Giới thiệu dự án

Du lịch tâm linh hiện nay đóng vai trò như một phân khúc tăng trưởng chiến lược trong cơ cấu kinh tế du lịch toàn cầu, được Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) xác định là động lực then chốt thúc đẩy giao lưu văn hóa và phát triển bền vững. Tại Việt Nam, với hơn 7.966 lễ hội truyền thống (trong đó 98,8% mang yếu tố tâm linh tín ngưỡng), loại hình này là trụ cột của ngành kinh tế văn hóa. Quần thể di tích danh thắng Yên Tử nằm trên dãy núi cánh cung Đông Triều – đỉnh cao nhất đạt 1.068m so với mực nước biển – là "Đất tổ Phật giáo Trúc Lâm Việt Nam" do Phật hoàng Trần Nhân Tông sáng lập năm 1299.

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                      BỐI CẢNH QUY HOẠCH KHU DI TÍCH ĐÔNG YÊN TỬ                    |
+------------------------------------------------------------------------------------+
|  Tổng diện tích: 9.295 ha            | Rừng quốc gia: 2.783 ha (Độ che phủ 80%)    |
|  Độ cao đỉnh: 1.068m (Chùa Đồng)     | Quần thể sinh thái: 830 loài thực vật       |
|  Tuyến hành hương: ~6,0 km dốc núi   | Di sản đặc hữu: 242 cây Tùng cổ (>700 năm)  |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề thực tiễn (Problem Statement)

Khu di tích danh thắng Đông Yên Tử (thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh) đối mặt với ba điểm nghẽn nghiêm trọng trong khai thác du lịch giai đoạn 2012–2017:

  1. Áp lực quá tải mang tính mùa vụ cực đoan: Lượng khách tập trung hơn 70% vào 3 tháng mùa Xuân (tháng Giêng đến tháng Ba âm lịch) và dồn ứ cục bộ vào các ngày cuối tuần, gây nghẽn hạ tầng giao thông và dịch vụ vận tải cáp treo.
  2. Xung đột giữa khai thác dịch vụ và bảo tồn nguyên vẹn di sản: Rừng quốc gia Yên Tử sở hữu 38 loài thực vật ghi trong Sách đỏ và hệ sinh thái cây cổ thụ (242 cây Tùng cổ 700 năm, 13 cây Đại cổ). Sự gia tăng đột biến của du khách đe dọa trực tiếp vi khí hậu và cảnh quan nguyên sinh.
  3. Cơ cấu chi tiêu và thời gian lưu trú thấp: Khách nội địa chủ yếu đi trong ngày (chiếm hơn 80%), doanh thu dịch vụ bổ trợ và ẩm thực chay chưa tương xứng với tiềm năng của một Di tích Quốc gia đặc biệt (theo Quyết định số 1419/QĐ-TTg).

Mục tiêu nghiên cứu (Project Objectives)

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Xác lập khung lý thuyết về quản trị sức chứa (Carrying Capacity) và chuỗi giá trị du lịch tâm linh.
  2. Khảo sát & lượng hóa thực trạng: Thu thập và phân tích 100 mẫu khảo sát hợp lệ ($N=120$, tỷ lệ phản hồi $83,3%$) kết hợp dữ liệu thống kê lưu lượng khách giai đoạn 2012–2017 (bình quân 2,1 – 2,4 triệu lượt/năm).
  3. Thiết kế ma trận SWOT & đề xuất giải pháp: Xây dựng 8 nhóm giải pháp liên ngành (hạ tầng, liên kết vùng Đông – Tây Yên Tử, quản trị số, xúc tiến sản phẩm) nhằm cân bằng bảo tồn và tăng trưởng kinh tế.

Phương pháp tiếp cận và phạm vi

  • Phương pháp: Kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp từ Ban Quản lý (BQL) di tích Yên Tử, UBND thành phố Uông Bí và điều tra định lượng sơ cấp bằng bảng hỏi cấu trúc.
  • Phạm vi: Không gian địa lý 9.295 ha khu di tích Đông Yên Tử; khung thời gian khảo sát tập trung từ 2012 đến 2017, định hướng quy hoạch vùng đệm 50.000 ha đến 2030.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát so sánh giữa Đông Yên Tử và hai trung tâm du lịch tâm linh trọng điểm miền Bắc thể hiện rõ các ưu thế cũng như thách thức vận hành:

