành Vương quốc Anh, giáo trình Quản trị kinh doanh lữ hành của Đại học Kinh tế Quốc dân và quan điểm của Gagnon & Ociepka.
- Lý thuyết du lịch tình nguyện và du lịch từ thiện: Nguồn gốc du lịch tình nguyện được gắn với sự kiện thành lập tổ chức Peace Corps (Mỹ) năm 1960. Tác giả vận dụng "Mô hình đầu vào - đầu ra của du lịch tình nguyện" với các giá trị: Cùng chung sống (Co-existence), Bền vững (Sustainability), Học hỏi (Learning), Phát triển (Progress), Chia sẻ (Sharing), Nhân đạo và quan tâm chăm sóc (Human Caring).
- Khung phân loại thị trường khách: Tác giả sử dụng hệ thống phân hạng xã hội NRS (National Readership Survey) của Vương quốc Anh để phân tích đặc tính nhân khẩu học của đối tượng khách tham gia du lịch từ thiện, tập trung vào nhóm kinh tế - xã hội ABC1:
| Hạng xã hội (NRS) |
Nhóm nghề nghiệp của nguồn thu nhập chính |
Địa vị xã hội tương ứng |
| A |
Quản lý cấp cao, hành chính hoặc chuyên nghiệp |
Tầng lớp trên trung lưu |
| B |
Quản lý trung cấp, hành chính hoặc chuyên nghiệp |
Giữa tầng lớp trung lưu |
| C1 |
Giám sát, văn thư, quản lý sơ cấp, chuyên nghiệp |
Thấp hơn tầng lớp trung lưu |
| C2 |
Công nhân có tay nghề cao |
Tầng lớp công nhân lành nghề |
| D |
Người lao động bán kỹ năng và không có kỹ năng |
Giai cấp công nhân |
| E |
Hưu trí, trợ cấp xã hội, người có sinh hoạt phí thấp |
Tầng lớp có mức sống thấp nhất |
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu: Tiếp cận hệ thống sách báo, ấn phẩm chuyên ngành, báo cáo thống kê ngành du lịch, tài liệu lưu trữ từ Sở Văn hóa - Thể thao và Du lịch Hải Phòng, Sở Lao động - Thương binh và Xã hội, Hội Từ thiện Hải Phòng và dữ liệu các tour của các đơn vị lữ hành như Buffalo Tours, Saigontourist.
- Phương pháp khảo sát thực địa: Trực tiếp đi khảo sát các tuyến điểm danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử và các cơ sở bảo trợ xã hội tại nội ngoại thành Hải Phòng để đo đạc cự ly, thời gian di chuyển và tính khả thi trong điều phối tour.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu và phương pháp phân tích, tổng hợp: Đánh giá tiềm năng tài nguyên của Hải Phòng trong mối tương quan với các mô hình du lịch từ thiện đã triển khai tại Việt Nam và trên thế giới.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát về du lịch và loại hình du lịch từ thiện
Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về du lịch và loại hình du lịch từ thiện. Tác giả phân tích các chức năng cốt lõi của du lịch bao gồm chức năng xã hội, kinh tế, sinh thái và chính trị; làm rõ các khái niệm tour đơn lẻ (local tour), tour trọn gói (package tour), tour độc lập cùng những đặc tính riêng biệt như tính vô hình, tính không đồng nhất và tính tự tiêu hao.
Phần phân loại du lịch chia hoạt động du lịch thành hai nhóm: du lịch thuần túy (tham quan, khám phá mạo hiểm, giải trí, thể thao, lễ hội, nghỉ dưỡng) và du lịch kết hợp (kinh doanh, hội nghị, nghiên cứu học tập, chữa bệnh, thăm thân, tôn giáo, tình nguyện). Khóa luận xác định du lịch từ thiện là một phân nhánh của du lịch tình nguyện, kết hợp tham quan với các hoạt động giúp đỡ cộng đồng sở tại hoặc hỗ trợ khắc phục thiên tai.
Về thị trường quốc tế, tác giả trích dẫn số liệu ước tính có khoảng 250.000 lượt khách quốc tế tham gia các hoạt động từ thiện mỗi năm (trong đó khách Mỹ chiếm khoảng 65.000 lượt). Hai nhóm khách tham gia đông đảo nhất là thanh niên trong "năm thực tế" (gap year, độ tuổi 18-23) và nhóm người hưu trí trên 55 tuổi (thuộc thế hệ bùng nổ dân số 1946-1964).
