Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn 2010 - 2020, ngành du lịch Việt Nam ghi nhận bước phát triển vượt bậc khi lượng khách quốc tế chạm mốc trên 18 triệu lượt vào năm 2019, gấp 3,6 lần so với mức 5.049,8 nghìn lượt năm 2010. Hòa cùng nhịp độ tăng trưởng chung của cả nước và vùng Duyên hải Đông Bắc, du lịch thành phố Hải Phòng đạt 9.078 nghìn lượt khách vào năm 2019, tăng 3.974,3 nghìn lượt so với năm 2010 với tốc độ tăng trưởng bình quân ấn tượng đạt 19,3%/năm.

Nằm ở vị trí tiền tiêu cách trung tâm thành phố 60 km đường biển, huyện đảo Cát Hải sở hữu cụm quần thể 366 hòn đảo lớn nhỏ thuộc quần đảo Cát Bà – khu vực đã được UNESCO vinh danh là Khu dự trữ sinh quyển thế giới từ năm 2004. Mặc dù sở hữu kho tàng tài nguyên thiên nhiên và trầm tích văn hóa phong phú, du lịch Cát Hải vẫn đứng trước bài toán nan giải về tính mùa vụ, cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ và giá trị gia tăng trên mỗi lượt khách còn khiêm tốn. Thực tế trong 6 tháng đầu năm 2022, toàn thành phố Hải Phòng đón khoảng 3 triệu lượt khách nhưng tổng doanh thu chỉ đạt 2.713 tỷ đồng, thấp hơn đáng kể so với các địa phương du lịch trọng điểm lân cận.

Mục tiêu chính của đề tài tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá tiềm năng và phân tích hiện trạng phát triển du lịch huyện Cát Hải trong thời kỳ hội nhập quốc tế giai đoạn 2010 - 2020, định hướng đến năm 2030. Luận văn mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc, cung cấp hệ thống giải pháp mang tính chiến lược giúp địa phương phát huy thế mạnh kinh tế biển, cân bằng giữa bài toán tăng trưởng doanh thu hàng nghìn tỷ đồng với việc bảo tồn hệ sinh thái đảo bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết tổ chức lãnh thổ du lịch của các học giả trong nước và quốc tế, tiêu biểu như quan điểm của Jean-Pierre Lozato-Giotart về sức ép quá tải không gian và mô hình kinh tế du lịch của Robert Lanquar. Bên cạnh đó, đề tài kết hợp mô hình đánh giá sức chứa và độ bền vững cảnh quan của Mukhina và Pirojnik nhằm phân tích tương tác giữa con người và môi trường tự nhiên.

Hệ thống khái niệm nòng cốt trong công trình bao gồm:

  • Khách du lịch: Được xác định theo Luật Du lịch Việt Nam năm 2017 là người thực hiện chuyến đi ngoài nơi cư trú thường xuyên không quá 1 năm liên tục vì mục đích tham quan, nghỉ dưỡng, trải nghiệm.
  • Tài nguyên du lịch: Bao gồm tài nguyên du lịch tự nhiên (địa hình karst nhiệt đới, sinh vật, khí hậu, tài nguyên biển) và tài nguyên du lịch văn hóa (di tích lịch sử, khảo cổ học, lễ hội truyền thống, làng nghề và ẩm thực đặc sản).
  • Sản phẩm du lịch: Chuỗi dịch vụ hoàn chỉnh kết hợp giữa yếu tố tự nhiên, nhân văn với cơ sở hạ tầng lưu trú, vận tải nhằm thỏa mãn nhu cầu trải nghiệm của du khách.
  • Tổ chức không gian lãnh thổ du lịch: Nghệ thuật sắp xếp, phân bố tối ưu các điểm du lịch, khu du lịch và tuyến du lịch trên một địa bàn cụ thể nhằm đạt hiệu quả kinh tế - xã hội cao nhất mà không phá vỡ cân bằng sinh thái.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp quy mô lớn và đồng bộ trong chuỗi thời gian 11 năm (2010 - 2020) được thu thập từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Du lịch, Cục Thống kê thành phố Hải Phòng, Sở Du lịch thành phố Hải Phòng và các phòng ban chuyên môn trực thuộc Ủy ban nhân dân huyện Cát Hải. Cỡ mẫu nghiên cứu bao trùm toàn bộ các chỉ tiêu thống kê du lịch của toàn huyện Cát Hải và 11 tỉnh thành vùng Đồng bằng sông Hồng.

