Luận văn thạc sĩ: Phát triển du lịch trên địa bàn tỉnh Ninh Bình

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phát triển du lịch Ninh Bình. Phân tích tiềm năng, thực trạng và giải pháp thúc đẩy du lịch bền vững tại tỉnh.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2011

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Luận văn Thạc sĩ Phát triển Du lịch Ninh Bình

Luận văn Thạc sĩ "Phát triển du lịch trên địa bàn tỉnh Ninh Bình" của tác giả Đinh Thị Thúy Hường (2011) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng. Nghiên cứu này tập trung phân tích vai trò của du lịch đối với sự phát triển kinh tế - xã hội, đánh giá toàn diện tiềm năng và thách thức du lịch Ninh Bình trong giai đoạn 2000-2010. Từ đó, luận văn đề xuất các phương hướng và giải pháp chiến lược nhằm đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn của tỉnh. Ninh Bình, với vị trí cửa ngõ phía Nam đồng bằng sông Hồng, sở hữu tài nguyên du lịch đa dạng, từ Quần thể danh thắng Tràng An được UNESCO công nhận, du lịch tâm linh chùa Bái Đính hoành tráng, đến du lịch sinh thái Cúc Phương độc đáo. Luận văn khẳng định rằng việc phát triển du lịch không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là đòn bẩy cho sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế, nâng cao đời sống người dân. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách phát triển du lịch tỉnh Ninh Bình, các doanh nghiệp và những ai quan tâm đến ngành "công nghiệp không khói" tại vùng đất Cố đô.

1.1. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận văn

Mục đích chính của luận văn là nghiên cứu vai trò của du lịch, đánh giá đúng thực trạng du lịch Ninh Bình và đề ra các giải pháp khả thi. Để đạt được mục đích này, tác giả đã thực hiện ba nhiệm vụ cốt lõi. Một là, hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch và phát triển du lịch. Hai là, phân tích sâu sắc tiềm năng và thực trạng hoạt động du lịch của tỉnh trong giai đoạn 2000-2010. Ba là, đề xuất các phương hướng và giải pháp phát triển du lịch bền vững Ninh Bình cho giai đoạn đến năm 2015 và tầm nhìn 2020. Luận văn sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm của Đảng về phát triển kinh tế, kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể như thống kê, phân tích, tổng hợp và so sánh để đảm bảo tính khách quan và khoa học. (Nguồn: Luận văn Thạc sĩ Đinh Thị Thúy Hường, 2011).

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu trọng tâm

Đối tượng nghiên cứu của luận văn là những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến việc phát triển du lịch trên địa bàn tỉnh Ninh Bình dưới góc độ kinh tế chính trị. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn rõ ràng. Về không gian, nghiên cứu tập trung tại tỉnh Ninh Bình, cụ thể là các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các khu du lịch trọng điểm. Về thời gian, luận văn thu thập và phân tích số liệu trong khoảng từ năm 2000 đến 2010 để đánh giá thực trạng. Giai đoạn 2011-2015 và tầm nhìn 2020 được xác định là mốc thời gian để đề xuất các phương hướng và giải pháp. Sự giới hạn này giúp nghiên cứu có chiều sâu và đảm bảo các đề xuất mang tính thực tiễn cao, phù hợp với bối cảnh phát triển của địa phương tại thời điểm đó.

II. Đánh giá tiềm năng và thách thức du lịch Ninh Bình 2000 2010

Ninh Bình sở hữu tiềm năng to lớn để trở thành một trung tâm du lịch quốc gia. Luận văn đã chỉ ra các lợi thế vượt trội về điều kiện tự nhiên, văn hóa và xã hội. Vị trí địa lý thuận lợi, gần thủ đô Hà Nội, tạo thành một cực trong tứ giác tăng trưởng du lịch phía Bắc. Địa hình đa dạng với núi đá vôi, đồng bằng và ven biển đã kiến tạo nên những cảnh quan kỳ vĩ như "Hạ Long trên cạn". Bên cạnh đó, vùng đất này còn là nơi lưu giữ nhiều di sản văn hóa - lịch sử gắn liền với Cố đô Hoa Lư. Tuy nhiên, bên cạnh những tiềm năng đó, thực trạng du lịch Ninh Bình giai đoạn 2000-2010 cũng bộc lộ nhiều thách thức. Luận văn chỉ rõ các yếu kém như tỷ lệ khách lưu trú thấp, hoạt động du lịch chủ yếu vẫn mang tính tự phát, khai thác tài nguyên thô. Cơ sở hạ tầng du lịch tuy được cải thiện nhưng chưa đồng bộ. Công tác quản lý nhà nước về du lịch ở Ninh Bình và hoạt động quảng bá, xúc tiến còn nhiều hạn chế. Những tồn tại này là trở ngại lớn, đòi hỏi phải có những giải pháp đột phá để phát triển tương xứng với tiềm năng.

