Tổng quan về luận án
Phát triển du lịch dựa vào cộng đồng (Community-Based Tourism - CBT) được xem là cứu cánh chiến lược và giải pháp nhân văn sâu sắc nhằm chuyển dịch sinh kế, xóa đói giảm nghèo bền vững và bảo tồn bản sắc văn hóa tại các khu vực nông thôn, miền núi kém phát triển. Tuy nhiên, đằng sau bức tranh tăng trưởng kinh tế, hoạt động du lịch cộng đồng luôn tiềm ẩn những xung đột xã hội phức tạp giữa các bên liên quan. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Du lịch (mã số: 981010.01) của nghiên cứu sinh Dương Thị Hiền, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Đức Thanh tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (2023), mang tên: "Nghiên cứu xung đột giữa cư dân và các bên liên quan tại điểm đến du lịch cộng đồng khu vực miền núi Thanh Hoá", là công trình tiên phong giải mã toàn diện cơ chế phát sinh, biểu hiện và các tiền đề tác động đến xung đột lợi ích và quyền lực trong không gian du lịch cộng đồng.
Về mặt khoảng trống học thuật (research gap), phần lớn các nghiên cứu quốc tế và trong nước trước đây chủ yếu tiếp cận du lịch cộng đồng dưới lăng kính tích cực đơn chiều về mặt kinh tế - xã hội, hoặc chỉ sử dụng các phương pháp định tính đơn lẻ (phỏng vấn sâu, điền dã dân tộc học) để mô tả hiện tượng mà thiếu vắng các kiểm chứng thực chứng định lượng đa biến. Khi truy vấn đồng thời ba cụm từ khóa "community-based tourism", "conflict" và "stakeholder" trên hệ thống dữ liệu Cục Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NASATI), kết quả cho thấy hoàn toàn chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về chủ đề này; trên các cơ sở dữ liệu quốc tế như Web of Science và ScienceDirect, số lượng bài báo chứa cả ba từ khóa trên tiêu đề lần lượt chỉ có 1 bài và trên Scopus là 9 bài. Hơn nữa, mối quan hệ cấu trúc giữa sự tham gia của cộng đồng (community involvement), cảm nhận lợi ích (perceived benefits), cảm nhận tổn hại (perceived costs) với các chiều kích xung đột liên nhóm (inter-group conflict) chưa được lượng hóa một cách có hệ thống.
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm định hệ thống các giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Cư dân và các bên liên quan tại điểm đến du lịch cộng đồng khu vực miền núi Thanh Hóa nảy sinh xung đột về những vấn đề cụ thể nào?
- RQ2: Mức độ tham gia của cư dân (community involvement) tác động trực tiếp và gián tiếp như thế nào đến mức độ xung đột giữa cư dân và các bên liên quan?
- RQ3: Cảm nhận của cư dân về lợi ích (perceived benefits) và tổn hại (perceived costs) từ hoạt động du lịch định hình trạng thái xung đột giữa cư dân với khách du lịch, doanh nghiệp và chính quyền địa phương ra sao?
Hệ thống giả thuyết trọng tâm được xác lập gồm:
- H1: Cảm nhận về tổn hại từ du lịch có tác động dương tính (+) thúc đẩy sự gia tăng xung đột giữa cư dân và các bên liên quan.
- H2: Cảm nhận về lợi ích từ du lịch có tác động âm tính (-) làm suy giảm xung đột giữa cư dân và các bên liên quan.
- H3: Sự tham gia của cộng đồng có tác động âm tính (-) làm giảm xung đột trực tiếp giữa cư dân và các bên liên quan.
- H4a, H4b: Sự tham gia của cộng đồng tác động gián tiếp đến xung đột thông qua việc làm gia tăng cảm nhận lợi ích (H4a) và làm suy giảm cảm nhận tổn hại (H4b).
Về mặt lý thuyết nền tảng, công trình tích hợp Thuyết Xung đột xã hội (Social Conflict Theory) của Coser (1956) và Thuyết Trao đổi xã hội mở rộng (Extended Social Exchange Theory - SET) của Ap (1992) và Lee (2013), kết hợp Mô hình Chỉ số bực mình (IRRIDEX model) của Doxey (1975) và Mô hình Chu kỳ sống của điểm đến (Tourism Area Life Cycle - TALC) của Butler (1980).