Nhằm đảm bảo độ chuẩn xác và tính thực tiễn, tác giả áp dụng phương pháp khảo sát thực địa trực tiếp tại các cụm điểm đến trọng điểm như Vườn Quốc gia Cát Bà, Vịnh Lan Hạ, di chỉ Cái Bèo, hệ thống hang động và các bãi tắm ven đảo. Phương pháp bản đồ kết hợp hệ thống thông tin địa lý GIS (sử dụng phần mềm MapInfo) được lựa chọn nhằm số hóa, trực quan hóa không gian tài nguyên và định hình các tuyến du lịch mới. Đồng thời, phương pháp phân tích SWOT kết hợp thống kê toán học giúp lượng hóa các chỉ số tăng trưởng, nhận diện chính xác điểm nghẽn và dự báo xu hướng phát triển dài hạn của ngành du lịch địa phương.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, lượng khách du lịch đến Cát Hải và Hải Phòng tăng trưởng liên tục và mạnh mẽ trong giai đoạn 2010 - 2019. Tổng lượt khách đến Hải Phòng tăng từ 3.535,7 nghìn lượt (2010) lên 9.078 nghìn lượt (2019). Trong đó, khách quốc tế tăng trưởng 3,1 lần, từ 306 nghìn lượt lên 942 nghìn lượt; khách nội địa tăng từ 3.229,7 nghìn lượt lên 8.258 nghìn lượt. Tuy nhiên, cơ cấu khách còn thiếu cân đối khi thị trường khách nội địa luôn áp đảo, chiếm tỷ trọng trên 87% tổng nguồn khách.

Thứ hai, doanh thu du lịch tăng trưởng vượt bậc nhưng mức chi tiêu bình quân trên mỗi lượt khách còn rất thấp. Doanh thu toàn ngành du lịch Hải Phòng tăng từ 1.417 tỷ đồng năm 2010 lên 7.850 tỷ đồng năm 2019 (tăng hơn 454%). Dẫu vậy, nếu so sánh với các địa bàn có lượng khách tương đồng như Quảng Ninh hay Khánh Hòa, tỷ trọng chi tiêu dịch vụ cao cấp và mua sắm tại Cát Hải vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của một khu dự trữ sinh quyển thế giới.

Thứ ba, cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ du lịch có bước tiến lớn về số lượng nhưng phân bố thiếu đồng đều. Mặc dù hệ thống khách sạn, nhà hàng và phương tiện tàu bè vận tải đã mở rộng, phần lớn các cơ sở lưu trú cao cấp đạt chuẩn 4-5 sao đều tập trung dày đặc quanh trung tâm thị trấn Cát Bà, tạo nên sự chênh lệch lớn về mật độ dịch vụ so với các xã đảo lân cận.

Thứ tư, du lịch Cát Hải chịu tính tổn thương cao trước các biến động ngoại cảnh và dịch bệnh. Năm 2020, do tác động tiêu cực của đại dịch, khách quốc tế đến thành phố giảm mạnh xuống còn 470 nghìn lượt, doanh thu sụt giảm 1.090 tỷ đồng so với năm 2019, làm lộ rõ điểm yếu về tính thích ứng và quản trị rủi ro của thị trường.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của những hạn chế trên bắt nguồn từ tính mùa vụ đặc thù của du lịch biển miền Bắc, khiến công suất sử dụng buồng phòng suy giảm mạnh vào mùa đông. Sản phẩm du lịch vẫn tập trung chủ yếu vào tắm biển và tham quan ngắm cảnh đơn thuần, thiếu các sản phẩm kinh tế đêm, du lịch hội nghị MICE và chuỗi trải nghiệm thể thao biển mạo hiểm.