2.1. Phân tích tài nguyên tự nhiên và văn hóa nổi bật

Tài nguyên du lịch là yếu tố nền tảng quyết định sức hấp dẫn của một điểm đến. Ninh Bình được thiên nhiên ưu đãi với các hệ sinh thái độc đáo. Vườn quốc gia Cúc Phương là rừng nguyên sinh nhiệt đới điển hình với hệ động thực vật phong phú. Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Vân Long là nơi sinh sống của nhiều loài quý hiếm, đặc biệt là Voọc quần đùi. Quần thể danh thắng Tràng An là một tuyệt tác của tạo hóa với hệ thống hang động, sông nước xen kẽ núi đá vôi. Về tài nguyên nhân văn, Ninh Bình là kinh đô đầu tiên của nhà nước phong kiến trung ương tập quyền Việt Nam, để lại quần thể di tích lịch sử Cố đô Hoa Lư. Các lễ hội truyền thống, làng nghề thủ công và văn hóa ẩm thực đặc sắc cũng là những sản phẩm du lịch đặc thù Ninh Bình có giá trị cao, thu hút du khách khám phá.

2.2. Những hạn chế về nguồn nhân lực và cơ sở hạ tầng

Mặc dù có những bước phát triển, luận văn chỉ ra rằng cơ sở hạ tầng du lịch của Ninh Bình giai đoạn này còn nhiều bất cập. Hệ thống cơ sở lưu trú, nhà hàng, khu vui chơi giải trí chưa đáp ứng được nhu cầu đa dạng của du khách, đặc biệt là khách quốc tế. Giao thông kết nối đến một số điểm tham quan còn khó khăn. Một thách thức lớn khác là phát triển nguồn nhân lực du lịch Ninh Bình. Lực lượng lao động trong ngành tuy tăng về số lượng nhưng chất lượng chưa cao, thiếu tính chuyên nghiệp, đặc biệt là kỹ năng ngoại ngữ và nghiệp vụ chuyên sâu. Sự yếu kém về nguồn nhân lực ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ và khả năng cạnh tranh của du lịch tỉnh. Đây là những điểm nghẽn cần được tháo gỡ để du lịch phát triển bền vững.

III. Top giải pháp phát triển du lịch bền vững Ninh Bình 2020

Để khắc phục những hạn chế và khai thác hiệu quả tiềm năng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp phát triển du lịch bền vững Ninh Bình. Trọng tâm của các giải pháp này là sự kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế, bảo tồn văn hóa và bảo vệ môi trường. Phát triển bền vững đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, từ việc quy hoạch, đầu tư đến quản lý và vận hành. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức cộng đồng, khuyến khích sự tham gia của người dân địa phương vào hoạt động du lịch. Phát triển du lịch cộng đồng không chỉ tạo sinh kế mà còn giúp bảo tồn các giá trị văn hóa bản địa. Bên cạnh đó, cần có chính sách phát triển du lịch tỉnh Ninh Bình rõ ràng, tạo hành lang pháp lý thuận lợi để thu hút đầu tư, đặc biệt là vào các dự án du lịch chất lượng cao, thân thiện với môi trường. Các giải pháp này hướng tới mục tiêu xây dựng Ninh Bình thành một điểm đến xanh, an toàn và hấp dẫn, có sức cạnh tranh cao trong khu vực.