Phạm vi không gian nghiên cứu được xác lập tại 6 bản du lịch cộng đồng trọng điểm thuộc hai huyện Bá Thước và Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa (gồm: bản Đôn, bản Kho Mường, bản Báng, bản Mười, bản Hang và bản Ấm Hiêu). Đây là khu vực "lõi nghèo" của tỉnh với mức thu nhập bình quân đầu người chỉ đạt 3,6 triệu đồng/tháng (thấp hơn đáng kể so với mức bình quân cả nước là 4,2 triệu đồng/tháng theo số liệu niên giám thống kê). Phạm vi thời gian điền dã, thu thập dữ liệu thực địa diễn ra từ tháng 4/2021 đến tháng 3/2022 trong bối cảnh đại dịch COVID-19, tuy nhiên toàn vùng vẫn đón 1.000.000 lượt khách (năm 2020) và 950.000 lượt khách (năm 2021), cùng sự gia tăng số lượng cơ sở homestay từ 105 lên 125 cơ sở kinh doanh, đảm bảo tính liên tục của các tương tác và va chạm xã hội.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu học thuật quốc tế và trong nước về xung đột du lịch cộng đồng cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các dòng học thuyết. Luận án tiến hành tổng quan hệ thống dựa trên 56 công trình khoa học quốc tế uy tín được tuyển chọn nghiêm ngặt qua mô hình PRISMA. Về phân bố địa lý, các nghiên cứu tập trung chủ yếu tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (chiếm 58,9% với 33 công trình), tiếp theo là Châu Phi (12,5% với 7 công trình), Châu Âu (8,9% với 5 công trình), Bắc Mỹ (5,4% với 3 công trình), Nam Mỹ (3,6% với 2 công trình) và nghiên cứu đa quốc gia (8,8% với 5 công trình).
Các tài liệu phản ánh hai luồng quan điểm tranh luận trái chiều sâu sắc về bản chất và hệ quả của xung đột xã hội trong du lịch:
- Luồng quan điểm thứ nhất (Phá hủy và tiêu cực): Đa số các học giả như Prior & Marcos-Cuevas (2016), Yang et al. (2013), Liu et al. (2017), và Apostolidis & Brown (2021) khẳng định xung đột là lực cản nghiêm trọng phá hủy giá trị hợp tác, làm suy thoái tài nguyên, xói mòn tính bền vững văn hóa - xã hội và làm giảm sự ủng hộ của cư dân đối với các dự án phát triển du lịch. Cư dân khi bị đẩy ra rìa sẽ hình thành phản ứng chống đối, từ thờ ơ, biểu tình đến phá hoại tài sản của doanh nghiệp và du khách (Ebrahimi & Khalifah, 2014; Wang & Yotsumoto, 2019).
- Luồng quan điểm thứ hai (Động lực thay đổi và tái cấu trúc tích cực): Ngược lại, Gascón (2012) và Okazaki (2008) nhìn nhận xung đột như một cơ chế cảnh báo cần thiết, là cơ hội để các bên yếu thế đòi lại quyền lợi chính đáng. Nếu được quản lý bằng cơ chế thỏa hiệp và đồng quản lý, xung đột mang tính xây dựng sẽ thúc đẩy tái phân bổ quyền lực công bằng hơn.
Định vị nghiên cứu của luận án được thiết lập thông qua việc so sánh đối chiếu với các điển cứu quốc tế tiêu biểu:
- Tại đảo Pari, Indonesia, nghiên cứu của Kinseng et al. (2018) chỉ ra xung đột gay gắt về quyền sở hữu đất đai và tài nguyên ven biển giữa cư dân bản địa và các tập đoàn tư nhân được chính quyền hậu thuẫn, dẫn đến các hành vi bạo lực và phân hóa xã hội sâu sắc.
- Tại khu bảo tồn biển Mnemba, Tanzania, nghiên cứu của Burgoyne et al. (2017) phát hiện sự suy thoái niềm tin giữa cộng đồng và ban quản lý do thiếu hụt ba trụ cột then chốt: giao tiếp cởi mở (open communication), tính minh bạch tài chính (transparency) và sự tin tưởng lẫn nhau (trust).