Tại Việt Nam, khóa luận phân tích các mô hình thực tế đã vận hành: chương trình "Ngày chủ nhật hạnh phúc" của Buffalo Tours tại trại trẻ mồ côi Bình Lục (Hà Nam, cơ sở thành lập năm 1990, nuôi dưỡng 43 trẻ em); các dự án xây nhà tình nghĩa tại Thái Bình; cùng các tour khám chữa bệnh miễn phí cho đoàn bác sĩ Pháp và tour "Thắp sáng niềm tin" của Saigontourist phục vụ 300 học sinh khiếm thị tại 5 cơ sở ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Chương 2: Điều kiện phát triển loại hình du lịch từ thiện tại Hải Phòng
Chương 2 là phần trọng tâm khảo sát thực tế các nguồn lực phục vụ du lịch từ thiện tại địa bàn Hải Phòng.
- Điều kiện tài nguyên du lịch tự nhiên: Tổng diện tích tự nhiên đạt 152.318,49 ha (số liệu năm 2001); địa hình phân hóa với 15% diện tích đồi núi và 62.127 ha đất canh tác; mạng lưới 16 con sông chính với tổng chiều dài trên 300 km (sông Thái Bình trên 30 km, sông Lạch Tray 45 km, sông Cấm trên 30 km, sông Bạch Đằng trên 32 km); đường bờ biển dài trên 125 km (tính cả hải đảo đạt trên 300 km); khí hậu nhiệt đới gió mùa có 1.692,4 giờ nắng/năm, lượng mưa 1.600 - 1.800 mm; Vườn quốc gia Cát Bà lưu giữ 69 loài chim, 20 loài thú, 15 loài bò sát và nhiều loài thực vật quý như lát hoa, kim giao, đinh.
- Điều kiện kinh tế - xã hội và tài nguyên nhân văn: Dân số thành phố năm 2009 đạt hơn 1,8 triệu người; hệ thống Cảng Hải Phòng dài hơn 12 km đạt công suất xếp dỡ hơn 9 triệu tấn/năm; toàn thành phố có khoảng 300 di tích (mật độ 19,9 di tích/km2), trong đó có 89 di tích cấp quốc gia. Cơ cấu doanh thu du lịch thành phố ghi nhận mức tăng trưởng từ 552 tỷ đồng năm 2005 lên 986 tỷ đồng năm 2007:
| Năm |
Tổng doanh thu du lịch (Tỷ đồng) |
| 2005 |
552,0 |
| 2006 |
722,0 |
| 2007 |
986,0 |
- Thực trạng hoạt động từ thiện và cơ sở tiếp nhận: Địa phương ghi nhận tỷ lệ hộ nghèo là 5%, 3.700 người già cô đơn, 1.154 trẻ em mồ côi và 26.793 người tàn tật. Sở Lao động - Thương binh và Xã hội chi trả trợ cấp thường xuyên cho gần 22.000 người tàn tật với kinh phí gần 20 tỷ đồng/năm; đào tạo nghề cho 2.684 người và hỗ trợ vốn vay giải quyết việc làm cho 2.050 lượt người. Hội Từ thiện Hải Phòng (thành lập theo Quyết định số 865/QĐ-UB ngày 27/9/1990) trợ dưỡng thường xuyên cho 107 đối tượng, trao học bổng cho 454 học sinh với kinh phí hơn 100 triệu đồng và giải ngân hơn 429 triệu đồng cho các chương trình từ thiện xã hội.
Tác giả xác lập danh mục 9 cơ sở bảo trợ xã hội có khả năng tiếp nhận khách du lịch kết hợp từ thiện:
- Làng Trẻ SOS (đường Nguyễn Bỉnh Khiêm)
- Làng Trẻ Hoa Phượng (486A Ngô Gia Tự, phường Cát Bi, quận Hải An)
- Trung tâm Bảo trợ xã hội thành phố Hải Phòng (huyện An Lão)
- Nhà tình thương Niệm Nghĩa
- Trung tâm trẻ nhiễm chất độc da cam Thiện Giao (tổ 8, phường Ngọc Xuyên, quận Đồ Sơn)
- Nhà tình thương xứ An Toàn (xã Tân Thành, quận Dương Kinh)
- Trung tâm nuôi dạy trẻ mồ côi quận Kiến An (phường Văn Đấu, quận Kiến An)
- Làng mồ côi Philis Hope (47 Phố Mới, xã Thủy Sơn, huyện Thủy Nguyên)
- Thôn Bính B ("xóm liều", xã Tân Dương, huyện Thủy Nguyên)
Tác giả hoàn thiện thiết kế chi tiết 2 chương trình tour mẫu:
- Tour 1 (1 ngày): Trung tâm thành phố - Làng trẻ Hoa Phượng - Chùa Phổ Chiếu - Chùa Vẻn - Chùa Dư Hàng. Chương trình bao gồm lịch trình từ 6h45 đến 17h00 và bản thuyết minh chi tiết về Tượng đài nữ tướng Lê Chân (tượng đồng cao 7,49m, bệ cao 10,09m, nặng 19 tấn), Quán Hoa (xây dựng năm 1944 gồm 5 quán trên diện tích 300 m2), Nhà hát Lớn (xây thời Pháp, quy mô 600 chỗ ngồi), Làng trẻ Hoa Phượng (nuôi dưỡng khoảng 70 trẻ trong 8 gia đình), Chùa Phổ Chiếu (khởi lập năm 1953) và Chùa Dư Hàng (di tích xếp hạng quốc gia năm 1986).