3.1. Đẩy mạnh công tác quy hoạch và quản lý nhà nước

Quy hoạch là công cụ định hướng cho sự phát triển. Luận văn đề xuất cần sớm hoàn thiện quy hoạch tổng thể và quy hoạch chi tiết các khu du lịch trọng điểm như Tràng An, Tam Cốc - Bích Động, Cúc Phương, Vân Long. Quy hoạch phải đảm bảo tính khoa học, gắn với bảo vệ tài nguyên và môi trường. Đồng thời, cần tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước về du lịch ở Ninh Bình. Điều này bao gồm việc hoàn thiện hệ thống văn bản pháp quy, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý nghiêm các vi phạm trong hoạt động kinh doanh du lịch. Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo, xây dựng cơ chế, chính sách ưu đãi để khuyến khích các thành phần kinh tế đầu tư vào cơ sở hạ tầng và các sản phẩm du lịch mới.

3.2. Đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch

Con người là yếu tố quyết định chất lượng dịch vụ. Giải pháp cấp bách được đưa ra là phát triển nguồn nhân lực du lịch Ninh Bình một cách bài bản. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ, ngoại ngữ cho đội ngũ lao động trực tiếp và gián tiếp. Tăng cường liên kết giữa các cơ sở đào tạo với doanh nghiệp du lịch để chương trình giảng dạy sát với thực tế. Bên cạnh đó, cần tổ chức các lớp tập huấn cho cộng đồng dân cư tham gia làm du lịch, nâng cao ý thức về du lịch văn minh, thân thiện. Một đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp sẽ là chìa khóa để nâng cao sự hài lòng của du khách và xây dựng thương hiệu du lịch Ninh Bình bền vững.

IV. Hướng dẫn xây dựng sản phẩm du lịch đặc thù Ninh Bình

Để tránh sự trùng lặp và nâng cao sức cạnh tranh, việc xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù Ninh Bình là nhiệm vụ chiến lược. Luận văn đề xuất hướng đi đa dạng hóa sản phẩm dựa trên thế mạnh riêng có của địa phương. Thay vì chỉ tập trung vào tham quan cảnh quan, cần phát triển các loại hình du lịch có chiều sâu, mang lại nhiều trải nghiệm cho du khách. Các sản phẩm này không chỉ đáp ứng nhu cầu thị trường mà còn phải góp phần bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa, tự nhiên. Việc kết nối các điểm đến để tạo ra những tour, tuyến du lịch hấp dẫn cũng được nhấn mạnh. Chẳng hạn, kết hợp du lịch sinh thái Cúc Phương với du lịch nghỉ dưỡng suối khoáng nóng Kênh Gà, hoặc liên kết du lịch tâm linh chùa Bái Đính với khám phá di sản Quần thể danh thắng Tràng An. Sự đa dạng hóa này sẽ giúp kéo dài thời gian lưu trú của khách và tăng chi tiêu du lịch, mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn.

4.1. Phát triển du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng

Ninh Bình có lợi thế vượt trội để phát triển du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng. Luận văn gợi ý cần tập trung khai thác bền vững giá trị của các khu bảo tồn thiên nhiên như Cúc Phương, Vân Long, Tràng An. Các hoạt động du lịch sinh thái cần được tổ chức chuyên nghiệp, hạn chế tối đa tác động của du lịch đến kinh tế - xã hội Ninh Bình và môi trường. Song song đó, phát triển du lịch cộng đồng tại các làng quê ven khu du lịch là một hướng đi hiệu quả. Mô hình này cho phép du khách trải nghiệm cuộc sống bản địa, tham gia vào các hoạt động nông nghiệp, thưởng thức ẩm thực địa phương. Điều này vừa tạo ra sản phẩm độc đáo, vừa mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho người dân, khuyến khích họ cùng chung tay bảo vệ tài nguyên du lịch.

4.2. Xây dựng chiến lược marketing du lịch Ninh Bình hiệu quả

Sản phẩm tốt cần có một chiến lược quảng bá xứng tầm. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải xây dựng một chiến lược marketing du lịch Ninh Bình chuyên nghiệp và đồng bộ. Cần xác định rõ thị trường mục tiêu (khách nội địa, quốc tế) để có thông điệp truyền thông phù hợp. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, marketing kỹ thuật số để quảng bá hình ảnh du lịch Ninh Bình trên internet và mạng xã hội. Tổ chức các sự kiện, famtrip, presstrip để giới thiệu điểm đến cho các công ty lữ hành và báo chí. Việc xây dựng một thương hiệu du lịch mạnh, với slogan và bộ nhận diện ấn tượng, sẽ giúp Ninh Bình khẳng định vị thế trên bản đồ du lịch Việt Nam và quốc tế.