Khi so sánh với vùng Đồng bằng sông Hồng (doanh thu tăng từ 4.226,0 tỷ đồng năm 2010 lên 11.556,1 tỷ đồng năm 2019), Cát Hải sở hữu ưu thế vượt bậc về cảnh quan sinh thái nguyên sơ và di tích khảo cổ Cái Bèo có niên đại trên 7.000 năm, nhưng chuỗi liên kết tuyến du lịch liên tỉnh còn lỏng lẻo. Để hỗ trợ công tác quản lý và theo dõi xu hướng, các dữ liệu về lượng khách và doanh thu có thể được mô hình hóa hiệu quả qua biểu đồ kết hợp cột và đường (Combo Bar-Line Chart), song song với việc xây dựng bản đồ số phân vùng mật độ tải trọng du lịch (GIS Density Map) tại các điểm nóng sinh thái trên Vịnh Lan Hạ và Vườn Quốc gia Cát Bà.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu và bối cảnh hội nhập quốc tế, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:

  • Nâng cấp hạ tầng giao thông kết nối và chuyển đổi mô hình giao thông xanh: Đầu tư hoàn thiện hệ thống cáp treo vượt biển Cát Hải - Phù Long kết hợp mạng lưới xe buýt điện, xe điện thông minh nội đảo; phấn đấu đạt mục tiêu 100% phương tiện vận tải công cộng không phát thải khí cơ giới tại đảo Cát Bà vào năm 2030. Chủ thể thực hiện: Ủy ban nhân dân thành phố Hải Phòng chủ trì, phối hợp cùng Sở Giao thông Vận tải và các doanh nghiệp đầu tư hạ tầng.
  • Tái cơ cấu và nâng tầm chuỗi sản phẩm du lịch đặc thù: Xây dựng các tour du lịch sinh thái rừng - biển chất lượng cao, trekking Vườn Quốc gia Cát Bà kết hợp trải nghiệm văn hóa khảo cổ di chỉ Cái Bèo và tham quan làng chài cổ trên vịnh; đặt mục tiêu tăng thời gian lưu trú bình quân của du khách từ 1,8 ngày lên 3,2 ngày trong giai đoạn 2023 - 2028. Chủ thể thực hiện: Sở Du lịch thành phố Hải Phòng phối hợp Hiệp hội Du lịch Cát Hải.
  • Đẩy mạnh chuyển đổi số và tiếp thị thị trường quốc tế: Thiết lập cổng thông tin du lịch thông minh, ứng dụng hướng dẫn thực tế ảo và tối ưu hóa chiến dịch truyền thông đa ngôn ngữ nhắm vào các thị trường tiềm năng có mức chi tiêu cao như Tây Âu, Bắc Mỹ, Đông Bắc Á; mục tiêu nâng tỷ lệ khách quốc tế lên 25 - 30% tổng cơ cấu khách vào năm 2030. Chủ thể thực hiện: Trung tâm Xúc tiến Du lịch Hải Phòng và các doanh nghiệp lữ hành.
  • Hoàn thiện cơ chế bảo tồn đa dạng sinh học và kiểm soát sức chứa: Ban hành quy chế nghiêm ngặt về hạn ngạch du khách tham quan các vùng lõi vịnh Lan Hạ và khu vực sinh sống của loài Voọc Cát Bà quý hiếm, ứng dụng công nghệ giám sát chất lượng môi trường nước biển và không khí theo thời gian thực từ năm 2023 đến 2030. Chủ thể thực hiện: Ban Quản lý Vườn Quốc gia Cát Bà cùng Ủy ban nhân dân huyện Cát Hải.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền địa phương: Sở Du lịch, Sở Kế hoạch và Đầu tư Hải Phòng cùng Ủy ban nhân dân huyện Cát Hải có thể sử dụng dữ liệu để hoạch định chính sách quy hoạch không gian du lịch và quản lý tải trọng môi trường.
  • Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch, lữ hành và lưu trú: Nắm bắt cơ cấu nguồn khách và tiềm năng các tuyến điểm mới để thiết kế các gói sản phẩm nghỉ dưỡng cao cấp, đa dạng hóa trải nghiệm cho du khách 4 mùa.
  • Các nhà khoa học, giảng viên và sinh viên chuyên ngành Địa lý học, Kinh tế du lịch: Sử dụng luận văn làm tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu tổ chức lãnh thổ du lịch biển đảo và phân tích số liệu địa lý thực chứng.
  • Các tổ chức bảo tồn thiên nhiên và môi trường quốc tế: Khai thác tài liệu để đánh giá tác động sinh thái của hoạt động nhân sinh, từ đó xây dựng các dự án bảo tồn đa dạng sinh học tại Khu dự trữ sinh quyển thế giới quần đảo Cát Bà.