Tiêu chí phân tích Đông Yên Tử (Quảng Ninh) Chùa Bái Đính (Ninh Bình) Chùa Hương (Hà Nội)
Giá trị cốt lõi Cội nguồn Thiền phái Trúc Lâm, di sản lịch sử thời Trần thế kỷ 13 Quần thể tâm linh nhân tạo quy mô lớn nhất Đông Nam Á Quần thể tín ngưỡng dân gian gắn với thắng cảnh Hương Sơn
Hạ tầng giao thông nội khu 2 tuyến cáp treo 4 ga kết hợp đường bộ bậc đá dốc đứng 6km Hệ thống xe điện đồng bộ trên địa hình bằng phẳng Thuyền chèo tay suối Yến kết hợp cáp treo 1 chặng
Thời gian lưu trú trung bình 0,8 – 1,2 ngày (chủ yếu đi về trong ngày) 1,0 – 1,5 ngày (kết hợp Tràng An) 0,8 – 1,0 ngày
Ưu điểm vận hành Hệ sinh thái rừng nguyên sinh 2.783 ha, cảnh quan hùng vĩ Năng lực phục vụ đoàn khách lớn, dịch vụ đồng bộ Không gian văn hóa dân gian đặc sắc
Nhược điểm tồn tại Quá tải dốc Hạ Kiệu mùa hội, ẩm thực chay đơn điệu Thiếu chiều sâu di sản cổ truyền bản địa Tình trạng chèo kéo đò, ùn tắc suối Yến

Phân loại nhu cầu theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Hệ thống giám sát luồng khách tại các nút thắt cổ chai (Chùa Đồng, Vườn Tháp Tổ, Chùa Hoa Yên); mở rộng đường giao thông 4 làn từ Quốc lộ 18 vào Hạ Kiệu (tổng vốn đầu tư 250 tỷ VNĐ).
  • Should have (Nên có): Nền tảng bán vé điện tử liên thông cáp treo và vé thắng cảnh (doanh thu thu phí vé đạt trên 36 tỷ VNĐ/năm); chuẩn hóa chuỗi nhà hàng ẩm thực chay đạt chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.
  • Could have (Có thể có): Ứng dụng thuyết minh tự động định vị GPS đa ngôn ngữ; tour trải nghiệm thiền định ngắn hạn tại Chùa Lân – Trúc Lâm Yên Tử.
  • Won't have (Không ưu tiên): Bê tông hóa các lối mòn cổ và khu vực vùng lõi rừng bảo tồn nghiêm ngặt (321 ha rừng nguyên sinh).

Thiết kế hệ thống quản trị và phân luồng thông minh

graph TD
    A["Cổng tiếp đón / Bãi đỗ xe Dốc Hạ Kiệu (Đường 4 làn)"] --> B["Trạm kiểm soát vé điện tử & Phân luồng luồng khách"]
    B --> C{"Lựa chọn phương thức di chuyển"}
    C -->|Tuyến 1: Đi bộ truyền thống| D["Đường Tùng - Chùa Giải Oan - Hoa Yên"]
    C -->|Tuyến 2: Hệ thống Cáp treo| E["Cáp treo Hoàng Long (Chùa Giải Oan -> Hoa Yên)"]
    D --> F["Khu vườn Tháp Huệ Quang (64 tháp)"]
    E --> F
    F --> G{"Tiếp tục chặng 2"}
    G -->|Đường bộ| H["Chùa Một Mái - Bảo Sái - Vân Tiêu"]
    G -->|Cáp treo Bạch Long| I["Ga Hoa Yên -> Đỉnh An Kỳ Sinh"]
    H --> J["Đỉnh thiêng Chùa Đồng (Độ cao 1.068m)"]
    I --> J
    J --> K["Hệ thống cảm biến IoT giám sát tải trọng & Vi khí hậu"]
    K --> L["Trung tâm Điều hành Dữ liệu BQL Yên Tử"]

Ngăn xếp công nghệ số hóa quản lý du lịch (Technology Stack)

  • Database Layer: PostgreSQL v15.4 kết hợp module PostGIS v3.3 quản lý dữ liệu không gian 9.295 ha di tích.
  • Backend API Layer: Python v3.10 xây dựng trên FastAPI v0.103.0 để xử lý tính toán sức chứa du lịch thời gian thực.
  • Data Analytics Engine: Pandas v2.1.0 và SciPy v1.11.2 phục vụ xử lý chuỗi thời gian dòng khách và kiểm định khảo sát.
  • Client/Dashboard: Web GIS dựa trên Leaflet.js v1.9.4 và React v18.2 cho trung tâm điều hành BQL Yên Tử.
-- Schema quản lý luồng khách và cảnh báo sức chứa (Carrying Capacity)
CREATE TABLE destination_zones (
    zone_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    zone_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    elevation_meters NUMERIC(6,2),
    area_sqm NUMERIC(10,2) NOT NULL,
    max_pcc_hourly INT NOT NULL,
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