V. Cách du lịch tác động đến kinh tế xã hội tỉnh Ninh Bình

Hoạt động du lịch mang lại những tác động sâu sắc và đa chiều đến đời sống kinh tế - xã hội của tỉnh. Luận văn đã phân tích kỹ lưỡng những ảnh hưởng này. Về mặt kinh tế, du lịch là nguồn thu ngoại tệ quan trọng, đóng góp vào ngân sách nhà nước và GDP của tỉnh. Giai đoạn 2000-2010, doanh thu du lịch Ninh Bình đã có sự tăng trưởng đáng kể, cho thấy vai trò ngày càng lớn của ngành kinh tế này. Tác động của du lịch đến kinh tế - xã hội Ninh Bình còn thể hiện qua việc thúc đẩy các ngành kinh tế khác cùng phát triển như giao thông, xây dựng, bưu chính, thương mại và các ngành nghề thủ công truyền thống. Du lịch phát triển tạo ra một thị trường tiêu thụ lớn cho hàng hóa và dịch vụ địa phương. Về mặt xã hội, du lịch góp phần tạo việc làm, tăng thu nhập và cải thiện đời sống cho người lao động, đặc biệt là ở khu vực nông thôn. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra những tác động tiêu cực tiềm ẩn nếu không được quản lý tốt, như áp lực lên môi trường, thương mại hóa văn hóa và các vấn đề xã hội khác.

5.1. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tạo việc làm

Phát triển du lịch được xem là một trong những động lực chính thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Ninh Bình theo hướng tăng tỷ trọng ngành dịch vụ. Luận văn trích dẫn số liệu cho thấy sự đóng góp của ngành du lịch vào tổng sản phẩm của tỉnh ngày càng tăng. Du lịch là ngành kinh tế tổng hợp, đòi hỏi nhiều lao động sống, do đó có vai trò quan trọng trong việc giải quyết việc làm. Theo thống kê, số lượng lao động trực tiếp và gián tiếp trong ngành du lịch Ninh Bình đã tăng lên đáng kể. Điều này không chỉ giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp mà còn góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo, ổn định xã hội, đặc biệt tại các địa bàn có khu du lịch phát triển.

5.2. Bảo tồn di sản văn hóa và nâng cao đời sống người dân

Du lịch có mối quan hệ biện chứng với việc bảo tồn di sản. Nguồn thu từ du lịch có thể được tái đầu tư cho công tác trùng tu, tôn tạo các di tích lịch sử - văn hóa. Hoạt động du lịch cũng làm "sống lại" nhiều giá trị văn hóa phi vật thể như lễ hội, nghệ thuật trình diễn dân gian. Khi người dân thấy được lợi ích kinh tế từ di sản, họ sẽ có ý thức hơn trong việc gìn giữ và phát huy. Hơn nữa, sự phát triển của du lịch giúp cải thiện và hoàn thiện cơ sở hạ tầng du lịch và hạ tầng xã hội nói chung như đường sá, điện, nước, thông tin liên lạc. Điều này không chỉ phục vụ du khách mà còn trực tiếp nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng địa phương, mở rộng giao lưu văn hóa và nâng cao dân trí.

VI. Bí quyết quản lý và liên kết vùng du lịch tỉnh Ninh Bình

Để phát triển bền vững và vươn tầm, du lịch Ninh Bình không thể phát triển đơn lẻ. Luận văn đã chỉ ra hai yếu tố then chốt: tăng cường hiệu quả quản lý và đẩy mạnh hợp tác, liên kết vùng. Quản lý nhà nước về du lịch ở Ninh Bình cần được đổi mới theo hướng chuyên nghiệp, hiệu quả hơn. Cơ chế phối hợp liên ngành (Du lịch - Văn hóa - Giao thông - Môi trường) phải được vận hành thông suốt để giải quyết các vấn đề chung. Bên cạnh quản lý nội tại, việc mở rộng hợp tác là xu thế tất yếu. Liên kết vùng trong phát triển du lịch sẽ giúp tạo ra các sản phẩm du lịch đa dạng, hấp dẫn hơn, đồng thời tối ưu hóa công tác quảng bá và thu hút du khách. Ninh Bình cần chủ động kết nối với các trung tâm du lịch lớn như Hà Nội, Quảng Ninh, Hải Phòng để hình thành các tuyến du lịch liên hoàn, khai thác thế mạnh bổ trợ cho nhau. Sự liên kết chặt chẽ sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, nâng cao năng lực cạnh tranh cho không chỉ riêng Ninh Bình mà cho cả khu vực Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Bắc Bộ.