- Tại các khu di sản thế giới ở Trung Quốc (Zhang et al., 2015; Liu et al., 2017; Xue & Kerstetter, 2018), các chính sách bảo tồn áp đặt từ trên xuống (top-down) và sự liên minh giữa chính quyền địa phương với các nhà đầu tư ngoại sinh đã tước đoạt quyền tự chủ kinh doanh của cư dân, tạo nên sự bất bình đẳng trong phân phối doanh thu vé tham quan.
Luận án của Dương Thị Hiền định vị mình tại điểm giao thoa giữa bối cảnh chuyển đổi kinh tế vùng đồng bào dân tộc thiểu số Việt Nam và khung phân tích xung đột đa chiều, lấp đầy khoảng trống về đo lường thực nghiệm sự bất cân xứng quyền lực và tổn hại cảm nhận tại các nền kinh tế mới nổi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp mang tính đột phá cho hệ thống lý thuyết quản trị du lịch và xã hội học:
- Mở rộng Thuyết Xung đột Xã hội (Social Conflict Theory - Coser, 1956): Chứng minh rằng trong không gian du lịch cộng đồng, xung đột liên nhóm không chỉ đơn thuần bộc phát từ tranh chấp tài nguyên vật chất, mà bắt nguồn sâu xa từ sự bất cân xứng cấu trúc quyền lực và sự đứt gãy chuẩn mực văn hóa bản địa khi đối diện với các tác nhân hiện đại hóa từ bên ngoài.
- Làm sâu sắc Thuyết Trao đổi Xã hội mở rộng (Extended SET - Lee, 2013): Khẳng định vai trò của "cảm nhận tổn hại" (perceived costs) là biến số tiền đề có sức mạnh kích hoạt xung đột mạnh mẽ nhất. Nghiên cứu chứng minh rằng khi người dân cảm thấy chi phí xã hội, môi trường và văn hóa vượt quá ngưỡng chịu đựng, các trao đổi xã hội tích cực sẽ lập tức bị đảo chiều thành các phản ứng đối kháng.
- Thách thức tính tuyến tính của Mô hình IRRIDEX (Doxey, 1975): Luận án chứng minh rằng xung đột không chỉ xuất hiện ở các giai đoạn bão hòa hay quá tải du lịch, mà các mầm mống bất đồng về văn hóa và kiểm soát không gian đã nảy sinh ngay từ giai đoạn khám phá (exploration) và tham gia ban đầu (involvement) theo chu kỳ sống điểm đến (Butler, 1980).
Khung phân tích độc đáo
Mô hình nghiên cứu của luận án là sự tích hợp chặt chẽ giữa 3 trường phái lý thuyết: Thuyết Xung đột xã hội, Thuyết Trao đổi xã hội mở rộng, và Mô hình Vòng tròn xung đột (Circle of Conflict) của Moore (2003) và Almeida et al. (2017).
Khung phân tích phân rã xung đột giữa cư dân và các bên liên quan thành 3 nhánh quan hệ độc lập với 21 biến quan sát đặc thù:
- Nhóm 1: Xung đột giữa Cư dân và Khách du lịch (10 chỉ báo): Tập trung vào sự va chạm chuẩn mực đạo đức, hành vi thiếu tôn trọng phong tục bản địa, ô nhiễm tiếng ồn, xâm phạm không gian sinh hoạt riêng tư của gia đình, và áp lực chia sẻ hạ tầng giao thông, nguồn nước sinh hoạt.
- Nhóm 2: Xung đột giữa Cư dân và Doanh nghiệp du lịch (6 chỉ báo): Tranh chấp về rò rỉ lợi ích kinh tế, doanh nghiệp thao túng thị trường, thâu tóm đất đai, xây dựng bê tông hóa trái phép phá vỡ cảnh quan truyền thống và xả thải gây ô nhiễm môi trường.
- Nhóm 3: Xung đột giữa Cư dân và Chính quyền địa phương (5 chỉ báo): Phản ánh sự bất bình đẳng trong phân bổ cơ chế hỗ trợ, thiếu minh bạch trong quy hoạch, sự thiên vị các nhà đầu tư lớn bên ngoài và việc gạt bỏ tiếng nói của cộng đồng trong quá trình ra quyết định.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ: áp dụng cho các điểm đến du lịch cộng đồng vùng miền núi, nơi tồn tại tính đa dạng sắc tộc, sinh kế truyền thống đan xen với kinh tế thị trường sơ khai và năng lực tự quản của cộng đồng còn phụ thuộc vào sự điều phối hành chính.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường triết học nhận thức luận kết hợp giữa Hậu thực chứng (Post-positivism) và Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự khám phá (Sequential Exploratory Mixed Methods Design) kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính chuyên sâu và nghiên cứu định lượng diện rộng:
- Giai đoạn định tính: Khám phá và hiệu chỉnh thang đo đo lường xung đột phù hợp với bối cảnh văn hóa vùng cao Thanh Hóa.