CREATE TABLE visitor_traffic_logs (
    log_id BIGSERIAL PRIMARY KEY,
    zone_id VARCHAR(10) REFERENCES destination_zones(zone_id),
    timestamp_recorded TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL,
    inflow_count INT NOT NULL,
    outflow_count INT NOT NULL,
    current_occupancy INT NOT NULL,
    weather_condition VARCHAR(50),
    CONSTRAINT check_positive_counts CHECK (inflow_count >= 0 AND outflow_count >= 0)
);

CREATE INDEX idx_traffic_zone_time ON visitor_traffic_logs(zone_id, timestamp_recorded);

Phương pháp nghiên cứu và quản trị dự án

Nghiên cứu ứng dụng quy trình quản trị theo chuẩn giai đoạn (Stage-Gate Methodology) kết hợp kỹ thuật phân tích ma trận rủi ro:

  1. Thu thập dữ liệu thực địa: Triển khai khảo sát ngẫu nhiên đối với 120 du khách thuộc 5 nhóm tuổi tại các điểm dừng chân (Chùa Trình, Ga Cáp treo Giải Oan, Chùa Hoa Yên, Chùa Đồng).
  2. Xử lý số liệu: Sử dụng thống kê mô tả, phân tích tần số và đối sánh chéo giữa nhóm tuổi, mục đích hành hương và mức độ chi tiêu.
  3. Đánh giá rủi ro (Risk Mitigation):
    • Rủi ro sạt lở địa hình dốc cao: Thiết lập hệ thống thoát nước đá hộc tự nhiên và rào chắn tải trọng.
    • Rủi ro cháy rừng mùa khô hanh: Bố trí 3 vòng kiểm soát an ninh PCCC, tuyệt đối cấm thắp hương/đốt vàng mã ngoài khu vực quy định.

Implementation và kết quả

Quy trình phân tích dữ liệu & Thuật toán tính sức chứa du lịch

Thuật toán định lượng sức chứa vật lý ($PCC$) và sức chứa thực tế ($RCC$) của khu di tích được chuẩn hóa dựa trên công thức Ceballos-Lascuráin:

$$PCC = A \times \frac{V}{a} \times R_f$$

Trong đó:

  • $A$: Diện tích khả dụng dành cho du khách ($m^2$).
  • $a$: Không gian tiêu chuẩn bình quân cho 1 người ($m^2$/người, quy định tâm linh: $2,0 m^2$).
  • $V/a$: Tỷ lệ chiếm dụng không gian đồng thời.
  • $R_f$: Hệ số quay vòng trong ngày ($R_f = \frac{\text{Thời gian mở cửa}}{\text{Thời gian dừng chân trung bình}}$).
  • Hệ số điều chỉnh thực tế ($C_f$): Bao gồm rủi ro mưa sạt lở ($C_{weather}$), bảo tồn rừng ($C_{bio}$), và góc dốc địa hình ($C_{slope}$).
import numpy as np

def calculate_carrying_capacity(area_sqm: float, 
                                unit_space: float, 
                                open_hours: float, 
                                visit_duration: float, 
                                correction_factors: dict) -> dict:
    """
    Tính toán Sức chứa Vật lý (PCC) và Sức chứa Thực tế (RCC) cho các phân khu Yên Tử.
    """
    if unit_space <= 0 or visit_duration <= 0:
        raise ValueError("Thông số diện tích và thời gian phải lớn hơn 0")
        
    # Tính hệ số quay vòng hàng ngày (Rotation Factor)
    rf = open_hours / visit_duration
    
    # Sức chứa vật lý lý thuyết (Physical Carrying Capacity)
    pcc = (area_sqm / unit_space) * rf
    
    # Tính tổng hệ số suy giảm môi trường và an toàn (Correction Factors)
    cf_product = np.prod(list(correction_factors.values()))
    
    # Sức chứa thực tế cho phép (Real Carrying Capacity)
    rcc = pcc * cf_product
    
    return {
        "PCC_daily_limit": int(np.floor(pcc)),
        "RCC_daily_limit": int(np.floor(rcc)),
        "Reduction_Percentage": round((1 - cf_product) * 100, 2)
    }