6.1. Tăng cường vai trò của cơ quan quản lý du lịch địa phương

Cơ quan quản lý du lịch cấp tỉnh cần khẳng định vai trò là "nhạc trưởng" trong việc điều phối các hoạt động du lịch trên địa bàn. Luận văn đề xuất cần nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác quản lý và thống kê du lịch. Cần xây dựng một môi trường kinh doanh du lịch lành mạnh, minh bạch, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp phát triển. Đồng thời, cơ quan quản lý phải là đầu mối trong việc triển khai các chính sách phát triển du lịch tỉnh Ninh Bình, giám sát việc thực hiện quy hoạch và đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường.

6.2. Mô hình liên kết tam giác tăng trưởng du lịch mở rộng

Luận văn đã đưa ra ý tưởng về việc mở rộng tam giác tăng trưởng du lịch Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh thành một tứ giác, với Ninh Bình là cực thứ tư. Mô hình liên kết vùng trong phát triển du lịch này dựa trên sự kết nối các sản phẩm đặc trưng: du lịch văn hóa - lịch sử (Hà Nội), du lịch biển đảo (Hải Phòng - Quảng Ninh) và du lịch di sản - sinh thái (Ninh Bình). Để mô hình này thành công, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa bốn địa phương trong việc xây dựng sản phẩm chung, xúc tiến quảng bá chung và phối hợp quản lý luồng khách. Sự liên kết này không chỉ giúp thu hút thêm du khách mà còn phân bổ lượng khách hợp lý, giảm tải cho các điểm đến quá tải và tạo ra một chuỗi giá trị du lịch hoàn chỉnh, mang lại lợi ích lớn cho cả khu vực.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về du lịch và phát triển du lịch. Chương 2: Tiềm năng và thực trạng phát triển du lịch ở tỉnh Ninh Bình trong thời gian qua. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 3: Phương hướng và những giải pháp phát triển du lịch ở tỉnh Ninh Bình trong thời gian tới. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ DU LỊCH VÀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH 1.

Du lịch và vai trò của nó trong phát triển kinh tế - xã hội 1. Du lịch và phát triển du lịch 1. Du lịch và dịch vụ du lịch * Về du lịch: - Quan niệm về du lịch. Du lịch là một ngành kinh tế không có khói.

Ngày nay, trên phạm vi thế giới du lịch đã trở thành một nhu cầu không thể thiếu trong đời sống văn hoá xã hội của các nước, và ngày càng trở thành một trong những hoạt động phổ biến của con người. Đối với mỗi quốc gia đặc biệt là với các nước phát triển, du lịch ngày càng phát triển mạnh mẽ và trở thành ngành kinh tế mũi nhọn chiếm tỷ trọng đáng kể trong nền kinh tế quốc dân. Do phạm vi và góc độ nghiên cứu đa dạng và phong phú, nên trên thế giới cũng như ở Việt Nam, khái niệm du lịch được đề cập dưới nhiều góc độ và phạm vi khác nhau. Cụ thể: Trên phạm vi thế giới: Kể từ khi thành lập Hiệp hội quốc tế các tổ chức du lịch IUOTO (International of Union of ficial Travel organization) tại Hà Lan 1925 cho đến nay, khái niệm du lịch được quan niệm rất khác nhau:.

Theo Ausher “Du lịch là nghệ thuật đi chơi của các cá nhân” [3, tr. Theo học giả người Thuỵ Sỹ - Kuns lại cho rằng: “Du lịch là hiện tượng những người khác đi đến nơi không phải thường xuyên cư trú của họ bằng phương tiện vận tải và dùng các dịch vụ du lịch” [13, tr. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Trong từ điển Bách khoa quốc tế về du lịch do Viện Hàn lâm khoa học quốc tế về du lịch xuất bản du lịch được định nghĩa như sau: “Du lịch là tập hợp các hoạt động tích cực của con người nhằm thực hiện một dạng hành trình, là một ngành công nghiệp liên kết nhằm thoả mãn các nhu cầu của khách du lịch” [13, tr.