- Giai đoạn định lượng: Đánh giá độ tin cậy, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt của thang đo và kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính.
Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn: Điểm đến khảo sát đại diện cho các giai đoạn khác nhau của chu kỳ sống TALC tại 2 huyện Bá Thước (vùng phát triển năng động) và Quan Hóa (vùng mới tham gia).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được triển khai theo các bước chuẩn mực học thuật cao cấp:
- Tổng quan tài liệu: Sử dụng mô hình PRISMA sàng lọc 190 tài liệu ban đầu từ Web of Science, Scopus, Springer, ScienceDirect, ProQuest; loại bỏ 97 bài trùng lặp, đánh giá nội dung toàn văn theo bộ 5 tiêu chí của Boote & Beile (2005) gồm: Phạm vi (Coverage), Tính tổng hợp (Synthesis), Phương pháp luận (Methodology), Ý nghĩa (Significance) và Luận giải (Rhetoric), giữ lại 56 bài báo nền tảng và phân tích mã hóa chủ đề bằng phần mềm MAXQDA 2020.
- Thu thập dữ liệu định tính: Thực hiện 34 cuộc phỏng vấn sâu (in-depth interviews) với đại diện cư dân nông nghiệp, hộ kinh doanh homestay, cán bộ quản lý văn hóa cấp xã/huyện, đại diện doanh nghiệp lữ hành và du khách.
- Quy trình phát triển thang đo 3 bước: Xây dựng danh mục biến số sơ bộ -> Khảo sát thử nghiệm lần 1 ($n=120$) -> Khảo sát thử nghiệm lần 2 ($n=150$) để tinh giản và thẩm định độ tin cậy.
- Thu thập dữ liệu định lượng chính thức: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (stratified sampling) thu về 448 bảng hỏi hợp lệ tại 6 bản du lịch.
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát định lượng được xử lý bằng kỹ thuật Mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) thông qua phần mềm chuyên dụng SmartPLS:
- Đánh giá mô hình đo lường (Measurement Model): Hệ số tải ngoài (outer loadings) của tất cả các biến quan sát đều đạt chuẩn $> 0,70$; Hệ số Cronbach’s Alpha và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) của các thang đo đều vượt ngưỡng 0,80; Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) $> 0,50$, chứng minh tính hội tụ hoàn hảo.
- Đánh giá giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Thỏa mãn đồng thời cả Tiêu chí Fornell-Larcker (căn bậc hai AVE của mỗi biến tiềm ẩn lớn hơn tương quan giữa nó với các biến khác) và Tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT $< 0,85$).
- Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai (VIF) của tất cả các biến tiềm ẩn và biến quan sát đều nằm trong khoảng an toàn $1,2 - 2,8$ (nhỏ hơn ngưỡng nghiêm ngặt 3,0), loại trừ hoàn toàn nguy cơ đa cộng tuyến.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phân tích định tính và kết quả kiểm định mô hình PLS-SEM đã mang lại 4 phát hiện mang tính đột phá:
-
Sự định hình thang đo 21 thành phần về xung đột liên nhóm: Thang đo lượng hóa chính xác 3 nguồn xung đột cốt lõi. Dữ liệu thực chứng chỉ ra rằng xung đột giữa cư dân và doanh nghiệp du lịch về vấn đề "thâu tóm tài nguyên đất và bất bình đẳng kinh tế" đạt điểm số trung bình cảm nhận cao nhất ($\text{Mean} = 3,78/5,0$), tiếp theo là xung đột với chính quyền về "sự thiếu minh bạch và thiên vị doanh nghiệp ngoại tỉnh" ($\text{Mean} = 3,52/5,0$). Xung đột với khách du lịch chủ yếu mang tính bột phát về "vi phạm thuần phong mỹ tục và gây ồn ào đêm khuya" ($\text{Mean} = 3,24/5,0$).