# Thiết lập tham số tính toán cho khu vực Đỉnh Chùa Đồng (1.068m)
chua_dong_params = {
    "area_sqm": 850.0,         # Diện tích sàn đá khả dụng
    "unit_space": 2.5,          # Tiêu chuẩn không gian (m2/người)
    "open_hours": 12.0,         # Giờ đón khách/ngày
    "visit_duration": 0.75,     # Thời gian lưu lại bình quân (45 phút)
    "correction_factors": {
        "slope_risk": 0.70,     # Độ dốc và vực hiểm trở
        "weather_fog": 0.85,    # Sương mù và gió giật độ cao >1000m
        "heritage_protect": 0.80 # Bảo vệ công trình đồng nguyên khối
    }
}

result = calculate_carrying_capacity(**chua_dong_params)
# Output: PCC = 5.440 khách/ngày | RCC = 2.589 khách/ngày (Giảm thiểu 52.4% để đảm bảo an toàn)

Kết quả đo lường và kiểm định dữ liệu thực tế

Cơ cấu mục đích và độ tuổi du khách ($N=100$)

  • Mục đích chuyến đi: $74%$ du khách kết hợp "Lễ chùa + Vãn cảnh"; $16%$ "Vãn cảnh + Tìm hiểu học tập"; $5%$ "Vãn cảnh thuần túy"; $5%$ "Lễ chùa + Vãn cảnh + Tu thiền".
  • Hành vi theo độ tuổi:
    • Nhóm 18–25 tuổi (chiếm $22%$): Động lực khám phá cảnh quan thiên nhiên và tìm hiểu lịch sử qua truyền thông mạng xã hội.
    • Nhóm 25–35 tuổi (chiếm $28%$): Gắn chặt với tính mùa vụ, thời gian du lịch tập trung vào thứ Bảy và Chủ nhật, nhu cầu dịch vụ nghỉ dưỡng ngắn ngày.
    • Nhóm 35–50 tuổi (chiếm $34%$): Nhu cầu hành hương, tâm linh kết hợp giải tỏa áp lực, khả năng chi trả cao.
    • Nhóm trên 50 tuổi (chiếm $16%$): $100%$ du khách trong nhóm đã đến Yên Tử trên 3 lần (nhiều cá nhân đạt tần suất 20–30 lần liên tục hàng năm).
+------------------------------------------------------------------------------------+
|               BIẾN ĐỘNG LƯỢNG KHÁCH ĐÔNG YÊN TỬ (2012 - 2017)                      |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| Năm  | Khách Nội địa (triệu) | Khách Quốc tế (nghìn) | Tổng lượt khách (triệu)     |
| 2012 | 2,11                  | 90                    | 2,20                        |
| 2013 | 1,98                  | 120                   | 2,10                        |
| 2014 | 2,24                  | 160                   | 2,40                        |
| 2015 | 2,21                  | 190                   | 2,40                        |
| 2016 | 2,18                  | 220                   | 2,40                        |
| 2017 | 1,82                  | 260                   | 2,08                        |
+------------------------------------------------------------------------------------+

+------------------------------------------------------------------------------------+
|              ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ CÁP TREO VÀ ĂN UỐNG (N=100)               |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| Hạng mục đánh giá          | Rất tốt / Tốt (%) | Trung bình (%) | Kém / Cần nâng cấp |
| Cáp treo: Tốc độ vận hành  | 84%               | 12%            | 4%                 |
| Cáp treo: An toàn & Vệ sinh| 88%               | 10%            | 2%                 |
| Ẩm thực: Mức độ phong phú  | 38%               | 44%            | 18%                |
| Ẩm thực: Giá cả niêm yết   | 52%               | 36%            | 12%                |
| Ẩm thực: Chuyên đề đồ chay | 31%               | 41%            | 28%                |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa khung đánh giá định lượng cho điểm đến tâm linh: Chuyển đổi mô hình quản lý du lịch tâm linh từ dựa trên kinh nghiệm hành chính sang mô hình lượng hóa sức chứa sinh thái và kiểm soát dòng khách.
  2. Mô hình kinh tế chia sẻ và chuỗi liên kết liên vùng Đông – Tây Yên Tử: Khóa luận đề xuất tuyến hành lang kết nối liên tỉnh Quảng Ninh (Đông Yên Tử) – Bắc Giang (Tây Yên Tử, Chùa Vĩnh Nghiêm) – Hải Dương (Côn Sơn, Kiếp Bạc), khai phá không gian vùng đệm trên 50.000 ha.
  3. Chuyển dịch cơ cấu doanh thu bền vững: Đề xuất giảm tỷ trọng phụ thuộc vào vé tham quan truyền thống thông qua việc phát triển hệ sinh thái Trung tâm Văn hóa Trúc Lâm Yên Tử, cung cấp các sản phẩm giá trị gia tăng (nghỉ dưỡng thiền, hội nghị hội thảo MICE, ẩm thực chay thực dưỡng cao cấp).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế (Operational Scenarios)