Câu hỏi thường gặp

Luận văn tiếp cận phát triển du lịch huyện Cát Hải dưới góc độ chuyên ngành nào?
Đề tài được nghiên cứu dưới góc độ chuyên ngành Địa lý học (mã số 8310501), tập trung phân tích sự phân bố không gian, mối tương tác giữa tài nguyên thiên nhiên - nhân văn và tổ chức lãnh thổ du lịch trong giai đoạn 2010 - 2020, định hướng đến năm 2030.

Tiềm năng du lịch nổi bật nhất của huyện Cát Hải là gì?
Địa phương sở hữu cụm 366 hòn đảo lớn nhỏ, Vườn Quốc gia Cát Bà với độ đa dạng sinh học cao, Vịnh Lan Hạ tuyệt mỹ cùng di chỉ khảo cổ học Cái Bèo có lịch sử định cư trên 7.000 năm của người Việt cổ.

Hạn chế lớn nhất của ngành du lịch Cát Hải trong giai đoạn 2010 - 2020 là gì?
Hạn chế lớn nhất là tính mùa vụ sâu sắc, cơ cấu khách mất cân đối khi khách nội địa chiếm trên 87% và doanh thu bình quân trên mỗi lượt khách còn rất thấp so với các trung tâm du lịch lân cận.

Định hướng phát triển đảo Cát Bà theo đề án của thành phố Hải Phòng đến năm 2030 là gì?
Thành phố định hướng xây dựng Cát Bà trở thành khu du lịch quốc gia, phát triển theo mô hình đảo sinh thái, thông minh và hoàn toàn không có khí thải từ phương tiện giao thông cơ giới.

Các công cụ địa lý nào được ứng dụng trong quá trình thực hiện đề tài?
Nghiên cứu ứng dụng công nghệ hệ thống thông tin địa lý GIS, phần mềm MapInfo để xây dựng hệ thống bản đồ hành chính, bản đồ tài nguyên và bản đồ thực trạng phát triển du lịch huyện Cát Hải.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tổ chức lãnh thổ du lịch và kinh tế du lịch trong bối cảnh toàn cầu hóa.
  • Phân tích chi tiết nguồn tài nguyên phong phú của huyện đảo Cát Hải với 366 đảo thuộc Khu dự trữ sinh quyển thế giới và di chỉ Cái Bèo.
  • Đánh giá chân thực bước nhảy vọt về lượng khách đạt tốc độ tăng trưởng 19,3%/năm giai đoạn 2010 - 2019, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn về doanh thu và cơ cấu khách.
  • Nhận diện cơ hội và thách thức của du lịch huyện đảo theo ma trận SWOT trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đột phá nhằm đưa Cát Hải trở thành trung tâm du lịch sinh thái không phát thải cơ giới vào năm 2030.

Trong giai đoạn tiếp theo từ năm 2023 đến 2030, việc triển khai đồng bộ các giải pháp quy hoạch không gian, chuyển đổi số và bảo tồn sinh thái sẽ là chìa khóa then chốt để du lịch Cát Hải bứt phá mạnh mẽ. Độc giả và các nhà nghiên cứu quan tâm được khuyến khích khai thác dữ liệu từ công trình này để tiếp tục phát triển các mô hình du lịch biển đảo bền vững tại Việt Nam.