Giáo sư Edmod Pieasa người Bỉ cho rằng: “Du lịch là tập hợp các tổ chức và các chức năng của nó, không chỉ về phương diện khách vãng lai mà cái chính là phương diện về giá trị mà khách du lịch mang lại” [3, tr. Theo nhà nghiên cứu Michael Coltman cho rằng: “Du lịch là sự kết hợp và tương tác của bốn nhóm nhân tố trong quá trình phục vụ du lịch, bao gồm: du khách, nhà cung ứng dịch vụ du lịch, dân cư sở tại và chính quyền nơi đón khách du lịch” [13, tr. Trong tuyên ngôn Manina về du lịch năm 1980 nêu rõ: “Du lịch được hiểu như hoạt động chủ yếu trong đời sống của các quốc gia do hiệu quả trực tiếp của nó trên các lĩnh vực xã hội, văn hoá, giáo dục và kinh tế của các quốc gia và trong quan hệ quốc tế trên thế giới. Sự phát triển của du lịch gắn với sự phát triển của kinh tế - xã hội của các quốc gia và phụ thuộc vào việc con người tham gia vào nghỉ ngơi (có sáng tạo) và vào kỳ nghỉ, tự do du lịch, trong khuôn khổ thời gian tự do và thời gian nhàn rỗi mà du lịch nhấn mạnh tính nhân văn sâu sắc.

Định nghĩa của hội nghị quốc tế và thống kê du lịch ở Otawa, Canada diễn ra vào tháng 6 năm 1991: “Du lịch là hoạt động của con người đi tới một nơi ngoài môi trường thường xuyên, trong một khoảng thời gian ít hơn khoảng thời gian đã được tổ chức du lịch quy định trước, mục đích của chuyến đi không phải là để tiến hành các hoạt động kiếm tiền trong phạm vi vùng tới thăm” [11, tr. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ở Việt Nam:. Theo từ điển Tiếng Việt: “Du lịch là đi xa cho biết sứ lạ khác với nơi mình ở” [2, tr. Theo từ điển Bách khoa Việt Nam: “Du lịch là một dạng nghỉ dưỡng sức, tham quan tích cực của con người ngoài nơi cư trú với mục đích: nghỉ ngơi, giải trí, xem danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, công trình văn hoá, nghệ thuật.

Các nhà khoa học của Trường Đại học Kinh tế quốc dân đưa ra định nghĩa du lịch sau: “Du lịch là một ngành kinh doanh bao gồm các hoạt động tổ chức hướng dẫn du lịch, sản xuất, trao đổi hàng hoá và dịch vụ của những doanh nghiệp, nhằm đáp ứng các nhu cầu về đi lại, lưu trú, ăn uống, tham quan, giải trí, tìm hiểu các nhu cầu khác của khách du lịch. Các hoạt động đó phải đem lại lợi ích kinh tế, chính trị, xã hội thiết thực cho nước làm du lịch và cho bản thân doanh nghiệp” [13, tr. Tại điều 4 trong Luật du lịch Việt nam 2005 du lịch được hiểu như sau: “Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định” [23, tr. Từ sự viện dẫn các quan niệm nói trên cho thấy: có quan niệm xuất phát từ mục đích, đặc điểm di chuyển của khách du lịch; có quan niệm lại cho du lịch là kết quả tất yếu của sự phát triển kinh tế - xã hội; có quan niệm lại coi du lịch là nhân tố thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển kinh tế.

Tuy vậy, tất cả các quan niệm trên đều chưa đi sâu vào bản chất của du lịch. Xuất phát từ bản chất của du lịch có thể đưa ra định nghĩa sau về du lịch: Du lịch là một hoạt động của con người ở ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm thoả mãn những nhu cầu về mặt tinh thần như: tham quan, du ngoạn, giải trí, nghỉ dưỡng và tiêu dùng các sản phẩm dịch vụ khác trong một khoảng thời gian nhất định. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Như vậy, du lịch là một hoạt động có nhiều đặc thù, gồm nhiều thành phần tham gia, tạo thành một tổng thể hết sức phức tạp. Hoạt động du lịch có đặc điểm của ngành kinh tế, lại có đặc điểm của ngành văn hoá xã hội.