- Tour 2 (2 ngày 1 đêm): Trung tâm thành phố - Làng Trẻ SOS - Cát Bà - Hải Phòng. Lịch trình kết hợp thăm Đền Nghè (thờ nữ tướng Lê Chân), Làng Trẻ SOS, di chuyển phà Đình Vũ sang đảo Cát Bà, tắm biển Cát Cò, Cát Dứa và đi bộ xuyên Vườn Quốc gia Cát Bà theo tuyến Ao Ếch - Việt Hải.
Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị để phát triển loại hình du lịch từ thiện tại Hải Phòng
Chương 3 trình bày các nhóm giải pháp ứng dụng và kiến nghị quản lý:
- Giải pháp hoàn thiện sản phẩm và quy trình điều hành tour: Doanh nghiệp lữ hành cần chủ động liên hệ tiền trạm với chính quyền cơ sở và các ban quản lý trại trẻ, trung tâm bảo trợ; bố trí phiên dịch, phương tiện và công tác y tế, lập kế hoạch chi tiết các hạng mục tài trợ, giao lưu.
- Giải pháp định vị và xúc tiến thị trường: Hướng tới phân khúc khách quốc tế có khả năng chi trả cao (nhóm ABC1), khách thanh niên đi gap year, cùng thị trường khách nội địa gồm nhóm hưu trí đi lễ chùa kết hợp làm việc thiện và các đoàn học sinh, sinh viên.
- Giải pháp đào tạo nguồn nhân lực: Trang bị kiến thức nghiệp vụ, kỹ năng giao tiếp xã hội và phẩm chất nhân văn cho đội ngũ hướng dẫn viên chuyên biệt (tour escort, local guide).
- Kiến nghị với cơ quan quản lý: Đề nghị Sở Văn hóa - Thể thao và Du lịch Hải Phòng phối hợp cùng Sở Lao động - Thương binh và Xã hội ban hành cơ chế quản lý rõ ràng, hỗ trợ kết nối các cơ sở bảo trợ xã hội với hệ thống doanh nghiệp lữ hành nhằm bảo đảm tính minh bạch và an toàn xã hội.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu khảo cứu thực địa:
| Nhóm dữ liệu |
Dữ kiện và số liệu trích xuất từ văn bản |
| Kinh tế du lịch địa phương |
Doanh thu du lịch tăng trưởng: 552 tỷ (2005) lên 722 tỷ (2006) và 986 tỷ (2007). Cơ cấu dịch vụ: lưu trú - ăn uống chiếm 65% - 75%, dịch vụ bổ sung chiếm 25% - 35%. |
| Dữ liệu đối tượng bảo trợ |
Tỷ lệ hộ nghèo: 5%; người già cô đơn: 3.700 người; trẻ mồ côi: 1.154 trẻ; người tàn tật: 26.793 người (gần 22.000 người hưởng trợ cấp định kỳ với ngân sách gần 20 tỷ đồng/năm). |
| Hạ tầng điểm đến từ thiện |
Khảo sát và lập hồ sơ địa chỉ cho 9 cơ sở từ thiện, bảo trợ xã hội trên địa bàn Hải Phòng. |
| Thiết kế sản phẩm du lịch |
Xây dựng hoàn chỉnh 2 chương trình tour mẫu (Tour 1 ngày nội thành và Tour 2 ngày 1 đêm kết hợp Cát Bà) kèm đề cương thuyết minh điểm đến phục vụ hướng dẫn viên. |
Về đóng góp học thuật và ứng dụng, tác giả đã bước đầu hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch tình nguyện, du lịch từ thiện trong bối cảnh cụ thể của ngành du lịch Hải Phòng. Khóa luận cung cấp các đề xuất mang tính thực hành nghề nghiệp cho các công ty lữ hành tại Hải Phòng khi xây dựng các tuyến điểm mới kết hợp di sản văn hóa tâm linh với trách nhiệm hỗ trợ xã hội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định các hạn chế do điều kiện nghiên cứu:
- Thời gian tìm hiểu thực tế của sinh viên chưa nhiều, lượng kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn trong ngành lữ hành còn hạn chế.
- Số liệu thống kê ngành du lịch tại địa phương thời điểm khảo sát chưa bóc tách triệt để các khoản chi tiêu tổng hợp của khách du lịch, dẫn đến việc hạch toán đóng góp của ngành dịch vụ chưa hoàn toàn đầy đủ và chuẩn xác.