-
Tác động khuếch đại vượt trội của Cảm nhận tổn hại (Perceived Cost): Kiểm định giả thuyết H1 cho thấy Cảm nhận tổn hại có tác động dương tính rất mạnh và có ý nghĩa thống kê cao nhất đến mức độ xung đột giữa cư dân và các bên liên quan ($\beta = 0,462, p < 0,001$). Khi môi trường tự nhiên bị ô nhiễm và giá cả sinh hoạt leo thang, mức độ phản kháng của cộng đồng gia tăng theo cấp số nhân.
-
Vai trò giải tỏa của Cảm nhận lợi ích (Perceived Benefit) và Sự tham gia của cộng đồng (Community Involvement): Giả thuyết H2 và H3 được chấp nhận với hệ số đường dẫn lần lượt là $\beta = -0,218 (p < 0,01)$ và $\beta = -0,195 (p < 0,01)$. Đặc biệt, sự tham gia của cộng đồng đóng vai trò "chiếc van điều áp kép": vừa làm giảm xung đột trực tiếp, vừa gián tiếp triệt tiêu xung đột thông qua việc nâng cao nhận thức về lợi ích ($\beta = 0,384, p < 0,001$) và kéo giảm cảm nhận tổn hại ($\beta = -0,276, p < 0,001$).
-
Hiện tượng "xung đột nội bộ nhóm" (Intra-group Conflict) phát sinh do tiếp cận vốn ngoại sinh: Phỏng vấn sâu bộc lộ mâu thuẫn âm ỉ nhưng sâu sắc giữa nhóm hộ kinh doanh homestay liên kết với nhà đầu tư thành phố (jointly owned business) và nhóm hộ thuần nông hoặc tự kinh doanh nhỏ lẻ (citizen owned business). Nhóm tự kinh doanh bức xúc vì bị cạnh tranh không lành mạnh và mất quyền tiếp cận các vị trí không gian đẹp nhất bản.
"cư dân địa phương là người tham gia chủ yếu, kiểm soát và quản lý các hoạt động du lịch; phần lớn lợi ích được giữ lại cho cộng đồng địa phương" — Đây là nguyên lý cốt lõi của CBT, nhưng thực tế tại miền núi Thanh Hóa đang bị biến dạng khi dòng vốn bên ngoài thâm nhập thiếu kiểm soát.
"du lịch cộng đồng chứa đầy các vấn đề phức tạp đang rất cần được nghiên cứu thấu đáo; trong đó, sự bất ổn, tính không bền vững và sự xung đột là những vấn đề cần phải lưu tâm" (Tosun, 2006; Andereck et al., 2005).
"Chỉ khi tính xung đột trong du lịch được mở nút thì ngành du lịch mới có thể bội thu hoa thơm trái ngọt. Xác định, dự báo được tính xung đột tồn tại ngay trong hoạt động là cách giúp ngành chỉ ra bệnh, dùng đúng thuốc, đúng liều để điều trị" (Phạm Trọng Lê Nghĩa, 2010).
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp bộ công cụ đo lường thực nghiệm 21 biến số đã được chuẩn hóa, mở đường cho các nghiên cứu so sánh liên quốc gia về xung đột du lịch tại các nền kinh tế đang chuyển đổi.
- Về phương pháp luận: Chứng minh tính ưu việt của việc kết hợp phân tích nội dung chuyên sâu bằng MAXQDA với mô hình cấu trúc PLS-SEM trong việc mổ xẻ các hiện tượng tâm lý - xã hội phức cảm.
- Về thực tiễn quản trị: Doanh nghiệp lữ hành và lưu trú cần xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch, ưu tiên sử dụng nguồn thực phẩm, nhân công và dịch vụ văn nghệ bản địa thay vì khép kín chuỗi cung ứng.
- Về chính sách công:
- Chính quyền các huyện Bá Thước, Quan Hóa cần chuyển từ mô hình quản lý thuần túy "áp đặt từ trên xuống" (top-down) sang mô hình "đồng quản lý" (co-management), thành lập Ban Quản trị Du lịch Cộng đồng cấp bản có đại diện thực quyền của người dân.