  • Mùa cao điểm lễ hội (Tháng 1 - 3 Âm lịch): Kích hoạt hệ thống 3 vòng an ninh phối hợp Công an TP. Uông Bí và BQL; vận hành tuyến đường 4 làn từ QL18 vào bãi đỗ xe Hạ Kiệu (dự án 250 tỷ VNĐ); phân luồng điều tiết cáp treo 2 chặng đạt công suất tối đa 2.400 khách/giờ.
  • Mùa thấp điểm (Tháng 4 - 12 Dương lịch): Đẩy mạnh thu hút khách quốc tế (Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản, châu Âu – nhóm khách chiếm tới gần $50%$ thị phần ngoài mùa hội) và nhóm học sinh – sinh viên nghiên cứu lịch sử văn hóa.
+------------------------------------------------------------------------------------+
|                  BẢNG ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ KINH TẾ - ĐẦU TƯ (ROI)                     |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| Hạng mục đầu tư                    | Quy mô vốn (VNĐ) | Hiệu quả kinh tế / Doanh thu |
| Tuyến giao thông QL18 - Hạ Kiệu   | 250 tỷ           | Giảm 45% thời gian chờ đợi  |
| Tuyến đường tránh giải tỏa nội thị | 6 tỷ             | Triệt tiêu điểm nghẽn cục bộ |
| Thu phí tham quan tái đầu tư 2018 | Nguồn ngân sách  | >36 tỷ VNĐ/năm thu trực tiếp |
| Tổng luân chuyển hàng hóa liên quan| Kinh tế đô thị   | 10.240 tỷ VNĐ (Tăng 18,8%)  |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Lộ trình triển khai 4 giai đoạn

2019-2020: Hoàn thiện hạ tầng Dốc Hạ Kiệu & Trung tâm Văn hóa Trúc Lâm
2021-2023: Chuẩn hóa hệ thống chuỗi cung ứng dịch vụ ẩm thực chay & Quản lý số
2024-2026: Kết nối hạ tầng giao thông và sản phẩm tour tuyến Đông - Tây Yên Tử
2027-2030: Hoàn tất hồ sơ Quần thể di tích đề cử UNESCO công nhận Di sản Thế giới

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế nghiên cứu

  • Quy mô mẫu khảo sát: Cỡ mẫu sơ cấp dừng lại ở 100 phiếu hợp lệ do nguồn lực nghiên cứu độc lập của sinh viên; cần mở rộng lên $N \ge 1.000$ mẫu để phân tích sâu theo từng phân khúc quốc tịch du khách quốc tế.
  • Dữ liệu thời gian thực: Số liệu giai đoạn 2012–2017 mang tính ước lượng trước khi Yên Tử chính thức triển khai tái thu phí tham quan bằng vé điện tử vào năm 2018.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Tích hợp mạng lưới cảm biến IoT: Đo lường nồng độ $CO_2$, độ ẩm vi khí hậu và rung chấn tại nền móng Chùa Đồng (1.068m) cùng khu vực bảo tồn 242 cây Tùng cổ 700 năm tuổi.
  • Ứng dụng AI dự báo lưu lượng: Xây dựng mô hình Machine Learning dự báo mật độ khách theo giờ dựa trên dữ liệu khí tượng và lịch trình đặt chỗ trước của các công ty lữ hành.

Đối tượng hưởng lợi

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                           MA TRẬN GIÁ TRỊ HƯỞNG LỢI                                |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng     | Giá trị nhận được               | Chỉ số đo lường cụ thể       |
| Sinh viên / Đào tạo| Tài liệu tham khảo cấu trúc thực| Chuẩn hóa phương pháp luận   |
|                    | tế về Quản trị Dịch vụ Lữ hành  | điều tra $N=100$ hợp lệ       |
| Doanh nghiệp lữ hành| Dữ liệu phân khúc thị trường và | Tối ưu hóa tour 2 ngày 1 đêm|
|                    | tính chất mùa vụ của du khách   | tăng chi tiêu khách lên 2x   |
| Ban Quản lý Di tích| Bộ công cụ lượng hóa sức chứa và| Cắt giảm ùn tắc giao thông,  |
|                    | cơ chế phân luồng dòng người    | bảo toàn 80% độ che phủ rừng |
| Cơ quan nghiên cứu | Dữ liệu gốc về di sản Thiền phái| Cung cấp cơ sở khoa học cho  |
|                    | Trúc Lâm và bảo tồn di tích cấp QG| hồ sơ di sản UNESCO         |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống phân luồng khách thông minh tại Yên Tử là gì?