- Các chương trình tour được xây dựng dưới dạng thiết kế thử nghiệm và khảo sát tuyến điểm, chưa có dữ liệu triển khai vận hành thương mại quy mô lớn để đánh giá mức độ tiếp nhận thực tế của thị trường khách quốc tế.
Hướng nghiên cứu tiếp được xác định dựa trên phạm vi đề tài: Cần mở rộng khảo sát các cơ sở nuôi dưỡng, các vùng khó khăn tại khu vực hải đảo và ngoại thành xa hơn của Hải Phòng; đồng thời nghiên cứu sâu hơn về quy chế điều phối tài chính và cơ chế hợp tác giữa đơn vị lữ hành, tổ chức phi chính phủ và các trung tâm bảo trợ xã hội.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Văn hóa học khi tìm hiểu về phương pháp thiết kế chương trình du lịch chuyên đề gắn với trách nhiệm xã hội.
- Các chuyên viên điều hành tour và hướng dẫn viên tại các doanh nghiệp lữ hành muốn khai thác tuyến điểm du lịch Hải Phòng theo hướng tiếp cận văn hóa - từ thiện.
- Các nhà quản lý điểm đến và các tổ chức xã hội từ thiện trong việc xây dựng mô hình kết nối cộng đồng có kiểm soát.
Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là hệ thống danh mục 9 cơ sở bảo trợ xã hội tại Hải Phòng và cấu trúc kịch bản thuyết minh chi tiết cho hai tour mẫu, cung cấp nhiều cứ liệu lịch sử - văn hóa chính xác về các di tích như Đền Nghè, Chùa Dư Hàng, Chùa Phổ Chiếu và Nhà hát Lớn.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận xác định phân khúc khách hàng tiềm năng nào cho loại hình du lịch từ thiện tại Hải Phòng?
Tác giả xác định hai nhóm khách mục tiêu: Khách quốc tế thuộc nhóm kinh tế - xã hội ABC1 (theo chuẩn phân hạng NRS của Anh) và sinh viên tham gia chương trình "năm thực tế" (gap year, độ tuổi 18-23); khách nội địa gồm nhóm người cao tuổi, hưu trí có nhu cầu đi lễ chùa kết hợp làm việc thiện và lực lượng học sinh, sinh viên trẻ tuổi.
2. Điểm khác biệt căn bản giữa du lịch tình nguyện và du lịch sinh thái được tác giả chỉ ra là gì?
Cả hai loại hình đều hướng tới phát triển bền vững và dựa vào tài nguyên thiên nhiên, văn hóa bản địa. Tuy nhiên, du lịch tình nguyện có hai điểm khác biệt: chỉ được khai thác tại các địa bàn đặc thù còn kém phát triển cần sự hỗ trợ; và sức hấp dẫn chính nằm ở việc du khách trực tiếp đóng góp sức lao động, trí tuệ tự nguyện cho các dự án cộng đồng thay vì chỉ thưởng ngoạn.
3. Tỷ lệ phân chia cơ cấu doanh thu du lịch Hải Phòng giai đoạn 2005 - 2008 phản ánh tồn tại gì?
Doanh thu lưu trú và ăn uống chiếm tỷ trọng quá lớn (từ 65% đến 75%), trong khi doanh thu từ các dịch vụ bổ trợ khác như mua sắm hàng lưu niệm, vui chơi giải trí, vận chuyển, đổi tiền chỉ đạt từ 25% đến 35%. Điều này cho thấy sản phẩm du lịch của Hải Phòng thời kỳ này còn thiếu tính đa dạng.
4. Hai chương trình tour từ thiện mẫu trong khóa luận được thiết kế gắn với những cơ sở từ thiện cụ thể nào?
Tour 1 (lịch trình 1 ngày trong nội thành) đưa khách đến thăm, tặng quà và giao lưu với trẻ em tại Làng Trẻ Hoa Phượng (quận Hải An). Tour 2 (lịch trình 2 ngày 1 đêm kết hợp Cát Bà) kết nối điểm từ thiện tại Làng Trẻ Em SOS (đường Nguyễn Bỉnh Khiêm) trước khi di chuyển qua phà Đình Vũ ra đảo.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Ngọc Hoan đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch tình nguyện, du lịch từ thiện và đánh giá toàn diện tiềm năng tài nguyên của thành phố Hải Phòng. Đề tài cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về hiện trạng kinh tế du lịch và các đối tượng bảo trợ xã hội trên địa bàn, đồng thời xác lập danh mục 9 địa chỉ từ thiện phục vụ công tác liên kết lữ hành. Sản phẩm ứng dụng rõ nét của công trình là hai chương trình tour mẫu hoàn chỉnh kèm kịch bản thuyết minh chi tiết, gợi mở giải pháp đa dạng hóa sản phẩm du lịch có trách nhiệm cho địa phương.