- Ban hành quy chuẩn nghiêm ngặt về kiến trúc xây dựng homestay, ngăn chặn triệt để tình trạng phá vỡ cảnh quan nhà sàn truyền thống và kiểm soát việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất trái phép cho tư nhân ngoài địa bàn.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 hạn chế khoa học chính:
- Giới hạn bối cảnh địa lý: Nghiên cứu mới chỉ tập trung tại 6 bản du lịch thuộc khu vực miền núi tỉnh Thanh Hóa, mang đặc trưng văn hóa của dân tộc Thái và Mường, do đó khả năng tổng quát hóa (generalizability) đối với các vùng đồng bào dân tộc thiểu số khác ở Tây Bắc, Tây Nguyên hoặc vùng duyên hải cần được thẩm định thêm.
- Mẫu khách du lịch bị hạn chế: Do tiến hành thu thập dữ liệu trong giai đoạn dịch COVID-19 bùng phát, đối tượng khách du lịch trong mẫu khảo sát chỉ bao gồm du khách nội địa, chưa bao quát được nhóm khách du lịch quốc tế – đối tượng có khoảng cách văn hóa lớn hơn rất nhiều so với cư dân bản địa.
- Độ trễ thời gian và dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm cắt ngang duy nhất, chưa theo dõi được sự biến chuyển động thái của xung đột theo tiến trình thời gian dài hạn (longitudinal study).
- Góc nhìn khảo sát tập trung: Nghiên cứu chủ yếu lượng hóa xung đột từ góc nhìn nhận thức của cư dân địa phương (nhóm yếu thế), chưa xây dựng mô hình đối sánh đa phương song song từ phía doanh nghiệp và chính quyền.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng kiểm chứng mô hình tại các điểm đến du lịch cộng đồng đa dạng sinh thái (miền Trung, Tây Nguyên, Đồng bằng sông Cửu Long).
- Tích hợp thêm các biến điều tiết (moderating variables) như: Khoảng cách quyền lực (Power Distance), Vốn xã hội (Social Capital) và Trí tuệ cảm xúc của cộng đồng.
- Thiết kế nghiên cứu dữ liệu chuỗi thời gian (Longitudinal Design) để theo dõi sự tiến hóa của xung đột qua các giai đoạn thăng trầm của điểm đến.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật quốc tế: Đóng góp một khung đo lường thực nghiệm có tiềm năng trích dẫn cao trên các tạp chí đầu ngành thuộc hệ thống ISI/Scopus như Journal of Sustainable Tourism, Tourism Management, Annals of Tourism Research.
- Tác động chuyển dịch ngành du lịch: Hỗ trợ hơn 120 doanh nghiệp và cơ sở homestay tại khu vực miền núi phía Bắc định hình lại chiến lược hợp tác hài hòa, giảm thiểu chi phí rủi ro tranh chấp dân sự và tẩy chay dịch vụ từ cộng đồng.
- Ảnh hưởng hoạch định chính sách nhà nước: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thanh Hóa và UBND các huyện miền núi trong việc triển khai hiệu quả Nghị quyết số 58-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển bền vững tỉnh Thanh Hóa, cân bằng giữa tăng trưởng lượng khách và bảo tồn an sinh xã hội.
- Lợi ích xã hội: Bảo vệ quyền lợi hợp pháp, duy trì sinh kế truyền thống và bảo tồn bản sắc văn hóa phi vật thể của đồng bào các dân tộc thiểu số vùng cao.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật du lịch: Kế thừa bộ thang đo 21 biến số đã được kiểm định độ tin cậy và mô hình tích hợp SET - Xung đột xã hội để phát triển các đề tài nghiên cứu chuyên sâu.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước và Hoạch định Chính sách: Tiếp nhận khung chính sách đồng quản lý và quy trình dự báo xung đột sớm nhằm tối ưu hóa công tác cấp phép và giám sát tài nguyên du lịch.
- Chủ doanh nghiệp lữ hành và Nhà đầu tư Homestay: Nhận diện rõ các ranh giới văn hóa và kỳ vọng của cư dân bản địa để xây dựng mô hình kinh doanh có trách nhiệm xã hội (CSR).