Trên thực tế, hoạt động du lịch ở nhiều nước không chỉ đem lại lợi ích kinh tế mà cả lợi ích chính trị, văn hoá, xã hội. Chính vì vậy, ở rất nhiều quốc gia trên thế giới ngành du lịch đã được coi như ngành kinh tế mũi nhọn trong nền kinh tế quốc dân. - Các loại hình du lịch Du lịch là một hoạt động có tính đa dạng và phong phú về loại hình và thể loại. Loại hình du lịch phát triển không ngừng cùng với sự phát triển ngày càng cao của nhu cầu con người mà cụ thể là nhu cầu của khách du lịch.

Theo tác giả Trương Sỹ Quý loại hình du lịch có thể được định nghĩa như sau: “Loại hình du lịch được hiểu là một tập hợp các sản phẩm du lịch có những đặc điểm giống nhau, hoặc vì chúng thoả mãn những nhu cầu, động cơ du lịch tương tự, hoặc được bán cho cùng một nhóm khách hàng, hoặc vì chúng có cùng một cách phân phối, một cách tổ chức như nhau, hoặc được xếp chung theo một mức giá bán nào đó” [13, tr. Như vậy, nếu dựa vào các căn cứ phân chia khác nhau thì sẽ có các loại hình du lịch khác nhau. Ở đây ta chỉ đề cập đến các loại hình du lịch theo nhu cầu, mục đích của du khách. Vậy có thể phân loại như sau: + Du lịch sinh thái Tại Điều 4 của Luật Du lịch Việt Nam đã quy định: “Du lịch sinh thái là hình thức du lịch dựa vào thiên nhiên, gắn với bản sắc văn hoá địa phương, với sự tham gia của cộng đồng nhằm phát triển bền vững” [23, tr.

Như vậy, có thể hiểu du lịch sinh thái là loại hình du lịch để thưởng thức những cảnh quan thiên nhiên như (sông, núi, biển, rừng) thích hợp cho mọi đối tượng khách du lịch đặc biệt là đối với du khách nước ngoài. ở Việt nam có rất nhiều khu du lịch sinh thái như: Du lịch biển Vũng Tàu, Du lịch 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Vườn quốc gia Bạch Mã (Thừa Thiên Huế), Khu du lịch sinh thái Tràng An (Ninh Bình). + Du lịch Văn hoá lịch sử Theo Luật Du lịch Việt Nam, tại Điều 4: “Du lịch văn hoá lịch sử là hình thức du lịch dựa vào bản sắc văn hoá dân tộc với sự tham gia của cộng đồng nhằm bảo tồn và phát huy các giá trị văn hoá truyền thống” [23, tr. Như vậy, có thể coi du lịch văn hoá, lịch sử là loại hình du lịch tìm hiểu tài nguyên du lịch nhân văn thích hợp cho mọi đối tượng, vì mục đích chính của loại hình du lịch này là nhằm nâng cao sự hiểu biết của cá nhân về mọi lĩnh vực như: lịch sử, kiến trúc, kinh tế, hội hoạ, chế độ xã hội, cuộc sống của người dân cùng các phong tục, tập quán của địa phương, đất nước du lịch.

Du lịch văn hoá lịch sử được phân thành hai loại: Du lịch văn hoá lịch sử với mục đích cụ thể: Khách du lịch thuộc thể loại này thường đi du lịch với mục đích đã định sẵn. Thông thường họ là các cán bộ khoa học, học sinh, sinh viên và các chuyên gia. Du lịch văn hoá lịch sử với mục đích tổng hợp: Bao gồm đông đảo những người ham thích mở mang kiến thức về thế giới và thoả mãn sự tò mò của cá nhân mình. + Du lịch nghỉ dưỡng, chữa bệnh Đây là loại hình du lịch gắn liền với mục đích nghỉ ngơi sau những ngày làm việc căng thẳng mệt mỏi, hoặc để điều trị những bệnh tật về thể xác và tinh thần của họ.

Du lịch nghỉ dưỡng chữa bệnh có thể được chia thành các loại sau: Chữa bệnh bằng khí hậu: Khí hậu núi, khí hậu biển. Chữa bệnh bằng nước khoáng: tắm nước khoáng, uống nước khoáng. Chữa bệnh bằng bùn. Chữa bệnh bằng hoa quả, chữa bệnh bằng sữa (đặc biệt bằng sữa ngựa).

12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com + Du lịch thể thao Là loại hình du lịch mà khách du lịch có thể kết hợp quá trình du lịch với các hoạt động thể thao giải trí nhằm nâng cao và phục hồi sức khoẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