Cần thiết lập mạng lưới camera AI đếm người tại 4 trạm cáp treo và các điểm di tích trọng yếu (Chùa Hoa Yên, Tháp Huệ Quang, Chùa Một Mái, Chùa Đồng), tích hợp gateway truyền thông tin qua mạng cáp quang chịu nhiệt về máy chủ trung tâm của Ban Quản lý.

2. Giải pháp kỹ thuật nào giúp giảm thiểu nguy cơ quá tải tại đỉnh Chùa Đồng ở độ cao 1.068m?

Áp dụng công thức sức chứa thực tế ($RCC = 2.589$ lượt khách/ngày). Khi hệ thống cảm biến tại sàn đá chùa Đồng báo mật độ vượt ngưỡng $1,5 \text{ người}/m^2$, cổng kiểm soát tại Ga Cáp treo Bạch Long 2 và trạm dừng chân Chùa Bảo Sái sẽ tự động kéo dài chu kỳ giãn cách cabin và kích hoạt biển báo điện tử điều hướng du khách vãn cảnh Chùa Vân Tiêu.

3. Phương án bảo tồn 242 cây Tùng cổ 700 năm tuổi trên đường hành hương được triển khai ra sao?

Toàn bộ hệ thống đường mòn đi bộ qua Đường Tùng được lắp đặt hệ thống sàn gỗ/đá có khe hở bảo vệ hệ rễ nổi, nghiêm cấm xây dựng bệ bê tông sát gốc cây; định kỳ kiểm tra sâu bệnh bằng công nghệ chụp quét âm học lâm nghiệp chuyên dụng.

4. Chi phí đầu tư hạ tầng giao thông 250 tỷ VNĐ được hoàn vốn và tạo tác động lan tỏa như thế nào?

Dự án đường 4 làn từ Quốc lộ 18 vào Dốc Hạ Kiệu được tài trợ từ ngân sách công, tạo ra nguồn thu hoàn vốn gián tiếp thông qua phí vé tham quan đạt trên 36 tỷ VNĐ/năm và thúc đẩy tổng mức luân chuyển hàng hóa - dịch vụ thương mại của thành phố Uông Bí tăng trưởng $18,8%$ (đạt 10.240 tỷ VNĐ).

5. Khóa luận giải quyết bài toán tính mùa vụ trong du lịch tâm linh Yên Tử như thế nào?

Đề xuất chiến lược đa dạng hóa sản phẩm: Khai thác mùa lễ hội đầu năm cho phân khúc khách nội địa hành hương ($74%$ nhu cầu); chuyển đổi mùa hè - thu sang khai thác du lịch sinh thái rừng quốc gia (2.783 ha), nghỉ dưỡng chữa lành (Wellness/Meditation) và thu hút khách quốc tế (chiếm gần $50%$ cơ cấu ngoài mùa hội).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Thế Đạt đã hoàn thành xuất sắc việc khảo sát, lượng hóa và hệ thống hóa thực trạng phát triển du lịch tâm linh tại Khu di tích danh thắng Đông Yên Tử giai đoạn 2012–2017. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu khảo sát thực địa với phân tích chuyên sâu về quy hoạch không gian 9.295 ha, công trình đã chỉ rõ những mắt xích cần tháo gỡ trong bài toán cân bằng giữa bảo tồn di sản văn hóa thời Trần và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế dịch vụ.

Các đề xuất về nâng cấp hạ tầng giao thông 250 tỷ VNĐ, liên kết hành lang du lịch Đông – Tây Yên Tử và ứng dụng quản trị số đã chứng minh tính khả thi cao, đóng góp nền tảng dữ liệu quan trọng phục vụ công tác quy hoạch phát triển bền vững của tỉnh Quảng Ninh và tiến trình hoàn thiện hồ sơ đề cử Quần thể di tích danh thắng Yên Tử trở thành Di sản Thế giới của UNESCO.