- Cộng đồng cư dân bản địa: Được trao quyền chủ động tham gia vào chuỗi giá trị du lịch, nâng cao năng lực tự quản và bảo vệ nguồn tài nguyên sinh kế của địa phương.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng thành công Thuyết Trao đổi Xã hội (SET) của Lee (2013) bằng việc chứng minh "Cảm nhận tổn hại" (Perceived Costs) đóng vai trò là yếu tố tiền đề mang tính quyết định kích hoạt xung đột liên nhóm. Công trình chỉ ra rằng mối quan hệ giữa cư dân và du lịch không chỉ là sự đánh đổi kinh tế đơn thuần mà chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi cấu trúc quyền lực và công bằng xã hội (Coser, 1956).
2. Đột phá phương pháp luận của luận án khi so sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm là gì?
Khác với phần lớn các nghiên cứu định tính thuần túy trước đây của Jinsheng & Siriphon (2019) hoặc Wang & Yotsumoto (2019), luận án đã kết hợp xuất sắc quy trình tổng quan hệ thống PRISMA (56 tài liệu quốc tế) phân tích qua MAXQDA 2020 với quy trình phát triển thang đo 3 bước nghiêm ngặt và kiểm định định lượng đa biến bằng PLS-SEM trên mẫu khảo sát 448 quan sát phân tầng, đảm bảo tính chuẩn xác và giá trị khoa học vượt trội.
3. Phát hiện bất ngờ nhất (counter-intuitive) có dữ liệu thực chứng ủng hộ là gì?
Trái với giả định truyền thống của Doxey (1975) cho rằng xung đột chỉ xuất hiện ở giai đoạn điểm đến quá tải bão hòa, dữ liệu phỏng vấn sâu và khảo sát thực tế tại Thanh Hóa chứng minh xung đột văn hóa và tranh chấp quyền kiểm soát không gian sinh hoạt đã âm ỉ bùng phát ngay từ giai đoạn sơ khai (khám phá và tham gia) do sự chênh lệch lối sống và dòng vốn ngoại sinh đổ bộ quá nhanh.
4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ bảng câu hỏi khảo sát, hệ thống mã hóa định tính, quy trình kiểm định Fornell-Larcker, bảng chỉ số HTMT, và các ngưỡng hệ số tải PLS-SEM, cho phép các nhà nghiên cứu khác dễ dàng tái lặp và kiểm chứng mô hình tại các điểm đến du lịch cộng đồng khác trên toàn cầu.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Chuyển đổi từ mô hình phân tích tĩnh cắt ngang sang mô hình nghiên cứu động thái dài hạn (Longitudinal Framework), tích hợp tác động của chuyển đổi số trong du lịch cộng đồng và lượng hóa vai trò điều tiết của Vốn xã hội (Social Capital) trong việc hóa giải xung đột sắc tộc và bảo tồn tài nguyên sinh thái.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và phát triển thành công bộ thang đo thực nghiệm chuẩn hóa gồm 21 biến quan sát đo lường toàn diện 3 chiều kích xung đột liên nhóm tại điểm đến du lịch cộng đồng: Cư dân - Du khách, Cư dân - Doanh nghiệp, và Cư dân - Chính quyền địa phương.
- Công trình chứng minh bằng thực chứng vai trò quyết định của Cảm nhận tổn hại ($\beta = 0,462$) trong việc thổi bùng xung đột, đồng thời xác lập vị thế chiếc van điều áp của Sự tham gia cộng đồng và Cảm nhận lợi ích trong việc triệt tiêu mầm mống bất hòa.
- Luận án tạo ra bước chuyển nhận thức luận quan trọng: chuyển dịch góc nhìn từ quản lý du lịch thuần túy kỹ trị sang tiếp cận quản trị xung đột xã hội đa bên dựa trên nền tảng đồng quản lý và chia sẻ quyền lực công bằng.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới đầy hứa hẹn: nghiên cứu chuỗi thời gian về động thái xung đột; nghiên cứu so sánh liên văn hóa giữa du khách quốc tế và cư dân bản địa; và nghiên cứu tác động của các nền tảng số đến sự phân hóa lợi ích kinh tế trong cộng đồng.
- Đóng góp hệ thống giải pháp chính sách và thực tiễn quản trị có giá trị ứng dụng cao cho tỉnh Thanh Hóa nói riêng và các quốc gia đang phát triển nói chung, hướng tới hiện thực hóa mục tiêu phát triển du lịch cộng đồng thực sự bền vững và nhân văn.